Chào mừng bạn đến với hành trình chinh phục tiếng Anh tại Anh ngữ Oxford! Đối với những người mới bắt đầu, việc xây dựng một nền tảng vững chắc về từ vựng tiếng Anh A1 là bước khởi đầu thiết yếu. Đây không chỉ là những từ ngữ cơ bản mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa giao tiếp và học tập hiệu quả. Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh trình độ A1 sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tầm Quan Trọng Cốt Lõi Của Từ Vựng Tiếng Anh A1

Các từ vựng tiếng Anh A1 đóng vai trò là viên gạch nền móng cho bất kỳ ai bắt đầu học ngôn ngữ này. Với những cá nhân mới tiếp cận tiếng Anh, đây là cấp độ lý tưởng để họ dần làm quen với cấu trúc ngôn ngữ, cách phát âm, và tích lũy vốn từ vựng ban đầu. Ở trình độ A1, người học sẽ được trang bị khả năng hiểu và phản hồi các câu hỏi đơn giản, cũng như đọc và viết những đoạn văn ngắn về các chủ đề quen thuộc hàng ngày.

Vì vậy, có thể khẳng định rằng những kiến thức ở cấp độ A1, đặc biệt là từ vựng cơ bản tiếng Anh, là yếu tố xúc tác không thể thiếu để người học có thể chuyển từ trạng thái chưa biết gì về ngôn ngữ sang từng bước đạt được mục tiêu thành thạo tiếng Anh. Hơn nữa, những từ vựng A1 xuất hiện cực kỳ phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày nhờ sự thông dụng và dễ hiểu của chúng. Nếu bạn muốn trò chuyện về những sự kiện thường nhật, việc sở hữu một vốn từ vựng tiếng Anh A1 tương đối lớn là điều cần thiết.

Điều này cũng hoàn toàn đúng đối với các kỳ thi học thuật quan trọng như IELTS hay TOEIC. Thường thì, thí sinh lần đầu tham gia các kỳ thi chứng chỉ có xu hướng tìm kiếm những từ ngữ, cấu trúc thật cao cấp và ít gặp, với suy nghĩ rằng từ càng khó thì điểm càng cao. Tuy nhiên, yêu cầu cốt lõi của bài thi là sử dụng từ và ngữ pháp một cách chính xác, hợp lý và liên quan trực tiếp đến chủ đề đang được thảo luận. Do đó, những từ thuộc mức độ A1 mà có liên quan đến nội dung bài thi thực tế sẽ hữu ích hơn rất nhiều so với những từ quá nâng cao nhưng lại không phù hợp với ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ cụ thể, trong một bài thi về chủ đề ẩm thực và nhà hàng, từ “restaurant” (nhà hàng) là một từ vựng tiếng Anh trình độ A1 thuộc chủ đề. Mặc dù ở cấp độ cơ bản, từ này sẽ mang lại giá trị cao hơn nhiều so với việc cố gắng sử dụng một từ khó nhưng không liên quan như “deluge” (trận lụt).

Tổng Hợp Các Nhóm Từ Vựng Tiếng Anh A1 Cơ Bản

Dưới đây là một số nhóm từ vựng tiếng Anh A1 quan trọng mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm vững để xây dựng nền tảng giao tiếp ban đầu. Các nhóm từ này bao gồm những chủ đề gần gũi nhất với cuộc sống hàng ngày.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Từ Vựng Lời Chào Hỏi Và Giao Tiếp Hàng Ngày

Để bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc thể hiện sự lịch sự, việc biết các câu chào hỏi cơ bản là điều không thể thiếu. Những cụm từ này giúp bạn tạo ấn tượng ban đầu tốt đẹp và dễ dàng kết nối với người đối diện, dù trong môi trường trang trọng hay thân mật.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Good morning Thán từ /ˌɡʊd ˈmɔː.nɪŋ/ Chào buổi sáng
Good afternoon Thán từ /ˌɡʊd ˌɑːf.təˈnuːn/ Chào buổi chiều
Good evening Thán từ /ˌɡʊd ˈiːv.nɪŋ/ Chào buổi tối
Hello Thán từ, danh từ /heˈləʊ/ Xin chào, chào
Hello there Thán từ /hɛˈləʊ ðeə/ Xin chào, chào
Morning Thán từ /ˈmɔː.nɪŋ/ Chào buổi sáng
Hi Thán từ /haɪ/ Xin chào, chào
Hi there Thán từ /haɪ ðeə/ Xin chào, chào
Welcome Thán từ /ˈwelkəm/ Xin mời vào, chào mừng

Số Đếm Và Khái Niệm Số Lượng

Số đếm là một trong những nhóm từ vựng tiếng Anh A1 nền tảng nhất, giúp bạn thực hiện các phép tính đơn giản, hỏi đáp về tuổi tác, giá cả hoặc số lượng đồ vật. Nắm vững cách đếm từ 1 đến 100, thậm chí đến hàng nghìn, là rất quan trọng cho các hoạt động thường ngày.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Number Danh từ /ˈnʌm.bər/ Số
One Số, từ hạn định /wʌn/ Một
Two Số /tuː/ Hai
Three Số /θriː/ Ba
Four Số /fɔː(r)/ Bốn
Five Số /faɪv/ Năm
Six Số /sɪks/ Sáu
Seven Số /ˈsevn/ Bảy
Eight Số /eɪt/ Tám
Nine Số /naɪn/ Chín
Ten Số /ten/ Mười
Eleven Số /ɪˈlevn/ Mười một
Twelve Số /twelv/ Mười hai
Thirteen Số /ˌθɜːˈtiːn/ Mười ba
Fourteen Số /ˌfɔːˈtiːn/ Mười bốn
Fifteen Số /ˌfɪfˈtiːn/ Mười lăm
Twenty Số /ˈtwenti/ Hai mươi
Twenty-one Số /ˈtwɛnti-wʌn/ Hai mươi mốt
Thirty Số /ˈθɜːti/ Ba mươi
Forty Số /ˈfɔːti/ Bốn mươi
Fifty Số /ˈfɪfti/ Năm mươi
One hundred Số /wʌn ˈhʌndrəd/ Một trăm
One thousand Số /wʌn ˈθaʊzənd/ Môt nghìn
One million Số /wʌn ˈmɪljən/ Một triệu

Phân Biệt Các Gam Màu Sắc Cơ Bản

Màu sắc là một phần không thể thiếu trong việc mô tả thế giới xung quanh. Học các từ vựng A1 về màu sắc giúp bạn diễn tả chính xác hơn về đồ vật, quần áo, hoặc thậm chí là cảm xúc của mình. Từ những màu cơ bản như đỏ, xanh, vàng đến những sắc thái phức tạp hơn, việc nắm vững nhóm từ này sẽ làm phong phú thêm khả năng diễn đạt.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Colour Danh từ /ˈkʌlə(r)/ Màu sắc
Black Danh từ, tính từ /blæk/ Màu đen, đen
Blue Danh từ, tính từ /bluː/ Màu xanh dương, xanh dương
Brown Danh từ, tính từ /braʊn/ Màu nâu, nâu
Grey Danh từ, tính từ /ɡreɪ/ Màu xám, xám
Green Danh từ, tính từ /ɡriːn/ Màu xanh lá, xanh lá
Orange Danh từ, tính từ /ˈɒrɪndʒ/ Màu cam, cam
Pink Danh từ, tính từ /pɪŋk/ Màu hồng, hồng
Purple Danh từ, tính từ /ˈpɜːpl/ Màu tím, tím
Red Danh từ, tính từ /red/ Màu đỏ, đỏ
White Danh từ, tính từ /waɪt/ Màu trắng, trắng
Yellow Danh từ, tính từ /ˈjeləʊ/ Màu vàng, vàng
Blonde/blond Tính từ /blɒnd/ (chỉ tóc) vàng sáng, vàng hoe
Dark Tính từ /dɑːk/ Tối màu
Light Tính từ /laɪt/ Nhạt màu

Các Ngày Trong Tuần Và Sự Kiện

Việc nắm vững các ngày trong tuần là cực kỳ quan trọng để lên kế hoạch, hẹn hò, hoặc đơn giản là theo dõi lịch trình hàng ngày. Nhóm từ vựng tiếng Anh A1 này là cơ sở để bạn có thể nói về các sự kiện đã qua, đang diễn ra hoặc sắp tới một cách rõ ràng.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Day Danh từ /deɪ/ Ngày
Week Danh từ /wiːk/ Tuần
Monday Danh từ /ˈmʌndeɪ/ Thứ hai
Tuesday Danh từ /ˈtjuːzdeɪ/ Thứ ba
Wednesday Danh từ /ˈwenzdeɪ/ Thứ tư
Thursday Danh từ /ˈθɜːzdeɪ/ Thứ năm
Friday Danh từ /ˈfraɪdeɪ/ Thứ sáu
Saturday Danh từ /ˈsætədeɪ/ Thứ bảy
Sunday Danh từ /ˈsʌndeɪ/ Chủ Nhật

Tên Các Tháng Trong Năm Và Mùa

Tương tự như ngày trong tuần, các tháng trong năm là từ vựng tiếng Anh A1 cần thiết để bạn có thể nói về sinh nhật, kỳ nghỉ, các lễ hội hoặc các sự kiện quan trọng khác. Kết hợp với các mùa, bạn có thể mô tả thời tiết và các hoạt động đặc trưng cho từng giai đoạn trong năm.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Month Danh từ /mʌnθ/ Tháng
Year Danh từ /jɪər/ Năm
January Danh từ /ˈdʒænjuəri/ Tháng Một
February Danh từ /ˈfebruəri/ Tháng Hai
March Danh từ /mɑːtʃ/ Tháng Ba
April Danh từ /ˈeɪprəl/ Tháng Tư
May Danh từ /meɪ/ Tháng Năm
June Danh từ /dʒuːn/ Tháng Sáu
July Danh từ /dʒuˈlaɪ/ Tháng Bảy
August Danh từ /ɔːˈɡʌst/ Tháng Tám
September Danh từ /sepˈtembə(r)/ Tháng Chín
October Danh từ /ɒkˈtəʊbə(r)/ Tháng Mười
November Danh từ /nəʊˈvembə(r)/ Tháng Mười một
December Danh từ /dɪˈsembə(r)/ Tháng Mười hai

Mô Tả Các Hiện Tượng Thời Tiết

Thời tiết là một chủ đề giao tiếp phổ biến hàng ngày, giúp bạn bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc hỏi thăm về tình hình bên ngoài. Việc biết các từ vựng A1 như “sunny”, “rainy”, “cold” sẽ giúp bạn mô tả chính xác điều kiện khí hậu và chuẩn bị phù hợp cho các hoạt động của mình.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Weather Danh từ /ˈweð.ər/ Thời tiết
Bad Tính từ /bæd/ (thời tiết) xấu
Good Tính từ /ɡʊd/ (thời tiết) đẹp, đẹp trời
Change Danh từ, động từ /tʃeɪndʒ/ Sự thay đổi, thay đổi
Rain Danh từ, động từ /reɪn/ Cơn mưa, (trời) mưa
Dark Tính từ /dɑːk/ (trời) tối sầm
Sun Danh từ /sʌn/ Mặt trời
Sunny Tính từ /ˈsʌn.i/ Nắng, nhiều ánh nắng
Ice Danh từ /aɪs/ Băng, đá
Snow Danh từ, động từ /snəʊ/ Tuyết, (trời) tuyết rơi
Cold Tính từ /kəʊld/ Lạnh
Cool Tính từ /kuːl/ Mát
Hot Tính từ /hɒt/ Nóng
Warm Tính từ /wɔːm/ Ấm
Wind Danh từ /wɪnd/ Gió

Tính Từ Miêu Tả Người Và Vật

Các tính từ là từ vựng tiếng Anh A1 vô cùng hữu ích để bạn có thể miêu tả đặc điểm của con người, vật thể hoặc tình huống một cách sinh động. Từ việc diễn tả kích thước, hình dáng đến tính cách hay cảm xúc, nhóm từ này giúp bạn thể hiện ý tưởng một cách chi tiết và rõ ràng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Big Tính từ /bɪɡ/ Lớn
Small Tính từ /smɔːl/ Nhỏ
Good Tính từ /ɡʊd/ Tốt, hay
Bad Tính từ /bæd/ Xấu, tồi
Old Tính từ /əʊld/ Cũ, già
New Tính từ /njuː/ Mới
Happy Tính từ /ˈhæpi/ Vui vẻ, hạnh phúc
Sad Tính từ /sæd/ Buồn
Beautiful Tính từ /ˈbjuːtɪfl/ Đẹp
Easy Tính từ /ˈiːzi/ Dễ dàng
Hard Tính từ /hɑːd/ Khó khăn

Động Từ Thường Dùng Trong Cuộc Sống

Động từ là xương sống của mọi câu trong tiếng Anh, giúp bạn diễn tả các hành động và trạng thái. Việc nắm vững các động từ cơ bản ở trình độ A1 sẽ cho phép bạn xây dựng các câu đơn giản để nói về những gì mình làm, những gì đang xảy ra, hoặc những gì mình muốn.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Go Động từ /ɡəʊ/ Đi
Come Động từ /kʌm/ Đến
See Động từ /siː/ Nhìn, thấy
Hear Động từ /hɪər/ Nghe
Say Động từ /seɪ/ Nói
Do Động từ /duː/ Làm
Make Động từ /meɪk/ Làm, tạo ra
Have Động từ /hæv/
Eat Động từ /iːt/ Ăn
Drink Động từ /drɪŋk/ Uống
Sleep Động từ /sliːp/ Ngủ
Read Động từ /riːd/ Đọc
Write Động từ /raɪt/ Viết

Từ Vựng Chủ Đề Đồ Ăn, Thức Uống Và Ẩm Thực A1

Thức ăn và đồ uống là chủ đề quen thuộc trong mọi nền văn hóa. Việc nắm từ vựng tiếng Anh A1 về đồ ăn và đồ uống giúp bạn dễ dàng gọi món, mua sắm ở siêu thị, hoặc trò chuyện về sở thích ẩm thực cá nhân.

Đồ ăn và đồ uống cơ bản trong tiếng Anh cho người học trình độ A1Đồ ăn và đồ uống cơ bản trong tiếng Anh cho người học trình độ A1

Các Loại Thực Phẩm Phổ Biến

Từ các loại thịt, rau củ đến bánh ngọt, việc gọi tên đúng các loại thực phẩm là một phần quan trọng của giao tiếp hàng ngày. Những từ vựng tiếng Anh A1 này là nền tảng để bạn có thể diễn tả bữa ăn yêu thích hay thành phần món ăn một cách dễ dàng.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Food Danh từ /fuːd/ Đồ ăn, thức ăn
Meat Danh từ /miːt/ Thịt
Fruit Danh từ /fruːt/ Trái cây
Vegetable Danh từ /ˈvedʒtəbl/ Rau củ
Chicken Danh từ /ˈtʃɪkɪn/
Egg Danh từ /eɡ/ Trứng
Fish Danh từ /fɪʃ/
Pepper Danh từ /ˈpepə(r)/ Tiêu
Bread Danh từ /bred/ Bánh mì
Pizza Danh từ /ˈpiːtsə/ Bánh pizza
Rice Danh từ /raɪs/ Gạo, cơm
Salad Danh từ /ˈsæləd/ Rau trộn, xa lát
Sandwich Danh từ /ˈsænwɪtʃ/ Bánh mì kẹp, bánh mì lát
Soup Danh từ /suːp/ Súp, canh
Cake Danh từ /keɪk/ Bánh ngọt
Butter Danh từ /ˈbʌtə(r)/
Chocolate Danh từ /ˈtʃɒklət/ Sô cô la
Ice cream Danh từ /ˈaɪs kriːm/ Kem

Đồ Uống Và Cách Gọi Tên

Ngoài đồ ăn, các loại đồ uống cũng là từ vựng tiếng Anh A1 thiết yếu cho giao tiếp. Dù là một ly cà phê vào buổi sáng hay một chai nước lọc, việc biết tên các loại đồ uống giúp bạn gọi món, mua sắm và thảo luận về sở thích cá nhân một cách hiệu quả.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Drink Danh từ, động từ /drɪŋk/ Đồ uống, thức uống, uống
Beer Danh từ /bɪə(r)/ Bia
Coffee Danh từ /ˈkɒfi/ Cà phê
Juice Danh từ /dʒuːs/ Nước ép trái cây
Milk Danh từ /mɪlk/ Sữa
Tea Danh từ /tiː/ Trà
Water Danh từ /ˈwɔːtə(r)/ Nước
Wine Danh từ /waɪn/ Rượu

Giao Tiếp Tại Nhà Hàng, Quán Cà Phê

Khi đi ăn ngoài, việc biết các từ vựng tiếng Anh A1 liên quan đến nhà hàng giúp bạn tự tin hơn khi gọi món, yêu cầu hóa đơn hoặc giao tiếp với nhân viên phục vụ. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn đi du lịch hoặc sống ở một quốc gia nói tiếng Anh.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Eat Động từ /iːt/ Ăn
Restaurant Danh từ /ˈrestrɒnt/ Nhà hàng
Cafe Danh từ /ˈkæfeɪ/ Tiệm cà phê
Menu Danh từ /ˈmenjuː/ Thực đơn
Bill Danh từ /bɪl/ Hóa đơn
Order Danh từ, động từ /ˈɔːdə(r)/ Đơn đặt món, đặt món
Dish Danh từ /dɪʃ/ Món ăn
Kitchen Danh từ /ˈkɪtʃɪn/ Nhà bếp
Meal Danh từ /miːl/ Bữa ăn
Prepare Động từ /prɪˈpeə(r)/ Chuẩn bị
Waiter/Waitress Danh từ /ˈweɪtə/ˈweɪtrɪs/ Bồi bàn nam/Bồi bàn nữ

Khám Phá Từ Vựng A1 Về Nhà Cửa Và Gia Đình

Ngôi nhà và gia đình là những chủ đề quen thuộc và gần gũi nhất trong cuộc sống hàng ngày. Học từ vựng tiếng Anh A1 về nhà cửa và gia đình giúp bạn mô tả nơi ở của mình, giới thiệu các thành viên trong gia đình và trò chuyện về cuộc sống cá nhân một cách tự nhiên.

Các Phòng Ban Chính Trong Nhà

Biết tên các phòng trong nhà là điều cơ bản để bạn có thể nói về không gian sống của mình. Từ phòng khách đến phòng ngủ, mỗi không gian đều có những hoạt động và đồ vật đặc trưng, và việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh A1 này sẽ giúp bạn mô tả ngôi nhà một cách chi tiết.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
House Danh từ /haʊs/ Nhà ở, căn nhà
Home Danh từ /həʊm/ Nhà ở, tổ ấm
Room Danh từ /ruːm/ Phòng
Living room Danh từ /ˈlɪvɪŋ ruːm/ Phòng khách
Bathroom Danh từ /ˈbɑːθruːm/ Phòng tắm
Bedroom Danh từ /ˈbedruːm/ Phòng ngủ
Dining room Danh từ /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ Phòng ăn
Kitchen Danh từ /ˈkɪtʃɪn/ Nhà bếp
Library Danh từ /ˈlaɪbrəri/ Thư viện tại gia
Office Danh từ /ˈɒfɪs/ Phòng làm việc

Đồ Nội Thất Cần Thiết Cho Mọi Ngôi Nhà

Đồ nội thất là những vật dụng lớn tạo nên không gian và chức năng của từng phòng. Nắm vững từ vựng tiếng Anh A1 về đồ nội thất giúp bạn mô tả không gian sống, hỏi về các vật dụng hoặc thậm chí là đi mua sắm đồ đạc cho ngôi nhà của mình.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Sofa Danh từ /ˈsəʊfə/ Ghế sofa
Bed Danh từ /bed/ Giường
Chair Danh từ /tʃeə(r)/ Ghế
Table Danh từ /ˈteɪbl/ Bàn
Desk Danh từ /desk/ Bàn làm việc
Picture Danh từ /ˈpɪktʃə(r)/ Tranh ảnh

Các Vật Dụng Thông Dụng Trong Gia Đình

Ngoài đồ nội thất, các vật dụng nhỏ hơn cũng đóng vai trò quan trọng trong sinh hoạt hàng ngày. Việc học các từ vựng tiếng Anh A1 về vật dụng gia đình giúp bạn dễ dàng giao tiếp về các nhu cầu cơ bản và các hoạt động thường nhật trong tổ ấm của mình.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Bath Danh từ /bɑːθ/ Bồn tắm
Light Danh từ /laɪt/ Đèn
Shower Danh từ /ˈʃaʊə(r)/ Vòi hoa sen
Telephone Danh từ /ˈtelɪfəʊn/ Điện thoại
Television Danh từ /ˈtelɪvɪʒn/ Vô tuyến, ti vi
Toilet Danh từ /ˈtɔɪlət/ Bồn cầu

Mối Quan Hệ Giữa Các Thành Viên Trong Gia Đình

Gia đình là một phần quan trọng trong cuộc sống của mỗi người. Việc biết các từ vựng tiếng Anh A1 để gọi tên các thành viên trong gia đình giúp bạn giới thiệu người thân, chia sẻ về cuộc sống cá nhân và hiểu rõ hơn về các mối quan hệ xã hội trong văn hóa tiếng Anh.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Family Danh từ /ˈfæməli/ Gia đình
Parent Danh từ /ˈpeərənt/ Bố, mẹ
Mother Danh từ /ˈmʌðə(r)/ Mẹ
Father Danh từ /ˈfɑːðə(r)/ Bố
Child Danh từ /tʃaɪld/ Con
Son Danh từ /sʌn/ Con trai
Daughter Danh từ /ˈdɔːtə(r)/ Con gái
Brother Danh từ /ˈbrʌðə(r)/ Anh trai, em trai
Sister Danh từ /ˈsɪstə(r)/ Chị gái, em gái
Grandparent Danh từ /ˈɡrænpeərənt/ Ông, bà
Grandmother Danh từ /ˈɡrænmʌðə(r)/
Grandfather Danh từ /ˈɡrænfɑːðə(r)/ Ông
Grandchild Danh từ /ˈɡræntʃaɪld/ Cháu
Granddaughter Danh từ /ˈɡrændɔːtə(r)/ Cháu gái
Grandson Danh từ /ˈɡrænsʌn/ Cháu trai
Cousin Danh từ /ˈkʌzn/ Anh họ, chị họ, em họ
Husband Danh từ /ˈhʌzbənd/ Chồng
Wife Danh từ /waɪf/ Vợ

Từ Vựng Tiếng Anh A1 Dành Cho Du Lịch Và Khám Phá

Du lịch là một cách tuyệt vời để khám phá thế giới và gặp gỡ những nền văn hóa mới. Việc trang bị từ vựng tiếng Anh A1 về chủ đề này giúp bạn tự tin hơn khi di chuyển, hỏi đường, đặt phòng khách sạn hoặc trò chuyện về những điểm đến hấp dẫn.

Hình ảnh minh họa từ vựng tiếng Anh trình độ A1 về chủ đề du lịch và các phương tiện giao thôngHình ảnh minh họa từ vựng tiếng Anh trình độ A1 về chủ đề du lịch và các phương tiện giao thông

Các Phương Tiện Di Chuyển Phổ Biến

Hiểu và sử dụng được tên các phương tiện giao thông là từ vựng tiếng Anh A1 cơ bản khi bạn lên kế hoạch cho một chuyến đi hoặc cần di chuyển trong thành phố. Từ xe buýt đến tàu hỏa, mỗi phương tiện đều có những từ vựng riêng biệt giúp bạn giao tiếp thuận lợi khi đi lại.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Holiday Danh từ /ˈhɒlədeɪ/ Kì nghỉ
Vacation Danh từ /veɪˈkeɪʃn/ Kì nghỉ mát
Trip Danh từ /trɪp/ Chuyến đi, chuyến du lịch
Journey Danh từ /ˈdʒɜːni/ Chuyến đi
Bus Danh từ /bʌs/ Xe buýt
Train Danh từ /treɪn/ Tàu hỏa
Station Danh từ /ˈsteɪʃn/ Nhà ga
Bus stop Danh từ /ˈbʌs stɒp/ Điểm dừng xe buýt
Boat Danh từ /bəʊt/ Thuyền
Bicycle Danh từ /ˈbaɪsɪkl/ Xe đạp
Car Danh từ /kɑː(r)/ Xe hơi
Taxi Danh từ /ˈtæksi/ Xe tắc-xi

Hướng Dẫn Và Chỉ Đường Cơ Bản

Khi lạc đường hoặc cần tìm một địa điểm, việc biết cách hỏi và hiểu chỉ đường là vô cùng quan trọng. Các từ vựng tiếng Anh A1 về phương hướng và bản đồ sẽ giúp bạn tự tin hơn khi di chuyển ở những nơi xa lạ.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Left Danh từ, tính từ, trạng từ /left/ Bên trái, về bên trái, trái
Right Danh từ, tính từ, trạng từ /raɪt/ Bên phải, về bên phải, phải
West Danh từ /west/ Phía Tây
East Danh từ /iːst/ Phía Đông
South Danh từ /saʊθ/ Phía Nam
North Danh từ /nɔːθ/ Phía Bắc
Map Danh từ /mæp/ Bản đồ

Địa Điểm Lưu Trú Và Tiện Ích

Khi đi du lịch, việc chọn nơi lưu trú phù hợp là rất quan trọng. Nắm từ vựng tiếng Anh A1 về các loại hình lưu trú như căn hộ, khách sạn và các tiện ích đi kèm giúp bạn dễ dàng đặt phòng, yêu cầu dịch vụ hoặc mô tả nơi bạn đang ở.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Apartment Danh từ /əˈpɑːtmənt/ Căn hộ
Hotel Danh từ /həʊˈtel/ Khách sạn
Room Danh từ /ruːm/ Phòng
Stay Động từ /steɪ/ Ở, ở lại
Passport Danh từ /ˈpɑːspɔːt/ Hộ chiếu
Pool Danh từ /puːl/ Bể bơi

Các Điểm Đến Du Lịch Nổi Bật

Thế giới có vô vàn điểm đến thú vị, từ bãi biển xanh mát đến những ngọn núi hùng vĩ. Việc biết tên các địa điểm du lịch phổ biến là từ vựng tiếng Anh A1 cần thiết để bạn có thể chia sẻ về những nơi mình đã đi hoặc mơ ước được đặt chân đến.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Beach Danh từ /biːtʃ/ Bãi biển
Sea Danh từ /siː/ Biển, đại dương
River Danh từ /ˈrɪvə(r)/ Sông
Mountain Danh từ /ˈmaʊntən/ Núi
Park Danh từ /pɑːk/ Công viên
Museum Danh từ /mjuˈziːəm/ Bảo tàng
Theatre Danh từ /ˈθɪətə(r)/ Rạp hát, nhà hát
Festival Danh từ /ˈfestɪvl/ Lễ hội

Từ Vựng A1 Về Công Việc, Nghề Nghiệp Và Môi Trường Lao Động

Công việc và nghề nghiệp là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của người trưởng thành. Việc biết các từ vựng tiếng Anh A1 liên quan đến chủ đề này giúp bạn giới thiệu bản thân, nói về công việc hiện tại hoặc mơ ước nghề nghiệp tương lai một cách tự tin.

Danh Xưng Các Nghề Nghiệp Phổ Biến

Từ giáo viên đến bác sĩ, mỗi nghề nghiệp đều có một tên gọi riêng. Nắm vững các từ vựng tiếng Anh A1 về nghề nghiệp là bước đầu tiên để bạn có thể giao tiếp về chủ đề này, hỏi về công việc của người khác hoặc nói về định hướng sự nghiệp của mình.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Worker Danh từ /ˈwɜːkə(r)/ Công nhân, người làm
Actor/actress Danh từ /ˈæktə/ˈæktrɪs/ Nam diễn viên/nữ diễn viên
Artist Danh từ /ˈɑːtɪst/ Họa sĩ, nghệ sĩ
Doctor Danh từ /ˈdɒktə(r)/ Bác sĩ
Dancer Danh từ /ˈdɑːnsə(r)/ Vũ công
Driver Danh từ /ˈdraɪvə(r)/ Tài xế
Farmer Danh từ /ˈfɑːmə(r)/ Nông dân
Nurse Danh từ /nɜːs/ Y tá
Policeman/policewoman Danh từ /pəˈliːsmən/pəˈliːsˌwʊmən/ Nam cảnh sát/nữ cảnh sát
Scientist Danh từ /ˈsaɪəntɪst/ Nhà khoa học
Singer Danh từ /ˈsɪŋə(r)/ Ca sĩ
Teacher Danh từ /ˈtiːtʃə(r)/ Giáo viên
Waiter/waitress Danh từ /ˈweɪtə/ˈweɪtrɪs/ Nam bồi bàn/nữ bồi bàn
Writer Danh từ /ˈraɪtə(r)/ Nhà văn

Từ Vựng Mô Tả Môi Trường Làm Việc

Môi trường làm việc cũng có những đặc điểm và tính chất riêng. Các từ vựng tiếng Anh A1 như “office”, “hospital” hay các tính từ như “boring”, “exciting” giúp bạn diễn tả không gian làm việc và cảm nhận của mình về công việc đó.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Office Danh từ /ˈɒfɪs/ Văn phòng
Desk Danh từ /desk/ Bàn làm việc
Boring Tính từ /ˈbɔːrɪŋ/ Nhàm chán
Exciting Tính từ /ɪkˈsaɪtɪŋ/ Phấn khích
Easy Tính từ /ˈiːzi/ Dễ dàng
Hard Tính từ /hɑːd/ Khó khăn
Dangerous Tính từ /ˈdeɪndʒərəs/ Nguy hiểm
Business Danh từ /ˈbɪznəs/ Kinh doanh, thương mại
Art Danh từ /ɑːt/ Nghệ thuật, hội họa
Kitchen Danh từ /ˈkɪtʃɪn/ Nhà bếp
Hospital Danh từ /ˈhɒspɪtl/ Bệnh viện
Theatre Danh từ /ˈθɪətə(r)/ Nhà hát, rạp hát

Các Hoạt Động Và Nhiệm Vụ Trong Công Việc

Mỗi nghề nghiệp đều đi kèm với những hoạt động và nhiệm vụ cụ thể. Việc học các từ vựng tiếng Anh A1 về hành động trong công việc như “work”, “teach”, “write” giúp bạn mô tả công việc hàng ngày của mình hoặc hiểu rõ hơn về trách nhiệm của người khác.

Từ vựng Từ loại Cách phát âm Ý nghĩa
Work Danh từ, động từ /wɜːk/ Việc, làm việc
Job Danh từ /dʒɒb/ Việc làm
Meeting Danh từ /ˈmiːtɪŋ/ Cuộc họp
Interview Danh từ, động từ /ˈɪntəvjuː/ Cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
Break Danh từ /breɪk/ Giờ nghỉ giải lao
Career Danh từ /kəˈrɪə(r)/ Sự nghiệp
Draw Động từ /drɔː/ Vẽ
Paint Động từ /peɪnt/ Vẽ, tô vẽ
Dance Động từ /dɑːns/ Nhảy, múa
Drive Động từ /draɪv/ Lái xe
Sing Động từ /sɪŋ/ Hát
Teach Động từ /tiːtʃ/ Giảng, dạy học
Write Động từ /raɪt/ Viết

Bí Quyết Học Từ Vựng Tiếng Anh A1 Hiệu Quả Và Lâu Dài

Việc học từ vựng tiếng Anh A1 không chỉ là ghi nhớ mà còn là quá trình ứng dụng và củng cố liên tục. Có rất nhiều nguồn tài liệu trên mạng, tuy nhiên, không phải tài liệu nào cũng phù hợp với trình độ A1. Trên thực tế, hầu hết những văn bản hay bài báo thông thường đều chứa những từ vựng cao hơn A1, điều này có thể gây khó khăn cho người mới bắt đầu học tiếng Anh hoặc người đang tìm kiếm các từ vựng A1. Vì vậy, người học cần tìm hiểu sâu hơn để biết được những nguồn hay và phù hợp cũng như cung cấp cho mình những từ vựng cần thiết.

Khai Thác Nguồn Tài Nguyên Đa Dạng

Một nguồn uy tín và đa dạng cho người học đang tìm kiếm từ vựng A1 đó là trang web của British Council. Tại đây, bạn có thể tìm thấy vô cùng dồi dào tài nguyên đọc và nghe ở tất cả các trình độ, giúp người dùng thuận lợi chọn tài liệu hợp lý. Ngoài tham khảo trên mạng, người đọc cũng hoàn toàn có thể tìm đọc những cuốn sách, câu chuyện tiếng Anh ở mức độ bắt đầu, ví dụ như bộ sách Bookworms do Đại học Oxford xuất bản. Độc giả được thỏa sức chọn lựa trong kho tàng tuyển tập những truyện hay ở nhiều cấp bậc. Những người đọc ở mức độ A1 sau khi đã tích lũy kiến thức từ bộ truyện này có thể tiếp tục thu thập từ vựng và ngữ pháp phức tạp hơn ở những tập có mức độ khó hơn của bộ sách.

Thực Hành Ứng Dụng Từ Mới Vào Thực Tế

Để tiếp thu từ vựng một cách hiệu quả và ghi nhớ lâu dài, người học cần vận dụng những từ mới vừa biết càng nhiều càng tốt. Điều này có thể thực hiện thông qua việc áp dụng từ vào văn nói và văn viết. Bạn có thể luyện tập bằng cách nói chuyện với bạn bè, người thân bằng tiếng Anh nếu có thể, hoặc giao tiếp với người bản xứ qua các kênh mạng xã hội. Một phương pháp hiệu quả khác là thử viết nhật ký và những câu chuyện ngắn bằng tiếng Anh để củng cố kiến thức một cách chắc chắn. Nếu vì lý do nào đó mà học viên không có cơ hội làm những việc trên, thì riêng việc suy nghĩ và độc thoại bằng tiếng Anh thôi cũng sẽ giúp học thuộc được từ mới một cách tự nhiên.

Tận Dụng Các Công Cụ Học Tập Công Nghệ

Trong thời đại số, việc học tiếng Anh đã trở nên dễ dàng và thú vị hơn bao giờ hết nhờ sự hỗ trợ của công nghệ. Người học tiếng Anh cũng có thể tự hỗ trợ quá trình học từ của bản thân bằng cách ứng dụng các trò chơi từ vựng. Các trò chơi từ vựng sẽ kích thích tính hiếu kì và hứng thú, giúp người chơi vừa bổ sung vốn từ vừa có một khoảng thời gian thú vị. Hiện nay, trên mạng có rất nhiều nền tảng “game hóa” việc học từ như Quizlet, Quizizz, Kahoot – những ứng dụng này không chỉ có sẵn những bộ câu hỏi đa dạng mà còn cho phép người dùng cá nhân hóa theo ý thích của mình.

Xây Dựng Thói Quen Học Tập Hằng Ngày

Sự kiên trì và đều đặn là chìa khóa để nắm vững bất kỳ ngôn ngữ nào, và từ vựng tiếng Anh A1 cũng không ngoại lệ. Thay vì cố gắng học thật nhiều từ trong một lần, hãy dành 15-30 phút mỗi ngày để ôn tập và học các từ mới. Việc đặt mục tiêu nhỏ, ví dụ như học 5-10 từ mới mỗi ngày, sẽ giúp bạn duy trì động lực và tránh bị choáng ngợp. Thói quen học tập này sẽ tích lũy thành một vốn từ vựng đáng kể theo thời gian, giúp bạn tiến bộ bền vững.

Phương Pháp Ghi Nhớ Sâu Và Bền Vững

Ngoài việc học các từ vựng tiếng Anh A1 riêng lẻ, hãy thử các kỹ thuật ghi nhớ hiệu quả hơn. Sử dụng flashcards (thẻ ghi nhớ) với hình ảnh minh họa hoặc câu ví dụ thực tế sẽ giúp từ vựng đi sâu vào trí nhớ. Kỹ thuật “spaced repetition” (lặp lại ngắt quãng) qua các ứng dụng học từ cũng là một phương pháp khoa học đã được chứng minh giúp củng cố trí nhớ dài hạn. Hơn nữa, việc liên kết từ mới với các kiến thức đã biết hoặc tạo ra những câu chuyện hài hước có chứa từ đó cũng là cách để bộ não ghi nhớ tốt hơn.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Từ vựng tiếng Anh A1 là gì?
Từ vựng tiếng Anh A1 là những từ ngữ cơ bản nhất, thuộc trình độ sơ cấp theo Khung Tham Chiếu Ngôn Ngữ Chung Châu Âu (CEFR). Đây là những từ liên quan đến các chủ đề quen thuộc như bản thân, gia đình, công việc, mua sắm, địa điểm và thời tiết, đủ để người học có thể giao tiếp đơn giản và đáp ứng nhu cầu cụ thể.

2. Tại sao từ vựng tiếng Anh A1 lại quan trọng?
Từ vựng tiếng Anh A1 là nền tảng cốt lõi để xây dựng vốn từ vựng lớn hơn. Nắm vững nhóm từ này giúp người học tự tin giao tiếp trong các tình huống hàng ngày, hiểu các hướng dẫn đơn giản, và là bước đệm không thể thiếu để tiến lên các trình độ cao hơn như A2, B1.

3. Tôi có thể tìm từ vựng tiếng Anh A1 ở đâu?
Bạn có thể tìm từ vựng tiếng Anh A1 từ nhiều nguồn uy tín như các giáo trình tiếng Anh cho người mới bắt đầu (ví dụ: bộ sách Bookworms của Oxford), các trang web học tiếng Anh như British Council, hoặc các ứng dụng học từ vựng như Quizlet, Quizizz, Kahoot.

4. Làm thế nào để học từ vựng tiếng Anh A1 hiệu quả?
Để học từ vựng tiếng Anh A1 hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp: học theo chủ đề, sử dụng flashcards, đặt câu ví dụ, luyện tập giao tiếp thường xuyên, xem phim/nghe nhạc có phụ đề tiếng Anh, và tận dụng các ứng dụng học từ vựng để ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng.

5. Có cần học phát âm khi học từ vựng tiếng Anh A1 không?
Có, việc học phát âm ngay từ đầu là rất quan trọng khi học từ vựng tiếng Anh A1. Phát âm đúng giúp bạn giao tiếp rõ ràng, dễ hiểu hơn và tránh được những hiểu lầm không đáng có. Đồng thời, nó cũng giúp bạn nghe và nhận diện từ vựng tốt hơn khi người khác nói.

6. Mất bao lâu để nắm vững từ vựng tiếng Anh A1?
Thời gian để nắm vững từ vựng tiếng Anh A1 phụ thuộc vào thời gian và nỗ lực bạn bỏ ra. Trung bình, một người học có thể đạt được trình độ A1 trong khoảng 60-100 giờ học tập tích cực, bao gồm cả việc học từ vựng và ngữ pháp cơ bản.

7. Từ vựng tiếng Anh A1 có đủ để giao tiếp cơ bản không?
Từ vựng tiếng Anh A1 đủ để bạn có thể hiểu và sử dụng các cụm từ, câu đơn giản để đáp ứng các nhu cầu cụ thể. Bạn có thể giới thiệu bản thân, hỏi đường, đặt món ăn, hoặc nói về các hoạt động hàng ngày, mặc dù ở mức độ rất cơ bản.

8. Làm sao để không quên từ vựng tiếng Anh A1 đã học?
Để không quên từ vựng tiếng Anh A1, bạn cần thường xuyên ôn tập và sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế. Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), tạo câu chuyện hoặc liên kết từ vựng với hình ảnh, và luyện tập giao tiếp hàng ngày là những cách hiệu quả để củng cố trí nhớ.

Những từ vựng A1 thường không được coi trọng, và một số người học tiếng Anh, dù ở trình độ nào, cũng nhầm tưởng rằng từ ở mức độ này là không quan trọng và nên tránh sử dụng. Tuy nhiên, trong thực tế, những từ ấy lại thuộc nhóm thông dụng nhất trong tiếng Anh, và xuất hiện rất nhiều trong văn nói cũng như văn viết. Thêm vào đó, người học ngôn ngữ cần nắm chắc những từ vựng tiếng Anh ở trình độ A1 để có thể học tiếp những kiến thức ở các mức độ tiếp theo. Vì vậy, những ai mới bắt đầu với ngôn ngữ này nên có tìm kiếm những nguồn từ vựng tiếng Anh A1 chất lượng, như bài viết này từ Anh ngữ Oxford, và có kế hoạch học từ mới hiệu quả để đặt nền móng vững chắc cho hành trình học tập của mình.