Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, ngành xuất nhập khẩu đóng vai trò huyết mạch kết nối các quốc gia. Để thành công trong lĩnh vực đầy tiềm năng này, việc trang bị kiến thức vững chắc về tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu là yếu tố then chốt. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào các khía cạnh quan trọng, từ từ vựng đến kỹ năng giao tiếp, giúp bạn tự tin làm chủ ngôn ngữ trong môi trường thương mại quốc tế.
Tiếng Anh Trong Ngành Xuất Nhập Khẩu: Hiểu Rõ Nền Tảng
Ngành xuất nhập khẩu là một lĩnh vực rộng lớn, bao gồm các hoạt động vận chuyển hàng hóa và dịch vụ qua biên giới quốc gia. Khái niệm nhập khẩu (import) dùng để chỉ việc đưa hàng hóa, dịch vụ từ một quốc gia vào lãnh thổ khác, trong khi xuất khẩu (export) là quá trình sản xuất hàng hóa, dịch vụ tại một quốc gia và bán chúng ra thị trường nước ngoài. Cả hai hoạt động này đều là trụ cột của thương mại quốc tế. Trong tiếng Anh, ngành này được gọi chung là Export and Import Industry, với các thuật ngữ cơ bản như “Export” /ɪkˈspɔːt/ (xuất khẩu) và “Import” /ɪmˈpɔːt/ (nhập khẩu), có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Tầm Quan Trọng Của Tiếng Anh Trong Ngành Xuất Nhập Khẩu
Tiếng Anh từ lâu đã được công nhận là ngôn ngữ chung của kinh doanh và thương mại toàn cầu. Trong ngành xuất nhập khẩu, vai trò của tiếng Anh càng trở nên cực kỳ quan trọng. Hơn 80% các giao dịch thương mại quốc tế và các hợp đồng, chứng từ liên quan đều được soạn thảo bằng tiếng Anh, khiến ngôn ngữ này trở thành công cụ không thể thiếu để giao tiếp hiệu quả với các đối tác, nhà cung cấp và khách hàng trên khắp thế giới.
Việc thành thạo tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu, mà còn mở ra cơ hội đàm phán, giải quyết vấn đề và xây dựng mối quan hệ bền vững. Từ việc trao đổi thông tin về lô hàng, thảo luận về quy trình thông quan hay thương lượng giá cả, mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh quốc tế đều cần đến sự rõ ràng và chính xác của tiếng Anh.
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu Cơ Bản
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu là nền tảng vững chắc để bạn có thể tự tin làm việc trong môi trường quốc tế. Các thuật ngữ này không chỉ xuất hiện trong các cuộc họp, email mà còn trên các chứng từ quan trọng như vận đơn hay hóa đơn. Dưới đây là bảng tổng hợp một số thuật ngữ xuất nhập khẩu thông dụng nhất, giúp bạn làm quen và ghi nhớ một cách hệ thống.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phiên âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| arbitrage | / ˈɑː.bɪ.trɑːʒ / | kinh doanh chênh lệch giá |
| barter | / ˈbɑː.tə / | hàng đổi hàng / buôn bán đối lưu |
| bill of lading | / bɪl əv ˈleɪd.ɪŋ / | vận đơn đường biển |
| brokerage | / ˈbrəʊk.ə.rɪdʒ / | hoạt động trung gian |
| cargo | / ˈkɑː.ɡəʊ / | hàng hóa / lô hàng / đơn hàng |
| certificate of indebtedness | / sə.ˈtɪ.fɪk.eɪt əv ɪn.ˈde.tɪd.nəs / | giấy chứng nhận mắc nợ |
| certificate of origin | / sə.ˈtɪ.fɪk.eɪt əv ˈɒr.ɪdʒ.ɪn / | giấy chứng nhận xuất xứ |
| commission based agent | / kə.ˈmɪʃ.n̩ beɪst ˈeɪ.dʒənt / | đại lý trung gian (thu hoa hồng) |
| consumer/ end user | / kən.ˈsjuː.mər end ˈjuːz.ə / | người tiêu dùng cuối cùng |
| consumption | / kən.ˈsʌmp.ʃn̩ / | tiêu thụ |
| container | / kən.ˈteɪ.nə / | thùng đựng hàng |
| contraband | / ˈkɒn.trə.bænd / | sự buôn lậu |
| contractual wages | / kən.ˈtræk.tʃʊəl ˈweɪ.dʒɪz / | lương theo hợp đồng |
| cubic metre | / ˈkjuː.bɪk ˈmiː.tə / | mét khối |
| customer | / ˈkʌ.stə.mə / | khách hàng |
| customs | / ˈkʌ.stəmz / | hải quan |
| customs duty | / ˈkʌ.stəmz ˈdjuː.ti / | thuế quan |
| debit | / ˈde.bɪt / | ghi nợ |
| declare | / dɪ.ˈkleə / | tuyên bố |
| demand loan | / dɪ.ˈmɑːnd ləʊn / | khoản cho vay không kỳ hạn |
| department | / dɪ.ˈpɑːt.mənt / | cục |
| dumping | / ˈdʌmp.ɪŋ / | bán phá giá |
| entrusted export/import | / ɪn.ˈtrʌ.stɪd ˈeks.pɔːt ɪm.ˈpɔːt / | xuất nhập khẩu ủy thác |
| exchange rate | / ɪkˈs.tʃeɪndʒ reɪt / | tỷ giá |
| exclusive distributor | / ɪk.ˈskluː.sɪv dɪ.ˈstrɪ.bjuː.tə / | nhà phân phối độc quyền |
| export | / ɪk.ˈspɔːt / | xuất khẩu |
| export-import procedures | / ˈeks.pɔːt ɪm.ˈpɔːt prə.ˈsiː.dʒəz / | thủ tục xuất nhập khẩu |
| export-import process | / ˈeks.pɔːt ɪm.ˈpɔːt ˈprəʊ.ses / | quy trình xuất nhập khẩu |
| export/import license | / ˈeks.pɔːt ɪm.ˈpɔːt ˈlaɪsns / | giấy phép xuất/nhập khẩu |
| export/import policy | / ˈeks.pɔːt ɪm.ˈpɔːt ˈpɒ.lə.si / | chính sách xuất/nhập khẩu (3 mức) |
| exporter | / ɪk.ˈspɔː.tə / | người xuất khẩu |
| free-trade zone | / ˈfri: treɪd zəʊn / | khu thương mại tự do |
| freight | / freɪt / | hàng hóa chuyên chở (trên tàu, máy bay hoặc xe lửa) |
| freight prepaid | / ˈfreɪt ˌpriː.ˈpeɪd / | (người bán) trả trước cước phí vận chuyển hàng hóa |
| freight to collect | / ˈfreɪt tu kə.ˈlekt / | cước phí trả sau mà người mua phải trả tại cảng đến khi nhận hàng |
| goods | / ɡʊdz / | các mặt hàng |
| gross weight | / ɡrəʊs weɪt / | khối lượng thực tế |
| import | / ɪm.ˈpɔːt / | nhập khẩu |
| importer | / ɪm.ˈpɔː.tə / | người nhập khẩu |
| inland haulage charge | / ɪn.ˈlænd ˈhɔː.lɪdʒ tʃɑːdʒ / | phí vận chuyển nội địa |
| insurance premium | / ɪn.ˈʃʊə.rəns ˈpriː.mɪəm / | phí bảo hiểm |
| invoice | / ˈɪnvɔɪs / | hóa đơn |
| irrevocable | / ɪ.ˈre.vək.əb.l̩ / | không thể thu hồi, không thể bãi bỏ được |
| letter of credit | / le.tər əv ˈkre.dɪt / | thư tín dụng |
| manufacturer | / ˌmæ.njʊ.ˈfæk.tʃə.rə / | nhà sản xuất |
| manufacturer | / ˌmæ.njʊ.ˈfæk.tʃə.rə / | nhà chế tạo, nhà sản xuất |
| merchandise | / ˈmɜː.tʃən.daɪz / | hoạt động buôn bán |
| mortgage | / ˈmɔː.ɡɪdʒ / | thế chấp |
| outbound | / ˈaʊt.baʊnd / | quá trình lưu trữ, vận chuyển và phân phối hàng đến nhà bán lẻ / cửa hàng / người tiêu dùng cuối cùng |
| payment | / ˈpeɪ.mənt / | thanh toán |
| place of delivery | / pleɪs əv dɪ.ˈlɪ.və.ri / | địa điểm giao hàng |
| place of receipt | / pleɪs əv rɪ.ˈsiːt / | nơi nhận |
| port of discharge | / pɔːt əv dɪsˈʧɑːʤ / | cảng dỡ hàng |
| port of loading | / pɔːt əv ˈləʊdɪŋ / | cảng chất hàng |
| port of transit | / pɔːt əv ˈtrænsɪt / | cảng quá cảnh |
| processing | / ˈprəʊ.ses.ɪŋ / | hoạt động gia công |
| producer | / prə.ˈdjuː.sə / | nhà sản xuất |
| quay | / kiː / | ke, bến cảng |
| quota | / ˈkwəʊ.tə / | hạn ngạch |
| shipment | / ˈʃɪp.mənt / | sự chuyến hàng |
| shipper | / ˈʃɪ.pə / | người giao hàng |
| shipping agent | / ˈʃɪ.pɪŋ eɪdʒənt / | đại lý giao nhận |
| sole agent | / səʊl ˈeɪ.dʒənt / | đại lý độc quyền |
| supplier | / sə.ˈplaɪə / | nhà cung cấp |
| tare weight | / teə weɪt / | trọng lượng bì |
| tax (tariff/duty) | / tæks / (/ˈtæ.rɪf/ /ˈdjuː.ti/) | thuế |
| tonnage | / ˈtʌ.nɪdʒ / | trọng tải |
| trader | / ˈtreɪ.də / | trung gian thương mại |
| waybill | / ˈweɪ.bɪl / | vận đơn |
Việc học các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu này đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp phù hợp. Thay vì học vẹt, bạn nên cố gắng đặt các từ vào ngữ cảnh cụ thể, liên hệ chúng với các hoạt động thực tế trong ngành như giao nhận vận tải hay thủ tục hải quan. Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng hoặc tham gia các nhóm học tập có thể giúp củng cố kiến thức một cách hiệu quả hơn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám phá Website Test IELTS Miễn Phí Chuẩn Xác Nhất 2024
- Học Tiếng Anh Hiệu Quả: Lợi Ích Của Phụ Đề Anime
- Luyện Viết Tiếng Anh Hiệu Quả: Bí Quyết Cải Thiện Kỹ Năng
- Chinh Phục Câu Hỏi Phỏng Vấn Tiếng Anh Về Bản Thân Tại Công Sở
- Bear in mind: Ghi nhớ sâu sắc và áp dụng hiệu quả
Thuật Ngữ Và Viết Tắt Trong Tiếng Anh Ngành Xuất Nhập Khẩu
Trong ngành xuất nhập khẩu, việc sử dụng các thuật ngữ viết tắt là rất phổ biến nhằm tiết kiệm thời gian và tạo sự thuận tiện trong giao tiếp. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức cho người học khi cần phải hiểu đúng ý nghĩa của từng chữ viết tắt để tránh những hiểu lầm đáng tiếc trong các chứng từ xuất nhập khẩu hay trao đổi.
Bảng dưới đây tổng hợp các thuật ngữ viết tắt quan trọng nhất mà bạn chắc chắn sẽ gặp phải khi làm việc trong lĩnh vực này. Việc làm chủ những từ viết tắt tiếng Anh này là một kỹ năng cần thiết, giúp bạn nhanh chóng nắm bắt thông tin và tham gia vào các cuộc thảo luận chuyên sâu về luật thương mại quốc tế mà không gặp trở ngại.
| Thuật ngữ | Tên đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| AES | Automated Export System | hệ thống xuất khẩu tự động |
| AWB | Airway bill | vận đơn hàng không |
| BOL (or B/L) | Bill of Lading | vận đơn |
| BOM | Bill of Materials | hóa đơn nguyên vật liệu |
| CBP | Customs & Border Protection | hải quan & bảo vệ biên giới |
| CI | Commercial Invoice | hóa đơn thương mại |
| COC | Certificate of Conformity | giấy chứng nhận hợp quy |
| COO | Certificate of Origin | giấy chứng nhận xuất xứ |
| DEC | District Export Council | hội đồng xuất khẩu cấp huyện |
| DGN | Dangerous Goods Note | lưu ý hàng hóa nguy hiểm |
| DGR | Dangerous Goods Regulations | quy định về hàng hóa nguy hiểm |
| DPS | Denied Party Screening | sàng lọc bên bị từ chối |
| EAR | Export Administration Regulations | quy định quản lý xuất khẩu |
| ECCN | Export Control Classification Number | xuất khẩu kiểm soát phân loại số |
| EEI | Electronic Export Information | thông tin điện tử xuất khẩu |
| EMCP | Export Management and Compliance Program | chương trình tuân thủ và quản lý xuất khẩu |
| FCA | Free Carrier | giao hàng cho người chuyên chở |
| FF | Freight Forwarder | đại lý giao nhận |
| FTA | Free Trade Agreement | hiệp định tự do thương mại |
| FTR | Foreign Trade Regulations | các quy định ngoại thương |
| FTZ | Foreign Trade Zone | khu ngoại thương |
| HS | Harmonized System | hệ thống hài hòa mô tả & mã hóa hàng hóa |
| HTS | Harmonized Tariff Schedule | biểu thuế quan hài hòa |
| IATA | International Air Transport Association | hiệp hội vận tải hàng không quốc tế |
| LoC | Letter of Credit | thư tín dụng |
| PL | Pallet List / Packing List | bảng kê/ phiếu chi tiết hàng hóa |
| POA | Power of Attorney | giấy ủy quyền |
| VAT | Value Added Tax | thuế giá trị gia tăng |
| ODM | Original Designs Manufacturer | nhà thiết kế và chế tạo theo đơn đặt hàng |
| OEM | Original Equipment Manufacturer | nhà sản xuất thiết bị gốc |
| GST | Goods And Service Tax | thuế giá trị gia tăng (bên nước ngoài) |
Bảng tổng hợp thuật ngữ và từ viết tắt phổ biến trong tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu
Việc nắm vững các thuật ngữ và từ viết tắt này không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu nhanh chóng mà còn tăng tính chuyên nghiệp trong giao tiếp. Hãy thường xuyên ôn tập và áp dụng chúng vào các tình huống thực tế để ghi nhớ sâu hơn.
Kỹ Năng Giao Tiếp Tiếng Anh Hiệu Quả Trong Xuất Nhập Khẩu
Bên cạnh việc ghi nhớ từ vựng và thuật ngữ, khả năng giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh là yếu tố quyết định sự thành công trong ngành xuất nhập khẩu. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong việc sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và chuyên nghiệp.
Giao tiếp qua email và văn bản
Trong môi trường xuất nhập khẩu, phần lớn thông tin được trao đổi qua email và các loại văn bản khác như hợp đồng ngoại thương, hóa đơn, packing list. Do đó, việc soạn thảo email rõ ràng, chính xác, và tuân thủ các quy tắc văn phong trang trọng là cực kỳ quan trọng. Bạn cần đảm bảo các thông tin về lô hàng, điều khoản thanh toán, và thủ tục thông quan được trình bày một cách mạch lạc, tránh gây hiểu lầm cho đối tác.
Kỹ năng đàm phán và thuyết trình
Khả năng đàm phán và thuyết trình bằng tiếng Anh là một lợi thế lớn khi bạn làm việc với các đối tác quốc tế. Bạn cần sử dụng ngôn ngữ linh hoạt để trình bày quan điểm, thương lượng các điều khoản, và giải quyết các vấn đề phát sinh. Ngoài ra, việc hiểu biết về văn hóa giao tiếp của đối tác cũng đóng vai trò quan trọng, giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và đạt được kết quả đàm phán mong muốn.
Phương Pháp Học Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu Hiệu Quả
Để thực sự làm chủ tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu, bạn cần áp dụng các phương pháp học tập khoa học và kiên trì. Việc kết hợp nhiều cách tiếp cận sẽ giúp bạn nâng cao cả kiến thức từ vựng, ngữ pháp lẫn kỹ năng giao tiếp thực tế.
Học từ vựng theo ngữ cảnh
Thay vì chỉ học từng từ đơn lẻ, hãy cố gắng học từ vựng xuất nhập khẩu trong ngữ cảnh cụ thể của câu hoặc đoạn văn. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ, các collocation (kết hợp từ) phổ biến, và ý nghĩa của chúng trong các tình huống thực tế như đàm phán hợp đồng ngoại thương hay chuẩn bị chứng từ vận chuyển. Ví dụ, khi học từ “bill of lading”, hãy tìm hiểu vai trò của nó trong quy trình vận tải.
Luyện tập kỹ năng nghe và nói
Nghe và nói là hai kỹ năng không thể thiếu để giao tiếp trôi chảy. Hãy tìm kiếm các podcast, video, hoặc webinar liên quan đến ngành xuất nhập khẩu bằng tiếng Anh. Lắng nghe cách người bản xứ sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, cách họ diễn đạt ý tưởng. Đồng thời, chủ động luyện nói bằng cách tham gia các buổi trao đổi, đóng vai tình huống (role-play) hoặc tìm kiếm bạn bè cùng học để thực hành giao tiếp thương mại quốc tế hàng ngày.
Cập nhật kiến thức ngành thường xuyên
Ngành xuất nhập khẩu luôn có những thay đổi về luật xuất nhập khẩu, chính sách thương mại và công nghệ. Việc thường xuyên đọc các bản tin, báo cáo, và bài phân tích bằng tiếng Anh từ các nguồn uy tín sẽ giúp bạn không chỉ cập nhật kiến thức chuyên môn mà còn làm giàu vốn tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu của mình. Điều này cũng giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận về các xu hướng và thách thức mới trong ngành.
Những Nguồn Học Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu
Việc tiếp cận đúng nguồn tài liệu là chìa khóa để học tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu hiệu quả. Dưới đây là một số nguồn tham khảo uy tín và phổ biến:
Các đầu sách học tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu
Ngoài các giáo trình được sử dụng tại các trường đại học đào tạo về xuất nhập khẩu, bạn có thể tìm đọc các cuốn sách chuyên biệt sau để mở rộng kiến thức và vốn từ vựng ngành logistics:
- English For Import And Export: Một tài liệu tập trung vào các tình huống giao tiếp và từ ngữ thường dùng trong hoạt động xuất nhập khẩu.
- Export Import Made Very Easy: Learn Import Export Business: Cuốn sách cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình xuất nhập khẩu, kèm theo các thuật ngữ cần thiết.
- Check Your Vocabulary for Academic English: Dù không chuyên biệt cho xuất nhập khẩu, cuốn sách này giúp củng cố nền tảng từ vựng học thuật, rất hữu ích cho việc đọc hiểu các tài liệu chuyên ngành phức tạp.
Các ứng dụng học tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu
Công nghệ di động mang lại nhiều tiện ích cho việc học tập. Một số ứng dụng có thể hỗ trợ bạn trong quá trình học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu:
- Learn Export Import Management: Ứng dụng này thường cung cấp các bài học về quy trình quản lý xuất nhập khẩu, kèm theo từ vựng liên quan.
- Coursera: Nền tảng học trực tuyến này có nhiều khóa học về thương mại quốc tế, logistics được giảng dạy bằng tiếng Anh, giúp bạn tiếp cận kiến thức chuyên sâu và rèn luyện kỹ năng nghe hiểu.
Các trang web học tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu
Internet là kho tàng kiến thức khổng lồ. Dưới đây là một số trang web đáng tin cậy để bạn tìm hiểu về tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu và các thông tin liên quan:
- tradeport.org: Cung cấp thông tin và tài nguyên cho các doanh nghiệp tham gia vào thương mại quốc tế.
- exportmi.org: Trang web hỗ trợ các hoạt động xuất khẩu, thường có các bài viết và tin tức về thị trường.
- howtoexportimport.com: Trang này hướng dẫn chi tiết các bước trong quy trình xuất nhập khẩu.
- thelogisticsoflogistics.com: Một nguồn tài liệu tuyệt vời về logistics và chuỗi cung ứng.
- US News – https://www.usnews.com/topics/subjects/exports: Mục tin tức về xuất khẩu của US News.
- Export – latest news, breaking stories and comment – https://www.independent.co.uk/topic/export: Tin tức và bình luận mới nhất về xuất khẩu từ The Independent.
- Exports News – https://exportsnews.com/: Trang tin tức chuyên về các hoạt động xuất khẩu.
- NDTV.COM – https://www.ndtv.com/topic/export-import: Mục tin tức về xuất nhập khẩu trên NDTV.
- Exports – News, Research and Analysis – The Conversation – https://theconversation.com/global/topics/exports-862: Phân tích và nghiên cứu chuyên sâu về xuất khẩu.
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Sử Dụng Từ Vựng Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu
Để áp dụng các từ vựng xuất nhập khẩu đã học vào thực tế, việc luyện tập các mẫu câu giao tiếp là rất quan trọng. Những cấu trúc câu dưới đây giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi về quy trình xuất nhập khẩu, tình trạng lô hàng hay các vấn đề phát sinh với đối tác.
- I wanted to inform you about the new proposed regulations. (Tôi muốn thông báo cho bạn về các quy định mới được đề xuất.)
- Our certificates of origin are still in order. (Giấy chứng nhận xuất xứ của chúng tôi vẫn còn ổn định.)
- Our shipping agents are well informed of the changes in the regulations. (Các đại lý vận chuyển của chúng tôi được thông báo đầy đủ về những thay đổi trong quy định.)
- The regulations would surely affected our containers and how we transport our freight. (Các quy định chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến các thùng chứa hàng của chúng tôi và cách chúng tôi vận chuyển hàng hóa của mình.)
- The new regulations will apply to our cargo. (Các quy định mới sẽ áp dụng cho hàng hóa của chúng tôi.)
- We should put some additional information on our waybills. (Chúng ta nên ghi thêm một số thông tin vào vận đơn của mình.)
- This is our country’s biggest trading partner. (Đây là đối tác thương mại lớn nhất của đất nước chúng tôi.)
- We’re very concerned about the delays caused by some of our suppliers. (Chúng tôi rất lo ngại về sự chậm trễ do một số nhà cung cấp của chúng tôi gây ra.)
- Many deliveries are arriving tomorrow. They guaranteed it. (Nhiều người giao hàng sẽ đến vào ngày mai. Họ đã đảm bảo.)
- Where are most of our suppliers located? (Hầu hết các nhà cung cấp của chúng ta ở đâu?)
- Large packages are often delayed due to a bottleneck at the distribution point. (Các gói hàng lớn thường bị trì hoãn do tắc nghẽn tại điểm phân phối.)
- Vietnam exports coffee and fruit. (Việt Nam xuất khẩu cà phê và trái cây.)
- The list of goods on the bill of lading is false. (Danh sách hàng hóa trên vận đơn là sai.)
- Customs won’t clear our shipment unless we pay customs duty. (Hải quan sẽ không thông quan lô hàng của chúng tôi cho đến khi chúng tôi đã thanh toán thuế hải quan.)
Bài Tập Vận Dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng:
1. A list of passengers or goods being carried on a vehicle
A. waybill
B. export
C. tare weight
2. A letter issued by a bank to another bank which is authorising a person to draw money
A. shipment
B. quay
C. letter of credit
3 The total weight of a product including goods, containers and packaging
A. cargo
B. gross weight
C. barter
4. A huge metal box which holds goods for transport
A. merchandise
B. irrevocable
C. container
Bài 2: Dịch nghĩa các từ sau
- barter: _______________
- brokerage: _______________
- container: _______________
- dumping: _______________
- exchange rate: _______________
- quota: _______________
- gross weight: _______________
- Invoice: _______________
- payment: _______________
- manufacturer: _______________
Đáp án:
Bài 1:
1. A
2. C
3. B
4. C
Bài 2:
- barter: hàng đổi hàng / buôn bán đối lưu
- brokerage: hoạt động trung gian
- container: thùng đựng hàng
- dumping: bán phá giá
- exchange rate: tỷ giá
- quota: hạn ngạch
- gross weight: khối lượng thực tế
- Invoice: Hóa đơn
- payment: Thanh toán
- manufacturer: nhà chế tạo, nhà sản xuất
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu (FAQs)
1. Tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu khác gì tiếng Anh giao tiếp thông thường?
Tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu tập trung vào các thuật ngữ kỹ thuật, cụm từ đặc trưng và cấu trúc câu thường dùng trong các giao dịch, chứng từ xuất nhập khẩu, logistics và hải quan. Nó đòi hỏi sự chính xác cao hơn và hiểu biết về bối cảnh ngành.
2. Học tiếng Anh xuất nhập khẩu có khó không?
Việc học tiếng Anh xuất nhập khẩu đòi hỏi sự kiên trì do có nhiều thuật ngữ mới và viết tắt. Tuy nhiên, nếu áp dụng phương pháp học theo ngữ cảnh và thực hành thường xuyên, bạn sẽ nhanh chóng tiến bộ và làm chủ các từ vựng ngành logistics cũng như kỹ năng giao tiếp.
3. Tại sao Incoterms lại quan trọng trong tiếng Anh xuất nhập khẩu?
Incoterms (International Commercial Terms) là bộ quy tắc quốc tế quy định trách nhiệm của người mua và người bán trong hợp đồng thương mại quốc tế. Việc hiểu rõ các điều khoản Incoterms bằng tiếng Anh giúp tránh tranh chấp và đảm bảo quy trình vận chuyển hàng hóa diễn ra suôn sẻ.
4. Làm thế nào để cải thiện kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh trong ngành này?
Bạn có thể cải thiện kỹ năng nghe bằng cách nghe các podcast chuyên ngành, xem các webinar hoặc video về kinh doanh quốc tế và logistics. Hãy tập trung vào việc nhận diện các từ khóa xuất nhập khẩu và ý chính trong các cuộc thảo luận.
5. Có cần phải có bằng cấp tiếng Anh cao để làm việc trong ngành xuất nhập khẩu không?
Mặc dù không bắt buộc phải có bằng cấp cao, nhưng khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu lưu loát (đặc biệt là kỹ năng đọc hiểu chứng từ và giao tiếp bằng văn bản, lời nói) sẽ là một lợi thế cạnh tranh rất lớn và giúp bạn tiến xa trong sự nghiệp.
6. Nên ưu tiên học từ vựng hay ngữ pháp khi mới bắt đầu?
Khi mới bắt đầu, bạn nên tập trung vào việc xây dựng nền tảng từ vựng xuất nhập khẩu cơ bản. Sau đó, kết hợp ngữ pháp để có thể sắp xếp các từ thành câu chính xác và hiệu quả trong giao tiếp thương mại quốc tế.
Việc thành thạo tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu là một yếu tố then chốt giúp bạn nắm bắt cơ hội và phát triển sự nghiệp trong môi trường kinh doanh toàn cầu. Với các từ vựng, thuật ngữ, kỹ năng giao tiếp và nguồn tài liệu được chia sẻ, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã có một lộ trình học tập rõ ràng để tự tin chinh phục lĩnh vực đầy tiềm năng này.
