Trong hành trình khám phá kiến thức Anh ngữ, phần A Closer Look 2 của Tiếng Anh 9 Unit 1 luôn là một thách thức thú vị đối với nhiều học sinh. Đây là nơi các em sẽ được làm quen sâu hơn với những cấu trúc ngữ pháp quan trọng như mệnh đề phụ thuộc và mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh lớp 9 thông qua các cụm động từ phổ biến. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp lời giải chi tiết và diễn giải tường tận từng bài tập, giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin chinh phục những điểm ngữ pháp tưởng chừng phức tạp.

Tổng Quan Về Tiếng Anh 9 Unit 1 A Closer Look 2

Phần A Closer Look 2 trong Unit 1: Local Environment của sách Tiếng Anh 9 không chỉ là một phần bài tập thông thường mà còn là nền tảng vững chắc cho việc phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và tự nhiên. Nội dung của nó tập trung vào việc nhận diện, phân tích các loại mệnh đề phụ thuộc và cách sử dụng chúng để tạo nên những cấu trúc câu phức ý nghĩa. Bên cạnh đó, việc học các cụm động từ cũng được chú trọng, giúp người học hiểu sâu hơn về ngôn ngữ đời thường và các sắc thái biểu đạt khác nhau. Đây là những kỹ năng cốt lõi giúp học sinh tự tin hơn trong giao tiếp và viết lách.

Nắm Vững Mệnh Đề Phụ Thuộc Trong Tiếng Anh

Mệnh đề phụ thuộc là một thành phần không thể thiếu trong cấu trúc câu phức, mang ý nghĩa bổ sung cho mệnh đề chính. Để có thể viết và hiểu các câu phức tạp, việc nhận diện và phân loại chính xác các mệnh đề này là vô cùng quan trọng. Có bốn loại mệnh đề phụ thuộc chính thường gặp là mệnh đề chỉ thời gian, mục đích, nhượng bộ và lý do. Mỗi loại đều có những dấu hiệu nhận biết riêng biệt và đóng góp vào việc thể hiện mối quan hệ logic giữa các ý trong câu.

Khái Niệm Và Vai Trò Của Mệnh Đề Phụ Thuộc

Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause hay Subordinate Clause) là một nhóm từ chứa chủ ngữ và vị ngữ nhưng không thể đứng độc lập để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Nó luôn cần một mệnh đề chính để bổ sung ý nghĩa. Vai trò của mệnh đề phụ thuộc là làm rõ hơn thông tin, thời điểm, lý do, mục đích hoặc điều kiện của hành động được đề cập trong mệnh đề chính. Việc nắm vững cách sử dụng các liên từ phụ thuộc như when, so that, although, because, before… sẽ giúp bạn xây dựng câu văn phong phú và chính xác hơn.

Phân Loại Mệnh Đề Phụ Thuộc Phổ Biến

Chúng ta sẽ cùng phân tích các loại mệnh đề phụ thuộc qua ví dụ cụ thể từ bài tập để hiểu rõ cách nhận biết và chức năng của chúng. Mệnh đề chỉ thời gian (DT) thường bắt đầu bằng when, before, after, while…, tập trung vào thời điểm diễn ra hành động. Mệnh đề chỉ mục đích (DP) dùng để giải thích lý do thực hiện hành động, thường dùng so that, in order that…. Mệnh đề chỉ sự nhượng bộ (DC) biểu thị sự đối lập không mong đợi, bắt đầu bằng although, even though, though…. Cuối cùng, mệnh đề chỉ lý do (DR) giải thích nguyên nhân, thường đi với because, since, as….

  1. When people talk about traditional paintings.
    Đây là một mệnh đề phụ thuộc chỉ thời gian (DT). Nó bắt đầu bằng liên từ “when”, diễn tả thời điểm cụ thể mà mọi người thường nhắc đến những bức tranh truyền thống, làm rõ bối cảnh cho một hành động hoặc sự việc nào đó ở mệnh đề chính.
  2. so that she could buy some bai tho conical hats.
    Đây là mệnh đề phụ thuộc chỉ mục đích (DP). Cụm từ “so that” là dấu hiệu rõ ràng cho thấy mệnh đề này giải thích lý do hoặc mục tiêu của hành động đã được thực hiện ở mệnh đề chính, đó là để cô ấy có thể mua được những chiếc nón bài thơ.
  3. Although this museum is small.
    Đây là một mệnh đề phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ (DC). Từ “although” biểu thị một sự thật hoặc điều kiện mà dù có tồn tại nhưng không ngăn cản được một kết quả nào đó ở mệnh đề chính. Trong trường hợp này, bảo tàng nhỏ nhưng vẫn có thể có những đặc điểm thú vị khác.
  4. because we have space to skateboard.
    Đây là mệnh đề phụ thuộc chỉ lý do (DR). Liên từ “because” giải thích nguyên nhân hoặc lý do cụ thể cho một tình huống hoặc hành động đã được đề cập. Ở đây, lý do là việc có không gian rộng rãi để trượt ván.
  5. before they make the drumheads.
    Tương tự như ví dụ đầu tiên, đây là một mệnh đề phụ thuộc chỉ thời gian (DT). Nó bắt đầu bằng “before”, cho biết một hành động hoặc sự kiện nào đó diễn ra trước khi người ta tiến hành làm mặt trống, thiết lập một trình tự thời gian rõ ràng.

Cấu Trúc Câu Phức: Nâng Cao Kỹ Năng Viết

Câu phức là loại câu bao gồm một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Việc thành thạo cách tạo câu phức không chỉ giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc, logic hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế. Trong phần này, chúng ta sẽ xem xét cách kết hợp các câu đơn thành câu phức sử dụng những liên từ phù hợp, từ đó làm phong phú thêm cách diễn đạt ý tưởng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Bản Chất Của Câu Phức

Câu phức cho phép người viết thể hiện mối quan hệ phức tạp hơn giữa các ý tưởng so với việc chỉ sử dụng các câu đơn. Chúng giúp tránh sự lặp lại và làm cho văn bản trở nên trôi chảy hơn. Khi xây dựng cấu trúc câu phức, điều quan trọng là phải chọn đúng liên từ phụ thuộc để thể hiện chính xác mối quan hệ giữa các mệnh đề, dù đó là quan hệ về thời gian, nguyên nhân, mục đích hay sự đối lập.

Ứng Dụng Từ Nối Để Tạo Câu Phức Hiệu Quả

Việc sử dụng các từ nối (subordinators) một cách chính xác là chìa khóa để tạo nên những câu phức hiệu quả. Chúng ta hãy cùng áp dụng nguyên tắc này vào các bài tập cụ thể để thấy rõ sự khác biệt trong cách diễn đạt:

  1. The villagers are trying to learn English in order that they can communicate with foreign customers.
    Việc sử dụng “in order that” đã biến hai câu đơn thành một câu phức chỉ mục đích rõ ràng. Mục đích của việc học tiếng Anh là để giao tiếp được với khách hàng nước ngoài, thể hiện một mối quan hệ nguyên nhân – kết quả mang tính chủ ý.
  2. After we had eaten lunch, we went to Non Nuoc marble village to buy some souvenirs.
    “After” là một liên từ chỉ thời gian, giúp kết nối hai hành động theo trình tự thời gian. Hành động ăn trưa diễn ra trước, sau đó mới đến việc đi làng đá Non Nước, tạo nên một chuỗi sự kiện mạch lạc trong cấu trúc câu phức.
  3. Even though this hand-embroidered picture was expensive, we bought it.
    “Even though” biểu thị sự nhượng bộ, làm nổi bật sự tương phản giữa giá thành cao của bức tranh thêu tay và hành động mua nó. Đây là một cách hiệu quả để thể hiện một kết quả bất ngờ hoặc một ngoại lệ.
  4. This department store is an attraction in my city because the products are of good quality.
    Liên từ “because” được dùng để giải thích lý do tại sao cửa hàng bách hóa này lại là một điểm thu hút. Chất lượng sản phẩm tốt chính là nguyên nhân khiến nơi đây trở thành điểm đến được yêu thích, làm rõ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
  5. This is called a Chuong conical hat since it was made in Chuong village.
    “Since” cũng là một liên từ chỉ lý do, tương tự như “because”. Nó giải thích nguồn gốc của cái tên “nón Chương” là do nó được sản xuất tại làng Chương, cung cấp thông tin nền tảng quan trọng.

Khám Phá Thế Giới Của Cụm Động Từ (Phrasal Verbs)

Cụm động từ (phrasal verbs) là một trong những phần khó nhưng cũng rất thú vị của từ vựng tiếng Anh. Chúng được tạo thành từ một động từ và một hoặc nhiều giới từ hoặc trạng từ, và thường có nghĩa hoàn toàn khác biệt so với nghĩa gốc của từng từ riêng lẻ. Việc hiểu và sử dụng đúng phrasal verbs sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn, giống người bản xứ.

Tầm Quan Trọng Của Cụm Động Từ Trong Giao Tiếp

Cụm động từ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cả tiếng Anh giao tiếp hàng ngày và tiếng Anh học thuật. Có tới hàng ngàn phrasal verbs khác nhau và chúng xuất hiện rất thường xuyên trong các cuộc hội thoại, sách báo, phim ảnh. Ví dụ, theo một số nghiên cứu ngôn ngữ, các cụm động từ chiếm khoảng 25% trong số các động từ được sử dụng hàng ngày trong tiếng Anh. Nắm vững chúng không chỉ mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh lớp 9 của bạn mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa và cách diễn đạt của người bản xứ.

Phân Tích Cụm Động Từ Qua Ngữ Cảnh

Điểm đặc biệt của cụm động từ là ý nghĩa của chúng thường không thể suy luận trực tiếp từ nghĩa của các từ cấu thành. Đây chính là điều khiến chúng trở nên thách thức nhưng cũng đầy sức hấp dẫn. Hãy xem xét ví dụ sau để hiểu rõ hơn:

  1. set up: mang nghĩa “mở, thành lập” (ví dụ: một doanh nghiệp, một tổ chức).
    • Ví dụ: “They decided to set up a new branch in the city center.” (Họ quyết định thành lập một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố.)
  2. take over: mang nghĩa “tiếp quản” (ví dụ: kiểm soát một doanh nghiệp, một tổ chức).
    • Ví dụ: “The new CEO will take over the company next month.” (Giám đốc điều hành mới sẽ tiếp quản công ty vào tháng tới.)

Như bạn có thể thấy, ý nghĩa của “set up” và “take over” không dễ dàng đoán được nếu chỉ nhìn vào “set”, “up”, “take” hay “over” riêng lẻ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học cụm động từ trong ngữ cảnh và xem chúng như một đơn vị ý nghĩa duy nhất. Trên thực tế, khoảng 80% các cụm động từ không thể được hiểu chỉ bằng cách phân tích các từ riêng lẻ của chúng.

Hiểu Rõ Và Vận Dụng Các Cụm Động Từ Thông Dụng

Để thành thạo cụm động từ, việc học thuộc ý nghĩa và biết cách sử dụng chúng trong câu là điều cần thiết. Phần này sẽ tổng hợp một số cụm động từ thông dụng và hướng dẫn bạn cách áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp cụ thể, giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn.

Tổng Hợp Các Cụm Động Từ Cơ Bản Và Ý Nghĩa

Việc nắm vững các phrasal verbs thông dụng là chìa khóa để cải thiện kỹ năng nghe và nói tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ được giới thiệu trong bài, cùng với định nghĩa và ví dụ minh họa:

  1. pass down – c. transfer from one generation to the next (lưu truyền, chuyển giao từ thế hệ này sang thế hệ kế tiếp).
    • Ví dụ: The traditional craft was passed down through generations.
  2. live on – g. have enough money to live (có đủ tiền để sống, sinh sống bằng nghề gì).
    • Ví dụ: It’s hard to live on a small salary in the city.
  3. deal with – f. take action to solve a problem (giải quyết, xử lý một vấn đề).
    • Ví dụ: We need to deal with this issue immediately.
  4. close down – a. stop doing business (đóng cửa, ngừng kinh doanh).
    • Ví dụ: Many small shops had to close down during the pandemic.
  5. face up to – h. accept, deal with (đối mặt, chấp nhận và giải quyết một sự thật khó khăn).
    • Ví dụ: You must face up to your responsibilities.
  6. get on with – b. have a friendly relationship with somebody (sống hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai đó).
    • Ví dụ: I always try to get on with my neighbours.
  7. come back – e. return (trở về, quay trở lại).
    • Ví dụ: He will come back home next week.
  8. turn down – d. reject or refuse something (từ chối, khước từ một lời mời hoặc đề nghị).
    • Ví dụ: She turned down the job offer.

Thực Hành Điền Và Sử Dụng Cụm Động Từ Chính Xác

Để ghi nhớ cụm động từ hiệu quả, việc thực hành điền và sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau là rất quan trọng. Bằng cách luyện tập thường xuyên, bạn sẽ dần xây dựng được phản xạ ngôn ngữ và tự tin hơn khi áp dụng các phrasal verbs vào giao tiếp.

  1. We must face up to the reality that our handicrafts are in competition with those of other villages.
    • Trong câu này, cụm từ “face up to” rất phù hợp, diễn tả việc phải chấp nhận và đối mặt với một sự thật khó khăn, đó là sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường sản phẩm thủ công.
  2. I invited her to join our trip to Trang An, but she turned down my invitation.
    • “Turn down” thể hiện hành động từ chối lời mời. Đây là một cụm từ rất phổ biến khi muốn nói về việc không chấp nhận một đề nghị hoặc lời mời nào đó.
  3. The craft of basket weaving is usually passed down from generation to generation.
    • “Pass down” được sử dụng để miêu tả việc truyền lại một kỹ năng, một nghề truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác. Điều này thường thấy ở các làng nghề thủ công.
  4. Do you think we can live on selling silk scarves as souvenirs?
    • “Live on” trong ngữ cảnh này có nghĩa là “sống bằng nghề gì”, tức là kiếm đủ tiền từ việc bán khăn lụa để duy trì cuộc sống. Cụm từ này thường được dùng để hỏi về khả năng sinh nhai.
  5. They had to close down the museum because it’s no longer a place of interest.
    • “Close down” diễn tả việc một địa điểm hoặc doanh nghiệp ngừng hoạt động. Ở đây, viện bảo tàng phải đóng cửa vì không còn thu hút khách tham quan.
  6. What time did you come back from the trip last night?
    • “Come back” đơn giản là “trở về”. Câu hỏi này dùng để hỏi về thời điểm bạn quay trở lại từ chuyến đi, là một trong những cụm động từ rất cơ bản và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Biến Đổi Câu Với Cụm Động Từ Đồng Nghĩa

Một trong những cách hiệu quả để làm phong phú ngôn ngữ của bạn là biết cách thay thế các động từ đơn bằng cụm động từ đồng nghĩa hoặc ngược lại, tùy thuộc vào ngữ cảnh và sắc thái ý nghĩa bạn muốn truyền tải. Kỹ năng này không chỉ giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về từ vựng tiếng Anh.

Nâng Cao Sự Linh Hoạt Trong Cách Diễn Đạt

Việc thay thế động từ đơn bằng cụm động từ đồng nghĩa giúp câu văn trở nên tự nhiên, gần gũi và đôi khi biểu cảm hơn. Ví dụ, thay vì nói “I read the book”, bạn có thể nói “I looked through the book” để ám chỉ việc đọc lướt qua. Điều này mở ra nhiều lựa chọn hơn cho người viết và người nói để truyền đạt thông điệp của mình một cách chính xác và hiệu quả.

  1. Where did you get the information about Disneyland Resort?
    • Đáp án: Where did you find out about Disneyland Resort?
    • Ở đây, “get” (nhận được thông tin) được thay thế một cách tự nhiên bằng cụm động từ “find out” (tìm hiểu, khám phá ra). “Find out” thường được dùng khi nói về việc khám phá một thông tin mới hoặc bí mật.
  2. What time did you get out of bed this morning?
    • Đáp án: When did you get up this morning?
    • Cụm động từ “get up” là một cách diễn đạt phổ biến và ngắn gọn hơn nhiều so với “get out of bed” để nói về hành động thức dậy và rời khỏi giường vào buổi sáng.
  3. I’ll read the leaflet to see what activities are organised at this attraction.
    • Đáp án: I’ll look through this leaflet to see what activities are organised at this attraction.
    • “Look through” (đọc lướt qua, xem xét kỹ) là một lựa chọn tuyệt vời để thay thế “read” khi bạn muốn ám chỉ việc kiểm tra nhanh hoặc xem xét tài liệu một cách kỹ lưỡng nhưng không quá chi tiết.
  4. They’re going to publish a guidebook to different beauty spots in Viet Nam.
    • Đáp án: They’re going to bring out a guidebook to different beauty spots in Viet Nam.
    • “Bring out” là một cụm động từ đồng nghĩa với “publish” (xuất bản). Nó thường được dùng khi nói về việc phát hành một sản phẩm mới, đặc biệt là sách, tạp chí hoặc album.
  5. I’m eagerly anticipating the weekend!
    • Đáp án: I’m looking forward to the weekend!
    • Cụm động từ “look forward to” diễn tả cảm giác mong chờ, háo hức một điều gì đó sắp xảy ra. Đây là một cách diễn đạt cảm xúc rất phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  1. Mệnh đề phụ thuộc là gì và làm thế nào để nhận biết chúng?
    Mệnh đề phụ thuộc là một nhóm từ có chủ ngữ và vị ngữ nhưng không thể đứng độc lập. Chúng thường bắt đầu bằng các liên từ phụ thuộc như when, because, although, so that, if, that, which, v.v.
  2. Làm thế nào để phân biệt các loại mệnh đề phụ thuộc chính như thời gian, mục đích, lý do, và nhượng bộ?
    Bạn có thể phân biệt chúng qua các liên từ: Thời gian (when, after, before), Mục đích (so that, in order that), Lý do (because, since, as), Nhượng bộ (although, even though, though).
  3. Tại sao việc học cụm động từ lại quan trọng đối với Tiếng Anh 9 Unit 1 A Closer Look 2?
    Cụm động từ là phần thiết yếu của tiếng Anh giao tiếp tự nhiên, chúng giúp bạn hiểu và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn, mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng nghe nói.
  4. Có mẹo nào để ghi nhớ và sử dụng hiệu quả các phrasal verbs không?
    Hãy học phrasal verbs trong ngữ cảnh cụ thể, tạo ví dụ của riêng mình, sử dụng flashcards và luyện tập thường xuyên qua các bài tập và giao tiếp.
  5. Cấu trúc câu phức khác gì so với câu ghép, và khi nào nên sử dụng câu phức?
    Câu phức có một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (không thể đứng độc lập), trong khi câu ghép có hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập. Câu phức được dùng khi bạn muốn thể hiện mối quan hệ phức tạp, nguyên nhân-kết quả, thời gian, hoặc sự đối lập giữa các ý tưởng.
  6. Làm thế nào để cải thiện kỹ năng biến đổi câu sử dụng cụm động từ đồng nghĩa?
    Đọc nhiều, chú ý cách người bản xứ sử dụng từ ngữ, và thường xuyên làm bài tập thực hành thay thế từ vựng để mở rộng vốn từ và nâng cao sự linh hoạt trong diễn đạt.

Hy vọng với những giải đáp chi tiết và phân tích sâu sắc về Tiếng Anh 9 Unit 1 A Closer Look 2 này, bạn đã có thể củng cố vững chắc kiến thức ngữ pháp và từ vựng của mình. Việc nắm vững mệnh đề phụ thuộccụm động từ là bước quan trọng giúp bạn tự tin hơn trong việc học và sử dụng tiếng Anh. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại tìm hiểu thêm các tài liệu học tập chất lượng tại Anh ngữ Oxford để nâng cao kỹ năng Anh ngữ của mình nhé.