Modal verb hay động từ khuyết thiếu là một phần ngữ pháp tiếng Anh vô cùng quan trọng, giúp diễn đạt sắc thái ý nghĩa của hành động một cách chính xác. Từ khả năng, sự cho phép, lời khuyên, nghĩa vụ cho đến các suy đoán, modal verb mang lại chiều sâu cho câu văn và lời nói. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào cấu trúc, cách dùng và cung cấp các bài tập modal verb thực hành chuyên sâu, giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin hơn trong việc sử dụng chúng.
Tổng Quan Sâu Rộng Về Modal Verbs (Động Từ Khuyết Thiếu)
Động từ khuyết thiếu, hay còn gọi là modal verb, là một nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh. Chúng không thể đứng một mình mà phải đi kèm với một động từ nguyên mẫu (bare infinitive) để bổ sung ý nghĩa về thái độ, khả năng, sự cần thiết, nghĩa vụ, lời khuyên, hoặc mức độ chắc chắn của một hành động. Hiểu rõ về modal verb giúp người học tiếng Anh truyền đạt thông điệp một cách tinh tế và chính xác hơn.
Đặc Điểm Cấu Trúc Chung
Các động từ khuyết thiếu có những đặc điểm cấu trúc riêng biệt khiến chúng khác với các động từ thông thường. Thứ nhất, chúng không thay đổi hình thức theo ngôi hoặc số của chủ ngữ (ví dụ: không thêm “s” ở ngôi thứ ba số ít). Thứ hai, sau một modal verb luôn là một động từ nguyên mẫu không “to” (V-infinitive), ngoại trừ “ought to” và “have to” là những trường hợp đặc biệt. Cuối cùng, chúng không có dạng tiếp diễn, phân từ hoặc nguyên mẫu riêng.
Cấu trúc cơ bản của modal verb trong câu như sau:
- Thể khẳng định: Chủ ngữ + modal verb + Động từ nguyên mẫu.
- Ví dụ: She can speak three languages fluently. (Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ trôi chảy.)
- Thể phủ định: Chủ ngữ + modal verb + not + Động từ nguyên mẫu.
- Ví dụ: They must not enter this area without permission. (Họ không được vào khu vực này khi chưa được phép.)
- Thể nghi vấn: Modal verb + Chủ ngữ + Động từ nguyên mẫu?
- Ví dụ: Could you please pass me the salt? (Bạn có thể làm ơn đưa tôi lọ muối không?)
Phân Loại và Công Dụng Chính
Các modal verb có thể được phân loại dựa trên ý nghĩa mà chúng truyền tải, bao gồm:
- Khả năng/Năng lực: Can, Could, May, Might. Ví dụ: I can run a marathon. (Tôi có thể chạy marathon.)
- Sự cho phép: Can, Could, May. Ví dụ: May I come in? (Tôi có thể vào không?)
- Nghĩa vụ/Sự cần thiết: Must, Have to. Ví dụ: You must submit your report by Friday. (Bạn phải nộp báo cáo trước thứ Sáu.)
- Lời khuyên/Gợi ý: Should, Ought to. Ví dụ: You should study harder for the exam. (Bạn nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
- Dự đoán/Khả năng xảy ra: Will, Would, May, Might. Ví dụ: It might rain tomorrow. (Ngày mai có thể mưa.)
- Đề nghị/Yêu cầu: Will, Would, Shall. Ví dụ: Would you like some coffee? (Bạn có muốn chút cà phê không?)
Việc nắm vững những sắc thái nghĩa này là chìa khóa để sử dụng modal verb một cách tự nhiên và hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh. Mỗi động từ khuyết thiếu mang một ý nghĩa đặc trưng, và đôi khi sự khác biệt giữa chúng rất nhỏ nhưng lại ảnh hưởng lớn đến ngữ cảnh và sắc thái của câu.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám Phá Sức Mạnh Học Từ Vựng Qua Sơ Đồ Tư Duy
- Chọn Trung Tâm Tiếng Anh Trẻ Em Buôn Ma Thuột Chất Lượng
- Khám Phá Từ Vựng Tiếng Anh Về Hành Tinh Sao Hỏa
- Nắm Vững Cách Phát Âm /eɪ/ Trong Tiếng Anh Chuẩn
- Decision Là Gì: Giải Mã Ý Nghĩa & Cách Dùng Chuẩn Anh Ngữ
Khám Phá Các Modal Verb Phổ Biến và Ứng Dụng
Hiểu sâu về từng modal verb cụ thể sẽ giúp bạn vượt qua những bài tập modal verb khó và sử dụng chúng thành thạo. Dưới đây là phân tích chi tiết về các động từ khuyết thiếu thông dụng.
Can/Could: Khả Năng và Sự Lịch Sự
Cặp động từ khuyết thiếu Can và Could được sử dụng phổ biến để diễn đạt khả năng hoặc yêu cầu.
- Khả năng/Năng lực: Diễn tả khả năng làm điều gì đó hoặc một năng lực cụ thể.
- Can dùng cho hiện tại và tương lai: He can play the guitar beautifully. (Anh ấy có thể chơi guitar rất hay.)
- Could dùng cho quá khứ: She could speak French fluently when she was younger. (Cô ấy có thể nói tiếng Pháp trôi chảy khi còn trẻ.)
- Xin phép: “Can” thường dùng trong ngữ cảnh không chính thống hoặc thân mật, trong khi “Could” thể hiện sự lịch sự và trang trọng hơn.
- Can I borrow your pen? (Tôi có thể mượn bút của bạn không?)
- Could I possibly leave early today? (Tôi có thể rời đi sớm hôm nay không?)
- Đề nghị/Yêu cầu: “Can” thường được dùng để đề nghị giúp đỡ, còn “Could” lịch sự hơn khi đưa ra yêu cầu.
- Can I help you with your luggage? (Tôi có thể giúp bạn với hành lý không?)
- Could you please close the door? (Bạn có thể làm ơn đóng cửa không?)
- Khả năng xảy ra: Can cũng có thể dùng để chỉ một khả năng có thể xảy ra trong tương lai hoặc hiện tại, thường là điều chung chung.
- It can get very cold here in winter. (Ở đây có thể rất lạnh vào mùa đông.)
May/Might: Khả Thi và Xin Phép Trang Trọng
Cặp modal verb May và Might thường được dùng để diễn đạt khả năng, xác suất hoặc xin phép.
- Xin phép: “May” dùng để xin phép một cách trang trọng và lịch sự.
- May I come in, Professor? (Thưa giáo sư, tôi có thể vào không ạ?)
- Khả năng/Khả thi: Cả “May” và “Might” đều diễn đạt một điều gì đó có khả năng xảy ra, nhưng “Might” thường thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn hoặc khả năng xa hơn.
- It may rain later, so take an umbrella. (Trời có thể mưa lát nữa, vì vậy hãy mang ô theo.)
- She might be at home, but I’m not sure. (Cô ấy có thể đang ở nhà, nhưng tôi không chắc lắm.)
- Trong một số ngữ cảnh, “might” cũng là dạng quá khứ của “may”, đặc biệt trong câu tường thuật. Ví dụ: He said he might join us. (Anh ấy nói rằng anh ấy có thể sẽ tham gia cùng chúng ta.)
Will/Would: Diễn Đạt Tương Lai và Thói Quen Quá Khứ
Các động từ khuyết thiếu Will và Would có nhiều công dụng, từ việc nói về tương lai đến diễn tả thói quen.
- Hành động sẽ xảy ra trong tương lai: “Will” được sử dụng rộng rãi để diễn tả các sự kiện, quyết định hoặc dự đoán trong tương lai.
- I will call you tomorrow morning. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào sáng mai.)
- The concert will start at 7 PM. (Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.)
- Lời đề nghị/Lời mời: “Would” thường dùng để đề nghị hoặc mời ai đó một cách lịch sự, đặc biệt trong các câu hỏi.
- Would you like another cup of tea? (Bạn có muốn thêm một tách trà nữa không?)
- I would be happy to assist you. (Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ bạn.)
- Thói quen quá khứ: “Would” diễn tả một thói quen hoặc một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ, tương tự như “used to”.
- Every summer, we would visit our grandparents by the sea. (Mỗi mùa hè, chúng tôi thường đến thăm ông bà ở biển.)
Shall: Đề Xuất và Hỏi Ý Kiến
Shall là một modal verb ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại so với các động từ khuyết thiếu khác, nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong một số ngữ cảnh cụ thể.
- Đề nghị hoặc yêu cầu: Thường được sử dụng với “I” và “we” để đề xuất một hành động hoặc hỏi ý kiến về một việc nên làm.
- Shall I open the window for you? (Tôi mở cửa sổ cho bạn nhé?)
- Shall we begin the presentation now? (Chúng ta bắt đầu bài thuyết trình bây giờ nhé?)
- Trong các câu hỏi pháp lý hoặc chính thức: Shall có thể được dùng để chỉ sự bắt buộc, đặc biệt trong các văn bản luật pháp hoặc quy định.
- All passengers shall remain seated until the plane has come to a complete stop. (Tất cả hành khách phải ngồi yên cho đến khi máy bay dừng hẳn.)
Should/Ought to: Lời Khuyên và Sự Cần Thiết
Cả Should và Ought to đều được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý, nhưng có một số khác biệt nhỏ.
- Lời khuyên/Gợi ý:
- Should là modal verb phổ biến nhất để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý về điều nên làm. Nó mang ý nghĩa rằng đây là một hành động tốt hoặc đúng đắn.
- You should wear a jacket; it’s quite cold outside. (Bạn nên mặc áo khoác; ngoài trời khá lạnh.)
- Students should review their notes regularly. (Học sinh nên ôn tập bài vở thường xuyên.)
- Ought to tương tự như “should” nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và thường mang sắc thái đạo đức hoặc trách nhiệm hơn một chút. Cấu trúc của nó luôn đi kèm với “to”.
- You ought to apologize for your behavior. (Bạn nên xin lỗi vì hành vi của mình.)
- We ought to help those in need. (Chúng ta nên giúp đỡ những người khó khăn.)
- Should là modal verb phổ biến nhất để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý về điều nên làm. Nó mang ý nghĩa rằng đây là một hành động tốt hoặc đúng đắn.
- Diễn tả điều gì đó có khả năng xảy ra (dự đoán):
- The train should arrive in ten minutes. (Tàu lẽ ra phải đến trong mười phút nữa.) (Dự đoán dựa trên lịch trình).
- He ought to be here by now. (Lẽ ra anh ấy phải ở đây rồi.) (Dự đoán dựa trên kỳ vọng).
Must/Have to: Nghĩa Vụ và Sự Bắt Buộc
Must và Have to đều diễn tả sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ, nhưng có sự khác biệt về sắc thái và nguồn gốc của sự bắt buộc.
- Nghĩa vụ/Yêu cầu bắt buộc (người nói tự đặt ra hoặc nhấn mạnh): Must diễn tả một điều gì đó rất cần thiết hoặc bắt buộc phải làm, thường xuất phát từ cảm nhận chủ quan của người nói hoặc một quy tắc mạnh mẽ, không thể chối cãi.
- I must remember to call my mother tonight. (Tôi phải nhớ gọi điện cho mẹ tối nay.) (Nghĩa vụ cá nhân.)
- All employees must attend the safety training. (Tất cả nhân viên phải tham dự buổi huấn luyện an toàn.) (Quy định nội bộ nhấn mạnh tính bắt buộc.)
- Nghĩa vụ do hoàn cảnh (bên ngoài tác động): Have to được dùng khi một hành động là nghĩa vụ không phụ thuộc vào ý muốn của người nói mà do hoàn cảnh, quy định, luật pháp hoặc sự thật khách quan.
- I have to wake up early tomorrow because of my flight. (Tôi phải dậy sớm ngày mai vì chuyến bay của tôi.) (Bắt buộc do hoàn cảnh.)
- You have to wear a helmet when riding a motorbike in Vietnam. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy ở Việt Nam.) (Luật pháp.)
- Suy luận mạnh mẽ/Chắc chắn: Must dùng để diễn tả một suy đoán mạnh mẽ, một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng rõ ràng.
- The lights are off and the door is locked. She must be out. (Đèn tắt và cửa khóa. Cô ấy chắc hẳn đã ra ngoài rồi.)
- This must be John’s car; I recognize the dent. (Đây chắc chắn là xe của John; tôi nhận ra vết lõm.)
Hình ảnh minh họa việc sử dụng modal verb Must để diễn đạt suy luận mạnh mẽ, "This must be the place" trong bài tập modal verb.
Điều quan trọng cần lưu ý là trong thể phủ định, Must not (mustn’t) mang ý nghĩa cấm đoán (“không được phép”), trong khi Don’t/Doesn’t have to mang ý nghĩa không cần thiết (“không phải làm”). Đây là một điểm khác biệt lớn giữa hai động từ khuyết thiếu này.
- You mustn’t park here. (Bạn không được phép đỗ xe ở đây.)
- You don’t have to pay for this; it’s free. (Bạn không cần phải trả tiền cho cái này; nó miễn phí.)
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Modal Verbs
Khi làm các bài tập modal verb, người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục chúng sẽ giúp cải thiện đáng kể kỹ năng ngữ pháp của bạn.
Một lỗi sai cơ bản là thêm “to” sau modal verb (ngoại trừ “ought to” và “have to”). Ví dụ, nhiều người thường viết “He can to swim” thay vì “He can swim”. Hãy luôn nhớ rằng sau phần lớn động từ khuyết thiếu là động từ nguyên mẫu không “to”. Một lỗi khác là chia động từ modal verb theo ngôi của chủ ngữ, như “She cans speak English”. Điều này hoàn toàn sai vì modal verb không thay đổi hình thức.
Sự nhầm lẫn giữa các modal verb có ý nghĩa tương tự cũng rất phổ biến. Chẳng hạn, sự khác biệt giữa “must” và “have to” về sắc thái chủ quan/khách quan thường bị bỏ qua, dẫn đến việc dùng sai ngữ cảnh. Tương tự, “may” và “might” tuy đều chỉ khả năng nhưng “might” thường diễn đạt khả năng thấp hơn hoặc không chắc chắn bằng “may”. Việc sử dụng “shouldn’t” thay vì “mustn’t” khi muốn cấm đoán một điều gì đó cũng là một lỗi cần tránh, bởi “shouldn’t” chỉ mang nghĩa lời khuyên không nên làm, còn “mustn’t” là cấm tuyệt đối.
Cuối cùng, việc sử dụng các thì khác nhau của modal verb cũng gây khó khăn. Ví dụ, để nói về khả năng trong quá khứ, cần dùng “could” hoặc “was/were able to”, không phải “can”. Để diễn đạt sự hối tiếc hoặc điều lẽ ra đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta dùng cấu trúc modal verb + have + V3/ed (ví dụ: “should have done”, “could have been”). Nắm vững những điểm này sẽ giúp bạn sử dụng modal verb một cách chính xác và tự nhiên hơn.
Chiến Lược Học Tập Hiệu Quả Với Modal Verbs
Để nắm vững modal verb và tự tin giải quyết mọi bài tập modal verb, việc áp dụng các chiến lược học tập hiệu quả là rất quan trọng. Đầu tiên, hãy học từng động từ khuyết thiếu theo từng cặp hoặc nhóm có ý nghĩa tương đồng (ví dụ: Can/Could, May/Might, Must/Have to, Should/Ought to) để dễ dàng so sánh và phân biệt sắc thái nghĩa. Thay vì chỉ học định nghĩa, hãy tập trung vào ngữ cảnh sử dụng và cảm nhận sự khác biệt tinh tế giữa chúng.
Một phương pháp hiệu quả khác là tạo ra các câu ví dụ của riêng bạn cho mỗi cách dùng của từng modal verb. Càng nhiều ví dụ mang tính cá nhân và liên quan đến cuộc sống hàng ngày, bạn càng dễ ghi nhớ và áp dụng. Thực hành đặt câu hỏi và trả lời sử dụng modal verb cũng giúp củng cố kiến thức ngữ pháp này. Đừng ngại mắc lỗi; mỗi lỗi sai là một cơ hội để bạn hiểu rõ hơn về cách dùng chính xác.
Ngoài ra, việc tiếp xúc với tiếng Anh thông qua đọc sách, nghe podcast, xem phim hoặc tin tức cũng là cách tuyệt vời để bạn thấy modal verb được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên. Chú ý cách người bản xứ sử dụng chúng để diễn đạt ý nghĩa. Ghi chú lại những câu bạn thấy hay hoặc những cách dùng mới. Việc làm các bài tập modal verb đều đặn, từ dễ đến khó, và kiểm tra đáp án kỹ lưỡng với lời giải thích chi tiết cũng là yếu tố then chốt giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc về động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh.
Thực Hành Chuyên Sâu Qua Bài Tập Modal Verb
Hãy cùng thử sức với các bài tập modal verb dưới đây để kiểm tra và củng cố kiến thức của bạn.
Bài Tập 1: Điền Từ Thích Hợp
Điền modal verb thích hợp vào chỗ trống:
- She ________ swim when she was just 4 years old.
- ________ I go to the restroom, Teacher?
- He ________ not be home right now. I tried calling him.
- My dear grandma advised me: “If you need assistance, you ________ always ask me.”
- My mom ordered me: “You ________ not play outside; it’s raining heavily.”
- ________ we start the meeting now?
- You ________ eat healthier foods for better health.
- He ________ be at the library, but I’m not sure.
- You ________ wear a seatbelt while driving.
- When she was younger, she ________ dance for hours without getting tired.
Bài Tập 2: Chọn Đáp Án Đúng Nhất
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu:
- You ________ have told me earlier! Now everything is ruined.
A) should
B) can
C) will - ________ you mind if I opened the window?
A) Do
B) Are
C) Would - He ________ be at the party because he told me he wasn’t coming.
A) can’t
B) should
C) would - I ________ have passed the test without your help.
A) couldn’t
B) shall
C) will - ________ I call you tomorrow?
A) Shall
B) Must
C) Can - I ________ to the gym every morning last year, but now I don’t.
A) would go
B) might go
C) should go - You ________ park here; it’s for emergency vehicles only.
A) mustn’t
B) shouldn’t
C) couldn’t - He ________ speak Spanish fluently when he lived in Spain.
A) can
B) must
C) could - You ________ see a doctor if that pain continues.
A) should
B) might
C) will - They ________ not want to join us for dinner tonight.
A) should
B) might
C) shall
Bài Tập 3: Viết Lại Câu Với Modal Verb
Sử dụng modal verb thích hợp viết câu sao cho nghĩa không đổi:
a) It’s necessary to finish the assignment tonight.
= You ________ finish the assignment tonight.
b) It’s a good idea for her to apologize.
= She ________ apologize.
c) I’m certain he’s not at home.
= He ________ be at home.
d) It’s possible that they’ll attend the meeting.
= They ________ attend the meeting.
e) Going to the library regularly was a habit of his.
= He ________ go to the library regularly.
f) It’s prohibited to smoke here.
= You ________ smoke here.
g) It’s not necessary to bring any gifts.
= You ________ bring any gifts.
h) It’s a good idea to take an umbrella.
= You ________ take an umbrella.
i) It’s possible she didn’t receive the message.
= She ________ not have received the message.
j) I have an obligation to report this.
= I ________ report this.
Bài Tập 4: Hoàn Thành Đoạn Văn
Điền Modal Verbs vào đoạn văn:
Linh is a dedicated student who has always been passionate about studying English. She believes that she ________(1 – can / should) become fluent in English if she practices daily. There are times when she feels discouraged, thinking she ________(2 – can’t / won’t) never understand some complicated grammar rules. However, her teacher advised that she ________(3 – shouldn’t / wouldn’t) give up. Instead, she ________(4 – should / might) focus on her strengths and ________(5 – can / must) ask for help when necessary. Her friends say she ________(6 – shouldn’t / couldn’t) be so hard on herself because learning a language ________(7 – will / can) take time.
Đáp Án Chi Tiết và Giải Thích Kỹ Lưỡng
Sau khi hoàn thành các bài tập modal verb, hãy kiểm tra đáp án dưới đây để hiểu rõ hơn về từng trường hợp sử dụng.
Đáp Án Bài Tập 1
- Could
- Giải thích: “Could” được sử dụng để diễn đạt khả năng hoặc năng lực trong quá khứ. Câu này nói về khả năng bơi của cô ấy khi cô ấy còn nhỏ (4 tuổi).
- May
- Giải thích: “May” thường được sử dụng để xin phép một cách trang trọng và lịch sự, đặc biệt trong môi trường học đường hoặc công sở.
- Might
- Giải thích: “Might” ở đây thể hiện một suy đoán không chắc chắn về việc anh ấy có ở nhà hay không, được củng cố bởi thông tin “I tried calling him” (tôi đã cố gọi cho anh ấy).
- Should
- Giải thích: “Should” được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý. Lời khuyên của bà là luôn hỏi khi cần giúp đỡ.
- Must
- Giải thích: “Must not” (mustn’t) được sử dụng để thể hiện một điều gì đó bị cấm hoặc không được phép làm, mang tính chất ra lệnh, ép buộc từ người mẹ. Trong trường hợp này, trẻ em không được phép chơi ngoài trời vì mưa to.
- Shall
- Giải thích: “Shall” thường được sử dụng với “I” và “we” để đề xuất hoặc đề nghị một hành động chung, thường là trong câu hỏi. Người nói đang đề xuất bắt đầu cuộc họp.
- Should
- Giải thích: “Should” thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý về một hành động tốt. Người nói đang khuyên ai đó nên ăn thực phẩm lành mạnh hơn để có sức khỏe tốt hơn.
- May/Might
- Giải thích: “May” hoặc “Might” được sử dụng để diễn đạt một khả năng hoặc một suy đoán không chắc chắn. Người nói không chắc chắn về vị trí của người khác.
- Must
- Giải thích: “Must” thể hiện một nghĩa vụ bắt buộc hoặc một quy định. Trong trường hợp này, việc đeo dây an toàn khi lái xe là một quy định an toàn bắt buộc, do đó “must” là phù hợp nhất.
- Would
- Giải thích: “Would” ở đây được sử dụng để diễn tả một thói quen hoặc một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ, tương tự như “used to”, mà trong trường hợp này là việc cô gái thường nhảy múa nhiều giờ mà không mệt mỏi.
Đáp Án Bài Tập 2
- A) should
- Giải thích: “Should have” được dùng để diễn đạt một điều gì đó đáng lẽ nên được thực hiện trong quá khứ nhưng thực tế lại không được thực hiện, và điều đó gây ra hậu quả tiêu cực.
- C) Would
- Giải thích: “Would you mind” là cách diễn đạt cực kỳ lịch sự khi yêu cầu hoặc hỏi về việc làm gì đó, thường theo sau bởi động từ ở dạng V-ing.
- A) can’t
- Giải thích: “Can’t” ở đây được dùng để nói về một điều không thể xảy ra dựa trên thông tin đã biết và chắc chắn (“he told me he wasn’t coming”).
- A) couldn’t
- Giải thích: “Couldn’t have” diễn đạt việc một sự việc không thể xảy ra hoặc không thể làm được nếu không có sự giúp đỡ hoặc điều kiện nào đó trong quá khứ.
- A) Shall
- Giải thích: “Shall I” được dùng để đề xuất hoặc hỏi ý kiến của người nghe về việc mình sẽ làm.
- A) would go
- Giải thích: “Would” + V-infinitive dùng để nói về thói quen trong quá khứ mà giờ đây không còn nữa, tương tự “used to”. “Every morning last year” chỉ rõ một thói quen đã kết thúc.
- A) mustn’t
- Giải thích: “Mustn’t” diễn đạt một điều không được phép làm, có tính chất cấm đoán mạnh mẽ, phù hợp với việc “it’s for emergency vehicles only”.
- C) could
- Giải thích: “Could” dùng để diễn đạt khả năng hoặc năng lực trong quá khứ (“when he lived in Spain”).
- A) should
- Giải thích: “Should” dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý về một hành động cần thiết để giải quyết vấn đề sức khỏe.
- B) might
- Giải thích: “Might” dùng để nói về một khả năng hoặc một sự việc có thể xảy ra nhưng không chắc chắn, phù hợp với sắc thái “not want to join us”.
Đáp Án Bài Tập 3
a) You must finish the assignment tonight.
- Giải thích: “Must” dùng để chỉ sự cần thiết hoặc bắt buộc mạnh mẽ. Câu gốc nói về việc “it’s necessary” (cần thiết) phải hoàn thành bài tập.
b) She should apologize.
- Giải thích: “Should” dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý. Câu gốc cho biết “it’s a good idea” (là một ý tưởng tốt) khi cô ấy xin lỗi.
c) He can’t be at home.
- Giải thích: “Can’t” ở đây đang dùng để diễn tả một điều không thể xảy ra hoặc không thể đúng, dựa trên mức độ chắc chắn cao của người nói. Câu gốc cho rằng người đó “I’m certain” (chắc chắn) không ở nhà.
d) They might attend the meeting.
- Giải thích: “Might” dùng để diễn đạt khả năng hoặc cơ hội xảy ra một điều gì đó trong tương lai, nhưng không chắc chắn. Câu gốc cho biết “it’s possible” (có thể) họ sẽ tham dự cuộc họp.
e) He would go to the library regularly.
- Giải thích: “Would” dùng để mô tả thói quen trong quá khứ mà hiện tại không còn duy trì. Câu gốc nói về việc anh ấy có “a habit” (thói quen) đến thư viện.
f) You mustn’t smoke here.
- Giải thích: “Mustn’t” dùng để chỉ sự cấm đoán mạnh mẽ. Câu gốc nói về việc “it’s prohibited” (bị cấm) hút thuốc ở đây.
g) You don’t have to bring any gifts.
- Giải thích: “Don’t have to” dùng để diễn đạt việc không cần thiết phải làm gì đó. Câu gốc nói rằng “it’s not necessary” (không cần thiết) phải mang quà.
h) You should take an umbrella.
- Giải thích: “Should” dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý. Câu gốc cho biết “it’s a good idea” (là một ý tưởng tốt) khi mang theo ô.
i) She might not have received the message.
- Giải thích: “Might not have” dùng để chỉ sự không chắc chắn về một sự việc đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ. Câu gốc cho rằng “it’s possible” (có thể) cô ấy không nhận được tin nhắn.
j) I must report this.
- Giải thích: “Must” dùng để chỉ sự cần thiết hoặc một nghĩa vụ mang tính cá nhân, mạnh mẽ. Câu gốc cho rằng người đó “have an obligation” (có nghĩa vụ) phải báo cáo điều này.
Đáp Án Bài Tập 4
- can
- Giải thích: “Can” nghĩa là có khả năng. Trong trường hợp này, Linh tin rằng cô ấy có khả năng trở nên thông thạo tiếng Anh nếu cô ấy học hàng ngày.
- won’t
- Giải thích: “Won’t” (will not) biểu thị một ý định hoặc một sự chắc chắn rằng điều gì đó sẽ không xảy ra. Cô ấy nghĩ rằng cô ấy sẽ không bao giờ hiểu được những quy tắc ngữ pháp phức tạp.
- shouldn’t
- Giải thích: “Shouldn’t” (should not) là một lời khuyên hoặc đề xuất không nên làm. Giáo viên khuyên cô ấy không nên từ bỏ.
- should
- Giải thích: “Should” (nên) là một lời khuyên. Cô ấy nên tập trung vào điểm mạnh của mình.
- must
- Giải thích: “Must” (phải) bày tỏ một nghĩa vụ hoặc sự cần thiết mạnh mẽ, mang tính bắt buộc. Cô ấy phải yêu cầu giúp đỡ khi cần.
- shouldn’t
- Giải thích: “Shouldn’t” (không nên) dùng để cho biết một lời khuyên. Bạn bè của cô ấy nói rằng cô ấy không nên tự làm khó mình.
- will
- Giải thích: “Will” (sẽ) chỉ sự chắc chắn về một sự kiện xảy ra trong tương lai hoặc một sự thật hiển nhiên. Việc học một ngôn ngữ sẽ mất thời gian là một điều tất yếu.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Modal Verbs
1. Modal Verb là gì?
Modal verb (động từ khuyết thiếu) là một loại động từ đặc biệt trong tiếng Anh, không thể đứng một mình mà phải đi kèm với một động từ chính ở dạng nguyên mẫu không “to” để bổ sung ý nghĩa về khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên, sự cần thiết hoặc suy đoán.
2. Các Modal Verb thông dụng nhất là gì?
Các modal verb thông dụng nhất bao gồm: can, could, may, might, will, would, shall, should, must, ought to, và have to.
3. Sự khác biệt chính giữa Must và Have to là gì?
Must thường diễn tả nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc đến từ cảm nhận chủ quan của người nói, hoặc một quy tắc mạnh mẽ. Have to diễn tả nghĩa vụ khách quan, do hoàn cảnh bên ngoài, luật pháp hoặc quy định gây ra.
4. Khi nào dùng May và khi nào dùng Might?
Cả may và might đều diễn tả khả năng hoặc sự cho phép. May thường dùng cho khả năng có phần chắc chắn hơn hoặc xin phép trang trọng. Might diễn tả khả năng thấp hơn hoặc không chắc chắn bằng may.
5. Modal Verb có thay đổi hình thức theo chủ ngữ không?
Không. Một trong những đặc điểm nổi bật của modal verb là chúng không thay đổi hình thức theo ngôi hoặc số của chủ ngữ (ví dụ: không thêm “s” ở ngôi thứ ba số ít).
6. Có thể sử dụng “to” sau Modal Verb không?
Không, hầu hết các modal verb đều theo sau bởi động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive). Các trường hợp ngoại lệ là ought to và have to, vốn bản thân đã có “to”.
7. Should và Ought to có ý nghĩa giống nhau không?
Should và ought to có ý nghĩa rất giống nhau, đều được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý. Tuy nhiên, ought to ít phổ biến hơn và đôi khi mang sắc thái mạnh hơn một chút về nghĩa vụ đạo đức.
8. Làm thế nào để phân biệt Can và Could khi diễn tả khả năng?
Can dùng để diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc tương lai. Could dùng để diễn tả khả năng ở quá khứ. Could cũng có thể dùng để diễn tả khả năng ít chắc chắn hơn ở hiện tại hoặc tương lai, hoặc để xin phép lịch sự hơn can.
9. Ý nghĩa của “Must not” (mustn’t) và “Don’t have to” khác nhau thế nào?
Must not (mustn’t) mang ý nghĩa cấm đoán, không được phép làm điều gì đó. Don’t have to mang ý nghĩa không cần thiết phải làm điều gì đó, nhưng nếu muốn thì vẫn có thể làm.
10. Tại sao Modal Verb lại quan trọng trong tiếng Anh?
Modal verb quan trọng vì chúng giúp người nói/viết diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và tinh tế hơn. Chúng bổ sung sắc thái cho câu văn, từ việc thể hiện sự chắc chắn, khả năng, cho phép, đến lời khuyên hay nghĩa vụ, làm cho ngôn ngữ trở nên phong phú và linh hoạt hơn rất nhiều.
Tổng kết
Việc thành thạo các modal verb là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là khi bạn đối mặt với các bài tập modal verb đa dạng. Chúng không chỉ là những quy tắc ngữ pháp khô khan mà là công cụ mạnh mẽ để diễn đạt ý tưởng một cách trọn vẹn và tự nhiên. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn sâu sắc hơn về từng động từ khuyết thiếu và cách áp dụng chúng. Với sự kiên trì luyện tập và áp dụng kiến thức từ Anh ngữ Oxford, bạn chắc chắn sẽ sử dụng modal verb một cách tự tin và chính xác.
