Trong tiếng Anh, việc nắm vững cách sử dụng các ngày trong tuần không chỉ là kiến thức cơ bản mà còn là yếu tố quan trọng giúp bạn giao tiếp và viết lách một cách tự tin, chính xác. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về từ vựng, phiên âm, cách viết thứ ngày tháng năm tiếng Anh chuẩn, cùng với nguồn gốc thú vị và các thành ngữ thông dụng, giúp bạn làm chủ chủ đề này một cách hiệu quả.

Xem Nội Dung Bài Viết

Các Thứ Trong Tiếng Anh: Từ Vựng và Phiên Âm Chuẩn Xác

Để giao tiếp hiệu quả, việc phát âm chính xác các ngày trong tuần là điều không thể bỏ qua. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về các thứ trong tiếng Anh, kèm theo ý nghĩa tiếng Việt, phiên âm quốc tế (IPA), và ký hiệu viết tắt phổ biến, giúp bạn dễ dàng tra cứu và luyện tập hàng ngày.

Từ vựng Ý nghĩa Phiên âm Viết tắt
Monday Thứ Hai /ˈmʌndeɪ/ Mon
Tuesday Thứ Ba /ˈtjuːzdeɪ/ Tue
Wednesday Thứ Tư /ˈwɛnzdeɪ/ Wed
Thursday Thứ Năm /ˈθɜːrzdeɪ/ Thu
Friday Thứ Sáu /ˈfraɪdeɪ/ Fri
Saturday Thứ Bảy /ˈsætərdeɪ/ Sat
Sunday Chủ Nhật /ˈsʌndeɪ/ Sun

Mỗi thứ trong tiếng Anh đều có cách phát âm riêng biệt và đôi khi gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt là với “Wednesday” (phiên âm bỏ qua âm ‘d’) hoặc “Thursday” (âm ‘th’ khó). Việc luyện tập thường xuyên với phiên âm sẽ giúp cải thiện đáng kể khả năng nghe và nói của bạn.

Cách Viết Thứ Ngày Tháng Năm Trong Tiếng Anh Đa Dạng

Việc viết ngày tháng tiếng Anh không chỉ đơn thuần là sắp xếp các con số mà còn tuân theo những quy tắc cụ thể, khác biệt giữa Anh – Anh và Anh – Mỹ. Nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh những hiểu lầm không đáng có trong văn viết và giao tiếp quốc tế.

Sự Khác Biệt Trong Cách Viết Thứ Ngày Tháng Năm Theo Anh – Anh và Anh – Mỹ

Cách viết thứ ngày tháng năm có sự phân hóa rõ rệt giữa hai biến thể Anh ngữ chính. Điều này là một trong những điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản nhưng thường gây bối rối cho nhiều người học.

Theo Anh-Anh (British English)

Trong văn phong Anh-Anh, thứ tự thông thường khi viết ngày tháng là: thứ, ngày, tháng, năm. Đây là cách được sử dụng rộng rãi ở Anh, Úc, New Zealand và nhiều quốc gia Khối thịnh vượng chung khác.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Khi viết đầy đủ, bạn sẽ thấy mạo từ “the” đứng trước ngày và giới từ “of” có thể có hoặc không. Ví dụ điển hình như “Monday, the tenth of May, 1999” hoặc “Monday, the tenth May, 1999”.

Đối với công thức rút gọn, sự đơn giản được ưu tiên: “Thứ, ngày (số thứ tự) + tháng, năm”. Chẳng hạn, “Monday, 10th May, 1999” là một ví dụ phổ biến. Sự rõ ràng và mạch lạc là điểm nhấn của phong cách này.

Theo Anh-Mỹ (American English)

Ngược lại, văn phong Anh-Mỹ tuân theo một trật tự khác biệt: thứ, tháng, ngày, năm. Đây là phong cách quen thuộc với người dân ở Hoa Kỳ và một số khu vực khác chịu ảnh hưởng của văn hóa Mỹ.

Công thức đầy đủ thường là “Thứ, tháng + (the) + ngày (số thứ tự), năm”. Mạo từ “the” có thể được lược bỏ mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa. Ví dụ như “Tuesday, November the eleventh, 1980” hoặc “Tuesday, November eleventh, 1980”.

Trong khi đó, công thức rút gọn sẽ là “Thứ, tháng + ngày (số thứ tự), năm”, ví dụ: “Tuesday, November 11th, 1980”. Điều quan trọng là phải nhận biết được sự khác biệt này để tránh nhầm lẫn khi đọc hoặc viết các văn bản quốc tế.

Cách viết thứ ngày tháng năm trong tiếng Anh chuẩn Anh-Anh và Anh-MỹCách viết thứ ngày tháng năm trong tiếng Anh chuẩn Anh-Anh và Anh-Mỹ

Quy Tắc Viết Hoa và Dấu Phẩy Khi Liệt Kê Ngày Tháng

Khi đề cập đến các thứ trong tiếng Anh và ngày tháng, có một số quy tắc viết hoa và sử dụng dấu phẩy cần được tuân thủ để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp của văn bản.

Tất cả các ngày trong tuần (Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday) và tên các tháng (January, February, v.v.) đều phải được viết hoa chữ cái đầu tiên, bất kể vị trí của chúng trong câu. Điều này là quy tắc ngữ pháp cố định.

Đối với việc sử dụng dấu phẩy, khi bạn viết đầy đủ thứ ngày tháng năm như “Monday, 10th May, 1999” (Anh-Anh) hoặc “Tuesday, November 11th, 1980” (Anh-Mỹ), dấu phẩy được đặt sau thứ và sau ngày (trước năm). Nếu chỉ viết ngày tháng mà không có thứ, dấu phẩy vẫn được dùng để phân cách ngày và năm, ví dụ “May 10th, 1999” (Anh-Mỹ) hoặc “10th May, 1999” (Anh-Anh).

Những Từ Thường Đi Kèm Với Các Thứ Trong Tiếng Anh

Để diễn đạt các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra vào những ngày cụ thể, chúng ta thường sử dụng các giới từ và từ chỉ tần suất.

Giới từ ON

Giới từ “ON” là lựa chọn phổ biến nhất khi bạn muốn nói về một sự kiện diễn ra vào một ngày trong tuần cụ thể. Dù là một ngày độc lập hay một cụm từ đầy đủ bao gồm ngày, tháng, năm, “ON” vẫn giữ vai trò chính xác.

Ví dụ, bạn sẽ nói “On Monday” để chỉ vào thứ Hai, “On Tuesday morning” để chỉ vào sáng thứ Ba. Giới từ này cũng được dùng khi bạn đề cập đến một ngày cụ thể trong tháng, ví dụ “On 28th October, 2021”. Có khoảng 60 triệu người nói tiếng Anh bản xứ trên thế giới thường xuyên sử dụng cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày.

Từ chỉ tần suất EVERY

Để biểu thị sự lặp lại đều đặn của một hành động vào mỗi thứ trong tiếng Anh cụ thể, từ “every” được sử dụng rất hiệu quả. Cụm từ “Every + [Thứ]” giúp truyền tải ý nghĩa “mỗi thứ [Tên thứ] hàng tuần”.

Chẳng hạn, “Every Monday” có nghĩa là “mỗi thứ Hai hàng tuần”, còn “Every Sunday afternoon” là “mỗi chiều Chủ Nhật”. Việc sử dụng “every” giúp làm rõ tần suất và sự thường xuyên của các hoạt động, từ đó tạo nên sự mạch lạc và tự nhiên trong câu văn của bạn.

Cách Hỏi Về Thứ Ngày Tháng Trong Tiếng Anh và Cách Trả Lời Cơ Bản

Việc hỏi và trả lời về thứ ngày tháng là một phần thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến và cách trả lời tương ứng, giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh.

What day is it today?

Đây là câu hỏi cơ bản nhất để hỏi về thứ trong tiếng Anh của ngày hôm nay. Câu hỏi này thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, khi bạn muốn biết nhanh ngày hiện tại.

Cấu trúc trả lời đơn giản: “It’s + [Thứ]” hoặc “Today is + [Thứ]”. Ví dụ, nếu hôm nay là thứ Tư, bạn có thể nói “It’s Wednesday” hoặc “Today is Wednesday”.

What’s the date today?

Để hỏi về ngày cụ thể trong tháng, câu “What’s the date today?” là lựa chọn phù hợp. Câu này giúp xác định con số của ngày trong lịch, không chỉ là thứ trong tuần.

Cấu trúc trả lời thường là “It’s + [Date]” hoặc “Today is + [Date]”. Ví dụ, nếu là ngày 15 tháng 10, bạn sẽ trả lời “It’s the 15th of October” hoặc “Today is the 15th of October”.

Which day of the week is it?

Câu hỏi này có ý nghĩa tương tự như “What day is it today?” nhưng nhấn mạnh hơn vào việc xác định thứ trong tuần. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn biết cụ thể thứ đó là thứ Hai, thứ Ba, v.v.

Cách trả lời cũng giống như câu hỏi đầu tiên: “It’s + [Thứ]” hoặc “Today is + [Thứ]”. Ví dụ, bạn có thể nói “It’s Wednesday” hoặc “Today is Wednesday”.

When are you available this week?

Đây là một câu hỏi thực tế và hữu ích để sắp xếp lịch hẹn hoặc công việc. Câu hỏi này tập trung vào sự sẵn có của một người vào một ngày trong tuần cụ thể.

Cấu trúc câu trả lời phổ biến là “I’m available on + [Thứ]”. Ví dụ, nếu bạn rảnh vào thứ Năm, bạn có thể trả lời “I’m available on Thursday”. Câu trả lời này giúp đối phương dễ dàng sắp xếp lịch trình phù hợp.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Ngày Tháng Trong Giao Tiếp

Khi giao tiếp về thứ ngày tháng trong tiếng Anh, người học thường mắc phải một số lỗi phổ biến, ảnh hưởng đến sự rõ ràng và tự nhiên của lời nói.

Một lỗi thường gặp là quên sử dụng giới từ “on” trước các ngày trong tuần hoặc sử dụng sai giới từ. Ví dụ, nói “I meet you Monday” thay vì “I will meet you on Monday”. Một lỗi khác là nhầm lẫn giữa cách viết ngày tháng theo Anh-Anh và Anh-Mỹ, đặc biệt khi viết tắt hoặc trong các văn bản trang trọng, dẫn đến việc hiểu sai ngày. Việc không viết hoa chữ cái đầu tiên của các ngày trong tuần và tháng cũng là một lỗi ngữ pháp cơ bản cần tránh.

Để khắc phục, bạn nên luyện tập thường xuyên việc nói và viết các câu có chứa ngày trong tuần và tháng, đặc biệt là đặt chúng vào ngữ cảnh cụ thể. Việc đọc nhiều văn bản tiếng Anh bản xứ cũng giúp bạn làm quen với cách dùng tự nhiên. Theo một khảo sát, khoảng 40% người học tiếng Anh phi bản xứ ở trình độ trung cấp vẫn gặp khó khăn với các quy tắc cơ bản này.

Nguồn Gốc Tên Các Thứ Trong Tiếng Anh Đầy Thú Vị

Ở phương Tây, các ngày trong tuần thường được đặt theo tên các vị thần hoặc thiên thể trong thần thoại cổ đại, phản ánh niềm tin và sự tôn kính của con người đối với các thế lực siêu nhiên. Mỗi thứ trong tiếng Anh đều mang một câu chuyện và ý nghĩa riêng, là sự pha trộn độc đáo giữa thần thoại La Mã, Germanic và Bắc Âu.

Thứ Hai (Monday)

Thứ Hai, hay Monday, được ví là “Ngày của Mặt Trăng” (Day of the Moon). Tên gọi này có nguồn gốc từ từ cổ tiếng Anh “mōna”, dùng để chỉ Mặt Trăng. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, Mặt Trăng được coi là một vị thần quan trọng, ảnh hưởng đến thủy triều và chu kỳ nông nghiệp. Sự kết nối này thể hiện tầm quan trọng của thiên thể trong đời sống tâm linh của con người.

Thứ Ba (Tuesday)

Thứ Ba (Tuesday) có nguồn gốc từ thần chiến tranh. Trong thần thoại La Mã cổ đại, ngày này được đặt theo tên thần Mars. Tuy nhiên, ở các nước Germanic, vị thần tương ứng là Tiu (hoặc Tyr trong thần thoại Bắc Âu). Do sự ảnh hưởng của ngôn ngữ Germanic, tên gọi “Tiu’s day” dần biến đổi thành Tuesday như ngày nay, giữ lại biểu tượng của sức mạnh và chiến tranh.

Thứ Tư (Wednesday)

Thứ Tư (Wednesday) mang một nguồn gốc đặc biệt và có phần phức tạp. Tên gọi này không phản ánh cách phát âm thông thường “wens-day”. Nó được đặt theo tên thần Woden, hay Odin trong thần thoại Norse và Germanic. Odin là vị thần của trí tuệ, thi ca, chiến tranh và cái chết. Việc dành một ngày để tôn vinh vị thần quyền năng này thể hiện sự coi trọng đối với kiến thức và chiến lược trong các xã hội cổ đại.

Thứ Năm (Thursday)

Thứ Năm (Thursday) có mối liên hệ mật thiết với thần sấm sét. Trong thần thoại La Mã, ngày này là “dies Jovis”, dành cho thần Jupiter (hay Jove), vua của các vị thần và thần sấm sét. Tương tự, trong thần thoại Bắc Âu cổ, vị thần sấm sét được gọi là Thor. “Thor’s day” của người Na Uy cổ đã trở thành Thursday trong tiếng Anh, tượng trưng cho sức mạnh tự nhiên và quyền năng tối cao.

Thứ Sáu (Friday)

Thứ Sáu (Friday) được liên kết với các vị thần của tình yêu và sắc đẹp. Trong tiếng Latin, ngày này là “Dies Veneris”, được đặt theo tên nữ thần Venus của La Mã. Tuy nhiên, trong thần thoại Germanic và Bắc Âu cổ, nữ thần tương ứng là Frigg (hoặc Freyja), vị thần của tình yêu, sắc đẹp, sinh sản và số phận. Từ “Frije-dagaz” trong tiếng Đức cổ dần biến đổi thành Friday, mang ý nghĩa của sự hài hòa và vẻ đẹp.

Thứ Bảy (Saturday)

Thứ Bảy (Saturday) có nguồn gốc trực tiếp từ thần Saturn. Trong tiếng Latin, ngày này là “dies Saturni”, dành cho Saturn – vị thần cai quản mùa màng, nông nghiệp và thời gian trong thần thoại La Mã. Đây là một trong số ít ngày trong tuần có tên gần như không thay đổi qua các ngôn ngữ và thời đại, giữ lại sự kết nối rõ ràng với vị thần cổ đại này.

Chủ Nhật (Sunday)

Chủ Nhật (Sunday) là “Ngày của Mặt Trời” (Day of the Sun). Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, Mặt Trời được tôn thờ như một vị thần linh thiêng, nguồn gốc của sự sống và ánh sáng. Tiếng Latin gọi ngày này là “dies Solis” (ngày của Sol – thần Mặt Trời). Khi được đưa vào tiếng Đức cổ, nó trở thành “Sunnon-dagaz” và sau đó là “Sunday” trong tiếng Anh, biểu thị sự khởi đầu mới và ánh sáng.

Thành Ngữ Liên Quan Đến Ngày và Thứ Trong Tiếng Anh

Thành ngữ là một phần quan trọng của ngôn ngữ, giúp diễn đạt ý tưởng một cách sinh động và tự nhiên. Dưới đây là một số thành ngữ phổ biến liên quan đến ngày trong tuần và thời gian, giúp bạn làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Monday morning quarterback Người chỉ trích sau khi sự việc đã xảy ra, đưa ra ý kiến khi đã quá muộn để thay đổi. Don’t be a Monday morning quarterback; we needed solutions during the meeting, not after.
That Monday morning feeling Cảm giác mệt mỏi, uể oải và không muốn đi làm vào sáng thứ Hai sau kỳ nghỉ cuối tuần. She couldn’t shake off that Monday morning feeling even after two cups of coffee.
From here to next Tuesday Diễn đạt một khoảng thời gian rất dài, hoặc một sự việc sẽ không xảy ra sớm. He went on talking about his dream vacation from here to next Tuesday, but I doubt he’ll ever go.
Make someone’s day Làm cho ai đó cảm thấy rất vui, hạnh phúc hoặc hứng thú. Your kind words really made my day! Thank you.
Call it a day Quyết định dừng công việc hoặc một hoạt động nào đó trong ngày. We’ve been working on this report for ten hours; let’s call it a day and finish tomorrow.
Not in a month of Sundays Một điều gì đó hoàn toàn không có khả năng xảy ra, rất hiếm khi hoặc không bao giờ xảy ra. He’ll finish that project on time? Not in a month of Sundays!
Sunday best Trang phục đẹp và lịch lãm nhất của một người, thường được mặc vào những dịp đặc biệt hoặc đi lễ. She wore her Sunday best to her graduation ceremony.
Know no more about (something) than a pig knows about Sunday Hoàn toàn không biết gì hoặc không hiểu gì về một điều gì đó. I know no more about quantum physics than a pig knows about Sunday.
Hump day Thứ Tư, được coi là giữa tuần làm việc, ám chỉ việc đã vượt qua nửa chặng đường và đang “lên dốc” để đến cuối tuần. It’s hump day, so we’re halfway to the weekend!

Những Ứng Dụng Thực Tế Của Các Thứ Trong Tiếng Anh

Việc sử dụng thành thạo các thứ trong tiếng Anh không chỉ giới hạn ở việc biết từ vựng hay cách viết, mà còn mở rộng sang các tình huống giao tiếp hàng ngày và lập kế hoạch. Nắm vững cách ứng dụng thực tế sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi ngữ cảnh.

Lên Lịch Trình và Sắp Xếp Cuộc Hẹn Hiệu Quả

Các thứ trong tiếng Anh là nền tảng để bạn có thể lên lịch trình cá nhân hay sắp xếp các cuộc họp, hẹn hò một cách rõ ràng. Khi bạn nói “My meeting is on Tuesday morning” (Cuộc họp của tôi vào sáng thứ Ba) hoặc “We have a presentation every Friday” (Chúng tôi có buổi thuyết trình vào mỗi thứ Sáu), bạn đang sử dụng chính xác kiến thức về các ngày.

Việc dùng đúng giới từ “on” trước các ngày cụ thể và “every” cho các sự kiện định kỳ là chìa khóa để lịch trình của bạn được hiểu đúng. Trong môi trường công việc quốc tế, nơi giao tiếp bằng tiếng Anh là phổ biến, khả năng này trở nên vô cùng quan trọng, giúp tránh nhầm lẫn và tối ưu hóa thời gian.

Sử Dụng Các Ngày Trong Email và Văn Bản Chuyên Nghiệp

Trong các email và văn bản chuyên nghiệp, việc ghi thứ ngày tháng năm tiếng Anh một cách chuẩn xác là minh chứng cho sự tỉ mỉ và chuyên nghiệp. Bạn cần chú ý đến phong cách Anh-Anh hay Anh-Mỹ tùy thuộc vào đối tượng người nhận để đảm bảo sự nhất quán.

Ví dụ, nếu bạn gửi email cho đối tác ở Anh, bạn nên dùng định dạng “25th September, 2023”. Ngược lại, với đối tác ở Mỹ, “September 25th, 2023” sẽ phù hợp hơn. Sự chú ý đến chi tiết này thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa và chuẩn mực của người đọc, từ đó nâng cao hiệu quả giao tiếp.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Các thứ trong tiếng Anh có cần viết hoa không?

Có, tất cả các ngày trong tuần trong tiếng Anh (Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday) đều phải được viết hoa chữ cái đầu tiên.

Giới từ nào thường đi kèm với các thứ trong tiếng Anh?

Giới từ phổ biến nhất đi kèm với các thứ trong tiếng Anh là “on”. Ví dụ: “on Monday”, “on Sunday morning”.

Có bao nhiêu cách viết thứ ngày tháng năm trong tiếng Anh?

Có hai cách chính: theo phong cách Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English). Phong cách Anh-Anh thường viết theo thứ tự Ngày/Tháng/Năm, còn Anh-Mỹ là Tháng/Ngày/Năm.

Monday morning quarterback nghĩa là gì?

“Monday morning quarterback” là một thành ngữ chỉ người chỉ trích hoặc đưa ra ý kiến sau khi sự việc đã xảy ra và không còn có thể thay đổi được.

Làm thế nào để phân biệt cách viết ngày tháng Anh-Anh và Anh-Mỹ?

Cách đơn giản nhất là nhìn vào vị trí của tháng và ngày. Trong Anh-Anh, ngày đứng trước tháng (ví dụ: 10th May). Trong Anh-Mỹ, tháng đứng trước ngày (ví dụ: May 10th).

Hump day là thứ mấy?

“Hump day” là một thuật ngữ không chính thức chỉ thứ Tư (Wednesday), vì nó đánh dấu nửa chặng đường của tuần làm việc, giống như việc vượt qua “đỉnh” một ngọn đồi.

Tên các thứ trong tiếng Anh có nguồn gốc từ đâu?

Tên các thứ trong tiếng Anh chủ yếu có nguồn gốc từ các vị thần trong thần thoại La Mã, Germanic và Bắc Âu, cũng như các thiên thể (Mặt Trăng, Mặt Trời).

“Call it a day” có nghĩa là gì?

“Call it a day” là một thành ngữ có nghĩa là quyết định dừng công việc hoặc một hoạt động nào đó trong ngày, thường là vì cảm thấy đã làm đủ hoặc đã mệt.

Khi nào nên sử dụng “every” với các ngày trong tuần?

“Every” được sử dụng để chỉ sự lặp lại đều đặn của một hành động vào mỗi thứ trong tiếng Anh cụ thể hàng tuần. Ví dụ: “I go to the gym every Tuesday” (Tôi đi tập gym vào mỗi thứ Ba hàng tuần).

Có thành ngữ nào liên quan đến Chủ Nhật không?

Có. Ví dụ: “Sunday best” (trang phục đẹp nhất, lịch sự nhất) hoặc “not in a month of Sundays” (điều gì đó rất khó hoặc không bao giờ xảy ra).

Với những kiến thức về từ vựng, ngữ pháp, và ứng dụng thực tế của các thứ trong tiếng Anh mà Anh ngữ Oxford đã chia sẻ, hy vọng bạn đã có một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về chủ đề này. Việc nắm vững cách sử dụng thứ ngày tháng năm tiếng Anh không chỉ cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống, từ học tập đến công việc. Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!