Trong hành trình chinh phục kỳ thi IELTS, phần thi Writing Task 1 luôn là một thử thách đòi hỏi thí sinh phải nắm vững ngữ pháp, cấu trúc câu và đặc biệt là từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart chuyên biệt. Dạng biểu đồ cột (Bar Chart) yêu cầu khả năng phân tích dữ liệu, nhận diện xu hướng và so sánh các số liệu một cách chính xác, mạch lạc. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn kho từ vựng biểu đồ cột và cấu trúc câu cần thiết để đạt điểm cao trong phần thi quan trọng này.

Nắm Vững Tổng Quan Biểu Đồ Cột trong IELTS Writing Task 1

Dạng biểu đồ cột trong IELTS Writing Task 1 Bar Chart thường được chia thành hai loại chính: biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo thời gian và biểu đồ so sánh các yếu tố tại một thời điểm nhất định. Dù là loại nào, mục tiêu của bạn vẫn là trình bày những thông tin nổi bật, phân tích các điểm đặc trưng, so sánh dữ liệu và, nếu có, dự đoán xu hướng tương lai. Để làm được điều đó, việc sở hữu một vốn từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart phong phú là điều kiện tiên quyết.

Kho Từ Vựng Quan Trọng Cho IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Việc sử dụng từ vựng Bar Chart chính xác và linh hoạt là chìa khóa để bài viết của bạn trở nên ấn tượng và hiệu quả. Không chỉ dừng lại ở các từ ngữ cơ bản, bạn cần mở rộng vốn từ vựng Task 1 biểu đồ để diễn đạt đa dạng các sắc thái của dữ liệu.

Paraphrase Đề Bài: Từ Vựng Mở Đầu Hiệu Quả

Phần mở đầu của bài Writing Task 1 yêu cầu thí sinh diễn đạt lại đề bài bằng ngôn ngữ của mình (paraphrase). Đây là cơ hội đầu tiên để thể hiện vốn từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart của bạn. Một cấu trúc phổ biến có thể áp dụng là: Chủ ngữ (Dạng biểu đồ đã cho) + động từ + bổ ngữ.

Bạn có thể thay thế các từ ngữ trong đề bài bằng những từ đồng nghĩa sau đây. Ví dụ, thay vì sử dụng “The bar chart below shows”, bạn có thể dùng “The given bar graph illustrates” hoặc “The supplied data depicts”. Các lựa chọn cho chủ ngữ bao gồm “The given”, “the supplied”, “the presented”, “the shown”, “the provided” kết hợp với “bar graph”, “bar chart”, “data”, “figure”, “graph”. Về động từ, bạn có thể chọn “compares”, “depicts”, “describes”, “expresses”, “gives”, “gives data on”, “gives information on”, “illustrates”, “indicates”, “outlines”, “shows”, “shows data about”, “presents”, “provides”, “represents”, “summarizes”.

Ví dụ, nếu đề bài cho: “The bar chart below shows the reduction in traffic accidents in England following the introduction of extra lanes on busy roads.” Bạn có thể viết lại: “The bar graph below illustrates how fewer accidents occurred on busy English roadways once more lanes were added.” Sự đa dạng trong cách diễn đạt này giúp bài viết của bạn tránh được lỗi lặp từ và gây ấn tượng tốt với giám khảo.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Diễn Tả Xu Hướng và Mức Độ Thay Đổi: Trạng Từ & Động Từ

Để mô tả các xu hướng tăng, giảm, ổn định hay biến động, bạn cần sử dụng một loạt các từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart bao gồm cả tính từ, trạng từ, danh từ và động từ. Việc kết hợp chúng một cách linh hoạt sẽ giúp bạn diễn tả sự thay đổi của dữ liệu một cách sinh động và chính xác.

Tốc độ thay đổi Tính từ Trạng từ Dịch nghĩa
Nhanh chóng Dramatic Dramatically Thay đổi mạnh, ấn tượng
Sharp Sharply Cực nhanh, rõ ràng
Enormous Enormously Cực lớn
Steep Steeply Tốc độ thay đổi lớn
Substantial Substantially Đáng kể
Considerable Considerably Thay đổi nhiều
Significant Significantly Nhiều
Rapid Rapidly Nhanh chóng
Trung bình Moderate Moderately Bình thường
Gradual Gradually Tốc độ tăng từ từ
Chậm Slight Slightly Thay đổi nhẹ, không đáng kể
Marginal Marginally Thay đổi nhỏ, chậm

Ví dụ minh họa: Nhu cầu về xe điện đã tăng đáng kể (dramatically risen) trong vài năm qua. Mặc dù lợi nhuận của công ty chỉ tăng nhẹ (slightly increased) trong quý này, họ vẫn còn xa mới đạt được mục tiêu hàng năm. Trong giai đoạn đã cho, lượng nước tiêu thụ của thành phố đã giảm vừa phải (witnessed a moderate fall) khoảng 15% từ 180 xuống 153 triệu lít mỗi ngày.

Ngoài ra, việc diễn tả xu hướng cũng rất quan trọng. Đối với xu hướng tăng, bạn có thể dùng các danh từ như “a rise”, “an increase”, “a growth”, “a climb”, “an upward trend” hoặc các động từ tương ứng như “rise”, “increase”, “grow”, “climb”, “go up”. Ngược lại, xu hướng giảm có thể được diễn tả bằng “a fall”, “a decrease”, “a reduction”, “a decline”, “a downward trend” hoặc “fall”, “decrease”, “reduce”, “decline”, “go down”, “drop”.

Đối với xu hướng ổn định, hãy sử dụng “remain stable/steady”, “stabilize”, “stay stable/unchanged”, “stability”. Khi dữ liệu giao động, bạn có thể dùng “fluctuate”, “be volatile” cùng với danh từ “a fluctuation”, “a volatility”. Để chỉ điểm cao nhất, hãy nói “hit the highest point” hoặc “reach a peak”. Ngược lại, điểm thấp nhất được diễn tả bằng “hit the lowest point”.

Một ví dụ cụ thể cho xu hướng tăng là: “Dữ liệu này tiếp tục tăng đều đặn (climb steadily) lên 60% vào năm 2000 và hơn 70% vào năm 2010.” Đối với xu hướng giảm: “Trong vài thập kỷ trở lại đây, mức tiêu thụ thuốc lá đã chứng kiến xu hướng suy giảm (witnessed a downward trend) khi ngày càng nhiều người nhận thức được các rủi ro sức khỏe liên quan đến hút thuốc.” Khi dữ liệu giao động, bạn có thể viết: “Trong 10 năm qua, doanh thu của xe điện trong khu vực đã giao động đáng kể (fluctuated significantly), với đỉnh điểm 20.000 chiếc vào năm 2015, sau đó giảm dần xuống 8.000 chiếc vào năm 2019.”

Việc miêu tả các điểm cực trị cũng cần sử dụng từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart chính xác. “Số lượng du khách quốc tế đến nước ta đạt đỉnh (reaches a peak) vào tháng 8, với hơn 2 triệu lượt khách được ghi nhận trong tháng đó.” Hoặc: “Tỷ lệ thất nghiệp trong vùng chạm mức thấp nhất (hit its lowest point) vào tháng 6, chỉ với 3% dân số thất nghiệp, trong khi tỷ lệ này đạt mức cao nhất là 10% vào tháng 11 cùng năm.”

Từ Vựng Miêu Tả Trình Tự và Liệt Kê Dữ Liệu

Khi bạn cần trình bày thông tin theo một trình tự cụ thể hoặc liệt kê các điểm dữ liệu, việc sử dụng các liên từ và cụm từ nối phù hợp sẽ giúp bài viết mạch lạc và dễ theo dõi hơn. Thay vì dùng các dấu đầu dòng, bạn nên chuyển các từ này vào giữa câu để tạo thành các đoạn văn trọn vẹn.

Để bắt đầu một đoạn mô tả hoặc một điểm dữ liệu, bạn có thể sử dụng các cụm từ như “According to the graph”, “Firstly”, “To begin with”, hoặc “To start with”. Khi muốn chuyển sang điểm tiếp theo, “Secondly” là một lựa chọn hợp lý. Để diễn tả sự nối tiếp hoặc thứ tự thời gian, “In turn”, “Subsequently”, “Following that”, hoặc “Before that” đều rất hữu ích. Cuối cùng, khi kết thúc một chuỗi phân tích, bạn có thể dùng “Finally”.

Ví dụ: “Theo biểu đồ, số lượng khách du lịch quốc tế đến Pháp đạt mức cao nhất vào tháng 7 và tháng 8, tiếp theo đó (with September following that) là tháng 9, trở thành tháng bận rộn thứ ba trong năm.” Hoặc, “Cuối cùng, biểu đồ cột cho thấy rõ ràng rằng bảo tàng có số lượng khách đông nhất vào tháng 8, với 8.500 lượt khách, và ít khách nhất vào tháng 2, chỉ với 2.000 lượt khách.” Việc kết nối các ý tưởng bằng các từ nối này giúp bài viết của bạn có cấu trúc chặt chẽ và logic hơn.

Sử Dụng Giới Từ Chính Xác Trong Bar Chart

Giới từ đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện mối quan hệ giữa các số liệu và sự thay đổi của chúng. Việc dùng đúng giới từ sẽ giúp bạn truyền tải thông tin một cách chính xác và chuyên nghiệp, củng cố vốn từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart của mình.

Giới từ Dùng khi Cấu trúc
To Thay đổi đến mức nào đó To + Number
By Thay đổi trong một khoảng nào đó By + Số liệu
Of Diễn tả sự chênh lệch Of + … + %
At Thêm số liệu vào cuối câu At + Số liệu
With Phần trăm và số lượng chiếm được With + %
Approximately, about, above, around… Diễn tả sự tương đối
Between… and… Diễn tả số liệu trong khoảng
From… to… Số lượng tăng trong khoảng

Ví dụ: “Khoảng 80% tổng dân số của thành phố phụ thuộc vào phương tiện giao thông công cộng làm phương tiện đi lại chính, theo dữ liệu khảo sát.” Trong ví dụ này, “approximately 80%” chỉ sự ước lượng. Hay “Từ năm 2000 đến 2020, số hộ gia đình sử dụng năng lượng mặt trời làm nguồn điện chính đã tăng đáng kể, tăng từ chỉ 500 lên hơn 10.000.” Đây là cách dùng “From… to…” để chỉ khoảng thời gian và “to” để chỉ mức độ tăng.

Một ví dụ khác: “Đến năm 2030, dự kiến năng lượng tái tạo sẽ chiếm khoảng 50% tổng sản lượng năng lượng của quốc gia, một sự tăng đáng kể so với mức hiện tại là 20%.” Cách dùng “By + năm” chỉ thời điểm và “account for approximately + %” diễn tả tỷ lệ chiếm được. Nắm vững các cách dùng giới từ này sẽ giúp bài viết của bạn trở nên chính xác hơn về mặt số liệu.

Thể Hiện Tỷ Lệ, Phân Số và Con Số Trong Bar Chart

Trong IELTS Writing Task 1 Bar Chart, bạn sẽ thường xuyên phải mô tả các tỷ lệ phần trăm, số phần và các con số cụ thể. Thay vì chỉ sử dụng số và ký hiệu phần trăm, bạn có thể nâng cao điểm số từ vựng bằng cách đa dạng hóa cách diễn đạt.

Để nói về sự gia tăng gấp nhiều lần, bạn có thể dùng “tripled” (gấp ba), “doubled” (gấp đôi), “quadrupled” (gấp bốn), hay các cụm như “double fold” (gấp đôi), “5 times higher” (cao hơn gấp 5 lần), “3 times lower” (thấp hơn 3 lần). Ví dụ: “Số lượng xe hơi trên đường trong thập kỷ vừa rồi đã tăng gấp ba (tripled), gây ra sự gia tăng ô nhiễm không khí và tắc nghẽn giao thông ở các thành phố lớn.”

Khi diễn tả các phân số, hãy sử dụng các cụm từ như “one-fourth” (1/4), “three-quarters” (3/4), “half” (một nửa). Đối với các tỷ lệ phần trăm cụ thể, bạn có thể dùng: “A tiny fraction” (1-5%), “Almost a quarter” (24%), “Exactly a quarter” (25%), “Roughly one quarter” (26%), “Nearly one-third” hoặc “nearly a third” (32%), “Around a half” hoặc “just under a half” (49%), “Exactly a half” (50%), “Just over a half” (51%), và “Nearly three quarters” (73%).

Ví dụ: “Gần ba phần tư dân số ở vùng này phụ thuộc vào nông nghiệp làm nguồn thu nhập chính, làm nổi bật tầm quan trọng của ngành này đối với kinh tế địa phương.” Việc sử dụng các cách diễn đạt đa dạng này giúp bài viết của bạn không chỉ chính xác về số liệu mà còn phong phú về từ vựng biểu đồ cột.

Từ Vựng Diễn Tả Sự Ước Lượng và Thời Gian

Khi dữ liệu không hoàn toàn chính xác hoặc bạn muốn diễn đạt sự xấp xỉ, việc sử dụng các từ vựng ước lượng sẽ rất hữu ích. Các từ như “Approximately”, “Nearly”, “Roughly”, “Almost”, “About”, “Around”, “Just over”, “Just under”, “Just around”, “Just about”, “Just below”, “A little more than”, “A little less than” đều giúp bạn diễn tả sự không chính xác tuyệt đối một cách tự nhiên.

Ví dụ: “Trong năm 1997, chỉ khoảng 5% (approximately 5%) tổng lượng năng lượng được sản xuất từ nguồn tự nhiên ở Thụy Điển.” Hoặc: “Chỉ khoảng 30% (Just around 30%) tổng ngân sách được phân bổ cho việc sửa chữa trường học, trong khi số tiền còn lại được dùng để nâng cấp thư viện và mua sắm vật tư.”

Để chỉ dẫn về thời gian trong biểu đồ cột, bạn có thể dùng: “From + năm” (từ năm X), “Between + Year X and Year Y” (giữa năm X và năm Y), “After + Year X” (sau năm X), “By/in + Year X” (vào năm X), và “In + tháng X” (vào tháng X).

Ví dụ: “Giữa năm 2007 và năm 2009, số lượng phim do quốc gia B sản xuất đã chứng kiến sự tăng trưởng từ 50 phim lên 70 phim.” Hoặc: “Sau năm năm kể từ năm 2000, công ty đã mở rộng hoạt động sang các khu vực khác, dẫn đến sự tăng đáng kể trong doanh thu hàng năm.” Sự kết hợp giữa từ vựng ước lượng và các cụm từ chỉ thời gian giúp bạn mô tả dữ liệu một cách linh hoạt và chính xác.

Biểu đồ cột thể hiện sự giảm tai nạn giao thông sau khi thêm làn đường, minh họa từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar ChartBiểu đồ cột thể hiện sự giảm tai nạn giao thông sau khi thêm làn đường, minh họa từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Các Cấu Trúc Câu Đa Dạng Cho IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Bên cạnh việc nắm vững từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart, việc sử dụng đa dạng các cấu trúc câu sẽ giúp bài viết của bạn trở nên phức tạp và ấn tượng hơn trong mắt giám khảo.

Cấu Trúc Câu Tổng Quan (Overview)

Đoạn overview là phần cực kỳ quan trọng trong bài Task 1, nơi bạn khái quát những xu hướng chính hoặc những đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ. Để bắt đầu đoạn này, bạn có thể dùng các trạng từ và cụm từ như “In general”, “In common”, “Generally speaking”, “Overall”, “It is obvious”, “As is observed”, “As a general trend”, “As can be seen”, “As an overall trend”, “As is presented”, “It can be clearly seen that”, “At the first glance, it is clear”, “At the onset, it is clear that”, hoặc “A glance at the graphs reveals that…”.

Ví dụ: “Nhìn chung, có thể thấy rằng trong khi các bãi rác ban đầu là phương pháp xử lý chất thải chính và đốt là phương pháp ít được sử dụng nhất, xu hướng này đã dần đảo ngược trong suốt bốn năm.” Đoạn overview này giúp người đọc có cái nhìn tổng thể về biểu đồ trước khi đi sâu vào chi tiết, thể hiện khả năng nắm bắt thông tin tổng quát của bạn.

Cấu Trúc Diễn Đạt Sự Biến Đổi và So Sánh

Để diễn đạt sự so sánh, đối lập hay tương đồng giữa các số liệu, bạn cần ôn lại và vận dụng linh hoạt các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh. Các cấu trúc so sánh này là yếu tố cốt lõi trong việc miêu tả dữ liệu trong IELTS Writing Task 1 Bar Chart.

Cấu Trúc So Sánh Tương Phản và Đối Lập

Khi muốn thể hiện sự đối lập giữa hai yếu tố, bạn có thể sử dụng các từ nối như “In contrast”, “On the other hand”, “Conversely”, “However”, hoặc “But”.

Ví dụ: “Vương quốc Anh sản xuất lượng lớn len tự nhiên. Tuy nhiên / Ngược lại, Ấn Độ không sản xuất loại hàng này.” Hoặc sử dụng cấu trúc mệnh đề phức tạp hơn: “Mệnh đề A, while/whilst + mệnh đề B”. Ví dụ: “Trong tuần 2, số lượng giày thể thao được mua là khoảng 89.000 trong khi (while/whilst) số lượng quần chỉ khoảng thấp hơn 50.000.” Cấu trúc “Although + mệnh đề A, mệnh đề B” cũng rất hiệu quả: “Mặc dù khu vực Châu Á Thái Bình Dương sản xuất được 500 tấn cà phê, Châu Âu lại không.” Những cấu trúc này giúp bài viết của bạn có chiều sâu hơn về ngữ pháp.

Cấu Trúc So Sánh Tương Đồng và Thể Hiện Sự Giống Nhau

Khi muốn chỉ ra sự tương đồng hoặc các điểm giống nhau giữa các dữ liệu, bạn có thể dùng các từ nối như “Likewise” hoặc “Similarly” theo sau là một câu hoàn chỉnh.

Ví dụ: “Số lượng công nhân ở Việt Nam tăng mạnh lên 50 triệu trong hai năm qua. Tương tự, (Likewise/similarly,) số lượng ở Lào cũng tăng lên 23 triệu.” Ngoài ra, cấu trúc “Mệnh đề A + as…as + mệnh đề B” cũng được sử dụng để thể hiện sự so sánh về mức độ tương đương. Ví dụ: “Số lượng thiết bị công nghệ được sử dụng không cao bằng (is not as high as) năm 2012.” Việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc này giúp bài viết của bạn đa dạng và chính xác hơn trong việc miêu tả các mối quan hệ giữa các dữ liệu.

Chiến Lược Ứng Dụng Từ Vựng và Cấu Trúc trong Bài Viết Mẫu

Để thực sự nắm vững cách sử dụng từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart và các cấu trúc câu, việc phân tích một bài viết mẫu là vô cùng hữu ích.

Bài viết mẫu dưới đây minh họa cách kết hợp nhuần nhuyễn các yếu tố đã học:

“The given bar chart illustrates the population of Jakarta, Shanghai and Sao Paulo in 1990, as well as the estimated and actual figures of the populations in 2000.

Overall, it can be seen that the population figures were highest for Sao Paulo, while Jakarta had the lowest number of inhabitants. Also, there were significant differences in the predicted and actual figures for 2000 in all countries.

Starting at around 17 million people in 1990, the population of Sao Paulo, the most populous area of the three examined cities, was expected to rise by about 4 million over the next decade. Likewise, forecasts estimated that the figure for Jakarta would also experience an increase of 2 million to reach 11 million in 2000, while that of Shanghai would decrease slightly to 11 million people.

The actual figures, however, implied a considerable growth in the populations of all cities. To be specific, Sao Paulo’s population reached nearly 25 million after ten years, while there were about 3 million more residents in Jakarta. At the same time, Shanghai’s figure which was projected to decrease slightly turned out to soar to 15 million in 2000.”

Bài viết mẫu này cho thấy việc sử dụng từ vựng biểu đồ cột như “illustrates”, “overall”, “highest”, “lowest”, “rise by”, “experience an increase”, “decrease slightly”, “considerable growth”, “nearly”, “soar to” cùng với các cấu trúc so sánh “while”, “likewise”, “however”, “at the same time” đã tạo nên một bài phân tích chi tiết, mạch lạc và chuyên nghiệp.

Bài Tập Vận Dụng Từ Vựng Bar Chart

Để củng cố kiến thức về từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart, hãy thử điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong đoạn văn sau dựa trên biểu đồ dưới đây:

Biểu đồ cột về tỷ lệ người đi xem phim trong tuần, minh họa ứng dụng từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar ChartBiểu đồ cột về tỷ lệ người đi xem phim trong tuần, minh họa ứng dụng từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart

“The chart illustrates the proportion of people visiting a cinema during seven days of the week in a European nation from 2003 to 2007.

It is clear that there were only small (1) ____________ in people’s preference of which day to go to the cinema over the examined period. People in this country tend to go to the cinema on the weekend rather than on Monday to Friday.

In 2003, 40% of people went to cinemas on a Saturday, (2) _________ to 30% on Friday or Sunday each. On the other days, the proportion of movie-goers was higher on Tuesday, at 20%, while the (3)___________ can be seen on Monday, at only 10%.

Over the next four years, the percentage of people going to the cinema on weekends increased slightly to 45% 35% for Saturday and Sunday respectively. (4)__________,, Thursday and Monday became more popular among cinema-goers, with about 2% more people choosing these days. (5)___________, fewer people went to see movies on Tuesday and Wednesday, with the figures falling to 19% and 9% respectively. Finally, the proportion of movie-goers choosing to go to the cinema on a Friday remained at 30% during the three examined years.”

(1) A. fluctuate B. fluctuates C. fluctuations
(2) A. comparing B. compared C. due
(3) A. lowest figure B. highest figure C. steady figure
(4) A. Similar B. Similarly C. Oppositely
(5) A. Likewise B. Similar C. However

Đáp án: 1. C; 2. B; 3. A; 4. B; 5. C

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Từ Vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Để giúp bạn nắm rõ hơn về từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart và các khía cạnh liên quan, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp:

  1. Những loại từ vựng chính nào cần thiết cho IELTS Writing Task 1 Bar Chart?
    Bạn cần tập trung vào các nhóm từ vựng như động từ/danh từ diễn tả xu hướng (tăng, giảm, ổn định, biến động), trạng từ chỉ mức độ thay đổi (significant, slight, dramatic), giới từ đi kèm số liệu (to, by, at), các cụm từ diễn tả tỷ lệ và phân số (nearly a quarter, half, tripled), và từ vựng dùng để paraphrase đề bài.
  2. Làm thế nào để paraphrase đề bài hiệu quả trong Task 1 Bar Chart?
    Để paraphrase hiệu quả, hãy thay thế các danh từ và động từ chính trong đề bài bằng các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ tương đương. Ví dụ, thay “shows” bằng “illustrates”, “depicts”, “presents”; thay “number of” bằng “the figure for” hoặc “the quantity of”.
  3. Có những cụm từ phổ biến nào để mô tả các xu hướng dữ liệu?
    Các cụm từ phổ biến bao gồm “witnessed a dramatic rise”, “experienced a gradual decline”, “remained relatively stable”, “showed slight fluctuations”, “reached a peak of”, “hit its lowest point”.
  4. Cách tốt nhất để mô tả tỷ lệ phần trăm và các con số cụ thể là gì?
    Thay vì chỉ dùng số và ký hiệu %, bạn nên đa dạng hóa bằng cách dùng phân số (a quarter, three quarters), cụm từ ước lượng (approximately, just over, nearly), hoặc các cách diễn tả tăng/giảm gấp nhiều lần (tripled, doubled).
  5. Những cấu trúc câu nào hữu ích để so sánh dữ liệu trong Bar Chart?
    Các cấu trúc so sánh tương phản như “In contrast, A while B”, “Although A, B”, “However,…” và các cấu trúc so sánh tương đồng như “Likewise, A. Similarly, B.” hay “A is not as high as B” đều rất hữu ích.
  6. Làm thế nào để tránh lặp từ vựng trong bài viết Task 1?
    Sử dụng từ đồng nghĩa, từ liên quan, hoặc thay đổi cấu trúc câu là cách hiệu quả để tránh lặp từ. Ví dụ, thay vì lặp lại “increase”, bạn có thể dùng “rise”, “grow”, “climb”, “go up”.
  7. Có nên sử dụng từ vựng không trang trọng (informal) trong IELTS Writing Task 1 không?
    Tuyệt đối không. IELTS Writing Task 1 là một bài viết học thuật, vì vậy bạn phải sử dụng ngôn ngữ trang trọng (formal) và khách quan.
  8. Tầm quan trọng của các từ nối (linking words) trong Bar Chart là gì?
    Các từ nối giúp bài viết của bạn có sự liên kết, mạch lạc và dễ theo dõi hơn. Chúng giúp chuyển ý mượt mà giữa các đoạn và các câu, thể hiện mối quan hệ logic giữa các số liệu.
  9. Làm thế nào để diễn tả xu hướng ổn định hoặc không thay đổi đáng kể?
    Bạn có thể dùng “remained stable/steady”, “stayed unchanged”, “showed little change”, “maintained the same level”.
  10. Mẹo để sử dụng từ vựng so sánh hiệu quả cho các điểm dữ liệu nhỏ là gì?
    Đối với các điểm dữ liệu nhỏ, hãy dùng các từ như “slightly”, “marginally”, “minimally” để diễn tả sự khác biệt không đáng kể.

Hy vọng với những chia sẻ về từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart cùng các cấu trúc câu và mẹo ứng dụng, bạn đã có thêm hành trang vững chắc để chinh phục phần thi này. Anh ngữ Oxford chúc bạn học tập hiệu quả và đạt được mục tiêu điểm số mong muốn!