Chào mừng bạn đến với Anh ngữ Oxford, nơi kiến thức tiếng Anh được chắt lọc và chia sẻ! Trong hành trình chinh phục Anh ngữ, việc làm chủ các cụm động từ (phrasal verbs) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá ý nghĩa và cách sử dụng của các cụm động từ với Turn – những cụm từ phổ biến giúp bạn giao tiếp tự tin và đạt điểm cao trong các kỳ thi.
Giới Thiệu Chung Về Cụm Động Từ “Turn”
Các cụm động từ thường gây bối rối cho nhiều người học tiếng Anh vì ý nghĩa của chúng không thể suy ra trực tiếp từ các từ cấu thành. Động từ “Turn” là một trong những động từ cơ bản nhất, nhưng khi kết hợp với các giới từ hoặc trạng từ, nó tạo ra vô số cụm động từ với Turn mang ý nghĩa đa dạng. Việc hiểu rõ những sắc thái nghĩa này không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu tốt hơn mà còn nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên như người bản xứ. Trung bình, người bản xứ sử dụng hàng trăm cụm động từ mỗi ngày, và “Turn” là một trong số những gốc động từ xuất hiện thường xuyên nhất.
Để nắm vững các phrasal verb Turn này, điều quan trọng là không chỉ học thuộc lòng mà còn phải hiểu được ngữ cảnh sử dụng của chúng. Mỗi cụm từ có thể có nhiều hơn một nghĩa, và việc thực hành qua các ví dụ và bài tập sẽ củng cố kiến thức một cách hiệu quả nhất. Hãy cùng Anh ngữ Oxford đi sâu vào từng cụm động từ cụ thể để làm rõ cách ứng dụng của chúng trong giao tiếp hàng ngày và các bài kiểm tra tiếng Anh.
Các Cụm Động Từ “Turn” Phổ Biến và Cách Dùng Chi Tiết
Động từ “Turn” khi kết hợp với các giới từ khác nhau sẽ tạo nên những ý nghĩa hoàn toàn mới lạ. Dưới đây là danh sách các phrasal verb Turn thông dụng nhất mà bạn cần nắm vững để làm chủ tiếng Anh.
Turn against: Đối đầu, Phản bội
Turn against mang ý nghĩa “bắt đầu ghét bỏ ai đó hoặc quay lưng lại với điều gì đó”, thường là sự thay đổi thái độ tiêu cực từ thiện chí sang thù địch. Đây là một cụm động từ Turn thể hiện sự đối kháng hoặc phản bội. Nó diễn tả một sự thay đổi trong mối quan hệ hoặc quan điểm, từ ủng hộ chuyển sang chống đối. Sự chuyển biến này có thể xảy ra nhanh chóng hoặc dần dần theo thời gian, thường là do những sự kiện hoặc thông tin mới.
Ví dụ:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giải Mã Các Từ Viết Tắt Dùng Trong Nhắn Tin Tiếng Anh Phổ Biến
- Nâng Tầm Kỹ Năng Đọc Hiểu Tiếng Anh Hiệu Quả
- Hội Nghị Khí Hậu Liên Hợp Quốc: Mục Tiêu & Tác Động Toàn Cầu
- Hướng Dẫn Viết Đoạn Văn Về Nguyên Nhân Và Hậu Quả Nóng Lên Toàn Cầu
- Khám Phá Thế Giới Động Vật Hoang Dã Tại Vườn Quốc Gia Cát Tiên
- She turned against her best friend after discovering the truth about his betrayal. (Cô ấy đã quay lưng lại với người bạn thân nhất sau khi khám phá ra sự thật về sự phản bội của anh ta.)
- The senator eventually turned against the war due to mounting public pressure. (Thượng nghị sĩ cuối cùng đã phản đối cuộc chiến do áp lực công chúng ngày càng tăng.)
Turn away: Từ chối, Không cho phép vào
Turn away là một trong những phrasal verb Turn thường gặp trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC và THPT Quốc gia. Cụm từ này có nghĩa là “không cho phép ai đó vào một địa điểm hoặc từ chối sự giúp đỡ, yêu cầu của ai đó”. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà quyền truy cập hoặc sự chấp thuận bị từ chối.
Ví dụ:
- The bouncer turned him away from the nightclub because he was wearing trainers. (Người gác cửa không cho phép anh ấy vào quán rượu vì anh ấy mặc đồ thể thao.)
- Hundreds of people were turned away from the stadium as all tickets had been sold out. (Hàng trăm người không được phép vào sân vận động vì tất cả vé đã bán hết.)
Turn down: Giảm, Từ chối lời mời
Turn down là một cụm động từ Turn đa nghĩa, được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Nghĩa phổ biến nhất là “giảm âm lượng, nhiệt độ hoặc cường độ” của một thiết bị. Ngoài ra, nó cũng có nghĩa là “từ chối một lời đề nghị, một lời mời hoặc một yêu cầu”. Một nghĩa ít phổ biến hơn nhưng cũng đáng chú ý là “gấp nắp giường xuống để chuẩn bị chỗ ngủ cho ai đó”.
Ví dụ:
- The room was too hot, so she turned down the heating. (Căn phòng quá nóng nên cô ấy đã giảm nhiệt độ máy sưởi.)
- They offered her the job, but she turned it down because it didn’t meet her expectations. (Họ đã đề nghị công việc cho cô ấy nhưng cô ấy từ chối vì nó không đáp ứng kỳ vọng của cô.)
- The hotel staff turned down the bed and scattered flower petals on it while we were having dinner. (Nhân viên khách sạn gấp nắp giường xuống và rải cánh hoa lên đó trong khi chúng tôi ăn tối.)
Turn in: Đi ngủ, Nộp bài
Turn in cũng là một phrasal verb Turn với nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nghĩa thông dụng nhất là “đi ngủ”. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là “nộp” (bài tập, giấy tờ, báo cáo) hoặc “giao nộp” (kẻ tội phạm cho cảnh sát). Sự linh hoạt trong nghĩa này yêu cầu người học phải chú ý đến bối cảnh để hiểu đúng.
Ví dụ:
- I turned in at half past eleven because I had an early start the next morning. (Tôi đi ngủ lúc mười một giờ rưỡi vì sáng hôm sau tôi phải dậy sớm.)
- She turned in her research paper just before the deadline. (Cô ấy đã nộp bài nghiên cứu của mình ngay trước thời hạn.)
- The suspect eventually turned himself in to the authorities. (Kẻ tình nghi cuối cùng đã tự thú với chính quyền.)
Turn into: Biến đổi thành
Turn into là một cụm động từ Turn diễn tả sự biến đổi, chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác hoặc trở thành một thứ gì đó. Nó có thể ám chỉ sự phát triển, sự thay đổi về hình dạng, bản chất, hoặc thậm chí là biến một tình huống thành một kết quả không mong muốn.
Ví dụ:
- Tadpoles turn into frogs as they grow. (Nòng nọc biến thành ếch khi chúng lớn lên.)
- Our dream vacation suddenly turned into a nightmare due to unexpected problems. (Kỳ nghỉ mơ ước của chúng tôi đột nhiên biến thành một cơn ác mộng do những vấn đề không lường trước.)
- The small garage was turned into a cozy studio apartment. (Nhà để xe nhỏ đã được biến thành một căn hộ studio ấm cúng.)
Turn off: Tắt thiết bị
Turn off là một phrasal verb Turn rất phổ biến, mang ý nghĩa “tắt” một thiết bị điện tử, máy móc hoặc nguồn cấp nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày khi chúng ta ngừng hoạt động một thiết bị.
Ví dụ:
- I turned the TV off and went to bed. (Tôi tắt tivi và đi ngủ.)
- Please turn off the lights when you leave the room to save energy. (Vui lòng tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng để tiết kiệm năng lượng.)
Turn on: Bật thiết bị, Kích thích, Tấn công
Ngược lại với Turn off, Turn on cũng là một cụm động từ Turn với nhiều ý nghĩa khác nhau. Nghĩa phổ biến nhất là “bật” một thiết bị điện tử hoặc máy móc. Ngoài ra, nó còn có thể có nghĩa là “làm ai đó cảm thấy hứng thú, kích thích” hoặc “bỗng nhiên tấn công ai đó một cách bất ngờ”.
Ví dụ:
- I turned on the radio to get the latest weather forecast. (Tôi bật đài radio để nghe dự báo thời tiết mới nhất.)
- His charisma and intelligence really turn me on. (Sức hút và trí thông minh của anh ấy thực sự khiến tôi hứng thú.)
- The neighbor’s dog suddenly turned on me when I tried to stroke it. (Con chó nhà hàng xóm bất ngờ tấn công tôi khi tôi cố gắng vuốt ve nó.)
Turn out: Sản xuất, Hóa ra, Tắt đèn, Tham gia
Turn out là một phrasal verb Turn với nhiều ý nghĩa đa dạng, thường gây nhầm lẫn. Đầu tiên, nó có nghĩa là “sản xuất” một số lượng lớn sản phẩm. Thứ hai, nó có thể diễn tả “một kết quả hoặc sự kiện không ngờ đến”, tức là điều gì đó hóa ra như thế nào. Thứ ba, nó còn mang nghĩa “tắt đèn”. Cuối cùng, Turn out cũng được dùng khi nói về việc “tập hợp hoặc tham gia” một sự kiện.
Ví dụ:
- The factory turns out three thousand units a day to meet market demand. (Nhà máy sản xuất ba nghìn đơn vị hàng một ngày để đáp ứng nhu cầu thị trường.)
- It looked as if we were going to fail, but it turned out well in the end. (Dường như là chúng tôi sẽ thất bại nhưng cuối cùng mọi chuyện lại diễn biến tốt đẹp một cách bất ngờ.)
- She turned out the lights and went to bed after finishing her book. (Cô ấy tắt hết đèn và đi ngủ sau khi đọc xong sách.)
- Thousands of people turned out for the peaceful demonstration. (Hàng nghìn người đã tham gia cuộc biểu tình ôn hòa.)
Turn over: Lật, Bàn giao
Turn over là một cụm động từ Turn có thể được hiểu theo nhiều cách. Một nghĩa phổ biến là “lật” một vật thể, ví dụ như lật trang giấy hoặc trở mình khi ngủ. Ngoài ra, nó còn mang ý nghĩa “bàn giao” hoặc “chuyển giao” quyền lực, tài sản, hoặc thông tin cho một người, một cơ quan khác, thường là cơ quan chính quyền.
Ví dụ:
- You may turn over your exam papers now and begin writing. (Bạn có thể lật bài kiểm tra của bạn bây giờ và bắt đầu viết.)
- She turned over in her sleep and continued dreaming. (Cô trở mình trong giấc ngủ và tiếp tục mơ.)
- The criminals were turned over to the police after being apprehended. (Những tên tội phạm đã được bàn giao cho cảnh sát sau khi bị bắt giữ.)
Turn to: Tìm kiếm sự giúp đỡ, Bắt đầu thói quen
Turn to là một phrasal verb Turn diễn tả việc tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc bắt đầu một thói quen mới, đặc biệt là khi gặp khó khăn. Nó thể hiện sự phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó trong những lúc cần thiết.
Ví dụ:
- She had nobody to turn to when her husband died, which made her grief even harder. (Cô ấy không có ai để nương tựa khi chồng cô ấy mất, điều đó khiến nỗi đau của cô ấy càng khó khăn hơn.)
- He turned to drinking after he lost his job, which was an unfortunate coping mechanism. (Anh ấy bắt đầu uống rượu sau khi anh ấy mất việc, đó là một cơ chế đối phó đáng tiếc.)
- Many students turn to online resources for extra study materials. (Nhiều sinh viên tìm đến các nguồn tài liệu trực tuyến để bổ sung tài liệu học tập.)
Turn up: Xuất hiện, Tăng âm lượng
Cuối cùng, Turn up là một cụm động từ Turn có hai nghĩa chính. Một là “xuất hiện” hoặc “đến” một cách bất ngờ, thường là sau một thời gian vắng mặt. Hai là “tăng âm lượng, nhiệt độ hoặc cường độ” của một thiết bị.
Ví dụ:
- She didn’t turn up for class today, and the teacher was worried. (Cô ấy không xuất hiện ở lớp học hôm nay, và giáo viên đã lo lắng.)
- I turned up the music because I wanted to dance. (Tôi tăng âm lượng nhạc lên vì tôi muốn nhảy.)
Mẹo Học và Ghi Nhớ Các Phrasal Verb với “Turn” Hiệu Quả
Để thực sự nắm vững các cụm động từ với Turn và sử dụng chúng một cách tự nhiên, bạn cần có một chiến lược học tập hiệu quả. Việc học từng phrasal verb riêng lẻ đôi khi không đủ, mà cần có một cái nhìn tổng thể và cách tiếp cận đa chiều. Một trong những phương pháp hữu ích là học các phrasal verb theo nhóm, dựa trên động từ gốc như “Turn”.
Khi học, hãy luôn cố gắng đặt mỗi phrasal verb Turn vào trong một ngữ cảnh cụ thể bằng cách tạo ra các câu ví dụ của riêng bạn. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách chúng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, việc nghe và đọc tiếng Anh thường xuyên từ các nguồn tin cậy như phim ảnh, podcast, sách báo cũng sẽ giúp bạn tiếp xúc tự nhiên với các cụm từ này, từ đó hình thành phản xạ sử dụng chúng một cách chính xác. Thêm vào đó, việc luyện tập viết nhật ký hoặc các đoạn văn ngắn sử dụng các phrasal verb đã học cũng là một cách củng cố kiến thức tuyệt vời, giúp bạn áp dụng linh hoạt trong các tình huống khác nhau.
Bài Tập Thực Hành Phrasal verb với “Turn”
Để củng cố kiến thức về các cụm động từ với Turn, hãy cùng Anh ngữ Oxford luyện tập với các bài tập dưới đây. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tự tin hơn khi sử dụng.
Bài tập 1: Điền Phrasal verb Turn phù hợp vào chỗ trống
Hãy lựa chọn phrasal verb Turn thích hợp từ bảng sau để điền vào chỗ trống, đảm bảo phù hợp với ngữ cảnh của câu.
| Turn down | Turn in | Turn up | Turn around | Turn to |
|---|---|---|---|---|
| Turned off | Turned on | Turned away | Turned over | Turned out |
- It was getting dark so he got up and________the light.
- These feelings of fear and helplessness may________anger.
- You must be tired. Why don’t you________now?
- The case was________to another officer.
- She parked outside the garage and________the engine.
- They tried to board a ferry but were________by the captain.
- After a bad period, the company is finally starting to________.
- “Did you accept their offer?” – “Yes, it was too good to________”.
- If I had not gone to visit her, things would have________differently.
- We don’t know how much food to prepare because we’re not sure how many people will________.
Bài tập 2: Lựa chọn đáp án Phrasal verb Turn đúng nhất
Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành câu với cụm động từ Turn chính xác.
-
I think we are going the wrong way. Let’s turn________.
- A. out
- B. around
- C. up
- D. in
-
The new management could not turn the company________.
- A. out
- B. around
- C. in
- D. off
-
The watchman turned us________at the door.
- A. out
- B. away
- C. off
- D. around
-
Could you turn the volume of that music________? It is too loud.
- A. down
- B. off
- C. in
- D. out
-
It was a good offer but she turned it________.
- A. out
- B. down
- C. away
- D. in
-
All students should turn their assignments________on or before Friday.
- A. in
- B. down
- C. over
- D. out
Đáp án Bài tập Phrasal verb Turn
Hãy kiểm tra lại đáp án của bạn để xem mức độ hiểu bài về phrasal verb Turn đã đạt được đến đâu.
- Bài 1: 1 – turned on, 2 – turn to, 3 – turn in, 4 – turned over, 5 – turned off, 6 – turned away, 7 – turn around, 8 – turn down, 9 – turned out, 10 – turn up.
- Bài 2: 1 – B, 2 – B, 3 – B, 4 – A, 5 – B, 6 – A
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Phrasal Verb “Turn”
Để giúp bạn hiểu sâu hơn về các cụm động từ với Turn, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng với lời giải đáp chi tiết.
-
Phrasal verb “Turn” là gì và tại sao lại quan trọng?
Phrasal verb “Turn” là những cụm động từ được tạo thành từ động từ “turn” kết hợp với một hoặc nhiều giới từ/trạng từ, tạo ra ý nghĩa khác biệt so với nghĩa gốc của “turn”. Chúng rất quan trọng vì được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày và trong các bài kiểm tra, giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về ngôn ngữ và diễn đạt tự nhiên. -
Làm thế nào để phân biệt giữa “Turn off” và “Turn out”?
“Turn off” chủ yếu có nghĩa là tắt một thiết bị điện (ví dụ: turn off the TV, turn off the light). Trong khi đó, “Turn out” có nhiều nghĩa hơn, bao gồm “hóa ra là” (It turned out well), “sản xuất” (The factory turns out cars), và cũng có thể là “tắt đèn” nhưng thường là tắt đèn trong một không gian lớn hoặc nhiều đèn cùng lúc (turn out the lights before leaving). -
“Turn down” và “Turn away” có gì khác biệt?
“Turn down” thường dùng để chỉ việc giảm âm lượng/nhiệt độ hoặc từ chối một lời đề nghị/mời. Ví dụ: turn down the music (giảm nhạc), turn down an offer (từ chối lời đề nghị). Còn “Turn away” có nghĩa là không cho phép ai đó vào một nơi nào đó hoặc từ chối giúp đỡ ai đó. Ví dụ: turn away a customer (không cho khách vào), turn away a homeless person (từ chối giúp người vô gia cư). -
Có cách nào dễ nhớ các phrasal verb “Turn” không?
Bạn có thể nhóm các phrasal verb có nghĩa tương tự hoặc đối lập nhau (ví dụ: turn on/turn off). Học chúng trong ngữ cảnh cụ thể và tạo câu ví dụ của riêng mình. Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, và luyện tập thường xuyên qua các bài tập và giao tiếp cũng là những cách hiệu quả. -
Tại sao “Turn up” có hai nghĩa khác nhau?
Giống như nhiều phrasal verb khác, “Turn up” có tính đa nghĩa. Một nghĩa là “xuất hiện” hoặc “đến”, ám chỉ sự hiện diện của ai đó/cái gì đó. Nghĩa còn lại là “tăng cường” âm lượng, nhiệt độ hoặc cường độ. Việc hiểu nghĩa dựa vào ngữ cảnh là rất quan trọng để sử dụng đúng. -
“Turn to” có phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tiêu cực không?
Không hẳn. “Turn to” có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc bắt đầu một thói quen xấu (turn to drinking). Tuy nhiên, nó cũng có nghĩa tích cực hoặc trung lập khi diễn tả việc tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ ai đó (turn to a friend for advice). -
Sự khác biệt giữa “Turn in” và “Hand in” là gì?
Về cơ bản, “Turn in” và “Hand in” có thể dùng thay thế cho nhau khi nói về việc “nộp” bài tập, tài liệu. Tuy nhiên, “Turn in” còn có nghĩa khác là “đi ngủ”, trong khi “Hand in” không có nghĩa này. Ví dụ: “I need to turn in/hand in my essay.” (Tôi cần nộp bài luận của mình.) nhưng chỉ có “I’m going to turn in now.” (Tôi sẽ đi ngủ bây giờ.).
Nắm vững các cụm động từ với Turn là một bước quan trọng để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn. Anh ngữ Oxford luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ này. Hãy tiếp tục luyện tập và đừng ngừng khám phá kiến thức mới mỗi ngày!
