Trong hành trình khám phá tiếng Anh, bạn chắc chắn sẽ bắt gặp cụm từ be subject to – một cấu trúc mang nhiều sắc thái ý nghĩa và được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói lẫn văn viết. Việc nắm vững cách dùng của be subject to không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu chuyên ngành mà còn nâng cao khả năng diễn đạt trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu phân tích mọi khía cạnh của cấu trúc này.

“Be Subject To” Là Gì? Định Nghĩa và Ý Nghĩa Cơ Bản

Cụm từ be subject to trong tiếng Anh thường mang ý nghĩa rằng một người, vật hay sự việc phải chịu đựng, trải qua một điều gì đó khó chịu, không mong muốn, hoặc có khả năng bị ảnh hưởng, bị chi phối bởi một yếu tố nào đó. Cấu trúc này rất phổ biến khi mô tả các tình huống mà kết quả phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể hoặc khi ai đó phải tuân theo quy tắc.

Giải Thích Sâu Hơn về Ý Nghĩa “Phải Chịu Đựng/Trải Qua”

Khi be subject to được sử dụng với ý nghĩa này, nó thường ám chỉ một trải nghiệm tiêu cực, một sự tác động không mong muốn. Điều này có thể liên quan đến các vấn đề sức khỏe, khó khăn tài chính, hoặc những thay đổi đột ngột trong kế hoạch. Chẳng hạn, một người có thể phải chịu đựng các triệu chứng của bệnh tật, hoặc một dự án phải trải qua những thay đổi do yếu tố bên ngoài. Đây là một sắc thái thường được dùng trong các báo cáo, thông báo hoặc mô tả tình hình.

Ví dụ:

  • My grandfather has been subject to attacks of depression for over 3 years. (Ông tôi đã phải chịu đựng những sự tấn công của căn bệnh trầm cảm trong hơn 3 năm qua.)
  • The old bridge is subject to strong winds during storms. (Cây cầu cũ chịu đựng những cơn gió mạnh trong các trận bão.)

Giải Thích Sâu Hơn về Ý Nghĩa “Phụ Thuộc/Tuân Theo”

Ở một khía cạnh khác, be subject to cũng diễn tả sự phụ thuộc hoặc việc phải tuân thủ theo một điều kiện, quy định, hoặc sự chấp thuận nào đó. Điều này rất phổ biến trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các thông báo về điều kiện dịch vụ. Khi một điều gì đó phụ thuộc vào một yếu tố khác, nó có nghĩa là nếu điều kiện đó không được đáp ứng, hành động hoặc sự kiện sẽ không xảy ra hoặc sẽ bị thay đổi. Khoảng 60% các trường hợp sử dụng cụm từ này trong văn bản chính thức thường mang ý nghĩa này.

Ví dụ:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • The project timeline is subject to change based on client requirements. (Lịch trình dự án có thể thay đổi dựa trên yêu cầu của khách hàng.)
  • All employees are subject to the company’s code of conduct. (Tất cả nhân viên phải tuân thủ quy định đạo đức của công ty.)

Phân Biệt “Subject To” và “Subjected To” Trong Ngữ Pháp

Một trong những điểm ngữ pháp gây nhầm lẫn khi sử dụng cụm từ này là sự khác biệt giữa subject tosubjected to. Dù cả hai đều có nghĩa là “phải chịu” hoặc “dưới tác động của”, cách dùng và vai trò ngữ pháp của chúng lại khác nhau. Việc hiểu rõ điểm này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác hơn.

Sử Dụng “Subject To” Với Tư Cách Tính Từ

Trong cụm từ be subject to, từ “subject” đứng ngay sau động từ “to be” và hoạt động như một tính từ. Khi là tính từ, “subject” thường mô tả một trạng thái, một khả năng hoặc một điều kiện mà chủ thể đang trải qua hoặc có thể trải qua. Nó biểu thị rằng chủ thể có tính dễ bị tổn thương hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó.

Ví dụ:

  • Flights are subject to delay because of the fog. (Các chuyến bay có thể bị trì hoãn do màn sương.) – Ở đây, “subject” mô tả trạng thái dễ bị trì hoãn của các chuyến bay.
  • This new law is subject to approval by the parliament. (Luật mới này phụ thuộc vào sự chấp thuận của quốc hội.)

Phân biệt cách dùng subject to và subjected to trong tiếng AnhPhân biệt cách dùng subject to và subjected to trong tiếng Anh

Khi “Subjected To” Là Động Từ Thể Bị Động

Ngược lại, trong cụm từ be subjected to, “subjected” là dạng quá khứ phân từ của động từ “to subject”. Khi được dùng ở thể bị động (be subjected to), nó có nghĩa là ai đó hoặc cái gì đó đã bị một tác nhân bên ngoài tác động, khiến họ phải trải qua một điều gì đó, thường là không mong muốn hoặc khó chịu. Điều này nhấn mạnh hành động tác động đã được thực hiện bởi một đối tượng khác lên chủ thể.

Ví dụ:

  • Most of Asia was subjected to the rule of the Mongol Empire. (Phần lớn Châu Á đã bị đặt dưới sự cai trị của Đế quốc Mông Cổ.) – Ở đây, “subjected” cho thấy hành động “đặt dưới sự cai trị” đã được thực hiện lên Châu Á.
  • The prisoners were subjected to harsh interrogation methods. (Các tù nhân đã bị tra tấn bằng những phương pháp thẩm vấn khắc nghiệt.)

Các Cấu Trúc Phổ Biến Của “Be Subject To”

Để sử dụng be subject to một cách hiệu quả, việc nắm rõ các cấu trúc phổ biến của nó là rất quan trọng. Có hai dạng cấu trúc chính thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt các ý nghĩa khác nhau.

Cấu Trúc Khẳng Định và Phủ Định

Cấu trúc cơ bản nhất của be subject to khi nó hoạt động như một tính từ là:

S + be + subject to + Noun/ Noun Phrase

Trong đó:

  • S là chủ ngữ của câu.
  • “be” là động từ “to be” (am, is, are, was, were, be, being, been) chia theo chủ ngữ và thì.
  • “subject to” là cụm tính từ.
  • “Noun/Noun Phrase” là danh từ hoặc cụm danh từ mà chủ ngữ phải chịu đựng, tuân theo, hoặc bị ảnh hưởng bởi.

Ví dụ về cấu trúc khẳng định:

  • My flight is subject to delays due to bad weather. (Chuyến bay của tôi có thể bị chậm trễ do thời tiết xấu.)
  • The construction project is subject to government approval. (Dự án xây dựng phải tuân thủ sự chấp thuận của chính phủ.)

Đối với cấu trúc phủ định, chúng ta chỉ cần thêm “not” vào sau động từ “to be”:

S + be not + subject to + Noun/ Noun Phrase

Ví dụ về cấu trúc phủ định:

  • He wasn’t subject to a charge for this collision because he was driving in accordance with the regulations. (Anh ấy không phải chịu một khoản phí nào cho vụ va chạm lần này bởi vì anh ấy đã lái xe đúng theo quy định.)
  • This agricultural product will not be subject to high taxes as before. (Mặt hàng nông sản này sẽ không bị đánh thuế cao như trước nữa.)

Sơ đồ cấu trúc be subject to trong câu khẳng định và phủ địnhSơ đồ cấu trúc be subject to trong câu khẳng định và phủ định

Cấu Trúc “Subject Someone/Something To Something”

Đây là cấu trúc mà “subject” hoạt động như một động từ và thường được sử dụng ở thể chủ động hoặc bị động (be subjected to). Cấu trúc này mang ý nghĩa là “gây ra cho ai đó hoặc cái gì đó phải trải qua một trạng thái khó chịu, một thử thách hoặc một điều kiện cụ thể”. Nó nhấn mạnh hành động chủ động của một tác nhân lên một đối tượng.

Cấu trúc chủ động: Subject someone/something to something

Ví dụ:

  • The investigation found that they had been subjected to unfair treatment. (Cuộc điều tra cho thấy họ đã bị đối xử bất công.)
  • I didn’t want to subject him to such a long drive! (Tôi không muốn bắt anh ấy phải lái xe một quãng đường dài như vậy!)

Cấu trúc bị động: Someone/Something + be subjected to + something

Ví dụ:

  • The building was subjected to rigorous safety checks before opening. (Tòa nhà đã bị kiểm tra an toàn nghiêm ngặt trước khi khai trương.)
  • Many communities in the region have been subjected to severe drought. (Nhiều cộng đồng trong khu vực đã phải chịu đựng hạn hán nghiêm trọng.)

Những Trường Hợp Sử Dụng Đặc Biệt Của “Be Subject To”

Ngoài các ý nghĩa cơ bản, cụm từ be subject to còn được sử dụng trong một số ngữ cảnh đặc biệt, mang đến những sắc thái ý nghĩa phong phú hơn, đặc biệt trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.

Trong Ngữ Cảnh Pháp Lý và Hành Chính

Trong lĩnh vực pháp lý và hành chính, be subject to thường được dùng để chỉ rằng một điều gì đó phải tuân thủ theo luật, quy định, hoặc điều khoản nhất định. Nó là một cách diễn đạt trang trọng và chính xác để thiết lập quyền hạn và nghĩa vụ. Ví dụ, một hợp đồng mua bán sẽ luôn phụ thuộc vào các điều khoản và điều kiện được ghi rõ, hoặc một công ty mới thành lập sẽ tuân thủ các quy định về thuế hiện hành. Đây là một cụm từ không thể thiếu trong các văn bản pháp luật hay hợp đồng kinh tế.

Ví dụ:

  • All imported goods are subject to customs duties. (Tất cả hàng hóa nhập khẩu đều phải chịu thuế hải quan.)
  • The company’s operations are subject to strict environmental regulations. (Hoạt động của công ty tuân thủ các quy định môi trường nghiêm ngặt.)
  • The agreement is still contingent upon approval by the League’s 29 teams and the players. (Thỏa thuận vẫn còn phải chờ sự chấp thuận từ 29 đội của Liên đoàn và các cầu thủ.) (Ở đây, “contingent upon” có nghĩa tương tự “subject to” trong ngữ cảnh này).

Diễn Tả Sự Biến Động hoặc Rủi Ro

Be subject to cũng rất hữu ích khi muốn diễn tả rằng một điều gì đó có khả năng trải nghiệm hoặc dễ bị một sự việc nào đó (thường là bất lợi) tác động. Đây là một cách để cảnh báo về các rủi ro, biến động hoặc sự không chắc chắn. Ví dụ, giá cả thị trường dễ thay đổi, hoặc một khu vực địa lý dễ bị sương mù dày đặc vào mùa hè. Sự linh hoạt này giúp cụm từ xuất hiện trong nhiều bối cảnh từ kinh tế, thời tiết đến y học.

Ví dụ:

  • Ha Long Bay is subject to heavy fog in summer. (Vịnh Hạ Long có sương mù dày đặc vào mùa hè.)
  • If the plants are growing well, they’ll be less subject to pests. (Nếu cây phát triển tốt thì sẽ ít bị sâu bệnh hơn.)
  • Product prices are subject to market fluctuations. (Giá sản phẩm dễ thay đổi theo biến động thị trường.)

Các biến thể cấu trúc be subject to và ý nghĩa của chúngCác biến thể cấu trúc be subject to và ý nghĩa của chúng

Các Cụm Từ Đồng Nghĩa Với “Be Subject To”

Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ mang ý nghĩa tương tự hoặc gần giống với be subject to, giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt và làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Việc nắm vững những từ đồng nghĩa này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.

  • Be prone to: có xu hướng, dễ bị ảnh hưởng bởi. Cụm từ này thường ám chỉ một khuynh hướng tự nhiên hoặc một đặc điểm khiến ai đó/cái gì đó dễ gặp phải một điều gì đó, thường là tiêu cực.
    • Ví dụ: He is prone to allergies during the spring season. (Anh ấy có xu hướng bị dị ứng trong mùa xuân.)
  • Be susceptible to: dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tổn thương bởi. Cụm từ này nhấn mạnh tính dễ bị tác động hoặc không có khả năng chống lại.
    • Ví dụ: Older individuals are more susceptible to heatstroke. (Người cao tuổi dễ bị bệnh say nắng.)
  • Be liable to: có khả năng, có tiềm năng để xảy ra (thường là điều tiêu cực). Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về rủi ro.
    • Ví dụ: Reckless driving is liable to cause accidents. (Lái xe không cẩn thận làm tăng nguy cơ tai nạn.)
  • Be exposed to: tiếp xúc với, phải đối mặt với. Cụm từ này mô tả việc ở trong tình trạng không được bảo vệ trước một tác nhân bên ngoài.
    • Ví dụ: Construction workers are often exposed to dangerous materials. (Công nhân xây dựng thường tiếp xúc với các vật liệu nguy hiểm.)
  • Be at the mercy of: phụ thuộc vào, trong tình trạng bị kiểm soát bởi. Cụm từ này diễn tả sự yếu thế, không có khả năng tự chủ và hoàn toàn phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
    • Ví dụ: Small businesses are often at the mercy of economic fluctuations. (Các doanh nghiệp nhỏ thường bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế.)
  • Be governed by: được quy định bởi, tuân theo. Cụm từ này nhấn mạnh sự điều chỉnh, kiểm soát bởi các quy tắc, luật lệ hoặc nguyên tắc.
    • Ví dụ: The company’s policies are governed by strict guidelines. (Các chính sách của công ty được điều hành theo các quy định nghiêm ngặt.)
  • Be influenced by: bị ảnh hưởng bởi. Cụm từ này có ý nghĩa rộng hơn, chỉ sự tác động nói chung (có thể tích cực hoặc tiêu cực).
    • Ví dụ: The behavior of children is often influenced by their immediate environment. (Hành vi của trẻ em thường bị ảnh hưởng bởi môi trường ngay xung quanh.)

Cụm Từ Cố Định và Thành Ngữ Liên Quan Đến “Subject To”

Trong tiếng Anh, subject to còn kết hợp với nhiều danh từ khác để tạo thành các cụm từ cố định (collocations) mang ý nghĩa chuyên biệt. Nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng be subject to một cách tự nhiên và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản chuyên môn.

  • Subject to a charge/fee: chịu một khoản phí. Cụm từ này phổ biến trong các thông báo về dịch vụ hoặc giao dịch.
    • Ví dụ: Access to the swimming pool is subject to a daily fee. (Việc sử dụng hồ bơi phụ thuộc vào việc trả phí hàng ngày.)
  • Subject to a tariff/a tax rate: chịu một mức thuế. Thường được sử dụng trong các văn bản liên quan đến kinh tế, thương mại.
    • Ví dụ: Imported goods are subject to tariffs based on their value and country of origin. (Hàng hóa nhập khẩu phải chịu một mức thuế quan dựa trên giá trị và quốc gia xuất xứ.)
  • Subject to the company’s regulations: tuân theo các quy định của công ty. Cụm từ quan trọng trong môi trường làm việc.
    • Ví dụ: All employees must adhere to the company’s regulations regarding dress code and grooming standards. (Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định về trang phục và chuẩn mực trang điểm của công ty.)
  • Subject to damage: dễ bị hư hại. Thường dùng để mô tả đặc tính của sản phẩm hoặc vật liệu.
    • Ví dụ: This product is subject to damage, so please handle with care. (Sản phẩm này dễ bị hư hại nên làm ơn cẩn thận khi sử dụng.)
  • Subject to change/variation: có thể bị thay đổi. Một cụm từ rất phổ biến để thông báo về sự không chắc chắn của thông tin.
    • Ví dụ: Product prices are subject to change according to market conditions. (Giá sản phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thị trường.)
  • Subject to conditions: tùy thuộc vào điều kiện. Dùng để chỉ rằng một điều gì đó chỉ có hiệu lực khi đáp ứng các điều kiện nhất định.
    • Ví dụ: Refunds are subject to conditions outlined in our return policy. (Việc hoàn tiền phụ thuộc vào các điều kiện được quy định trong chính sách đổi trả của chúng tôi.)
  • Subject to contract: phụ thuộc vào hợp đồng. Thường được dùng trong các giao dịch kinh doanh lớn, đặc biệt là mua bán bất động sản, cho biết thỏa thuận chưa chính thức cho đến khi hợp đồng được ký.
    • Ví dụ: The terms of the agreement are subject to contract between the parties involved. (Các điều khoản của thỏa thuận phụ thuộc vào hợp đồng giữa các bên liên quan.)

Tổng hợp các cụm từ cố định đi kèm với subject toTổng hợp các cụm từ cố định đi kèm với subject to

Bài Tập Thực Hành Với Cấu Trúc “Be Subject To”

Để củng cố kiến thức về cấu trúc be subject to, hãy thử làm bài tập dịch các câu sau sang tiếng Anh. Điều này sẽ giúp bạn luyện tập cách áp dụng các ý nghĩa và cấu trúc đã học vào thực tế.

Dịch các câu sau sang tiếng Anh sử dụng cụm từ “be subject to”:

  1. Do một số lỗi kỹ thuật nên đường truyền Internet có thể bị gián đoạn.
  2. Nếu bạn lái xe quá tốc độ cho phép thì bạn sẽ bị phạt hành chính.
  3. Giá các loại trái cây có thể thay đổi theo mùa.
  4. Người béo phì có nhiều vấn đề hơn người hút thuốc, nhưng họ không phải chịu các loại thuế như vậy.
  5. Sự kiện có thể thay đổi dựa trên sự có sẵn của địa điểm tổ chức.

Đáp án:

  1. Due to some technical errors, the Internet connection may be subject to interruption.
  2. If you drive faster than the speed limit, you will be subject to administrative penalties.
  3. Prices of fruits are subject to change according to the season.
  4. Obese people have more problems than smokers, but they are not subject to such taxes.
  5. The event is subject to change based on the availability of the venue.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về “Be Subject To”

1. “Be subject to” có ý nghĩa gì trong tiếng Anh?
Be subject to có hai ý nghĩa chính: phải chịu đựng/trải qua điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn, và phụ thuộc/phải tuân theo một điều kiện, quy định nào đó.

2. Làm thế nào để phân biệt “subject to” và “subjected to”?
Subject to (sau “be”) là tính từ, chỉ trạng thái dễ bị ảnh hưởng hoặc tuân thủ. Subjected to (thể bị động của động từ “to subject”) là quá khứ phân từ, chỉ việc bị tác động hoặc bị bắt phải trải qua điều gì đó bởi một tác nhân bên ngoài.

3. “Be subject to” có luôn mang ý nghĩa tiêu cực không?
Không hoàn toàn. Mặc dù nó thường được dùng để chỉ những điều không mong muốn (ví dụ: subject to delays, subject to harsh treatment), nó cũng có thể chỉ sự phụ thuộc hoặc tuân thủ một cách trung lập (ví dụ: subject to approval, subject to regulations).

4. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nào?
Be subject to rất phổ biến trong các văn bản chính thức, pháp lý, hợp đồng, báo cáo, thông báo, và các tài liệu kỹ thuật, nơi cần diễn đạt rõ ràng về điều kiện, quy định hoặc rủi ro.

5. Có những từ đồng nghĩa nào với “be subject to”?
Một số cụm từ đồng nghĩa bao gồm: be prone to, be susceptible to, be liable to, be exposed to, be at the mercy of, be governed by, và be influenced by.

6. Có cụm từ cố định nào đi kèm với “subject to” không?
Có, một số cụm từ cố định phổ biến là: subject to a charge/fee, subject to a tariff/a tax rate, subject to the company’s regulations, subject to damage, subject to change/variation, subject to conditions, và subject to contract.

7. “Be subject to” có thể dùng để chỉ sự kiện trong tương lai không?
Có, nó thường được dùng để chỉ những sự kiện hoặc điều kiện có khả năng xảy ra trong tương lai, đặc biệt khi có sự phụ thuộc vào các yếu tố khác (ví dụ: “The event is subject to weather conditions tomorrow”).

Hy vọng rằng qua bài viết chuyên sâu này, bạn đã có cái nhìn toàn diện hơn về ý nghĩa, cách dùng và các sắc thái ngữ pháp của cụm từ be subject to. Việc nắm vững cấu trúc này sẽ là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng be subject to một cách tự nhiên và hiệu quả nhất nhé, và đừng quên ghé thăm Anh ngữ Oxford để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức bổ ích khác.