Việc xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh phong phú là nền tảng cốt lõi cho bất kỳ ai muốn thành thạo tiếng Anh. Nhóm từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S đặc biệt đa dạng, từ những khái niệm phổ biến đến các từ ngữ chuyên sâu. Anh ngữ Oxford sẽ cùng bạn khám phá kho tàng từ vựng này, mở rộng kiến thức và ứng dụng hiệu quả trong giao tiếp.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S theo chủ đề

Trong quá trình học tiếng Anh, việc tiếp cận từ vựng theo chủ đề giúp người học dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ lâu hơn. Các từ tiếng Anh chữ S xuất hiện rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống, từ ẩm thực, vật dụng hàng ngày đến thế giới động vật hay các hoạt động thể thao. Nắm vững những nhóm từ này không chỉ làm giàu vốn từ mà còn nâng cao khả năng diễn đạt trong giao tiếp.

Món ăn, hoa quả, rau củ có từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Chủ đề ẩm thực luôn gần gũi và quen thuộc với mọi người. Các từ vựng tiếng Anh liên quan đến món ăn, hoa quả, và rau củ bắt đầu bằng chữ S không chỉ giúp bạn mô tả thực phẩm mà còn hỗ trợ khi đi chợ hay gọi món tại nhà hàng. Đây là nhóm từ vô cùng thiết yếu cho việc giao tiếp hàng ngày.

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Spaghetti Mì ống Ý Spaghetti is a traditional Italian dish made from long, thin noodles typically served with tomato sauce and meatballs. Mì ống là một món ăn truyền thống của Italy được làm từ mì ống dài, thường được phục vụ với sốt cà chua và thịt viên.
Sushi Sushi Sushi is a Japanese dish consisting of small portions of vinegar-seasoned rice topped with raw fish, vegetables, or egg. Sushi là một món ăn của Nhật Bản gồm các phần nhỏ của cơm được trộn với giấm, thường được phủ lên một lát cá sống, rau củ hoặc trứng.
Steak Bít tết A cut of beef typically served cooked to varying degrees of doneness is called steak. Một lát thịt bò thường được nấu chín với mức độ chín khác nhau được gọi là bò bít tết.
Seafood chowder Súp hải sản A thick soup or stew made with seafood, potatoes, onions, and cream is called seafood chowder. Một món súp hoặc món hầm đặc biệt được làm từ hải sản, khoai tây, hành tây và kem được gọi là súp hải sản.
Scone Bánh scone Scone is a type of pastry that is typically eaten for breakfast or afternoon tea, often served with jam and cream. Bánh Scone là một loại bánh ngọt thường được ăn vào bữa sáng hoặc buổi chiều, thường được phục vụ với mứt và kem.
Sweet and sour chicken Gà xào chua ngọt Sweet and sour chicken is a Chinese dish made with crispy fried chicken and a tangy sauce made from vinegar, sugar, and soy sauce. Gà xào chua ngọt là một món ăn Trung Quốc được làm từ gà chiên giòn và nước sốt chua ngọt được làm từ giấm, đường và nước tương.
Sloppy Joes Sandwich thịt bò băm A sandwich made with ground beef cooked in a sweet and tangy sauce, typically served on a hamburger bun is called sloppy joes. Một loại sandwich được làm từ thịt bò băm nấu với một loại nước sốt ngọt và chua, thường được phục vụ trên bánh mì hamburger được gọi là bánh mì thịt bò băm.
Spring rolls Nem cuốn Spring rolls is a Vietnamese dish consisting of vegetables, meat, or seafood wrapped in rice paper and typically served fresh or fried. Nem cuốn là một món ăn Việt Nam gồm rau củ, thịt hoặc hải sản được cuộn trong giấy bánh tráng và thường được phục vụ tươi hoặc chiên.
Scampi Tôm hùm sốt bơ tỏi A dish made with large shrimp or prawns cooked in garlic butter and typically served with bread or pasta is called Scampi. Món ăn được làm từ tôm hùm hoặc tôm sú lớn được nấu với bơ tỏi và thường được phục vụ với bánh mì hoặc mì ống được gọi là tôm hùm sốt tỏi.
Spicy chicken wings Cánh gà chiên cay Spicy chicken wings that are fried and coated in a spicy sauce, typically served as an appetizer. Cánh gà được chiên và được phủ một lớp sốt cay, thường được phục vụ như món khai vị.
Strawberry Dâu tây I love to eat strawberries with whipped cream for a refreshing dessert. Tôi thích ăn dâu tây với kem tươi để có món tráng miệng sảng khoái.
Spinach Rau chân vịt Spinach is a great source of iron and vitamins, often used in healthy salads and smoothies. Rau chân vịt là một nguồn sắt và vitamin tuyệt vời, thường được dùng trong salad và sinh tố tốt cho sức khỏe.
Sweet potato Khoai lang I like to bake sweet potatoes with cinnamon and butter for a comforting side dish. Tôi thích nướng khoai lang với quế và bơ để có một món ăn phụ dễ chịu.
Squash Bí đỏ Acorn squash is a delicious vegetable that is perfect for roasting and adding to hearty stews. Bí đỏ là một loại rau củ ngon lành, hoàn hảo cho việc nướng và thêm vào các món hầm thịnh soạn.
Star fruit Quả khế Star fruit has a unique taste and texture, often sliced for decorative purposes in fruit platters. Quả khế có hương vị và cấu trúc độc đáo, thường được cắt lát để trang trí trong đĩa trái cây.
Snow peas Đậu Hà Lan Snow peas are a tasty addition to stir-fry dishes, offering a crisp texture and sweet flavor. Đậu Hà Lan là một nguyên liệu ngon cho món xào, mang lại kết cấu giòn và hương vị ngọt ngào.
Shallots Hành tây (hành tím) Shallots add a sweet and mild onion flavor to dishes, often used in gourmet cooking for their delicate taste. Hành tây thêm vào một hương vị hành nhẹ và ngọt cho các món ăn, thường được dùng trong nấu ăn cao cấp vì hương vị tinh tế của chúng.
Soursop Mãng cầu xiêm Soursop is a tropical fruit with a sweet and tangy flavor, popular in juices and desserts. Mãng cầu xiêm là một loại trái cây nhiệt đới có hương vị ngọt và chua, phổ biến trong các loại nước ép và món tráng miệng.
Satsuma Quả quýt Satsuma Satsumas are a type of mandarin orange that are easy to peel and known for their juicy, sweet flesh. Quả quýt Satsuma là một loại quýt mandarin dễ bóc vỏ và nổi tiếng với phần thịt quả mọng nước, ngọt ngào.
Swiss chard Cải bắp cải xanh Swiss chard is a leafy green vegetable that is packed with vitamins and minerals, often used in sautéed dishes or soups. Cải bắp cải xanh là một loại rau xanh lá mà có chứa nhiều vitamin và khoáng chất, thường được dùng trong các món xào hoặc súp.

Vật phẩm, Dụng cụ có từ tiếng Anh chữ S

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta sử dụng vô số vật dụng, và một số lượng đáng kể trong số đó có tên gọi tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S. Việc nắm vững nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả các đồ vật xung quanh mình, từ những vật dụng văn phòng đến các thiết bị công nghệ hiện đại.

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Scissors Cái kéo Can you hand me the scissors? I need to cut this paper for my craft project. Bạn có thể đưa tôi cái kéo không? Tôi cần cắt tờ giấy này cho dự án thủ công của mình.
Stapler Cái dập ghim I need to staple these papers together securely. Do you have a stapler I can borrow? Tôi cần ghim các tờ giấy này lại với nhau một cách chắc chắn. Bạn có cái dập ghim nào cho tôi mượn không?
Saddle Yên ngựa The saddle was too small for the horse, so it had to be replaced with a more comfortable one for the long ride. Yên ngựa quá nhỏ cho con ngựa, vì vậy nó phải được thay thế bằng một cái thoải mái hơn cho chuyến đi dài.
Surfboard Ván lướt sóng She loves to go surfing and ride her surfboard gracefully on the ocean waves during summer. Cô ấy thích đi lướt sóng và chèo ván lướt sóng trên đại dương một cách duyên dáng vào mùa hè.
Skateboard Ván trượt My son wants a skateboard for his birthday so he can practice new tricks at the park. Con trai tôi muốn một cái ván trượt cho sinh nhật của mình để nó có thể tập các kỹ thuật mới tại công viên.
Smartphone Điện thoại thông minh I use my smartphone to stay connected with my friends and family, and for various daily tasks. Tôi dùng điện thoại thông minh để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình, và cho nhiều công việc hàng ngày.
Screwdriver Đồ vặn ốc I need a screwdriver to fix this loose screw on the bookshelf. Tôi cần một cái đồ vặn ốc để sửa cái ốc lỏng lẻo này trên kệ sách.
Shovel Xẻng I dug a deep hole in the garden with a shovel to plant some beautiful flowers. Tôi đào một cái hố sâu trong vườn bằng xẻng để trồng một số hoa đẹp.
Sunglasses Kính râm I always wear sunglasses when I go to the beach to protect my eyes from the strong sun and glare. Tôi luôn mang kính râm khi đến bãi biển để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời mạnh và chói chang.
Scale Cân The doctor asked me to step on the scale to check my weight during my annual check-up. Bác sĩ yêu cầu tôi bước lên cân để kiểm tra cân nặng của tôi trong buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm.
Sewing machine Máy khâu My grandmother loves to use her sewing machine to make beautiful clothes for her family and friends. Bà tôi thích sử dụng máy khâu để may quần áo đẹp cho gia đình và bạn bè của mình.
Scanner Máy quét The scanner allows me to make digital copies of my important documents quickly and efficiently. Máy quét cho phép tôi tạo bản sao kỹ thuật số của các tài liệu quan trọng của mình một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Sinh vật có từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Thế giới động vật luôn chứa đựng sự đa dạng đáng kinh ngạc, và nhiều loài vật có tên gọi tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S. Việc học những từ vựng này không chỉ mở rộng kiến thức tự nhiên mà còn rất hữu ích khi bạn nói chuyện về động vật hoang dã, đi sở thú, hoặc xem các chương trình tài liệu.

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Snake Con rắn Be careful not to step on the snake hiding in the tall grass during your hike. Hãy cẩn thận đừng dẫm lên con rắn đang ẩn mình trong cỏ cao khi bạn đi bộ đường dài.
Sloth Con lười Sloths move incredibly slowly and spend most of their time sleeping peacefully in the trees. Lười di chuyển cực kỳ chậm và dành phần lớn thời gian của chúng để ngủ yên bình trên cây.
Seahorse Cá ngựa Seahorses are unique marine creatures with a horse-like head and a curled tail, often found in shallow tropical waters. Cá ngựa là những sinh vật biển độc đáo có đầu giống ngựa và đuôi quấn, thường được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới nông.
Squirrel Sóc The squirrel quickly climbed up the tree and ate a nut it had collected from the ground. Con sóc nhanh chóng leo lên cây và ăn một hạt nó đã nhặt được từ mặt đất.
Stingray Cá đuối The stingray glided gracefully through the clear water, its broad body moving effortlessly. Cá đuối trượt đi trên mặt nước trong xanh một cách duyên dáng, thân hình rộng lớn của nó di chuyển nhẹ nhàng.
Starfish Sao biển The starfish has five arms and can amazingly regenerate lost limbs if they are damaged or detached. Sao biển có năm cánh tay và có thể tái tạo lại chi bị mất một cách đáng kinh ngạc nếu chúng bị hỏng hoặc tách rời.
Salamander Kỳ giông (Thằn lằn nước) Salamanders are amphibians that can regenerate their tails and often have moist, smooth skin. Kỳ giông là động vật lưỡng cư có thể tái tạo lại đuôi của chúng và thường có da ẩm ướt, trơn nhẵn.
Snow leopard Báo tuyết The snow leopard is a beautiful and endangered big cat that lives in the snowy mountains of Central Asia. Báo tuyết là một loài mèo lớn xinh đẹp và đang bị đe dọa sống ở các dãy núi tuyết Trung Á.
Swan Thiên nga The swan glided gracefully across the calm lake, its white feathers reflecting the sunlight. Thiên nga trượt đi trên hồ nước yên ả một cách duyên dáng, bộ lông trắng muốt của nó phản chiếu ánh nắng mặt trời.
Shark Cá mập Sharks are fearsome predators that live in the ocean, known for their powerful jaws and keen sense of smell. Cá mập là những kẻ săn mồi đáng sợ sống ở đại dương, nổi tiếng với hàm răng khỏe và khứu giác nhạy bén.
Snail Ốc sên The snail moved slowly along the damp ground, leaving a silvery trail behind it. Con ốc sên di chuyển chậm chạp trên mặt đất ẩm ướt, để lại một vệt bạc phía sau.

Thể thao có từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Thế giới thể thao có vô vàn môn đấu và hoạt động, nhiều trong số đó có tên gọi tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S. Từ những môn Olympic quen thuộc đến các hoạt động giải trí độc đáo, việc học nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các môn thể thao và dễ dàng tham gia vào các cuộc trò chuyện về chúng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Sail Lái thuyền buồm I learned how to sail last summer and now I love spending my weekends out on the water, harnessing the power of the wind. Tôi đã học cách chèo thuyền buồm vào mùa hè năm ngoái và bây giờ tôi thích dành những ngày cuối tuần của mình trên mặt nước, tận dụng sức mạnh của gió.
Sambo Võ Sambo Sambo is a martial art that originated in Russia and combines elements of judo and wrestling, focusing on throws and grappling. Sambo là một môn võ thuật có nguồn gốc từ Nga và kết hợp các yếu tố của judo và đấu vật, tập trung vào các đòn ném và vật lộn.
Sandboarding Trượt cát Sandboarding is a popular activity in desert regions, where people slide down vast sand dunes on a board, similar to snowboarding. Trượt cát là một hoạt động phổ biến ở các vùng sa mạc, nơi mọi người trượt xuống cồn cát rộng lớn trên một tấm ván, tương tự như trượt tuyết.
Sand surfing Lướt cát (kiểu lướt ván) Sand surfing is similar to sandboarding, but instead of a board, people sometimes use their body or smaller boards to slide down the dunes. Lướt cát cũng tương tự như trượt cát, nhưng thay vì dùng ván, người ta đôi khi dùng cơ thể hoặc các tấm ván nhỏ hơn để trượt xuống các đụn cát.
Savate Võ Savate Savate is a French martial art that incorporates kicks, punches, and elegant footwork, known for its emphasis on precise techniques. Savate là một môn võ thuật của Pháp kết hợp các cú đá, đấm và động tác chân thanh lịch, nổi tiếng với việc nhấn mạnh vào các kỹ thuật chính xác.
Scootering Trượt xe tay ga Scootering has become a popular sport among young people, where they perform intricate tricks and stunts on a scooter. Trượt xe tay ga đã trở thành một môn thể thao phổ biến trong giới trẻ, nơi họ thực hiện các thủ thuật và pha nguy hiểm phức tạp trên xe tay ga.
Sculling rowing Chèo thuyền đôi (có hai mái chèo mỗi người) The Olympic sport of sculling rowing involves a sleek boat with two oars for each rower, who uses a precise back-and-forth motion to propel the boat forward. Môn thể thao chèo thuyền đôi Olympic liên quan đến một chiếc thuyền thon gọn có hai mái chèo cho mỗi người chèo, những người này sử dụng chuyển động tới lui chính xác để đẩy thuyền về phía trước.
Scurry driving Đua xe ngựa Scurry Scurry driving is a type of horse racing in which small ponies pull a light carriage with two passengers around a course of cones at high speed. Lái xe chạy nhanh là một loại hình đua ngựa trong đó những chú ngựa con nhỏ kéo một cỗ xe nhẹ với hai hành khách quanh một đường hình nón với tốc độ cao.
Seatball Bóng ngồi Seatball, also known as sitting volleyball, is a variation of volleyball in which players are seated on the floor and must use their arms and upper body to play the ball over the net. Bóng ngồi, còn được gọi là bóng chuyền ngồi, là một biến thể của bóng chuyền trong đó người chơi ngồi trên sàn và phải sử dụng cánh tay và thân trên để chơi bóng qua lưới.
Segway Polo Đá bóng trên Segway Segway polo is a unique sport in which players ride on Segways while attempting to hit a ball into the opposing team’s goal, combining skill and balance. Segway polo là một môn thể thao độc đáo trong đó người chơi cưỡi trên segway trong khi cố gắng đánh bóng vào khung thành của đội đối phương, kết hợp kỹ năng và sự cân bằng.
Sepak Takraw Cầu mây Sepak Takraw is a traditional Southeast Asian sport that involves two teams kicking a rattan ball over a net, using only their feet, knees, chest, and head with incredible agility. Cầu mây là một môn thể thao truyền thống của Đông Nam Á bao gồm hai đội đá một quả cầu mây qua lưới, chỉ sử dụng chân, đầu gối, ngực và đầu của họ với sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.
Shooting Sports Môn thể thao bắn súng Shooting sports involve using firearms to shoot targets or clay pigeons, and can include disciplines such as skeet shooting, trap shooting, and pistol shooting, requiring precision and focus. Các môn thể thao bắn súng liên quan đến việc sử dụng súng để bắn mục tiêu hoặc chim bồ câu bằng đất sét, và có thể bao gồm các môn như bắn xiên, bắn bẫy và bắn súng lục, đòi hỏi sự chính xác và tập trung.
Shuffleboard Đẩy tàu lượn trên bàn Shuffleboard is a game in which players use a long stick to push weighted discs along a narrow court, attempting to land them in designated scoring areas for points. Shuffleboard là một trò chơi trong đó người chơi sử dụng một cây gậy dài để đẩy các đĩa có trọng số dọc theo một sân hẹp, cố gắng đưa chúng vào khu vực tính điểm được chỉ định để ghi điểm.
Singlestick Võ đánh đơn (gậy) Singlestick is a traditional English martial art in which two fighters use wooden sticks to strike each other while attempting to avoid being hit, emphasizing defense and offense. Đánh đơn là một môn võ thuật truyền thống của Anh, trong đó hai võ sĩ sử dụng gậy gỗ để tấn công nhau trong khi cố gắng tránh bị đánh, nhấn mạnh cả phòng thủ và tấn công.
Skeleton Trượt ván bằng cơ thể Skeleton is a thrilling winter sport that involves sliding head-first down a bobsled track on a small sled at high speeds, requiring immense courage. Skeleton là môn thể thao mùa đông ly kỳ liên quan đến việc trượt theo hướng đầu xuống đường trượt bằng xe trượt tuyết nhỏ ở tốc độ cao, đòi hỏi sự dũng cảm tột độ.

Trang phục có từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Thời trang và trang phục là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, và có rất nhiều từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề này bắt đầu bằng chữ S. Từ những món đồ cơ bản hàng ngày đến phụ kiện, việc nắm vững những từ tiếng Anh chữ S này sẽ giúp bạn dễ dàng miêu tả phong cách, mua sắm hoặc trò chuyện về quần áo.

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Shirt Áo sơ mi I bought a new shirt for the party tonight, a classic white button-down. Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi mới cho bữa tiệc tối nay, một chiếc áo trắng cài cúc cổ điển.
Skirt Váy ngắn She wore a long flowy skirt to the wedding, which elegantly swayed with every step. Cô mặc váy dài thướt tha đến đám cưới, chiếc váy uyển chuyển theo mỗi bước đi.
Scarf Khăn quàng cổ It’s so cold outside, make sure to wear a warm scarf to keep your neck cozy. Ngoài trời lạnh lắm, nhớ quàng khăn giữ ấm cổ nhé.
Sweater Áo len He loves to wear his cozy sweater on chilly days, especially when reading a book by the fireplace. Anh ấy thích mặc chiếc áo len ấm áp của mình vào những ngày se lạnh, đặc biệt là khi đọc sách bên lò sưởi.
String Dây rút (dây buộc) He tied the string of his hoodie tightly around his neck to keep warm against the biting wind. Anh ấy thắt chặt dây rút của áo hoodie quanh cổ để giữ ấm trước gió lạnh.
Shorts Quần short I always wear shorts when I go for a run in the morning because they are comfortable and breathable. Tôi luôn mặc quần đùi khi chạy bộ vào buổi sáng vì chúng thoải mái và thoáng khí.
Suit Bộ đồ công sở He wore a stylish suit to the job interview, hoping to make a good first impression. Anh ấy mặc một bộ đồ công sở sang trọng đến buổi phỏng vấn việc làm, hy vọng tạo ấn tượng tốt ban đầu.
Shoes Giày She has a vast collection of designer shoes in her closet, ranging from heels to flats. Cô ấy có một bộ sưu tập giày thời trang lớn trong tủ quần áo của mình, từ giày cao gót đến giày bệt.
Slippers Dép mang trong nhà After a long day at work, he likes to slip into his cozy slippers to relax his feet. Sau một ngày làm việc dài, anh ấy thích mang dép lê êm ái của mình để thư giãn đôi chân.
Sneakers Giày thể thao She wears sneakers when she goes for a jog in the park, as they provide good support. Cô ấy mang giày thể thao khi chạy bộ trong công viên, vì chúng cung cấp sự hỗ trợ tốt.
Sock Vớ, tất He put on a fresh pair of socks before heading out for the day, ensuring his feet stayed comfortable. Anh ấy mang một đôi tất mới trước khi ra ngoài vào ngày hôm đó, đảm bảo chân mình luôn thoải mái.
Swimsuit Bộ đồ bơi She bought a new swimsuit for her vacation in Hawaii, preparing for sunny beach days. Cô ấy mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ của mình ở Hawaii, chuẩn bị cho những ngày nắng trên bãi biển.
Sundress Váy mỏng mùa hè She loves to wear sundresses during the summer months, enjoying their light and airy feel. Cô ấy thích mặc váy hè vào mùa hè, tận hưởng cảm giác nhẹ nhàng và thoáng mát của chúng.
Sun hat Mũ chống nắng She wore a wide-brimmed sun hat to protect her face from the strong sun while gardening. Cô ấy mang một chiếc mũ nắng có rìa rộng để bảo vệ khuôn mặt khỏi ánh nắng mạnh khi làm vườn.

Địa điểm, Nơi chốn có từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Khi nói về các địa điểm, không gian sống hay các danh lam thắng cảnh, chúng ta thường sử dụng nhiều từ vựng tiếng Anh mà khởi đầu bằng chữ S. Việc mở rộng vốn từ tiếng Anh chữ S thuộc nhóm này sẽ giúp bạn miêu tả, hỏi đường hoặc chia sẻ về những nơi mình đã đến một cách linh hoạt.

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
School Trường học I am excited to go back to school in the fall to meet new friends and learn new things. Tôi rất hào hứng trở lại trường vào mùa thu để gặp gỡ bạn bè mới và học những điều mới.
Store Cửa hàng I need to go to the grocery store to buy some milk and fresh vegetables for dinner. Tôi cần đi đến cửa hàng tạp hóa để mua sữa và rau tươi cho bữa tối.
Station Ga, trạm The train station was bustling with people waiting to catch their morning commute. Ga tàu hỏa nhộn nhịp với những người đang chờ bắt chuyến tàu đi làm buổi sáng.
Street Con phố The street was lined with colorful shops and bustling cafes, creating a vibrant atmosphere. Con phố rực rỡ với những cửa hàng đầy màu sắc và quán cà phê nhộn nhịp, tạo nên một không khí sống động.
Square Quảng trường We met at the city square, a popular gathering place, to enjoy the outdoor concert. Chúng tôi gặp nhau tại quảng trường thành phố, một địa điểm tụ họp phổ biến, để thưởng thức buổi hòa nhạc ngoài trời.
Stadium Sân vận động Thousands of fans cheered loudly in the stadium as their favorite team scored a goal. Hàng ngàn người hâm mộ reo hò vang dội trong sân vận động khi đội bóng yêu thích của họ ghi bàn.
Suburb Vùng ngoại ô Many families choose to live in the quiet suburb for its peaceful environment and good schools. Nhiều gia đình chọn sống ở vùng ngoại ô yên tĩnh vì môi trường thanh bình và trường học tốt.
Shop Cửa hàng She went to the boutique shop to find a unique dress for the special occasion. Cô ấy đến cửa hàng thời trang để tìm một chiếc váy độc đáo cho dịp đặc biệt.
Seaside Bờ biển We spent our vacation at a charming seaside town, enjoying the fresh air and beautiful views. Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình tại một thị trấn ven biển quyến rũ, tận hưởng không khí trong lành và cảnh đẹp.

Nghề nghiệp, Con người có từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Trong giao tiếp hàng ngày, việc gọi tên các nghề nghiệp hoặc miêu tả người bằng tiếng Anh là rất phổ biến. Có nhiều từ vựng chỉ nghề nghiệp hoặc các vai trò xã hội bắt đầu bằng chữ S. Hiểu rõ những từ tiếng Anh chữ S này sẽ giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân hoặc trò chuyện về công việc của người khác.

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Student Học sinh, sinh viên The student was late to class this morning because of heavy traffic. Học sinh đã muộn đến lớp sáng nay vì giao thông tắc nghẽn.
Scientist Nhà khoa học A brilliant scientist presented his groundbreaking research at the international conference. Một nhà khoa học xuất sắc đã trình bày nghiên cứu đột phá của mình tại hội nghị quốc tế.
Singer Ca sĩ The talented singer captivated the audience with her powerful and emotional performance. Ca sĩ tài năng đã thu hút khán giả bằng màn trình diễn mạnh mẽ và đầy cảm xúc của mình.
Salesperson Nhân viên bán hàng The salesperson patiently explained all the features of the new product to the customer. Nhân viên bán hàng đã kiên nhẫn giải thích tất cả các tính năng của sản phẩm mới cho khách hàng.
Secretary Thư ký The secretary efficiently managed the office schedule and organized all the meetings. Cô thư ký đã quản lý lịch trình văn phòng một cách hiệu quả và sắp xếp tất cả các cuộc họp.
Soldier Người lính The brave soldier fought courageously to protect his country and its people. Người lính dũng cảm đã chiến đấu dũng cảm để bảo vệ đất nước và người dân của mình.
Swimmer Vận động viên bơi lội The professional swimmer trained tirelessly for the upcoming Olympic Games. Vận động viên bơi lội chuyên nghiệp đã tập luyện không ngừng nghỉ cho Thế vận hội sắp tới.
Speaker Diễn giả The renowned motivational speaker inspired the audience with his powerful words and personal stories. Diễn giả truyền cảm hứng nổi tiếng đã truyền cảm hứng cho khán giả bằng những lời nói mạnh mẽ và câu chuyện cá nhân của mình.
Supervisor Giám sát viên The supervisor provided helpful feedback to the team members to improve their performance. Giám sát viên đã cung cấp phản hồi hữu ích cho các thành viên trong nhóm để cải thiện hiệu suất của họ.
Surgeon Bác sĩ phẫu thuật The skilled surgeon performed a complex operation successfully, saving the patient’s life. Bác sĩ phẫu thuật tài năng đã thực hiện thành công một ca phẫu thuật phức tạp, cứu sống bệnh nhân.

Cảm xúc, Tính cách có từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Mô tả cảm xúc và tính cách là một phần quan trọng trong mọi cuộc trò chuyện, giúp chúng ta thể hiện sự đồng cảm và hiểu biết về người khác. Nhiều tính từ và danh từ liên quan đến cảm xúc và đặc điểm con người cũng bắt đầu bằng chữ S. Nắm bắt nhóm từ vựng tiếng Anh này sẽ giúp bạn giao tiếp một cách sâu sắc và tự nhiên hơn.

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Sad Buồn bã She felt sad when her dog died, and it took her a long time to recover. Cô ấy cảm thấy buồn khi chó của mình chết, và cô ấy phải mất một thời gian dài để hồi phục.
Shy Nhút nhát She is shy and doesn’t like to speak in front of a large audience, preferring smaller groups. Cô ấy nhút nhát và không thích nói trước đám đông lớn, thích những nhóm nhỏ hơn.
Smart Thông minh She is a smart student and always gets good grades in all her subjects. Cô ấy là học sinh thông minh và luôn đạt điểm tốt trong tất cả các môn học của mình.
Strong-willed Có ý chí mạnh mẽ She is a strong-willed person and never gives up on her dreams, no matter the obstacles. Cô ấy là người có ý chí mạnh mẽ và không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình, bất kể trở ngại nào.
Stubborn Bướng bỉnh He is a stubborn child who rarely changes his mind once he has made a decision. Cậu bé này thật bướng bỉnh, hiếm khi thay đổi suy nghĩ một khi đã đưa ra quyết định.
Serious Nghiêm túc He has a serious demeanor, but he can be quite humorous once you get to know him. Anh ấy có vẻ ngoài nghiêm túc, nhưng anh ấy có thể khá hài hước một khi bạn quen biết anh ấy.
Selfish Ích kỷ Her selfish actions alienated her friends, as she always put her own needs first. Những hành động ích kỷ của cô ấy đã khiến bạn bè xa lánh, vì cô ấy luôn đặt nhu cầu của mình lên hàng đầu.
Sincere Chân thành He made a sincere apology for his mistake, and everyone could see he truly regretted it. Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi chân thành cho sai lầm của mình, và mọi người đều thấy anh ấy thực sự hối hận.
Sympathetic Đồng cảm She was very sympathetic to her friend’s struggles and offered constant support. Cô ấy rất đồng cảm với những khó khăn của bạn mình và luôn hỗ trợ không ngừng.
Spiritual Tâm linh She finds peace and guidance through her strong spiritual beliefs and practices. Cô ấy tìm thấy sự bình yên và hướng dẫn thông qua niềm tin và thực hành tâm linh mạnh mẽ của mình.

Tổng hợp các loại từ tiếng Anh chữ S theo loại từ

Việc phân loại từ vựng theo loại từ (động từ, tính từ, trạng từ, danh từ) là một phương pháp hiệu quả để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh và sử dụng chúng một cách chính xác. Chữ S là một trong những chữ cái có số lượng từ thuộc mọi loại từ phong phú nhất. Hiểu rõ vai trò của từng loại từ sẽ giúp bạn xây dựng câu cú mạch lạc và tự tin hơn trong giao tiếp.

Động từ có từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Động từ là xương sống của mọi câu, thể hiện hành động, trạng thái hoặc quá trình. Các từ vựng tiếng Anh là động từ bắt đầu bằng chữ S vô cùng đa dạng, từ những hành động cơ bản hàng ngày đến những khái niệm trừu tượng. Nắm vững nhóm từ tiếng Anh chữ S này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách năng động và chính xác.

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Sing Hát She loves to sing in the shower every morning, starting her day with a joyful melody. Cô ấy thích hát trong phòng tắm mỗi sáng, bắt đầu ngày mới bằng một giai điệu vui tươi.
Study Học hành, nghiên cứu I need to study for my exams diligently to ensure I achieve good results. Tôi cần phải học cho kỳ thi của mình một cách siêng năng để đảm bảo đạt kết quả tốt.
Speak Nói He speaks five languages fluently, which is incredibly impressive for his age. Anh ấy nói được năm ngôn ngữ một cách lưu loát, điều này vô cùng ấn tượng so với tuổi của anh ấy.
Smile Cười She always smiles warmly when she sees her friends, spreading positivity around her. Cô ấy luôn cười ấm áp khi nhìn thấy bạn bè của mình, lan tỏa sự tích cực xung quanh cô ấy.
Swim Bơi We like to swim in the lake during the summer to cool off from the heat. Chúng tôi thích bơi trong hồ vào mùa hè để giải nhiệt.
Shop Mua sắm She went to the mall to shop for new clothes for her upcoming vacation. Cô ấy đi đến trung tâm thương mại để mua quần áo mới cho kỳ nghỉ sắp tới của mình.
Start Bắt đầu The concert will start promptly at 8 pm, so we need to be there on time. Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu đúng 8 giờ tối, vậy nên chúng ta cần đến đúng giờ.
Stop Dừng lại The bus stopped at the station to pick up passengers, and then continued on its route. Xe buýt đã dừng ở trạm để đón khách, rồi tiếp tục hành trình của nó.
Search Tìm kiếm I need to search for my keys; I can’t remember where I put them. Tôi cần phải tìm kiếm chìa khóa của mình; tôi không thể nhớ mình đã để chúng ở đâu.
Send Gửi đi He sent the email to his boss with all the necessary documents attached. Anh ấy đã gửi email cho sếp của mình với tất cả các tài liệu cần thiết được đính kèm.
Sleep Ngủ I like to sleep for eight hours a night to feel refreshed and energized for the next day. Tôi thích ngủ tám tiếng mỗi đêm để cảm thấy sảng khoái và tràn đầy năng lượng cho ngày hôm sau.
Stand Đứng She stood in line for two hours to buy tickets for the highly anticipated movie. Cô ấy đứng trong hàng hai giờ để mua vé cho bộ phim được mong đợi nhiều.
Scream La hét The child screamed when he saw the spider crawling on the wall, startled by its sudden appearance. Đứa trẻ la hét khi nhìn thấy con nhện bò trên tường, giật mình vì sự xuất hiện bất ngờ của nó.
Skate Trượt ván/patin They like to skate on the frozen lake in the winter, enjoying the exhilarating glide. Họ thích trượt patin trên mặt hồ bị đóng băng vào mùa đông, tận hưởng cảm giác trượt tuyết thú vị.

Tính từ có từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Tính từ đóng vai trò quan trọng trong việc miêu tả và làm rõ nghĩa cho danh từ, giúp câu văn trở nên sinh động và giàu hình ảnh hơn. Có rất nhiều từ vựng tiếng Anh là tính từ bắt đầu bằng chữ S, dùng để diễn tả màu sắc, kích thước, cảm xúc, hoặc đặc điểm. Việc nắm vững các từ tiếng Anh chữ S này sẽ nâng cao khả năng mô tả và biểu cảm của bạn.

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Smart Thông minh, lanh lợi She is a smart student and always gets good grades because she studies diligently. Cô ấy là học sinh thông minh và luôn đạt điểm tốt vì cô ấy học hành chăm chỉ.
Strong Mạnh mẽ, khỏe khoắn She is a strong athlete and can lift heavy weights with impressive ease. Cô ấy là vận động viên mạnh mẽ và có thể nâng những vật nặng một cách dễ dàng đáng kinh ngạc.
Sweet Ngọt ngào, dễ thương The cake tasted sweet and delicious, a perfect treat for the celebration. Bánh ngọt và thơm ngon, một món quà hoàn hảo cho buổi lễ.
Shy Nhút nhát She is shy and doesn’t like to speak in front of a large audience, preferring one-on-one conversations. Cô ấy nhút nhát và không thích nói trước đám đông lớn, thích những cuộc trò chuyện riêng tư hơn.
Soft Mềm mại, nhẹ nhàng The puppy’s fur is incredibly soft and fluffy, making it enjoyable to pet. Lông chó con rất mềm mại và xù xì, khiến việc vuốt ve rất thích thú.
Sunny Nắng, có nắng It’s a sunny day and perfect for a picnic in the park with friends and family. Hôm nay trời nắng và rất thích hợp cho một chuyến picnic trong công viên cùng bạn bè và gia đình.
Sad Buồn She felt sad when her dog died, and she missed its playful presence dearly. Cô ấy cảm thấy buồn khi chó của mình chết, và cô ấy rất nhớ sự hiện diện vui tươi của nó.
Small Nhỏ, bé The kitten is small and cute, fitting perfectly in the palm of your hand. Con mèo con nhỏ và đáng yêu, vừa vặn trong lòng bàn tay bạn.
Short Ngắn The skirt is too short for her to wear to the formal event. Chiếc váy quá ngắn để cô ấy mặc đến sự kiện trang trọng.
Slow Chậm The traffic is moving slow today due to an unexpected accident on the highway. Giao thông di chuyển chậm hôm nay do một tai nạn bất ngờ trên đường cao tốc.
Spicy Cay The food is too spicy for me to eat, my mouth is burning! Đồ ăn quá cay để tôi ăn được, miệng tôi đang bỏng rát!
Successful Thành công He is a successful businessman and has made a lot of money through his innovative ventures. Anh ấy là doanh nhân thành công và đã kiếm được nhiều tiền thông qua các dự án đổi mới của mình.
Strange Lạ lùng, kỳ lạ The old house looked strange and abandoned, with overgrown vines covering its walls. Ngôi nhà cũ trông lạ lùng và bị bỏ hoang, với những cây dây leo mọc um tùm bao phủ các bức tường.

Trạng từ có từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Trạng từ là một loại từ quan trọng giúp bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, làm cho câu văn trở nên chi tiết và cụ thể hơn. Có nhiều từ vựng tiếng Anh là trạng từ bắt đầu bằng chữ S, giúp diễn tả cách thức, thời gian, mức độ hoặc tần suất của một hành động. Việc sử dụng chính xác các từ tiếng Anh chữ S này sẽ làm câu văn của bạn phong phú và tự nhiên hơn.

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Slowly Chậm rãi The turtle walked slowly across the road, taking its time to reach the other side. Con rùa bò chậm rãi qua đường, dành thời gian để đi đến phía bên kia.
Soon Sớm, chẳng mấy chốc The movie will start soon, so let’s get some popcorn and find our seats quickly. Bộ phim sắp bắt đầu, vậy nên hãy mua bắp rang để ăn và nhanh chóng tìm chỗ ngồi.
Suddenly Đột nhiên, bất ngờ The car stopped suddenly, causing the driver to hit his head on the steering wheel. Xe dừng đột ngột, làm tài xế đánh đầu vào tay lái.
Surely Chắc chắn, hẳn là Surely you can’t be serious about quitting your job without a backup plan. Chắc chắn bạn không nghiêm túc muốn từ bỏ công việc của mình mà không có kế hoạch dự phòng.
Simply Đơn giản, chỉ đơn giản là The recipe is simply delicious, requiring only a few basic ingredients. Công thức đơn giản mà ngon, chỉ cần một vài nguyên liệu cơ bản.
Sometimes Đôi khi Sometimes I like to stay at home and read a book quietly, enjoying the peace. Đôi khi tôi thích ở nhà đọc sách một cách yên tĩnh, tận hưởng sự bình yên.
So Vậy, như vậy I am tired, so I am going to bed early tonight to get enough rest. Tôi mệt mỏi, vậy nên tôi đi ngủ sớm tối nay để được nghỉ ngơi đủ giấc.
Somewhat Hơi, một chút The soup is somewhat salty, perhaps it needs a bit more water. Canh hơi mặn một chút, có lẽ nó cần thêm một ít nước.
Sadly Đáng tiếc, buồn thay Sadly, he passed away last week after a long illness, leaving a void in our hearts. Đáng tiếc, anh ấy qua đời tuần trước sau một thời gian dài bệnh tật, để lại một khoảng trống trong trái tim chúng tôi.
Specifically Cụ thể Specifically, I need you to finish this report by Friday afternoon, no later. Cụ thể, tôi cần bạn hoàn thành báo cáo này vào chiều thứ Sáu, không muộn hơn.
Still Vẫn còn I am still hungry, even though I just ate a large meal. Tôi vẫn còn đói, dù vừa ăn một bữa lớn xong.

Danh từ có từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Danh từ là một trong những loại từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để chỉ người, vật, địa điểm, ý tưởng hoặc khái niệm. Danh sách các từ vựng tiếng Anh là danh từ bắt đầu bằng chữ S là vô cùng phong phú và xuất hiện trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Nắm vững nhóm từ tiếng Anh chữ S này là bước quan trọng để bạn xây dựng vốn từ và giao tiếp hiệu quả.

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Summer Mùa hè I love spending time at the beach during the summer, soaking up the sun and swimming in the ocean. Tôi thích dành thời gian tại bãi biển vào mùa hè, tắm nắng và bơi lội trong đại dương.
Sun Mặt trời The sun is shining brightly today, making it a perfect day for outdoor activities. Mặt trời tỏa sáng rực rỡ hôm nay, biến nó thành một ngày hoàn hảo cho các hoạt động ngoài trời.
School Trường học My favorite subject in school was always science, as it allowed me to explore the world. Môn học yêu thích của tôi luôn là khoa học, vì nó cho phép tôi khám phá thế giới.
Science Khoa học Science helps us understand the natural world through observation and experimentation. Khoa học giúp chúng ta hiểu thế giới tự nhiên thông qua quan sát và thử nghiệm.
Student Học sinh, sinh viên The student was diligently working on his assignment late into the night. Học sinh đã siêng năng làm bài tập của mình đến tận khuya.
Sky Bầu trời The sky is a beautiful shade of blue today, with fluffy white clouds drifting by. Bầu trời hôm nay có màu xanh đẹp, với những đám mây trắng bồng bềnh trôi qua.
Store Cửa hàng I need to go to the store to buy some milk and bread for breakfast. Tôi cần đi đến cửa hàng để mua sữa và bánh mì cho bữa sáng.
Story Câu chuyện I love reading a good story before bed, especially one with a captivating plot. Tôi thích đọc một câu chuyện hay trước khi đi ngủ, đặc biệt là một câu chuyện có cốt truyện hấp dẫn.
Song Bài hát That song is so catchy, I can’t stop singing it all day long. Bài hát đó quá cuốn hút, tôi không thể ngừng hát nó suốt cả ngày.
Smile Nụ cười A smile can brighten anyone’s day, making them feel happier and more positive. Một nụ cười có thể làm cho ngày của bất kỳ ai trở nên tươi sáng, khiến họ cảm thấy vui vẻ và tích cực hơn.
System Hệ thống Our company has implemented a new system for tracking inventory, which is much more efficient. Công ty của chúng tôi đã triển khai một hệ thống mới để theo dõi hàng tồn kho, hiệu quả hơn nhiều.
Service Dịch vụ The customer service at this restaurant is excellent; the staff are always friendly and helpful. Dịch vụ khách hàng tại nhà hàng này rất tốt; nhân viên luôn thân thiện và nhiệt tình.
Solution Giải pháp We need to find a solution to this problem quickly before it escalates further. Chúng ta cần tìm một giải pháp cho vấn đề này nhanh chóng trước khi nó leo thang hơn nữa.
Success Thành công Hard work and dedication are the keys to success in any endeavor. Làm việc chăm chỉ và cống hiến hết mình là chìa khóa của thành công trong bất kỳ nỗ lực nào.

Luyện tập và ứng dụng từ vựng tiếng Anh chữ S

Sau khi đã khám phá một lượng lớn từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S, việc luyện tập và ứng dụng chúng vào thực tế là bước cực kỳ quan trọng để củng cố kiến thức và biến chúng thành kỹ năng của bạn. Ghi nhớ từ vựng không chỉ đơn thuần là học thuộc lòng, mà còn là khả năng sử dụng chúng một cách linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bài tập

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả, việc thực hành qua các bài tập là không thể thiếu. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn củng cố các từ tiếng Anh chữ S đã học.

Bài tập 1: Ghép từ vựng với hình ảnh phù hợp (Mô tả từ vựng thay vì hình ảnh)

Hãy nối mỗi từ vựng dưới đây với một mô tả ngắn gọn về ý nghĩa của nó, dựa trên các ví dụ bạn đã học.

Từ vựng Mô tả
Skirt Khăn quàng cổ
Sweater Dép mang trong nhà
Scarf Áo len
Slippers Váy ngắn
Shirt Áo sơ mi

Bài tập 2: Đặt câu ví dụ với các động từ sau

Sử dụng 5 động từ sau để đặt các câu hoàn chỉnh, thể hiện rõ nghĩa của từ trong ngữ cảnh cụ thể.

  • Sing
  • Study
  • Speak
  • Smile
  • Swim

Bài tập 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Chọn từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S phù hợp nhất trong ngoặc để hoàn thành các câu sau.

  1. She needs a pair of ____ to cut the fabric for her new dress. (shoes / scissors / skirt)
  2. The doctor asked me to step on the ____ to check my weight. (shovel / scale / smartphone)
  3. The ____ moved slowly along the ground, leaving a silvery trail. (shark / squirrel / snail)
  4. I always wear ____ when I go to the beach to protect my eyes. (scarf / socks / sunglasses)
  5. My favorite subject in ____ was always science. (store / school / street)

Giải pháp

Dưới đây là đáp án gợi ý cho các bài tập trên, giúp bạn kiểm tra và củng cố kiến thức từ vựng tiếng Anh chữ S của mình.

Bài tập 1:

Từ vựng Mô tả
Skirt Váy ngắn
Sweater Áo len
Scarf Khăn quàng cổ
Slippers Dép mang trong nhà
Shirt Áo sơ mi

Bài tập 2:

  1. She loves to sing karaoke with her friends on the weekends, always choosing popular ballads. (Cô ấy thích hát karaoke cùng bạn bè vào các ngày cuối tuần, luôn chọn những bài hát ballad nổi tiếng.)
  2. He spent hours studying for his final exams, hoping to get into his dream university. (Anh ấy dành nhiều giờ để học cho kỳ thi cuối kỳ của mình, hy vọng được vào trường đại học mơ ước.)
  3. She is fluent in French and can speak the language with ease, even with native speakers. (Cô ấy thông thạo tiếng Pháp và có thể nói tiếng Pháp một cách dễ dàng, ngay cả với người bản xứ.)
  4. The little girl’s smile lit up the room, bringing joy to everyone present. (Nụ cười của cô bé nhỏ làm sáng lên căn phòng, mang lại niềm vui cho mọi người có mặt.)
  5. They like to swim in the clear blue sea whenever they go on a beach vacation. (Họ thích bơi trong làn nước biển trong xanh bất cứ khi nào họ đi nghỉ mát ở bãi biển.)

Bài tập 3:

  1. She needs a pair of scissors to cut the fabric for her new dress.
  2. The doctor asked me to step on the scale to check my weight.
  3. The snail moved slowly along the ground, leaving a silvery trail.
  4. I always wear sunglasses when I go to the beach to protect my eyes.
  5. My favorite subject in school was always science.

Mẹo học từ vựng tiếng Anh hiệu quả với chữ S

Để việc học từ vựng tiếng Anh trở nên hiệu quả và thú vị hơn, đặc biệt với những nhóm từ phong phú như từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S, bạn có thể áp dụng một số mẹo và chiến lược học tập thông minh. Việc này không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ mới nhanh hơn mà còn duy trì chúng trong trí nhớ lâu dài.

Một trong những phương pháp hiệu quả là học từ vựng theo ngữ cảnh. Thay vì học các từ tiếng Anh chữ S riêng lẻ, hãy cố gắng đặt chúng vào các câu hoặc đoạn văn có ý nghĩa. Điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ và ghi nhớ thông qua liên tưởng. Ví dụ, khi học từ “sleep”, bạn có thể tạo câu như “I like to sleep for eight hours a night to feel refreshed,” giúp củng cố cả nghĩa và cách dùng.

Ngoài ra, việc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố vốn từ. Nghiên cứu cho thấy, người học cần tiếp xúc với một từ mới ít nhất 7 lần trong các khoảng thời gian khác nhau để ghi nhớ sâu sắc. Bạn có thể sử dụng các ứng dụng học từ vựng hoặc tự tạo flashcards để thực hiện việc này. Đừng cố gắng nhồi nhét quá nhiều từ cùng lúc; thay vào đó, hãy phân bổ thời gian học đều đặn mỗi ngày.

Cuối cùng, hãy tích cực ứng dụng các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S đã học vào thực tế thông qua việc đọc sách, nghe podcast, xem phim hoặc luyện nói. Ví dụ, nếu bạn đang học các từ vựng về thể thao, hãy thử xem một trận đấu bằng tiếng Anh và cố gắng nhận diện các từ đó. Việc sử dụng từ mới thường xuyên trong các tình huống thực tế sẽ giúp chúng trở thành một phần tự nhiên trong kho từ của bạn, nâng cao khả năng giao tiếp và sự tự tin.

Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh chữ S (FAQs)

Việc mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh, đặc biệt với một chữ cái đa dạng như S, thường đi kèm với nhiều thắc mắc. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tiếp cận và tối ưu hóa quá trình học từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S.

1. Tại sao từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S lại quan trọng?

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S rất quan trọng vì chúng bao gồm một lượng lớn các từ thông dụng và thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày. Chữ S là một trong những chữ cái xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh, bao gồm cả động từ, danh từ, tính từ và trạng từ, giúp người học dễ dàng diễn đạt nhiều ý tưởng khác nhau trong mọi tình huống.

2. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chữ S hiệu quả hơn?

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chữ S hiệu quả hơn, bạn nên áp dụng phương pháp học theo chủ đề hoặc theo loại từ, như đã trình bày trong bài viết. Ngoài ra, việc sử dụng flashcards, đặt câu với từ mới, và lặp lại ngắt quãng cũng là những kỹ thuật đã được chứng minh hiệu quả. Tích cực nghe, nói, đọc, viết với các từ này sẽ giúp chúng được củng cố trong trí nhớ.

3. Có bao nhiêu từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S?

Trong tiếng Anh, có hàng chục nghìn từ vựng bắt đầu bằng chữ S. Theo các từ điển lớn như Oxford English Dictionary, số lượng từ có thể lên đến hơn 100.000, bao gồm cả các biến thể và từ ít dùng. Tuy nhiên, một người học trung bình chỉ cần nắm vững khoảng vài nghìn từ tiếng Anh chữ S thông dụng để giao tiếp lưu loát.

4. Làm sao để sử dụng từ vựng tiếng Anh chữ S một cách tự nhiên trong giao tiếp?

Để sử dụng từ vựng tiếng Anh chữ S một cách tự nhiên, bạn cần thực hành thường xuyên. Hãy thử áp dụng các từ mới vào các cuộc trò chuyện hàng ngày, viết nhật ký hoặc bài luận, và luyện nói trước gương. Việc xem phim, nghe nhạc tiếng Anh và chú ý cách người bản xứ dùng các từ này cũng sẽ giúp bạn nắm bắt được ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.

5. Nên học từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S theo thứ tự nào?

Bạn nên ưu tiên học những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S có tần suất sử dụng cao trong giao tiếp hàng ngày, hoặc những từ liên quan đến chủ đề bạn quan tâm hoặc cần sử dụng nhiều nhất (ví dụ: công việc, học tập). Sau đó, bạn có thể mở rộng dần sang các nhóm từ vựng khác để làm giàu vốn từ của mình một cách toàn diện.

6. Từ vựng tiếng Anh chữ S có những từ nào phổ biến trong học thuật?

Trong học thuật, nhiều từ vựng tiếng Anh chữ S rất phổ biến, ví dụ như “strategy” (chiến lược), “structure” (cấu trúc), “solution” (giải pháp), “significance” (ý nghĩa), “study” (nghiên cứu), “source” (nguồn), “system” (hệ thống). Những từ này là nền tảng cho việc đọc hiểu tài liệu chuyên ngành và viết luận khoa học.

7. Phương pháp nào hiệu quả nhất để luyện phát âm các từ tiếng Anh chữ S?

Để luyện phát âm tiếng Anh các từ tiếng Anh chữ S hiệu quả, bạn nên nghe người bản xứ phát âm từ đó qua các từ điển trực tuyến hoặc ứng dụng học ngôn ngữ, sau đó tự ghi âm lại giọng của mình và so sánh. Tập trung vào âm /s/ và /ʃ/ (sh), cũng như các cụm phụ âm bắt đầu bằng S (ví dụ: “sp-“, “st-“, “str-“) để đảm bảo độ chính xác.

Việc làm giàu vốn từ vựng tiếng Anh với nhóm từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S là một hành trình thú vị và bổ ích. Hy vọng bài viết này từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và những công cụ cần thiết để nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình. Hãy kiên trì luyện tập và ứng dụng những kiến thức này để nhanh chóng đạt được mục tiêu thành thạo tiếng Anh!