Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là chìa khóa để giao tiếp lưu loát và đạt điểm cao trong các kỳ thi. Một trong những phần ngữ pháp quan trọng nhưng thường gây nhầm lẫn là cấu trúc luôn theo sau bởi động từ nguyên thể có To (To V). Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào những cấu trúc phổ biến nhất, giúp bạn hiểu rõ và ứng dụng chúng một cách tự tin.

Tổng Quan Về Động Từ Nguyên Thể Có To (To V)

Định nghĩa và vai trò của To V

Động từ nguyên thể có To, hay còn gọi là To-infinitive, là dạng cơ bản của động từ được đặt sau giới từ “to”. Ví dụ: to learn, to go, to understand. Dạng này thường được sử dụng để thể hiện mục đích, lý do, hoặc sau một số động từ và tính từ nhất định. Việc hiểu rõ vai trò của To V giúp người học xây dựng câu chính xác và tự nhiên hơn. Nó không chỉ đơn thuần là một cấu trúc ngữ pháp mà còn là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày, từ việc bày tỏ mong muốn đến diễn đạt sự cần thiết hay khả năng.

Tại sao cần nắm vững cấu trúc To V?

Việc thành thạo các cấu trúc đi với To-V mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, nó giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và trôi chảy, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp phức tạp hoặc khi viết luận. Thứ hai, việc sử dụng đúng To-infinitive thể hiện sự chuyên nghiệp và trình độ ngữ pháp vững vàng, điều này rất quan trọng trong các bài thi tiêu chuẩn như IELTS hay TOEFL. Nhiều lỗi ngữ pháp phổ biến thường xuất phát từ việc nhầm lẫn giữa To V và V-ing, do đó việc phân biệt rõ ràng là vô cùng cần thiết để tránh những sai sót không đáng có.

Các Cấu Trúc Phổ Biến Luôn Đi Kèm Với To V

Dưới đây là tổng hợp 13 cấu trúc luôn theo sau bởi động từ nguyên thể kèm (to) – To V mà người học cần ghi nhớ để áp dụng hiệu quả.

1. There’s no need to do sth

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn bày tỏ rằng không cần thiết phải làm một việc gì đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu cần thiết hoặc không bắt buộc của một hành động. Đây là một cách lịch sự và trực tiếp để diễn đạt ý không cần thiết, giúp tránh gây áp lực cho người nghe hoặc đọc.

Ví dụ: I believe there is no need to invite him to the party anymore. He is not a part of the group anymore. (Tôi nghĩ rằng không cần thiết khi mời anh ấy đến buổi tiệc nữa. Anh ấy đã không còn là một phần của nhóm nữa rồi.)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

2. Have no right to do sth

Khi muốn diễn đạt rằng ai đó không có quyền hạn hoặc không được phép làm một việc gì đó, bạn sẽ dùng cấu trúc này. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật, đạo đức hoặc quy định, thể hiện sự giới hạn về quyền lực hoặc thẩm quyền.

Ví dụ: The man has no right to force me to go away. (Người đàn ông đó không có quyền đuổi tôi đi.)

3. Have a (the) right to do sth

Ngược lại với cấu trúc trên, cấu trúc động từ nguyên thể có To V này được dùng để thể hiện rằng ai đó có quyền làm một việc gì đó. Nó khẳng định quyền lợi hợp pháp hoặc đạo đức của một cá nhân hay tổ chức trong việc thực hiện một hành động cụ thể.

Ví dụ: The police has the right to shoot at people who cause dangerous in the street. (Người cảnh sát có quyền bắn súng vào những người gây nên những nguy hiểm trên phố.)

4. Be about to do sth

Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn thể hiện rằng ai đó đang chuẩn bị hoặc sắp sửa làm một việc gì đó trong tương lai rất gần. Nó tạo cảm giác về một hành động sắp xảy ra ngay lập tức, thường được dùng trong các tình huống cần báo trước hoặc diễn tả sự sẵn sàng.

Ví dụ: I am about to go to the police station to report about the accident. (Tôi đang chuẩn bị đến đồn cảnh sát để báo cáo về vụ tai nạn.)

5. Be certain to do sth / Be bound to do sth

Hai cấu trúc này đều được dùng để thể hiện rằng ai đó hoặc một sự việc nào đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn sẽ làm một việc gì đó. Be bound to do sth thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ một kết quả không thể tránh khỏi hoặc một sự ràng buộc. Việc sử dụng chính xác giúp bạn truyền đạt mức độ chắc chắn của thông tin.

Ví dụ: She wasn’t certain to go and meet the customer because she didn’t know anything about the project. (Cô ấy đã không chắc chắn về việc đến và gặp mặt khách hàng vì cô ấy đã không biết gì về dự án.) He is bound to succeed with all that effort. (Anh ấy chắc chắn sẽ thành công với tất cả nỗ lực đó.)

6. Be likely/unlikely to do sth

Cấu trúc To-infinitive này được sử dụng khi muốn thể hiện ai đó có khả năng hoặc không có khả năng làm gì đó. Nó phản ánh xác suất xảy ra của một hành động, thường dựa trên các yếu tố khách quan hoặc chủ quan. Đây là một cách diễn đạt linh hoạt khi bạn muốn nói về khả năng hay dự đoán.

Ví dụ: James is such an intelligent boy that he is likely to win the championship. (James là một cậu bé rất thông minh đến nỗi mà cậu ấy rất có thể sẽ chiến thắng giải thưởng lần này.)

7. Be made to do sth

Cấu trúc bị động này được sử dụng khi người nói muốn thể hiện rằng ai đó bị bắt buộc, bị ép buộc làm một việc gì đó. Nó nhấn mạnh việc hành động không phải là tự nguyện mà là do tác động từ bên ngoài. Đây là một cấu trúc To V quan trọng trong thể bị động.

Ví dụ: The boy was made to steal food and medicine from the grocery store because his mother is sick. (Cậu bé bị bắt buộc phải ăn trộm đồ ăn và thuốc từ cửa hàng tạp hóa vì mẹ cậu ấy bị ốm nặng.)

8. Write to sb about sth (để To V)

Cấu trúc này diễn đạt ý ai đó viết thư cho ai đó để làm một việc cụ thể nào đó, hoặc để thông báo/thảo luận về một sự vật/sự việc. Động từ To V ở đây chỉ mục đích của việc viết thư. Nó mở rộng ý nghĩa của việc “viết thư” từ chỉ đơn thuần là hành động viết sang ý nghĩa sâu xa hơn về mục đích.

Ví dụ: The soldier wrote to his wife at home to tell her about what happened in the field. (Người lính viết thư cho vợ anh ta đang ở nhà để kể cho cô ấy nghe về những thứ đã xảy ra trên chiến trường.)

9. Would like/would love + to do sth

Cấu trúc này được sử dụng nếu muốn thể hiện rằng ai đó yêu thích hoặc mong muốn làm một việc gì đó. Đây là cách diễn đạt mong muốn một cách lịch sự và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Would like/love là những cụm từ rất hữu ích để đưa ra lời mời hoặc đề nghị.

Ví dụ: Would you like to go to the beach with me this weekend? (Bạn có muốn đi đến bãi biển với tôi vào cuối tuần này không?)

10. Allow/advise/permit/consider/imagine/ require + sb/sth + to V

Các động từ này khi đi kèm với tân ngữ (sb/sth) sẽ theo sau bởi động từ nguyên thể có To. Cấu trúc này thường được sử dụng khi muốn thể hiện ý cho phép, khuyên nhủ, yêu cầu ai đó làm một việc gì đó. Mỗi động từ mang một sắc thái riêng biệt về mức độ can thiệp hoặc sự tác động lên hành động của người khác.

Ví dụ:

  • My father allowed me to go home late tonight. (Bố tôi đã cho phép tôi đi về nhà muộn vào tối ngày hôm nay.)
  • The tutor advised me to join the talkshow to know more about Marketing. (Người hướng dẫn của tôi đã khuyên tôi tham gia buổi talkshow để hiểu hơn về ngành Marketing.)
  • The company requires employees to complete the training course. (Công ty yêu cầu nhân viên phải hoàn thành khóa đào tạo.)

11. It + be + adj + of + sb + to V

Cấu trúc này thể hiện suy nghĩ, cảm tưởng của người nói về phẩm chất hoặc hành động của ai đó. Tính từ (adj) ở đây thường là tính từ chỉ tính cách hoặc đạo đức (ví dụ: kind, generous, foolish, clever). Đây là một cách hiệu quả để đưa ra nhận xét hoặc đánh giá về hành vi của một người.

Ví dụ: It was kind of you to help me today. I will never forget what you have done for me. (Bạn thật là tốt bụng khi giúp tôi trong ngày hôm nay. Tôi sẽ không bao giờ quên tấm lòng của bạn.)

12. Be the first/second/third + to V

Cấu trúc này thể hiện ai đó là người đầu tiên, thứ hai, thứ ba đạt được, làm được điều gì đó. Nó nhấn mạnh thứ tự hoặc thành tích nổi bật của một cá nhân trong một nhóm hoặc sự kiện. Đây là một cách hữu ích để diễn đạt sự tiên phong hoặc sự xếp hạng.

Ví dụ: She was the first to pass the examination. (Cô ấy là người đầu tiên vượt qua bài kiểm tra.)

13. Too/enough + adj/adv + to V

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả về việc ai đó đã làm gì quá mức hoặc vừa đủ để đạt được điều gì đó. Too mang ý nghĩa tiêu cực (quá đến mức không thể làm gì), trong khi enough mang ý nghĩa tích cực (đủ để làm gì). Việc sử dụng chính xác hai từ này kết hợp với To-infinitive giúp diễn đạt rõ ràng mức độ của hành động hoặc tính chất.

Ví dụ:

  • He is too young to own a car. I believe this car belongs to his father. (Anh ấy quá trẻ để sở hữu một chiếc xe ô tô. Tôi tin rằng chiếc xe này thuộc về bố anh ấy.)
  • He is clever enough to do the crossword. (Anh ấy thông minh đến mức có thể giải trò chơi ô chữ.)

Lời Khuyên Để Ghi Nhớ Và Áp Dụng Hiệu Quả Cấu Trúc To V

Việc học thuộc lòng các cấu trúc To V có thể không hiệu quả bằng việc hiểu và thực hành. Dưới đây là một số lời khuyên giúp bạn nắm vững các động từ theo sau bởi To V một cách bền vững.

Thực hành thường xuyên

Việc thực hành là chìa khóa để ghi nhớ bất kỳ cấu trúc ngữ pháp nào. Bạn nên cố gắng áp dụng các cấu trúc To V vào việc viết câu, nói chuyện hàng ngày hoặc thậm chí là đặt câu hỏi. Ghi chép lại những câu bạn nghe được hoặc đọc được có sử dụng To-infinitive cũng là một cách học hiệu quả. Chỉ cần khoảng 10-15 phút ôn luyện mỗi ngày có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

Học theo ngữ cảnh và nhóm từ

Thay vì học từng cấu trúc riêng lẻ, hãy cố gắng học các cấu trúc động từ nguyên thể có To trong ngữ cảnh cụ thể hoặc nhóm các động từ/cụm từ tương tự nhau. Ví dụ, bạn có thể nhóm tất cả các động từ chỉ mong muốn (wish, hope, want, expect) hoặc các tính từ đi với To V. Điều này giúp bộ não của bạn liên kết thông tin dễ dàng hơn và sử dụng chúng một cách tự nhiên trong giao tiếp.

Bảng Tổng Hợp Các Cấu Trúc To V Phổ Biến

Để tiện theo dõi và ôn tập, dưới đây là bảng tổng hợp một số cấu trúc động từ nguyên thể có To quan trọng:

Cấu trúc/Động từ Ý nghĩa Ví dụ minh họa
There’s no need to V Không cần thiết làm gì There’s no need to worry about it.
Have a/no right to V Có/không có quyền làm gì You have no right to judge me.
Be about to V Sắp sửa làm gì She is about to leave for work.
Be certain/bound to V Chắc chắn sẽ làm gì He is bound to succeed with that effort.
Be likely/unlikely to V Có/không khả năng làm gì It is likely to rain this afternoon.
Be made to V (bị động) Bị buộc làm gì He was made to apologize for his mistake.
Would like/love to V Muốn/thích làm gì I would love to join your team.
Allow/advise/require sb to V Cho phép/khuyên/yêu cầu ai làm gì They allowed me to enter the building.
It + be + adj + of sb to V Ai đó thật… khi làm gì It was generous of you to help me.
Be the first/second… to V Là người thứ nhất/hai… làm gì She was the first to finish the marathon.
Too/enough + adj/adv + to V Quá/đủ để làm gì He is too young to drive a car.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Cấu Trúc To V

  1. To V là gì và nó khác gì với V-ing?
    To V là dạng động từ nguyên thể có “to” (to-infinitive), dùng để chỉ mục đích, sau một số động từ, tính từ hoặc cụm từ. V-ing (dạng gerund) là động từ thêm -ing, thường đóng vai trò như một danh từ hoặc sau một số động từ, giới từ khác. Sự lựa chọn giữa To V và V-ing phụ thuộc vào ngữ cảnh và động từ/cấu trúc đi trước.

  2. Khi nào nên dùng To V thay vì V-ing?
    Bạn nên dùng To V khi: thể hiện mục đích (I study to pass the exam); sau một số động từ cụ thể (want, need, decide, agree); sau tính từ (It’s difficult to understand); sau các cấu trúc như too… to V hoặc enough… to V. V-ing được dùng khi: đóng vai trò chủ ngữ/tân ngữ danh động từ (Swimming is fun); sau các động từ như enjoy, mind, avoid; sau giới từ (interested in learning).

  3. Có phải tất cả các động từ đều có thể đi với To V không?
    Không phải tất cả các động từ đều đi với To V. Có những động từ chỉ đi với To V, có những động từ chỉ đi với V-ing, và có những động từ có thể đi với cả hai nhưng mang ý nghĩa khác nhau. Việc học thuộc các nhóm động từ này là rất quan trọng để sử dụng cấu trúc To V chính xác.

  4. Làm thế nào để ghi nhớ các cấu trúc To V hiệu quả?
    Để ghi nhớ các cấu trúc To V hiệu quả, bạn nên:

    • Học theo nhóm các động từ/tính từ đi với To V.
    • Đặt ví dụ cá nhân cho từng cấu trúc.
    • Thực hành giao tiếp và viết lách thường xuyên.
    • Sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng.
    • Xem phim, nghe nhạc, đọc sách tiếng Anh để nhận diện các cấu trúc này trong ngữ cảnh tự nhiên.
  5. Cấu trúc To V có ứng dụng gì trong các bài thi tiếng Anh như IELTS Speaking?
    Trong IELTS Speaking, việc sử dụng đa dạng và chính xác các cấu trúc To V giúp bạn thể hiện trình độ ngữ pháp tốt, cải thiện điểm tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Ví dụ, bạn có thể dùng I’m likely to visit, I decided to pursue, It’s crucial to understand để làm cho câu trả lời tự nhiên và phức tạp hơn, tránh lặp lại các cấu trúc đơn giản.

  6. Sự khác biệt giữa “It is kind of you to V” và “You are kind to V”?
    Cả hai cấu trúc đều mang ý nghĩa khen ngợi ai đó tốt bụng khi làm điều gì đó. Tuy nhiên, “It is kind of you to V” nhấn mạnh hành động đó là một biểu hiện của sự tử tế từ người đó. Còn “You are kind to V” trực tiếp hơn, chỉ đích danh người đó là tốt bụng vì đã làm hành động đó. “It is kind of you…” thường dùng để nói về một hành động cụ thể, còn “You are kind…” có thể mang ý nghĩa khái quát hơn về tính cách.

  7. Có ngoại lệ nào khi dùng To V không?
    Có một số trường hợp đặc biệt. Ví dụ, sau các động từ tri giác như see, hear, feel, watch và động từ make, let ở thể chủ động, chúng ta dùng động từ nguyên thể không “to” (bare infinitive) thay vì To V. Tuy nhiên, khi chuyển sang thể bị động, động từ nguyên thể không “to” đó lại biến thành To V (ví dụ: He was made to go).

Như vậy, bài viết này đã minh họa chi tiết 13 cấu trúc luôn theo sau bởi động từ nguyên thể kèm (to) – To V cùng với các lời khuyên hữu ích và giải đáp thắc mắc thường gặp. Việc nắm vững các cấu trúc To V này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp mà còn nâng cao đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh của mình. Hãy luyện tập thường xuyên để các cấu trúc động từ nguyên thể có To trở thành một phần tự nhiên trong vốn ngữ pháp của bạn, giúp bạn đạt được những thành công mới trên con đường học tập tại Anh ngữ Oxford.