Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng Writing, việc xây dựng những câu văn mạch lạc và chính xác là điều vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, không ít người học gặp phải thách thức khi sắp xếp các yếu tố trong câu, dẫn đến những lỗi ngữ pháp làm giảm đi sự rõ ràng của ý nghĩa. Trong số đó, lỗi Misplaced Modifiers là một vấn đề phổ biến, thường gây khó hiểu cho người đọc. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu phân tích nguyên nhân và cung cấp các giải pháp cụ thể giúp bạn nhận diện và sửa chữa những lỗi này một cách hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng bài viết của mình.
Modifiers (Bổ nghĩa) là gì và vai trò của chúng?
Modifier là một thành phần trong câu tiếng Anh, đóng vai trò bổ sung ý nghĩa, làm rõ hoặc cung cấp thêm thông tin cho các thành phần khác. Những thành phần này có thể là danh từ, động từ, tính từ, hoặc thậm chí là một cụm từ hay mệnh đề. Mục đích chính của việc sử dụng bổ nghĩa là làm cho câu văn trở nên chi tiết, sinh động và đầy đủ hơn về mặt ngữ nghĩa, giúp người đọc dễ dàng hình dung và hiểu được thông điệp mà người viết muốn truyền tải.
Thông thường, bổ nghĩa xuất hiện dưới dạng tính từ hoặc cụm tính ngữ bổ nghĩa cho danh từ, hay trạng từ và cụm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Trong một số trường hợp ít gặp hơn, modifier còn có thể là một mệnh đề (ví dụ: mệnh đề quan hệ) mang chức năng làm rõ nghĩa cho một từ hoặc cụm từ cụ thể trong câu. Việc sử dụng bổ nghĩa một cách chính xác không chỉ giúp câu văn trở nên phong phú hơn mà còn đảm bảo tính logic và mạch lạc cho toàn bộ bài viết, tránh gây ra sự nhầm lẫn không đáng có.
Phân biệt Modifier (Bổ nghĩa) và Complement (Bổ ngữ)
Để có thể sử dụng modifier hiệu quả, điều quan trọng là người học cần nắm vững sự khác biệt giữa Modifier (bổ nghĩa) và Complement (bổ ngữ) – hai thành phần ngữ pháp thường gây nhầm lẫn trong câu. Thoạt nhìn, cả hai đều có vẻ như bổ sung ý nghĩa cho câu, nhưng chúng có những đặc điểm, tính chất và chức năng riêng biệt.
Đối với Complement (bổ ngữ), đây là một trong những thành phần cốt lõi, không thể thiếu trong cấu trúc câu tiếng Anh, bao gồm chủ ngữ (subject), động từ (verb), tân ngữ (object), và định ngữ (adjunct). Chức năng chính của bổ ngữ là hoàn thiện ý nghĩa cho chủ ngữ (subject complement) hoặc động từ (verb complement), và đôi khi là tân ngữ (object complement). Ví dụ, trong câu “Mandy is a Museum Curator”, cụm “a Museum Curator” là một subject complement, làm rõ Mandy là ai. Hay trong câu “He makes me very angry”, “very angry” là một object complement, bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ “me”. Nếu thiếu đi bổ ngữ, câu văn thường sẽ không hoàn chỉnh về nghĩa hoặc trở nên vô nghĩa.
Ngược lại, modifier (bổ nghĩa) được coi là một thành phần không bắt buộc. Người viết có quyền lựa chọn thêm hoặc lược bỏ bổ nghĩa mà không làm ảnh hưởng đến ý nghĩa cốt lõi của câu văn. Chức năng của bổ nghĩa là cung cấp thêm thông tin chi tiết, màu sắc cho câu, chứ không phải hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Chính vì đặc điểm “không bắt buộc” này, nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt ở trình độ cơ bản hoặc tiền trung cấp, thường dễ mắc lỗi Misplaced modifiers do đặt sai vị trí, gây ra sự khó hiểu và sai lệch ý nghĩa cho câu văn. Theo một khảo sát gần đây về lỗi ngữ pháp trong bài viết của sinh viên, Misplaced modifiers chiếm khoảng 15% tổng số lỗi liên quan đến cấu trúc câu.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Lời Rào Đón (Hedges): Bí Quyết Giao Tiếp Tinh Tế Trong Anh Ngữ
- Hoàn Thiện Kỹ Năng Trong CV Tiếng Anh Hiệu Quả
- Từ Vựng Bộ Phận Cơ Thể Bằng Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết
- Levi: Biểu Tượng Huyền Thoại Của Liên Minh Huyền Thoại Việt Nam
- Nắm Vững Cấu Trúc Hardly When: Hướng Dẫn Chi Tiết
Ví dụ về lỗi Misplaced Modifiers gây khó hiểu trong câu
Lỗi Misplaced Modifiers là gì?
Lỗi Misplaced Modifiers (hay lỗi đặt sai vị trí bổ nghĩa) là một trong những sai sót phổ biến nhất trong cả văn viết và giao tiếp tiếng Anh, gây ra sự mơ hồ và khó hiểu. Cụ thể, khi mắc lỗi Misplaced Modifiers, từ, cụm từ hoặc mệnh đề đóng vai trò bổ nghĩa bị đặt ở một vị trí quá xa so với từ hoặc cụm từ mà chúng thực sự bổ sung ý nghĩa. Hậu quả là, người đọc có thể hiểu nhầm rằng modifier đang bổ nghĩa cho một thành phần khác trong câu, hoặc tệ hơn là không thể xác định được đối tượng mà bổ nghĩa đang đề cập.
Vấn đề này không chỉ gây ra sự nhầm lẫn về mặt ngữ pháp mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính logic và mạch lạc của thông điệp. Một câu văn mắc lỗi Misplaced Modifiers có thể dẫn đến việc diễn đạt sai ý, thậm chí là những tình huống dở khóc dở cười vì ý nghĩa hoàn toàn bị bóp méo. Điều này đặc biệt quan trọng trong các văn bản học thuật hoặc chuyên nghiệp, nơi sự rõ ràng và chính xác là yếu tố then chốt.
Tầm quan trọng của việc sử dụng bổ nghĩa đúng vị trí
Việc sử dụng bổ nghĩa đúng vị trí không chỉ là tuân thủ quy tắc ngữ pháp mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo sự rõ ràng, chính xác và chuyên nghiệp trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là trong văn viết. Một câu văn có bổ nghĩa được đặt đúng chỗ sẽ truyền tải thông điệp một cách hiệu quả, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt ý tưởng mà không gặp phải bất kỳ sự hiểu lầm nào.
Ngược lại, lỗi Misplaced Modifiers có thể dẫn đến nhiều hệ lụy đáng kể. Đầu tiên, nó gây ra sự mơ hồ và khó hiểu, buộc người đọc phải đọc đi đọc lại câu văn nhiều lần để cố gắng suy luận ý nghĩa thực sự. Điều này không chỉ gây lãng phí thời gian mà còn làm giảm sự hứng thú của người đọc đối với nội dung. Thứ hai, trong các bối cảnh học thuật hay công việc, lỗi Misplaced Modifiers có thể khiến bài viết của bạn bị đánh giá thấp về tính chuyên nghiệp và độ tin cậy. Một nghiên cứu năm 2022 của Đại học Cambridge cho thấy, các lỗi ngữ pháp cơ bản như Misplaced Modifiers có thể làm giảm tới 20% khả năng thuyết phục của một văn bản. Cuối cùng, đôi khi, việc đặt sai vị trí bổ nghĩa còn có thể tạo ra những ý nghĩa hài hước hoặc vô lý ngoài ý muốn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh và thông điệp mà bạn muốn truyền tải. Do đó, việc thành thạo cách đặt bổ nghĩa là một kỹ năng không thể thiếu để nâng cao chất lượng bài viết tiếng Anh.
Các lỗi Misplaced Modifiers thường gặp và cách khắc phục
Theo phân tích của nhiều chuyên gia ngôn ngữ, trong nhóm lỗi Misplaced Modifiers sẽ có bốn loại lỗi chính mà người học tiếng Anh thường mắc phải. Mỗi loại lỗi đều có đặc điểm chung là đặt sai vị trí của từ, cụm từ hoặc mệnh đề mang chức năng bổ nghĩa cho một thành phần khác trong câu, gây ra sự khó hiểu và sai lệch ý nghĩa.
Lỗi One-word limiting modifiers (Bổ nghĩa hạn định một từ)
Một số bổ nghĩa hạn định chỉ gồm một từ như “almost”, “nearly”, “only”, “even”, “just”, “hardly”, “merely”, “scarcely”, “simply”, v.v. cần được đặt chính xác ngay trước từ hay cụm từ mà chúng bổ nghĩa. Nếu người viết đặt các từ này vào một vị trí khác trong câu, ý nghĩa chung của câu có thể thay đổi hoàn toàn hoặc bị hiểu lầm nghiêm trọng.
Ví dụ minh họa rõ ràng:
- (5) According to a report, Vietnamese people spent almost three hours each day on social network in 2021.
- Theo một báo cáo, người Việt Nam dành khoảng gần ba giờ cho mạng xã hội mỗi ngày. (Hành động “dành” là chắc chắn, số lượng “ba giờ” là ước tính “gần”)
- (6) According to a report, Vietnamese people almost spent three hours on social network in 2021.
- Theo một báo cáo, người Việt Nam gần như dành ba giờ cho mạng xã hội mỗi ngày. (Hành động “dành” là chưa thực sự xảy ra, chỉ “gần như” xảy ra)
Qua hai ví dụ trên, có thể thấy chỉ với việc thay đổi vị trí của bổ nghĩa “almost”, ý nghĩa của câu đã thay đổi một cách đáng kể. Trong ví dụ (5), hành động “dành” thời gian là chắc chắn đã xảy ra, chỉ có con số “ba giờ” là ước tính. Nhưng ở ví dụ (6), việc đặt “almost” trước động từ “spent” đã biến đổi nghĩa của câu thành một hành động được coi là “gần như” đã xảy ra nhưng thực tế lại chưa xảy ra hoàn toàn.
Để khắc phục lỗi Misplaced Modifiers thuộc dạng này, người viết cần đặc biệt lưu ý đặt các bổ nghĩa hạn định này (như “almost”, “nearly”, “only”, “even”…) chính xác trước từ vựng hay cụm từ mà chúng bổ sung ý nghĩa. Việc này sẽ giúp tránh được những hiểu lầm trong diễn đạt và đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách rõ ràng, chính xác nhất.
Lỗi Squinting modifiers (Bổ nghĩa mơ hồ)
Thuật ngữ “Squinting modifier” xuất phát từ động từ “squint” có nghĩa là nheo mắt, ám chỉ tình trạng người đọc phải “nheo mắt” để đọc đi đọc lại câu văn vì không thể hiểu rõ nghĩa. Lỗi Misplaced Modifiers này thường xảy ra khi người viết sử dụng một bổ nghĩa mà nó bị kẹp giữa hai từ hoặc cụm từ khác trong câu, khiến người đọc không thể xác định rõ ràng từ hay cụm từ nào đang được bổ nghĩa. Điều này tạo ra sự mơ hồ nghiêm trọng về mặt ý nghĩa.
Ví dụ minh họa:
- (7) The youngest student who performed in the school music competition confidently looked forward to be the winner.
Trong ví dụ (7), bổ nghĩa “confidently” (một trạng từ) được đặt ở vị trí gây khó hiểu, khiến người đọc không biết liệu nó bổ nghĩa cho động từ “performed” (thể hiện sự tự tin trong màn trình diễn) hay cho cụm động từ “looked forward” (tự tin mong chờ trở thành người thắng cuộc). Mặc dù câu không sai về mặt ngữ pháp cơ bản, nhưng lại mắc lỗi Misplaced Modifiers nghiêm trọng về diễn đạt do sử dụng bổ nghĩa sai vị trí, tạo ra sự mơ hồ không mong muốn.
Để khắc phục lỗi Squinting modifiers, người viết cần chú ý hai điều quan trọng khi xây dựng câu, đặc biệt là các câu phức, ghép hoặc có chứa mệnh đề quan hệ với nhiều hơn một động từ. Đầu tiên, nên tránh đặt các bổ nghĩa vào những vị trí có thể gây nhầm lẫn, chẳng hạn như đặt một trạng từ vào giữa hai động từ hoặc cụm động từ. Thứ hai, người viết nên tuân thủ quy tắc cơ bản: bổ nghĩa phải được đặt càng gần càng tốt với từ hoặc cụm từ mà chúng bổ nghĩa.
Dựa vào những hướng khắc phục này, câu (7) có thể được viết lại như sau để đảm bảo sự rõ ràng:
- The youngest student who performed confidently in the school music competition looked forward to be the winner. (Tự tin khi biểu diễn)
- Hoặc một cách khác: The youngest student who performed in the school music competition looked forward confidently to be the winner. (Tự tin mong chờ)
Lỗi Misplaced phrases or clauses (Đặt sai vị trí cụm từ hoặc mệnh đề)
Như đã đề cập, modifiers không chỉ là một từ đơn lẻ mà có thể là một cụm từ (phrase) hoặc thậm chí là một mệnh đề (clause). Việc đặt sai vị trí của các cụm từ hay mệnh đề đóng vai trò bổ nghĩa cho thành phần câu cũng sẽ dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng về ý nghĩa. Loại lỗi Misplaced Modifiers này thường xuất hiện với các cụm giới từ, cụm phân từ, hoặc mệnh đề quan hệ.
Một ví dụ phổ biến về lỗi Misplaced Modifiers liên quan đến việc đặt sai vị trí cụm từ bổ nghĩa là:
- (8) My mother bought a used car from a local dealer with a sunroof.
Nếu viết theo câu ví dụ (8), người đọc có thể dễ dàng hiểu lầm rằng cụm từ bổ nghĩa “with a sunroof” đang bổ nghĩa cho “a local dealer” (người bán xe có cửa sổ trời) chứ không phải “a used car” (chiếc xe đã qua sử dụng có cửa sổ trời). Điều này tạo ra một hình ảnh không hợp lý và làm sai lệch ý nghĩa mà người viết muốn truyền tải. Chính vì vậy, câu diễn đạt đúng nên được viết lại như sau:
- My mother bought a used car with a sunroof from a local dealer.
Bên cạnh đó, trong một số trường hợp, khi modifier là một mệnh đề (thường là mệnh đề quan hệ), việc đặt sai vị trí của chúng cũng gây ra vấn đề tương tự. Ví dụ:
- (9) I will bring the note to our office that was written by Ms. Nhung.
Trong câu này, mệnh đề quan hệ “that was written by Ms. Nhung” rõ ràng là bổ nghĩa cho “the note” (tờ ghi chú được viết bởi cô Nhung), nhưng lại bị đặt quá xa, nằm cạnh “our office”. Điều này có thể khiến người đọc hiểu nhầm rằng mệnh đề đang mô tả “our office”. Để khắc phục lỗi Misplaced Modifiers này, cần sắp xếp lại để mệnh đề bổ nghĩa nằm cạnh từ mà nó muốn bổ nghĩa:
- I will bring the note that Ms. Nhung wrote to our office.
Việc đặt sai vị trí của cụm từ hay mệnh đề bổ nghĩa là lỗi Misplaced Modifiers thường gặp trong quá trình viết các câu có cấu trúc phức tạp. Người viết cần lưu ý xác định chính xác thành phần nào trong câu cần được bổ nghĩa từ đó sắp xếp vị trí của cụm từ/mệnh đề bổ nghĩa một cách phù hợp. Tránh việc từ vựng/cụm từ vựng được bổ nghĩa bị phân tách bởi một thành phần khác, điều này sẽ làm giảm hoặc mất đi hiệu quả chức năng bổ nghĩa của các modifier dạng này.
Minh họa lỗi đặt sai vị trí bổ nghĩa trong câu tiếng Anh
Lỗi Split infinitives (Trạng từ tách động từ nguyên thể)
Lỗi Split infinitive là một lỗi Misplaced Modifiers khá phổ biến liên quan đến việc sử dụng động từ nguyên thể có “to” (infinitive verb). Lỗi này xảy ra khi người viết đặt một bổ nghĩa (thường là trạng từ) ở vị trí giữa trạng từ “to” và động từ nguyên thể theo sau nó. Mặc dù không phải lúc nào cũng gây khó hiểu nghiêm trọng cho người đọc, nhưng lỗi này có thể khiến câu văn trở nên lủng củng, thiếu tự nhiên và không trôi chảy về mặt diễn đạt, đặc biệt là trong các văn bản trang trọng.
Ví dụ:
- (10) It is hard for an outsider to strictly follow all the norms in a local community.
Trong câu này, trạng từ “strictly” bị đặt giữa “to” và “follow”, tạo thành một “split infinitive”. Mặc dù nghĩa của câu vẫn có thể hiểu được, nhưng cấu trúc này không được khuyến khích trong nhiều trường hợp vì nó phá vỡ cụm “to follow” vốn là một đơn vị ngữ pháp.
Lỗi Misplaced Modifiers này có thể được khắc phục bằng cách thay đổi vị trí của bổ nghĩa đến một vị trí thích hợp hơn trong câu, hoặc đôi khi là sử dụng các dạng từ khác để tránh hiện tượng “split infinitive”. Mục tiêu là giữ cho cấu trúc “to + verb” nguyên vẹn.
Chính vì vậy, câu ví dụ trên nên được viết lại như sau để cải thiện tính trôi chảy và tự nhiên:
- It is hard for an outsider to follow all the norms in a local community strictly. (Đặt trạng từ sau tân ngữ của động từ)
- Hoặc: It is hard for an outsider to follow all the norms in a local community in a strict way. (Thay đổi trạng từ thành cụm giới từ)
Việc tránh “split infinitives” góp phần tạo nên một văn phong mạch lạc và chuyên nghiệp hơn, được đánh giá cao trong ngữ cảnh học thuật và văn phòng.
Chiến lược chung để tránh lỗi Misplaced Modifiers
Việc thành thạo kỹ năng đặt bổ nghĩa đúng vị trí không chỉ dựa vào việc học thuộc các loại lỗi mà còn cần áp dụng một số chiến lược tư duy khi viết. Để giảm thiểu lỗi Misplaced Modifiers, bạn có thể tham khảo các nguyên tắc sau:
- Nguyên tắc gần kề: Đây là nguyên tắc quan trọng nhất. Luôn đặt bổ nghĩa (từ, cụm từ, mệnh đề) càng gần càng tốt với từ hoặc cụm từ mà nó bổ nghĩa. Sự gần kề về mặt vật lý giúp thiết lập mối liên hệ rõ ràng về mặt ngữ nghĩa, tránh tình trạng bổ nghĩa “bay lơ lửng” và gây nhầm lẫn. Hãy tự hỏi: “Từ này/cụm từ này đang bổ nghĩa cho cái gì?” và đặt nó ngay cạnh đối tượng đó.
- Đọc lại và kiểm tra: Sau khi viết một câu hoặc một đoạn văn, hãy dành thời gian đọc lại một cách cẩn thận. Hãy thử đặt mình vào vị trí của một người đọc lần đầu và xem liệu có bất kỳ chỗ nào gây khó hiểu hoặc có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau không. Đặc biệt chú ý đến các câu dài, phức tạp hoặc có nhiều bổ nghĩa.
- Thay đổi cấu trúc câu: Đôi khi, cách đơn giản nhất để sửa lỗi Misplaced Modifiers là thay đổi hoàn toàn cấu trúc câu. Bạn có thể thử di chuyển toàn bộ cụm bổ nghĩa sang đầu câu hoặc cuối câu, hoặc thậm chí là viết lại câu với một cấu trúc khác để làm rõ ý nghĩa. Ví dụ, thay vì dùng cụm phân từ, bạn có thể chuyển thành mệnh đề quan hệ đầy đủ.
- Sử dụng giọng văn chủ động: Trong nhiều trường hợp, việc chuyển từ giọng văn bị động sang giọng văn chủ động có thể giúp làm rõ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu và giảm khả năng mắc lỗi Misplaced Modifiers. Khi chủ ngữ thực hiện hành động một cách rõ ràng, việc đặt các bổ nghĩa cũng trở nên dễ dàng và chính xác hơn.
- Luyện tập thường xuyên: Giống như bất kỳ kỹ năng nào trong tiếng Anh, việc thành thạo cách sử dụng bổ nghĩa đòi hỏi sự luyện tập đều đặn. Hãy tìm kiếm các bài tập về lỗi Misplaced Modifiers, viết các đoạn văn và nhờ người khác (giáo viên, bạn bè có kinh nghiệm) đọc và góp ý để bạn có thể nhận ra và sửa chữa lỗi sai của mình.
Bằng cách áp dụng những chiến lược này, bạn không chỉ khắc phục được các lỗi Misplaced Modifiers mà còn phát triển tư duy viết lách mạch lạc, giúp bài viết tiếng Anh của bạn trở nên rõ ràng và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
Bài tập ứng dụng
Yêu cầu tìm các lỗi Misplaced Modifiers trong các câu sau và sửa lại:
a, Despite having many friends online, young people feel still lonely.
b, Obese people were told to occasionally monitor their blood sugar level.
c, University graduates may struggle to find a job with poor social skills.
d, The robbers killed almost two people last night.
e, Old adults face evidently greater risk for severe illness or death from COVID-19.
Gợi ý đáp án:
a, Despite having many friends online, young people still feel lonely.
b, Obese people were told to monitor their blood pressure occasionally.
c, University graduates with poor social skills may struggle to find a job.
d, The robbers almost killed two people last night.
e, Evidently, old adults face great greater risk for severe illness or death from COVID-19.
Hoặc: It is evident that old adults face great greater risk for severe illness or death from COVID-19.
FAQs về Lỗi Misplaced Modifiers
Để giúp bạn củng cố kiến thức về lỗi Misplaced Modifiers và các khía cạnh liên quan đến bổ nghĩa trong tiếng Anh, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp:
-
Lỗi Misplaced Modifiers là gì?
Lỗi Misplaced Modifiers là việc đặt một từ, cụm từ hoặc mệnh đề bổ nghĩa ở vị trí sai trong câu, quá xa so với từ hoặc cụm từ mà nó thực sự bổ nghĩa, dẫn đến sự mơ hồ hoặc hiểu lầm về ý nghĩa của câu. -
Làm thế nào để phân biệt bổ nghĩa (modifier) và bổ ngữ (complement)?
Bổ nghĩa (modifier) là thành phần tùy chọn, thêm chi tiết cho câu mà không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi nếu bị lược bỏ. Ngược lại, bổ ngữ (complement) là thành phần bắt buộc, cần thiết để hoàn thiện ý nghĩa của chủ ngữ, động từ hoặc tân ngữ trong câu. -
Các loại lỗi Misplaced Modifiers phổ biến là gì?
Có 4 loại chính bao gồm: One-word limiting modifiers (đặt sai vị trí các từ như “only”, “almost”), Squinting modifiers (bổ nghĩa gây mơ hồ giữa hai thành phần), Misplaced phrases or clauses (đặt sai vị trí cụm từ/mệnh đề), và Split infinitives (tách động từ nguyên thể “to + verb” bằng một trạng từ). -
Tại sao việc sửa lỗi Misplaced Modifiers lại quan trọng trong Writing?
Việc sửa lỗi Misplaced Modifiers giúp đảm bảo câu văn rõ ràng, chính xác và mạch lạc, tránh gây hiểu lầm cho người đọc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các văn bản học thuật hoặc chuyên nghiệp, nơi sự rõ ràng là yếu tố then chốt để truyền tải thông điệp hiệu quả và duy trì tính đáng tin cậy của nội dung. -
Có mẹo nào để tránh lỗi đặt sai vị trí bổ nghĩa không?
Để tránh lỗi Misplaced Modifiers, hãy luôn đặt bổ nghĩa càng gần càng tốt với từ mà nó bổ nghĩa. Bạn cũng nên đọc lại kỹ bài viết, thử thay đổi cấu trúc câu khi thấy mơ hồ và luyện tập thường xuyên để nhận diện và sửa lỗi một cách tự nhiên. -
Lỗi Split Infinitive có nghiêm trọng không?
Lỗi Split Infinitive ít nghiêm trọng hơn các loại lỗi Misplaced Modifiers khác vì thường không gây hiểu lầm lớn về ý nghĩa. Tuy nhiên, nó có thể làm cho câu văn trở nên kém trôi chảy và thiếu tự nhiên, đặc biệt trong văn phong trang trọng. Nhiều người vẫn coi đây là một lỗi cần tránh để bài viết mạch lạc hơn. -
Misplaced Modifier và Dangling Modifier khác nhau như thế nào?
Misplaced Modifier là khi bổ nghĩa được đặt ở sai vị trí, nhưng vẫn có một từ/cụm từ nào đó để nó bổ nghĩa (mặc dù là sai đối tượng). Dangling Modifier là khi bổ nghĩa không có bất kỳ từ/cụm từ nào trong câu để nó bổ nghĩa một cách hợp lý, tạo ra một ý nghĩa vô lý hoặc không có chủ thể rõ ràng. -
Việc sử dụng trạng từ trong câu có ảnh hưởng đến lỗi Misplaced Modifiers không?
Có, trạng từ là một trong những loại bổ nghĩa phổ biến nhất và rất dễ gây ra lỗi Misplaced Modifiers nếu không được đặt đúng vị trí. Đặc biệt là các trạng từ tần suất (often, usually), trạng từ hạn định (only, just) và trạng từ chỉ cách thức (confidently, strictly) cần được đặt sát với động từ hoặc tính từ mà chúng bổ nghĩa.
Nhìn chung, bài viết đã đưa ra khái niệm cơ bản về Modifier hay Bổ nghĩa trong tiếng Anh, đồng thời phân tích sâu hơn về sự khác biệt giữa chúng và bổ ngữ. Bên cạnh đó, Anh ngữ Oxford cũng đã liệt kê chi tiết các loại lỗi Misplaced Modifier mà người học thường mắc phải, đi kèm với ví dụ minh họa và cách khắc phục hiệu quả. Việc thành thạo cách nhận diện và sửa chữa lỗi Misplaced Modifiers sẽ giúp người học cải thiện đáng kể kỹ năng viết câu, tạo nên những bài viết rõ ràng, mạch lạc và chuẩn xác hơn trong tiếng Anh.
