Việc nắm vững ngữ pháp và từ vựng là nền tảng quan trọng giúp các em học sinh tự tin chinh phục môn Tiếng Anh. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào việc giải đáp chi tiết các bài tập trong phần Looking back Unit 9 Tiếng Anh 8 Global Success trang 100, tập trung vào chủ đề thiên tai và cách sử dụng các thì quá khứ. Hy vọng bài phân tích kỹ lưỡng này sẽ mang lại kiến thức bổ ích và củng cố vững chắc nền tảng tiếng Anh cho bạn đọc.

Nắm Vững Từ Vựng Về Thảm Họa Tự Nhiên

Phần từ vựng trong Unit 9 tập trung vào các thảm họa tự nhiên, một chủ đề quan trọng không chỉ trong sách giáo khoa mà còn rất hữu ích trong giao tiếp và đọc hiểu tin tức. Việc hiểu rõ nghĩa và cách dùng của từng từ sẽ giúp các em diễn đạt chính xác hơn về các sự kiện tự nhiên đầy biến động này. Chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và mở rộng kiến thức về nhóm từ vựng thiết yếu này.

Gọi Tên Các Loại Thiên Tai

Để dễ dàng nhận biết và mô tả các hiện tượng tự nhiên khắc nghiệt, việc học thuộc và hiểu rõ định nghĩa của từng loại thiên tai là bước đầu tiên. Mỗi thảm họa có những đặc điểm riêng biệt, và việc liên kết chúng với các hành động hoặc dấu hiệu cụ thể sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn. Dưới đây là phần giải đáp chi tiết cho các câu hỏi liên quan đến việc xác định tên các loại hình thảm họa.

  1. What natural disaster involves a lot of water in an area?

    • Đáp án: flood
    • Giải thích: Lũ lụt là hiện tượng nước dâng cao bao phủ một khu vực khô cạn, thường do mưa lớn kéo dài, bão hoặc đê vỡ. Tình trạng này gây ngập úng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và tài sản của con người. Hàng năm, nhiều khu vực trên thế giới phải đối mặt với lũ lụt gây thiệt hại nặng nề.
  2. What natural disaster involves heavy rain and strong winds?

    • Đáp án: storm
    • Giải thích: Một cơn bão được đặc trưng bởi sự kết hợp của mưa to và gió mạnh, thường đi kèm với sấm sét. Các cơn bão có thể từ nhẹ đến cực kỳ dữ dội như bão nhiệt đới, gây ra hư hại lớn cho cây cối, nhà cửa và cơ sở hạ tầng. Việc chuẩn bị ứng phó với bão là rất quan trọng đối với các vùng ven biển.
  3. What natural disaster involves the earth trembling?

    <>Xem Thêm Bài Viết:<>
    • Đáp án: earthquake
    • Giải thích: Động đất là sự rung chuyển của mặt đất do các mảng kiến tạo trong vỏ Trái Đất di chuyển hoặc va chạm. Cường độ của động đất có thể khác nhau, từ những rung lắc nhẹ không đáng kể đến những chấn động mạnh gây sụp đổ nhà cửa và tạo ra sóng thần. Các khu vực nằm trên các đường đứt gãy địa chất thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ động đất.
  4. What natural disaster involves ash and gas?

    • Đáp án: volcanic eruption
    • Giải thích: Núi lửa phun trào là quá trình vật liệu nóng chảy, tro bụi và khí thoát ra từ bên trong Trái Đất thông qua một miệng núi lửa. Sự phun trào có thể rất nguy hiểm, giải phóng lượng lớn khí độc và tro bụi vào không khí, ảnh hưởng đến môi trường, hàng không và sức khỏe con người. Có khoảng 1.500 núi lửa hoạt động trên thế giới, và các vụ phun trào là một trong những thảm họa tự nhiên khó lường.
  5. What natural disaster involves rocks and mud coming down hills or mountains?

    • Đáp án: landslide
    • Giải thích: Sạt lở đất là hiện tượng đất, đá hoặc bùn di chuyển nhanh chóng xuống dốc do trọng lực. Thường xảy ra sau mưa lớn kéo dài hoặc động đất, sạt lở có thể vùi lấp nhà cửa, đường sá và gây nguy hiểm đến tính mạng. Việc giám sát địa hình và xây dựng các biện pháp phòng chống là cần thiết ở những khu vực có nguy cơ cao.
      bài tập looking back unit 9 tiếng anh 8 global success trang 100bài tập looking back unit 9 tiếng anh 8 global success trang 100

      Vận Dụng Từ Loại Trong Ngữ Cảnh

Hiểu biết về các loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và cách biến đổi chúng theo ngữ cảnh là kỹ năng thiết yếu để sử dụng tiếng Anh linh hoạt. Phần này sẽ giúp các em thực hành cách chuyển đổi từ loại để câu văn được chính xác và tự nhiên hơn khi nói về các thảm họa tự nhiên. Mỗi từ trong tiếng Anh thường có nhiều dạng khác nhau, và việc lựa chọn đúng dạng sẽ quyết định ý nghĩa của cả câu.

  1. The tsunami brought _____ to cities and town near the sea. (destroy)

    • Đáp án: destruction
    • Dịch nghĩa: Cơn sóng thần mang đến sự tàn phá cho các thành phố và thị trấn gần biển.
    • Giải thích: Từ cần điền vào chỗ trống là một danh từ để diễn tả hậu quả của cơn sóng thần. Destroy là động từ (phá hủy), danh từ của nó là destruction (sự tàn phá). Trong ngữ cảnh này, sự tàn phá là một khái niệm chung, không đếm được, nên chúng ta dùng dạng không có “s”.
  2. The government has developed some systems to help make _____ about natural disasters. (predict)

    • Đáp án: predictions
    • Dịch nghĩa: Chính phủ đã phát triển một số hệ thống để giúp đưa ra các dự đoán về thiên tai.
    • Giải thích: Câu này yêu cầu một danh từ số nhiều để chỉ những kết quả cụ thể mà hệ thống giúp tạo ra. Predict là động từ (dự đoán), danh từ của nó là prediction (lời dự đoán). Vì hệ thống tạo ra nhiều dự đoán khác nhau về thiên tai, chúng ta sử dụng dạng số nhiều predictions.
  3. We are donating money and food to help the _____ of the landslide. (victim)

    • Đáp án: victims
    • Dịch nghĩa: Chúng tôi đang quyên góp tiền và thực phẩm để giúp đỡ những nạn nhân của vụ sạt lở.
    • Giải thích: Từ victim (nạn nhân) vốn đã là một danh từ chỉ người. Trong một vụ sạt lở đất, thường có nhiều người chịu ảnh hưởng, nên chúng ta cần dùng danh từ số nhiều victims để chỉ tất cả những người cần giúp đỡ.
  4. The local authorities _____ the villagers about a landslide yesterday. (warning)

    • Đáp án: warned
    • Dịch nghĩa: Các chính quyền địa phương đã cảnh báo người dân về một vụ trượt đất vào ngày hôm qua.
    • Giải thích: Từ yesterday cho thấy hành động này đã xảy ra trong quá khứ. Warning là danh từ (sự cảnh báo) hoặc hiện tại phân từ của động từ warn. Ở đây, chúng ta cần một động từ ở thì quá khứ đơn để mô tả hành động của chính quyền. Động từ quá khứ đơn của warnwarned.
  5. Rescue _____ are trying hard to save people in the flooded area. (work)

    • Đáp án: workers
    • Dịch nghĩa: Các nhân viên cứu hộ đang nỗ lực cứu người trong khu vực bị ngập lụt.
    • Giải thích: Chỗ trống cần điền một danh từ chỉ người thực hiện hành động cứu hộ. Work có thể là động từ hoặc danh từ (công việc). Danh từ chỉ người của workworker (người làm việc, nhân viên). Vì có từ are (số nhiều) trước chỗ trống, chúng ta cần dùng danh từ số nhiều workers để chỉ một nhóm người làm nhiệm vụ cứu hộ.

Làm Chủ Ngữ Pháp Quá Khứ: Đơn Và Tiếp Diễn

Thì quá khứ đơn (Past Simple) và thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là hai thì cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta kể lại các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ một cách rõ ràng. Việc hiểu rõ sự khác biệt và cách kết hợp hai thì này sẽ giúp các em diễn đạt các chuỗi sự kiện hoặc hành động đang diễn ra bị cắt ngang một cách chính xác.

Hiểu Sâu Sắc Thì Quá Khứ Đơn

Thì quá khứ đơn được sử dụng để mô tả các hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể hoặc một khoảng thời gian xác định. Đây là thì cơ bản để kể chuyện, thuật lại các sự kiện đã qua. Các dấu hiệu nhận biết thì này thường là các trạng từ chỉ thời gian như yesterday, last week/month/year, ago, hoặc một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ, khi nói về một trận động đất đã xảy ra vào năm ngoái, chúng ta sẽ dùng thì quá khứ đơn. Cấu trúc của thì quá khứ đơn thường là S + V_ed/V2 (đối với động từ thường) hoặc S + was/were (đối với động từ to be). Việc nắm vững các động từ bất quy tắc là rất quan trọng để sử dụng thì này thành thạo.

Nắm Bắt Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc một hành động kéo dài trong quá khứ. Nó thường tạo bối cảnh cho một hành động khác xen vào hoặc mô tả hai hành động song song cùng xảy ra. Các trạng từ chỉ thời gian như at + giờ + yesterday, while, when thường là dấu hiệu nhận biết thì này.

Cấu trúc của thì quá khứ tiếp diễn là S + was/were + V-ing. Đây là thì rất hữu ích để kể lại các sự việc một cách sinh động hơn, khi muốn nhấn mạnh rằng hành động đó đang trong quá trình xảy ra chứ không phải đã hoàn tất. Ví dụ, khi một người đang tưới hoa thì một cơn bão bất ngờ đến, hành động tưới hoa sẽ được chia ở quá khứ tiếp diễn.

Phân Biệt và Kết Hợp Hai Thì Quá Khứ

Việc kết hợp thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn giúp câu chuyện trở nên logic và mạch lạc. Thông thường, thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra (hành động nền), và thì quá khứ đơn diễn tả hành động bất ngờ xảy đến, cắt ngang hành động đang diễn ra đó. Các liên từ như whenwhile thường được sử dụng để nối hai mệnh đề này. While thường đi với quá khứ tiếp diễn để chỉ hai hành động xảy ra song song hoặc một hành động đang diễn ra. When có thể đi với cả hai thì, tùy thuộc vào mối quan hệ thời gian giữa các hành động.

  1. What _____ you (do) _____ at 8 o’clock yesterday morning?

    • Đáp án: were … doing
    • Dịch nghĩa: Bạn đang làm gì vào 8 giờ sáng hôm qua?
    • Giải thích: Trạng ngữ chỉ thời gian at 8 o’clock yesterday morning xác định một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Đây là dấu hiệu của thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. Với chủ ngữ you, động từ to do được chia là were doing. Vì là câu hỏi, were đảo lên trước chủ ngữ.
  2. Last year, earthquakes (destroy) _____ a lot of houses in Japan.

    • Đáp án: destroyed
    • Dịch nghĩa: Năm rồi, những trận động đất đã tàn phá nhiều ngôi nhà ở Nhật Bản.
    • Giải thích: Trạng ngữ thời gian last year chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và không có thời điểm cụ thể hay hành động khác cắt ngang. Do đó, chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn. Động từ destroy được biến đổi thành destroyed ở thì quá khứ đơn.
  3. He (water) _____ the flowers in his garden when the tornado (come) _____.

    • Đáp án: was watering; came
    • Dịch nghĩa: Anh ấy đang tưới hoa trong vườn khi cơn bão kéo đến.
    • Giải thích: Hành động tưới nước đang diễn ra trong quá khứ khi một hành động khác (cơn bão kéo đến) cắt ngang. Hành động đang diễn ra sử dụng thì quá khứ tiếp diễn (was watering), và hành động cắt ngang sử dụng thì quá khứ đơn (came).
  4. While they (call) _____ for help, the rescue workers (appear) _____.

    • Đáp án: were calling; appeared
    • Dịch nghĩa: Trong khi họ đang kêu cứu thì các nhân viên cứu hộ xuất hiện.
    • Giải thích: Từ while là dấu hiệu cho thấy hành động kêu cứu đang diễn ra trong quá khứ. Hành động xuất hiện của nhân viên cứu hộ là hành động cắt ngang. Vì vậy, call được chia ở quá khứ tiếp diễn (were calling), và appear ở quá khứ đơn (appeared).
  5. _____ you (listen) _____ to music at 9 o’clock yesterday evening?

    • Đáp án: Were … listening
    • Dịch nghĩa: Bạn có đang nghe nhạc vào 9 giờ tối hôm qua không?
    • Giải thích: Tương tự câu 1, at 9 o’clock yesterday evening là một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chỉ hành động đang diễn ra. Do đó, sử dụng thì quá khứ tiếp diễn. Với chủ ngữ you, động từ to listen được chia là were listening. Trong câu hỏi, were đảo lên trước chủ ngữ.

Chiến Lược Học Tập Hiệu Quả cho Tiếng Anh 8

Để đạt được kết quả tốt trong môn Tiếng Anh lớp 8, đặc biệt là với chương trình Global Success, việc áp dụng các chiến lược học tập hiệu quả là rất cần thiết. Không chỉ là việc giải bài tập đúng, mà còn là hiểu sâu sắc về kiến thức để có thể vận dụng linh hoạt. Việc luyện tập thường xuyên các bài tập như trong phần Looking back Unit 9 Tiếng Anh 8 Global Success giúp củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng một cách bài bản.

Một trong những cách học từ vựng về thảm họa tự nhiên hiệu quả là tạo bản đồ tư duy, nhóm các từ theo chủ đề, và đặt câu với chúng. Đối với ngữ pháp, việc luyện tập nhận diện thì và áp dụng đúng trong các tình huống giao tiếp, viết đoạn văn ngắn là chìa khóa để làm chủ các cấu trúc. Đừng ngại mắc lỗi, hãy xem đó là cơ hội để học hỏi và cải thiện. Hơn nữa, việc xem các video tài liệu, đọc báo tiếng Anh về các sự kiện thiên tai sẽ giúp các em vừa mở rộng từ vựng, vừa hiểu cách người bản xứ sử dụng ngữ pháp trong thực tế.

Bảng Hướng Dẫn Thực Hành Thì Quá Khứ Đơn Và Quá Khứ Tiếp Diễn

Tiêu chí Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple) Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)
Cấu trúc Khẳng định: S + V_ed/V2. Phủ định: S + did not + V. Nghi vấn: Did + S + V? Khẳng định: S + was/were + V-ing. Phủ định: S + was/were not + V-ing. Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
Cách dùng Diễn tả hành động hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Diễn tả chuỗi hành động kế tiếp nhau. Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Diễn tả hành động kéo dài, làm nền cho hành động khác cắt ngang. Diễn tả hai hành động xảy ra song song.
Dấu hiệu yesterday, last night/week/month/year, ago, in + năm quá khứ, then, when at + giờ + yesterday/last night, while, when (để cắt ngang), all day/night yesterday
Ví dụ He visited Japan last year. They came home and cooked dinner. At 7 p.m. yesterday, I was studying. While she was reading, he was watching TV.

FAQ: Giải Đáp Các Thắc Mắc Thường Gặp Về Ngữ Pháp và Từ Vựng Unit 9

1. Làm thế nào để phân biệt “storm” và “hurricane/typhoon/cyclone”?
“Storm” là thuật ngữ chung chỉ các cơn bão có gió mạnh và mưa lớn. “Hurricane”, “typhoon”, và “cyclone” là những tên gọi cụ thể hơn cho các cơn bão nhiệt đới dữ dội, tùy thuộc vào khu vực địa lý chúng hình thành. Ví dụ, “hurricane” ở Đại Tây Dương, “typhoon” ở Tây Thái Bình Dương, và “cyclone” ở Ấn Độ Dương.

2. Ngoài “landslide”, còn từ nào khác để chỉ sự di chuyển của đất đá không?
Có, bạn có thể dùng “mudslide” (sạt lở bùn), “rockslide” (sạt lở đá). “Avalanche” (tuyết lở) là một dạng sạt lở đặc biệt liên quan đến tuyết.

3. Làm thế nào để nhớ các động từ bất quy tắc của thì quá khứ đơn hiệu quả?
Cách tốt nhất là học theo nhóm (ví dụ: nhóm động từ có cùng quy luật thay đổi nguyên âm), luyện tập qua các bài tập điền từ, viết câu, và thường xuyên ôn lại. Sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng cũng rất hữu ích.

4. Khi nào nên dùng “when” với quá khứ đơn và khi nào với quá khứ tiếp diễn?
“When” + quá khứ đơn: khi hành động đó là sự kiện cắt ngang một hành động đang diễn ra (ví dụ: He was sleeping when the phone rang).
“When” + quá khứ tiếp diễn: khi hai hành động xảy ra song song, và “when” giới thiệu hành động nền thứ hai (ví dụ: When he was studying, I was watching TV). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn và thường dùng “while” cho hai hành động song song.

5. Có những từ đồng nghĩa nào với “destruction” không?
Có, bạn có thể dùng “devastation”, “ruin”, “annihilation”, “damage”, “havoc”. Mỗi từ có một sắc thái nghĩa hơi khác nhau, tùy thuộc vào mức độ tàn phá và ngữ cảnh.

6. Cần lưu ý gì khi sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn trong cùng một câu?
Luôn xác định hành động nào là nền (đang diễn ra) và hành động nào là sự kiện bất ngờ (cắt ngang). Hành động nền sẽ dùng quá khứ tiếp diễn, hành động cắt ngang dùng quá khứ đơn. Đảm bảo sử dụng các liên từ when hoặc while một cách chính xác để thể hiện mối quan hệ thời gian.

7. Làm thế nào để mở rộng từ vựng về thiên tai ngoài những từ cơ bản này?
Bạn có thể tìm hiểu thêm về các từ liên quan đến hậu quả của thiên tai (ví dụ: relief aid, evacuation, recovery), các từ chỉ nguyên nhân (ví dụ: deforestation, climate change), và các từ chỉ biện pháp phòng chống (ví dụ: early warning system, resilience). Đọc tin tức và tài liệu tiếng Anh về môi trường và khí hậu cũng là cách tốt.

8. Thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn có được dùng để kể chuyện không?
Chắc chắn rồi. Thì quá khứ đơn dùng để kể lại chuỗi sự kiện chính, còn quá khứ tiếp diễn dùng để đặt bối cảnh, mô tả không khí hoặc những gì đang diễn ra khi sự kiện chính xảy ra. Sự kết hợp này làm cho câu chuyện trở nên sinh động và chi tiết hơn.

9. “Predict” và “forecast” có khác nhau không?
Cả hai từ đều có nghĩa là dự đoán. “Predict” mang nghĩa chung là nói về điều sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên kinh nghiệm hoặc suy luận. “Forecast” thường được dùng chuyên biệt hơn trong các lĩnh vực như thời tiết, kinh tế, để chỉ việc đưa ra dự báo dựa trên dữ liệu và phân tích khoa học.

10. Có cần học thêm về các loại từ khác ngoài danh từ và động từ không?
Việc hiểu biết về tính từ (ví dụ: destructive, predictable), trạng từ (ví dụ: dangerously) liên quan đến các từ vựng này cũng rất quan trọng để mô tả chính xác hơn các hiện tượng và sự kiện. Nắm vững từ loại sẽ giúp bạn xây dựng câu phức tạp và đa dạng hơn.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết về việc giải các bài tập trong Looking back Unit 9 Tiếng Anh 8 Global Success. Việc luyện tập thường xuyên và hiểu sâu các khái niệm sẽ giúp các em học sinh không chỉ làm tốt các bài kiểm tra mà còn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh hàng ngày. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng các em trên chặng đường chinh phục ngôn ngữ này.