Với chương trình Tiếng Anh lớp 9 Unit 3 Global Success, học sinh sẽ không chỉ được mở rộng kiến thức mới về ngôn ngữ mà còn được ôn tập và nâng cao các kỹ năng đã học. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp đáp án và giải thích cặn kẽ các bài tập trong sách giáo khoa, đặc biệt tập trung vào phần A Closer Look 1, giúp các em nắm vững trọng tâm về từ vựng và phát âm.

Tổng Quan Về Unit 3: Healthy Living for Teens

Unit 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 Global Success mang đến chủ đề vô cùng thiết thực và gần gũi với lứa tuổi học sinh: “Healthy Living for Teens” – Lối sống lành mạnh cho thanh thiếu niên. Mục tiêu chính của đơn vị bài học này là trang bị cho các em vốn từ vựng phong phú, liên quan mật thiết đến sức khỏe thể chất và tinh thần, cùng với việc rèn luyện các âm phát âm quan trọng. Việc hiểu rõ về các khía cạnh của một lối sống cân bằng sẽ giúp các em không chỉ học tốt tiếng Anh mà còn áp dụng vào đời sống hàng ngày để nâng cao chất lượng cuộc sống.

Trong phần A Closer Look 1, trọng tâm kiến thức xoay quanh việc củng cố và mở rộng vốn từ vựng về chủ đề sức khỏe, lối sống, cũng như luyện tập hai âm đặc trưng trong tiếng Anh là /h/ và /r/. Đây là những yếu tố nền tảng giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả hơn.

Khám Phá Từ Vựng Chủ Đề Sức Khỏe Thanh Thiếu Niên

Phần từ vựng trong Tiếng Anh lớp 9 Unit 3 A Closer Look 1 giới thiệu nhiều thuật ngữ quan trọng về sức khỏe và các hoạt động hàng ngày của học sinh. Nắm vững những từ này là chìa khóa để hiểu và diễn đạt trôi chảy về lối sống lành mạnh. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của từng từ thông qua các bài tập cụ thể.

Các từ vựng như priority (sự ưu tiên), mental (thuộc tinh thần), physical (thuộc thể chất), well-balanced (cân bằng), manage (quản lý) và accomplish (hoàn thành) là những nền tảng quan trọng. Chúng giúp học sinh mô tả các khía cạnh khác nhau của sức khỏe và cách duy trì một lối sống tích cực. Chẳng hạn, việc quản lý thời gian hiệu quả có thể giúp giảm căng thẳng và duy trì sức khỏe tinh thần tốt.

Lựa Chọn Từ Hoặc Cụm Từ Chính Xác Nhất

Bài tập này yêu cầu học sinh khoanh tròn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu, tập trung vào việc hiểu sâu sắc ngữ cảnh và sự kết hợp từ.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  1. It’s always difficult for students to give / make priority to work, school, and family.

    • Đáp án: give
    • Giải thích: Trong câu này, từ priority đi với động từ give, mang nghĩa là dành sự quan tâm hàng đầu, ưu tiên cho điều gì đó. Học sinh thường gặp khó khăn khi phải ưu tiên công việc, việc học và gia đình cùng một lúc.
  2. David works out at his home gym to maintain his mental / physical health.

    • Đáp án: physical
    • Giải thích: Luyện tập thể hình trong phòng tập rõ ràng là để rèn luyện sức khỏe cho cơ thể, tức là physical health (sức khỏe thể chất). David tập luyện để duy trì thân thể khỏe mạnh.
  3. Well-balanced / Badly balanced living is hard to achieve if you have many things to do.

    • Đáp án: Well-balanced
    • Giải thích: Khi một người có nhiều việc phải làm, rất khó để đạt được lối sống đúng mực hoặc cân bằng. Từ well-balanced mô tả một trạng thái hài hòa, điều cần thiết cho một cuộc sống khỏe mạnh.
  4. Managing / Making time means organising and planning how to divide your time between different activities.

    • Đáp án: Managing
    • Giải thích: Câu này đưa ra định nghĩa của việc quản lý thời gian, tức là managing time. Đây là kỹ năng tổ chức và lên kế hoạch phân chia thời gian cho các hoạt động khác nhau một cách hiệu quả.
  5. I tried to accomplish / get my goal of cycling five kilometres a day.

    • Đáp án: accomplish
    • Giải thích: Trong câu này, từ goal (mục tiêu) thường đi với accomplish, có nghĩa là đạt được hoặc hoàn thành mục đích. Người nói đã cố gắng hoàn thành mục tiêu đạp xe năm kilomet mỗi ngày của mình.

Nối Từ Và Cụm Từ Với Định Nghĩa Phù Hợp

Bài tập này giúp củng cố sự hiểu biết về nghĩa của từ và khả năng nhận diện định nghĩa chính xác.

Hình ảnh mô tả sự ưu tiên trong công việc, giúp học sinh Anh ngữ Oxford hình dung từ vựng priority thuộc chủ đề Healthy Living for Teens trong Tiếng Anh lớp 9 Unit 3.Hình ảnh mô tả sự ưu tiên trong công việc, giúp học sinh Anh ngữ Oxford hình dung từ vựng priority thuộc chủ đề Healthy Living for Teens trong Tiếng Anh lớp 9 Unit 3.

  1. delay (v) /dɪˈleɪ/: (làm) chậm trễ, trì hoãn

    • Đáp án: e (to make something happen later)
  2. due date (n. phr.) /djuː deɪt/: hạn chót

    • Đáp án: a (the time when something must be finished)
  3. optimistic (adj) /ˌɒptɪˈmɪstɪk/: lạc quan

    • Đáp án: b (expecting good things to happen)
  4. stressed out (adj) /strest aʊt/: căng thẳng

    • Đáp án: c (too anxious and tired to be able to relax)
  5. distractions (n) /dɪˈstrækʃənz/: điều làm sao lãng

    • Đáp án: d (things that take your attention away from what you are trying to do)

Hoàn Thành Câu Với Từ Vựng Đã Học

Sau khi đã nắm vững nghĩa và định nghĩa, bài tập này giúp học sinh vận dụng từ vựng vào ngữ cảnh cụ thể.

  1. I want to know the ______ for my history assignment.

    • Đáp án: due date
    • Giải thích: “History assignment” là bài tập lịch sử, vì vậy, việc hỏi về hạn chót nộp bài là phù hợp nhất. Tôi muốn biết hạn nộp bài tập lịch sử của mình.
  2. I’m trying to go to bed earlier because I’m feeling ______ at the moment.

    • Đáp án: stressed out
    • Giải thích: Việc cố gắng đi ngủ sớm hơn thường là dấu hiệu của việc cảm thấy căng thẳng hoặc mệt mỏi. Tôi đang cố gắng đi ngủ sớm hơn vì hiện tại tôi đang cảm thấy căng thẳng.
  3. He intended to ______ telling her the news, waiting for the right moment.

    • Đáp án: delay
    • Giải thích: “Waiting for the right moment” (chờ đợi thời điểm thích hợp) cho thấy ý định trì hoãn việc báo tin. Anh định hoãn việc báo tin cho cô ấy, chờ đến thời điểm thích hợp.
  4. I’m ______ about the result of the exam I took last week.

    • Đáp án: optimistic
    • Giải thích: Khi nói về kết quả một kỳ thi, cảm giác lạc quan là một thái độ tích cực. Tôi cảm thấy lạc quan về kết quả kỳ thi tuần trước.
  5. I prefer to study in the school library because there are too many ______ at home.

    • Đáp án: distractions
    • Giải thích: Việc thích học ở thư viện trường hơn là ở nhà thường xuất phát từ lý do ở nhà có quá nhiều yếu tố gây xao nhãng. Tôi thích học ở thư viện trường hơn vì ở nhà có quá nhiều thứ gây mất tập trung.

Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn Âm /h/ và /r/

Bên cạnh từ vựng, phần A Closer Look 1 của Tiếng Anh lớp 9 Unit 3 cũng tập trung vào luyện tập phát âm hai âm cơ bản nhưng rất quan trọng trong tiếng Anh: /h/ và /r/. Phát âm chuẩn xác giúp người học giao tiếp rõ ràng và tự tin hơn. Âm /h/ là một âm bật hơi nhẹ từ cổ họng, trong khi âm /r/ là một âm rung đầu lưỡi, thường gây khó khăn cho người Việt.

Việc nắm vững cách tạo ra hai âm này sẽ cải thiện đáng kể khả năng nghe và nói. Điều này không chỉ áp dụng cho các từ đơn lẻ mà còn quan trọng khi các âm này xuất hiện trong câu hoặc khi kết hợp với các âm khác. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp tạo thành thói quen phát âm đúng.

Luyện Nghe và Nhắc Lại Các Từ Với Âm /h/ và /r/

Để phát âm đúng, việc lắng nghe và bắt chước là rất cần thiết. Dưới đây là các từ chứa âm /h/ và /r/ để học sinh thực hành.

Âm /h/ có trong các từ sau:

  • healthy /ˈhɛlθi/: khỏe mạnh
  • happiness /ˈhæpɪnəs/: hạnh phúc
  • habit /ˈhæbɪt/: thói quen
  • ahead /əˈhɛd/: phía trước, trước
  • perhaps /pəˈhæps/: có lẽ

Âm /r/ có trong các từ sau:

  • regularly /ˈrɛɡjələli/: thường xuyên, đều đặn
  • really /ˈrɪəli/: thực sự
  • ready /ˈrɛdi/: sẵn sàng
  • worrying /ˈwʌriɪŋ/: đáng lo ngại, lo lắng
  • several /ˈsɛvᵊrᵊl/: một vài

Thực Hành Phát Âm Trong Các Câu Có Ngữ Cảnh

Việc luyện tập các âm trong ngữ cảnh câu sẽ giúp học sinh làm quen với cách các âm này biến đổi và kết nối trong lời nói tự nhiên.

  1. Keep healthy by eating well and exercising regularly.

    • Câu này chứa cả âm /h/ trong “healthy” và âm /r/ trong “regularly”. Tập trung vào việc phát âm rõ ràng cả hai từ để thể hiện một lối sống lành mạnh.
  2. He usually does his homework and then reads a good book.

    • Chú ý đến các âm /h/ ở đầu từ như “he”, “his”, “homework” và âm /r/ trong “reads”. Đây là những từ quen thuộc nhưng cần phát âm chuẩn.
  3. I’m ready to change my eating habits.

    • Trong câu này, âm /r/ trong “ready” và âm /h/ trong “habits” cần được nhấn mạnh. Câu thể hiện sự sẵn sàng thay đổi thói quen ăn uống.
  4. I finished several days ahead of the due date.

    • Các âm /s/ và /r/ trong “several” và âm /h/ trong “ahead” là điểm cần lưu ý. Câu này cũng liên quan đến việc quản lý thời gian hiệu quả.
  5. She’s always worrying about her physical health.

    • Trong câu này, các âm /w/ và /r/ trong “worrying” và âm /h/ trong “her”, “health” là trọng tâm. Câu nói về việc lo lắng về sức khỏe thể chất.

Tối Ưu Hóa Việc Học Từ Vựng “Healthy Living”

Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả trong Tiếng Anh lớp 9 Unit 3 và các đơn vị bài học khác, việc lặp lại và áp dụng là vô cùng quan trọng. Thay vì chỉ học thuộc lòng, học sinh nên cố gắng sử dụng các từ vựng mới vào các câu ví dụ của riêng mình, hoặc thậm chí là kể những câu chuyện ngắn. Ví dụ, khi học từ well-balanced, hãy nghĩ về một chế độ ăn uống cân bằng hoặc một lịch trình học tập và giải trí cân bằng.

Sử dụng flashcards, bản đồ tư duy hoặc các ứng dụng học từ vựng có thể hỗ trợ rất nhiều trong quá trình này. Ngoài ra, việc đọc các bài báo, xem video hoặc nghe podcast có chủ đề về sức khỏe, lối sống lành mạnh cũng là cách tuyệt vời để tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên và giúp các từ như mental health hay physical health trở nên quen thuộc hơn.

Áp Dụng Ngữ Pháp và Từ Vựng Unit 3 Vào Thực Tiễn

Học tiếng Anh không chỉ dừng lại ở việc giải bài tập mà còn là khả năng vận dụng vào cuộc sống. Với từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học trong Tiếng Anh lớp 9 Unit 3, các em có thể thảo luận về các chủ đề như tầm quan trọng của việc quản lý thời gian để tránh cảm giác stressed out, hay làm thế nào để duy trì một lối sống optimistic ngay cả khi đối mặt với nhiều distractions.

Hãy thử viết một đoạn nhật ký ngắn bằng tiếng Anh về một ngày của mình, mô tả các hoạt động liên quan đến việc giữ gìn sức khỏe. Hoặc đơn giản là trò chuyện với bạn bè, giáo viên về các thói quen tốt hoặc những thách thức trong việc ưu tiên giữa học tập và các hoạt động khác. Việc luyện tập thường xuyên này sẽ giúp từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trở thành một phần tự nhiên trong khả năng ngôn ngữ của bạn.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Anh 9 Unit 3: Healthy Living for Teens

Để giúp các em học sinh nắm vững hơn kiến thức trong Tiếng Anh lớp 9 Unit 3, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng lời giải đáp ngắn gọn.

  1. “Healthy Living for Teens” trong Tiếng Anh lớp 9 Unit 3 đề cập đến những khía cạnh nào?
    • Chủ đề này bao gồm cả sức khỏe thể chất (physical health) và sức khỏe tinh thần (mental health), cùng các thói quen (habits) và kỹ năng quản lý (manage) thời gian, cảm xúc để duy trì một lối sống cân bằng (well-balanced).
  2. Làm thế nào để phân biệt âm /h/ và /r/ khi phát âm tiếng Anh?
    • Âm /h/ là âm bật hơi nhẹ từ cổ họng, không có ma sát đáng kể (như trong “healthy”, “happy”). Âm /r/ yêu cầu đầu lưỡi hơi cong lên và không chạm vào vòm miệng, tạo ra âm rung nhẹ (như trong “regularly”, “ready”). Cần luyện tập lắng nghe và bắt chước thường xuyên.
  3. Từ “priority” thường đi kèm với động từ nào?
    • “Priority” thường đi kèm với động từ “give” (give priority to something/someone) hoặc “set” (set priorities) để chỉ việc đặt thứ tự ưu tiên hoặc xác định những điều quan trọng nhất.
  4. “Due date” và “deadline” có khác nhau không?
    • Về cơ bản, “due date” và “deadline” đều chỉ hạn chót. “Due date” thường được dùng cho các bài tập, hóa đơn cần nộp, còn “deadline” có thể rộng hơn, dùng cho bất kỳ công việc, dự án nào cần hoàn thành trước một thời điểm nhất định.
  5. Làm thế nào để tránh bị “stressed out” với lịch trình học tập bận rộn?
    • Để tránh cảm giác căng thẳng, học sinh nên tập trung vào việc quản lý thời gian (managing time) hiệu quả, đặt ra các ưu tiên (priorities), và dành thời gian cho các hoạt động giải trí, thư giãn để duy trì sức khỏe tinh thần (mental health).
  6. “Distractions” trong học tập bao gồm những gì?
    • “Distractions” (những yếu tố gây sao nhãng) có thể bao gồm điện thoại, mạng xã hội, tiếng ồn, hoặc cả những suy nghĩ lo lắng. Để học tập hiệu quả, cần tìm môi trường yên tĩnh và loại bỏ các yếu tố này.
  7. Có cách nào để duy trì thái độ “optimistic” khi gặp khó khăn không?
    • Để duy trì sự lạc quan, hãy tập trung vào những điều tích cực, học hỏi từ những sai lầm, và đặt ra những mục tiêu nhỏ, có thể đạt được. Điều này giúp củng cố niềm tin vào bản thân và khả năng của mình.

Trên đây là toàn bộ đáp án và giải thích chi tiết các bài tập trong SGK Tiếng Anh lớp 9 Unit 3: A Closer Look 1. Với những kiến thức về từ vựng và phát âm được cung cấp, Anh ngữ Oxford hy vọng rằng học sinh sẽ tự tin hơn trong quá trình học tập và đạt được kết quả tốt với môn Tiếng Anh lớp 9 Global Success.