Trong thế giới ngữ pháp tiếng Anh đầy rộng lớn, on behalf of là gì luôn là một cụm giới từ quen thuộc nhưng không ít lần gây bối rối cho người học. Cụm từ này xuất hiện khá phổ biến trong cả văn viết lẫn văn nói, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, cách sử dụng chuẩn xác và những lưu ý quan trọng để bạn có thể nắm vững cụm từ này một cách tự tin nhất.

On Behalf Of Là Gì? Định Nghĩa và Ngữ Cảnh Sử Dụng

On behalf of là một cụm giới từ mạnh mẽ, mang ý nghĩa sâu sắc là “nhân danh, thay mặt cho, đại diện cho” một cá nhân, một nhóm người, một tổ chức, hoặc một thực thể. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng hành động hoặc lời nói đang được thực hiện bởi một người, nhưng quyền hạn hoặc trách nhiệm thuộc về người hoặc nhóm mà họ đại diện. Cụm từ này truyền tải sự ủy quyền và thể hiện vai trò của người nói/người viết như một phát ngôn viên hoặc đại diện hợp pháp.

Cụm giới từ “On behalf of” Ý nghĩa chính
On behalf of Nhân danh, thay mặt cho, đại diện cho ai/điều gì đó

Ví dụ minh họa cụ thể sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ cảnh sử dụng on behalf of:

  • On behalf of our entire team, I would like to extend our sincerest gratitude for your unwavering support. (Thay mặt cho toàn thể đội ngũ của chúng tôi, tôi xin gửi lời tri ân chân thành nhất vì sự hỗ trợ không ngừng nghỉ của quý vị.)
  • The CEO delivered a powerful speech on behalf of the company’s commitment to sustainable development. (Giám đốc điều hành đã có một bài phát biểu mạnh mẽ thay mặt cho cam kết của công ty đối với sự phát triển bền vững.)
  • She made an official statement on behalf of the local community regarding the new city regulations. (Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố chính thức thay mặt cho cộng đồng địa phương liên quan đến các quy định mới của thành phố.)

Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi muốn thể hiện một hành động hoặc lời nói mang tính tập thể, cá nhân đại diện đang hành động như một người phát ngôn, chứ không phải với tư cách cá nhân của họ. Điều này tạo nên sự trang trọng và chính thức cho thông điệp được truyền tải.

Các Cấu Trúc Phổ Biến Của On Behalf Of

Việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp phổ biến của on behalf of sẽ giúp bạn áp dụng cụm từ này một cách linh hoạt và chính xác trong nhiều tình huống khác nhau. Dưới đây là ba cấu trúc chính mà bạn cần ghi nhớ.

Cấu trúc On behalf of + Somebody/Something

Đây là cấu trúc cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất, khi bạn muốn chỉ ra rằng một hành động hoặc lời nói được thực hiện thay mặt cho một người hoặc một tổ chức cụ thể. “Somebody” hoặc “Something” ở đây có thể là danh từ riêng, danh từ chung chỉ người, nhóm người, hoặc một thực thể phi cá nhân.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ minh họa:

  • The ambassador signed the treaty on behalf of his country’s government. (Đại sứ đã ký hiệp ước thay mặt cho chính phủ nước ông ấy.)
  • On behalf of the organizing committee, I declare the conference officially open. (Thay mặt ban tổ chức, tôi xin tuyên bố hội nghị chính thức khai mạc.)
  • The lawyer presented the defense arguments on behalf of his client, ensuring all facts were clearly stated. (Luật sư trình bày các lập luận bào chữa thay mặt cho thân chủ của mình, đảm bảo mọi tình tiết đều được trình bày rõ ràng.)

Cấu trúc này nhấn mạnh vai trò đại diện, người thực hiện hành động đang đứng ở vị trí của một cá nhân, một nhóm hay một tổ chức cụ thể nào đó. Nó thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, phát biểu chính thức, hoặc thư từ giao dịch mang tính đại diện.

Cấu trúc On behalf of + Tân ngữ (Pronoun)

Khi bạn muốn sử dụng đại từ nhân xưng ở vị trí tân ngữ để chỉ người được đại diện, cấu trúc này sẽ được áp dụng. Các đại từ tân ngữ bao gồm: me, him, her, them, us, you, it.

Ví dụ cụ thể:

  • My sister collected the prize on behalf of me because I was ill. (Chị gái tôi đã nhận giải thưởng thay mặt cho tôi vì tôi bị ốm.)
  • The manager accepted the award on behalf of us, acknowledging the hard work of the entire department. (Người quản lý đã nhận giải thưởng thay mặt cho chúng tôi, công nhận sự nỗ lực của toàn bộ phòng ban.)
  • I felt it was important to apologize on behalf of her since she couldn’t be here. (Tôi cảm thấy điều quan trọng là phải xin lỗi thay mặt cho cô ấy vì cô ấy không thể có mặt ở đây.)

Cấu trúc này giữ nguyên ý nghĩa đại diện nhưng linh hoạt hơn khi cần rút gọn hoặc tránh lặp lại danh từ. Việc sử dụng đại từ tân ngữ giúp câu văn trở nên tự nhiên và gọn gàng hơn, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không quá trang trọng.

Cấu trúc On + Somebody’s (Tính từ sở hữu) + Behalf

Cấu trúc này mang ý nghĩa tương tự như “on behalf of + somebody”, nhưng sử dụng tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) hoặc danh từ sở hữu (John’s, the company’s) trước “behalf”. Đây cũng là một cách diễn đạt phổ biến và trang trọng.

Ví dụ minh họa:

  • On my parents’ behalf, I would like to thank you for your generous gift. (Thay mặt cha mẹ tôi, tôi xin cảm ơn món quà hào phóng của bạn.)
  • The spokesperson made a statement on the company’s behalf regarding the recent policy changes. (Người phát ngôn đã đưa ra tuyên bố thay mặt công ty về những thay đổi chính sách gần đây.)
  • She accepted the scholarship on her brother’s behalf, as he was currently studying abroad. (Cô ấy đã nhận học bổng thay mặt cho anh trai mình, vì anh ấy hiện đang du học nước ngoài.)

Cấu trúc này thường được ưa chuộng trong các văn bản chính thức, thư từ trang trọng hoặc các bài phát biểu. Nó nhấn mạnh mối quan hệ sở hữu hoặc đại diện giữa người hành động và đối tượng được đại diện.

Phân Biệt On Behalf Of Và In Behalf Of: Điểm Khác Biệt Quan Trọng

Dù cả on behalf ofin behalf of đều có thể được dịch chung là “thay mặt cho”, sự khác biệt về sắc thái ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng giữa chúng là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn. Việc hiểu rõ điểm khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng đúng từ trong từng trường hợp cụ thể.

Cụm từ Ý nghĩa và Ngữ cảnh Ví dụ
On behalf of “In place of” hoặc “as the agent of” (Thay mặt, đại diện cho). Diễn tả việc hành động thay thế cho ai đó khi người đó vắng mặt, hoặc thay mặt một tổ chức để thực hiện công việc. Hành động này là sự ủy quyền. The secretary answered the phone on behalf of the director. (Thư ký trả lời điện thoại thay mặt giám đốc.)
In behalf of “For the benefit of” hoặc “in the interest of” (Vì lợi ích của, vì sự giúp đỡ của). Diễn tả hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích, hỗ trợ, hoặc bảo vệ cho một cá nhân hay một nhóm người. We are raising funds in behalf of disadvantaged children. (Chúng tôi đang gây quỹ vì lợi ích của trẻ em kém may mắn.)

Hãy xem xét kỹ hơn để thấy rõ sự khác biệt:

Khi bạn sử dụng on behalf of, điều đó có nghĩa là bạn đang đứng vào vị trí của người khác, làm nhiệm vụ hoặc phát biểu thay cho họ. Người hoặc tổ chức được đại diện có thể không có mặt hoặc không có khả năng thực hiện hành động đó tại thời điểm hiện tại, và bạn được ủy quyền để làm điều đó thay họ. Đây là một sự thay thế vị trí hoặc quyền hạn. Ví dụ, một luật sư nói on behalf of thân chủ, không phải vì lợi ích của thân chủ mà là thay mặt thân chủ.

Mặt khác, in behalf of (ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với “on behalf of”, đôi khi được coi là cổ hoặc ít dùng, nhưng vẫn tồn tại) ám chỉ hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích hoặc sự hỗ trợ cho ai đó. Mục đích chính là vì lợi ích tốt đẹp của đối tượng được nhắc đến. Chẳng hạn, một tổ chức từ thiện gây quỹ in behalf of các nạn nhân thiên tai, hành động này là vì lợi ích của các nạn nhân.

Phân biệt On behalf of và In behalf of trong tiếng AnhPhân biệt On behalf of và In behalf of trong tiếng Anh

Ví dụ để làm rõ sự khác biệt:

  • On behalf of the entire class, the valedictorian delivered a heartfelt thank-you speech. (Thay mặt cho toàn bộ lớp, thủ khoa đã có bài phát biểu cảm ơn chân thành.) -> Thủ khoa thay thế lớp để phát biểu.
  • The community organized a fundraiser in behalf of the victims of the recent flood. (Cộng đồng đã tổ chức gây quỹ vì lợi ích của các nạn nhân lũ lụt gần đây.) -> Hành động gây quỹ là vì lợi ích của các nạn nhân.

Thực tế, trong tiếng Anh hiện đại, “in behalf of” đang dần trở nên ít phổ biến và “on behalf of” đôi khi được sử dụng thay thế cho cả hai ý nghĩa, mặc dù điều này có thể gây mất đi sắc thái ngữ nghĩa ban đầu. Tuy nhiên, nếu bạn muốn diễn đạt sự khác biệt rõ ràng, hãy ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi của từng cụm từ.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng On Behalf Of

Để sử dụng on behalf of một cách thành thạo và tránh mắc lỗi ngữ pháp phổ biến, người học cần lưu ý một số điểm quan trọng. Việc này không chỉ giúp bạn truyền đạt thông điệp chính xác mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chuyên nghiệp.

On behalf of hay On the behalf of?

Một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất mà nhiều người học mắc phải là thêm mạo từ “the” vào cụm giới từ “On behalf of”, tạo thành “On the behalf of”. Tuy nhiên, hình thức đúng và duy nhất được chấp nhận là On behalf of. Việc thêm “the” là hoàn toàn sai và nên tránh.

Ví dụ đúng:

  • She accepted the award on behalf of her colleagues. (Cô ấy nhận giải thưởng thay mặt cho các đồng nghiệp của mình.)

Ví dụ sai:

  • She accepted the award on the behalf of her colleagues. (Đây là cách dùng sai.)

Hãy luôn ghi nhớ rằng “behalf” trong cụm từ này hoạt động như một danh từ không đếm được hoặc một phần của thành ngữ cố định, và không cần mạo từ “the” đi kèm.

Sai lầm thường gặp và cách khắc phục

Ngoài lỗi “the”, người học cũng có thể nhầm lẫn on behalf of với các cụm từ khác hoặc sử dụng sai ngữ cảnh. Một sai lầm thường thấy là dùng nó trong các tình huống cá nhân không mang tính đại diện hoặc quá trang trọng cho bối cảnh giao tiếp thông thường.

Để khắc phục, hãy luôn tự hỏi: Hành động này có phải đang được thực hiện thay thế một người/tổ chức khác, hay chỉ đơn thuần là vì lợi ích của họ? Nếu là vì lợi ích, đôi khi có những cụm từ khác phù hợp hơn (như “for the benefit of”). Trong hầu hết các trường hợp liên quan đến việc đại diện hoặc thay mặt ai đó, on behalf of là lựa chọn chính xác.

Ví dụ:

  • Đúng: The company issued a statement on behalf of its employees regarding the new health benefits. (Công ty đưa ra một tuyên bố thay mặt cho nhân viên về các quyền lợi y tế mới.)
  • Sai (trong ngữ cảnh không trang trọng): I ate the cake on behalf of my friend who was on a diet. (Tôi đã ăn bánh thay mặt cho bạn tôi đang ăn kiêng.) -> Trong trường hợp này, nói “I ate the cake for my friend” sẽ tự nhiên hơn nhiều.

Việc luyện tập thường xuyên qua các bài tập và đọc hiểu các văn bản tiếng Anh chính thống sẽ giúp bạn phát triển cảm nhận ngôn ngữ tốt hơn, từ đó sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên và chính xác nhất.

Mở Rộng: Các Cụm Từ Đồng Nghĩa Và Liên Quan

Để nâng cao khả năng diễn đạt và làm phong phú vốn từ vựng, việc tìm hiểu các cụm từ đồng nghĩa hoặc có ý nghĩa liên quan đến on behalf of là rất hữu ích. Mặc dù on behalf of mang sắc thái trang trọng và chính thức riêng, nhưng trong một số ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các cụm từ sau để thay thế hoặc bổ sung.

  • As a representative of / As the representative of: Cụm từ này trực tiếp chỉ ra vai trò đại diện của người nói hoặc người thực hiện hành động. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự on behalf of.

    • Ví dụ: As a representative of the student body, I urge the administration to reconsider the policy. (Với tư cách là đại diện của hội sinh viên, tôi kêu gọi ban giám hiệu xem xét lại chính sách.)
  • In the name of: Cụm từ này thường mang ý nghĩa “nhân danh” một giá trị, một mục đích lớn lao, hoặc một quyền lực nào đó, đôi khi có sắc thái trang trọng hơn và mang tính tuyên bố.

    • Ví dụ: They fought for justice in the name of peace and freedom. (Họ chiến đấu cho công lý nhân danh hòa bình và tự do.)
  • For (someone/something): Trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn, hoặc khi hành động được thực hiện vì lợi ích trực tiếp của ai đó mà không nhất thiết phải có sự ủy quyền chính thức, “for” có thể được sử dụng.

    • Ví dụ: I bought this gift for my mother. (Tôi mua món quà này cho mẹ tôi.) – Khác với “on behalf of my mother” (thay mặt mẹ tôi).
  • By proxy: Cụm từ này có nghĩa là “thông qua một đại diện”, thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc các cuộc họp mà người chính không thể có mặt.

    • Ví dụ: He voted by proxy as he was unable to attend the meeting. (Anh ấy bỏ phiếu thông qua người đại diện vì anh ấy không thể tham dự cuộc họp.)

Việc linh hoạt sử dụng các cụm từ này sẽ giúp bạn tránh lặp từ và làm cho văn phong trở nên đa dạng, phong phú hơn. Tuy nhiên, hãy luôn cân nhắc ngữ cảnh để lựa chọn cụm từ phù hợp nhất, bởi mỗi cụm từ đều mang một sắc thái riêng biệt.

Bài Tập Vận Dụng On Behalf Of

Để củng cố kiến thức về on behalf of, hãy thực hành với các bài tập dịch sau đây. Việc áp dụng lý thuyết vào thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tự tin hơn khi sử dụng cụm từ này trong giao tiếp tiếng Anh.

Dịch các câu sau đây sang tiếng Anh có sử dụng cụm từ On behalf of:

  1. Thay mặt cho toàn thể nhân viên, chúng tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến ban lãnh đạo công ty.
  2. Cô ấy đã nhận giải thưởng xuất sắc thay mặt cho dự án nghiên cứu của mình.
  3. Tôi cần luật sư của tôi để phát biểu thay mặt cho tôi trong phiên tòa sắp tới.
  4. Thay mặt cho các nạn nhân của vụ hỏa hoạn, quỹ từ thiện đã kêu gọi sự giúp đỡ từ cộng đồng.
  5. Thị trưởng đã phát biểu thay mặt cho người dân thành phố tại buổi lễ kỷ niệm.
  6. Chúng tôi muốn trình bày báo cáo tài chính thay mặt cho hội đồng quản trị.

Đáp án

  1. On behalf of all staff, we would like to express our deepest gratitude to the company’s management.
  2. She accepted the excellence award on behalf of her research project.
  3. I need my lawyer to speak on behalf of me at the upcoming trial.
  4. On behalf of the fire victims, the charity foundation appealed for community support.
  5. The mayor delivered a speech on behalf of the city’s residents at the anniversary ceremony.
  6. We would like to present the financial report on behalf of the board of directors.

FAQ – Các Câu Hỏi Thường Gặp Về On Behalf Of

Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, đặc biệt với những cụm từ có sắc thái ngữ nghĩa phức tạp như on behalf of, người học thường có những thắc mắc chung. Dưới đây là phần giải đáp cho một số câu hỏi thường gặp nhất để giúp bạn làm rõ mọi vấn đề còn vướng mắc.

  1. “On behalf of” có thể được dùng trong các tình huống không trang trọng không?
    Có, nhưng thường ít phổ biến hơn. On behalf of thường mang sắc thái chính thức và trang trọng. Trong các tình huống không trang trọng, có thể sử dụng các cụm từ đơn giản hơn như “for” (ví dụ: “Can you pick up the mail for me?” thay vì “on behalf of me?”).

  2. Sự khác biệt giữa “on behalf of” và “acting on behalf of” là gì?
    “On behalf of” đơn thuần là “thay mặt cho” hoặc “đại diện cho”. “Acting on behalf of” nhấn mạnh hành động đang được thực hiện, chỉ ra rằng người đó đang hoạt động trong vai trò đại diện. Về cơ bản, ý nghĩa rất giống nhau, nhưng “acting on behalf of” có vẻ năng động hơn, tập trung vào quá trình hành động.

  3. Có thể thay thế “on behalf of” bằng “instead of” không?
    Không hoàn toàn. “Instead of” có nghĩa là “thay vì, thay cho”, chỉ sự thay thế trực tiếp một người hoặc một vật bằng một người/vật khác. “On behalf of” ám chỉ sự đại diện hoặc ủy quyền. Ví dụ: “I went instead of him” (Tôi đi thay vì anh ấy, anh ấy không đi) và “I spoke on behalf of him” (Tôi phát biểu thay mặt anh ấy, anh ấy là người được đại diện). Hai ý nghĩa này khác nhau.

  4. Tại sao không được dùng “on the behalf of”?
    Cụm từ “on behalf of” là một thành ngữ cố định trong tiếng Anh, tương tự như “in fact” hay “at length”. Danh từ “behalf” trong ngữ cảnh này không yêu cầu mạo từ “the” đi kèm. Việc thêm “the” là một lỗi ngữ pháp phổ biến và cần được tránh.

  5. “On behalf of” có phải là cụm từ bắt buộc trong văn bản pháp lý không?
    “On behalf of” rất phổ biến và được khuyến khích sử dụng trong văn bản pháp lý để chỉ rõ sự đại diện hợp pháp. Tuy nhiên, không có quy định nào bắt buộc nó phải được sử dụng mọi lúc. Các cụm từ khác như “as the agent of” hoặc “acting for” cũng có thể được dùng tùy ngữ cảnh và văn phong.

  6. Làm thế nào để nhớ cách phân biệt “on behalf of” và “in behalf of”?
    Hãy nhớ mẹo nhỏ này:

    • On behalf of: O (of) – Office (văn phòng, chính thức, đại diện).
    • In behalf of: I (in) – Interest (lợi ích, vì ai đó).
      Mặc dù “in behalf of” ít phổ biến, cách nhớ này có thể giúp bạn phân biệt nếu gặp phải.

On behalf of là một cụm giới từ thiết yếu trong tiếng Anh, đặc biệt trong các tình huống cần sự trang trọng và chính thức. Việc nắm vững ý nghĩa, cách dùng và những điểm khác biệt tinh tế của cụm từ này không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình. Hy vọng bài viết từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc về on behalf of là gì, giúp bạn tự tin ứng dụng vào giao tiếp và học tập.