Để đạt được band điểm cao trong kỳ thi IELTS Speaking, việc thể hiện vốn từ vựng phong phú và linh hoạt là vô cùng quan trọng. Trong số đó, việc sử dụng các cụm thành ngữ (idioms) một cách tự nhiên và chính xác sẽ giúp bài nói của bạn trở nên ấn tượng hơn rất nhiều. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn những thành ngữ tiếng Anh chủ đề sức khỏe hữu ích, giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các câu hỏi liên quan đến sức khỏe trong phần thi IELTS Speaking.
Tầm Quan Trọng Của Thành Ngữ Trong IELTS Speaking
Việc tích hợp các cụm thành ngữ (idioms) vào phần thi IELTS Speaking đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện điểm số ở tiêu chí Lexical Resource (nguồn từ vựng). Theo bảng mô tả tiêu chí chấm điểm của IELTS Speaking, từ Band 7 trở lên, khả năng sử dụng “idiomatic language” (ngôn ngữ có sử dụng thành ngữ) là một trong những yếu tố quan trọng mà giám khảo dùng để đánh giá. Điều này song hành cùng việc vận dụng linh hoạt các Collocation và Less common vocabulary (từ vựng ít phổ biến).
Cụ thể, ở Band 7, thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng được một số cụm từ ít phổ biến và các thành ngữ (idioms), đồng thời có nhận thức về văn phong và collocation, dù đôi khi vẫn có những lựa chọn chưa hoàn toàn phù hợp. Việc diễn đạt lại ý một cách hiệu quả cũng là một điểm cộng. Khi đạt đến Band 8, yêu cầu về việc sử dụng các từ vựng ít phổ biến và thành ngữ (idioms) được nâng cao lên mức “skillfully” (khéo léo), với tần suất mắc lỗi ít hơn.
Ở Band 9, mức độ cao nhất, thí sinh không chỉ sử dụng từ vựng một cách hoàn toàn linh hoạt và chính xác cho mọi chủ đề mà còn phải vận dụng ngôn ngữ thành ngữ (idiomatic language) một cách tự nhiên và chuẩn xác. Điều này cho thấy sự thành thạo đáng kinh ngạc trong việc lựa chọn từ ngữ, phản ánh khả năng ngôn ngữ ở trình độ cao. Từ những mô tả chi tiết này, chúng ta có thể thấy rõ sự cần thiết của việc luyện tập và áp dụng idioms một cách nhuần nhuyễn để chinh phục các band điểm cao trong IELTS Speaking.
Tại Sao Nên Học Idioms Chủ Đề Sức Khỏe Cho IELTS Speaking?
Chủ đề sức khỏe là một trong những chủ đề rất phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi IELTS Speaking, đặc biệt là ở Part 1 và Part 3. Các câu hỏi có thể xoay quanh thói quen ăn uống, tập luyện, bệnh tật, hệ thống y tế hoặc các vấn đề sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc trang bị vốn từ vựng về sức khỏe phong phú, đặc biệt là các thành ngữ chủ đề sức khỏe, sẽ giúp bạn dễ dàng ứng phó với nhiều tình huống câu hỏi khác nhau.
Sử dụng thành ngữ một cách tự nhiên không chỉ giúp bạn thể hiện được sự linh hoạt trong ngôn ngữ mà còn cho thấy bạn có khả năng giao tiếp như một người bản xứ. Điều này đặc biệt quan trọng để đạt được các band điểm cao, nơi sự trôi chảy và tự nhiên trong cách diễn đạt được đánh giá rất cao. Hơn nữa, việc học idioms theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ hiệu quả hơn, bởi chúng thường được gắn với các ngữ cảnh cụ thể, dễ hình dung và áp dụng.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Thành ngữ Sticky Fingers: Hiểu Rõ Về Người Có Thói Quen “Táy Máy”
- Giải mã thành ngữ Tie the knot trong Anh ngữ
- 50 Mẫu câu giao tiếp cơ bản Tiếng Anh thông dụng hàng ngày
- Nâng Tầm Vốn Từ Vựng Tiếng Anh Về Âm Nhạc Toàn Diện
- Đánh Giá Toàn Diện Ứng Dụng Duolingo Tiếng Anh
Các Thành Ngữ IELTS Speaking Nổi Bật Về Sức Khỏe
Để giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt và chinh phục band điểm IELTS Speaking mục tiêu, dưới đây là một số idioms chủ đề sức khỏe phổ biến và cách vận dụng chúng trong bài thi của bạn. Việc hiểu rõ định nghĩa và ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn áp dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên nhất.
(As) Fit as a Fiddle: Khỏe Mạnh Hoàn Toàn
Định nghĩa: Thành ngữ này được dùng để diễn tả trạng thái sức khỏe cực kỳ tốt, khỏe mạnh như vâm, không hề có bất kỳ vấn đề gì về thể chất. Nó gợi lên hình ảnh một người tràn đầy năng lượng và sức sống. Từ “fiddle” ở đây ám chỉ cây vĩ cầm, dụng cụ âm nhạc luôn cần được giữ ở trạng thái tốt nhất để tạo ra âm thanh chuẩn xác, từ đó liên tưởng đến một cơ thể hoạt động hoàn hảo.
Ví dụ:
Q: Describe an older person you admire.
A: This person is none other than my grandmother. She is now in her 80s, but she certainly doesn’t look her age. What’s more, she is as fit as a fiddle. I’ve never seen her take any medicine, and her doctor has always confirmed that she has no significant health problems. Her secret seems to be a balanced diet and regular walks.
Dịch câu hỏi: Mô tả một người lớn tuổi mà bạn ngưỡng mộ.
Dịch câu trả lời: Người tôi ngưỡng mộ không ai khác chính là bà của tôi. Bà năm nay đã ngoài 80 tuổi, nhưng bà trông thực sự không giống với tuổi thật của mình. Hơn thế nữa, bà rất khỏe mạnh. Tôi chưa từng thấy bà phải dùng thuốc bao giờ, và bác sĩ của bà luôn xác nhận rằng bà không gặp bất kỳ vấn đề sức khỏe đáng kể nào. Bí quyết của bà dường như là chế độ ăn uống cân bằng và đi bộ thường xuyên.
(As) Right as Rain: Khỏe Mạnh Trở Lại
Định nghĩa: Cụm thành ngữ này được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc một người nào đó đã hoàn toàn khỏe mạnh trở lại, đặc biệt là sau một thời gian bị ốm hoặc bị thương. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự hồi phục hoàn toàn, giống như việc mưa rào giúp làm sạch không khí và mang lại cảm giác tươi mới.
Ví dụ:
Q: If you catch a cold, what do you do to help you feel better?
A: When I catch a cold, I typically just take some paracetamol tablets to alleviate the symptoms and then try to get a good nap. After a few hours of rest, I almost always wake up feeling as right as rain, ready to continue with my day without lingering illness.
Dịch câu hỏi: Nếu bị cảm lạnh, bạn làm gì để cảm thấy khỏe hơn?
Dịch câu trả lời: Khi bị cảm lạnh, tôi thường chỉ uống một vài viên thuốc paracetamol để giảm triệu chứng và sau đó cố gắng ngủ một giấc thật ngon. Sau vài giờ nghỉ ngơi, tôi hầu như luôn thức dậy với cảm giác khỏe mạnh trở lại hoàn toàn, sẵn sàng tiếp tục công việc trong ngày mà không còn cảm thấy khó chịu vì bệnh tật kéo dài.
(As) Fresh as a Daisy: Tươi Tắn, Tràn Đầy Sức Sống
Định nghĩa: Thành ngữ này mô tả trạng thái tươi tắn, tràn đầy năng lượng và sức sống, đặc biệt là sau một giấc ngủ ngon hoặc sau khi vượt qua một giai đoạn mệt mỏi. Hình ảnh bông hoa cúc (daisy) luôn tươi mới vào buổi sáng là nguồn cảm hứng cho cụm từ này, thể hiện sự sảng khoái và tỉnh táo.
Ví dụ:
Q: If you catch a cold, what do you do to help you feel better?
A: If my cold isn’t too severe, I usually opt for natural remedies. I’ll make sure to drink plenty of beverages rich in Vitamin C, like fresh orange juice or apple juice. The most crucial part for me is ensuring I have a truly good night’s sleep. The day after, I invariably feel as fresh as a daisy, completely revitalized and ready for anything.
Dịch câu hỏi: Nếu bị cảm lạnh, bạn làm gì để cảm thấy khỏe hơn?
Dịch câu trả lời: Nếu cơn cảm lạnh của tôi không quá nặng, tôi thường chọn các biện pháp tự nhiên. Tôi sẽ đảm bảo uống thật nhiều đồ uống giàu Vitamin C, như nước cam tươi hay nước ép táo. Phần quan trọng nhất đối với tôi là đảm bảo có một giấc ngủ ngon thực sự. Ngày hôm sau, tôi luôn cảm thấy tươi tắn và tràn đầy sức sống, hoàn toàn phục hồi năng lượng và sẵn sàng cho mọi việc.
Be On The Mend: Đang Hồi Phục Sức Khỏe
Định nghĩa: Khi ai đó “be on the mend”, có nghĩa là họ đang trong quá trình hồi phục sức khỏe sau một trận ốm nặng hoặc một chấn thương. Đây là dấu hiệu tích cực cho thấy tình trạng sức khỏe đang dần cải thiện, dù có thể chưa hoàn toàn khỏe mạnh. Cụm từ này thường được dùng để động viên hoặc thông báo về tiến triển của bệnh nhân.
Ví dụ:
Q: Describe a time when you were ill.
A: Today, I’d like to share about a time I suffered from appendicitis. It was about two years ago, back when I was still in high school. That particular experience marked the very first time I was seriously ill. I can still vividly recall the symptoms: extreme fatigue, a complete loss of appetite, and a sudden, sharp pain on the right side of my lower abdomen. Immediately, I was rushed to the hospital and underwent surgery to have my appendix removed. Fortunately, the operation proceeded smoothly, and I was on the mend very quickly, feeling much better within a few days.
Dịch câu hỏi: Mô tả một lần bạn bị ốm.
Dịch câu trả lời: Hôm nay, tôi muốn kể về lần tôi bị viêm ruột thừa. Đó là khoảng hai năm trước, khi tôi vẫn còn học cấp ba. Trải nghiệm đó đánh dấu lần đầu tiên tôi bị ốm nặng thực sự. Tôi vẫn còn nhớ rõ các triệu chứng: cực kỳ mệt mỏi, hoàn toàn mất cảm giác ngon miệng, và một cơn đau dữ dội, đột ngột ở phía bên phải bụng dưới. Ngay lập tức, tôi được đưa đến bệnh viện và trải qua phẫu thuật để cắt bỏ ruột thừa. May mắn thay, ca mổ diễn ra suôn sẻ, và tôi đã nhanh chóng hồi phục, cảm thấy khá hơn nhiều chỉ trong vài ngày.
Get Into The Pink of Health: Đạt Trạng Thái Sức Khỏe Tốt Nhất
Định nghĩa: Cụm thành ngữ này có nghĩa là trở nên cực kỳ khỏe mạnh, ở trong tình trạng sức khỏe tuyệt vời nhất có thể. Từ “pink” ở đây gợi liên tưởng đến màu hồng hào của làn da khỏe mạnh. Đây là mục tiêu mà nhiều người mong muốn đạt được thông qua lối sống lành mạnh.
Ví dụ:
Q: Do you think more about your health now than when you were younger?
A: Absolutely. You know, as I’m gradually aging, I find myself increasingly focused on taking much better care of both my physical and mental health. I’ve implemented a routine where I exercise every single day and diligently monitor my diet, all with the explicit goal of getting into the pink of health. It’s a continuous journey towards optimal well-being.
Dịch câu hỏi: Bạn có nghĩ về sức khỏe của mình bây giờ nhiều hơn lúc trước không?
Dịch câu trả lời: Chắc chắn rồi. Bạn biết đấy, khi tôi dần lớn tuổi hơn, tôi nhận thấy mình ngày càng tập trung vào việc chăm sóc tốt hơn cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần. Tôi đã thực hiện một thói quen tập thể dục mỗi ngày và kiểm soát chặt chẽ chế độ ăn uống của mình, tất cả với mục tiêu rõ ràng là đạt được trạng thái sức khỏe tốt nhất. Đó là một hành trình không ngừng nghỉ hướng tới sự khỏe mạnh tối ưu.
You Are What You Eat: Ăn Uống Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Sức Khỏe
Định nghĩa: Đây là một câu thành ngữ rất phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của chế độ ăn uống đối với sức khỏe tổng thể của một người. Nó ngụ ý rằng chất lượng thức ăn bạn nạp vào cơ thể sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng thể chất và tinh thần của bạn. Nếu ăn uống lành mạnh, bạn sẽ khỏe mạnh; nếu ăn uống không lành mạnh, sức khỏe sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực.
Ví dụ:
Q: What do you think is more important, eating healthy or doing exercise?
A: Personally, I firmly believe that both exercising regularly and maintaining a nutritious diet are of equally paramount importance. As the saying goes, ‘you are what you eat,’ so I consistently strive to consume wholesome, healthy foods and consciously stay away from all kinds of junk foods. Additionally, I make it a point to hit the gym as often as my schedule allows. These positive habits collectively keep me alive and kicking, ensuring I maintain robust well-being.
Dịch câu hỏi: Bạn nghĩ điều gì quan trọng hơn, ăn uống lành mạnh hay tập thể dục?
Dịch câu trả lời: Cá nhân tôi tin chắc rằng cả việc tập thể dục thường xuyên và duy trì một chế độ ăn uống bổ dưỡng đều quan trọng như nhau. Như người ta thường nói, ‘bạn ăn gì thì bạn là như thế’ (việc ăn uống ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe), vì vậy tôi luôn cố gắng ăn những thực phẩm lành mạnh và chủ động tránh xa tất cả các loại thức ăn vặt. Ngoài ra, tôi cũng cố gắng đến phòng tập thể dục thường xuyên nhất có thể. Những thói quen tích cực này cùng nhau giữ cho tôi khỏe mạnh và đầy sức sống, đảm bảo tôi duy trì sức khỏe dồi dào.
Sick as a Dog: Ốm Rất Nặng
Định nghĩa: Thành ngữ này được dùng để diễn tả tình trạng bị ốm rất nặng, cảm thấy cực kỳ khó chịu, mệt mỏi và có thể kèm theo các triệu chứng nghiêm trọng như buồn nôn, chóng mặt. Nó gợi hình ảnh một con chó bị bệnh nặng, không thể làm gì.
Ví dụ:
Q: Describe a time when you were ill.
A: Well, there was one memorable occasion when I had to be rushed to the hospital due to a severe allergic reaction. It was almost three years ago, on my 20th birthday, when my friends thoughtfully decided to bake some delicious apple rolls for me. At that point, I was completely unaware of my allergy to cinnamon. So, I eagerly took a bite out of an apple roll, and after a short while, my head started to feel dizzy, and my entire body became incredibly itchy. Not knowing it was the cinnamon in the apple rolls causing all these symptoms, I simply tried to stay hydrated, believing it might help. However, after about an hour, I felt extremely tired and was sick as a dog, realizing the situation was far more serious than I initially thought.
Dịch câu hỏi: Mô tả một lần bạn bị ốm.
Dịch câu trả lời: Chà, có một lần đáng nhớ khi tôi phải nhập viện do một phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Đó là khoảng ba năm trước, vào sinh nhật lần thứ 20 của tôi, khi bạn bè tôi đã chu đáo làm một ít bánh táo cuộn rất ngon cho tôi. Vào thời điểm đó, tôi hoàn toàn không biết mình bị dị ứng với quế. Vì vậy, tôi háo hức cắn một miếng bánh táo, và sau một thời gian ngắn, đầu tôi bắt đầu choáng váng, và toàn thân tôi trở nên ngứa ngáy dữ dội. Không biết đó là do quế trong bánh táo gây ra tất cả các triệu chứng này, tôi chỉ cố gắng uống nhiều nước, tin rằng nó có thể giúp ích. Tuy nhiên, sau khoảng một giờ, tôi cảm thấy cực kỳ mệt mỏi và ốm rất nặng, nhận ra tình hình nghiêm trọng hơn nhiều so với suy nghĩ ban đầu của mình.
Have One Foot in the Grave: Cận Kề Cái Chết
Định nghĩa: Đây là một thành ngữ mang ý nghĩa nghiêm trọng, dùng để diễn tả tình trạng một người đang ở rất gần cái chết, thường là do bệnh tật hoặc tuổi già sức yếu. Nó thường được dùng trong các tình huống kịch tính hoặc để nhấn mạnh sự nguy hiểm của một căn bệnh.
Ví dụ:
Q: Describe a time when you were ill.
A: I’m going to recount a time when I suffered from a heart attack. It occurred four years ago, during my high school years. I can truthfully say I could never imagine myself forgetting that particular moment when I genuinely felt like I almost had one foot in the grave. It was a truly terrifying experience that made me appreciate every moment of good health since.
Dịch câu hỏi: Mô tả một lần bạn bị ốm.
Dịch câu trả lời: Tôi sẽ kể lại lần tôi bị đau tim. Nó xảy ra bốn năm trước, khi tôi còn học cấp ba. Tôi có thể nói thật rằng tôi sẽ không bao giờ quên được khoảnh khắc đó, khi tôi thực sự cảm thấy mình gần như cận kề cái chết. Đó là một trải nghiệm thực sự đáng sợ đã khiến tôi trân trọng từng khoảnh khắc khỏe mạnh kể từ đó.
Người bị ốm hoặc cảm lạnh đang nghỉ ngơi, biểu thị sự không khỏe
(A Disease) Run in the Family: Bệnh Di Truyền
Định nghĩa: Thành ngữ này được sử dụng khi một đặc điểm, khả năng, hoặc đặc biệt là một căn bệnh, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một gia đình. Nó chỉ ra yếu tố di truyền trong lịch sử sức khỏe của gia đình.
Ví dụ:
Q: Describe a health problem you or someone you know had.
A: Fortunately, I haven’t been diagnosed with any significant health problems myself. However, my boyfriend suffers from hypertension, also known as high blood pressure. After meticulously reviewing his family’s medical history, the doctor informed him that it’s a condition that runs in the family. Thankfully, his situation isn’t overly severe; he simply needs to diligently follow the doctor’s orders regarding medication and lifestyle adjustments.
Dịch câu hỏi: Mô tả một vấn đề sức khỏe mà bạn hoặc người bạn quen gặp phải.
Dịch câu trả lời: May mắn thay, bản thân tôi chưa được chẩn đoán mắc bất kỳ vấn đề sức khỏe đáng kể nào. Tuy nhiên, bạn trai tôi bị cao huyết áp. Sau khi xem xét kỹ lưỡng lịch sử bệnh án gia đình anh ấy, bác sĩ cho biết đây là một tình trạng di truyền trong gia đình. May mắn là tình trạng của anh ấy không quá nghiêm trọng; anh ấy chỉ cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của bác sĩ về thuốc men và điều chỉnh lối sống.
Mẹo Học Và Vận Dụng Thành Ngữ Hiệu Quả Trong IELTS Speaking
Để thực sự nắm vững và vận dụng các thành ngữ chủ đề sức khỏe một cách tự nhiên trong IELTS Speaking, việc học thuộc lòng là chưa đủ. Bạn cần áp dụng các phương pháp học tập thông minh và luyện tập thường xuyên. Một trong những cách hiệu quả là học thành ngữ trong ngữ cảnh cụ thể, không chỉ là định nghĩa đơn thuần. Hãy cố gắng tạo ra các câu chuyện, đoạn hội thoại hoặc liên tưởng cá nhân để ghi nhớ chúng dễ dàng hơn.
Bên cạnh đó, việc luyện tập sử dụng các idioms này trong các câu trả lời mẫu cho các chủ đề liên quan đến sức khỏe là vô cùng quan trọng. Bạn có thể tự ghi âm bài nói của mình, sau đó nghe lại để tự đánh giá mức độ tự nhiên và chính xác khi sử dụng chúng. Tham gia các nhóm học tập hoặc tìm kiếm bạn bè cùng luyện tập cũng là một cách tốt để thực hành, nhận phản hồi và sửa lỗi. Đừng ngần ngại sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày để chúng trở thành một phần tự nhiên trong vốn từ vựng của bạn.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Idioms Trong IELTS Speaking
Mặc dù việc sử dụng thành ngữ được khuyến khích để nâng cao điểm Lexical Resource, thí sinh cần hết sức cẩn trọng để tránh lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh. Một lỗi phổ biến là cố gắng “nhồi nhét” idioms vào bài nói mà không quan tâm đến sự tự nhiên. Điều này có thể khiến bài nói trở nên gượng ép và không đạt được hiệu quả mong muốn, thậm chí còn bị trừ điểm nếu giám khảo nhận thấy sự thiếu tự nhiên.
Hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ định nghĩa, sắc thái và ngữ cảnh sử dụng của từng thành ngữ. Thay vì chỉ học định nghĩa, hãy chú ý đến các ví dụ thực tế và các tình huống mà idioms đó thường được dùng. Mục tiêu là sử dụng chúng một cách mượt mà, như thể chúng là một phần ngôn ngữ tự nhiên của bạn, chứ không phải là những cụm từ được học thuộc lòng. Nếu không chắc chắn về cách dùng một thành ngữ nào đó, tốt hơn hết là hãy dùng từ vựng thông thường nhưng chính xác. Sự tự tin và trôi chảy luôn được ưu tiên hơn việc sử dụng phức tạp nhưng sai ngữ cảnh.
FAQs – Câu Hỏi Thường Gặp Về Idioms Chủ Đề Sức Khỏe Trong IELTS Speaking
1. Tại sao tôi nên sử dụng idioms trong IELTS Speaking?
Sử dụng idioms giúp bạn đạt điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource (nguồn từ vựng), đặc biệt từ Band 7 trở lên, vì nó thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và tự nhiên như người bản xứ.
2. Tôi có cần sử dụng nhiều idioms nhất có thể để đạt điểm cao không?
Không, chất lượng quan trọng hơn số lượng. Bạn nên sử dụng idioms một cách tự nhiên, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh, thay vì cố gắng nhồi nhét quá nhiều. Lạm dụng hoặc dùng sai có thể khiến bài nói bị gượng ép.
3. Chủ đề sức khỏe có thường xuất hiện trong IELTS Speaking không?
Có, chủ đề sức khỏe là một trong những chủ đề rất phổ biến trong cả Part 1, Part 2 và Part 3 của IELTS Speaking. Do đó, việc chuẩn bị các thành ngữ về sức khỏe là rất hữu ích.
4. Làm thế nào để ghi nhớ idioms hiệu quả?
Hãy học idioms trong ngữ cảnh, tạo ví dụ của riêng bạn, liên tưởng hình ảnh, và luyện tập sử dụng chúng thường xuyên trong các câu trả lời mẫu hoặc giao tiếp hàng ngày.
5. Nếu tôi không chắc chắn về cách sử dụng một idiom, tôi có nên dùng nó không?
Nếu bạn không chắc chắn 100% về định nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng của một idiom, tốt nhất bạn không nên dùng. Thay vào đó, hãy dùng từ vựng hoặc cấu trúc câu bạn tự tin hơn để tránh mắc lỗi và mất điểm.
6. Idioms có được sử dụng trong IELTS Writing không?
Mặc dù idioms phổ biến trong IELTS Speaking (giao tiếp), chúng thường không phù hợp với IELTS Writing Task 2 (bài luận học thuật) vì văn phong yêu cầu sự trang trọng và khách quan hơn. Tuy nhiên, một số cụm từ mang tính thành ngữ nhưng không quá suồng sã có thể được chấp nhận trong Task 1 nếu phù hợp.
7. Có bao nhiêu idiom tôi nên học cho mỗi chủ đề?
Không có con số cố định. Quan trọng là bạn học đủ số lượng idioms mà bạn có thể sử dụng một cách tự nhiên và tự tin. Tập trung vào chất lượng và khả năng vận dụng thay vì số lượng.
8. Tôi có thể tìm thêm tài liệu học idioms ở đâu?
Bạn có thể tìm kiếm các nguồn học liệu uy tín từ các trung tâm Anh ngữ, sách luyện thi IELTS chuyên sâu về từ vựng, hoặc các trang web học tiếng Anh đáng tin cậy. Luôn ưu tiên các nguồn có ví dụ và giải thích rõ ràng.
Bài viết trên đây đã cung cấp cho người đọc một số IELTS Speaking Vocabulary: Idioms chủ đề Health thông dụng và cách vận dụng chúng hiệu quả. Việc sử dụng thành ngữ một cách tự nhiên và chính xác cho những chủ đề khác nhau đòi hỏi việc luyện tập không ngừng trong một thời gian dài. Tuy nhiên, đối với các thí sinh đang ở trình độ từ 4.0 đến 6.0, việc tập trung vào cải thiện phát âm, độ lưu loát của bài nói và mở rộng vốn từ ở nhiều chủ đề khác nhau nên được ưu tiên hơn việc học các idioms quá chuyên sâu. Anh ngữ Oxford luôn khuyến khích bạn xây dựng nền tảng vững chắc trước khi chinh phục các thử thách ngôn ngữ nâng cao.
