| Điểm chính |
|---|
| – Danh sách chi tiết các từ vựng trọng tâm về chủ đề Con người và môi trường trong sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 10, Unit 2 – Global Success, bao gồm 30 từ vựng. Mỗi từ được trình bày đầy đủ phiên âm IPA, loại từ, ý nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và ít nhất 2 họ từ liên quan. |
| – 10 từ vựng mở rộng chuyên sâu, liên quan trực tiếp đến chủ đề môi trường, bao gồm danh từ, động từ, tính từ, cấu trúc collocation, phrasal verb và idiom. Mỗi từ đều có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và các họ từ liên quan. |
| – Phân tích tầm quan trọng của việc nắm vững từ vựng về môi trường trong giao tiếp và nhận thức về các vấn đề toàn cầu. |
| – Chia sẻ các phương pháp học và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2 hiệu quả, giúp người học phát triển vốn từ một cách bền vững. |
| – Bộ 3 dạng bài tập thực hành đa dạng để củng cố ngữ vựng Tiếng Anh 10 Unit 2, kèm theo đáp án và lời giải thích chi tiết, giúp người học tự đánh giá và nâng cao kỹ năng. |
Học tập từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2 về chủ đề “Humans and the Environment” (Con người và Môi trường) là một phần quan trọng trong chương trình học. Việc nắm vững những từ ngữ này không chỉ giúp bạn đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra mà còn mở rộng hiểu biết về những vấn đề toàn cầu cấp bách. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc và toàn diện về các từ vựng thiết yếu, cùng với những phương pháp học hiệu quả.
Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 10 Unit 2 Về Môi Trường
Chủ đề “Con người và Môi trường” trong tiếng Anh lớp 10 Unit 2 vô cùng cần thiết, giúp người học phát triển vốn từ vựng phong phú để thảo luận về các vấn đề môi trường đang diễn ra trên khắp thế giới. Việc nắm vững những thuật ngữ này không chỉ hỗ trợ việc học tập mà còn nâng cao khả năng giao tiếp về một chủ đề quan trọng của thời đại.
Các Từ Vựng Trọng Tâm Từ Sách Giáo Khoa
Dưới đây là danh sách chi tiết 30 từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2 được trích từ sách giáo khoa Global Success, kèm theo giải thích cụ thể về cách phát âm, loại từ, ý nghĩa và ví dụ minh họa, giúp người học dễ dàng tiếp thu và vận dụng. Mỗi từ còn được bổ sung thêm các họ từ liên quan, mở rộng thêm vốn từ cho người học.
-
Adopt /əˈdɒpt/ (v): theo đuổi, chấp nhận, áp dụng.
- Ví dụ: Ngày nay, nhiều người áp dụng lối sống xanh để bảo vệ môi trường.
- Họ từ: Adoption (n): sự chấp nhận, việc theo đuổi; Adopter (n): người chấp nhận, người theo đuổi.
- Nghĩa rộng: Từ này thường được dùng khi một cá nhân hoặc tổ chức quyết định theo một phong cách sống, một ý tưởng hoặc một phương pháp mới. Trong ngữ cảnh môi trường, nó liên quan đến việc chấp nhận những thói quen thân thiện với môi trường.
-
Appliance /əˈplaɪəns/ (n): thiết bị (gia dụng, điện).
- Ví dụ: Nhà bếp của cô ấy được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại, tiết kiệm năng lượng.
- Họ từ: Applicability (n): tính khả dụng; Applicate (v): sử dụng thiết bị.
- Nghĩa rộng: Thường dùng để chỉ các thiết bị điện tử, máy móc được sử dụng trong gia đình như tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng. Việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng là một yếu tố quan trọng trong lối sống xanh.
-
Awareness /əˈwɛənɪs/ (n): nhận thức.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Chiến Lược Nâng Cao Kỹ Năng Viết IELTS Writing Toàn Diện
- Hiểu Rõ Giới Từ Chỉ Địa Điểm Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác
- Giải Mã Cách Dùng Do, Play, Go Với Môn Thể Thao
- Hướng Dẫn Viết Email Báo Giá Bằng Tiếng Anh Hiệu Quả
- Cải Thiện Kỹ Năng Nghe Viết Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất
- Ví dụ: Nhận thức về môi trường trong cộng đồng đang ngày càng được nâng cao.
- Họ từ: Aware (adj): có nhận thức; Aware (v): làm cho ai đó nhận thức (thường đi với “make someone aware”).
- Nghĩa rộng: Nhận thức về môi trường là yếu tố then chốt thúc đẩy các hành động bảo vệ. Khi con người có nhận thức rõ ràng về tác động của mình, họ sẽ có xu hướng thay đổi hành vi.
-
Calculate /ˈkælkjʊleɪt/ (v): tính toán.
- Ví dụ: Chúng ta cần tính toán lượng khí thải carbon của mình để giảm thiểu tác động đến biến đổi khí hậu.
- Họ từ: Calculation (n): sự tính toán; Calculator (n): máy tính.
- Nghĩa rộng: Hành động tính toán có thể áp dụng trong việc đo lường lượng rác thải, mức tiêu thụ năng lượng hoặc lượng phát thải, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dấu chân sinh thái của mình.
-
Chemical /ˈkɛmɪkəl/ (n): hóa chất; (adj): thuộc về hóa học.
- Ví dụ: Nhiều sản phẩm tẩy rửa gia dụng chứa các hóa chất độc hại gây ô nhiễm nước.
- Họ từ: Chemical (adj): thuộc về hóa chất; Chemist (n): nhà hóa học.
- Nghĩa rộng: Các chất hóa học nhân tạo thường là nguyên nhân gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Việc giảm thiểu sử dụng hóa chất trong nông nghiệp và công nghiệp là một bước quan trọng để bảo vệ môi trường.
-
Electrical /ɪˈlɛktrɪkəl/ (adj): thuộc về điện.
- Ví dụ: Hệ thống điện trong ngôi nhà cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn và hiệu quả năng lượng.
- Họ từ: Electricity (n): điện; Electrician (n): thợ điện.
- Nghĩa rộng: Các thiết bị điện đóng vai trò lớn trong tiêu thụ năng lượng. Việc sử dụng điện một cách tiết kiệm và hiệu quả là một phần của lối sống xanh.
-
Encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v): khuyến khích.
- Ví dụ: Chính phủ nên khuyến khích người dân sử dụng phương tiện giao thông công cộng để giảm khí thải.
- Họ từ: Encouragement (n): sự khuyến khích; Encouraging (adj): mang tính khuyến khích.
- Nghĩa rộng: Hành động khuyến khích mọi người tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, như tái chế hoặc trồng cây, là rất cần thiết để tạo ra sự thay đổi tích cực.
-
Energy /ˈɛnərdʒi/ (n): năng lượng.
- Ví dụ: Các tấm pin mặt trời có thể tạo ra năng lượng sạch từ ánh nắng mặt trời.
- Họ từ: Energetic (adj): tràn đầy năng lượng; Energize (v): cung cấp năng lượng, làm cho tràn đầy năng lượng.
- Nghĩa rộng: Năng lượng là yếu tố cốt lõi trong mọi hoạt động của con người. Chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo là một mục tiêu toàn cầu để giảm thiểu biến đổi khí hậu.
-
Estimate /ˈɛstɪˌmeɪt/ (v): ước tính.
- Ví dụ: Bạn có thể ước tính lượng rác thải mà gia đình bạn tạo ra mỗi tuần không?
- Họ từ: Estimation (n): sự ước tính; Estimator (n): người ước tính.
- Nghĩa rộng: Việc ước tính giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về quy mô của một vấn đề, ví dụ như ước tính chi phí của một dự án môi trường hoặc ước tính lượng tài nguyên còn lại.
-
Global /ˈɡloʊbl/ (adj): toàn cầu.
- Ví dụ: Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia.
- Họ từ: Globally (adv): một cách toàn cầu; Globalization (n): toàn cầu hóa.
- Nghĩa rộng: Các vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí, suy giảm đa dạng sinh học không chỉ giới hạn trong một khu vực mà có tác động toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.
-
Human /ˈhjuːmən/ (adj/n): con người.
- Ví dụ: Các hoạt động của con người có tác động đáng kể đến môi trường tự nhiên.
- Họ từ: Humanity (n): nhân loại; Humanitarian (adj): nhân đạo.
- Nghĩa rộng: Từ này nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người trong mối quan hệ với môi trường, cả về mặt tác động tiêu cực lẫn khả năng giải quyết các thách thức môi trường.
-
Issue /ˈɪʃuː/ (n): vấn đề, sự phát hành.
- Ví dụ: Ô nhiễm là một vấn đề môi trường lớn mà chúng ta cần giải quyết.
- Họ từ: Issuer (n): người phát hành; Issuance (n): sự phát hành.
- Nghĩa rộng: Trong ngữ cảnh này, issue đề cập đến các thách thức hoặc rắc rối lớn cần được quan tâm và giải quyết, đặc biệt là các vấn đề cấp bách về môi trường.
-
Litter /ˈlɪtər/ (n/v): rác thải, vứt rác.
- Ví dụ: Xin đừng vứt rác ở công viên; hãy sử dụng thùng rác.
- Họ từ: Littering (n): hành vi vứt rác bừa bãi; Litterbug (n): người vứt rác bừa bãi.
- Nghĩa rộng: Litter là một trong những biểu hiện phổ biến nhất của hành vi thiếu ý thức bảo vệ môi trường, gây ảnh hưởng trực tiếp đến cảnh quan và hệ sinh thái.
-
Material /məˈtɪriəl/ (n): vật liệu, nguyên liệu.
- Ví dụ: Các vật liệu được sử dụng để xây dựng nên bền vững và thân thiện với môi trường.
- Họ từ: Materialistic (adj): nặng về vật chất; Materialism (n): chủ nghĩa duy vật.
- Nghĩa rộng: Lựa chọn vật liệu bền vững, tái chế được là chìa khóa để giảm thiểu chất thải và bảo vệ tài nguyên.
-
Organic /ɔrˈɡænɪk/ (adj): hữu cơ.
- Ví dụ: Thực phẩm hữu cơ được trồng mà không sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp, an toàn cho sức khỏe.
- Họ từ: Organically (adv): một cách hữu cơ; Organicism (n): chủ nghĩa hữu cơ.
- Nghĩa rộng: Từ này thường dùng để chỉ các sản phẩm tự nhiên, không qua xử lý hóa học hoặc sinh vật biến đổi gen, đặc biệt trong ngành nông nghiệp và thực phẩm.
-
Refillable /rɪˈfɪləbl/ (adj): có thể làm đầy lại, tái sử dụng.
- Ví dụ: Chai nước này có thể làm đầy lại, giúp giảm đáng kể lượng rác thải nhựa.
- Họ từ: Refill (v): làm đầy lại; Refillability (n): tính có thể làm đầy lại.
- Nghĩa rộng: Việc sử dụng các sản phẩm có thể làm đầy lại là một phương pháp hiệu quả để giảm thiểu rác thải nhựa dùng một lần, hướng tới lối sống bền vững.
-
Resource /rɪˈsɔrs/ (n): tài nguyên.
- Ví dụ: Các tài nguyên thiên nhiên như rừng và nước ngọt cần được bảo vệ cẩn thận.
- Họ từ: Resourceful (adj): tháo vát; Resourcefulness (n): tính tháo vát.
- Nghĩa rộng: Tài nguyên là yếu tố thiết yếu cho sự sống và phát triển. Quản lý tài nguyên hiệu quả là nền tảng của sự phát triển bền vững.
-
Sustainable /səˈsteɪnəbl/ (adj): bền vững.
- Ví dụ: Các phương pháp nông nghiệp bền vững giúp bảo vệ môi trường và duy trì năng suất lâu dài.
- Họ từ: Sustainability (n): tính bền vững; Sustainably (adv): một cách bền vững.
- Nghĩa rộng: Bền vững là khả năng đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, đặc biệt là về môi trường và kinh tế.
-
Environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ (n): môi trường.
- Ví dụ: Tất cả chúng ta nên góp phần bảo vệ môi trường sống của mình.
- Họ từ: Environmental (adj): thuộc về môi trường; Environmentalist (n): nhà bảo vệ môi trường.
- Nghĩa rộng: Môi trường bao gồm tất cả các yếu tố tự nhiên và nhân tạo bao quanh chúng ta, ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của sinh vật.
-
Attend /əˈtɛnd/ (v): tham dự.
- Ví dụ: Tôi sẽ tham dự hội thảo về biến đổi khí hậu vào tuần tới.
- Họ từ: Attendance (n): sự tham dự; Attendee (n): người tham dự.
- Nghĩa rộng: Trong ngữ cảnh môi trường, tham dự các sự kiện, hội thảo hoặc buổi tình nguyện là cách để thể hiện sự quan tâm và đóng góp cho các hoạt động bảo vệ môi trường.
-
Improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải thiện.
- Ví dụ: Việc phân loại rác thải đúng cách sẽ giúp cải thiện chất lượng không khí ở thành phố.
- Họ từ: Improvement (n): sự cải thiện; Improvable (adj): có thể cải thiện được.
- Nghĩa rộng: Mục tiêu của nhiều sáng kiến môi trường là cải thiện chất lượng không khí, nước, đất hoặc cải thiện hệ sinh thái đã bị suy thoái.
-
Ceremony /ˈsɛrəˌmoʊni/ (n): lễ nghi, buổi lễ.
- Ví dụ: Buổi lễ khởi công dự án trồng rừng diễn ra trang trọng và ý nghĩa.
- Họ từ: Ceremonial (adj): thuộc về lễ nghi; Ceremoniously (adv): một cách lễ nghi.
- Nghĩa rộng: Ceremony có thể là một sự kiện mang tính biểu tượng để khởi động một chiến dịch môi trường hoặc kỷ niệm một thành tựu bảo tồn.
-
Organize /ˈɔrɡəˌnaɪz/ (v): tổ chức.
- Ví dụ: Chúng ta nên tổ chức một buổi dọn dẹp bãi biển vào cuối tuần này.
- Họ từ: Organization (n): tổ chức; Organizer (n): người tổ chức.
- Nghĩa rộng: Tổ chức các chiến dịch, sự kiện, hoặc các nhóm tình nguyện viên là cần thiết để thực hiện các hành động bảo vệ môi trường một cách có hệ thống.
-
Reduce /rɪˈduːs/ (v): giảm bớt.
- Ví dụ: Chúng ta cần giảm bớt lượng tiêu thụ năng lượng để tiết kiệm tài nguyên.
- Họ từ: Reduction (n): sự giảm bớt; Reducer (n): cái giảm tốc.
- Nghĩa rộng: Giảm bớt (Reduce) là một trong ba chữ R quan trọng trong bảo vệ môi trường (Reduce, Reuse, Recycle), nhấn mạnh việc cắt giảm lượng rác thải và tiêu thụ tài nguyên.
-
Protect /prəˈtɛkt/ (v): bảo vệ.
- Ví dụ: Điều quan trọng là bảo vệ các loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng.
- Họ từ: Protection (n): sự bảo vệ; Protective (adj): mang tính bảo vệ.
- Nghĩa rộng: Bảo vệ là hành động ngăn chặn sự phá hủy, tổn hại hoặc suy thoái đối với môi trường tự nhiên, động vật hoang dã và hệ sinh thái.
-
Destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v): phá hủy.
- Ví dụ: Các vụ cháy rừng lớn có thể phá hủy hàng ngàn hecta rừng.
- Họ từ: Destruction (n): sự phá hủy; Destructive (adj): gây hủy diệt.
- Nghĩa rộng: Phá hủy thường được dùng để mô tả những tác động tiêu cực của con người hoặc thiên tai lên môi trường, như phá hủy môi trường sống, rừng hoặc hệ sinh thái biển.
-
Recycle /riˈsaɪkl/ (v): tái chế.
- Ví dụ: Chúng ta nên tái chế giấy và nhựa để giảm thiểu rác thải chôn lấp.
- Họ từ: Recycling (n): sự tái chế; Recyclable (adj): có thể tái chế được.
- Nghĩa rộng: Tái chế là quá trình biến đổi vật liệu đã qua sử dụng thành sản phẩm mới, giúp tiết kiệm tài nguyên và giảm ô nhiễm.
-
Sort /sɔrt/ (v): phân loại.
- Ví dụ: Rác thải nên được phân loại trước khi đem đi tái chế.
- Họ từ: Sorting (n): sự phân loại; Sorter (n): người/máy phân loại.
- Nghĩa rộng: Phân loại rác thải tại nguồn là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình quản lý rác thải hiệu quả, giúp tăng tỷ lệ tái chế.
-
Exhibition /ˌɛksɪˈbɪʃən/ (n): triển lãm.
- Ví dụ: Triển lãm nghệ thuật về môi trường thu hút đông đảo du khách.
- Họ từ: Exhibitor (n): người trưng bày tác phẩm; Exhibit (v): trưng bày.
- Nghĩa rộng: Các triển lãm có thể là nơi để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường, trưng bày các giải pháp sáng tạo hoặc tác phẩm nghệ thuật truyền tải thông điệp bảo vệ hành tinh xanh.
-
Attract /əˈtrækt/ (v): thu hút.
- Ví dụ: Các sáng kiến xanh có thể thu hút sự quan tâm của cộng đồng và các nhà đầu tư.
- Họ từ: Attraction (n): sự thu hút; Attractive (adj): hấp dẫn.
- Nghĩa rộng: Từ này thường được dùng khi một ý tưởng, chiến dịch hoặc địa điểm có khả năng lôi kéo sự chú ý hoặc sự tham gia của nhiều người.
Mở Rộng Vốn Từ Vựng Chủ Đề Con Người Và Môi Trường
Ngoài những từ vựng chính trong sách giáo khoa, việc mở rộng thêm các từ ngữ liên quan sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề môi trường, đồng thời nâng cao khả năng diễn đạt trong các bài viết và cuộc hội thoại.
-
Ecology /ɪˈkɒlədʒi/ (n): sinh thái học.
- Ví dụ: Sinh thái học nghiên cứu sự tương tác phức tạp giữa sinh vật và môi trường sống của chúng.
- Họ từ: Ecological (adj): thuộc về sinh thái học; Ecologist (n): nhà sinh thái học.
- Mô tả: Đây là một lĩnh vực khoa học quan trọng giúp chúng ta hiểu cách các hệ thống tự nhiên hoạt động và cách con người tác động đến chúng.
-
Conservation /kənˈsɜːrveɪʃən/ (n): sự bảo tồn.
- Ví dụ: Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên là yếu tố then chốt cho tương lai bền vững của hành tinh.
- Họ từ: Conserve (v): bảo tồn; Conservational (adj): liên quan đến sự bảo tồn.
- Mô tả: Bảo tồn bao gồm các nỗ lực để bảo vệ, quản lý và khôi phục các hệ sinh thái, loài vật và tài nguyên thiên nhiên, ngăn chặn sự suy thoái.
-
Habitat /ˈhæbɪtæt/ (n): môi trường sống.
- Ví dụ: Sự phá hủy các môi trường sống tự nhiên đe dọa sự tồn vong của nhiều loài động vật hoang dã.
- Họ từ: Habitual (adj): thường xuyên xảy ra; Inhabit (v): cư trú.
- Mô tả: Môi trường sống là nơi mà một loài sinh vật hoặc quần thể sống và phát triển, cung cấp các điều kiện cần thiết cho sự sống.
-
Deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ (n): sự phá rừng, nạn phá rừng.
- Ví dụ: Nạn phá rừng là một vấn đề môi trường nghiêm trọng ở nhiều quốc gia, góp phần vào biến đổi khí hậu.
- Họ từ: Deforest (v): phá rừng; Deforested (adj): đã bị phá rừng.
- Mô tả: Đây là quá trình chặt phá rừng không kiểm soát hoặc chuyển đổi đất rừng sang các mục đích sử dụng khác, dẫn đến mất đi đa dạng sinh học và tăng lượng khí thải carbon.
-
Pollute /pəˈlut/ (v): làm ô nhiễm.
- Ví dụ: Khí thải công nghiệp và rác thải sinh hoạt có thể làm ô nhiễm không khí và nguồn nước.
- Họ từ: Pollution (n): sự ô nhiễm; Pollutant (n): chất gây ô nhiễm.
- Mô tả: Làm ô nhiễm là hành động gây ra sự nhiễm bẩn, làm giảm chất lượng của môi trường, gây hại cho sức khỏe con người và các sinh vật khác.
-
Degrade /dɪˈɡreɪd/ (v): làm suy thoái, xuống cấp.
- Ví dụ: Ô nhiễm có thể làm suy thoái chất lượng đất và nước, ảnh hưởng đến nông nghiệp.
- Họ từ: Degradation (n): sự suy thoái; Degrading (adj): gây suy thoái.
- Mô tả: Làm suy thoái đề cập đến quá trình làm giảm chất lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó, thường là đất đai, nguồn nước hoặc hệ sinh thái do các hoạt động của con người.
-
Decompose /diːˈkəmˌpoʊz/ (v): phân hủy.
- Ví dụ: Các vật liệu hữu cơ phân hủy theo thời gian, trả lại chất dinh dưỡng cho đất.
- Họ từ: Decomposition (n): sự phân hủy; Decomposable (adj): có thể phân hủy được.
- Mô tả: Phân hủy là quá trình tự nhiên mà các vật chất hữu cơ bị vi sinh vật phân giải thành các chất đơn giản hơn, đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng tự nhiên.
-
Renewable /rɪˈnjuːəbl/ (adj): tái tạo (về năng lượng).
- Ví dụ: Năng lượng mặt trời và gió là các nguồn năng lượng tái tạo quan trọng cho tương lai.
- Họ từ: Renewability (n): tính tái tạo; Renewably (adv): một cách tái tạo.
- Mô tả: Năng lượng tái tạo là loại năng lượng có thể tự phục hồi trong khoảng thời gian ngắn, không cạn kiệt, trái ngược với nhiên liệu hóa thạch.
-
Endangered /ɪnˈdeɪndʒərd/ (adj): có nguy cơ tuyệt chủng.
- Ví dụ: Gấu trúc là một loài có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và săn bắn trái phép.
- Họ từ: Endangerment (n): sự đe dọa tuyệt chủng; Endanger (v): gây nguy hiểm.
- Mô tả: Thuật ngữ này dùng để chỉ các loài sinh vật đang đối mặt với nguy cơ biến mất vĩnh viễn khỏi Trái Đất do nhiều yếu tố như mất môi trường sống, biến đổi khí hậu hoặc săn bắt quá mức.
-
Toxic /ˈtɒksɪk/ (adj): độc hại.
- Ví dụ: Sự cố tràn chất hóa học đã gây ra ô nhiễm độc hại cho con sông.
- Họ từ: Toxicity (n): sự độc hại; Toxin (n): độc tố.
- Mô tả: Độc hại mô tả các chất có khả năng gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người, động vật hoặc môi trường, thường là do tiếp xúc hoặc nuốt phải.
Tầm Quan Trọng Của Vốn Từ Môi Trường Trong Học Tập Và Cuộc Sống
Việc học và hiểu sâu các từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2 về chủ đề con người và môi trường mang lại nhiều lợi ích không chỉ trong học tập mà còn trong cuộc sống hàng ngày. Nắm vững những thuật ngữ này giúp người học tự tin hơn khi trao đổi về các vấn đề cấp bách của hành tinh.
Ứng Dụng Trong Kỹ Năng Giao Tiếp Tiếng Anh
Có một vốn từ vựng phong phú về môi trường sẽ giúp bạn diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng và chính xác hơn. Trong các bài viết luận, bài thuyết trình, hay khi tham gia tranh luận về các chủ đề như biến đổi khí hậu, ô nhiễm, năng lượng tái tạo hay phát triển bền vững, việc sử dụng đúng thuật ngữ chuyên ngành sẽ làm tăng tính thuyết phục và học thuật cho bài nói hoặc bài viết của bạn. Ví dụ, thay vì chỉ nói “bad for the Earth”, bạn có thể dùng “detrimental to the environment” hoặc “causes environmental degradation”. Sự chính xác trong ngôn ngữ thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
Nâng Cao Nhận Thức Về Các Vấn Đề Toàn Cầu
Nhiều vấn đề môi trường hiện nay như nạn phá rừng, ô nhiễm không khí, sự suy giảm đa dạng sinh học là những thách thức mang tính toàn cầu. Khi bạn học các từ vựng này, bạn không chỉ học một ngôn ngữ mà còn tiếp cận với các khái niệm khoa học, các vấn đề xã hội và các giải pháp đang được cộng đồng quốc tế thảo luận. Điều này giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về thế giới xung quanh, khuyến khích tư duy phản biện và trách nhiệm công dân. Nắm được ý nghĩa của các từ như “carbon footprint” (dấu chân carbon) hay “greenhouse gases” (khí nhà kính) giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân và hậu quả của biến đổi khí hậu.
Phương Pháp Học Và Ghi Nhớ Từ Vựng Hiệu Quả
Để tiếp thu và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2 về chủ đề môi trường một cách hiệu quả, không chỉ đơn thuần là học thuộc lòng. Có nhiều chiến lược học tập thông minh có thể giúp bạn sử dụng các từ này một cách tự nhiên và chính xác.
Học Từ Vựng Qua Ngữ Cảnh
Thay vì học các từ riêng lẻ, hãy cố gắng học chúng trong ngữ cảnh của câu hoặc đoạn văn. Khi bạn đọc các bài báo, xem phim tài liệu hoặc nghe tin tức về môi trường, hãy chú ý đến cách các từ vựng như sustainable, conservation, hay deforestation được sử dụng. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về sắc thái nghĩa và cách áp dụng từ trong các tình huống khác nhau. Bạn có thể tự tạo ra các câu chuyện ngắn hoặc đoạn văn miêu tả một vấn đề môi trường cụ thể, sử dụng tối đa các ngữ vựng đã học. Việc này không chỉ củng cố vốn từ mà còn rèn luyện kỹ năng viết và tư duy logic.
Luyện Tập Thường Xuyên Với Các Dạng Bài Tập
Thực hành là yếu tố then chốt để ghi nhớ từ vựng lâu dài. Các bài tập như điền từ vào chỗ trống, nối từ với nghĩa, hoặc đặt câu với từ cho sẵn (như phần luyện tập trong bài này) sẽ giúp bạn củng cố kiến thức một cách chủ động. Khi làm bài tập, đừng chỉ dừng lại ở việc tìm ra đáp án đúng mà hãy cố gắng hiểu tại sao đó là đáp án chính xác. Nếu có thể, hãy tự đặt thêm các câu hỏi hoặc tình huống khác để luyện tập sử dụng từ. Sự lặp lại và vận dụng linh hoạt sẽ giúp bạn khắc sâu từ vựng vào trí nhớ.
Tạo Sơ Đồ Tư Duy Từ Vựng
Sơ đồ tư duy (mind map) là một công cụ hiệu quả để tổ chức và kết nối các từ vựng theo chủ đề. Bắt đầu với trung tâm là “Môi trường”, sau đó phân nhánh ra các chủ đề nhỏ hơn như “Ô nhiễm”, “Năng lượng”, “Bảo tồn”, “Thực vật và Động vật”. Dưới mỗi nhánh, bạn có thể viết các từ vựng liên quan, ví dụ, dưới “Ô nhiễm” có thể có pollute, toxic, “air pollution”, “water pollution”. Bạn cũng có thể thêm các hình ảnh minh họa hoặc ghi chú về cách phát âm, ví dụ, hay các collocation phổ biến. Cách học này giúp bạn nhìn thấy mối liên hệ giữa các từ, tạo thành một mạng lưới kiến thức vững chắc và dễ nhớ.
Luyện Tập Ứng Dụng Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 10 Unit 2
Để củng cố và kiểm tra sự nắm vững các từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2 về chủ đề “Humans and the Environment”, bạn có thể thực hành với các dạng bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ vựng mà còn rèn luyện kỹ năng vận dụng chúng vào các tình huống thực tế.
Bài Tập Nối Từ Với Nghĩa Phù Hợp
Đây là bài tập cơ bản giúp bạn kiểm tra khả năng nhận diện nghĩa của từ vựng. Hãy đọc kỹ từng từ và tìm ý nghĩa chính xác nhất của nó trong danh sách đã cho. Việc này đòi hỏi bạn phải có sự hiểu biết nhất định về ý nghĩa cơ bản của mỗi ngữ vựng.
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1. sustainable | a. độc hại |
| 2. issue | b. bền vững |
| 3. litter | c. vấn đề |
| 4. toxic | d. làm suy thoái |
| 5. degrade | e. rác thải |
Hoàn Thành Câu Với Từ Cho Sẵn
Dạng bài tập này yêu cầu bạn không chỉ biết nghĩa của từ mà còn phải hiểu cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh câu. Hãy đọc toàn bộ câu để nắm bắt ý nghĩa tổng thể, sau đó lựa chọn từ vựng phù hợp nhất từ danh sách được cung cấp để điền vào chỗ trống. Việc này giúp bạn luyện tập kỹ năng đọc hiểu và vận dụng từ vựng một cách linh hoạt.
| global | materials | organic | chemicals | decompose |
|---|---|---|---|---|
| adopted | environment | deforestation | endangered | pollute |
- We should buy … food because it is safe and healthy.
- … is the main cause of reducing tropical forest area in the world.
- The sea turtle is an … species.
- To protect the environment, it’s important to choose … that can be easily recycled.
- The Paris Agreement is a … effort to address climate change and reduce greenhouse gas emissions.
- Air and water pollution are often caused by the release of harmful … into the environment.
- Recycling helps reduce waste and minimize its impact on the … .
- The improper disposal of plastic bags can … the oceans and harm marine life.
- All three teams … different approaches to the problem.
- As the waste …, they produce methane gas.
Đặt Câu Với Từ Đã Học
Bài tập đặt câu là một cách tuyệt vời để bạn chủ động sử dụng từ vựng trong các tình huống có ý nghĩa. Hãy cố gắng tạo ra những câu có nội dung liên quan đến chủ đề con người và môi trường, sử dụng các từ vựng đã học một cách tự nhiên nhất. Điều này không chỉ củng cố vốn từ mà còn giúp bạn cải thiện kỹ năng viết và diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Anh.
- Ceremony.
- Improve the environment.
- Household appliances.
- Pick up litter.
- Reduce.
- Adopt.
- Protect.
- A global issue.
- Deforestation.
- Air pollution.
Giải Đáp Chi Tiết Các Bài Tập
Việc kiểm tra đáp án và hiểu rõ lời giải thích là bước quan trọng để củng cố kiến thức và tránh lặp lại lỗi sai. Hãy đối chiếu kết quả của bạn với phần giải thích dưới đây để nắm vững hơn các từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2 và cách chúng được sử dụng.
Đáp Án Bài Nối Từ Vựng
Đáp án chính xác cho bài tập nối từ là: 1-b, 2-c, 3-e, 4-a, 5-d. Đây là các cặp từ và nghĩa tương ứng của chúng. Việc nắm vững những cặp này là nền tảng để bạn hiểu sâu hơn về chủ đề môi trường.
Lời Giải Bài Tập Hoàn Thành Câu
-
Đáp án: organic
- Giải thích: Vị trí trống cần một tính từ bổ nghĩa cho “food”. Từ “safe and healthy” (an toàn và tốt cho sức khỏe) trong câu gợi ý mạnh mẽ đến “thức ăn hữu cơ“. Do đó, organic là lựa chọn phù hợp nhất, chỉ ra thực phẩm được trồng không sử dụng hóa chất.
-
Đáp án: Deforestation
- Giải thích: Vị trí trống cần một danh từ chỉ nguyên nhân chính của việc “reducing tropical forest area” (suy giảm diện tích rừng nhiệt đới). Deforestation (nạn phá rừng) hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh này.
-
Đáp án: endangered
- Giải thích: Vị trí trống yêu cầu một tính từ mô tả loài “sea turtle” (rùa biển). Cụm “endangered species” (loài có nguy cơ tuyệt chủng) là một thuật ngữ phổ biến trong chủ đề môi trường khi nói về các loài vật cần được bảo vệ.
-
Đáp án: materials
- Giải thích: Câu nói về việc “protect the environment” (bảo vệ môi trường) và “can be easily recycled” (có thể dễ dàng tái chế). Vậy, “materials” (các vật liệu) là từ phù hợp để chỉ các nguyên liệu có thể tái chế được, giúp giảm thiểu rác thải.
-
Đáp án: global
- Giải thích: Hiệp định Paris là một “effort” (nỗ lực) nhằm “address climate change” (giải quyết biến đổi khí hậu) và “reduce greenhouse gas emissions” (giảm khí thải nhà kính). Đây đều là những vấn đề mang tính toàn cầu, nên “global” (toàn cầu) là tính từ chính xác nhất để mô tả nỗ lực này.
-
Đáp án: chemicals
- Giải thích: Ô nhiễm không khí và nước thường do “the release of harmful…” (sự thải ra các chất có hại). Từ “chemicals” (hóa chất) là danh từ phù hợp nhất, chỉ các chất gây ô nhiễm môi trường.
-
Đáp án: environment
- Giải thích: “Recycling” (tái chế) giúp “reduce waste” (giảm thiểu rác thải) và “minimize its impact on the…” (giảm thiểu tác động của nó đối với…). Rác thải và hoạt động tái chế thường có tác động trực tiếp đến môi trường tự nhiên.
-
Đáp án: pollute
- Giải thích: Việc “improper disposal of plastic bags” (vứt túi nhựa bừa bãi) có thể “harm marine life” (gây hại cho đời sống biển) và “the oceans” (các đại dương). Hành động gây hại này chính là “pollute” (làm ô nhiễm).
-
Đáp án: adopted
- Giải thích: Cả ba đội đã “different approaches to the problem” (các phương pháp khác nhau để giải quyết vấn đề). “Adopted” (đã chấp nhận/áp dụng) là động từ phù hợp để diễn tả việc chọn lựa một phương pháp nào đó.
-
Đáp án: decompose
- Giải thích: Khi “the waste materials” (các vật liệu rác thải) “produce methane gas” (tạo ra khí methane), quá trình diễn ra là “decompose” (phân hủy). Các vật liệu hữu cơ khi phân hủy sẽ giải phóng khí methane.
Gợi Ý Đáp Án Bài Tập Đặt Câu
- Ceremony: The opening ceremony of the “Green School” project emphasized the importance of environmental awareness.
- Improve the environment: Many local communities are working hard to improve the environment by organizing regular clean-up campaigns.
- Household appliances: Using energy-efficient household appliances can significantly reduce your electricity consumption.
- Pick up litter: Students are always encouraged to pick up litter they see around the school campus to keep it clean.
- Reduce: We must all learn to reduce our waste by opting for refillable products and recycling more.
- Adopt: More and more businesses are choosing to adopt sustainable practices to lessen their impact on the environment.
- Protect: It is our collective responsibility to protect natural resources and the habitats of endangered species.
- A global issue: Climate change is truly a global issue that requires urgent international cooperation.
- Deforestation: Deforestation in the Amazon rainforest is a major concern, leading to the loss of biodiversity and contributing to global warming.
- Air pollution: The factory’s emissions are a significant source of air pollution in the city, affecting public health.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Tại sao việc học từ vựng về môi trường lại quan trọng đối với học sinh lớp 10?
Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2 về môi trường là rất quan trọng vì nó giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn các vấn đề toàn cầu đang diễn ra, như biến đổi khí hậu hay ô nhiễm. Nắm vững những ngữ vựng này không chỉ hỗ trợ các bạn trong học tập, làm bài kiểm tra mà còn nâng cao khả năng giao tiếp, thảo luận về các chủ đề cấp bách, từ đó phát triển ý thức trách nhiệm đối với môi trường và cộng đồng.
2. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2 hiệu quả hơn?
Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả, bạn nên áp dụng nhiều phương pháp. Hãy học từ vựng trong ngữ cảnh (cụm từ, câu, đoạn văn) thay vì học từ đơn lẻ. Sử dụng flashcards, tự tạo câu chuyện hoặc đoạn văn liên quan đến môi trường, và thường xuyên làm các bài tập vận dụng. Bên cạnh đó, bạn có thể tạo sơ đồ tư duy để kết nối các từ vựng với nhau theo chủ đề, giúp hệ thống hóa kiến thức và dễ dàng ôn tập.
3. Có những hoạt động thực tế nào giúp áp dụng từ vựng về môi trường?
Bạn có thể tham gia các hoạt động như dọn dẹp công viên, phân loại rác thải tại nhà, hoặc tham gia các câu lạc bộ bảo vệ môi trường tại trường. Khi tham gia, hãy cố gắng nghĩ về các từ vựng đã học và áp dụng chúng để mô tả hành động của mình hoặc thảo luận với bạn bè. Đọc các bài báo, xem tin tức hoặc phim tài liệu về môi trường bằng tiếng Anh cũng là cách tuyệt vời để bạn gặp gỡ và củng cố từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên.
4. Từ vựng “sustainable” và “renewable” khác nhau như thế nào?
Cả hai từ vựng này đều liên quan đến sự phát triển lâu dài và môi trường, nhưng có ý nghĩa khác biệt. Sustainable (bền vững) mô tả một phương pháp hoặc hệ thống có thể duy trì được lâu dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây hại cho môi trường tự nhiên. Ví dụ, “sustainable agriculture” (nông nghiệp bền vững). Trong khi đó, renewable (tái tạo) thường dùng để chỉ các nguồn năng lượng tự nhiên có thể tự phục hồi và không bị cạn kiệt, như năng lượng mặt trời (solar energy) hoặc gió (wind energy).
5. Làm thế nào để phân biệt giữa “pollution”, “litter” và “waste”?
Ba từ vựng này đều liên quan đến các chất thải gây hại, nhưng có sắc thái riêng:
- Pollution (ô nhiễm) là hiện tượng môi trường bị nhiễm bẩn do các chất độc hại hoặc năng lượng (như nhiệt, tiếng ồn). Nó là một khái niệm rộng, bao gồm ô nhiễm không khí, nước, đất, tiếng ồn, v.v. Ví dụ: “Air pollution is a serious issue in many cities.”
- Litter (rác thải/vứt rác) thường chỉ rác thải nhỏ, bị vứt bừa bãi ở nơi công cộng thay vì vứt vào thùng rác hoặc được xử lý đúng cách. Ví dụ: “Please don’t litter in the park.”
- Waste (rác thải/chất thải) là một thuật ngữ chung chỉ các vật liệu không còn được sử dụng hoặc không mong muốn. Nó bao gồm mọi thứ từ rác sinh hoạt (household waste) đến chất thải công nghiệp (industrial waste). Ví dụ: “We need to reduce the amount of plastic waste we produce.”
Việc học tốt từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2 về chủ đề “Humans and the Environment” là một bước quan trọng giúp bạn không chỉ giỏi tiếng Anh mà còn trở thành một công dân toàn cầu có ý thức về các vấn đề cấp bách. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi luôn nỗ lực cung cấp những kiến thức chất lượng, giúp bạn vững vàng trên con đường chinh phục tiếng Anh và phát triển bản thân toàn diện.
