Câu bị động với động từ khuyết thiếu là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp người học tiếng Anh diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và tự nhiên hơn. Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ cải thiện kỹ năng viết mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về cách thức tiếng Anh vận hành. Hãy cùng Anh ngữ Oxford khám phá chi tiết về bị động với động từ khuyết thiếu qua bài viết này.
Định Nghĩa Về Động Từ Khuyết Thiếu
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) là một nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh, được sử dụng để thể hiện các ý nghĩa như khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên, hay sự dự đoán. Chúng luôn đi kèm với một động từ chính ở dạng nguyên thể (bare infinitive) để bổ sung ý nghĩa cho động từ đó. Các động từ khuyết thiếu phổ biến bao gồm can, could, may, might, should, ought to, must, will, would, shall, và have to (đôi khi được coi là bán khuyết thiếu).
Chúng đóng vai trò như những trợ động từ, không biến đổi theo chủ ngữ hay thì, và không có các dạng chia như thêm -s, -ed, hay -ing. Khác với động từ thường, chúng không thể đứng một mình mà phải kết hợp với một động từ chính để tạo thành một cụm động từ hoàn chỉnh, giúp câu truyền tải được sắc thái ý nghĩa cụ thể mà người nói muốn truyền đạt.
Cách Dùng Động Từ Khuyết Thiếu
Động từ khuyết thiếu mang trong mình nhiều sắc thái ý nghĩa, giúp chúng ta diễn đạt ý định một cách chính xác hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Việc hiểu rõ cách sử dụng từng loại động từ khuyết thiếu là chìa khóa để xây dựng các câu tiếng Anh mạch lạc và tự nhiên.
Một số cách dùng tiêu biểu của động từ khuyết thiếu bao gồm:
- Chỉ một khả năng có thể xảy ra hoặc một sự suy đoán không chắc chắn, thường dùng với may, might, could, should, must. Ví dụ, “The traffic might be heavy at this hour.” (Giao thông có lẽ sẽ tắc nghẽn vào giờ này.) hay “She must be tired after such a long journey.” (Cô ấy chắc hẳn đã rất mệt sau chuyến đi dài như vậy.)
- Diễn tả khả năng hoặc năng lực của chủ thể, sử dụng can hoặc could. Chẳng hạn, “He can solve complex math problems quickly.” (Anh ấy có thể giải các bài toán phức tạp nhanh chóng.) hoặc “When I was younger, I could run much faster.” (Khi tôi còn trẻ, tôi có thể chạy nhanh hơn nhiều.)
- Dùng để hỏi xin phép hoặc đưa ra sự cho phép một cách trang trọng, với can, could, may. Ví dụ, “Teacher, may I leave the classroom now?” (Thưa cô, em có thể rời khỏi lớp bây giờ không ạ?). “You can borrow my book if you promise to return it.” (Bạn có thể mượn sách của tôi nếu bạn hứa sẽ trả lại.)
- Đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc gợi ý, thường dùng should, ought to, would, will. Ví dụ, “You should consult a doctor for your persistent cough.” (Bạn nên đi khám bác sĩ vì cơn ho dai dẳng của mình.) hoặc “I would suggest reviewing your notes before the exam.” (Tôi sẽ đề nghị bạn xem lại ghi chú của mình trước kỳ thi.)
- Biểu thị nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc, thường dùng must hoặc have to. Chẳng hạn, “All employees must attend the mandatory training session.” (Tất cả nhân viên phải tham gia buổi đào tạo bắt buộc.) “We have to submit the report by Friday.” (Chúng ta phải nộp báo cáo trước thứ Sáu.)
- Miêu tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ hoặc hiện tại, với will hoặc would. Ví dụ, “Every morning, my dog will wait by the door for his walk.” (Mỗi buổi sáng, chó của tôi sẽ đợi ở cửa để đi dạo.) “Back in college, we would often study late into the night.” (Hồi đại học, chúng tôi thường học bài đến tận khuya.)
| Cấu trúc với động từ khuyết thiếu (modal verbs) |
|---|
| Thể khẳng định |
| Thể phủ định |
| Thể nghi vấn |
Công Thức Câu Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu Ở Thì Hiện Tại Và Quá Khứ
Khi chuyển một câu có động từ khuyết thiếu sang thể bị động, chúng ta cần tuân theo một công thức chung để đảm bảo tính chính xác ngữ pháp. Cấu trúc cơ bản cho câu bị động với động từ khuyết thiếu là: Chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + be + V-ed/PP (quá khứ phân từ). Đối với thì quá khứ, cấu trúc sẽ phức tạp hơn một chút, thường bao gồm “have been” trước quá khứ phân từ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Cách Dùng Until Trong Tiếng Anh Hiệu Quả
- Tiếng Anh Chuyên Ngành Logistics: Cẩm Nang Toàn Diện Cho Người Mới
- Sưu Tầm Lời Chúc 8/3 Tiếng Anh Ý Nghĩa Nhất Dành Tặng Phái Đẹp
- Top Ứng Dụng Học Tiếng Anh Miễn Phí Hiệu Quả Nhất
- Nắm Vững Collocations Với Impose: Hướng Dẫn Toàn Diện
Can/Could: có thể
Động từ khuyết thiếu can và could được dùng để diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép. Khi chuyển sang thể bị động, chúng cho biết một hành động có thể được thực hiện hoặc đã có thể được thực hiện.
| Thì hiện tại | Thì quá khứ |
|---|---|
| Thể chủ động | Can + Bare-inf |
| Thể bị động | Can + be + V-ed/PP (Past Participle) |
Ví dụ minh họa:
- Chúng ta không thể tìm thấy địa chỉ bạn đã viết trên thẻ. → The address you wrote on the card can not be found. (Địa chỉ bạn đã viết trên thẻ không thể được tìm thấy.)
- Bạn đã có thể hoàn thành dự án này ngày hôm qua. → The project could have been done yesterday. (Dự án này đã có thể được hoàn thành ngày hôm qua.)
May/Might: có lẽ
May và might biểu thị khả năng hoặc sự cho phép nhưng với mức độ chắc chắn thấp hơn can. Trong câu bị động, chúng diễn tả một sự việc có lẽ sẽ được thực hiện hoặc có lẽ đã được thực hiện.
| Thì hiện tại | Thì quá khứ |
|---|---|
| Thể chủ động | May/Might + Bare-inf |
| Thể bị động | May/Might + be + V-ed/PP (Past Participle) |
Ví dụ minh họa:
- Họ có lẽ sẽ thông báo kết quả cuối cùng sớm thôi. → The final results may be announced soon. (Kết quả cuối cùng có lẽ sẽ được thông báo sớm thôi.)
- Cô ấy có lẽ sẽ tổ chức một buổi lễ tắm trẻ để tiết lộ giới tính của đứa bé. → A baby shower might be thrown to reveal the baby’s gender. (Một buổi lễ tắm trẻ có lẽ sẽ được tổ chức để tiết lộ giới tính của đứa bé.)
Should/Ought to: nên
Should và ought to được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý về điều gì đó nên làm. Khi ở thể bị động, chúng biểu thị điều gì đó nên được thực hiện.
| Thì hiện tại | Thì quá khứ |
|---|---|
| Thể chủ động | Should/Ought to + Bare-inf |
| Thể bị động | Should/Ought to + be + V-ed/PP (Past Participle) |
Ví dụ minh họa:
- Con nên cắt tóc đi vì tóc con quá dài rồi. → Your hair should be cut as it’s too long now. (Tóc của con nên được cắt đi vì quá dài rồi.)
- Cô nên uống thuốc thường xuyên, nếu không thì chứng đau đầu sẽ trở nên nghiêm trọng hơn. → Your medicine ought to be taken regularly or else your headaches will only get worse. (Số thuốc này nên được uống thường xuyên, nếu không thì chứng đau đầu sẽ trở nên nghiêm trọng hơn.)
Must/Have to: phải
Must và have to diễn tả nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc. Khi chuyển sang thể bị động, chúng ám chỉ một hành động phải được thực hiện. Have to có thể thay đổi dạng tùy theo chủ ngữ và thì.
| Thì hiện tại | Thì quá khứ |
|---|---|
| Thể chủ động | Must/Have to + Bare-inf |
| Thể bị động | Must/Have to + be + V-ed/PP (Past Participle) |
Ví dụ minh họa:
- Học sinh phải mặc đồng phục mỗi sáng thứ Hai. → Uniforms must be worn every Monday by students. (Đồng phục phải được mặc vào mỗi sáng thứ Hai bởi học sinh.)
- Con phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi đến lớp. → All your homework has to be completed before you go to school. (Tất cả bài tập cần phải được hoàn thành trước khi con đến lớp.)
Will/Be going to: sẽ
Will và be going to được dùng để nói về các hành động trong tương lai. Ở thể bị động, chúng cho biết điều gì đó sẽ được thực hiện.
| Thể chủ động | Will/Be going to + Bare-inf |
|---|---|
| Thể bị động | Will/be going to + be + V-ed/PP (Past Participle) |
Ví dụ minh họa:
- Cô ấy sẽ tổ chức một bữa tiệc thật hoành tráng để kỷ niệm sinh nhật lần thứ 18. → A big party will be thrown to celebrate her 18th birthday. (Một bữa tiệc thật hoành tráng sẽ được tổ chức để kỷ niệm sinh nhật lần thứ 18 của cô ấy.)
- Chính phủ sẽ thi hành những biện pháp để giải quyết những vấn đề xã hội gần đây. → Some measures are going to be taken by the government to deal with the recent social problems. (Một vài biện pháp sẽ được chính phủ thi hành để giải quyết những vấn đề xã hội gần đây.)
Phân Biệt Sắc Thái Ý Nghĩa Của Động Từ Khuyết Thiếu Trong Câu Bị Động
Việc hiểu rõ sự khác biệt về sắc thái ý nghĩa của từng động từ khuyết thiếu khi sử dụng trong câu bị động là rất quan trọng để diễn đạt ý chính xác. Mặc dù công thức chung là modal + be + V3/ed, ý nghĩa mà mỗi câu truyền tải có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào động từ khuyết thiếu được dùng.
Ví dụ, “The report must be submitted by Friday” (Báo cáo phải được nộp trước thứ Sáu) mang ý nghĩa bắt buộc mạnh mẽ, không có lựa chọn nào khác. Ngược lại, “The report should be submitted by Friday” (Báo cáo nên được nộp trước thứ Sáu) chỉ là một lời khuyên hoặc gợi ý, cho phép sự linh hoạt hơn. Tương tự, “The problem can be solved” (Vấn đề có thể được giải quyết) chỉ ra khả năng tồn tại một giải pháp, trong khi “The problem may be solved” (Vấn đề có lẽ sẽ được giải quyết) ngụ ý một khả năng nhưng không chắc chắn, có thể không xảy ra. Việc nhận biết và áp dụng đúng sắc thái này giúp câu văn của bạn tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh hơn rất nhiều.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Chuyển Sang Câu Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu
Khi thực hiện chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động với động từ khuyết thiếu, có một số điểm quan trọng mà người học cần lưu ý để tránh mắc lỗi ngữ pháp. Đầu tiên, hãy xác định rõ tân ngữ của câu chủ động để biến nó thành chủ ngữ của câu bị động. Động từ chính luôn phải được chuyển sang dạng quá khứ phân từ (V-ed/PP) và đứng sau “be”. Đừng quên thêm “by + tác nhân” nếu tác nhân quan trọng hoặc cần được nhấn mạnh, mặc dù trong nhiều trường hợp, “by + tác nhân” có thể được lược bỏ khi tác nhân không rõ ràng hoặc không quan trọng.
Một điểm cần đặc biệt chú ý là sự khác biệt giữa các động từ khuyết thiếu như must và have to. Mặc dù cả hai đều diễn tả sự bắt buộc, must thường mang ý nghĩa bắt buộc từ phía người nói hoặc mang tính nội tại, trong khi have to diễn tả sự bắt buộc do ngoại cảnh hoặc quy tắc. Trong câu bị động, sắc thái này vẫn được giữ nguyên. Ngoài ra, hãy cẩn trọng với các cấu trúc bán khuyết thiếu như be able to, be supposed to, be allowed to… Các cấu trúc này cũng tuân theo nguyên tắc chung của câu bị động: Chủ ngữ + (dạng chia của "be") + cụm bán khuyết thiếu + be + V-ed/PP. Việc luyện tập thường xuyên với nhiều ví dụ đa dạng sẽ giúp bạn thành thạo kỹ năng này.
Lợi Ích Khi Nắm Vững Câu Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu
Nắm vững câu bị động với động từ khuyết thiếu mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho người học tiếng Anh, không chỉ trong việc cải thiện kỹ năng ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng giao tiếp toàn diện. Đầu tiên, nó giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách đa dạng và linh hoạt hơn. Thay vì chỉ tập trung vào chủ thể thực hiện hành động, thể bị động cho phép bạn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động, điều này đặc biệt hữu ích khi chủ thể không quan trọng, không rõ ràng, hoặc khi bạn muốn giữ sự khách quan trong văn phong học thuật, báo cáo.
Thứ hai, việc sử dụng thành thạo cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu giúp bạn nâng cao trình độ viết và nói, làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên chuyên nghiệp và tinh tế hơn. Trong các bài luận, báo cáo khoa học hay các tình huống giao tiếp trang trọng, việc sử dụng câu bị động là điều cần thiết để duy trì tính khách quan và khoa học. Cuối cùng, khả năng hiểu và phân tích câu bị động cũng cải thiện kỹ năng đọc hiểu của bạn, giúp bạn dễ dàng nắm bắt ý nghĩa trong các tài liệu phức tạp, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên ngành hay các bài báo mang tính học thuật.
Mẹo Ghi Nhớ Cấu Trúc Câu Bị Động Khuyết Thiếu Hiệu Quả
Để ghi nhớ cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu một cách hiệu quả, bạn có thể áp dụng một số mẹo học tập thông minh. Một phương pháp hữu ích là tạo ra các flashcard hoặc sơ đồ tư duy (mind map) với công thức chung và các ví dụ cụ thể cho từng động từ khuyết thiếu. Mỗi mặt của flashcard có thể ghi câu chủ động và mặt còn lại là câu bị động tương ứng. Việc trực quan hóa thông tin giúp bộ não xử lý và lưu trữ tốt hơn.
Thứ hai, hãy chủ động luyện tập đặt câu. Đừng chỉ học thuộc lòng công thức, hãy thử biến đổi các câu chủ động bạn gặp hàng ngày sang thể bị động và ngược lại. Bạn có thể chọn các câu đơn giản trước, sau đó tăng dần độ phức tạp. Ví dụ, khi đọc một tin tức, hãy thử chuyển đổi một số câu chủ động trong bài sang câu bị động có động từ khuyết thiếu để xem xét sắc thái ý nghĩa có thay đổi không. Cuối cùng, việc luyện tập thường xuyên qua các bài tập có đáp án và tìm kiếm cơ hội sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài viết của mình tại Anh ngữ Oxford sẽ củng cố kiến thức một cách vững chắc nhất.
Bài Tập Vận Dụng
Một học sinh đang chăm chú làm bài tập ngữ pháp tiếng Anh trên giấy, biểu thị sự tập trung vào việc học câu bị động với động từ khuyết thiếu.
Bài 1: Chuyển các câu sau sang thể bị động:
- He should have sent her a letter since he moved to another city for good.
- Could you water the flowers?
- My dad may repair my motorbike for me.
- He will give me a huge bunch of flowers on my graduation day.
- You must do your homework before coming to the class.
- The cult might have drawn a mysterious symbol on the ground in the basement to perform an unknown ritual.
- People must wear helmets when joining the traffic.
- Visitors must leave all their belongings behind before entering the playroom.
- Drivers and passengers must wear seatbelts.
- Passengers ought to keep the tickets as the staff would check them at the end of the ride.
- Students can borrow books from the library for 2 weeks.
- You have to bring this basket of food to your grandma’s house before noon.
- May you please return the chairs to the hall after you have finished your conference?
- You must not iron this shirt under high heat.
- You don’t have to water this tree regularly.
Bài 2: Chọn đáp án đúng cho các câu sau:
- You shouldn’t have kept that secret from her. She …………… the news immediately. Do it now or you’ll regret it later.
A. ought to tell
B. ought to have been told
C. may tell
D. may be told
- The plan to surprise Jim on his birthday was a secret. It ……………. widely like this.
A. shouldn’t have spread
B. shouldn’t spread
C. shouldn’t be spread
D. should be spread
- A package ……………carefully before it is mailed.
A. has to be wrapped
B. has to wrap
C. had to be wrapped
D. had to wrap
- This damaged lock ………………… a while ago. Could you please send someone over to do it for me?
A. might be replaced
B. might have been replaced
C. should have been replaced
D. should be replaced
- There is a warning sign near the edge of that river. It says that the water ……….
A. may be polluted
B. may pollute
C. may be pollute
D. may have polluted
- This book ……………. weeks ago in order to gather enough information to complete our project.
A. ought to be read
B. ought to read
C. ought to have been read
D. ought to have read
- This form ……….. by the Chief Operating Officer before you can pass it on to other faculties to get it done.
A. is supposed to sign
B. is supposed to be signed
C. was supposed to sign
D. was supposed to be signed
- She ………………. easily like that since this was not the first time she had been arrested for not wearing a helmet while joining the traffic
A. should let off
B. should be let off
C. shouldn’t let off
D. shouldn’t have been let off
- A face mask …………………. whenever we go out of the house during the pandemic to protect our health.
A. must be worn
B. must wear
C. must worn
D. must not be worn
- She has been treating you so badly while none of it was your fault. You deserve better. She…………… a second chance.
A. should be give
B. should give
C. should be given
D. shouldn’t be given
- If I had not been there that night, she………………… to death.
A. could be beaten
B. could have been beaten
C. could have beaten
D. could beat
- The package …………………… days ago.
A. must have been sent
B. must be sent
C. must send
D. must be sending
- Faulty products …………………………. to us within 30 days in exchange for a new one.
A. should return
B. should have been returned
C. should be returned
D. shouldn’t be returned
- My cat ………………………………. 4 meals a day or else he will go nuts.
A. must be fed
B. must have been fed
C. must feed
D. must be feed
- The meat ……………………………….. in the fridge for one or two months.
A. can keep
B. can be kept
C. can not be kept
D. can be keep
Bài 3: Chuyển những câu sau sang thể bị động
- Teachers should give students a lot of care and attention.
→………………………………………………………………………………………………..…
- They founded an association to offer poor women more help in the city.
→………………………………………………………………………………………………..…
- Authorities must take prompt action to deal with recent rising problems.
→………………………………………………………………………………………………..…
- The school will send a congratulation card and an invitation to a private meeting to students who receive the scholarship.
→………………………………………………………………………………………………..…
- Schools should hold more outdoor activities for students to experience and learn from.
→………………………………………………………………………………………………..…
- They should prevent gender discrimination between men and women at all costs, especially in the workplace.
→………………………………………………………………………………………………..…
- My father will take my motorcycle to the store to do a check-up.
→………………………………………………………………………………………………..…
- She has to wash the towels every two weeks.
→………………………………………………………………………………………………..…
- A lack of sleep could cause a splitting headache.
→………………………………………………………………………………………………..…
- They are going to pull down the house to rebuild it.
→………………………………………………………………………………………………..…
- I have to read at least one story for my children before bedtime.
→………………………………………………………………………………………………..…
- The restaurant will serve their local cuisine tonight as part of their special menu.
→………………………………………………………………………………………………..…
- They may offer outer-space tours for those who love astronomy and can afford them.
→………………………………………………………………………………………………..…
- This new device could sense the possibility of an earthquake with a pretty high rate of accuracy.
→………………………………………………………………………………………………..…
- The police might give a reward to anyone who provides sufficient information about the wanted criminal.
→………………………………………………………………………………………………..…
Bài 4. Chuyển những câu sau sang thể bị động
- I can not answer the question.
- Jenny could lift up that big box without any help.
- It is raining. You should close the window.
- We might cancel our trip due to bad weather.
- You ought to wash the car.
- He must complete the form before giving it to the accountant.
- We shouldn’t buy that used car because it looks so old and rusty.
- He could not leave her in the middle of nowhere like that.
- You have to take a test so that we can evaluate your knowledge of English.
- You should cook this type of meat for 90 minutes to get all the flavors out of it.
Bài 5: Chuyển những câu sau sang thể bị động
- You must not forget these rules under any circumstances.
- You should learn these new words by heart in order to do these exercises.
- Students must follow these regulations at school.
- They might cancel the game because of the rain.
- The doctor can’t persuade her to do the surgery.
- They will repair my car.
- He has to pay for the damage he caused to my car.
- I will send a surprise gift to your house tomorrow.
- I have to finish three essays this week to keep up with the schoolwork.
- You should wash these fruits carefully before eating.
Bài 6: Chuyển những câu sau sang thể bị động
- I must send this letter immediately.
This letter _____ immediately.
- People should plant more carrots and tomatoes because demand for these types of vegetables has increased recently.
Carrots and tomatoes _____ because demand for these types of vegetables has increased recently.
- We must clean our house before we leave for the long holiday
Our house _____ before we leave for the long holiday.
- You can reach me from 1 PM to 5 PM in my office.
I _____ from 1 PM to 5 PM in my office.
- People may eat carrots cooked or raw.
Carrots _____ cooked or raw.
- High heat can cause some changes to the model.
Some changes_____by high heat.
- We cannot control the spread of the news.
The spread of the news_____.
- We must complete this part of the house by tomorrow
This part of the house _____ by tomorrow.
- You can find ramen in almost every country in Asia
Ramen_____ in almost every country in Asia.
- He may have written these books for children to read.
These books _____ for children to read.
- Susan must have made these cupcakes for the party
These cupcakes_____ by Susan.
- You should take your dog to the doctor for a medical checkup.
Your dog_____ for a medical checkup.
- Tom must have put a lot of effort into studying for the final exam.
A lot of effort_____
- The police ought to take these rescued victims to the hospital immediately.
These rescued victims_____ by the police.
- Students must answer all of the questions in the survey.
All of the questions in the survey_____
Đáp án:
Bài 1: Chuyển các câu sau sang thể bị động:
- A letter should have been sent to her since he moved to another city for good.
- Could the flowers be watered?
- My motorbike may be repaired by my dad.
- A huge bunch of flowers will be given to me on my graduation day.
- Your homework must be done before coming to the class.
- A mysterious symbol on the ground in the basement might have been drawn by the cult to perform an unknown ritual.
- Helmets must be worn when joining the traffic.
- All the visitors’ belongings must be left behind before entering the playroom.
- Seatbelts must be worn by drivers and passengers.
- The tickets ought to be kept by passengers as they would be checked at the end of the ride by the staff.
- Books from the library can be borrowed by students for 2 weeks.
- This basket of food has to be brought to your grandma’s house before noon.
- May the chairs be returned to the hall after you have finished your conference, please?
- This shirt must not be ironed under high heat.
- This tree doesn’t have to be watered regularly.
Bài 2: Chọn đáp án đúng cho các câu sau
| 1. B | 2. C | 3. A |
|---|---|---|
| 4. C | 5. A | 6. C |
| 7. B | 8. D | 9. A |
| 10. D | 11. B | 12. A |
| 13. C | 14. B | 15. B |
Bài 3: Chuyển những câu sau sang thể bị động
- Students should be given a lot of care and attention by teachers.
- An association was founded to offer poor women more help in the city.
- Prompt action must be taken to deal with recent rising problems by authorities.
- A congratulation card and an invitation to a private meeting will be sent to students who receive the scholarship by the school.
- More outdoor activities should be held for students to experience and learn from.
- Gender discrimination between men and women should be prevented at all costs, especially in the workplace.
- My motorcycle will be taken to the store for a check-up by my father.
- The towels have to be washed every two weeks.
- A splitting headache could be caused by a lack of sleep.
- The house is going to be pulled down and rebuilt.
- At least one story has to be read to my children before bedtime.
- The local cuisine will be served at the restaurant tonight as part of their special menu.
- Outer-space tours may be offered for those who love astronomy and can afford them.
- The possibility of an earthquake could be sensed with a pretty high rate of accuracy by this new device.
- A reward might be given to anyone who provides sufficient information about the wanted criminal by the police.
Bài 4: Chuyển những câu sau sang thể bị động
- The question can not be answered.
- That big box could be lifted up by Jenny without any help.
- It is raining. The window should be closed.
- Our trip might be canceled due to bad weather.
- Your car ought to be washed.
- The form must be completed before being given to the accountant.
- That used car shouldn’t be bought because it looks so old and rusty.
- She could not be left in the middle of nowhere like that.
- A test has to be taken so that we can evaluate your knowledge of English.
- This type of meat should be cooked for 90 minutes to get all the flavors out of it.
Bài 5: Chuyển những câu sau sang thể bị động
- These rules must not be forgotten under any circumstances.
- These new words should be learnt by heart in order for you to do these exercises.
- These regulations must be followed by students at school.
- The game might be canceled because of the rain.
- She can’t be persuaded to do the surgery by the doctor.
- My car will be repaired.
- The damage he caused to my car has to be paid by him.
- A surprise gift will be sent to your house tomorrow.
- Three essays have to be finished this week so that I can keep up with the schoolwork.
- These fruits should be washed carefully before eating.
Bài 6: Chuyển những câu sau sang thể bị động
- must be sent
- should be planted more
- must be cleaned
- can be reached
- may be eaten
- can be caused to the model
- can’t be controlled
- must be completed
- can be found
- may have been written
- must have been made for the party
- should be taken to the doctor
- must have been put into studying for the final exam by Tom
- ought to be taken to the hospital immediately
- must be answered by students
Câu Hỏi Thường Gặp Về Câu Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu (FAQs)
1. Câu bị động với động từ khuyết thiếu là gì?
Câu bị động với động từ khuyết thiếu là cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh dùng để diễn tả một hành động mà chủ thể không phải là người thực hiện, mà là đối tượng chịu tác động của hành động đó, đồng thời bổ sung các sắc thái ý nghĩa về khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên do động từ khuyết thiếu mang lại.
2. Công thức chung của câu bị động với động từ khuyết thiếu là gì?
Công thức chung là: Chủ ngữ (tân ngữ của câu chủ động) + Động từ khuyết thiếu + be + Quá khứ phân từ (V-ed/PP).
3. Khi nào thì dùng “by + tác nhân” trong câu bị động với động từ khuyết thiếu?
Bạn nên dùng “by + tác nhân” khi tác nhân thực hiện hành động quan trọng, không rõ ràng từ ngữ cảnh, hoặc bạn muốn nhấn mạnh ai là người đã làm hành động đó. Nếu tác nhân là “people”, “someone”, “they” hoặc không quan trọng, có thể lược bỏ.
4. “Can be done” và “Should be done” khác nhau như thế nào?
“Can be done” diễn tả khả năng có thể thực hiện được hành động (ví dụ: The door can be opened – Cánh cửa có thể được mở). “Should be done” mang ý nghĩa khuyên nhủ hoặc nghĩa vụ (ví dụ: The door should be locked – Cánh cửa nên được khóa).
5. Có những động từ khuyết thiếu nào thường được dùng trong thể bị động?
Các động từ khuyết thiếu phổ biến nhất được dùng trong thể bị động là can, could, may, might, should, ought to, must, will, và be going to. Các bán khuyết thiếu như have to, be able to cũng thường xuyên được sử dụng.
6. Câu bị động với động từ khuyết thiếu có dạng quá khứ không?
Có. Dạng quá khứ của câu bị động với động từ khuyết thiếu thường được cấu tạo bằng cách sử dụng động từ khuyết thiếu + have been + V-ed/PP. Ví dụ: “The report should have been submitted yesterday.” (Báo cáo lẽ ra đã phải được nộp hôm qua.)
7. Có cần thay đổi thì của động từ khuyết thiếu khi chuyển sang bị động không?
Không. Động từ khuyết thiếu không biến đổi theo thì hay chủ ngữ. Chúng giữ nguyên dạng và theo sau là “be + V-ed/PP” cho hiện tại/tương lai hoặc “have been + V-ed/PP” cho quá khứ.
8. Tôi có thể tìm thêm tài liệu và bài tập về câu bị động với động từ khuyết thiếu ở đâu?
Bạn có thể tìm thêm tài liệu và bài tập tại các trang web học tiếng Anh uy tín, sách ngữ pháp, hoặc tại thư viện tài liệu của Anh ngữ Oxford để nâng cao kiến thức của mình về câu bị động với động từ khuyết thiếu.
9. Tại sao nên học câu bị động với động từ khuyết thiếu?
Học cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách đa dạng, nhấn mạnh đối tượng chịu hành động, và nâng cao văn phong trong cả nói lẫn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật và trang trọng.
10. “Have to” có được coi là một động từ khuyết thiếu không?
“Have to” thường được xếp vào nhóm “bán khuyết thiếu” (semi-modal verb) vì nó mang ý nghĩa của động từ khuyết thiếu (bắt buộc) nhưng lại thay đổi hình thái theo chủ ngữ và thì (ví dụ: “has to,” “had to”). Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng rộng rãi trong các cấu trúc bị động tương tự như các động từ khuyết thiếu khác.
Việc thành thạo cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và nắm vững kiến thức về điểm ngữ pháp này, từ định nghĩa, cách dùng đến các công thức chi tiết và những lưu ý quan trọng. Hãy tiếp tục luyện tập thông qua các bài tập vận dụng để củng cố kiến thức và áp dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày.
