Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là với các kỳ thi học thuật như IELTS, việc đa dạng hóa vốn từ vựng là chìa khóa để đạt được điểm số cao ở tiêu chí Coherence và Cohesion. Một trong những cụm từ tiếng Anh phổ biến nhưng dễ bị lặp lại là “spend money“. Để giúp người học tối ưu hóa khả năng diễn đạt và cải thiện điểm số trong IELTS Writing Task 2, bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ giới thiệu những từ vựng thay thế spend money một cách linh hoạt, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành.

Xem Nội Dung Bài Viết

Mở rộng vốn từ vựng chi tiêu: Tại sao cần thiết?

Việc sử dụng lặp đi lặp lại một từ hoặc cụm từ như “spend money” có thể khiến bài viết trở nên đơn điệu và làm giảm tính học thuật. Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, khả năng vận dụng đa dạng các từ vựng liên quan đến chi tiêu không chỉ giúp bạn truyền tải ý nghĩa chính xác mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc lựa chọn ngôn từ. Điều này đặc biệt quan trọng trong các bài luận cần sự phân tích sâu sắc về các vấn đề kinh tế, xã hội hoặc chính sách.

Khả năng sử dụng linh hoạt các cụm từ đồng nghĩa với spend money là một yếu tố then chốt giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc, rõ ràng và giàu tính biểu đạt hơn. Khi bạn có thể luân phiên sử dụng các từ có sắc thái nghĩa khác nhau, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc thể hiện các ý tưởng phức tạp, từ đó nâng cao chất lượng tổng thể của bài viết và gây ấn tượng mạnh mẽ hơn với người đọc.

Các từ vựng thay thế ‘Spend Money’ và cách dùng hiệu quả

Cụm động từ “spend money” mang ý nghĩa cơ bản là chi trả tiền cho một mục đích nào đó. Tuy nhiên, trong tiếng Anh có nhiều từ và cụm từ khác cũng diễn tả hành động này nhưng lại mang sắc thái, ngữ cảnh và ý nghĩa sâu sắc hơn. Việc nắm vững các từ vựng chỉ chi tiêu này sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể band điểm từ vựng trong các bài thi như IELTS Writing. Chúng ta hãy cùng khám phá 7 cách để thay thế cụm từ này, mỗi cụm từ đều có nét đặc trưng riêng.

To allocate money to/for sth: Phân bổ nguồn lực

Từ “allocate” được định nghĩa là “phân bổ một cái gì đó như là một phần của tổng thể”. Khi kết hợp với “money”, cụm từ này có nghĩa là phân bổ tiền cho một mục đích cụ thể. Cụm từ này có thể đi với cả giới từ “to” hoặc “for”. Không chỉ dùng với tiền, “allocate” còn có thể được sử dụng để phân bổ thời gian (time) hoặc nguồn nhân lực (people), mang lại chiều sâu và tính vĩ mô cho câu văn, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính sách, ngân sách hoặc quản lý nguồn lực.

The government is allocating a huge amount of money for health education to improve public well-being and awareness. Việc chính phủ phân bổ một lượng lớn tiền cho giáo dục sức khỏe nhằm cải thiện sức khỏe và nhận thức cộng đồng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

The company decided to allocate more funds to research and development to foster innovation. Công ty đã quyết định phân bổ thêm quỹ cho nghiên cứu và phát triển để thúc đẩy đổi mới.

Việc sử dụng “allocate money” cho thấy một quá trình quyết định có ý thức về việc phân chia nguồn lực tài chính hạn chế cho các mục đích ưu tiên. Điều này đặc biệt phù hợp trong các bài luận về kinh tế, chính sách công hoặc quản lý doanh nghiệp, nơi mà việc tối ưu hóa chi tiêu là rất quan trọng.

The expenditure on / The spending on something: Các khoản chi tiêu

Cả hai danh từ “expenditure” và “spending” đều có nghĩa là chi tiêu. Chúng thường đi với giới từ “on” và theo sau là đối tượng được chi tiêu. “Expenditure” thường mang sắc thái trang trọng, học thuật hơn so với “spending”, mặc dù cả hai đều có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Các danh từ này thường được kết hợp với tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành một cụm danh từ diễn tả loại chi tiêu cụ thể.

Government expenditures on infrastructure projects have significantly boosted the national economy. Các khoản chi tiêu của chính phủ vào các dự án cơ sở hạ tầng đã thúc đẩy đáng kể nền kinh tế quốc gia.

The spending on this environmental conservation project has been enormous, demonstrating a strong commitment to sustainability. Khoản chi tiêu cho dự án bảo tồn môi trường này đã rất lớn, cho thấy một cam kết mạnh mẽ đối với sự bền vững.

Việc đa dạng hóa cách diễn đạt “chi tiêu” bằng cách sử dụng các danh từ như “expenditure” hoặc “spending” cùng với giới từ “on” không chỉ tránh lặp từ mà còn giúp người đọc hiểu rõ hơn về tính chất và quy mô của các khoản chi phí. Đây là cách hiệu quả để làm phong phú cấu trúc ngữ pháp trong bài viết.

To invest money in something: Đầu tư khôn ngoan

Invest” được định nghĩa là “mua cái gì đó mà bạn nghĩ sẽ có ích, kể cả nó rất đắt”. Do đó, “to invest money in something” có nghĩa là đầu tư tiền bạc vào một lĩnh vực nào đó với kỳ vọng thu được lợi ích hoặc lợi nhuận trong tương lai. Khác với việc chi tiêu thông thường, “invest” ám chỉ một khoản chi có tính toán, nhằm mang lại giá trị gia tăng, lợi nhuận hoặc cải thiện đáng kể.

The government should invest more money in higher education to foster human capital development and innovation. Nhà nước nên đầu tư thêm tiền vào giáo dục đại học để thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực và đổi mới.

Many companies are choosing to invest significant capital in renewable energy projects for long-term sustainability. Nhiều công ty đang lựa chọn đầu tư vốn đáng kể vào các dự án năng lượng tái tạo vì sự bền vững lâu dài.

Việc sử dụng “invest” thay vì “spend” truyền tải một thông điệp mạnh mẽ hơn về mục đích của khoản chi phí: đó không chỉ là sự tiêu tốn mà là sự đặt cược vào tương lai, với mong muốn thu về những giá trị tích cực như lợi nhuận, sự phát triển hoặc cải thiện chất lượng.

Cash/ money injections: Bơm vốn và tài trợ

Cụm từ “cash/money injections” đề cập đến hành động rót thêm năng lượng hoặc tiền vào một cái gì đó để giúp nó thành công. Trong văn nói, có thể hiểu là “hoạt động bơm tiền vào cái gì”. Cụm từ này thường được sử dụng khi đối tượng được nhắc đến mang tính vĩ mô như công ty (company) hoặc chính phủ (government), và lượng tiền chi tiêu là rất lớn, nhằm đạt được lợi nhuận hoặc thành công đột phá.

The struggling startup urgently needed a cash injection from private investors to continue its operations and development. Công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn đã cần một khoản bơm vốn khẩn cấp từ các nhà đầu tư tư nhân để tiếp tục hoạt động và phát triển.

Following the economic crisis, the government announced significant money injections into the banking sector to stabilize the financial system. Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, chính phủ đã công bố các khoản bơm tiền đáng kể vào ngành ngân hàng để ổn định hệ thống tài chính.

Thuật ngữ “cash/money injections” thường được dùng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, tài chính doanh nghiệp, khi cần nhấn mạnh đến quy mô lớn và tính chất cấp thiết của việc cung cấp nguồn vốn để cứu vãn hoặc thúc đẩy một tổ chức, dự án lớn.

To support: Hỗ trợ tài chính đa dạng

Nếu bạn “support” một hoạt động hoặc một thói quen, bạn cung cấp đủ tiền để chi trả cho nó. Mặc dù nghĩa đen là “giúp đỡ”, “support” cũng có thể được dùng với nghĩa là chi tiền hoặc hỗ trợ về mặt tài chính cho một mục đích cụ thể. Từ này có thể áp dụng cho cả chủ thể vi mô (cá nhân, hộ gia đình) và vĩ mô (công ty, nhà nước, quốc gia, thế giới), mang lại sự linh hoạt trong diễn đạt.

The pharmaceutical company is actively supporting cancer research through substantial financial grants and resources. Công ty dược phẩm đang tích cực hỗ trợ nghiên cứu ung thư thông qua các khoản tài trợ tài chính đáng kể và nguồn lực.

I don’t know how they manage to support their expensive lifestyle on a limited income. Tôi không biết làm thế nào họ xoay sở chi trả cho lối sống đắt đỏ của mình với thu nhập hạn chế.

Việc sử dụng “support” thay cho “spend money” thể hiện một mối quan hệ hỗ trợ tài chính, nhấn mạnh vai trò của người cung cấp nguồn lực trong việc duy trì hoặc phát triển một hoạt động, dự án, hoặc thậm chí là một lối sống. Đây là một lựa chọn từ vựng rất linh hoạt và phù hợp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

To subsidize: Trợ cấp và bù đắp chi phí

Động từ “subsidize” có nghĩa là cung cấp tiền để giúp chi trả một phần chi phí của thứ gì đó. Từ này thường được sử dụng khi chính phủ hoặc một tổ chức lớn cung cấp tiền cho một ngành công nghiệp, một doanh nghiệp, một hoạt động hoặc một cá nhân để giảm bớt gánh nặng tài chính cho họ. Nó hàm ý một khoản hỗ trợ tài chính có hệ thống, thường là để khuyến khích hoặc duy trì một hoạt động nào đó vì lợi ích công cộng hoặc vì mục tiêu kinh tế.

The government decided to subsidize public transport to make it more affordable for citizens and reduce traffic congestion. Chính phủ đã quyết định trợ cấp cho giao thông công cộng để làm cho nó dễ tiếp cận hơn cho người dân và giảm tắc nghẽn giao thông.

Many local businesses are subsidized by the city council to help them recover from the recent economic downturn. Nhiều doanh nghiệp địa phương đang được hội đồng thành phố trợ cấp để giúp họ phục hồi sau suy thoái kinh tế gần đây.

Từ “subsidize” rất hữu ích khi thảo luận về các chính sách kinh tế, xã hội, hoặc các vấn đề liên quan đến sự can thiệp của nhà nước hoặc các tổ chức lớn vào thị trường để hỗ trợ chi phí và đảm bảo sự công bằng hoặc phát triển bền vững.

To fund: Cung cấp nguồn vốn

Động từ “to fund” có nghĩa là cung cấp tiền cho một dự án, chương trình hoặc tổ chức. Nó tương tự như “support” về mặt nghĩa là cung cấp tài chính, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh việc cung cấp toàn bộ hoặc phần lớn nguồn vốn cần thiết cho một hoạt động cụ thể. “To fund” thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, học thuật khi nói về việc tài trợ cho nghiên cứu, các tổ chức phi lợi nhuận, hoặc các sáng kiến lớn.

The university received a large grant to fund cutting-edge research into renewable energy technologies. Trường đại học đã nhận được một khoản tài trợ lớn để cấp vốn cho nghiên cứu tiên tiến về công nghệ năng lượng tái tạo.

Many charities rely on public donations to fund their humanitarian projects around the world. Nhiều tổ chức từ thiện phụ thuộc vào sự đóng góp của công chúng để tài trợ cho các dự án nhân đạo của họ trên khắp thế giới.

Sử dụng “to fund” giúp bạn diễn đạt chính xác hành động cung cấp nguồn lực tài chính cho một mục đích cụ thể, nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện cho một hoạt động, dự án được thực hiện. Đây là một từ mạnh mẽ và phù hợp trong các bài viết về giáo dục, khoa học, xã hội, nơi việc tài trợ là yếu tố then chốt.

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng các từ thay thế

Việc sử dụng các từ vựng thay thế spend money đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh và sắc thái nghĩa của từng từ. Tránh sử dụng bừa bãi mà không cân nhắc kỹ lưỡng. Ví dụ, “invest” không thể thay thế cho “spend” trong mọi trường hợp, đặc biệt khi khoản chi tiêu không mang lại lợi ích lâu dài hoặc chỉ là một khoản tiêu dùng đơn thuần. Luôn đặt câu hỏi: khoản chi phí này có mục đích gì? Nó có mang lại lợi ích trong tương lai không? Ai là người chịu trách nhiệm về khoản chi tiêu này?

Ngoài ra, hãy chú ý đến các giới từ đi kèm. Mỗi từ hoặc cụm từ thường có các giới từ cố định (ví dụ: “on” với “expenditure”, “in” với “invest”, “to/for” với “allocate”). Sử dụng sai giới từ có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu hoặc khiến câu văn trở nên không tự nhiên. Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập và ví dụ thực tế sẽ giúp bạn nắm vững cách kết hợp từ và giới từ chính xác.

Chiến lược nâng cao vốn từ vựng về chi tiêu

Để thành thạo việc sử dụng các từ vựng liên quan đến chi tiêu, bạn cần áp dụng một số chiến lược học tập hiệu quả. Đầu tiên, hãy tạo một sổ tay từ vựng, ghi chú rõ ràng ý nghĩa, ví dụ, và đặc biệt là ngữ cảnh sử dụng của từng từ. Đừng chỉ học nghĩa đen, mà hãy cố gắng cảm nhận sắc thái khác biệt giữa chúng. Ví dụ, sự khác biệt giữa việc “spend” tiền vào một bữa ăn và “invest” tiền vào một khóa học.

Thứ hai, chủ động đọc các bài báo, sách, hoặc tài liệu học thuật có liên quan đến kinh tế, chính sách, hoặc xã hội. Khi gặp các từ hoặc cụm từ diễn tả việc chi tiêu, hãy phân tích cách tác giả sử dụng chúng và cố gắng hiểu tại sao họ lại chọn từ đó thay vì một từ khác. Việc tiếp xúc với ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế sẽ giúp bạn xây dựng trực giác ngôn ngữ mạnh mẽ hơn.

Cuối cùng, hãy thực hành viết thường xuyên. Áp dụng các từ vựng thay thế spend money vào các bài luận của riêng bạn. Sau đó, nhờ giáo viên hoặc người bản xứ kiểm tra và đưa ra phản hồi. Lỗi sai là một phần của quá trình học hỏi, và việc nhận được phản hồi sẽ giúp bạn sửa chữa và củng cố kiến thức một cách hiệu quả nhất.

Ứng dụng thực tế: Phân tích bài mẫu IELTS Writing Task 2

Đề bài: Some people think that governments should give financial support to creative artists such as painters and musicians. Others believe that creative artists should be funded by alternative sources. Discuss both views and give your own opinion.

Phân tích bài mẫu có áp dụng các từ vựng:

People have different views about the government spending on creative artists. While some people disagree with the idea that the government should allocate their money to artists, I believe that money for art projects should come from both governments and other sources.

Some art projects definitely require cash injections from the state. In the UK, there are many works of art such as statues and sculptures in public spaces. These artworks represent culture, heritage and history. Therefore, governments and local councils should invest in producing this kind of art to educate people about the city and act as landmarks or talking points for visitors and tourists.

On the other hand, I can understand the arguments against government expenditure on art. The main reason for this view is that more important problems are now at the top of the government’s agenda. For example, state budgets need to be spent on education, healthcare, infrastructure and security, among other areas. These public services are vital for a country to function properly, whereas the work of creative artists, even in public places, is a luxury. Another reason for this opinion is that artists do a job like any other professional, and they should therefore earn their own money by selling their work.

In conclusion, there are good reasons why artists should rely on alternative sources of income, but in my opinion, the government should sometimes support artists.

Trong bài mẫu trên, thí sinh đã khéo léo sử dụng các từ “spending“, “allocate“, “cash injections“, “invest“, “expenditure“, “spent” và “support” để thay thế cụm từ “spend money“. Sự đa dạng này không chỉ làm cho bài viết trở nên tự nhiên, uyển chuyển hơn mà còn thể hiện vốn từ vựng phong phú, giúp nâng cao điểm Lexical Resource trong tiêu chí chấm điểm IELTS Writing. Đặc biệt, việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh (ví dụ: “cash injections” khi nói về tài trợ lớn từ nhà nước, “invest” khi nói về khoản chi phí mang lại lợi ích lâu dài) đã giúp bài viết đạt được sự mạch lạc và chính xác cao.

Thực hành vận dụng từ vựng nâng cao

Dựa vào ngữ cảnh, hãy sử dụng các từ hoặc cụm từ đã học trong bài để điền vào chỗ trống sau:

  1. The government should _____ in improving the national health-care system, focusing on long-term benefits for citizens.
  2. _____ money to underdeveloped sectors is an important strategy to maintain the balance of the economy and promote equitable growth.
  3. The company’s annual _____ on marketing has been significantly reduced to cut down on unnecessary costs.
  4. We are calling on the Government to _____ the project aimed at providing clean water to rural areas, ensuring its continuation.
  5. People have gradually increased their _____ on health care after Covid-19, prioritizing well-being over other expenses.
  6. A _____ of £20 million will be used to improve the health service, indicating a substantial financial boost.
  7. We were forced to cut _____ on production due to unforeseen increases in raw material prices.
  8. The charity actively seeks donors to _____ its educational programs for underprivileged children.
  9. To make housing more accessible, the state decided to _____ certain housing projects, reducing the burden on low-income families.
  10. The large corporation decided to _____ a portion of its profits into community development initiatives.

Đáp án:

  1. invest
  2. Allocating
  3. expenditure/spending
  4. support/fund
  5. expenditure/spending
  6. cash/money injection
  7. expenditure/spending
  8. fund/support
  9. subsidize
  10. invest/allocate

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về từ vựng chi tiêu

1. Tại sao tôi nên học các từ thay thế “spend money”?

Học các từ vựng thay thế spend money giúp bạn đa dạng hóa vốn từ, nâng cao tính học thuật và tự nhiên trong bài viết, đặc biệt quan trọng trong các kỳ thi như IELTS để đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource (từ vựng). Nó cũng giúp bạn diễn đạt ý nghĩa chính xác và sâu sắc hơn.

2. Sự khác biệt chính giữa “invest” và “spend” là gì?

Spend” là hành động chi tiêu tiền cho một mục đích bất kỳ, có thể là tiêu dùng hoặc đầu tư. Trong khi đó, “invest” đặc biệt nhấn mạnh việc chi tiền với kỳ vọng thu được lợi ích, lợi nhuận, hoặc giá trị gia tăng trong tương lai. “Invest” thường liên quan đến các khoản chi phí có tính toán, mang lại kết quả tích cực.

3. Khi nào tôi nên dùng “allocate” thay vì “spend”?

Bạn nên dùng “allocate” khi muốn nói về việc phân bổ một lượng tiền hoặc nguồn lực cụ thể từ một tổng thể lớn hơn cho một mục đích hoặc bộ phận cụ thể, thường trong ngữ cảnh quản lý, ngân sách, hoặc chính sách. Nó thể hiện sự sắp xếp và hoạch định có chủ đích.

4. “Expenditure” và “spending” có thể thay thế cho nhau hoàn toàn không?

Về cơ bản, cả hai đều có nghĩa là “chi tiêu“. Tuy nhiên, “expenditure” thường mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn, thường được dùng trong các báo cáo tài chính, kinh tế hoặc chính phủ. “Spending” có thể dùng rộng rãi hơn trong cả văn nói và văn viết thông thường.

5. “Cash injection” thường được dùng trong ngữ cảnh nào?

Cash injection” (hoặc “money injection“) thường được dùng để chỉ việc rót một lượng lớn tiền vào một tổ chức, dự án, hoặc nền kinh tế để giúp nó vượt qua khó khăn hoặc đạt được thành công lớn. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh kinh tế vĩ mô, tài chính doanh nghiệp, khi có sự can thiệp tài chính quy mô lớn.

6. Tôi có thể dùng “support” để nói về việc chi tiền cho cá nhân không?

Có, bạn hoàn toàn có thể dùng “support” để nói về việc chi tiền hoặc hỗ trợ tài chính cho cả cá nhân, hộ gia đình (vi mô) lẫn các tổ chức lớn, chính phủ (vĩ mô). Ví dụ: “He supports his family” (anh ấy chu cấp cho gia đình) hoặc “The government supports art projects” (chính phủ hỗ trợ tài chính cho các dự án nghệ thuật).

7. Từ “subsidize” khác gì so với các từ khác?

Subsidize” đặc biệt chỉ việc cung cấp tiền (trợ cấp) để giúp chi trả một phần chi phí của cái gì đó, thường là để giảm giá thành cho người tiêu dùng hoặc hỗ trợ một ngành công nghiệp. Từ này thường liên quan đến sự hỗ trợ tài chính có hệ thống từ chính phủ hoặc các tổ chức lớn nhằm đạt được mục tiêu xã hội hoặc kinh tế cụ thể.

8. Làm thế nào để ghi nhớ và áp dụng hiệu quả các từ này?

Để ghi nhớ và áp dụng hiệu quả, bạn nên: 1) Học từng từ kèm theo ví dụ cụ thể và ngữ cảnh sử dụng. 2) Tạo câu mẫu của riêng mình. 3) Đọc các văn bản học thuật để xem cách các từ này được dùng trong thực tế. 4) Luyện tập viết thường xuyên và nhận phản hồi.

9. Có bất kỳ từ nào cần tránh không?

Tránh sử dụng các từ này một cách bừa bãi hoặc thay thế lẫn lộn nếu bạn chưa hiểu rõ sắc thái nghĩa. Ví dụ, việc nói “I invested money on a coffee” là sai vì mua cà phê thường là chi tiêu tiêu dùng, không phải đầu tư.

10. Liệu việc sử dụng các từ phức tạp có làm bài viết khó hiểu hơn không?

Không. Việc sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác sẽ làm bài viết của bạn chuyên nghiệp và rõ ràng hơn. Tuy nhiên, quan trọng là bạn phải sử dụng chúng đúng ngữ cảnh và đúng sắc thái nghĩa. Mục tiêu là làm cho bài viết của bạn trở nên mạch lạc và phong phú, không phải chỉ là dùng từ “khủng”.


Hy vọng những chia sẻ về các từ vựng thay thế spend money trên đây đã cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về cách làm giàu vốn từ vựng trong tiếng Anh. Để có thể sử dụng thành thạo và nhuần nhuyễn các từ vựng này, thí sinh hãy nắm thật rõ ý nghĩa và văn cảnh sử dụng để áp dụng vào câu văn một cách chính xác. Ngoài ra, việc luyện tập một cách thường xuyên sẽ đem lại hiệu quả tốt nhất, giúp bạn cải thiện kỹ năng viết và đạt được mục tiêu học tập tại Anh ngữ Oxford.