Học tiếng Anh giờ đây không chỉ dừng lại ở ngữ pháp hay những đoạn hội thoại cơ bản. Để thực sự thành thạo và tự tin trong mọi tình huống, việc mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đưa bạn vào thế giới bếp núc, nơi mỗi vật dụng, từ chiếc thìa nhỏ đến chiếc lò vi sóng hiện đại, đều có tên gọi riêng bằng tiếng Anh. Chắc chắn bạn sẽ khám phá ra nhiều điều thú vị và hữu ích khi tìm hiểu về từ vựng dụng cụ nhà bếp tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày.

Khám phá Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Nấu Ăn Phổ Biến

Khu vực bếp là trái tim của mỗi ngôi nhà, nơi chúng ta sáng tạo nên những món ăn ngon. Để mô tả chính xác các hoạt động và vật dụng tại đây, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nấu ăn là điều cần thiết. Dưới đây là danh sách chi tiết các dụng cụ nấu nướng thường gặp, giúp bạn dễ dàng hình dung và ghi nhớ. Từ những vật dụng cơ bản như nồi, chảo đến các dụng cụ chuyên dụng hơn, mỗi từ đều được cung cấp phiên âm và nghĩa tiếng Việt để hỗ trợ quá trình học của bạn.

Từ vựng (Vocabulary) Phát âm (Pronunciation) Nghĩa (Meaning)
Apron /ˈeɪ.prən/ Tạp dề
Baking Sheet Pan /ˌbeɪkɪŋˈʃiːtˌpæn/ Khay nướng
Bowl /bəʊl/ Cái bát
Broiler /ˈbrɔɪ.lər/ Vỉ sắt nướng thịt
Broiler Pan /ˈbrɔɪləˌpæn/ Khay đựng thịt nướng
Burner /ˈbɜː.nər/ Mâm chia lửa (bếp)
Can Opener /kənˈəʊpənə/ Đồ khui hộp
Casserole Dish /ˈkæsərəʊlˌdɪʃ/ Khay / Chảo hầm lớn
Cast Iron Skillet /ˌkɑːst ˈaɪən ˈskɪlɪt/ Chảo gang
Chopping board /ˈtʃɒp.ɪŋ ˌbɔːd/ Thớt
Chopsticks /ˈtʃɒpstɪks/ Đôi đũa
Citrus Juicer /ˈsɪtrəsˈdʒuːsə/ Máy vắt cam
Colander /ˈkɒl.ən.dər/ Cái chao / Rổ lọc
Cookie Cutters /ˈkʊkiˈkʌtəz/ Khuôn cắt bánh quy
Corkscrew /ˈkɔːk.skruː/ Cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà)
Cutting Board /ˈkʌtɪŋˌbɔːd/ Thớt
Fork /fɔːk/ Nĩa / Dĩa
Frying pan /ˈfraɪ.ɪŋ ˌpæn / Chảo rán
Garlic Press /ˈɡɑːlɪkˌpres/ Dụng cụ ép tỏi
Grater /ˈɡreɪ.tər/ Cái nạo
Grill /ɡrɪl/ Vỉ nướng
Grill Pan /ˈɡrɪlˌpæn/ Chảo nướng
Honing / Sharpening Ceramic Rod /ˈhəʊnɪŋˈʃɑːpənɪŋsəˈræmɪkˌrɒd/ Thanh mài dao bằng gốm
Jar /dʒɑːr/ Lọ thủy tinh
Jug /dʒʌɡ/ Cái bình (có tay cầm và vòi)
Kitchen roll /ˈkɪtʃ.ən ˌrəʊl/ Giấy lau bếp
Knife /naɪf/ Dao
Knife Sharpener /ˈnaɪfˌʃɑːpnə/ Máy mài dao
Ladle /ˈleɪdl̩/ Cái muôi / Vá
Measuring Cups /ˈmeʒərɪŋˌkʌps/ Cốc đong (Cốc đo lường)
Measuring Spoons /ˈmeʒərɪŋˌspuːnz/ Thìa đong (Muỗng đo lường)
Mixing Bowls /ˈmɪksɪŋˌbəʊlz/ Bát trộn
Mortar & Pestle /ˈmɔːtərəndˈpesl̩/ Chày & cối
Oven Mitts /ˈʌvn̩ˌmɪts/ Găng tay lò nướng
Pan /pæn/ Chảo
Plate /pleɪt/ Cái đĩa
Pot /pɒt/ Nồi
Potato Masher /pəˈteɪtəʊˈmæʃə/ Đồ nghiền khoai tây
Potholder /ˈpɒtˌhəʊl.dər/ Miếng lót nồi
Rolling pin /ˈrəʊ.lɪŋ ˌpɪn/ Cây cán bột
Saucepan /ˈsɔː.spən/ Cái xoong
Saute Pan /ˈsəʊteɪˌpæn/ Chảo (Dùng để làm các món áp chảo)
Scouring pad /ˈskaʊə.rɪŋ ˌpæd/ Miếng rửa bát
Shears /ʃɪəz/ Kéo (bếp)
Sieve /sɪv/ Cái sàng
Silicone Brush /ˈsɪlɪkəʊnˌbrʌʃ/ Chổi quét Silicon
Skillet / Saucepan /ˈskɪlɪtˈsɔːspən/ Xoong/ nồi nhỏ có cán
Spatula /ˈspætjʊlə/ Xẻng nấu ăn
Splatter Guard /ˈsplætəˌɡɑːd/ Vung chắn dầu mỡ
Spoon /spuːn/ Thìa
Steamer /ˈstiː.mər/ Nồi hấp
Stirring Spoon /ˈstɜːrɪŋˌspuːn/ Thìa khuấy
Stock Pot /ˈstɒkˌpɒt/ Nồi kho / Nồi nấu nước dùng
Tea towel /ˈtiː ˌtaʊəl/ Khăn lau chén
Thermometer /θəˈmɒmɪtə/ Nhiệt kế thịt
Tongs /tɒŋz/ Cái kẹp
Tray /treɪ/ Cái khay, mâm
Trivet /ˈtrɪvɪt/ Lót nồi (Bằng gỗ, tre)
Vegetable Peeler /ˈvedʒɪtəbl̩ˈpiːlə/ Cái nạo vỏ rau củ
Washing-up liquid /ˌwɒʃ.ɪŋˈʌp ˌlɪk.wɪd/ Nước rửa bát
Whisk /wɪsk/ Cái đánh trứng

Hình ảnh minh họa các dụng cụ nấu ăn cơ bản trong tiếng AnhHình ảnh minh họa các dụng cụ nấu ăn cơ bản trong tiếng Anh

Bí quyết học và vận dụng từ vựng dụng cụ nấu ăn

Để nhớ lâu những thuật ngữ tiếng Anh nhà bếp này, bạn có thể thực hành bằng cách đọc công thức nấu ăn bằng tiếng Anh hoặc xem các chương trình ẩm thực. Việc này giúp bạn liên kết từ vựng với hình ảnh và hành động cụ thể, từ đó tăng cường khả năng ghi nhớ. Ví dụ, khi bạn thấy một đầu bếp dùng “whisk” để đánh trứng, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ từ này hơn. Hãy thử mô tả quá trình nấu một món ăn yêu thích của mình bằng tiếng Anh, tập trung vào việc sử dụng đúng tên các vật dụng nhà bếp tiếng Anh.

Việc thường xuyên luyện tập cũng rất quan trọng. Bạn có thể dán nhãn tiếng Anh lên các vật dụng trong bếp nhà mình để tạo môi trường học tập. Mỗi khi sử dụng một vật dụng nào đó, hãy thử gọi tên nó bằng tiếng Anh. Điều này không chỉ củng cố từ vựng tiếng Anh về đồ dùng bếp mà còn giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp trong các tình huống thực tế liên quan đến ẩm thực và nấu nướng.

Từ Vựng Tiếng Anh Của Các Dụng Cụ Ăn Uống Hàng Ngày

Sau khi chuẩn bị món ăn, chúng ta cần các dụng cụ để thưởng thức chúng. Các từ vựng tiếng Anh về dụng cụ ăn uống cũng phong phú không kém. Đây là những từ bạn sẽ sử dụng hàng ngày, từ bữa sáng đến bữa tối. Việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gọi món trong nhà hàng hoặc trò chuyện về bữa ăn của mình với người nước ngoài.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Từ vựng (Vocabulary) Phát âm (Pronunciation) Nghĩa (Meaning)
Tablespoon /ˈteɪ.bəl.spuːn/ Thìa canh
Spoon /spuːn/ Thìa
Teaspoon /ˈtiː.spuːn/ Thìa cà phê
Bowl /bəʊl/ Bát
Chopstick /ˈtʃɒp.stɪk/ Đũa
Crockery /ˈkrɒk.ər.i/ Bát đĩa bằng sành sứ
Cup /kʌp/ Tách, chén
Saucer /ˈsɔː.sər/ Đĩa (để cốc, chén)
Glass /ɡlɑːs/ Cốc thủy tinh
Plate /pleɪt/ Đĩa
Fork /fɔːk/ Dĩa

Các từ vựng tiếng Anh về dụng cụ ăn uống phổ biến trên bàn ănCác từ vựng tiếng Anh về dụng cụ ăn uống phổ biến trên bàn ăn

Phân biệt các loại chén, đĩa, thìa trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có nhiều loại chén, đĩa, và thìa khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Ví dụ, “bowl” thường dùng cho súp hoặc ngũ cốc, trong khi “plate” dùng cho các món ăn chính. Một bộ crockery hoàn chỉnh có thể bao gồm nhiều loại bát đĩa khác nhau, thường được làm từ sành sứ. Bạn cũng có thể gặp các thuật ngữ như “dessert plate” (đĩa tráng miệng) hay “salad bowl” (bát salad).

Đối với thìa, “spoon” là từ chung nhất. Tuy nhiên, “tablespoon” thường lớn hơn và dùng để đong hoặc ăn các món chính, trong khi “teaspoon” nhỏ hơn, dùng để khuấy cà phê hoặc trà, và cũng là một đơn vị đo lường nhỏ trong nấu ăn. Việc nhận biết những khác biệt nhỏ này không chỉ giúp bạn sử dụng từ vựng bếp núc tiếng Anh chính xác hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp.

Thiết Bị Nhà Bếp Tiếng Anh: Nâng Tầm Ngôn Ngữ Bếp Núc

Bên cạnh các dụng cụ cầm tay, nhà bếp hiện đại còn có vô số thiết bị điện tử giúp công việc nấu nướng trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Nắm vững từ vựng tiếng Anh của các thiết bị nhà bếp này sẽ mở rộng đáng kể khả năng diễn đạt của bạn. Từ lò nướng đến máy xay sinh tố, mỗi thiết bị đều có vai trò riêng và tên gọi cụ thể trong tiếng Anh.

Từ vựng (Vocabulary) Phát âm (Pronunciation) Nghĩa (Meaning)
Blender /ˈblen.dər/ Máy xay sinh tố
Cabinet /ˈkæb.ɪ.nət/ Tủ bếp
Coffee grinder /ˈkɒf.i ˌɡraɪn.dər/ Máy nghiền cà phê
Coffee maker /ˈkɒf.i ˌmeɪ.kər/ Máy pha cà phê
Dishwasher /ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/ Máy rửa bát
Electric Grill /ɪˈlektrɪkˌɡrɪl/ Lò nướng điện
Electric Kettles /ɪˈlektrɪkˈketl̩z/ Ấm siêu tốc
Freezer /ˈfriː.zər/ Tủ đông
Fryer /ˈfraɪər/ Nồi chiên không dầu
Garlic press /ˈɡɑː.lɪk ˌpres/ Máy xay tỏi
Gas stove /ˈɡæs stəʊv/ Bếp ga
Immersion Blender /ɪˈmɜːʃn̩ˈblendə/ Máy xay cầm tay
Induction Hob /ɪnˈdʌkʃn̩ˌhɒb/ Bếp từ
Juicer /ˈdʒuː.sər/ Máy ép hoa quả
Kettle /ˈketl̩/ Ấm đun nước
Microwave /ˈmaɪ.krə.weɪv/ Lò vi sóng
Mixer /ˈmɪk.sər/ Máy trộn (bột, thực phẩm)
Oven /ˈʌv.ən/ Lò nướng
Pressure cooker /ˈpreʃ.ə ˌkʊk.ər/ Nồi áp suất
Range Hood /ˈreɪndʒˌhʊd/ Máy hút mùi
Refrigerator /rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.tər/ Tủ lạnh
Rice cooker /ˈraɪs ˈkʊk.ər/ Nồi cơm điện
Sink /sɪŋk/ Chậu rửa bát
Slow Cooker /ˈsləʊˌkʊkə/ Nồi nấu chậm
Toaster /ˈtəʊ.stər/ Máy nướng bánh mỳ

Danh sách từ vựng tiếng Anh thiết bị nhà bếp hiện đạiDanh sách từ vựng tiếng Anh thiết bị nhà bếp hiện đại

Công dụng và cách dùng của một số thiết bị điện tử nhà bếp

Trong căn bếp hiện đại, những thiết bị như “oven” (lò nướng) hay “microwave” (lò vi sóng) đã trở nên quen thuộc. Lò nướng thường dùng để nướng bánh, thịt hoặc các món hầm, cần thời gian dài hơn để làm chín thực phẩm. Ngược lại, lò vi sóng thích hợp để hâm nóng nhanh các món ăn đã chế biến. Một thiết bị khác rất tiện lợi là “dishwasher” (máy rửa bát), giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức sau mỗi bữa ăn, đặc biệt là trong các gia đình đông người.

Ngoài ra, những thiết bị như “blender” (máy xay sinh tố) hay “juicer” (máy ép hoa quả) là lựa chọn tuyệt vời cho những ai yêu thích đồ uống tươi mát. Máy xay sinh tố có thể dùng để làm smoothies, súp kem, hoặc xay nhuyễn các loại hạt. Máy ép hoa quả chuyên dùng để chiết xuất nước từ trái cây và rau củ, giữ lại hương vị tự nhiên và vitamin. Việc hiểu rõ công dụng của từng thiết bị này sẽ giúp bạn mô tả chính xác các hoạt động trong bếp và làm giàu thêm vốn từ vựng Anh ngữ về bếp của mình.

Phương Pháp Hiệu Quả Ghi Nhớ Từ Vựng Đồ Dùng Bếp Tiếng Anh

Việc học từ vựng tiếng Anh về đồ dùng bếp không chỉ đơn thuần là nhìn vào danh sách và cố gắng ghi nhớ. Áp dụng các phương pháp học tập khoa học sẽ giúp bạn tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả và duy trì trí nhớ lâu dài. Có nhiều cách để biến việc học từ vựng thành một trải nghiệm thú vị và bổ ích.

Áp dụng Phương pháp Cung Điện Kí Ức vào học từ vựng

Phương pháp Cung điện Ký ức (Memory Palace) là một kỹ thuật ghi nhớ cổ xưa, vận dụng khả năng ghi nhớ không gian của não bộ. Để áp dụng phương pháp này với từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nhà bếp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

Đầu tiên, hãy chọn một địa điểm quen thuộc trong tâm trí của bạn làm “cung điện”, ví dụ như chính căn bếp của bạn. Sau đó, hãy tạo một “hành trình trí nhớ” bằng cách tưởng tượng bạn đang đi qua từng khu vực trong bếp, từ cửa vào đến tủ lạnh, bồn rửa, bếp nấu. Cuối cùng, hãy gắn kết mỗi từ vựng tiếng Anh với một vật mốc cụ thể trong hành trình đó. Ví dụ, bạn có thể “đặt” từ “refrigerator” vào chiếc tủ lạnh, từ “oven” vào lò nướng, và tưởng tượng một câu chuyện hoặc hình ảnh ngộ nghĩnh liên quan đến từ đó ngay tại vị trí của vật dụng. Việc này sẽ giúp bạn dễ dàng “đi dạo” quanh cung điện của mình và hồi tưởng lại các từ vựng một cách tự nhiên.

Học Từ Vựng Qua TV Shows và Phim Ảnh về ẩm thực

Nếu bạn là người yêu thích ẩm thực và giải trí, việc học từ vựng tiếng Anh về bếp núc qua các chương trình truyền hình và phim ảnh là một lựa chọn tuyệt vời. Các chương trình nấu ăn như “MasterChef”, “Hell’s Kitchen” hay các bộ phim về ẩm thực sẽ giúp bạn tiếp xúc với ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế. Bạn sẽ nghe thấy cách người bản xứ sử dụng các thuật ngữ tiếng Anh nhà bếp một cách tự nhiên, từ tên gọi dụng cụ, nguyên liệu đến các kỹ thuật chế biến.

Hãy thử xem các chương trình này với phụ đề tiếng Anh để vừa nghe vừa đọc. Ghi lại những từ mới mà bạn nghe được và tìm hiểu nghĩa của chúng. Quan sát cách các đầu bếp sử dụng các vật dụng nhà bếp tiếng Anh và lặp lại tên gọi của chúng trong đầu hoặc nói thành tiếng. Điều này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn cải thiện kỹ năng nghe và phát âm. Có thể thấy, sự kết hợp giữa giải trí và học tập là một cách rất hiệu quả để nâng cao kiến thức ngôn ngữ.

Tạo Thẻ Ghi Nhớ (Flashcards) và Bản Đồ Tư Duy (Mind Map)

Ngoài các phương pháp trên, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như flashcards (thẻ ghi nhớ) và mind maps (bản đồ tư duy) cũng cực kỳ hữu ích cho việc học từ vựng tiếng Anh về đồ dùng bếp. Flashcards là một cách truyền thống nhưng hiệu quả để ghi nhớ từ vựng. Bạn có thể tự làm hoặc sử dụng các ứng dụng flashcard điện tử. Mỗi thẻ sẽ có một từ vựng tiếng Anh ở mặt trước và nghĩa tiếng Việt cùng hình ảnh minh họa ở mặt sau. Luyện tập thường xuyên với flashcards sẽ giúp bạn củng cố trí nhớ và tốc độ nhận diện từ.

Bản đồ tư duy (mind map) là một công cụ trực quan giúp bạn tổ chức thông tin và liên kết các ý tưởng. Với từ vựng tiếng Anh nhà bếp, bạn có thể đặt từ khóa chính “Kitchen Vocabulary” ở trung tâm, sau đó vẽ các nhánh lớn cho từng nhóm như “Cooking Utensils” (dụng cụ nấu ăn), “Eating Utensils” (dụng cụ ăn uống), “Appliances” (thiết bị). Từ mỗi nhánh lớn, bạn tiếp tục vẽ các nhánh nhỏ hơn cho từng từ vựng cụ thể, có thể kèm theo hình ảnh hoặc câu ví dụ. Phương pháp này giúp bạn nhìn thấy mối quan hệ giữa các từ và nhớ chúng theo một hệ thống logic, thay vì học rời rạc.

Mở Rộng Kỹ Năng Giao Tiếp Với Từ Vựng Bếp Tiếng Anh

Nắm vững từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nhà bếp không chỉ giúp bạn đọc hiểu mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp. Khi bạn có thể gọi tên các vật dụng, mô tả hành động trong bếp hoặc thậm chí chia sẻ công thức, cuộc trò chuyện sẽ trở nên tự nhiên và phong phú hơn rất nhiều. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn tương tác với bạn bè quốc tế, tham gia các khóa học nấu ăn, hoặc đơn giản là muốn trò chuyện về chủ đề ẩm thực.

Các mẫu câu giao tiếp cơ bản trong bếp

Việc thực hành sử dụng các từ vựng tiếng Anh về bếp trong câu hoàn chỉnh là chìa khóa để ghi nhớ chúng. Dưới đây là một số mẫu câu thông dụng mà bạn có thể áp dụng trong các tình huống hàng ngày:

  • “Could you pass me the frying pan, please? I need to fry some eggs.” (Bạn có thể đưa cho tôi cái chảo rán được không? Tôi cần chiên trứng.)
  • “This blender is very powerful; it can chop up all kinds of fruits and vegetables.” (Máy xay sinh tố này rất mạnh; nó có thể xay nhuyễn tất cả các loại trái cây và rau củ.)
  • “We should put these dirty plates into the dishwasher after dinner.” (Chúng ta nên cho những chiếc đĩa bẩn này vào máy rửa bát sau bữa tối.)
  • “I always make toast for breakfast using my new toaster.” (Tôi luôn làm bánh mì nướng cho bữa sáng bằng chiếc máy nướng bánh mỳ mới của mình.)
  • “If you need to whisk eggs, use this whisk.” (Nếu bạn cần đánh trứng, hãy sử dụng cái đánh trứng này!)
  • “Don’t forget to wear your apron before you start cooking to keep your clothes clean.” (Đừng quên mặc tạp dề trước khi bắt đầu nấu ăn để giữ quần áo sạch sẽ.)
  • “I bought a new pressure cooker to make cooking faster.” (Tôi đã mua một chiếc nồi áp suất mới để nấu ăn nhanh hơn.)

Thành ngữ và Cụm từ liên quan đến bếp núc

Ngoài các từ vựng đơn lẻ, việc học các thành ngữ và cụm từ liên quan đến bếp núc sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và giàu sắc thái hơn. Những cụm từ này thường mang ý nghĩa ẩn dụ và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

  • Too many cooks spoil the broth“: Câu thành ngữ này có nghĩa là quá nhiều người cùng làm một việc sẽ làm hỏng việc đó, tương tự như “lắm thầy thối ma” trong tiếng Việt.
  • To spill the beans“: Có nghĩa là tiết lộ một bí mật. Ví dụ: “Come on, spill the beans! What did you get for your birthday?”
  • To bring home the bacon“: Có nghĩa là kiếm tiền nuôi gia đình. Ví dụ: “He’s working hard to bring home the bacon.”
  • To have a bun in the oven“: Là một cách nói vui về việc một người phụ nữ đang mang thai.
  • To cook up a storm“: Có nghĩa là nấu rất nhiều hoặc nấu rất ngon. Ví dụ: “She cooked up a storm for the party last night.”
  • To hot potato“: Đề cập đến một vấn đề khó khăn hoặc gây tranh cãi mà không ai muốn giải quyết. Ví dụ: “The issue of climate change is a real hot potato for politicians.”

Việc hiểu và sử dụng những cụm từ này sẽ giúp bạn không chỉ giao tiếp hiệu quả hơn mà còn hiểu sâu sắc hơn về văn hóa và cách biểu đạt của người bản xứ.

Luyện Tập Vận Dụng Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Nhà Bếp

Để củng cố kiến thức về từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nhà bếp, việc thực hành thường xuyên là không thể thiếu. Dưới đây là một số bài tập đơn giản giúp bạn ôn lại và vận dụng những từ đã học một cách hiệu quả.

Bài tập thực hành điền từ và phân loại

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. Place the cake in the ______ at 180°C.
    A. oven
    B. pressure – cooker
    C. kettle
    D. glass
  2. If you don’t have a dishwasher, you need to wash the dishes in the _______.
    A. hand basin
    B. dishwashing liquid
    C. sink
    D. kettle
  3. Another way of saying refrigerator is ___.
    A. fridge
    B. freezer
    C. cabinet
    D. freer
  4. Another way of saying scouring pad is ___.
    A. sink
    B. pan
    C. sponge
    D. Fan
  5. _______ is a piece of clothing worn over the front of other clothes to keep them clean when doing a dirty or messy job, esp. cooking.
    A. Apron
    B. Saucer
    C. Tray
    D. Potholder

Nhìn hình đoán từ và miêu tả công dụng

Bài 2: Nhìn hình và trả lời câu hỏi “What is this? What is this for?” (Đây là gì? Dùng để làm gì?)

  1. What is this? What is this for?
    (Hình ảnh của một cái corkscrew)

    Đây là một dụng cụ quen thuộc giúp chúng ta mở các chai rượu vang một cách dễ dàng. Nó thường có hình xoắn ốc được cắm vào nút chai, sau đó dùng lực để kéo nút chai ra. Nhiều loại còn tích hợp thêm dao cắt giấy bạc và tay đòn bẩy để việc mở nút chai trở nên nhẹ nhàng hơn.

  2. What is this? What is this for?
    Máy pha cà phê với các chức năng pha chế tiện lợiMáy pha cà phê với các chức năng pha chế tiện lợi

    Đây là một thiết bị điện tử rất phổ biến trong các gia đình và văn phòng, được thiết kế để tự động pha cà phê. Người dùng chỉ cần cho nước và bột cà phê vào, thiết bị sẽ đun nóng nước và chiết xuất cà phê ra bình chứa. Nhiều loại còn có các chức năng hẹn giờ hoặc giữ ấm cà phê.

  3. What is this? What is this for?
    (Hình ảnh của washing-up liquid)

    Đây là một loại dung dịch tẩy rửa dạng lỏng, thường được dùng để rửa chén đĩa, nồi chảo và các dụng cụ nấu ăn khác bằng tay. Nó tạo ra nhiều bọt khi pha với nước và giúp loại bỏ dầu mỡ, thức ăn thừa hiệu quả. Đây là một vật dụng không thể thiếu trong mỗi căn bếp để giữ vệ sinh.

  4. What is this? What is this for?
    Dụng cụ ép tỏi bằng kim loại tiện dụng cho căn bếpDụng cụ ép tỏi bằng kim loại tiện dụng cho căn bếp

    Đây là một dụng cụ nhỏ gọn, thường được làm bằng kim loại, dùng để nghiền nát tép tỏi một cách nhanh chóng và dễ dàng. Thay vì phải băm tỏi bằng dao, bạn chỉ cần đặt tép tỏi vào khoang chứa và bóp mạnh tay cầm, tỏi sẽ được ép qua các lỗ nhỏ.

  5. What is this? What is this for?
    (Hình ảnh của rolling pin)

    Đây là một dụng cụ làm bếp hình trụ, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để cán bột hoặc các loại thực phẩm khác thành lớp mỏng và đều. Nó đặc biệt hữu ích khi làm bánh mì, bánh ngọt, hoặc vỏ bánh pizza. Một số loại có tay cầm cố định, trong khi những loại khác có tay cầm xoay được.

Đáp án

Bài 1:

  1. A
  2. C
  3. A
  4. C
  5. A

Bài 2:

  1. It is a corkscrew. This is a device for removing corks from bottles, consisting of a handle with a twisted metal rod to push into the cork and pull it out.
  2. It is a coffee maker. This is a machine that makes coffee.
  3. It is a washing-up liquid. This is a thick liquid detergent added to hot water when washing pans, knives, forks, etc.
  4. It is a garlic press. This is a small device in which garlic is crushed.
  5. It is a rolling pin. This is a tube-shaped object used for making pastry flat and thin before cooking it.

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Bếp

Để củng cố thêm kiến thức và giải đáp những thắc mắc thường gặp về từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nhà bếp, dưới đây là phần tổng hợp các câu hỏi và câu trả lời chi tiết.

  1. Từ “kitchenware” và “cookware” có gì khác nhau?
    “Kitchenware” là thuật ngữ tổng quát chỉ tất cả các loại dụng cụ, thiết bị dùng trong nhà bếp, bao gồm cả dụng cụ nấu ăn, dụng cụ ăn uống, và các thiết bị điện tử. Trong khi đó, “cookware” chuyên biệt hơn, chỉ các dụng cụ dùng để nấu nướng như nồi, chảo, khuôn nướng. Ví dụ, một cái đĩa (plate) là “kitchenware” nhưng không phải “cookware”.

  2. Làm thế nào để phân biệt “pot” và “pan” trong tiếng Anh?
    “Pot” (nồi) thường sâu và có hai tay cầm, dùng để đun sôi, hầm, hoặc nấu súp. “Pan” (chảo) thường nông hơn và có một tay cầm dài, dùng để chiên, xào, hoặc áp chảo. Tuy nhiên, có những loại lai giữa như “saucepan” (xoong) có cán dài nhưng sâu hơn chảo thông thường, dùng để nấu nước sốt hoặc các món nhỏ.

  3. Có cách nào hiệu quả để nhớ phát âm của các từ vựng này không?
    Để nhớ phát âm, bạn nên sử dụng các từ điển trực tuyến có tích hợp chức năng phát âm (như Cambridge Dictionary, Oxford Learner’s Dictionaries). Nghe đi nghe lại nhiều lần và lặp lại theo. Ghi âm giọng nói của mình và so sánh với phát âm chuẩn. Ngoài ra, xem video hướng dẫn nấu ăn bằng tiếng Anh cũng giúp bạn nghe người bản xứ phát âm trực tiếp trong ngữ cảnh.

  4. Tại sao việc học từ vựng theo chủ đề lại quan trọng?
    Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn hệ thống hóa kiến thức, tạo ra các mối liên kết ngữ nghĩa giữa các từ, từ đó dễ dàng ghi nhớ và vận dụng hơn. Khi bạn học về từ vựng dụng cụ nhà bếp tiếng Anh, bạn sẽ không chỉ nhớ tên từng vật dụng mà còn hiểu được mối quan hệ giữa chúng, giúp bạn giao tiếp trôi chảy và tự nhiên hơn trong các tình huống cụ thể liên quan đến chủ đề bếp núc.

  5. Nên bắt đầu học nhóm từ vựng nào trước trong nhà bếp?
    Bạn nên bắt đầu với những dụng cụ cơ bản và thiết yếu mà bạn sử dụng thường xuyên nhất trong bếp nhà mình, ví dụ như “knife” (dao), “fork” (dĩa), “spoon” (thìa), “plate” (đĩa), “bowl” (bát), “pot” (nồi), “frying pan” (chảo rán). Sau khi đã nắm vững nhóm này, bạn có thể mở rộng sang các thiết bị điện tử hoặc dụng cụ chuyên dụng hơn.

  6. Có ứng dụng hoặc trang web nào hỗ trợ học từ vựng về bếp không?
    Ngoài các từ điển trực tuyến, bạn có thể tìm kiếm các ứng dụng học từ vựng như Quizlet, Memrise, hoặc Anki. Nhiều ứng dụng này có sẵn các bộ flashcards về chủ đề nhà bếp hoặc cho phép bạn tự tạo bộ riêng. Các kênh YouTube về nấu ăn bằng tiếng Anh cũng là nguồn tài liệu dồi dào để bạn vừa học từ vựng vừa thực hành nghe.

Như vậy, bài viết đã cung cấp toàn bộ từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nhà bếp một cách chi tiết và có hệ thống. Với nguồn tài liệu phong phú này, hy vọng người học sẽ tích cực luyện tập và vận dụng hằng ngày để sử dụng các từ vựng tiếng Anh về đồ dùng bếp một cách tự nhiên và thành thạo. Việc nắm vững vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ đề không chỉ giúp bạn tự tin trong giao tiếp mà còn mở rộng kiến thức về văn hóa và cuộc sống, góp phần nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn tại Anh ngữ Oxford.