Trong hành trình chinh phục kỳ thi IELTS, phần thi Writing luôn là một thử thách đáng kể đối với nhiều thí sinh. Để giúp bạn có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về cách xây dựng một bài viết hiệu quả, Anh ngữ Oxford sẽ phân tích chi tiết các bài mẫu IELTS Writing từ đề thi ngày 28/08/2021. Bài viết này sẽ không chỉ trình bày các ví dụ cụ thể mà còn đi sâu vào chiến lược, từ vựng và cách triển khai ý tưởng cho cả Task 1 và Task 2, mang đến những kiến thức hữu ích nhất.
Phân Tích Bài Mẫu IELTS Writing Task 1
IELTS Writing Task 1 đòi hỏi thí sinh phải mô tả, tóm tắt hoặc giải thích thông tin từ một biểu đồ, bảng biểu, bản đồ hoặc quy trình. Đối với đề thi ngày 28/08/2021, chúng ta có một biểu đồ đường (line graph) thể hiện phần trăm số người đi xem phim một lần trở lên mỗi tháng, chia theo 4 nhóm tuổi, từ năm 1984 đến năm 2003. Để đạt được số điểm cao trong phần này, việc nắm vững cấu trúc và biết cách chọn lọc, so sánh dữ liệu là vô cùng quan trọng.
Chiến Lược Viết Task 1 Hiệu Quả
Khi tiếp cận một bài IELTS Writing Task 1, điều quan trọng là phải có một chiến lược rõ ràng. Đầu tiên, bạn cần dành khoảng 2-3 phút để phân tích kỹ đề bài và biểu đồ. Xác định rõ ràng các trục dữ liệu, đơn vị đo lường, khoảng thời gian và các đối tượng được khảo sát. Mục tiêu là tìm ra các đặc điểm nổi bật, xu hướng chung và những điểm khác biệt đáng kể giữa các đối tượng. Việc này giúp bạn chọn lọc thông tin quan trọng nhất để đưa vào bài viết, tránh việc liệt kê tất cả các số liệu một cách rời rạc.
Sau đó, hãy phác thảo dàn bài gồm 4 đoạn chính: mở bài, đoạn tổng quan, và hai đoạn thân bài. Đoạn mở bài nên giới thiệu khái quát về nội dung biểu đồ. Đoạn tổng quan là phần quan trọng nhất, nơi bạn nêu bật những xu hướng chính và đặc điểm nổi bật nhất mà không đi vào số liệu chi tiết. Cuối cùng, hai đoạn thân bài sẽ trình bày các số liệu cụ thể để minh họa cho những xu hướng bạn đã nêu, đồng thời thực hiện các phép so sánh hợp lý giữa các nhóm dữ liệu khác nhau.
Phân Tích Biểu Đồ Đường (Line Graph)
Biểu đồ đường thường dùng để thể hiện sự thay đổi của dữ liệu theo thời gian, giúp chúng ta dễ dàng nhận diện các xu hướng tăng, giảm, ổn định hoặc dao động. Trong đề bài này, biểu đồ đường cho thấy bốn đường biểu thị bốn nhóm tuổi khác nhau. Các đường này có thể giao nhau, tách rời, hoặc cùng tăng/giảm theo một hướng. Khi phân tích, bạn cần chú ý đến: điểm bắt đầu và kết thúc của mỗi đường; điểm cao nhất/thấp nhất; những giai đoạn tăng/giảm mạnh mẽ hay đột ngột; và sự thay đổi về khoảng cách giữa các đường.
Chẳng hạn, đối với bài mẫu này, nhóm tuổi 15-24 có tỷ lệ đi xem phim cao nhất và có sự dao động mạnh, trong khi nhóm tuổi 35 trở lên có tỷ lệ thấp nhất nhưng lại tăng ổn định. Việc so sánh tỷ lệ giữa nhóm 7-14 và 25-35 cũng mang lại những cái nhìn thú vị về sự thay đổi tương đối. Việc đưa ra các con số chính xác tại những mốc thời gian quan trọng hoặc tại các điểm cực trị sẽ giúp bài viết của bạn trở nên cụ thể và thuyết phục hơn, thể hiện khả năng đọc hiểu dữ liệu tốt.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nâng Cao Kỹ Năng Trả Lời Chủ Đề Môn Học Tiếng Anh Trong IELTS Speaking
- Nắm Vững Đảo Ngữ Trong Tiếng Anh: Từ Khái Niệm Đến Ứng Dụng Nâng Cao
- Cấu Trúc Make Cơ Bản và Ứng Dụng Hiệu Quả
- Nắm Vững Cách Thêm S/ES Trong Thì Hiện Tại Đơn
- Bí Quyết Xin Phép Và Cho Phép Trong Tiếng Anh
Từ Vựng Quan Trọng Cho IELTS Writing Task 1
Để mô tả xu hướng và số liệu một cách linh hoạt, việc trang bị một vốn từ vựng phong phú là cần thiết. Thay vì chỉ sử dụng lặp đi lặp lại các từ như “increase” hay “decrease”, bạn có thể dùng “witness an upward trend,” “experience a significant rise,” “decline steadily,” hoặc “remain stable.” Đối với việc so sánh, các cụm từ như “as opposed to,” “in comparison with,” “roughly twice as high as,” “whereas,” hay “while” sẽ giúp câu văn mạch lạc hơn.
Trong bài mẫu này, chúng ta thấy những từ vựng hữu ích như “illustrates” (minh họa), “proportion” (tỷ lệ), “witnessed an increase” (chứng kiến sự gia tăng), “fluctuations” (biến động), “in comparison with” (so với), “as opposed to” (ngược lại với), “mere” (chỉ có), “erratic pattern” (xu hướng thay đổi không ổn định), “rose steadily” (tăng đều đặn), “fluctuated wildly” (biến động mạnh), và “consistent growth” (tăng trưởng ổn định). Việc học và áp dụng các từ này một cách chính xác sẽ nâng cao chất lượng từ vựng và ngữ pháp của bạn.
Dàn Bài Tham Khảo & Bài Mẫu Task 1
Dàn bài chi tiết cho Task 1 thường bao gồm bốn phần. Phần Mở bài (Introduction) giới thiệu đối tượng và khoảng thời gian của biểu đồ, khoảng 20-30 từ. Phần Tổng quan (Overview) tóm tắt các xu hướng chung nổi bật, không đưa số liệu cụ thể. Phần Thân bài 1 và 2 (Body Paragraphs) cung cấp chi tiết số liệu, so sánh và đối chiếu các nhóm dữ liệu khác nhau. Mỗi đoạn thân bài nên tập trung vào một hoặc hai nhóm đối tượng cụ thể để đảm bảo sự mạch lạc.
Ví dụ, trong bài mẫu này, đoạn thân bài đầu tiên tập trung vào nhóm tuổi 15-24 và 35+, phân tích sự thay đổi đầy biến động của nhóm trẻ và sự tăng trưởng ổn định của nhóm cao tuổi. Đoạn thân bài thứ hai so sánh nhóm 7-14 và 25-35, chỉ ra rằng cả hai đều có sự dao động và kết thúc ở cùng một mức. Việc phân chia thông tin hợp lý giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt các ý chính.
Bài mẫu tham khảo:
The line graph illustrates the proportion of people who visited cinemas once or more than once a month during a 19-year period starting from 1984.
Overall, the percentage of cinema visitors of all ages witnessed an increase, despite some fluctuations. Besides, there were more people aged 15 to 24 visiting cinemas, in comparison with those in the other age groups.
In 1984, over 15% of people between 15 and 24 years old went to the cinema once a month or more, as opposed to a mere 2% of visitors aged 35 and over. During the given period, an erratic pattern was seen in the figure for the 15-to 24-year-old age group which rose steadily to approximately 35% in 1992, before fluctuating wildly and standing at above 50% in 2003. Meanwhile, a consistent growth was seen in the percentage of visitors who are 35 years old and older, with roughly 15% recorded in the last year.
Turning to the remaining age groups, 10% people aged 7 to 14 visited cinemas in the first year, which was about twice higher than the percentage of 25-to 35-year-old visitors. From 1984 onwards, those figures fluctuated widely and both stopped at 30% at the end of the period.
Giải Quyết Bài Mẫu IELTS Writing Task 2
IELTS Writing Task 2 yêu cầu thí sinh viết một bài luận (essay) khoảng 250 từ về một chủ đề cụ thể, đưa ra quan điểm cá nhân, lập luận và ví dụ minh họa. Đề thi ngày 28/08/2021 đưa ra câu hỏi về việc học sinh sau trung học lựa chọn du lịch hoặc đi làm trong một khoảng thời gian thay vì vào đại học ngay lập tức, hỏi về ưu và nhược điểm của quyết định này đối với việc học tập của họ. Đây là dạng bài “Advantages and Disadvantages”, đòi hỏi sự cân bằng trong lập luận.
Các Bước Tiếp Cận Dạng Bài Ưu Nhược Điểm
Đối với dạng bài “Advantages and Disadvantages”, bạn cần trình bày cả hai mặt của vấn đề một cách khách quan, hoặc nghiêng về một phía nếu đề bài yêu cầu “discuss both views and give your opinion”. Trong trường hợp này, đề bài hỏi trực tiếp về “advantages or disadvantages”, nên việc nêu cả hai mặt là hợp lý. Bố cục phổ biến nhất là: mở bài, đoạn thân bài về ưu điểm, đoạn thân bài về nhược điểm, và kết luận.
Sau khi đọc kỹ đề, hãy dành thời gian động não các ý tưởng cho cả ưu điểm và nhược điểm. Đối với ưu điểm, bạn có thể nghĩ đến việc tích lũy kinh nghiệm sống, phát triển kỹ năng mềm, hay tránh kiệt sức học tập. Đối với nhược điểm, hãy cân nhắc đến việc mất động lực học, khó quay lại môi trường học thuật, hoặc kiến thức bị mai một. Việc lập luận cần dựa trên các dẫn chứng logic và các ví dụ cụ thể, tránh các ý tưởng chung chung.
Phát Triển Ý Tưởng và Lập Luận Chặt Chẽ
Mỗi đoạn thân bài nên tập trung vào một khía cạnh chính. Ví dụ, trong đoạn thân bài về lợi ích, bạn có thể trình bày rằng việc trải nghiệm thế giới bên ngoài giúp mở rộng kiến thức và kỹ năng sống. Cụ thể hơn, việc đi du lịch nước ngoài có thể cải thiện khả năng ngoại ngữ, còn việc đi làm thực tập mang lại kinh nghiệm thực tế và kỹ năng mềm quan trọng. Đây là những yếu tố có thể bổ trợ cho kết quả học tập tốt hơn khi quay lại trường.
Ngược lại, khi trình bày nhược điểm, hãy nêu bật rằng việc gián đoạn học tập có thể khiến sinh viên mất đi “study momentum” (động lực học tập) và cảm thấy khó khăn khi quay lại việc học. Kiến thức và kỹ năng học tập từ phổ thông cũng có thể bị giảm sút nếu không được ôn luyện thường xuyên. Một ví dụ cụ thể là khi các trải nghiệm bên ngoài quá thú vị, học sinh có thể không còn hứng thú với việc học hành, dẫn đến việc trì hoãn kế hoạch học tập.
Từ Vựng Nâng Cao Trong IELTS Writing Task 2
Để đạt điểm cao trong phần từ vựng, bạn cần sử dụng các từ ngữ mang tính học thuật, đa dạng và chính xác. Tránh lặp lại quá nhiều từ đơn giản. Các cụm từ liên kết như “on the one hand,” “on the other hand,” “first,” “second,” “furthermore,” “moreover,” “however,” “consequently,” “in conclusion” giúp bài viết trôi chảy và mạch lạc.
Trong bài mẫu Task 2, có rất nhiều từ vựng và cụm từ giá trị như “increasingly popular decision” (quyết định ngày càng phổ biến), “derive various benefits” (nhận được nhiều lợi ích), “broaden their knowledge” (mở rộng kiến thức), “experiential learning” (học tập qua trải nghiệm), “academic success” (thành công trong học tập), “obtain an internship” (nhận được công việc thực tập), “acquire essential soft skills” (tiếp thu kỹ năng mềm thiết yếu), “hands-on experience” (kinh nghiệm thực tiễn), “avoid burnout” (tránh kiệt sức), “recuperate” (phục hồi), “prone to exhaustion” (dễ bị kiệt sức), “high pressure” (áp lực cao), “poor performance” (kết quả kém), “transition back to school” (sự chuyển đổi trở lại trường học), “diminished” (giảm sút), “fundamental” (nền tảng), “deter people from” (ngăn cản mọi người), “study momentum” (động lực học tập), “postpone their study plan” (trì hoãn kế hoạch học tập) và “academic engagement” (tham gia học tập).
Dàn Bài & Bài Mẫu Tham Khảo Task 2
Một bài luận Task 2 đầy đủ thường có 4 đoạn. Mở bài (Introduction) giới thiệu chủ đề và nêu luận điểm chính của bạn. Thân bài 1 (Body Paragraph 1) trình bày các ưu điểm, kèm theo giải thích và ví dụ. Thân bài 2 (Body Paragraph 2) trình bày các nhược điểm, cũng kèm theo giải thích và ví dụ. Kết bài (Conclusion) tóm tắt lại các ý chính và khẳng định lại quan điểm của bạn một cách ngắn gọn.
Việc phân bổ ý tưởng rõ ràng giữa các đoạn giúp bài viết có cấu trúc tốt và dễ theo dõi. Tổng số từ nên nằm trong khoảng 250-300 từ để đảm bảo độ dài yêu cầu mà vẫn giữ được sự cô đọng, tránh viết lan man.
Bài mẫu tham khảo:
Having a break after high school to work or travel is becoming an increasingly popular decision among graduates. In my opinion, although travelling or working for a period of time before college can bring benefits, the drawbacks of this decision should not be overlooked.
On the one hand, school leavers can derive various benefits by travelling or working before going to university. First, young people can broaden their knowledge and gain new skills through experiential learning, which contributes to their academic success at university. The truth is, those travelling abroad can learn a new language while others who obtain an internship can acquire essential soft skills or gain hands-on experience. Second, travelling or working during gap year breaks helps students avoid burnout due to many years of continuous learning. In fact, they need some time off to recuperate before diving into higher education, otherwise they are prone to exhaustion and loss of motivation caused by high pressure. This is one of the reasons that may lead students to skip classes and result in their poor performance at school.
On the other hand, spending a gap year working or travelling could make the transition back to school become difficult. In fact, study skills and academic knowledge learnt at high school tend to be diminished if not used for a long time. This negatively affects students’ academic results since these types of knowledge and skills are fundamental to understanding complex knowledge taught at university. Besides, exciting travel experiences can deter people from regaining their study momentum. Those who find their breaks too interesting may end up not wanting to go back to school. As a consequence, some may postpone their study plan or fall behind their peers in classes after a long break from academic engagement.
In conclusion, taking a break from studies to work or travel can provide students with useful knowledge, skills and relaxation. However, this can cause students to lose academic momentum and make it harder for them to adjust to life in education.
Bảng Hướng Dẫn Kỹ Năng Viết IELTS
Để đạt được kết quả cao trong kỳ thi IELTS Writing, việc rèn luyện các kỹ năng một cách bài bản là điều tối quan trọng. Dưới đây là bảng hướng dẫn các yếu tố cần chú ý cho cả Task 1 và Task 2:
| Tiêu Chí Đánh Giá | IELTS Writing Task 1 (Mô Tả Biểu Đồ/Bảng/Quy Trình) | IELTS Writing Task 2 (Viết Luận) |
|---|---|---|
| Task Achievement | Đáp ứng yêu cầu đề bài: mô tả đầy đủ các đặc điểm chính, có tổng quan rõ ràng, trình bày số liệu chính xác và có chọn lọc. | Đáp ứng yêu cầu đề bài: đưa ra quan điểm rõ ràng, phát triển lập luận đầy đủ, có ví dụ minh họa và kết luận phù hợp. |
| Coherence & Cohesion | Sắp xếp ý tưởng logic: có mở bài, tổng quan, thân bài rõ ràng. Sử dụng các từ nối (linking words) và cụm từ nối (cohesive devices) hiệu quả để kết nối câu và đoạn. | Sắp xếp ý tưởng mạch lạc: có mở bài, các đoạn thân bài và kết luận. Sử dụng các từ nối và cụm từ nối một cách hợp lý để duy trì sự liên kết và tính trôi chảy của bài viết. |
| Lexical Resource | Vốn từ vựng đa dạng và chính xác: sử dụng từ đồng nghĩa, từ vựng học thuật liên quan đến xu hướng, số liệu và mô tả biểu đồ. Tránh lặp từ. | Vốn từ vựng rộng, phong phú và chính xác: sử dụng từ ngữ học thuật, thành ngữ phù hợp và đa dạng về chủ đề. Tránh các lỗi về từ loại và cách dùng từ. |
| Grammatical Range & Accuracy | Cấu trúc ngữ pháp đa dạng và chính xác: sử dụng câu ghép, câu phức, cấu trúc bị động, mệnh đề quan hệ. Giảm thiểu lỗi ngữ pháp cơ bản. | Cấu trúc ngữ pháp phức tạp và chính xác: thể hiện khả năng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp nâng cao một cách tự nhiên. Đảm bảo ít lỗi ngữ pháp và dấu câu. |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về IELTS Writing
Bạn có thể có nhiều thắc mắc trong quá trình luyện tập và thi IELTS Writing. Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến cùng với giải đáp của Anh ngữ Oxford để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa kỹ năng viết của mình:
-
Học thuộc bài mẫu IELTS Writing có hiệu quả không?
Học thuộc bài mẫu không phải là cách hiệu quả nhất. Thay vào đó, hãy phân tích kỹ cấu trúc, cách triển khai ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp trong các bài mẫu IELTS Writing để học hỏi và áp dụng vào bài viết của riêng bạn. -
Làm thế nào để tăng vốn từ vựng học thuật cho IELTS Writing?
Bạn có thể đọc các bài báo tiếng Anh về nhiều chủ đề khác nhau, ghi chú các cụm từ và từ vựng mới, và thực hành viết câu với chúng. Sử dụng các sách từ vựng chuyên biệt cho IELTS cũng rất hữu ích. -
Có cần viết theo bố cục 4 đoạn cho cả Task 1 và Task 2 không?
Đối với Task 1, bố cục 4 đoạn (mở bài, tổng quan, 2 thân bài) là phổ biến và hiệu quả. Task 2 cũng thường dùng 4-5 đoạn (mở bài, 2-3 thân bài, kết luận) để phát triển ý một cách rõ ràng và mạch lạc. -
Khi nào thì nên sử dụng cấu trúc câu phức tạp trong IELTS Writing?
Bạn nên sử dụng cấu trúc câu phức tạp (câu ghép, câu phức, mệnh đề quan hệ) khi cần thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa các ý tưởng hoặc khi muốn câu văn trau chuốt hơn. Tuy nhiên, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng chúng một cách chính xác để tránh lỗi ngữ pháp. -
Làm sao để đảm bảo bài viết không bị lỗi ngữ pháp và chính tả?
Sau khi hoàn thành bài viết, hãy dành thời gian khoảng 2-3 phút để đọc lại và kiểm tra lỗi. Chú ý đến các lỗi phổ biến như chia động từ, số ít/số nhiều, giới từ, mạo từ và lỗi chính tả. -
Nếu thiếu ý tưởng cho Task 2 thì phải làm sao?
Khi gặp một đề bài Task 2 khó, hãy thử áp dụng phương pháp brainstorming (động não). Viết ra tất cả các ý tưởng, dù nhỏ nhất, sau đó chọn lọc và nhóm chúng lại thành các luận điểm chính. Đừng quên nghĩ đến các ví dụ cụ thể để minh họa. -
Có nên dành nhiều thời gian hơn cho Task 2 so với Task 1 không?
Có. Task 2 chiếm 2/3 tổng điểm của phần Writing, trong khi Task 1 chiếm 1/3. Vì vậy, bạn nên dành khoảng 40 phút cho Task 2 và 20 phút cho Task 1 để phân bổ thời gian hợp lý và tối đa hóa điểm số.
Việc luyện tập bài mẫu IELTS Writing thường xuyên, kết hợp với việc hiểu rõ các tiêu chí chấm điểm và phát triển kỹ năng viết toàn diện, sẽ giúp bạn đạt được mục tiêu điểm số mong muốn. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
