Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc làm quen với các cụm động từ (phrasal verbs) là điều không thể thiếu. Chúng không chỉ xuất hiện dày đặc trong giao tiếp hàng ngày mà còn là chìa khóa để bạn hiểu sâu sắc hơn về ngôn ngữ này. Một trong số đó là “Keep up with là gì”, một cụm từ đa năng và vô cùng phổ biến. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cùng bạn đi sâu vào từng ngóc ngách ý nghĩa và cách sử dụng chuẩn xác của cụm từ này, giúp bạn tự tin áp dụng vào mọi tình huống giao tiếp.

Khái niệm và các ý nghĩa chính của “Keep up with”

Keep up with là một cụm động từ linh hoạt trong tiếng Anh, mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Việc nắm vững những ý nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ một cách chính xác và tự nhiên hơn.

“Keep up with”: Theo kịp, bắt kịp tốc độ/tiến độ

Một trong những ý nghĩa phổ biến nhất của keep up with là diễn tả hành động cố gắng di chuyển hoặc tiến bộ cùng tốc độ với ai đó hoặc một sự vật nào đó. Điều này có thể áp dụng cho tốc độ vật lý, nhịp độ công việc, hoặc sự phát triển nói chung. Khi ai đó yêu cầu bạn “keep up with”, họ muốn bạn không bị tụt lại phía sau.

Ví dụ, khi nói về vấn đề kinh tế, người ta thường dùng cụm từ này để diễn tả sự chậm trễ. Ví dụ: Wages are failing to keep up with inflation. (Lương tháng không đủ để theo kịp lạm phát.) Điều này có nghĩa là mức tăng lương không bắt kịp với tốc độ tăng của giá cả, dẫn đến sức mua giảm sút. Tương tự, nếu bạn đang chạy bộ cùng bạn bè, bạn có thể nói: “I need to run faster to keep up with them.” (Tôi cần chạy nhanh hơn để theo kịp họ.)

“Keep up with”: Giữ liên lạc, duy trì mối quan hệ

Keep up with còn được dùng để nói về việc duy trì liên hệ hoặc mối quan hệ với ai đó. Sau khi chia tay bạn bè cũ, bạn bè học cùng lớp hay bạn bè đã lâu không gặp, cụm từ này thường được sử dụng. Điều này ám chỉ việc thường xuyên giao tiếp, trao đổi tin tức để không bị mất kết nối.

Chúng ta có thể thấy cụm từ này trong một cuộc trò chuyện thông thường. Ví dụ: How many of your friends from primary school do you keep up with? (Bạn còn giữ liên lạc với bao nhiêu người bạn từ thời tiểu học?) Cụm từ này thể hiện ý nghĩa của việc duy trì mối quan hệ bền vững qua thời gian. Đây là một khía cạnh quan trọng của giao tiếp xã hội, giúp chúng ta duy trì mạng lưới các mối quan hệ cá nhân.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

“Keep up with”: Cập nhật thông tin, theo dõi sự phát triển

Một ý nghĩa quan trọng khác của keep up with là việc duy trì sự hiểu biết, cập nhật về những sự kiện, tin tức hoặc xu hướng mới nhất. Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, việc này trở nên cực kỳ quan trọng đối với cá nhân và doanh nghiệp. Nếu bạn không muốn trở nên lạc hậu, việc cập nhật thông tin thường xuyên là điều cần thiết.

Ví dụ, một người yêu thể thao có thể nói: He likes to keep up with the latest sports news. (Anh ấy rất thích cập nhật những tin tức thể thao mới nhất.) Hay trong lĩnh vực công nghệ, một chuyên gia IT cần phải liên tục keep up with những tiến bộ và phần mềm mới nhất để duy trì năng lực cạnh tranh trong công việc. Ước tính có khoảng 80% các chuyên gia công nghệ thường xuyên dành thời gian đọc các bài viết, nghiên cứu để cập nhật thông tin mới mỗi tuần.

“Keep up with”: Duy trì việc thực hiện/chi trả

Ngoài ra, keep up with còn được dùng để diễn tả việc duy trì một hành động nào đó một cách thường xuyên, đặc biệt là việc thanh toán các khoản chi phí hoặc thực hiện một cam kết. Đây là một khía cạnh thường gặp trong các vấn đề tài chính hoặc nghĩa vụ.

Một ví dụ điển hình là: My parents are struggling to keep up with the bank loans. (Bố mẹ tôi vật lộn để trả tiền cho khoản nợ ngân hàng.) Câu này cho thấy việc duy trì các khoản thanh toán trở nên khó khăn. Trong một bối cảnh khác, một sinh viên có thể phải “keep up with their assignments” (duy trì việc hoàn thành bài tập) để không bị điểm kém. Trung bình, một người trưởng thành tại Việt Nam phải chi trả khoảng 3-5 khoản chi phí cố định hàng tháng, và việc duy trì chi trả những khoản này đòi hỏi sự quản lý tài chính hiệu quả.

Các cấu trúc phổ biến và ứng dụng thực tế của “Keep up with”

Cấu trúc Keep up with + N thường đi kèm với các danh từ cụ thể để tạo nên những cụm từ mang ý nghĩa sâu sắc và ứng dụng rộng rãi trong giao tiếp cũng như trong công việc.

“Keep up with the demands”: Đáp ứng nhu cầu

Khi một cá nhân hoặc tổ chức cần đáp ứng hoặc theo kịp những yêu cầu, áp lực đang gia tăng, cụm từ keep up with the demands là sự lựa chọn phù hợp. Nó thể hiện sự nỗ lực để không bị quá tải và duy trì hiệu suất.

Hãy xem xét ví dụ sau: As we faced the challenges of parenting and keeping up with the demands of life, we were desperate for help. (Khi phải đối phó với những thử thách của vai trò làm cha mẹ và đáp ứng tất cả các nhu cầu của cuộc sống, chúng tôi rất cần được giúp đỡ.) Điều này cho thấy sự khó khăn trong việc quản lý và thực hiện đủ các nghĩa vụ, cho thấy một thách thức đáng kể. Trong bối cảnh kinh doanh, các công ty thường phải đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao để duy trì sự cạnh tranh.

“Keep up with somebody/something”: Theo kịp ai/cái gì cụ thể

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn nói về việc di chuyển hoặc làm việc với cùng tốc độ hoặc ở cùng mức độ với một người hoặc một vật cụ thể. Nó nhấn mạnh việc không để mình bị tụt lại phía sau.

Ví dụ: She started to walk faster and I had to run to keep up with her. (Cô ấy bắt đầu rảo bước và tôi phải chạy để theo kịp cô ấy.) Đây là một ví dụ rõ ràng về việc duy trì tốc độ vật lý. Trong một lớp học, giáo viên có thể khuyên học sinh “to keep up with the lessons” (theo kịp bài giảng) để đảm bảo không bị mất kiến thức nền tảng.

“Keep up with the times”: Bắt kịp xu hướng thời đại

Cụm từ keep up with the times mang ý nghĩa rằng bạn cần phải đổi mới, cập nhật tư duy hoặc phương pháp để phù hợp với những thay đổi, xu hướng mới của xã hội. Nếu không, bạn có thể bị coi là lạc hậu hoặc chậm tiến.

Minh họa cho điều này là câu: I thought he couldn’t keep up with the times. (Tôi nghĩ rằng ông ấy không còn theo kịp thời đại nữa rồi.) Điều này ám chỉ sự thiếu khả năng thích nghi với những thay đổi xã hội, công nghệ hoặc văn hóa. Đối với các doanh nghiệp, việc bắt kịp xu hướng thời đại là yếu tố sống còn, đặc biệt trong các ngành công nghiệp phát triển nhanh như công nghệ thông tin, nơi mà các xu hướng mới xuất hiện cứ sau 6-12 tháng.

Giải thích cụm động từ &quot;keep up with&quot; trong tiếng AnhGiải thích cụm động từ "keep up with" trong tiếng Anh

Khám phá thêm các Phrasal Verb với “Keep” thường gặp

Ngoài keep up with, động từ “keep” còn kết hợp với nhiều giới từ và trạng từ khác để tạo thành các cụm động từ mang ý nghĩa riêng biệt và phong phú. Việc nắm vững các cụm này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Keep around: Giữ vật gì đó bên mình

Keep around có nghĩa là tiếp tục sở hữu, hoặc giữ một vật gì đó ở gần mình, thường là vì nó có ích hoặc mang giá trị nào đó. Hành động này không nhất thiết phải là thường xuyên sử dụng, mà là duy trì sự hiện diện của nó.

Ví dụ: I have no idea why they keep around this piece of junk. They never use it. (Tôi không biết tại sao họ lại giữ lại cái đồ vô giá trị này. Họ có bao giờ dùng đâu.) Câu này thể hiện sự ngạc nhiên về việc ai đó giữ một vật không còn hữu ích. Trong môi trường văn phòng, nhiều người thường giữ bên mình những vật kỷ niệm nhỏ mang lại cảm giác thoải mái.

Keep at: Kiên trì làm việc khó

Keep at được dùng để khuyến khích hoặc mô tả hành động tiếp tục làm việc gì đó, đặc biệt là một việc khó khăn hoặc đòi hỏi sự kiên trì. Nó thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực bền bỉ.

Ví dụ: Come on, keep at it, you’ve nearly finished! (Cố lên, tiếp tục nào, bạn sắp làm xong rồi.) Đây là lời động viên để ai đó không bỏ cuộc khi đang đối mặt với thử thách. Việc kiên trì với một mục tiêu học tập hoặc công việc có thể giúp tăng khả năng thành công lên đến 70% so với việc bỏ dở giữa chừng.

Keep away: Tránh xa, giữ khoảng cách

Keep away có nghĩa là để cái gì ra xa, hoặc giữ khoảng cách khỏi một người, vật, hay địa điểm nào đó. Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo hoặc chỉ dẫn phòng tránh nguy hiểm.

Ví dụ: Keep away from the edge of the cliff. (Tránh xa khỏi mép vực.) Đây là một lời cảnh báo trực tiếp về nguy hiểm. Trong y tế, bác sĩ có thể khuyên bệnh nhân tránh xa các loại thực phẩm gây dị ứng.

Keep back: Giữ lại, kìm nén, giữ khoảng cách an toàn

Keep back mang nhiều ý nghĩa, từ việc giữ một vật ở khoảng cách an toàn, kìm nén cảm xúc, cho đến việc giữ lại thông tin. Sự đa dạng này đòi hỏi sự hiểu biết ngữ cảnh.

Ví dụ: Keep back from the road. (Cách xa đường đi.) Đây là chỉ dẫn về an toàn giao thông. Trong một tình huống căng thẳng, người ta có thể phải kìm nén nước mắt hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Keep down: Giữ ở mức thấp, không nôn

Keep down có hai ý nghĩa chính: một là giữ cho một mức độ nào đó ở mức nhỏ hoặc thấp, và hai là cố gắng không nôn ra thức ăn.

Ví dụ minh họa: to keep down wages/prices/the cost of living. (Duy trì lương/giá cả/chi phí sinh hoạt ở mức thấp.) Hoặc She’s had some water but she can’t keep any food down. (Cô ấy đã uống nước nhưng không thể nhịn nôn ra thức ăn.) Cả hai ví dụ đều thể hiện sự kiểm soát hoặc hạn chế một điều gì đó.

Keep from: Ngăn cản, kiềm chế không làm gì

Keep from được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc ngăn cản bản thân hoặc người khác không làm một việc gì đó, thường là một hành động tự nhiên hoặc một cảm xúc bộc phát.

Ví dụ: He could hardly keep from laughing. (Anh ấy gần như không thể nhịn cười.) Câu này thể hiện sự khó khăn trong việc kiềm chế một phản ứng tự nhiên. Trong nhiều trường hợp, việc ngăn cản bản thân khỏi những thói quen xấu đòi hỏi sự kỷ luật cao.

Keep in: Giữ trong nhà, kìm giữ cảm xúc

Keep in có thể có nghĩa là không cho phép ai đó ra ngoài, hoặc kìm giữ, không bộc lộ một cảm xúc nào đó.

Ví dụ: She could scarcely keep in her indignation. (Cô ấy gần như không thể ngăn mình bộc lộ cơn tức giận.) Câu này mô tả việc khó khăn trong việc che giấu cảm xúc. Đôi khi, việc giữ trong nhà vật nuôi là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho chúng.

Keep off: Tránh xa, không chạm vào, kiêng cữ

Keep off thường được dùng để chỉ việc tránh xa một vật gì đó, không dẫm lên, không chạm vào, hoặc kiêng cữ một loại thức ăn/đồ uống nào đó.

Ví dụ: I’m trying to keep off fast foods. (Tôi cố tránh không ăn đồ ăn nhanh.) Hay They lit a fire to keep off wild animals. (Bọn họ đốt lửa để tránh thú dữ đến gần.) Cụm từ này liên quan đến việc hạn chế tiếp xúc hoặc tiêu thụ.

Keep on: Tiếp tục làm gì

Keep on có nghĩa là tiếp tục làm một hành động nào đó, thường là không ngừng nghỉ. Đây là một cụm từ đơn giản nhưng rất hữu ích trong nhiều ngữ cảnh.

Ví dụ: The rain kept on all night. (Mưa rơi rả rích cả đêm.) Câu này diễn tả sự liên tục của một hiện tượng tự nhiên. Trong học tập, việc tiếp tục luyện tập đều đặn là yếu tố then chốt để đạt được tiến bộ.

Keep out: Không cho phép ai vào

Keep out có nghĩa là không cho phép ai đó vào một nơi nào đó, hoặc ngăn chặn một điều gì đó xâm nhập.

Ví dụ: The sign said ‘Private Property—Keep Out!’ (Tấm biển ghi “Tài sản cá nhân – không được xâm phạm!”) Đây là một lời cảnh báo để bảo vệ quyền riêng tư. Việc ngăn chặn các yếu tố tiêu cực xâm nhập vào cuộc sống là điều cần thiết để duy trì sự bình yên.

Keep to: Tuân thủ, giữ đúng

Keep to thường được dùng để chỉ việc duy trì sự trung thành, tuân thủ một thỏa thuận, kế hoạch, quy tắc hoặc một thói quen nào đó.

Ví dụ: to keep to an agreement/a plan. (Duy trì thỏa thuận / kế hoạch.) Cụm từ này nhấn mạnh tính kỷ luật và sự cam kết. Việc tuân thủ các quy định an toàn lao động là bắt buộc tại mọi công trường xây dựng, giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn đến hơn 90%.

Keep up: Làm ai thức giấc, duy trì

Keep up có nghĩa là làm ai đó thức giấc, không ngủ được, hoặc duy trì một trạng thái, mức độ nào đó.

Ví dụ: I hope we’re not keeping you up. (Hi vọng chúng tôi không làm bạn thức giấc.) Đây là một lời xin lỗi hoặc quan tâm khi gây ra tiếng ồn. Trong thể thao, các vận động viên phải duy trì cường độ tập luyện cao để giữ phong độ.

Bài tập ứng dụng “Keep up with” và các Phrasal Verb với “Keep”

Để củng cố kiến thức về keep up with và các cụm động từ với “keep”, hãy thực hành với bài tập điền từ sau. Việc luyện tập thường xuyên là cách hiệu quả để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các cấu trúc này.

Hãy điền các giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các cụm động từ với “keep”:

  1. You’ll be fine as long as you keep ___________ the path. Don’t leave it.
  2. They dammed the river to keep ___________ the water.
  3. The runner couldn’t keep ___________ the pace and lost the lead.
  4. She was kept ___________ participating because of her age.
  5. He kept ___________ the sandwich which was the first solid food he ate in a week.
  6. Mother told us to keep ___________ the kitchen floor as she had just mopped it.
  7. He used an alarm system to help keep ___________ unwanted guests.
  8. She kept ___________ it until she finally got the knot untied.
  9. He kept his wife ___________ with his loud snoring.
  10. Why keep __________ that rusty old car? You ought to get rid of it.

Đáp án:

1. to 2. back 3. up with 4. from 5. down 6. off 7. away 8. at 9. up 10. around

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về “Keep up with”

1. “Keep up with là gì” và có mấy nghĩa chính?
Keep up with là gì là một cụm động từ tiếng Anh có ít nhất 4 nghĩa chính: theo kịp/bắt kịp tốc độ, giữ liên lạc, cập nhật thông tin và duy trì việc thực hiện/chi trả.

2. Làm thế nào để phân biệt “keep up with” và “catch up with”?
Keep up with” nghĩa là duy trì cùng tốc độ hoặc cùng trình độ để không bị tụt lại. “Catch up with” nghĩa là bắt kịp sau khi đã bị tụt lại phía sau. Ví dụ: “I need to run to catch up with him” (tôi cần chạy để bắt kịp anh ấy, vì tôi đang chậm hơn), còn “I can keep up with him” (tôi có thể chạy cùng tốc độ với anh ấy).

3. Có những danh từ nào thường đi kèm với “keep up with”?
Các danh từ phổ biến thường đi kèm với keep up with bao gồm: the demands, somebody/something, và the times.

4. “Keep up with the times” có nghĩa tiêu cực không?
Tùy ngữ cảnh, “keep up with the times” thường mang ý nghĩa tích cực là thích nghi và đổi mới. Tuy nhiên, nếu nói “He couldn’t keep up with the times“, nó có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự lạc hậu, chậm tiến.

5. Ngoài “keep up with”, có phrasal verb nào với “keep” mà cũng liên quan đến việc duy trì?
Có, “keep on” có nghĩa là tiếp tục làm gì đó một cách liên tục. Ví dụ: “Keep on practicing!” (Hãy tiếp tục luyện tập!).

6. Tại sao việc học các phrasal verb với “keep” lại quan trọng?
Các phrasal verb, bao gồm cả những cụm từ với “keep”, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết tiếng Anh. Nắm vững chúng giúp bạn hiểu người bản xứ tốt hơn và diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, phong phú.

Hy vọng rằng, với những kiến thức chuyên sâu và giải thích chi tiết trong bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về keep up with là gì cùng cách sử dụng đa dạng của nó, cũng như mở rộng vốn hiểu biết về các cụm động từ khác với “keep”. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn làm chủ những cấu trúc ngữ pháp này. Đừng ngần ngại khám phá thêm các bài viết hữu ích khác tại Anh ngữ Oxford để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình mỗi ngày!