Word form lớp 9 là một khía cạnh ngữ pháp tiếng Anh quan trọng, giúp người học hiểu rõ cách một từ thay đổi hình thái để phù hợp với ngữ cảnh và vai trò trong câu. Việc nắm vững các dạng từ không chỉ cải thiện khả năng làm bài tập mà còn nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và chính xác. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan, các bảng tổng hợp chi tiết, và phương pháp học hiệu quả về word form dành cho học sinh lớp 9.

Khám Phá Word Form Tiếng Anh Lớp 9

Trong tiếng Anh, một từ có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp của nó trong câu. Các dạng từ phổ biến bao gồm danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (adjective), và trạng từ (adverb). Hiểu rõ các biến thể này, hay còn gọi là word form, là chìa khóa để xây dựng câu chính xác và truyền đạt ý nghĩa rõ ràng.

Hiểu Rõ Bản Chất Các Dạng Từ

Mỗi dạng của từ mang một chức năng riêng biệt. Danh từ thường dùng để chỉ người, vật, sự vật, hiện tượng (ví dụ: creation – sự sáng tạo). Động từ diễn tả hành động, trạng thái (ví dụ: create – sáng tạo). Tính từ mô tả đặc điểm, tính chất của danh từ (ví dụ: creative – sáng tạo). Cuối cùng, trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, cho biết cách thức, mức độ (ví dụ: creatively – một cách sáng tạo). Việc nhận diện đúng từ loại của từ cần điền vào chỗ trống là bước đầu tiên và quan trọng nhất để giải quyết các bài tập liên quan đến word form.

Tầm Quan Trọng Của Word Form Trong Giao Tiếp

Việc sử dụng chính xác dạng từ không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra ngữ pháp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giao tiếp và viết lách. Một lỗi nhỏ về word form có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu hoặc khiến câu văn trở nên khó hiểu. Chẳng hạn, sự khác biệt giữa “He is creative” (anh ấy sáng tạo) và “He creates new things” (anh ấy sáng tạo những điều mới) minh họa rõ ràng cách dạng của từ quyết định ý nghĩa và vai trò của chủ thể trong câu. Nắm vững điều này sẽ giúp bạn diễn đạt tư tưởng một cách mạch lạc và tự tin hơn.

Bảng Tổng Hợp Word Form Lớp 9 Sách Thí Điểm Chi Tiết

Dưới đây là tổng hợp các word form quan trọng từ các Unit trong chương trình tiếng Anh lớp 9 sách thí điểm. Các từ vựng này được chọn lọc kỹ lưỡng, giúp học sinh củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.

Word Form Unit 1: Local Environment

Unit 1 tập trung vào các từ vựng về chủ đề “Nghề thủ công truyền thống” (Traditional Crafts) và “Các địa điểm được yêu thích” (Places of interest). Việc nắm vững các dạng từ của những từ vựng liên quan sẽ giúp bạn mô tả chính xác các đặc điểm văn hóa, lịch sử và sự hấp dẫn của từng địa điểm, đồng thời hiểu rõ hơn về các ngành nghề truyền thống.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ
attraction attractiveness attract attractive attractively
embroidery embroider embroidered
treatment treat
preservation preserve
authenticity authenticate authentic
craftsman handicraft craft crafted
fame famous famously
enjoyment enjoy enjoyable
tradition traditional traditionally
culture cultural culturally
speciality specialization specialize special specially

Word Form Unit 2: City Life

Unit 2 tập trung vào các từ vựng về chủ đề “Cuộc sống đô thị” (City life). Các dạng từ trong bảng này sẽ giúp bạn diễn tả những thay đổi, đặc điểm và vấn đề liên quan đến quá trình đô thị hóa cũng như cuộc sống thường ngày ở các thành phố lớn.

Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ
urbanization urbanize urban
variety vary variable variably
afford affordable
conduction conduct conductive
determination determine determined determinedly
reliability reliance rely reliable reliably
indicator indication indicate indicative
comfort comforting comfortable comfortably
population populate populous
development develop developed developing
noise noisy noisily

Word Form Unit 3: Teen Stress And Pressure

Unit 3 khám phá các từ vựng liên quan đến chủ đề “Những thay đổi ở tuổi niên thiếu” (Changes in adolescence). Việc hiểu các word form này sẽ hỗ trợ bạn mô tả chính xác những trạng thái tâm lý, sự phát triển nhận thức và các mối quan hệ xã hội của thanh thiếu niên.

Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ
cognition cognitive cognitively
confidence confide confident confidently
dependence depend dependent dependently
encouragement encourage encouraging encouraged encouragingly
stress stress stressful
emotion emote emotional emotionally
society sociability socialize sociable social socially
communication communicate communicative
organization organize organizational

Word Form Unit 4: Life In The Past

Unit 4 tập trung vào các từ vựng về chủ đề “Cuộc sống ở những ngày xưa” (Life in the past). Các dạng từ trong Unit này giúp bạn so sánh và miêu tả sự khác biệt giữa cuộc sống hiện đại và những thói quen, điều kiện sống trong quá khứ.

Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ
behaviour behave behavioral behaviorally
entertainment entertain entertaining entertainingly
facility facilitation facilitate
illiteracy illiterate
occasion occasional occasionally
history historic historical historically
generation generational
suffering suffer insufferable insufferably

Word Form Unit 5: Wonders Of Viet Nam

Unit 5 đề cập đến các từ vựng về chủ đề “Các kỳ quan của Việt Nam” (Wonders of Viet Nam). Nắm vững word form của các từ này sẽ giúp bạn mô tả cảnh quan thiên nhiên, di tích lịch sử và những đặc điểm độc đáo của các danh lam thắng cảnh ở Việt Nam.

Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ
geology geological geologically
measure measurement measure measurable measurably
recognition recognize recognizable recognizably
structure structure structural structurally
recommendation recommend recommended
nature naturalize natural naturally
origin originate original originally
local localize local locally
administration administrate administrative administratively
center centralize central centrally

Word Form Unit 6: Transport System

Unit 6 bao gồm các từ vựng về chủ đề “Hệ thống giao thông” (Transport system), “Các nhóm gia đình” (Family groups), và “Đời sống ở trường học hồi xưa và hiện nay” (School life then and now). Sự đa dạng trong chủ đề đòi hỏi bạn phải linh hoạt trong việc sử dụng dạng của từ để diễn đạt chính xác.

Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ
cooperation cooperate cooperative cooperatively
notice notice noticeable noticeably
improvement improve improved
luck lucky luckily
initiation initiate initial initially
sympathy sympathize sympathetic sympathetically
obedience obey obedient obediently
transportation transport
invention invent inventive inventively
solution solve solvable

Word Form Unit 7: Different Dishes

Unit 7 tập trung vào các từ vựng về chủ đề “Các món ăn khác nhau” (Different dishes) và “Các cách chế biến và nấu ăn” (Ways of preparing and cooking). Việc thành thạo word form trong Unit này sẽ giúp bạn mô tả các món ăn, phương pháp chế biến và đánh giá hương vị một cách phong phú.

Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ
versatility versatile
finish finish finishes
preparation prepare prepared
benefit benefit beneficial beneficially
nutrition nutritious nutritional nutritionally
type typify typical typically
health healthy healthily
pleasure please pleasant pleasuring pleased pleasantly pleasurably pleasingly

Word Form Unit 8: Tourism

Unit 8 xoay quanh các từ vựng về chủ đề “Du lịch” (Tourism). Các dạng từ trong bảng này rất hữu ích để bạn miêu tả trải nghiệm du lịch, các điểm đến, hoạt động và các yếu tố liên quan đến ngành công nghiệp không khói này.

Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ
exploration explore exploratory explored
access accessibility access accessible accessibly
magnificence magnificent magnificently
promotion promote promotional
stimulation stimulate stimulating
accommodation accommodate accommodating
challenge challenge challenging
expense expensive expensively
activity act active actively
environment environmental
excitement excite excited exciting excitedly
hospitality hospitable hospitably

Word Form Unit 9: Language Use And Learning

Unit 9 tập trung vào các từ vựng về chủ đề “Cách sử dụng và học ngôn ngữ” (Language use and learning). Nắm vững word form của những từ này sẽ giúp bạn thảo luận về quá trình học, các kỹ năng ngôn ngữ và những yếu tố ảnh hưởng đến việc thành thạo một ngôn ngữ mới.

Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ
dominance domination dominate dominant dominantly
establishment establish established establishing
flexibility flex flexible flexibly
fluency fluent fluently
simplicity simplification simplify simple simply
reason reason reasonable reasonably
translation translate
imitation imitate imitative imitatively
possibility possible possibly
presentation present presentable presentably

Word Form Unit 10: Astronomy And Space Travel

Unit 10 đề cập đến các từ vựng về chủ đề “Thiên văn học và du hành vũ trụ” (Astronomy and space travel). Các dạng từ này rất quan trọng để mô tả các hiện tượng vũ trụ, công nghệ khám phá không gian và những thành tựu trong lĩnh vực thiên văn học.

Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ
attachment attach attached
operation operate operational operative operationally
universe universal
extremity extreme extremely
atmosphere atmospheric
collection collect collective collectively
comparison comparability compare comparative comparable comparatively comparably
maintenance maintain

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Làm Bài Tập Word Form Lớp 9

Để làm tốt các bài tập word form lớp 9, bạn cần áp dụng một quy trình tư duy có hệ thống. Việc này giúp bạn không chỉ chọn đúng từ mà còn hiểu sâu sắc ngữ pháp và nghĩa của câu.

Phân Tích Ngữ Cảnh Và Vị Trí Cần Điền

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là đọc kỹ câu chứa chỗ trống và xác định từ loại của các từ đứng trước và sau chỗ trống. Ví dụ, nếu trước chỗ trống là mạo từ (a, an, the) và sau đó là một động từ, khả năng cao chỗ trống cần một danh từ. Nếu trước đó là động từ “to be” và sau đó là danh từ, thì một tính từ là lựa chọn hợp lý để bổ nghĩa. Việc phân tích kỹ lưỡng cấu trúc câu sẽ giúp bạn khoanh vùng các từ loại có thể. Hãy nhớ rằng, vị trí của từ trong câu thường quyết định dạng của từ cần điền.

Lựa Chọn Dạng Từ Phù Hợp Nhất

Sau khi xác định được từ loại cần điền, bạn cần liệt kê các dạng của từ gốc (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và xem xét ý nghĩa của chúng trong ngữ cảnh cụ thể. Trong nhiều trường hợp, một từ có thể có nhiều hơn một dạng tính từ (ví dụ: boringbored), mỗi dạng lại mang một ý nghĩa khác nhau. Lúc này, việc hiểu rõ nghĩa của toàn bộ câu là rất quan trọng để chọn ra đáp án chính xác nhất về cả mặt ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Đừng chỉ dựa vào cấu trúc mà bỏ qua ý nghĩa tổng thể.

Kiểm Tra Lại Và Hoàn Thiện

Sau khi đã chọn được đáp án, hãy đọc lại toàn bộ câu với từ đã điền. Đảm bảo rằng câu văn mạch lạc, có nghĩa và ngữ pháp hoàn toàn chính xác. Bước kiểm tra này giúp bạn phát hiện những lỗi sai do thiếu sót hoặc vội vàng, đặc biệt là trong các trường hợp có nhiều dạng từ gần giống nhau gây nhầm lẫn. Việc rèn luyện thói quen này sẽ nâng cao độ chính xác trong các bài làm của bạn.

Nhận Diện Word Form Qua Tiền Tố, Hậu Tố

Một trong những mẹo hữu ích để nhận biết và biến đổi word form là dựa vào các tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes) phổ biến. Tiền tố là các phần thêm vào phía trước gốc từ để thay đổi ý nghĩa (ví dụ: un- trong unhappy), còn hậu tố là các phần thêm vào phía sau gốc từ để thay đổi từ loại và đôi khi cả ý nghĩa (ví dụ: -tion biến động từ thành danh từ như act -> action). Việc nắm vững các tiền tố và hậu tố thường gặp giúp bạn dự đoán dạng của từ cần điền một cách nhanh chóng và chính xác, ngay cả khi bạn không hoàn toàn biết nghĩa của từ gốc.

Bảng tổng hợp các tiền tố và hậu tố thường gặp giúp nhận biết Word form trong tiếng Anh lớp 9Bảng tổng hợp các tiền tố và hậu tố thường gặp giúp nhận biết Word form trong tiếng Anh lớp 9

Các Lỗi Thường Gặp Khi Làm Bài Tập Word Form

Mặc dù có vẻ đơn giản, bài tập word form vẫn tiềm ẩn nhiều lỗi sai nếu thí sinh không cẩn thận. Một trong những lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ, đặc biệt khi cả hai đều có thể bổ nghĩa cho động từ (ví dụ: goodwell). Lỗi khác là chỉ tập trung vào cấu trúc ngữ pháp mà bỏ qua ý nghĩa của câu, dẫn đến việc chọn một dạng từ đúng ngữ pháp nhưng sai nghĩa. Ví dụ, việc dùng “stressful” (gây căng thẳng) thay vì “stressed” (bị căng thẳng) có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. Đôi khi, học sinh cũng mắc lỗi khi cố gắng biến đổi một từ không có đủ các dạng từ mong muốn, hoặc áp dụng các hậu tố không chính xác, gây ra từ sai chính tả hoặc vô nghĩa.

Bài tập Word form lớp 9

Bài tập 1: Write the correct form of word to fill in the blank

  1. She has a ________________ (success) career as a lawyer, winning many high-profile cases.
  2. The ________________ (music) performance by the orchestra left the audience in awe.
  3. The ________________ (solve) of this complex math problem requires careful analysis.
  4. He is known for his ________________ (creativity) approach to problem-solving.
  5. The company implemented ________________ (innovate) strategies to stay ahead in the market.
  6. She is a highly ________________ (organize) individual, always planning her tasks in advance.
  7. The ________________ (develop) of new technology has revolutionized various industries.
  8. The ________________ (expand) of the business into international markets was a strategic move.
  9. The actor delivered an ________________ (emotion) performance that moved the audience to tears.
  10. Learning a new language can be a ________________ (challenge) but also a rewarding experience.
  11. The ________________ (science) community celebrated the groundbreaking discovery with great enthusiasm.
  12. She was ________________ (surprise) to receive the prestigious award for her outstanding contribution to the field of literature.
  13. The company’s ________________ (strategize) plan to expand into new markets was met with resounding success.
  14. The team conducted a ________________ (thorough) investigation to uncover the truth behind the mysterious disappearance.
  15. The ________________ (art) masterpiece displayed at the museum drew art enthusiasts from around the world.
  16. The government implemented ________________ (strict) regulations to curb environmental pollution.
  17. He has a ________________ (science) approach to problem-solving, relying on data and evidence.
  18. The debate was filled with ________________ (passion) arguments from both sides of the issue.
  19. The new product was an instant ________________ (popularity) among consumers, selling out within hours of its release.
  20. The committee made a ________________ (decide) to allocate more funds to support innovative research projects.

Bài 2: Choose the correct answer for the sentence.

  1. The ________________ situation in the country is stable, with a steady growth rate.

a) economy b) economic c) economically d) economics

  1. The candidate delivered a ________________ speech, swaying the audience’s opinion.

a) convince b) convincing c) convincingly d) conviction

  1. The project requires ________________ skills and attention to detail.

a) organize b) organized c) organizing d) organization

  1. The artist’s ________________ paintings evoke powerful emotions in viewers.

a) express b) expressive c) expressively d) expression

  1. He speaks ________________ in five different languages.

a) fluent b) fluency c) fluently d) fluencies

  1. The novel was filled with ________________ characters and an unpredictable plot.

a) intrigue b) intriguing c) intriguingly d) intrigued

  1. She handled the situation ________________ , avoiding any conflict.

a) diplomat b) diplomatic c) diplomatically d) diplomacy

  1. The team worked ________________ to achieve their ambitious goals.

a) effort b) effortless c) effortlessly d) efforts

  1. The ________________ of sugary drinks has been linked to various health issues.

a) consume b) consumable c) consumed d) consumption

  1. The ________________ skills of the presenter kept the audience engaged throughout the talk.

a) communicate b) communicative c) communicatively d) communication

  1. The ________________ of the orchestra received a standing ovation from the audience.

a) perform b) performing c) performance d) performer

  1. The government implemented ________________ measures to control the spread of the virus.

a) strict b) strictness c) strictly d) stricture

  1. The ________________ of electronic devices has increased significantly in recent years.

a) consume b) consumption c) consumer d) consumable

  1. She completed the task ________________ and with great accuracy.

a) efficiency b) efficient c) efficiently d) effortless

  1. The ________________ system in the country focuses on holistic development.

a) educate b) educational c) educator d) educating

  1. The company’s ________________ approach to product design sets it apart from its competitors.

a) innovate b) innovative c) innovator d) innovation

  1. He is a ________________ actor with a wide range of acting skills.

a) talent b) talented c) talentedly d) talentless

  1. The documentary provided ________________ into the lives of endangered species.

a) insight b) insightful c) insightfully d) insightfulness

  1. The team ________________ on the project resulted in remarkable achievements.

a) collaborate b) collaborative c) collaboratively d) collaboration

  1. The speaker delivered a ________________ argument, convincing the audience of the urgency of climate action.

a) persuade b) persuasive c) persuasively d) persuasion

Đáp án

Bài 1:

  1. successful
  2. musical
  3. solution
  4. creative
  5. innovative
  6. organized
  7. development
  8. expansion
  9. emotional
  10. challenging
  11. scientific
  12. surprised
  13. strategic
  14. thorough
  15. artistic
  16. strict
  17. scientific
  18. passionate
  19. popular
  20. decision

Bài 2:

  1. b) economic
  2. b) convincing
  3. d) organization
  4. b) expressive
  5. c) fluently
  6. b) intriguing
  7. c) diplomatically
  8. c) effortlessly
  9. d) consumption
  10. d) communication
  11. c) performance
  12. c) strictly
  13. b) consumption
  14. c) efficiently
  15. b) educational
  16. b) innovative
  17. b) talented
  18. b) insightful
  19. d) collaboration
  20. b) persuasive

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Word Form Lớp 9

Word form là gì và tại sao nó quan trọng trong tiếng Anh?
Word form là các dạng biến đổi của một từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) để phù hợp với chức năng ngữ pháp trong câu. Việc nắm vững word form rất quan trọng vì nó giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác, truyền đạt ý nghĩa rõ ràng và nâng cao khả năng giao tiếp, viết lách trong tiếng Anh, đồng thời là một dạng bài tập ngữ pháp phổ biến trong các kỳ thi.

Làm thế nào để học thuộc và ghi nhớ các dạng word form hiệu quả?
Để học word form hiệu quả, bạn nên học từ vựng theo cụm hoặc theo chủ đề, chú ý đến các hậu tố và tiền tố đặc trưng của từng loại từ. Thực hành thường xuyên với các bài tập điền từ, viết câu và đọc nhiều tài liệu tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng linh hoạt hơn.

Có mẹo nào để nhận biết nhanh dạng từ cần điền vào chỗ trống không?
Mẹo nhận biết nhanh là phân tích vị trí của chỗ trống trong câu, các từ đứng trước và sau nó. Ví dụ, sau mạo từ (a, an, the) thường là danh từ, sau động từ “to be” và trước danh từ thường là tính từ, hoặc sau động từ thường là trạng từ. Nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản sẽ hỗ trợ rất nhiều.

Bài tập word form có xuất hiện trong các kỳ thi quan trọng như thi vào lớp 10 hay IELTS không?
Có, bài tập word form là một phần không thể thiếu trong các kỳ thi tiếng Anh quan trọng, bao gồm thi tuyển sinh lớp 10 và các bài thi chuẩn hóa như IELTS. Đặc biệt trong IELTS, khả năng sử dụng word form chính xác được đánh giá cao ở cả phần Writing và Speaking.

Sự khác biệt chính giữa tính từ và trạng từ trong word form là gì?
Tính từ (adjective) dùng để bổ nghĩa cho danh từ, mô tả đặc điểm hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng. Trạng từ (adverb) thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, cho biết cách thức, mức độ, thời gian, địa điểm của hành động. Hầu hết trạng từ được hình thành bằng cách thêm -ly vào sau tính từ (ví dụ: quick (tính từ) -> quickly (trạng từ)).

Khi nào nên sử dụng danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ?
Bạn dùng danh từ khi muốn đặt tên cho người, vật, sự việc (chủ ngữ, tân ngữ). Động từ khi muốn diễn tả hành động hay trạng thái. Tính từ khi muốn miêu tả danh từ. Trạng từ khi muốn bổ nghĩa cho động từ (cách thức), tính từ (mức độ), hay cả một câu. Luôn xem xét vai trò của từ trong câu để chọn đúng loại.

Có phải tất cả các từ đều có đủ 4 dạng word form (danh, động, tính, trạng) không?
Không phải tất cả các từ đều có đủ 4 dạng word form. Một số từ chỉ tồn tại ở một hoặc hai dạng, trong khi số khác có đủ các dạng nhưng có thể có các hình thái không theo quy tắc. Điều này đòi hỏi bạn phải học thuộc và làm quen với các trường hợp ngoại lệ.

Làm thế nào để phân biệt các từ có dạng word form gần giống nhau nhưng nghĩa khác biệt?
Để phân biệt, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh của câu và ý nghĩa cụ thể của từng dạng từ. Ví dụ, responsible (có trách nhiệm) là tính từ, responsibly (một cách có trách nhiệm) là trạng từ. Học các cặp từ dễ gây nhầm lẫn và luyện tập với nhiều ví dụ sẽ giúp bạn làm chủ được chúng.

Học viên tại Anh ngữ Oxford được trang bị kiến thức vững chắc về word form lớp 9 và các kỹ năng tiếng Anh toàn diện, giúp các em tự tin chinh phục mọi thử thách trong học tập và phát triển bản thân.