Việc hỏi chiều cao cân nặng trong tiếng Anh là một phần thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi bạn cần mô tả vóc dáng bản thân hoặc người khác. Nắm vững các cấu trúc câu và từ vựng liên quan không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin mà còn thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức chi tiết và các mẹo hữu ích để bạn có thể thành thạo chủ đề này một cách tự nhiên và hiệu quả.
Các Cấu Trúc Hỏi Chiều Cao Trong Tiếng Anh
Để biết cách hỏi chiều cao tiếng Anh một cách chính xác, bạn có thể áp dụng hai cấu trúc câu phổ biến dưới đây. Mỗi cấu trúc mang sắc thái riêng và được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, giúp bạn diễn đạt thông tin về chiều cao một cách linh hoạt.
Hỏi Chiều Cao Bằng Cấu Trúc “How tall…?”
Đây là cấu trúc trực tiếp và phổ biến nhất để hỏi về chiều cao. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi cần thông tin cụ thể về số đo. Cấu trúc này kết hợp trạng từ “how” với tính từ “tall” để hình thành câu hỏi.
Công thức chung là: How tall + to be (is/are) + S?
Khi trả lời, bạn sẽ sử dụng cấu trúc: S + to be + chiều cao + tall.
Ví dụ minh họa:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Tên Gọi Bác Sĩ Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác
- Phân Biệt True, Correct, Exact, Precise, Accurate Chuẩn Xác
- Nâng tầm giao tiếp với lời khen tiếng Anh chuẩn bản xứ
- Tiếng Anh Du Lịch: Nắm Vững Từ Vựng Và Mẫu Câu Giao Tiếp
- Danh xưng trong tiếng Anh: Hướng dẫn sử dụng chuẩn nhất
- “How tall are you?” (Bạn cao bao nhiêu?)
- “I am 170 centimeters tall.” (Tôi cao 170 cm.)
- “How tall is he?” (Anh ấy cao bao nhiêu?)
- “He is 1 meter 85 centimeters tall.” (Anh ấy cao 1 mét 85 cm.)
- “How tall is that building?” (Tòa nhà đó cao bao nhiêu?)
- “It is about 300 meters tall.” (Nó cao khoảng 300 mét.)
Hỏi Về Chiều Cao Với Danh Từ “Height”
Cấu trúc này sử dụng danh từ “height” (chiều cao) và thường mang tính trang trọng hơn một chút so với cách dùng “how tall”. Nó thích hợp trong các tình huống cần thông tin chính thức hoặc khi bạn muốn hỏi một cách gián tiếp hơn về số đo cơ thể.
Công thức chung là: What is + tính từ sở hữu + height?
Để phản hồi câu hỏi này, bạn có thể dùng: Tính từ sở hữu + height + is + chiều cao.
Các ví dụ cụ thể:
- “What is your height?” (Chiều cao của bạn là bao nhiêu?)
- “My height is 160 centimeters.” (Chiều cao của tôi là 160 cm.)
- “What is her height?” (Chiều cao của cô ấy là bao nhiêu?)
- “Her height is 5 feet 7 inches.” (Chiều cao của cô ấy là 5 feet 7 inch.)
- “Do you know what his height is?” (Bạn có biết chiều cao của anh ấy là bao nhiêu không?)
- “Yes, his height is 175 cm.” (Vâng, chiều cao của anh ấy là 175 cm.)
Cách Diễn Đạt Cân Nặng Bằng Tiếng Anh Hiệu Quả
Tương tự như chiều cao, việc hỏi cân nặng tiếng Anh cũng có nhiều cách diễn đạt khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng bạn muốn thể hiện. Dưới đây là những cấu trúc thông dụng giúp bạn tự tin khi trao đổi về thông tin cá nhân này.
Hỏi Cân Nặng Với Động Từ “Weigh”
Đây là một trong những cách phổ biến nhất để hỏi về cân nặng. Từ “weigh” là một động từ có nghĩa là “nặng” hoặc “có cân nặng là”. Cấu trúc này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Công thức chung: How much do/does + S + weigh?
Khi trả lời, bạn sẽ dùng: S + weigh(s) + số cân nặng.
Ví dụ thực tế:
- “How much do you weigh?” (Bạn nặng bao nhiêu?)
- “I weigh 70 kilograms.” (Tôi nặng 70 kg.)
- “How much does your luggage weigh?” (Hành lý của bạn nặng bao nhiêu?)
- “It weighs about 20 pounds.” (Nó nặng khoảng 20 pound.)
- “How much does this package weigh?” (Gói hàng này nặng bao nhiêu?)
- “It weighs exactly 500 grams.” (Nó nặng chính xác 500 gram.)
Sử Dụng Danh Từ “Weight” Khi Hỏi Cân Nặng
Để hỏi cân nặng một cách trang trọng hoặc gián tiếp hơn, bạn có thể sử dụng danh từ “weight”. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các biểu mẫu thông tin cá nhân hoặc các cuộc phỏng vấn y tế.
Công thức chung: What + to be (is/are) + tính từ sở hữu + weight?
Cách trả lời: Tính từ sở hữu + weight + is/are + số cân nặng.
Các ví dụ:
- “What is your weight?” (Cân nặng của bạn là bao nhiêu?)
- “My weight is 65 kilograms.” (Cân nặng của tôi là 65 kg.)
- “What is his current weight?” (Cân nặng hiện tại của anh ấy là bao nhiêu?)
- “His current weight is 180 pounds.” (Cân nặng hiện tại của anh ấy là 180 pound.)
- “Could you tell me what your baby’s weight is?” (Bạn có thể cho tôi biết cân nặng của em bé nhà bạn là bao nhiêu không?)
- “Certainly, her weight is 3.5 kilograms.” (Chắc chắn rồi, cân nặng của con bé là 3,5 kg.)
Biểu Đạt Sự Nặng Nề Bằng “How heavy…?”
Cấu trúc này ít phổ biến hơn so với “How much do you weigh?” khi hỏi về cân nặng của người, nhưng vẫn hoàn toàn chính xác và thường được dùng để hỏi về trọng lượng của vật thể. Tuy nhiên, nó cũng có thể dùng cho người trong một số ngữ cảnh nhất định.
Công thức chung: How heavy + to be (is/are) + S?
Trả lời: S + is/are + cân nặng.
Ví dụ minh họa:
- “How heavy are you?” (Bạn nặng bao nhiêu?)
- “I am 75 kilograms.” (Tôi nặng 75 kg.)
- “How heavy is this box?” (Cái hộp này nặng bao nhiêu?)
- “It is quite heavy, probably 10 kilograms.” (Nó khá nặng, có lẽ 10 kg.)
- “How heavy is that elephant?” (Con voi đó nặng bao nhiêu?)
- “That elephant is about 5,000 kilograms.” (Con voi đó nặng khoảng 5.000 kg.)
Từ Vựng Thiết Yếu Về Chiều Cao Và Cân Nặng
Việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn mô tả vóc dáng và các thông số cơ thể một cách chi tiết và chính xác. Dưới đây là các từ vựng quan trọng liên quan đến chiều cao, cân nặng và thể trạng cơ thể.
Từ Vựng Về Các Đơn Vị Đo Lường Chiều Cao Và Cân Nặng
Khi hỏi chiều cao cân nặng bằng tiếng Anh, việc hiểu các đơn vị đo lường là vô cùng quan trọng, vì các quốc gia khác nhau có thể sử dụng hệ đo lường khác nhau (hệ mét và hệ imperial).
- Weight /weɪt/ (n): Cân nặng
- Ví dụ: Her ideal weight is around 55 kilograms. (Cân nặng lý tưởng của cô ấy là khoảng 55 kg.)
- Height /haɪt/ (n): Chiều cao
- Ví dụ: My brother’s height is exactly 180 centimeters. (Chiều cao của anh trai tôi là đúng 180 cm.)
- Kilogram (kg) /ˈkɪləɡræm/ (n): Kilogram
- Ví dụ: He gained 5 kilograms after his vacation. (Anh ấy tăng 5 kg sau kỳ nghỉ.)
- Pound (lb) /paʊnd/ (n): Pound (đơn vị đo cân nặng, khoảng 0.45 kg)
- Ví dụ: The package weighs 10 pounds. (Gói hàng nặng 10 pound.)
- Centimeter (cm) /ˈsentɪˌmiːtər/ (n): Centimet
- Ví dụ: The table is 75 centimeters high. (Cái bàn cao 75 cm.)
- Meter (m) /ˈmiːtər/ (n): Mét
- Ví dụ: The tree is over 10 meters tall. (Cái cây cao hơn 10 mét.)
- Foot (ft) /fʊt/ (n): Feet (số nhiều của foot) /fiːt/ (đơn vị đo chiều cao, khoảng 30.48 cm)
- Ví dụ: He is six feet tall. (Anh ấy cao sáu feet.)
- Inch (in) /ɪntʃ/ (n): Inch (đơn vị đo chiều dài, khoảng 2.54 cm)
- Ví dụ: The screen is 24 inches wide. (Màn hình rộng 24 inch.)
Bảng Hướng Dẫn Các Đơn Vị Đo Lường Phổ Biến
| Đơn vị đo | Việt Nam & Hầu hết thế giới | Mỹ & Một số nước khác |
|---|---|---|
| Chiều cao | Centimet (cm), Mét (m) | Feet (ft), Inch (in) |
| Cân nặng | Kilogram (kg) | Pound (lb) |
Các Thuật Ngữ Mô Tả Thể Trạng Và Vóc Dáng
Ngoài các con số, bạn cũng có thể sử dụng các tính từ và danh từ để mô tả vóc dáng và thể trạng khi thảo luận về chiều cao cân nặng tiếng Anh.
- Scale /skeɪl/ (n): Cái cân
- Ví dụ: Please step on the scale to check your weight. (Vui lòng bước lên cân để kiểm tra cân nặng của bạn.)
- BMI /ˌbiː em ˈaɪ/ (n): Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index)
- Ví dụ: His BMI indicates that he is in the normal weight range. (Chỉ số BMI của anh ấy cho thấy anh ấy ở trong phạm vi cân nặng bình thường.)
- Underweight /ˌʌndərˈweɪt/ (adj): Thiếu cân
- Ví dụ: She seems underweight for her age and height. (Cô ấy có vẻ thiếu cân so với tuổi và chiều cao của mình.)
- Overweight /ˌoʊvərˈweɪt/ (adj): Thừa cân
- Ví dụ: Being overweight can lead to various health issues. (Việc thừa cân có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
- Obesity /əʊˈbiːsəti/ (n): Béo phì
- Ví dụ: Obesity is a growing concern in many developed countries. (Béo phì là một mối lo ngại ngày càng tăng ở nhiều quốc gia phát triển.)
- Slim /slɪm/ (adj): Mảnh mai, thon thả
- Ví dụ: She has a very slim and elegant figure. (Cô ấy có vóc dáng rất mảnh mai và thanh lịch.)
- Athletic /æθˈlɛtɪk/ (adj): Vạm vỡ, khỏe mạnh (thường do tập thể thao)
- Ví dụ: His athletic build suggests he spends a lot of time at the gym. (Thân hình vạm vỡ của anh ấy cho thấy anh ấy dành nhiều thời gian ở phòng tập gym.)
- Muscular /ˈmʌskjʊlər/ (adj): Cơ bắp
- Ví dụ: The bodybuilder had an incredibly muscular physique. (Vận động viên thể hình đó có một vóc dáng cực kỳ cơ bắp.)
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Hỏi Về Chiều Cao Và Cân Nặng
Khi hỏi chiều cao cân nặng trong tiếng Anh, điều quan trọng là phải cân nhắc đến yếu tố văn hóa và sự tế nhị. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc hỏi trực tiếp về cân nặng hoặc chiều cao của một người, đặc biệt là phụ nữ, có thể được coi là thiếu lịch sự hoặc xâm phạm quyền riêng tư.
Hãy luôn ưu tiên sự lịch sự và tế nhị trong giao tiếp. Nếu không thực sự cần thiết, bạn nên tránh hỏi trực tiếp về những thông tin cá nhân như cân nặng và chiều cao. Trong trường hợp bắt buộc phải hỏi, hãy sử dụng các cụm từ làm mềm câu hỏi như “May I ask…?” (Tôi có thể hỏi không?) hoặc “Could you please tell me…?” (Bạn có thể vui lòng cho tôi biết không?). Ví dụ, thay vì “How much do you weigh?”, bạn có thể nói “May I ask what your weight is for this medical form?”. Việc này giúp duy trì sự tôn trọng và tạo cảm giác thoải mái cho người nghe, thể hiện sự chuyên nghiệp của bạn khi sử dụng tiếng Anh giao tiếp.
Đo lường chiều cao và cân nặng trong tiếng Anh
Đoạn Hội Thoại Thực Tế Về Chiều Cao Và Cân Nặng
Dưới đây là một đoạn hội thoại mô phỏng tình huống thực tế, giúp bạn hình dung cách áp dụng các cấu trúc và từ vựng đã học để hỏi chiều cao cân nặng bằng tiếng Anh một cách tự nhiên.
James: Hi Anna, I noticed you’ve been hitting the gym lately. How’s your fitness journey going?
Anna: Hey James! Yeah, I’ve been trying to get into better shape. I’ve lost a few pounds, but I’m not sure if it’s really making a difference.
James: That’s great to hear! Have you been tracking your weight and height to monitor your progress?
Anna: Not really, I’ve just been focusing on my workouts and diet. Why do you ask?
James: Well, keeping track of your weight and height can give you a better idea of your overall health and fitness progress. What is your current weight?
Anna: Hmm, I’m not sure about the exact numbers. I think I’m around 60 kilograms.
James: And, How tall are you?
Anna: Maybe 165 centimeters tall.
James: Got it. It’s always good to have those numbers handy so you can set realistic fitness goals and track your progress more accurately. Have you noticed any changes in how you feel or your energy levels since you started working out?
Anna: Definitely! I feel more energized and motivated, and I’ve noticed some positive changes in my body too. Maybe I should start keeping track of my weight and height to see how it correlates with my progress.
James: Absolutely! It’s all about finding what works best for you and staying consistent. Let me know if you need any help with setting up a tracking system or figuring out your fitness goals.
Anna: Thanks, James! I’ll definitely keep that in mind.
Bản dịch:
James: Chào Anna, mình thấy gần đây bạn có tập gym. Bạn tập luyện như nào rồi?
Anna: Chào James! Đúng là mình đang cố gắng để có được vóc dáng tốt hơn. Mình đã giảm được vài cân nhưng mình không chắc liệu nó có thực sự tạo ra sự khác biệt hay không.
James: Nghe tuyệt đấy! Bạn có theo dõi cân nặng và chiều cao của mình để theo dõi sự tiến bộ của không?
Anna: Không hẳn đâu, mình chỉ tập trung vào việc tập luyện và ăn kiêng thôi. Sao bạn lại hỏi vậy?
James: Chà, việc theo dõi cân nặng và chiều cao có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về sức khỏe và thể lực tổng thể của mình. Cân nặng hiện tại của bạn là bao nhiêu?
Anna: Hmm, mình không chắc về con số chính xác. Mình nghĩ tôi nặng khoảng 60 kg.
James: Và chiều cao của bạn là bao nhiêu?
Anna: Có lẽ khoảng 165 cm.
James: Hiểu rồi. Sẽ rất tốt nếu bạn có sẵn những con số đó. Như vậy bạn có thể đặt mục tiêu tập thể dục thực tế và theo dõi tiến trình của mình chính xác hơn. Bạn có nhận thấy bất kỳ thay đổi nào về cảm giác hoặc mức năng lượng của mình kể từ khi bắt đầu tập luyện không?
Anna: Chắc chắn rồi! Mình cảm thấy tràn đầy năng lượng và động lực hơn, đồng thời tôi cũng nhận thấy một số thay đổi tích cực trong cơ thể mình. Có lẽ mình nên bắt đầu theo dõi cân nặng và chiều cao của mình để xem nó tương quan như thế nào với sự tiến bộ.
James: Chắc chắn rồi! Luyện tập tức là tìm kiếm những gì phù hợp nhất với bạn và duy trì sự nhất quán. Hãy cho mình biết nếu bạn cần bất kỳ trợ giúp nào trong việc thiết lập hệ thống theo dõi hoặc tìm ra mục tiêu tập thể dục của mình.
Anna: Cảm ơn, James! Mình chắc chắn sẽ ghi nhớ điều đó.
FAQs: Câu Hỏi Thường Gặp Về Chiều Cao Và Cân Nặng
Việc nắm vững các câu hỏi thường gặp sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận về chiều cao cân nặng tiếng Anh và các chủ đề liên quan.
-
Làm thế nào để hỏi chiều cao một cách lịch sự?
Để hỏi chiều cao lịch sự hơn, bạn có thể dùng “May I ask how tall you are?” hoặc “Could you please tell me your height?” thay vì chỉ “How tall are you?”. -
Cách trả lời chiều cao bằng tiếng Anh như thế nào?
Bạn có thể trả lời “I am [số đo] centimeters tall.” (ví dụ: I am 170 centimeters tall.) hoặc “My height is [số đo] cm.” Đối với hệ đo lường imperial, bạn có thể nói “I am [feet] feet [inches] inches tall.” (ví dụ: I am 5 feet 6 inches tall.). -
Tôi có thể dùng “How heavy are you?” để hỏi cân nặng không?
Bạn hoàn toàn có thể dùng “How heavy are you?” nhưng nó ít phổ biến hơn và đôi khi có thể nghe hơi trực tiếp. “How much do you weigh?” hoặc “What is your weight?” được coi là các cách hỏi cân nặng tự nhiên và phổ biến hơn. -
Sự khác biệt giữa “kilogram” và “pound” là gì khi nói về cân nặng?
“Kilogram” (kg) là đơn vị đo cân nặng trong hệ mét, được sử dụng rộng rãi trên thế giới. “Pound” (lb) là đơn vị đo cân nặng trong hệ đo lường imperial, chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. 1 kilogram tương đương khoảng 2.2 pounds. -
Có những từ đồng nghĩa nào với “underweight” và “overweight”?
Với “underweight”, bạn có thể dùng “too thin” hoặc “skinny” (thường mang ý tiêu cực). Với “overweight”, các từ đồng nghĩa có thể là “heavy” hoặc “chubby” (thường dùng cho trẻ em hoặc mang ý nhẹ nhàng hơn). -
Khi nào thì không nên hỏi chiều cao/cân nặng của người khác?
Bạn nên tránh hỏi trực tiếp về chiều cao hoặc cân nặng của người khác trong những tình huống xã giao thông thường, trừ khi bạn có mối quan hệ rất thân thiết hoặc có lý do cụ thể (ví dụ: trong môi trường y tế, thể thao, hoặc mẫu đăng ký yêu cầu). -
Ngoài “tall” và “heavy”, còn tính từ nào mô tả chiều cao/cân nặng không?
Có, ví dụ: “short” (thấp), “petite” (nhỏ nhắn, thường dùng cho phụ nữ), “stocky” (lùn và mập), “slim” (thon thả), “slender” (mảnh mai), “chubby” (tròn trĩnh), “obese” (béo phì). -
Chỉ số BMI có ý nghĩa gì trong việc mô tả vóc dáng?
BMI (Body Mass Index) là chỉ số dùng để đánh giá mức độ gầy hay béo của một người dựa trên chiều cao và cân nặng. Nó giúp xác định liệu cân nặng của một người có nằm trong phạm vi lành mạnh hay không.
Việc thành thạo cách hỏi chiều cao cân nặng trong tiếng Anh cùng với việc nắm vững các từ vựng và lưu ý văn hóa sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự tin và phù hợp trong nhiều tình huống khác nhau. Điều này không chỉ nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên để các cấu trúc này trở nên tự nhiên hơn trong cách diễn đạt của bạn. Đừng quên truy cập website Anh ngữ Oxford để khám phá thêm nhiều bài học tiếng Anh hữu ích khác.
