Bài viết này đi sâu phân tích và giải đáp chi tiết đề Cambridge 19, Test 2, Reading Passage 1 với chủ đề “The Industrial Revolution in Britain”. Đây là một tài liệu hữu ích giúp người học tiếng Anh, đặc biệt là những ai đang ôn luyện IELTS, nắm vững các kỹ thuật làm bài đọc và củng cố kiến thức về Cách mạng Công nghiệp Anh. Hiểu rõ cấu trúc bài thi và cách xử lý từng dạng câu hỏi sẽ giúp bạn đạt được điểm số tối ưu trong phần Reading.

Tổng Quan Về Bài Đọc “The Industrial Revolution in Britain”

Bài đọc “The Industrial Revolution in Britain” trong Cambridge 19 Test 2 Reading Passage 1 cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những giai đoạn lịch sử quan trọng nhất của nước Anh. Nội dung bài viết khám phá những đột phá công nghệ, sự thay đổi xã hội và kinh tế sâu rộng đã định hình nên cuộc cách mạng công nghiệp. Việc nắm bắt các sự kiện, nhân vật và khái niệm cốt lõi trong bài là chìa khóa để trả lời chính xác các câu hỏi.

Các Dạng Câu Hỏi Thường Gặp

Trong bài đọc này, bạn sẽ đối mặt với hai dạng câu hỏi phổ biến trong phần IELTS Reading: Form Completion (điền từ vào chỗ trống) và True/False/Not Given. Dạng Form Completion yêu cầu bạn tìm kiếm thông tin cụ thể để điền vào các khoảng trống trong một bản tóm tắt hoặc ghi chú. Ngược lại, True/False/Not Given thử thách khả năng xác định thông tin có đúng, sai, hay không được đề cập trong bài. Để làm tốt, người học cần rèn luyện kỹ năng tìm kiếm thông tin nhanh (scanning) và hiểu chi tiết (skimming & detailed reading).

Bối Cảnh Lịch Sử Quan Trọng

Để hiểu sâu hơn về nội dung bài đọc và từ đó trả lời câu hỏi hiệu quả, việc nắm vững bối cảnh của Cách mạng Công nghiệp Anh là rất cần thiết. Giai đoạn này, bắt đầu vào cuối thế kỷ 18, chứng kiến sự chuyển đổi lớn từ nền kinh tế nông nghiệp và thủ công sang nền kinh tế công nghiệp dựa trên máy móc, nhà máy và sản xuất hàng loạt. Các phát minh như động cơ hơi nước của James Watt, máy kéo sợi Jenny, và sự phát triển của ngành luyện kim và đường sắt đã tạo nên những thay đổi chưa từng có, từ đó tác động đến mọi mặt của đời sống xã hội và kinh tế Anh Quốc.

Chiến Lược Giải Quyết Dạng Bài Form Completion (Câu 1-7)

Dạng bài Form Completion thường xuất hiện trong các bài Reading Passage 1 và là cơ hội để kiếm điểm cao nếu bạn áp dụng đúng chiến lược. Mục tiêu là điền một hoặc vài từ chính xác từ bài đọc vào các khoảng trống. Điều quan trọng là phải tuân thủ giới hạn số từ cho phép và đảm bảo từ điển vào đúng ngữ pháp và ngữ cảnh.

Phân Tích Kỹ Lưỡng Yêu Cầu Đề Bài

Trước khi bắt đầu tìm kiếm câu trả lời, hãy đọc kỹ hướng dẫn về số từ cho phép cho mỗi chỗ trống (ví dụ: “NO MORE THAN TWO WORDS”). Đồng thời, phân tích loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ) dựa trên ngữ pháp của câu. Ví dụ, nếu trước chỗ trống là “a/an” hoặc “the”, khả năng cao từ cần điền là một danh từ. Điều này giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm thông tin trong bài đọc.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Bí Quyết Tìm Kiếm Từ Khóa Và Thông Tin Liên Quan

Để tìm kiếm đáp án cho dạng Form Completion, hãy xác định các từ khóa chính trong câu hỏi. Các từ khóa này có thể là tên riêng, số liệu, hoặc những danh từ, động từ quan trọng. Sau đó, sử dụng kỹ thuật scanning để lướt qua bài đọc, tìm các đoạn văn chứa những từ khóa hoặc các từ đồng nghĩa, cụm từ diễn đạt lại (paraphrase) ý của từ khóa. Khi đã định vị được đoạn văn chứa thông tin, hãy đọc kỹ đoạn đó (detailed reading) để tìm ra từ chính xác cần điền.

Giải Thích Chi Tiết Đáp Án Từ Câu 1 Đến Câu 7

Dưới đây là phần giải thích chi tiết cho từng câu hỏi thuộc dạng Form Completion, giúp bạn hiểu rõ cách tìm và xác định đáp án chính xác trong bài đọc về Cách mạng Công nghiệp Anh.

Question 1: piston

Thông tin cần tìm về một bộ phận của động cơ hơi nước Watt và Boulton, có chuyển động liên kết với hệ thống bánh răng. Trong đoạn 2 của bài đọc, từ dòng 6-8, tác giả mô tả: “In Watt and Boulton’s steam engine, it was driven by both the forward and backward strokes of a piston, to which a gear mechanism was connected to produce rotary motion.” Từ “piston” (pít-tông) khớp hoàn hảo với mô tả về chuyển động và kết nối với hệ thống bánh răng, tạo ra chuyển động quay. Đây là một phát minh cốt lõi của Cách mạng Công nghiệp, thay đổi cách thức sản xuất.

Question 2: coal

Câu hỏi liên quan đến nguồn cung cấp năng lượng cần thiết cho động cơ hơi nước. Đoạn 3, dòng 1-3, nêu rõ: “The demand for coal, which was needed for steam-powered transportation, grew rapidly…” Cụm từ “grew rapidly” (tăng nhanh chóng) tương ứng với ý “a greater supply of” (nguồn cung lớn hơn) trong câu hỏi. Than đá chính là nguồn năng lượng chủ yếu cung cấp cho các động cơ hơi nước và xe lửa, làm nên bước tiến vượt bậc trong thời kỳ công nghiệp hóa.

Question 3: workshops

Vấn đề là tìm địa điểm làm việc của thợ kéo sợi và thợ dệt trước Cách mạng Công nghiệp. Đoạn 4, dòng 1-3, giải thích: “Prior to the Industrial Revolution, work in Britain’s textile industry was carried out in small workshops or even in the home by individual spinners and weavers.” Từ “workshops” (xưởng nhỏ) mô tả chính xác nơi các thợ thủ công làm việc, thể hiện sự khác biệt rõ rệt so với các nhà máy lớn sau này.

Question 4: labour/labor

Câu này hỏi về yếu tố nào không cần nhiều khi máy kéo sợi và khung cửi chạy bằng năng lượng được phát minh. Đoạn 4, dòng 4-6, có ghi: “Innovations such as the spinning jenny and the power loom made weaving and spinning thread much easier. With these machines, relatively little labour was required to produce cloth.” Từ “labour” (lao động) là đáp án phù hợp, vì công nghệ đã giúp giảm đáng kể sức lao động chân tay, tăng năng suất sản xuất vải và sợi.

Question 5: quality

Đáp án cần tìm là khía cạnh của vật liệu trở nên tốt hơn sau khi nấu chảy quặng sắt bằng than cốc. Trong đoạn 5, dòng 2-4, bài viết đề cập: “This method was cheaper and produced metals of a higher quality.” Phương pháp này đã cải thiện đáng kể chất lượng sắt và thép, vốn là nguyên liệu thiết yếu cho mọi ngành công nghiệp trong cuộc cách mạng công nghiệp này.

Question 6: railway(s)

Câu hỏi liên quan đến sự phát triển của cái gì đó tăng cùng với nhu cầu về sắt. Đoạn 5, dòng 4-6, có câu: “Britain’s iron and steel output expanded to meet the demand generated by the Napoleonic Wars and by the expansion of the railway(s).” Sự mở rộng của đường sắt đã thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu về sắt và thép, tạo ra một mạng lưới giao thông vận tải mới, cách mạng hóa việc vận chuyển hàng hóa và hành khách.

Question 7: sanitation

Cuối cùng, câu hỏi về khía cạnh bị thiếu trong các thành phố mới. Đoạn 7, dòng 5-6, miêu tả: “Rapid urbanisation brought significant challenges as overcrowded cities suffered from pollution and inadequate sanitation.” “Sanitation” (vệ sinh) là vấn đề cấp bách, một trong những hệ quả tiêu cực của quá trình đô thị hóa nhanh chóng trong Cách mạng Công nghiệp, khi dân số đổ về các trung tâm công nghiệp.

Cách Tiếp Cận Dạng Câu Hỏi TRUE/FALSE/NOT GIVEN (Câu 8-13)

Dạng câu hỏi TRUE/FALSE/NOT GIVEN là một trong những thử thách lớn nhất trong phần IELTS Reading. Nó đòi hỏi khả năng phân biệt rõ ràng giữa thông tin được nêu là đúng, sai, hay không được đề cập hoàn toàn trong bài đọc. Sự khác biệt tinh tế giữa “FALSE” và “NOT GIVEN” thường gây nhầm lẫn cho nhiều thí sinh.

Phân Biệt TRUE, FALSE và NOT GIVEN

  • TRUE: Thông tin trong câu hỏi hoàn toàn khớp hoặc được diễn đạt lại (paraphrased) một cách chính xác bởi thông tin trong bài đọc.
  • FALSE: Thông tin trong câu hỏi mâu thuẫn trực tiếp với thông tin được đưa ra trong bài đọc. Bài đọc khẳng định điều ngược lại.
  • NOT GIVEN: Thông tin trong câu hỏi không được đề cập đến trong bài đọc, hoặc không đủ thông tin để xác định liệu nó có đúng hay sai.

Phương Pháp Xử Lý Các Câu Gây Nhiễu

Để tránh bẫy, hãy tập trung vào từ khóaý nghĩa cốt lõi của câu hỏi. Sau khi tìm được đoạn văn chứa từ khóa, hãy đọc kỹ từng chi tiết nhỏ. Đặc biệt chú ý đến các từ chỉ mức độ (e.g., “all”, “some”, “most”, “only”), tần suất (e.g., “always”, “sometimes”, “never”), hoặc các từ so sánh (e.g., “more”, “less”, “as…as”). Những từ này thường là chìa khóa để phân biệt giữa TRUE, FALSE và NOT GIVEN. Nếu không tìm thấy bằng chứng cụ thể cho một khẳng định, hãy nghiêng về NOT GIVEN.

Phân Tích Sâu Các Đáp Án Từ Câu 8 Đến Câu 13

Phần này sẽ giải thích chi tiết đáp án cho dạng câu hỏi TRUE/FALSE/NOT GIVEN, giúp bạn nhận diện các bẫy thường gặp và cách phân tích thông tin một cách chính xác trong bài đọc về Cách mạng Công nghiệp Anh.

Question 8: NOT GIVEN

Câu hỏi này đề cập đến việc vận chuyển hàng hóa bằng kênh đào ở Anh có phát triển nhanh hơn trước đây hay không. Đoạn 3, dòng 6-7, nói rằng tàu và thuyền hơi nước “were widely used to carry goods along Britain’s canals” (được sử dụng rộng rãi để vận chuyển hàng hóa dọc các kênh đào ở Anh). Tuy nhiên, bài đọc không hề so sánh mức độ phát triển của mạng lưới kênh đào hay lượng hàng hóa vận chuyển có tăng nhanh hơn trước đó hay không. Do thiếu thông tin so sánh, đáp án là NOT GIVEN.

Question 9: FALSE

Câu hỏi cho rằng chi phí trong ngành công nghiệp sắt tăng lên sau khi than cốc được sử dụng. Đoạn 5, dòng 3, khẳng định rõ ràng rằng phương pháp nấu chảy quặng sắt với than cốc “was cheaper” (rẻ hơn). Thông tin này mâu thuẫn trực tiếp với ý “costs in the iron industry rose” (chi phí trong ngành sắt tăng). Do đó, đáp án là FALSE. Phát minh này thực sự giúp giảm chi phí sản xuất kim loại, một bước tiến quan trọng của Cách mạng Công nghiệp.

Question 10: NOT GIVEN

Câu hỏi so sánh độ tin cậy của hệ thống thông tin liên lạc của Samuel Morse và William Cooke/Charles Wheatstone. Đoạn 6, dòng 3-6, có đề cập rằng Cooke và Wheatstone có bằng sáng chế cho hệ thống điện báo thương mại đầu tiên, và Samuel Morse cũng phát triển phiên bản của mình. Hệ thống của Cooke và Wheatstone được sử dụng trong tín hiệu đường sắt ở Anh. Tuy nhiên, bài đọc không đưa ra bất kỳ thông tin nào để so sánh độ tin cậy giữa hai hệ thống. Vì vậy, đáp án là NOT GIVEN.

Question 11: TRUE

Câu hỏi nói rằng lợi ích kinh tế của công nghiệp hóa bị hạn chế đối với một số tầng lớp xã hội. Đoạn 7, dòng 4-6, nêu rõ rằng “Rapid urbanisation brought significant challenges because overcrowded cities suffered from pollution and inadequate sanitation.” (Đô thị hóa nhanh chóng mang lại những thách thức đáng kể vì các thành phố đông đúc phải chịu ô nhiễm và vệ sinh kém). Những thách thức này chính là sự “hạn chế lợi ích” đối với những người dân sống trong các khu vực đó, đặc biệt là tầng lớp lao động. Do đó, thông tin trong câu hỏi là đúng, đáp án là TRUE. Đây là một khía cạnh tiêu cực đáng kể của Cách mạng Công nghiệp Anh.

Question 12: TRUE

Câu hỏi đề cập đến việc một số thợ dệt lành nghề đã phản đối máy dệt mới vì lo ngại mất việc làm. Đoạn 8, dòng 5-8, giải thích rằng “a group of British workers, including weavers and textile workers, protested against the increasing use of mechanised looms and knitting frames. They feared that unskilled machine operators would rob them of their livelihood.” (Một nhóm công nhân Anh, bao gồm thợ dệt và công nhân dệt may, đã phản đối việc sử dụng ngày càng nhiều máy dệt và máy đan cơ giới. Họ sợ rằng những người vận hành máy móc không có tay nghề sẽ cướp đi sinh kế của họ). Thông tin này hoàn toàn khớp với câu hỏi, do đó đáp án là TRUE. Đây là một biểu hiện của sự phản ứng từ phong trào Luddite trong Cách mạng Công nghiệp.

Hình ảnh minh họa một trang bài thi IELTS Reading Cambridge 19, giúp người học làm quen với định dạng đề thi và các dạng câu hỏi thường gặp trong kỳ thi IELTS.Hình ảnh minh họa một trang bài thi IELTS Reading Cambridge 19, giúp người học làm quen với định dạng đề thi và các dạng câu hỏi thường gặp trong kỳ thi IELTS.

Question 13: NOT GIVEN

Câu hỏi đưa ra thông tin về sự cảm thông của người dân địa phương đối với những người Luddites bị bắt gần Huddersfield. Đoạn 9, dòng 7-9, kể lại rằng “some Luddites were shot on a hill in Huddersfield and others were taken into custody” (một vài người Luddites bị bắn trên một ngọn đồi ở Huddersfield và những người khác bị bắt giữ). Tuy nhiên, bài đọc không hề đề cập đến thái độ hay sự cảm thông của người dân địa phương đối với những người Luddites này. Do thiếu thông tin, đáp án là NOT GIVEN.

Nâng Cao Kỹ Năng Đọc Hiểu IELTS Qua Bài Viết Này

Việc luyện tập với các bài đọc từ Cambridge IELTS không chỉ giúp bạn làm quen với cấu trúc đề thi mà còn là cơ hội tuyệt vời để nâng cao toàn diện kỹ năng đọc hiểu. Bài đọc về Cách mạng Công nghiệp Anh là một ví dụ điển hình về việc kết hợp thông tin lịch sử với các dạng câu hỏi đa dạng, yêu cầu người học phải có chiến lược làm bài hiệu quả.

Phát Triển Vốn Từ Vựng Chuyên Ngành Lịch Sử

Các bài đọc IELTS thường xuyên đề cập đến nhiều chủ đề khác nhau, bao gồm lịch sử. Bài viết về Cách mạng Công nghiệp Anh cung cấp một lượng lớn từ vựng chuyên ngành liên quan đến phát minh, công nghệ, kinh tế và xã hội trong giai đoạn này. Việc ghi chép, học hỏi và áp dụng các từ như “steam engine”, “textile industry”, “smelting”, “urbanisation”, “livelihood” không chỉ giúp bạn hiểu bài đọc tốt hơn mà còn mở rộng vốn từ cho các phần thi khác như Speaking và Writing.

Cải Thiện Khả Năng Paraphrase Và Scan/Skim

Một kỹ năng cốt lõi để đạt điểm cao trong IELTS Reading là khả năng nhận diện paraphrase (diễn đạt lại). Bài giải chi tiết trên đã chỉ ra nhiều ví dụ về cách câu hỏi sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc câu khác để diễn đạt cùng một ý tưởng trong bài đọc. Luyện tập nhận diện những cách diễn đạt này sẽ giúp bạn tìm kiếm thông tin nhanh hơn và chính xác hơn. Kết hợp với kỹ thuật scanning (tìm từ khóa) và skimming (đọc lướt lấy ý chính), bạn sẽ tối ưu hóa thời gian làm bài và nâng cao hiệu quả trả lời.

Câu hỏi Thường Gặp (FAQs)

  1. Cách mạng Công nghiệp Anh bắt đầu vào khoảng thời gian nào?
    Cách mạng Công nghiệp Anh bắt đầu vào cuối thế kỷ 18, khoảng những năm 1760-1770, và kéo dài đến giữa thế kỷ 19.

  2. Động cơ hơi nước của James Watt có ý nghĩa gì đối với Cách mạng Công nghiệp?
    Động cơ hơi nước của James Watt là một phát minh đột phá, giúp cung cấp nguồn năng lượng mạnh mẽ và đáng tin cậy, thúc đẩy sự phát triển của các nhà máy dệt, khai thác mỏ và đặc biệt là giao thông vận tải như tàu hỏa và tàu thủy, định hình nên cuộc cách mạng công nghiệp.

  3. Tại sao ngành dệt may lại đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn này?
    Ngành dệt may là một trong những ngành đầu tiên được cơ giới hóa với các phát minh như máy kéo sợi Jenny và khung cửi chạy bằng điện, giúp tăng năng suất vượt trội và tạo ra mô hình nhà máy sản xuất hàng loạt, là trụ cột của sự phát triển công nghiệp.

  4. Phong trào Luddite là gì và tại sao nó lại xuất hiện?
    Phong trào Luddite là một nhóm công nhân người Anh, chủ yếu là thợ dệt và thợ may, phản đối sự ra đời của máy móc mới trong các nhà máy vì lo sợ chúng sẽ cướp đi sinh kế và thay thế công việc của họ. Họ phá hủy máy móc như một hình thức phản đối cải cách công nghệ.

  5. Tác động xã hội của Cách mạng Công nghiệp là gì?
    Cách mạng Công nghiệp đã dẫn đến quá trình đô thị hóa nhanh chóng, tạo ra các thành phố đông đúc nhưng thiếu vệ sinh, ô nhiễm và điều kiện sống khó khăn cho tầng lớp lao động. Nó cũng làm thay đổi cấu trúc xã hội, hình thành tầng lớp tư sản và vô sản.

  6. Than đá và sắt có vai trò gì trong sự phát triển công nghiệp?
    Than đá là nguồn nhiên liệu chính cho động cơ hơi nước và lò luyện kim, trong khi sắt và thép là nguyên liệu thô thiết yếu để sản xuất máy móc, đường ray xe lửa và cầu cống, đóng góp to lớn vào thời kỳ công nghiệp hóa.

  7. Sự ra đời của đường sắt đã thay đổi điều gì?
    Đường sắt đã cách mạng hóa giao thông vận tải, cho phép vận chuyển hàng hóa và hành khách nhanh chóng và hiệu quả hơn, kết nối các vùng sản xuất với thị trường và thúc đẩy sự mở rộng của cuộc cách mạng kinh tế này.

  8. Ngoài ngành dệt may, những ngành công nghiệp nào khác cũng phát triển mạnh?
    Ngoài dệt may, các ngành công nghiệp như khai thác than, luyện kim (sản xuất sắt và thép), và sau này là chế tạo máy móc, đóng tàu cũng phát triển mạnh mẽ trong suốt Cách mạng Công nghiệp Anh.

Bài viết trên đã cung cấp giải đáp chi tiết cho đề Cambridge 19, Test 2, Reading Passage 1: The Industrial Revolution in Britain. Hy vọng những phân tích về các kỹ thuật làm bài, chiến lược tiếp cận dạng câu hỏi và giải thích cụ thể từng đáp án sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng làm bài IELTS Reading. Việc luyện tập thường xuyên với các đề thi Cambridge IELTS sẽ củng cố kiến thức và sự tự tin, giúp bạn đạt được mục tiêu học tập của mình tại Anh ngữ Oxford.