Chào mừng bạn đến với hành trình chinh phục tiếng Anh tại Anh ngữ Oxford! Đối với những người mới bắt đầu, việc xây dựng một nền tảng vững chắc về từ vựng tiếng Anh A1 là bước khởi đầu thiết yếu. Đây không chỉ là những từ ngữ cơ bản mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa giao tiếp và học tập hiệu quả. Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh trình độ A1 sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống.
Tầm Quan Trọng Cốt Lõi Của Từ Vựng Tiếng Anh A1
Các từ vựng tiếng Anh A1 đóng vai trò là viên gạch nền móng cho bất kỳ ai bắt đầu học ngôn ngữ này. Với những cá nhân mới tiếp cận tiếng Anh, đây là cấp độ lý tưởng để họ dần làm quen với cấu trúc ngôn ngữ, cách phát âm, và tích lũy vốn từ vựng ban đầu. Ở trình độ A1, người học sẽ được trang bị khả năng hiểu và phản hồi các câu hỏi đơn giản, cũng như đọc và viết những đoạn văn ngắn về các chủ đề quen thuộc hàng ngày.
Vì vậy, có thể khẳng định rằng những kiến thức ở cấp độ A1, đặc biệt là từ vựng cơ bản tiếng Anh, là yếu tố xúc tác không thể thiếu để người học có thể chuyển từ trạng thái chưa biết gì về ngôn ngữ sang từng bước đạt được mục tiêu thành thạo tiếng Anh. Hơn nữa, những từ vựng A1 xuất hiện cực kỳ phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày nhờ sự thông dụng và dễ hiểu của chúng. Nếu bạn muốn trò chuyện về những sự kiện thường nhật, việc sở hữu một vốn từ vựng tiếng Anh A1 tương đối lớn là điều cần thiết.
Điều này cũng hoàn toàn đúng đối với các kỳ thi học thuật quan trọng như IELTS hay TOEIC. Thường thì, thí sinh lần đầu tham gia các kỳ thi chứng chỉ có xu hướng tìm kiếm những từ ngữ, cấu trúc thật cao cấp và ít gặp, với suy nghĩ rằng từ càng khó thì điểm càng cao. Tuy nhiên, yêu cầu cốt lõi của bài thi là sử dụng từ và ngữ pháp một cách chính xác, hợp lý và liên quan trực tiếp đến chủ đề đang được thảo luận. Do đó, những từ thuộc mức độ A1 mà có liên quan đến nội dung bài thi thực tế sẽ hữu ích hơn rất nhiều so với những từ quá nâng cao nhưng lại không phù hợp với ngữ cảnh sử dụng.
Ví dụ cụ thể, trong một bài thi về chủ đề ẩm thực và nhà hàng, từ “restaurant” (nhà hàng) là một từ vựng tiếng Anh trình độ A1 thuộc chủ đề. Mặc dù ở cấp độ cơ bản, từ này sẽ mang lại giá trị cao hơn nhiều so với việc cố gắng sử dụng một từ khó nhưng không liên quan như “deluge” (trận lụt).
Tổng Hợp Các Nhóm Từ Vựng Tiếng Anh A1 Cơ Bản
Dưới đây là một số nhóm từ vựng tiếng Anh A1 quan trọng mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm vững để xây dựng nền tảng giao tiếp ban đầu. Các nhóm từ này bao gồm những chủ đề gần gũi nhất với cuộc sống hàng ngày.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hướng Dẫn Viết Đoạn Văn Miêu Tả Ngôi Trường Bằng Tiếng Anh
- Cách Đưa Ra Câu Đề Xuất Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác Và Hiệu Quả
- Cách **Mô Tả Bức Tranh Bằng Tiếng Anh** Chuyên Nghiệp Nhất
- Nắm Vững Từ Vựng Về Các Loại Thuế Trong Tiếng Anh
- “Go Over” Là Gì? Toàn Tập Sử Dụng Cụm Từ Chuẩn Oxford
Từ Vựng Lời Chào Hỏi Và Giao Tiếp Hàng Ngày
Để bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc thể hiện sự lịch sự, việc biết các câu chào hỏi cơ bản là điều không thể thiếu. Những cụm từ này giúp bạn tạo ấn tượng ban đầu tốt đẹp và dễ dàng kết nối với người đối diện, dù trong môi trường trang trọng hay thân mật.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Good morning | Thán từ | /ˌɡʊd ˈmɔː.nɪŋ/ | Chào buổi sáng |
| Good afternoon | Thán từ | /ˌɡʊd ˌɑːf.təˈnuːn/ | Chào buổi chiều |
| Good evening | Thán từ | /ˌɡʊd ˈiːv.nɪŋ/ | Chào buổi tối |
| Hello | Thán từ, danh từ | /heˈləʊ/ | Xin chào, chào |
| Hello there | Thán từ | /hɛˈləʊ ðeə/ | Xin chào, chào |
| Morning | Thán từ | /ˈmɔː.nɪŋ/ | Chào buổi sáng |
| Hi | Thán từ | /haɪ/ | Xin chào, chào |
| Hi there | Thán từ | /haɪ ðeə/ | Xin chào, chào |
| Welcome | Thán từ | /ˈwelkəm/ | Xin mời vào, chào mừng |
Số Đếm Và Khái Niệm Số Lượng
Số đếm là một trong những nhóm từ vựng tiếng Anh A1 nền tảng nhất, giúp bạn thực hiện các phép tính đơn giản, hỏi đáp về tuổi tác, giá cả hoặc số lượng đồ vật. Nắm vững cách đếm từ 1 đến 100, thậm chí đến hàng nghìn, là rất quan trọng cho các hoạt động thường ngày.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Number | Danh từ | /ˈnʌm.bər/ | Số |
| One | Số, từ hạn định | /wʌn/ | Một |
| Two | Số | /tuː/ | Hai |
| Three | Số | /θriː/ | Ba |
| Four | Số | /fɔː(r)/ | Bốn |
| Five | Số | /faɪv/ | Năm |
| Six | Số | /sɪks/ | Sáu |
| Seven | Số | /ˈsevn/ | Bảy |
| Eight | Số | /eɪt/ | Tám |
| Nine | Số | /naɪn/ | Chín |
| Ten | Số | /ten/ | Mười |
| Eleven | Số | /ɪˈlevn/ | Mười một |
| Twelve | Số | /twelv/ | Mười hai |
| Thirteen | Số | /ˌθɜːˈtiːn/ | Mười ba |
| Fourteen | Số | /ˌfɔːˈtiːn/ | Mười bốn |
| Fifteen | Số | /ˌfɪfˈtiːn/ | Mười lăm |
| Twenty | Số | /ˈtwenti/ | Hai mươi |
| Twenty-one | Số | /ˈtwɛnti-wʌn/ | Hai mươi mốt |
| Thirty | Số | /ˈθɜːti/ | Ba mươi |
| Forty | Số | /ˈfɔːti/ | Bốn mươi |
| Fifty | Số | /ˈfɪfti/ | Năm mươi |
| One hundred | Số | /wʌn ˈhʌndrəd/ | Một trăm |
| One thousand | Số | /wʌn ˈθaʊzənd/ | Môt nghìn |
| One million | Số | /wʌn ˈmɪljən/ | Một triệu |
Phân Biệt Các Gam Màu Sắc Cơ Bản
Màu sắc là một phần không thể thiếu trong việc mô tả thế giới xung quanh. Học các từ vựng A1 về màu sắc giúp bạn diễn tả chính xác hơn về đồ vật, quần áo, hoặc thậm chí là cảm xúc của mình. Từ những màu cơ bản như đỏ, xanh, vàng đến những sắc thái phức tạp hơn, việc nắm vững nhóm từ này sẽ làm phong phú thêm khả năng diễn đạt.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Colour | Danh từ | /ˈkʌlə(r)/ | Màu sắc |
| Black | Danh từ, tính từ | /blæk/ | Màu đen, đen |
| Blue | Danh từ, tính từ | /bluː/ | Màu xanh dương, xanh dương |
| Brown | Danh từ, tính từ | /braʊn/ | Màu nâu, nâu |
| Grey | Danh từ, tính từ | /ɡreɪ/ | Màu xám, xám |
| Green | Danh từ, tính từ | /ɡriːn/ | Màu xanh lá, xanh lá |
| Orange | Danh từ, tính từ | /ˈɒrɪndʒ/ | Màu cam, cam |
| Pink | Danh từ, tính từ | /pɪŋk/ | Màu hồng, hồng |
| Purple | Danh từ, tính từ | /ˈpɜːpl/ | Màu tím, tím |
| Red | Danh từ, tính từ | /red/ | Màu đỏ, đỏ |
| White | Danh từ, tính từ | /waɪt/ | Màu trắng, trắng |
| Yellow | Danh từ, tính từ | /ˈjeləʊ/ | Màu vàng, vàng |
| Blonde/blond | Tính từ | /blɒnd/ | (chỉ tóc) vàng sáng, vàng hoe |
| Dark | Tính từ | /dɑːk/ | Tối màu |
| Light | Tính từ | /laɪt/ | Nhạt màu |
Các Ngày Trong Tuần Và Sự Kiện
Việc nắm vững các ngày trong tuần là cực kỳ quan trọng để lên kế hoạch, hẹn hò, hoặc đơn giản là theo dõi lịch trình hàng ngày. Nhóm từ vựng tiếng Anh A1 này là cơ sở để bạn có thể nói về các sự kiện đã qua, đang diễn ra hoặc sắp tới một cách rõ ràng.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Day | Danh từ | /deɪ/ | Ngày |
| Week | Danh từ | /wiːk/ | Tuần |
| Monday | Danh từ | /ˈmʌndeɪ/ | Thứ hai |
| Tuesday | Danh từ | /ˈtjuːzdeɪ/ | Thứ ba |
| Wednesday | Danh từ | /ˈwenzdeɪ/ | Thứ tư |
| Thursday | Danh từ | /ˈθɜːzdeɪ/ | Thứ năm |
| Friday | Danh từ | /ˈfraɪdeɪ/ | Thứ sáu |
| Saturday | Danh từ | /ˈsætədeɪ/ | Thứ bảy |
| Sunday | Danh từ | /ˈsʌndeɪ/ | Chủ Nhật |
Tên Các Tháng Trong Năm Và Mùa
Tương tự như ngày trong tuần, các tháng trong năm là từ vựng tiếng Anh A1 cần thiết để bạn có thể nói về sinh nhật, kỳ nghỉ, các lễ hội hoặc các sự kiện quan trọng khác. Kết hợp với các mùa, bạn có thể mô tả thời tiết và các hoạt động đặc trưng cho từng giai đoạn trong năm.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Month | Danh từ | /mʌnθ/ | Tháng |
| Year | Danh từ | /jɪər/ | Năm |
| January | Danh từ | /ˈdʒænjuəri/ | Tháng Một |
| February | Danh từ | /ˈfebruəri/ | Tháng Hai |
| March | Danh từ | /mɑːtʃ/ | Tháng Ba |
| April | Danh từ | /ˈeɪprəl/ | Tháng Tư |
| May | Danh từ | /meɪ/ | Tháng Năm |
| June | Danh từ | /dʒuːn/ | Tháng Sáu |
| July | Danh từ | /dʒuˈlaɪ/ | Tháng Bảy |
| August | Danh từ | /ɔːˈɡʌst/ | Tháng Tám |
| September | Danh từ | /sepˈtembə(r)/ | Tháng Chín |
| October | Danh từ | /ɒkˈtəʊbə(r)/ | Tháng Mười |
| November | Danh từ | /nəʊˈvembə(r)/ | Tháng Mười một |
| December | Danh từ | /dɪˈsembə(r)/ | Tháng Mười hai |
Mô Tả Các Hiện Tượng Thời Tiết
Thời tiết là một chủ đề giao tiếp phổ biến hàng ngày, giúp bạn bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc hỏi thăm về tình hình bên ngoài. Việc biết các từ vựng A1 như “sunny”, “rainy”, “cold” sẽ giúp bạn mô tả chính xác điều kiện khí hậu và chuẩn bị phù hợp cho các hoạt động của mình.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Weather | Danh từ | /ˈweð.ər/ | Thời tiết |
| Bad | Tính từ | /bæd/ | (thời tiết) xấu |
| Good | Tính từ | /ɡʊd/ | (thời tiết) đẹp, đẹp trời |
| Change | Danh từ, động từ | /tʃeɪndʒ/ | Sự thay đổi, thay đổi |
| Rain | Danh từ, động từ | /reɪn/ | Cơn mưa, (trời) mưa |
| Dark | Tính từ | /dɑːk/ | (trời) tối sầm |
| Sun | Danh từ | /sʌn/ | Mặt trời |
| Sunny | Tính từ | /ˈsʌn.i/ | Nắng, nhiều ánh nắng |
| Ice | Danh từ | /aɪs/ | Băng, đá |
| Snow | Danh từ, động từ | /snəʊ/ | Tuyết, (trời) tuyết rơi |
| Cold | Tính từ | /kəʊld/ | Lạnh |
| Cool | Tính từ | /kuːl/ | Mát |
| Hot | Tính từ | /hɒt/ | Nóng |
| Warm | Tính từ | /wɔːm/ | Ấm |
| Wind | Danh từ | /wɪnd/ | Gió |
Tính Từ Miêu Tả Người Và Vật
Các tính từ là từ vựng tiếng Anh A1 vô cùng hữu ích để bạn có thể miêu tả đặc điểm của con người, vật thể hoặc tình huống một cách sinh động. Từ việc diễn tả kích thước, hình dáng đến tính cách hay cảm xúc, nhóm từ này giúp bạn thể hiện ý tưởng một cách chi tiết và rõ ràng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Big | Tính từ | /bɪɡ/ | Lớn |
| Small | Tính từ | /smɔːl/ | Nhỏ |
| Good | Tính từ | /ɡʊd/ | Tốt, hay |
| Bad | Tính từ | /bæd/ | Xấu, tồi |
| Old | Tính từ | /əʊld/ | Cũ, già |
| New | Tính từ | /njuː/ | Mới |
| Happy | Tính từ | /ˈhæpi/ | Vui vẻ, hạnh phúc |
| Sad | Tính từ | /sæd/ | Buồn |
| Beautiful | Tính từ | /ˈbjuːtɪfl/ | Đẹp |
| Easy | Tính từ | /ˈiːzi/ | Dễ dàng |
| Hard | Tính từ | /hɑːd/ | Khó khăn |
Động Từ Thường Dùng Trong Cuộc Sống
Động từ là xương sống của mọi câu trong tiếng Anh, giúp bạn diễn tả các hành động và trạng thái. Việc nắm vững các động từ cơ bản ở trình độ A1 sẽ cho phép bạn xây dựng các câu đơn giản để nói về những gì mình làm, những gì đang xảy ra, hoặc những gì mình muốn.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Go | Động từ | /ɡəʊ/ | Đi |
| Come | Động từ | /kʌm/ | Đến |
| See | Động từ | /siː/ | Nhìn, thấy |
| Hear | Động từ | /hɪər/ | Nghe |
| Say | Động từ | /seɪ/ | Nói |
| Do | Động từ | /duː/ | Làm |
| Make | Động từ | /meɪk/ | Làm, tạo ra |
| Have | Động từ | /hæv/ | Có |
| Eat | Động từ | /iːt/ | Ăn |
| Drink | Động từ | /drɪŋk/ | Uống |
| Sleep | Động từ | /sliːp/ | Ngủ |
| Read | Động từ | /riːd/ | Đọc |
| Write | Động từ | /raɪt/ | Viết |
Từ Vựng Chủ Đề Đồ Ăn, Thức Uống Và Ẩm Thực A1
Thức ăn và đồ uống là chủ đề quen thuộc trong mọi nền văn hóa. Việc nắm từ vựng tiếng Anh A1 về đồ ăn và đồ uống giúp bạn dễ dàng gọi món, mua sắm ở siêu thị, hoặc trò chuyện về sở thích ẩm thực cá nhân.
Đồ ăn và đồ uống cơ bản trong tiếng Anh cho người học trình độ A1
Các Loại Thực Phẩm Phổ Biến
Từ các loại thịt, rau củ đến bánh ngọt, việc gọi tên đúng các loại thực phẩm là một phần quan trọng của giao tiếp hàng ngày. Những từ vựng tiếng Anh A1 này là nền tảng để bạn có thể diễn tả bữa ăn yêu thích hay thành phần món ăn một cách dễ dàng.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Food | Danh từ | /fuːd/ | Đồ ăn, thức ăn |
| Meat | Danh từ | /miːt/ | Thịt |
| Fruit | Danh từ | /fruːt/ | Trái cây |
| Vegetable | Danh từ | /ˈvedʒtəbl/ | Rau củ |
| Chicken | Danh từ | /ˈtʃɪkɪn/ | Gà |
| Egg | Danh từ | /eɡ/ | Trứng |
| Fish | Danh từ | /fɪʃ/ | Cá |
| Pepper | Danh từ | /ˈpepə(r)/ | Tiêu |
| Bread | Danh từ | /bred/ | Bánh mì |
| Pizza | Danh từ | /ˈpiːtsə/ | Bánh pizza |
| Rice | Danh từ | /raɪs/ | Gạo, cơm |
| Salad | Danh từ | /ˈsæləd/ | Rau trộn, xa lát |
| Sandwich | Danh từ | /ˈsænwɪtʃ/ | Bánh mì kẹp, bánh mì lát |
| Soup | Danh từ | /suːp/ | Súp, canh |
| Cake | Danh từ | /keɪk/ | Bánh ngọt |
| Butter | Danh từ | /ˈbʌtə(r)/ | Bơ |
| Chocolate | Danh từ | /ˈtʃɒklət/ | Sô cô la |
| Ice cream | Danh từ | /ˈaɪs kriːm/ | Kem |
Đồ Uống Và Cách Gọi Tên
Ngoài đồ ăn, các loại đồ uống cũng là từ vựng tiếng Anh A1 thiết yếu cho giao tiếp. Dù là một ly cà phê vào buổi sáng hay một chai nước lọc, việc biết tên các loại đồ uống giúp bạn gọi món, mua sắm và thảo luận về sở thích cá nhân một cách hiệu quả.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Drink | Danh từ, động từ | /drɪŋk/ | Đồ uống, thức uống, uống |
| Beer | Danh từ | /bɪə(r)/ | Bia |
| Coffee | Danh từ | /ˈkɒfi/ | Cà phê |
| Juice | Danh từ | /dʒuːs/ | Nước ép trái cây |
| Milk | Danh từ | /mɪlk/ | Sữa |
| Tea | Danh từ | /tiː/ | Trà |
| Water | Danh từ | /ˈwɔːtə(r)/ | Nước |
| Wine | Danh từ | /waɪn/ | Rượu |
Giao Tiếp Tại Nhà Hàng, Quán Cà Phê
Khi đi ăn ngoài, việc biết các từ vựng tiếng Anh A1 liên quan đến nhà hàng giúp bạn tự tin hơn khi gọi món, yêu cầu hóa đơn hoặc giao tiếp với nhân viên phục vụ. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn đi du lịch hoặc sống ở một quốc gia nói tiếng Anh.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Eat | Động từ | /iːt/ | Ăn |
| Restaurant | Danh từ | /ˈrestrɒnt/ | Nhà hàng |
| Cafe | Danh từ | /ˈkæfeɪ/ | Tiệm cà phê |
| Menu | Danh từ | /ˈmenjuː/ | Thực đơn |
| Bill | Danh từ | /bɪl/ | Hóa đơn |
| Order | Danh từ, động từ | /ˈɔːdə(r)/ | Đơn đặt món, đặt món |
| Dish | Danh từ | /dɪʃ/ | Món ăn |
| Kitchen | Danh từ | /ˈkɪtʃɪn/ | Nhà bếp |
| Meal | Danh từ | /miːl/ | Bữa ăn |
| Prepare | Động từ | /prɪˈpeə(r)/ | Chuẩn bị |
| Waiter/Waitress | Danh từ | /ˈweɪtə/ˈweɪtrɪs/ | Bồi bàn nam/Bồi bàn nữ |
Khám Phá Từ Vựng A1 Về Nhà Cửa Và Gia Đình
Ngôi nhà và gia đình là những chủ đề quen thuộc và gần gũi nhất trong cuộc sống hàng ngày. Học từ vựng tiếng Anh A1 về nhà cửa và gia đình giúp bạn mô tả nơi ở của mình, giới thiệu các thành viên trong gia đình và trò chuyện về cuộc sống cá nhân một cách tự nhiên.
Các Phòng Ban Chính Trong Nhà
Biết tên các phòng trong nhà là điều cơ bản để bạn có thể nói về không gian sống của mình. Từ phòng khách đến phòng ngủ, mỗi không gian đều có những hoạt động và đồ vật đặc trưng, và việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh A1 này sẽ giúp bạn mô tả ngôi nhà một cách chi tiết.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| House | Danh từ | /haʊs/ | Nhà ở, căn nhà |
| Home | Danh từ | /həʊm/ | Nhà ở, tổ ấm |
| Room | Danh từ | /ruːm/ | Phòng |
| Living room | Danh từ | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Phòng khách |
| Bathroom | Danh từ | /ˈbɑːθruːm/ | Phòng tắm |
| Bedroom | Danh từ | /ˈbedruːm/ | Phòng ngủ |
| Dining room | Danh từ | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | Phòng ăn |
| Kitchen | Danh từ | /ˈkɪtʃɪn/ | Nhà bếp |
| Library | Danh từ | /ˈlaɪbrəri/ | Thư viện tại gia |
| Office | Danh từ | /ˈɒfɪs/ | Phòng làm việc |
Đồ Nội Thất Cần Thiết Cho Mọi Ngôi Nhà
Đồ nội thất là những vật dụng lớn tạo nên không gian và chức năng của từng phòng. Nắm vững từ vựng tiếng Anh A1 về đồ nội thất giúp bạn mô tả không gian sống, hỏi về các vật dụng hoặc thậm chí là đi mua sắm đồ đạc cho ngôi nhà của mình.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Sofa | Danh từ | /ˈsəʊfə/ | Ghế sofa |
| Bed | Danh từ | /bed/ | Giường |
| Chair | Danh từ | /tʃeə(r)/ | Ghế |
| Table | Danh từ | /ˈteɪbl/ | Bàn |
| Desk | Danh từ | /desk/ | Bàn làm việc |
| Picture | Danh từ | /ˈpɪktʃə(r)/ | Tranh ảnh |
Các Vật Dụng Thông Dụng Trong Gia Đình
Ngoài đồ nội thất, các vật dụng nhỏ hơn cũng đóng vai trò quan trọng trong sinh hoạt hàng ngày. Việc học các từ vựng tiếng Anh A1 về vật dụng gia đình giúp bạn dễ dàng giao tiếp về các nhu cầu cơ bản và các hoạt động thường nhật trong tổ ấm của mình.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Bath | Danh từ | /bɑːθ/ | Bồn tắm |
| Light | Danh từ | /laɪt/ | Đèn |
| Shower | Danh từ | /ˈʃaʊə(r)/ | Vòi hoa sen |
| Telephone | Danh từ | /ˈtelɪfəʊn/ | Điện thoại |
| Television | Danh từ | /ˈtelɪvɪʒn/ | Vô tuyến, ti vi |
| Toilet | Danh từ | /ˈtɔɪlət/ | Bồn cầu |
Mối Quan Hệ Giữa Các Thành Viên Trong Gia Đình
Gia đình là một phần quan trọng trong cuộc sống của mỗi người. Việc biết các từ vựng tiếng Anh A1 để gọi tên các thành viên trong gia đình giúp bạn giới thiệu người thân, chia sẻ về cuộc sống cá nhân và hiểu rõ hơn về các mối quan hệ xã hội trong văn hóa tiếng Anh.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Family | Danh từ | /ˈfæməli/ | Gia đình |
| Parent | Danh từ | /ˈpeərənt/ | Bố, mẹ |
| Mother | Danh từ | /ˈmʌðə(r)/ | Mẹ |
| Father | Danh từ | /ˈfɑːðə(r)/ | Bố |
| Child | Danh từ | /tʃaɪld/ | Con |
| Son | Danh từ | /sʌn/ | Con trai |
| Daughter | Danh từ | /ˈdɔːtə(r)/ | Con gái |
| Brother | Danh từ | /ˈbrʌðə(r)/ | Anh trai, em trai |
| Sister | Danh từ | /ˈsɪstə(r)/ | Chị gái, em gái |
| Grandparent | Danh từ | /ˈɡrænpeərənt/ | Ông, bà |
| Grandmother | Danh từ | /ˈɡrænmʌðə(r)/ | Bà |
| Grandfather | Danh từ | /ˈɡrænfɑːðə(r)/ | Ông |
| Grandchild | Danh từ | /ˈɡræntʃaɪld/ | Cháu |
| Granddaughter | Danh từ | /ˈɡrændɔːtə(r)/ | Cháu gái |
| Grandson | Danh từ | /ˈɡrænsʌn/ | Cháu trai |
| Cousin | Danh từ | /ˈkʌzn/ | Anh họ, chị họ, em họ |
| Husband | Danh từ | /ˈhʌzbənd/ | Chồng |
| Wife | Danh từ | /waɪf/ | Vợ |
Từ Vựng Tiếng Anh A1 Dành Cho Du Lịch Và Khám Phá
Du lịch là một cách tuyệt vời để khám phá thế giới và gặp gỡ những nền văn hóa mới. Việc trang bị từ vựng tiếng Anh A1 về chủ đề này giúp bạn tự tin hơn khi di chuyển, hỏi đường, đặt phòng khách sạn hoặc trò chuyện về những điểm đến hấp dẫn.
Hình ảnh minh họa từ vựng tiếng Anh trình độ A1 về chủ đề du lịch và các phương tiện giao thông
Các Phương Tiện Di Chuyển Phổ Biến
Hiểu và sử dụng được tên các phương tiện giao thông là từ vựng tiếng Anh A1 cơ bản khi bạn lên kế hoạch cho một chuyến đi hoặc cần di chuyển trong thành phố. Từ xe buýt đến tàu hỏa, mỗi phương tiện đều có những từ vựng riêng biệt giúp bạn giao tiếp thuận lợi khi đi lại.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Holiday | Danh từ | /ˈhɒlədeɪ/ | Kì nghỉ |
| Vacation | Danh từ | /veɪˈkeɪʃn/ | Kì nghỉ mát |
| Trip | Danh từ | /trɪp/ | Chuyến đi, chuyến du lịch |
| Journey | Danh từ | /ˈdʒɜːni/ | Chuyến đi |
| Bus | Danh từ | /bʌs/ | Xe buýt |
| Train | Danh từ | /treɪn/ | Tàu hỏa |
| Station | Danh từ | /ˈsteɪʃn/ | Nhà ga |
| Bus stop | Danh từ | /ˈbʌs stɒp/ | Điểm dừng xe buýt |
| Boat | Danh từ | /bəʊt/ | Thuyền |
| Bicycle | Danh từ | /ˈbaɪsɪkl/ | Xe đạp |
| Car | Danh từ | /kɑː(r)/ | Xe hơi |
| Taxi | Danh từ | /ˈtæksi/ | Xe tắc-xi |
Hướng Dẫn Và Chỉ Đường Cơ Bản
Khi lạc đường hoặc cần tìm một địa điểm, việc biết cách hỏi và hiểu chỉ đường là vô cùng quan trọng. Các từ vựng tiếng Anh A1 về phương hướng và bản đồ sẽ giúp bạn tự tin hơn khi di chuyển ở những nơi xa lạ.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Left | Danh từ, tính từ, trạng từ | /left/ | Bên trái, về bên trái, trái |
| Right | Danh từ, tính từ, trạng từ | /raɪt/ | Bên phải, về bên phải, phải |
| West | Danh từ | /west/ | Phía Tây |
| East | Danh từ | /iːst/ | Phía Đông |
| South | Danh từ | /saʊθ/ | Phía Nam |
| North | Danh từ | /nɔːθ/ | Phía Bắc |
| Map | Danh từ | /mæp/ | Bản đồ |
Địa Điểm Lưu Trú Và Tiện Ích
Khi đi du lịch, việc chọn nơi lưu trú phù hợp là rất quan trọng. Nắm từ vựng tiếng Anh A1 về các loại hình lưu trú như căn hộ, khách sạn và các tiện ích đi kèm giúp bạn dễ dàng đặt phòng, yêu cầu dịch vụ hoặc mô tả nơi bạn đang ở.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Apartment | Danh từ | /əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ |
| Hotel | Danh từ | /həʊˈtel/ | Khách sạn |
| Room | Danh từ | /ruːm/ | Phòng |
| Stay | Động từ | /steɪ/ | Ở, ở lại |
| Passport | Danh từ | /ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu |
| Pool | Danh từ | /puːl/ | Bể bơi |
Các Điểm Đến Du Lịch Nổi Bật
Thế giới có vô vàn điểm đến thú vị, từ bãi biển xanh mát đến những ngọn núi hùng vĩ. Việc biết tên các địa điểm du lịch phổ biến là từ vựng tiếng Anh A1 cần thiết để bạn có thể chia sẻ về những nơi mình đã đi hoặc mơ ước được đặt chân đến.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Beach | Danh từ | /biːtʃ/ | Bãi biển |
| Sea | Danh từ | /siː/ | Biển, đại dương |
| River | Danh từ | /ˈrɪvə(r)/ | Sông |
| Mountain | Danh từ | /ˈmaʊntən/ | Núi |
| Park | Danh từ | /pɑːk/ | Công viên |
| Museum | Danh từ | /mjuˈziːəm/ | Bảo tàng |
| Theatre | Danh từ | /ˈθɪətə(r)/ | Rạp hát, nhà hát |
| Festival | Danh từ | /ˈfestɪvl/ | Lễ hội |
Từ Vựng A1 Về Công Việc, Nghề Nghiệp Và Môi Trường Lao Động
Công việc và nghề nghiệp là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của người trưởng thành. Việc biết các từ vựng tiếng Anh A1 liên quan đến chủ đề này giúp bạn giới thiệu bản thân, nói về công việc hiện tại hoặc mơ ước nghề nghiệp tương lai một cách tự tin.
Danh Xưng Các Nghề Nghiệp Phổ Biến
Từ giáo viên đến bác sĩ, mỗi nghề nghiệp đều có một tên gọi riêng. Nắm vững các từ vựng tiếng Anh A1 về nghề nghiệp là bước đầu tiên để bạn có thể giao tiếp về chủ đề này, hỏi về công việc của người khác hoặc nói về định hướng sự nghiệp của mình.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Worker | Danh từ | /ˈwɜːkə(r)/ | Công nhân, người làm |
| Actor/actress | Danh từ | /ˈæktə/ˈæktrɪs/ | Nam diễn viên/nữ diễn viên |
| Artist | Danh từ | /ˈɑːtɪst/ | Họa sĩ, nghệ sĩ |
| Doctor | Danh từ | /ˈdɒktə(r)/ | Bác sĩ |
| Dancer | Danh từ | /ˈdɑːnsə(r)/ | Vũ công |
| Driver | Danh từ | /ˈdraɪvə(r)/ | Tài xế |
| Farmer | Danh từ | /ˈfɑːmə(r)/ | Nông dân |
| Nurse | Danh từ | /nɜːs/ | Y tá |
| Policeman/policewoman | Danh từ | /pəˈliːsmən/pəˈliːsˌwʊmən/ | Nam cảnh sát/nữ cảnh sát |
| Scientist | Danh từ | /ˈsaɪəntɪst/ | Nhà khoa học |
| Singer | Danh từ | /ˈsɪŋə(r)/ | Ca sĩ |
| Teacher | Danh từ | /ˈtiːtʃə(r)/ | Giáo viên |
| Waiter/waitress | Danh từ | /ˈweɪtə/ˈweɪtrɪs/ | Nam bồi bàn/nữ bồi bàn |
| Writer | Danh từ | /ˈraɪtə(r)/ | Nhà văn |
Từ Vựng Mô Tả Môi Trường Làm Việc
Môi trường làm việc cũng có những đặc điểm và tính chất riêng. Các từ vựng tiếng Anh A1 như “office”, “hospital” hay các tính từ như “boring”, “exciting” giúp bạn diễn tả không gian làm việc và cảm nhận của mình về công việc đó.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Office | Danh từ | /ˈɒfɪs/ | Văn phòng |
| Desk | Danh từ | /desk/ | Bàn làm việc |
| Boring | Tính từ | /ˈbɔːrɪŋ/ | Nhàm chán |
| Exciting | Tính từ | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | Phấn khích |
| Easy | Tính từ | /ˈiːzi/ | Dễ dàng |
| Hard | Tính từ | /hɑːd/ | Khó khăn |
| Dangerous | Tính từ | /ˈdeɪndʒərəs/ | Nguy hiểm |
| Business | Danh từ | /ˈbɪznəs/ | Kinh doanh, thương mại |
| Art | Danh từ | /ɑːt/ | Nghệ thuật, hội họa |
| Kitchen | Danh từ | /ˈkɪtʃɪn/ | Nhà bếp |
| Hospital | Danh từ | /ˈhɒspɪtl/ | Bệnh viện |
| Theatre | Danh từ | /ˈθɪətə(r)/ | Nhà hát, rạp hát |
Các Hoạt Động Và Nhiệm Vụ Trong Công Việc
Mỗi nghề nghiệp đều đi kèm với những hoạt động và nhiệm vụ cụ thể. Việc học các từ vựng tiếng Anh A1 về hành động trong công việc như “work”, “teach”, “write” giúp bạn mô tả công việc hàng ngày của mình hoặc hiểu rõ hơn về trách nhiệm của người khác.
| Từ vựng | Từ loại | Cách phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Work | Danh từ, động từ | /wɜːk/ | Việc, làm việc |
| Job | Danh từ | /dʒɒb/ | Việc làm |
| Meeting | Danh từ | /ˈmiːtɪŋ/ | Cuộc họp |
| Interview | Danh từ, động từ | /ˈɪntəvjuː/ | Cuộc phỏng vấn, phỏng vấn |
| Break | Danh từ | /breɪk/ | Giờ nghỉ giải lao |
| Career | Danh từ | /kəˈrɪə(r)/ | Sự nghiệp |
| Draw | Động từ | /drɔː/ | Vẽ |
| Paint | Động từ | /peɪnt/ | Vẽ, tô vẽ |
| Dance | Động từ | /dɑːns/ | Nhảy, múa |
| Drive | Động từ | /draɪv/ | Lái xe |
| Sing | Động từ | /sɪŋ/ | Hát |
| Teach | Động từ | /tiːtʃ/ | Giảng, dạy học |
| Write | Động từ | /raɪt/ | Viết |
Bí Quyết Học Từ Vựng Tiếng Anh A1 Hiệu Quả Và Lâu Dài
Việc học từ vựng tiếng Anh A1 không chỉ là ghi nhớ mà còn là quá trình ứng dụng và củng cố liên tục. Có rất nhiều nguồn tài liệu trên mạng, tuy nhiên, không phải tài liệu nào cũng phù hợp với trình độ A1. Trên thực tế, hầu hết những văn bản hay bài báo thông thường đều chứa những từ vựng cao hơn A1, điều này có thể gây khó khăn cho người mới bắt đầu học tiếng Anh hoặc người đang tìm kiếm các từ vựng A1. Vì vậy, người học cần tìm hiểu sâu hơn để biết được những nguồn hay và phù hợp cũng như cung cấp cho mình những từ vựng cần thiết.
Khai Thác Nguồn Tài Nguyên Đa Dạng
Một nguồn uy tín và đa dạng cho người học đang tìm kiếm từ vựng A1 đó là trang web của British Council. Tại đây, bạn có thể tìm thấy vô cùng dồi dào tài nguyên đọc và nghe ở tất cả các trình độ, giúp người dùng thuận lợi chọn tài liệu hợp lý. Ngoài tham khảo trên mạng, người đọc cũng hoàn toàn có thể tìm đọc những cuốn sách, câu chuyện tiếng Anh ở mức độ bắt đầu, ví dụ như bộ sách Bookworms do Đại học Oxford xuất bản. Độc giả được thỏa sức chọn lựa trong kho tàng tuyển tập những truyện hay ở nhiều cấp bậc. Những người đọc ở mức độ A1 sau khi đã tích lũy kiến thức từ bộ truyện này có thể tiếp tục thu thập từ vựng và ngữ pháp phức tạp hơn ở những tập có mức độ khó hơn của bộ sách.
Thực Hành Ứng Dụng Từ Mới Vào Thực Tế
Để tiếp thu từ vựng một cách hiệu quả và ghi nhớ lâu dài, người học cần vận dụng những từ mới vừa biết càng nhiều càng tốt. Điều này có thể thực hiện thông qua việc áp dụng từ vào văn nói và văn viết. Bạn có thể luyện tập bằng cách nói chuyện với bạn bè, người thân bằng tiếng Anh nếu có thể, hoặc giao tiếp với người bản xứ qua các kênh mạng xã hội. Một phương pháp hiệu quả khác là thử viết nhật ký và những câu chuyện ngắn bằng tiếng Anh để củng cố kiến thức một cách chắc chắn. Nếu vì lý do nào đó mà học viên không có cơ hội làm những việc trên, thì riêng việc suy nghĩ và độc thoại bằng tiếng Anh thôi cũng sẽ giúp học thuộc được từ mới một cách tự nhiên.
Tận Dụng Các Công Cụ Học Tập Công Nghệ
Trong thời đại số, việc học tiếng Anh đã trở nên dễ dàng và thú vị hơn bao giờ hết nhờ sự hỗ trợ của công nghệ. Người học tiếng Anh cũng có thể tự hỗ trợ quá trình học từ của bản thân bằng cách ứng dụng các trò chơi từ vựng. Các trò chơi từ vựng sẽ kích thích tính hiếu kì và hứng thú, giúp người chơi vừa bổ sung vốn từ vừa có một khoảng thời gian thú vị. Hiện nay, trên mạng có rất nhiều nền tảng “game hóa” việc học từ như Quizlet, Quizizz, Kahoot – những ứng dụng này không chỉ có sẵn những bộ câu hỏi đa dạng mà còn cho phép người dùng cá nhân hóa theo ý thích của mình.
Xây Dựng Thói Quen Học Tập Hằng Ngày
Sự kiên trì và đều đặn là chìa khóa để nắm vững bất kỳ ngôn ngữ nào, và từ vựng tiếng Anh A1 cũng không ngoại lệ. Thay vì cố gắng học thật nhiều từ trong một lần, hãy dành 15-30 phút mỗi ngày để ôn tập và học các từ mới. Việc đặt mục tiêu nhỏ, ví dụ như học 5-10 từ mới mỗi ngày, sẽ giúp bạn duy trì động lực và tránh bị choáng ngợp. Thói quen học tập này sẽ tích lũy thành một vốn từ vựng đáng kể theo thời gian, giúp bạn tiến bộ bền vững.
Phương Pháp Ghi Nhớ Sâu Và Bền Vững
Ngoài việc học các từ vựng tiếng Anh A1 riêng lẻ, hãy thử các kỹ thuật ghi nhớ hiệu quả hơn. Sử dụng flashcards (thẻ ghi nhớ) với hình ảnh minh họa hoặc câu ví dụ thực tế sẽ giúp từ vựng đi sâu vào trí nhớ. Kỹ thuật “spaced repetition” (lặp lại ngắt quãng) qua các ứng dụng học từ cũng là một phương pháp khoa học đã được chứng minh giúp củng cố trí nhớ dài hạn. Hơn nữa, việc liên kết từ mới với các kiến thức đã biết hoặc tạo ra những câu chuyện hài hước có chứa từ đó cũng là cách để bộ não ghi nhớ tốt hơn.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Từ vựng tiếng Anh A1 là gì?
Từ vựng tiếng Anh A1 là những từ ngữ cơ bản nhất, thuộc trình độ sơ cấp theo Khung Tham Chiếu Ngôn Ngữ Chung Châu Âu (CEFR). Đây là những từ liên quan đến các chủ đề quen thuộc như bản thân, gia đình, công việc, mua sắm, địa điểm và thời tiết, đủ để người học có thể giao tiếp đơn giản và đáp ứng nhu cầu cụ thể.
2. Tại sao từ vựng tiếng Anh A1 lại quan trọng?
Từ vựng tiếng Anh A1 là nền tảng cốt lõi để xây dựng vốn từ vựng lớn hơn. Nắm vững nhóm từ này giúp người học tự tin giao tiếp trong các tình huống hàng ngày, hiểu các hướng dẫn đơn giản, và là bước đệm không thể thiếu để tiến lên các trình độ cao hơn như A2, B1.
3. Tôi có thể tìm từ vựng tiếng Anh A1 ở đâu?
Bạn có thể tìm từ vựng tiếng Anh A1 từ nhiều nguồn uy tín như các giáo trình tiếng Anh cho người mới bắt đầu (ví dụ: bộ sách Bookworms của Oxford), các trang web học tiếng Anh như British Council, hoặc các ứng dụng học từ vựng như Quizlet, Quizizz, Kahoot.
4. Làm thế nào để học từ vựng tiếng Anh A1 hiệu quả?
Để học từ vựng tiếng Anh A1 hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp: học theo chủ đề, sử dụng flashcards, đặt câu ví dụ, luyện tập giao tiếp thường xuyên, xem phim/nghe nhạc có phụ đề tiếng Anh, và tận dụng các ứng dụng học từ vựng để ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng.
5. Có cần học phát âm khi học từ vựng tiếng Anh A1 không?
Có, việc học phát âm ngay từ đầu là rất quan trọng khi học từ vựng tiếng Anh A1. Phát âm đúng giúp bạn giao tiếp rõ ràng, dễ hiểu hơn và tránh được những hiểu lầm không đáng có. Đồng thời, nó cũng giúp bạn nghe và nhận diện từ vựng tốt hơn khi người khác nói.
6. Mất bao lâu để nắm vững từ vựng tiếng Anh A1?
Thời gian để nắm vững từ vựng tiếng Anh A1 phụ thuộc vào thời gian và nỗ lực bạn bỏ ra. Trung bình, một người học có thể đạt được trình độ A1 trong khoảng 60-100 giờ học tập tích cực, bao gồm cả việc học từ vựng và ngữ pháp cơ bản.
7. Từ vựng tiếng Anh A1 có đủ để giao tiếp cơ bản không?
Từ vựng tiếng Anh A1 đủ để bạn có thể hiểu và sử dụng các cụm từ, câu đơn giản để đáp ứng các nhu cầu cụ thể. Bạn có thể giới thiệu bản thân, hỏi đường, đặt món ăn, hoặc nói về các hoạt động hàng ngày, mặc dù ở mức độ rất cơ bản.
8. Làm sao để không quên từ vựng tiếng Anh A1 đã học?
Để không quên từ vựng tiếng Anh A1, bạn cần thường xuyên ôn tập và sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế. Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), tạo câu chuyện hoặc liên kết từ vựng với hình ảnh, và luyện tập giao tiếp hàng ngày là những cách hiệu quả để củng cố trí nhớ.
Những từ vựng A1 thường không được coi trọng, và một số người học tiếng Anh, dù ở trình độ nào, cũng nhầm tưởng rằng từ ở mức độ này là không quan trọng và nên tránh sử dụng. Tuy nhiên, trong thực tế, những từ ấy lại thuộc nhóm thông dụng nhất trong tiếng Anh, và xuất hiện rất nhiều trong văn nói cũng như văn viết. Thêm vào đó, người học ngôn ngữ cần nắm chắc những từ vựng tiếng Anh ở trình độ A1 để có thể học tiếp những kiến thức ở các mức độ tiếp theo. Vì vậy, những ai mới bắt đầu với ngôn ngữ này nên có tìm kiếm những nguồn từ vựng tiếng Anh A1 chất lượng, như bài viết này từ Anh ngữ Oxford, và có kế hoạch học từ mới hiệu quả để đặt nền móng vững chắc cho hành trình học tập của mình.
