Tính liên kết (Cohesion) là một khía cạnh ngữ pháp và ngữ nghĩa quan trọng trong việc xây dựng văn bản tiếng Anh mạch lạc và tự nhiên. Đối với người học, đặc biệt là tại Anh ngữ Oxford, việc thấu hiểu và áp dụng thành thạo khái niệm này không chỉ nâng cao kỹ năng viết mà còn cải thiện đáng kể khả năng đọc hiểu và nghe, giúp bạn làm chủ ngôn ngữ một cách toàn diện.
Khái niệm Tính liên kết (Cohesion) và vai trò
Để tạo ra một văn bản tiếng Anh có ý nghĩa và dễ hiểu, không chỉ cần tập hợp các câu mà còn cần một sợi dây vô hình kết nối chúng lại với nhau. Sợi dây đó chính là tính liên kết hay cohesion. Nó đóng vai trò then chốt, đảm bảo các phần của văn bản không chỉ đơn thuần đứng cạnh nhau mà còn hòa quyện thành một tổng thể thống nhất, mang lại thông điệp rõ ràng cho người đọc.
Bản chất và tầm quan trọng của tính liên kết
Tính liên kết được định nghĩa là mối quan hệ về mặt ý nghĩa tồn tại giữa các thành phần khác nhau trong một văn bản. Một ví dụ điển hình là khi việc giải thích ý nghĩa của một từ hoặc một câu phụ thuộc vào việc hiểu một từ hoặc câu khác đã xuất hiện trước đó. Theo Halliday & Hasan (1976), nếu không có sự kết nối này, một tập hợp các câu riêng lẻ sẽ không thể hình thành một văn bản hoàn chỉnh và có ý nghĩa. Điều này cho thấy, cohesion không chỉ là một yếu tố bổ trợ mà là nền tảng cốt lõi của mọi văn bản hiệu quả.
Xem xét ví dụ sau: My husband is very handsome. He is a doctor. Trong trường hợp này, từ “he” ở câu thứ hai chỉ có thể được hiểu là “my husband” nếu chúng ta xét đến ngữ cảnh của câu đầu tiên. Mối quan hệ tương thuộc về nghĩa này chứng tỏ sự hiện diện của tính liên kết. Điều này minh họa rõ ràng cách các từ và câu trong văn bản được kết nối chặt chẽ, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt thông tin.
Biểu đồ thể hiện mối quan hệ logic giữa hai câu sử dụng từ nối "However" để tạo tính liên kết trong tiếng Anh.
Tương tự, trong câu: Hoa was hungry. However, she decided not to eat anything. Để hiểu được lý do Hoa không ăn gì cả (“However” thể hiện sự đối lập), người đọc cần biết rằng cô ấy đang đói. Mối quan hệ nhân quả và đối lập này được thể hiện rõ ràng thông qua việc sử dụng quan hệ từ, tạo nên một mạch văn logic và có tính liên kết cao. Việc thiếu đi các yếu tố liên kết này sẽ khiến văn bản trở nên rời rạc, khó hiểu và mất đi giá trị truyền tải thông tin.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hướng Dẫn Chi Tiết Viết Về Môn Thể Thao Yêu Thích Bằng Tiếng Anh
- Trò Chơi Giải Đố: Phát Triển Tư Duy Toàn Diện, Niềm Vui Lớn
- Bí Ẩn Các Thời Kỳ Lịch Sử: Khám Phá Quá Khứ Hấp Dẫn
- Hướng Dẫn Chọn Sách Song Ngữ Anh Việt Hiệu Quả
- Chiến Thuật Kéo Dài Thời Gian Nói IELTS Speaking Part 2 Hiệu Quả
Phân biệt Cohesion và Coherence trong văn bản
Trong ngữ pháp tiếng Anh, tính liên kết (cohesion) và tính mạch lạc (coherence) thường được nhắc đến cùng nhau, đặc biệt trong các bài thi viết như IELTS Writing. Tuy nhiên, hai khái niệm này có sự khác biệt rõ rệt. Cohesion chủ yếu tập trung vào các mối quan hệ ngữ pháp và từ vựng rõ ràng, có thể nhận biết được bằng cách nhìn vào các từ ngữ cụ thể trong văn bản. Đó là những “liên kết bề mặt” giúp các câu và đoạn văn gắn bó với nhau.
Ngược lại, coherence đề cập đến tính mạch lạc về mặt ý nghĩa tổng thể của văn bản, cách các ý tưởng được sắp xếp logic và phát triển một cách hợp lý. Một bài viết có thể có cohesion tốt (ví dụ, sử dụng nhiều từ nối, đại từ), nhưng nếu các ý tưởng không được tổ chức một cách logic, nó vẫn có thể thiếu coherence. Để bài viết thực sự chất lượng, cả tính liên kết và tính mạch lạc đều cần được đảm bảo, chúng bổ trợ cho nhau để tạo nên một văn bản hoàn chỉnh và dễ hiểu.
5 Phương Thức Tạo Tính Liên Kết Chính trong Tiếng Anh (Halliday & Hasan)
Theo quan điểm của hai nhà ngôn ngữ học Halliday và Hasan, có năm phương thức chính để tạo tính liên kết trong tiếng Anh. Bốn trong số đó dựa trên các yếu tố ngữ pháp và một phương thức liên quan đến từ vựng. Việc nắm vững các phương thức này là chìa khóa để người học tiếng Anh, đặc biệt là những người đến từ nền tảng ngôn ngữ khác, có thể xây dựng văn bản một cách tự nhiên và chính xác hơn.
Tham chiếu (Reference): Mối liên hệ nghĩa
Tham chiếu là phương thức tạo tính liên kết ngữ pháp đầu tiên và được sử dụng rộng rãi nhất. Nó xảy ra khi một từ hoặc cụm từ trong văn bản thể hiện ý nghĩa của mình bằng cách liên hệ đến một thành phần khác đã được hoặc sẽ được nhắc đến. Trong phạm vi văn bản nội tại (endophoric), có hai hình thức tham chiếu chính.
Tham chiếu phía trước (Anaphoric Reference)
Tham chiếu phía trước là việc sử dụng một từ hoặc cụm từ để chỉ một thành phần đã được đề cập trước đó trong văn bản. Đây là cách phổ biến để tránh lặp từ và tạo ra sự trôi chảy. Có nhiều cách để thực hiện tham chiếu phía trước một cách hiệu quả.
Một trong những cách thông dụng nhất là sử dụng các đại từ nhân xưng như “he, him, she, her, it, they, them”. Chẳng hạn, trong câu My husband is very handsome. He is a doctor. từ “He” ở câu thứ hai rõ ràng đề cập đến “My husband” ở câu đầu tiên. Ngoài ra, tính từ sở hữu (“his, her, its, their”) và đại từ sở hữu (“his, hers, theirs, its”) cũng được dùng để tạo tính liên kết tương tự. Ví dụ: Hung is a doctor. His wife is a lawyer.
Các đại từ chỉ định “this, these, that, those” cũng đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết. Chúng có thể chỉ một danh từ, cụm danh từ hoặc thậm chí cả một mệnh đề đã được nhắc đến. Ví dụ: You broke the vase. That was careless. (That ở đây đề cập đến hành động làm vỡ cái bình). Hay You can see that many pens are on the table. Those are mine. (Those chỉ cụm danh từ “many pens”). Một cách tham chiếu khác là sử dụng mạo từ xác định “the” để chỉ một đối tượng đã được giới thiệu trước đó với mạo từ không xác định “a/an”. Ví dụ: I have a dog and a cat. The dog is black and the cat is white. Cuối cùng, các trạng từ chỉ định như “here, there, then, now” cũng góp phần tạo tính liên kết về không gian và thời gian. Chẳng hạn: I often go to the beach. I love the atmosphere there.
Minh họa việc sử dụng trạng từ chỉ định "then" để tạo tính liên kết thời gian trong văn bản tiếng Anh.
Ví dụ: When I was young, I was very rebellious. Things were really different then. Từ “then” trong câu này liên kết với khoảng thời gian “when I was young” đã được nhắc đến, tạo nên sự mạch lạc về mặt thời gian trong câu chuyện.
Tham chiếu phía sau (Cataphoric Reference)
Khác với tham chiếu phía trước, tham chiếu phía sau thường ít phổ biến hơn và dùng để gợi ý về một đối tượng hoặc thông tin sẽ được nhắc đến ở phía sau trong văn bản. Mặc dù không được sử dụng nhiều trong văn phong học thuật, nhưng nó có thể xuất hiện trong văn nói hoặc các tình huống giao tiếp cụ thể để tạo sự nhấn mạnh hoặc thu hút sự chú ý.
Các từ như “this, here, following” và một số đại từ quan hệ có thể được sử dụng trong tham chiếu sau. Ví dụ: I’m not supposed to tell you this. But do you know that he is lying to you? hay Please write down the following information: … Trong cả hai ví dụ này, “this” và “following” báo hiệu rằng thông tin quan trọng sẽ được cung cấp ngay sau đó. Việc hiểu rõ cả hai loại tham chiếu này giúp người học không chỉ tạo ra mà còn dễ dàng phân tích và hiểu sâu hơn cấu trúc của văn bản tiếng Anh.
Thay thế (Substitution): Biến đổi từ ngữ
Phương pháp thay thế là một trong những cách tạo tính liên kết ngữ pháp hiệu quả, theo Halliday và Hasan. Nó diễn ra khi một thành phần trong văn bản được thay thế bằng một thành phần khác. Điểm khác biệt chính giữa thay thế và tham chiếu là thay thế tập trung vào mối quan hệ về từ ngữ, trong khi tham chiếu tập trung vào mối quan hệ về nghĩa. Đây là một kỹ thuật tinh tế giúp tránh lặp từ và làm cho văn bản trở nên tự nhiên hơn.
Các hình thức thay thế phổ biến
Có ba hình thức thay thế chính được sử dụng để tạo tính liên kết:
Thứ nhất là thay thế danh từ (nominal substitution), thường sử dụng “one, ones” hoặc “same” để thay thế một danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: This book is boring. I will buy another one. Ở đây, “one” thay thế cho “book”, giúp câu văn gọn gàng hơn.
Thứ hai là thay thế động từ (verbal substitution), thường sử dụng “do” để thay thế một động từ hoặc cụm động từ. Chẳng hạn, trong hội thoại: A: Did you clean your room? B: I did so yesterday. Từ “did so” thay thế cho hành động “cleaned my room”, tránh sự lặp lại không cần thiết.
Ví dụ về thay thế động từ bằng "do" để tạo tính liên kết ngữ pháp trong hội thoại tiếng Anh.
Thứ ba là thay thế mệnh đề (clausal substitution), sử dụng “so” hoặc “not” để thay thế một mệnh đề. Ví dụ: A: Do you think that he is smart? B: I don’t think so/ I think not. Việc sử dụng “so” hoặc “not” giúp rút gọn mệnh đề dài dòng, giữ cho cuộc trò chuyện mạch lạc và tự nhiên. Việc thành thạo các hình thức thay thế này không chỉ giúp người học viết và nói trôi chảy hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt.
Lược bỏ (Ellipsis): Tối ưu hóa ngôn ngữ
Lược bỏ là phương thức tạo tính liên kết ngữ pháp thứ ba, có thể được coi là một dạng đặc biệt của thay thế. Thay vì thay thế một thành phần bằng một thành phần khác, lược bỏ đơn giản là bỏ đi những thành phần không cần thiết đã được nhắc đến trước đó trong văn bản. Mục tiêu là làm cho câu văn ngắn gọn, tự nhiên hơn mà không làm mất đi ý nghĩa.
Khi nào nên sử dụng lược bỏ hiệu quả
Nguyên tắc quan trọng khi sử dụng lược bỏ là đảm bảo rằng việc bỏ đi thành phần đó không ảnh hưởng đến việc giải nghĩa văn bản. Nghĩa là, người đọc hoặc người nghe vẫn có thể dễ dàng hiểu được thông điệp mà không cần thành phần bị lược bỏ xuất hiện rõ ràng.
Tương tự như thay thế, có ba dạng lược bỏ tương ứng:
Đầu tiên là lược bỏ danh từ (nominal ellipsis). Ví dụ: Last night, our team got 4 points. Meanwhile, the other team got only 2 (points). Từ “points” ở câu thứ hai được lược bỏ vì ngữ cảnh đã đủ rõ ràng, và việc lặp lại sẽ làm câu văn dài dòng.
Thứ hai là lược bỏ động từ (verbal ellipsis). Chẳng hạn: I have got up and (have) brushed my teeth. Từ “have” thứ hai được lược bỏ để câu văn tự nhiên và tránh lặp cấu trúc.
Cuối cùng là lược bỏ mệnh đề (clausal ellipsis). Ví dụ: Do you know that I was really disappointed? Sorry, I didn’t know (that I was really disappointed). Việc lược bỏ toàn bộ mệnh đề dài dòng không cần thiết này giúp đoạn hội thoại trở nên gọn gàng, nhưng người nghe vẫn hoàn toàn nắm bắt được ý nghĩa. Việc sử dụng lược bỏ một cách khéo léo là dấu hiệu của việc sử dụng tiếng Anh thành thạo và tự nhiên.
Dùng quan hệ từ (Conjunctions): Cầu nối logic
Dùng quan hệ từ (Conjunctions) là phương thức tạo tính liên kết ngữ pháp thứ tư, rất quen thuộc với người học tiếng Anh. Các từ nối này đóng vai trò là “cầu nối” giúp liên kết các câu trong đoạn văn hoặc các mệnh đề trong câu, từ đó thiết lập mối quan hệ logic về mặt ý nghĩa giữa chúng. Thay vì liên kết giữa các từ hay cấu trúc, quan hệ từ tạo ra sự liên kết giữa các ý tưởng, giúp văn bản trở nên hợp lý, mạch lạc và dễ hiểu hơn.
Phân loại và ứng dụng các quan hệ từ
Quan hệ từ trong tiếng Anh được chia thành bốn loại chính, mỗi loại có chức năng riêng biệt trong việc xây dựng tính liên kết:
Bảng phân loại các loại quan hệ từ (conjunctions) giúp tạo tính liên kết chặt chẽ trong tiếng Anh.
- Quan hệ từ bổ sung (Additive conjunctions): Dùng để nối các đơn vị có điểm tương đồng hoặc thêm thông tin. Các từ như “likewise, furthermore, in addition” là những ví dụ điển hình. Ví dụ: I don’t like doing homework. In addition, I even hate going to school. (Tôi không thích làm bài tập. Hơn nữa, tôi còn không thích đi học.)
- Quan hệ từ đối lập (Adversative conjunctions): Thể hiện các kết quả hoặc ý kiến trái ngược, tạo sự tương phản. “But, however, in contrast, whereas” là những quan hệ từ phổ biến trong nhóm này. Ví dụ: My brother loves football. In contrast, I hate it. (Anh trai tôi thích bóng đá. Ngược lại, tôi ghét nó.)
- Quan hệ từ nhân quả (Causal conjunctions): Giới thiệu nguyên nhân, kết quả hoặc mục đích của một hành động hay sự việc. “So, thus, therefore” thường được sử dụng. Ví dụ: I want to be a millionaire. Therefore, I’m working very hard. (Hành động làm việc chăm chỉ là kết quả của mong muốn trở thành tỷ phú.)
- Quan hệ từ thời gian (Temporal conjunctions): Diễn tả trình tự thời gian của các sự kiện. Các từ như “finally, then, soon, at the same time” giúp người đọc theo dõi dòng chảy của câu chuyện. Ví dụ: I got up. Then, I went to school. (Tôi thức dậy. Sau đó, tôi đi đến trường.)
Việc sử dụng chính xác các quan hệ từ không chỉ giúp cải thiện điểm số trong các bài thi IELTS mà còn giúp bài viết và giao tiếp của bạn trở nên chuyên nghiệp và dễ hiểu hơn rất nhiều.
Liên kết ngữ vựng (Lexical Cohesion): Sức mạnh của từ ngữ
Phương thức cuối cùng trong cách phân loại của Halliday và Hasan là liên kết ngữ vựng. Khác với bốn loại liên kết ngữ pháp đã đề cập, loại liên kết này được hình thành từ sự lựa chọn các từ ngữ, tập trung vào mối quan hệ giữa các từ và cụm từ trong văn bản. Đây là một khía cạnh quan trọng giúp văn bản trở nên phong phú và có chiều sâu.
Liên kết ngữ vựng trong tiếng Anh được chia thành hai loại chính, mỗi loại đóng góp vào việc tạo ra sự gắn kết theo cách riêng.
Sơ đồ minh họa các dạng liên kết ngữ vựng (lexical cohesion) như lặp từ và từ đồng nghĩa.
Nhấn mạnh (Reiteration) trong liên kết ngữ vựng
Phương thức nhấn mạnh bao gồm nhiều cách thức để lặp lại hoặc liên kết các ý tưởng thông qua việc sử dụng từ ngữ.
- Lặp (repetition): Đây là cách đơn giản nhất, sử dụng cùng một từ hoặc cụm từ nhiều lần để nhấn mạnh. Ví dụ: I have a cat. I also have a dog.
- Dùng từ đồng nghĩa (synonymy): Sử dụng các từ có nghĩa tương đương để tránh lặp từ nhưng vẫn duy trì ý nghĩa. Ví dụ: Do you think she is beautiful? Yes, she is so attractive! (“beautiful” và “attractive” là đồng nghĩa).
- Dùng từ trái nghĩa (antonymy): Ngay cả các từ mang nghĩa đối lập cũng có thể tạo tính liên kết bằng cách cùng nói về một chủ đề chung. Ví dụ: Many people are so happy. Meanwhile, I’m so sad. (Cả “happy” và “sad” đều thuộc chủ đề cảm xúc).
- Dùng từ với quan hệ bao hàm:
- Quan hệ chỉnh thể – bộ phận (meronymy): Liên kết giữa một tổng thể và các bộ phận cấu thành nó. Ví dụ: Trong chỉnh thể “Body” có các bộ phận như “hands, arms, feet, legs”. Khi nói: He is building his body. Right now, he is working on his legs.
- Quan hệ tập hợp – thành phần (hyponymy): Liên kết giữa một tập hợp lớn và các thành phần nhỏ hơn thuộc tập hợp đó. Ví dụ: Trong tập hợp “Feelings” có “anger, happiness, sadness”. Khi nói: He can’t control his feelings. He can switch from being happy to really angry all of a sudden.
Liên kết từ (Collocation) và sự tự nhiên
Liên kết từ (collocation) là một phương thức liên kết ngữ vựng đặc biệt, trong đó tính liên kết được xác định bởi sự phù hợp tự nhiên khi các từ được đặt gần nhau. Điều đáng chú ý là sự phù hợp này không thể được giải thích bằng một quy tắc logic cụ thể nào, mà hoàn toàn dựa vào việc cộng đồng người bản ngữ thường sử dụng những cụm từ đó như thế nào. Ví dụ, “powerful car” (xe mạnh) và “strong tea” (trà đậm) được coi là những liên kết từ phù hợp và có tác dụng tạo tính liên kết cho văn bản. Ngược lại, “strong car” hoặc “powerful tea” lại nghe không tự nhiên và khiến văn bản thiếu tính liên kết. Việc nắm vững collocation là cực kỳ quan trọng để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác. Đây là một trong những dấu hiệu của người sử dụng tiếng Anh thành thạo, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt như người bản xứ.
Chiến Lược Ứng Dụng Tính Liên Kết để Nâng Cao Kỹ Năng Tiếng Anh
Tính liên kết là một yếu tố không thể thiếu trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Đối với người bản xứ, việc tạo ra tính liên kết thường diễn ra một cách tự nhiên và vô thức trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là những người không có môi trường tiếp xúc ngôn ngữ từ sớm, việc học hỏi và áp dụng các phương thức tạo tính liên kết một cách có ý thức là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn thể hiện trình độ ngôn ngữ cao.
Cải thiện Kỹ Năng Viết (Writing) và Nói (Speaking)
Việc hiểu rõ về các phương thức tạo tính liên kết, đặc biệt là bốn phương thức ngữ pháp, mang lại lợi thế lớn cho người học tiếng Anh trong việc cải thiện kỹ năng viết và nói. Trong các bài thi như IELTS Writing, cohesion là một tiêu chí chấm điểm quan trọng. Bằng cách chủ động sử dụng tham chiếu, thay thế, lược bỏ và quan hệ từ, người học có thể tạo ra những đoạn văn mạch lạc, tránh lặp từ và giúp bài viết trôi chảy, logic hơn. Ví dụ, thay vì lặp lại tên riêng nhiều lần, bạn có thể sử dụng đại từ hoặc từ đồng nghĩa. Việc sử dụng đúng các quan hệ từ như “however, therefore, in addition” sẽ giúp kết nối các ý tưởng một cách trơn tru, làm cho lập luận chặt chẽ và dễ theo dõi.
Trong kỹ năng nói, việc áp dụng tính liên kết giúp bài nói của bạn tự nhiên và trôi chảy hơn, giống như người bản xứ. Sử dụng các đại từ, cụm từ thay thế, và đặc biệt là các quan hệ từ để nối các ý tưởng khi nói sẽ giúp bạn trình bày quan điểm một cách rõ ràng, có cấu trúc, tạo ấn tượng tốt với người nghe. Điều này đặc biệt quan trọng trong các phần thi nói yêu cầu phát triển ý tưởng một cách chi tiết.
Nâng cao Khả Năng Nghe (Listening) và Đọc (Reading)
Việc nắm vững các phương thức tạo tính liên kết không chỉ hỗ trợ kỹ năng sản xuất ngôn ngữ mà còn đem lại lợi thế lớn trong hai kỹ năng nghe và đọc. Trong các bài thi như IELTS Reading và Listening, người học thường phải đối mặt với các tình huống ngôn ngữ phức tạp, chứa nhiều thông tin và yếu tố gây nhiễu. Khi đó, khả năng nhận diện các mối quan hệ liên kết trong văn bản hoặc bài nghe sẽ giúp bạn phân tích được mối liên hệ về nghĩa giữa các thành phần.
Ví dụ, khi đọc một đoạn văn, việc nhận biết các đại từ tham chiếu sẽ giúp bạn xác định đối tượng đang được nhắc đến mà không bị nhầm lẫn. Tương tự, việc nắm bắt các quan hệ từ giúp bạn hiểu rõ mối quan hệ nhân quả, đối lập hay trình tự thời gian giữa các sự kiện được đề cập. Trong bài nghe, việc theo dõi các từ nối hoặc các dạng lược bỏ sẽ giúp bạn theo kịp dòng chảy thông tin và nắm bắt ý chính một cách hiệu quả hơn, ngay cả khi tốc độ nói nhanh hoặc có nhiều thông tin chi tiết.
Lời khuyên thực hành tính liên kết cho người Việt học tiếng Anh
Đối với người Việt học tiếng Anh, mặc dù có thể không có lợi thế về môi trường tiếng mẹ đẻ, nhưng hoàn toàn có thể tận dụng thế mạnh trong việc học ngữ pháp của mình để xây dựng tính liên kết cho bài viết hoặc nói. Bởi lẽ, bốn trong năm phương thức tạo tính liên kết trong tiếng Anh được xây dựng dựa trên các nguyên tắc ngữ pháp.
Để cải thiện liên kết ngữ vựng, người học nên luyện tập bằng cách học từ vựng theo chủ đề và trong một ngữ cảnh cụ thể, thay vì chỉ học thuộc lòng từng từ vựng riêng lẻ. Ngữ cảnh có thể là một cụm từ, một câu, hoặc một đoạn văn. Ví dụ, thay vì chỉ học từ “go”, bạn nên tìm hiểu thêm các từ liên quan như “walk, run, arrive, leave” và so sánh sự khác biệt của chúng.
Hình ảnh minh họa từ "go" và các từ liên quan, nhấn mạnh học từ vựng theo ngữ cảnh để tăng tính liên kết.
Ngoài ra, việc đặt từ “go” vào trong một cụm hoặc câu cụ thể như “I go to bed” hoặc “I go to school” sẽ giúp người học tránh được những lỗi phổ biến như “I go to home” (câu đúng là “I go home”). Việc thực hành phân tích các văn bản mẫu để nhận diện các yếu tố tính liên kết cũng là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức và áp dụng vào bài viết, bài nói của chính mình.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
- Tính liên kết (Cohesion) là gì?
Tính liên kết là mối quan hệ về nghĩa giữa các thành phần của văn bản, trong đó việc giải nghĩa một thành phần phụ thuộc vào việc giải nghĩa một thành phần khác. Nó là yếu tố giúp các câu và đoạn văn gắn kết chặt chẽ với nhau, tạo nên một văn bản thống nhất. - Có bao nhiêu phương thức tạo tính liên kết chính trong tiếng Anh?
Theo Halliday và Hasan, có tổng cộng năm phương thức tạo tính liên kết chính: Tham chiếu (Reference), Thay thế (Substitution), Lược bỏ (Ellipsis), Dùng quan hệ từ (Conjunctions) và Liên kết ngữ vựng (Lexical Cohesion). - Sự khác biệt giữa Tham chiếu phía trước (Anaphoric Reference) và Tham chiếu phía sau (Cataphoric Reference) là gì?
Tham chiếu phía trước chỉ những đối tượng đã được nhắc đến ở trước đó (ví dụ: dùng “he” thay cho tên một người đã nhắc). Tham chiếu phía sau gợi ý những đối tượng sắp được nhắc đến ở phía sau (ví dụ: “this” để giới thiệu thông tin sắp nói). - Tại sao không nên lặp lại từ khóa chính quá nhiều trong bài viết?
Việc lặp lại từ khóa chính quá nhiều có thể làm cho văn bản trở nên thiếu tự nhiên và nhàm chán. Thay vào đó, việc sử dụng các từ đồng nghĩa, từ liên quan hoặc các phương thức tạo tính liên kết khác như tham chiếu và thay thế sẽ giúp văn bản trôi chảy và hiệu quả hơn. - Làm thế nào để cải thiện tính liên kết trong kỹ năng viết IELTS?
Để cải thiện tính liên kết trong IELTS Writing, hãy tập trung vào việc sử dụng đa dạng các công cụ như đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu, các từ thay thế (one, do), các phép lược bỏ hợp lý và đặc biệt là các quan hệ từ (however, therefore, in addition) để nối các ý tưởng một cách logic. - Liên kết ngữ vựng (Lexical Cohesion) bao gồm những gì?
Liên kết ngữ vựng bao gồm việc sử dụng các từ có mối quan hệ về nghĩa như lặp lại từ, dùng từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, các từ có quan hệ bao hàm (meronymy, hyponymy) và đặc biệt là các liên kết từ (collocation) tự nhiên. - Học collocation giúp ích gì cho tính liên kết?
Học collocation giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, vì tính liên kết trong collocation được quyết định bởi tính phù hợp giữa các từ ngữ được đặt gần nhau theo cách người bản ngữ thường dùng (ví dụ: “strong tea” thay vì “powerful tea”). Điều này tạo ra sự trôi chảy và mạch lạc. - Tính liên kết có quan trọng trong giao tiếp hàng ngày không?
Rất quan trọng. Tính liên kết giúp lời nói của bạn có cấu trúc, dễ hiểu và trôi chảy. Nó thể hiện khả năng tổ chức suy nghĩ và diễn đạt thông tin một cách mạch lạc, tạo ấn tượng tốt trong giao tiếp.
Tính liên kết trong tiếng Anh là một yếu tố không thể thiếu trong bất kỳ văn bản nào. Nhờ có tính liên kết, ngôn ngữ diễn đạt trở nên có ý nghĩa, hợp lý và tự nhiên. Việc hiểu rõ cohesion cũng như năm phương thức tạo tính liên kết nêu trên có ý nghĩa quan trọng đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, giúp nâng cao toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Hãy cùng Anh ngữ Oxford làm chủ yếu tố cốt lõi này để chinh phục tiếng Anh hiệu quả hơn mỗi ngày.
