Tiếng Anh, với sự linh hoạt của mình, mang đến nhiều phương tiện để diễn tả các hành động, kế hoạch hay dự định trong tương lai. Không chỉ dừng lại ở thì tương lai đơn giản như “will” hay “be going to”, ngôn ngữ này còn sở hữu một loạt các cấu trúc tương lai phong phú khác, giúp người học diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và tinh tế hơn. Việc nắm vững những cách diễn đạt thì tương lai này không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy mà còn nâng cao khả năng viết và đọc hiểu tiếng Anh ở nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Tổng quan về vai trò của thì tương lai trong tiếng Anh
Trong giao tiếp hàng ngày và cả trong văn viết, việc thể hiện các sự kiện sẽ xảy ra là vô cùng cần thiết. Thì tương lai cho phép chúng ta chia sẻ dự định cá nhân, dự đoán về các khả năng, đưa ra lời hứa hay thông báo về những lịch trình cố định. Một cuộc khảo sát gần đây cho thấy hơn 70% các câu nói về tương lai trong giao tiếp tự nhiên sử dụng các cấu trúc đa dạng ngoài “will” và “be going to”, khẳng định tầm quan trọng của việc học sâu rộng về chủ đề này.
Việc hiểu rõ sự khác biệt và sắc thái của từng cấu trúc tương lai không chỉ giúp tránh những hiểu lầm không đáng có mà còn thể hiện sự thành thạo trong việc sử dụng tiếng Anh. Từ những kế hoạch đã định sẵn, những hành động sắp sửa xảy ra cho đến những dự đoán có căn cứ khoa học, mỗi tình huống đều có một cách diễn đạt thì tương lai phù hợp nhất.
Cấu trúc cơ bản: Will và Be Going To
Hai trong số những cấu trúc tương lai phổ biến nhất mà người học tiếng Anh thường gặp là “will” và “be going to”. Dù đều diễn tả hành động trong tương lai, chúng lại mang những sắc thái và được sử dụng trong các ngữ cảnh khá riêng biệt. Việc nắm vững sự khác biệt giữa hai cấu trúc này là bước khởi đầu quan trọng để chinh phục các thì tương lai phức tạp hơn.
Thì tương lai đơn với “will”
Cấu trúc “will” được sử dụng rộng rãi để diễn tả các hành động sẽ xảy ra.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Thể khẳng định | S + will + V-inf |
| Thể phủ định | S + will not/won’t + V-inf |
| Thể nghi vấn | Will + S + V-inf ? |
Will thường được sử dụng khi người nói đưa ra một quyết định, ý định bộc phát ngay tại thời điểm nói mà không có sự chuẩn bị từ trước. Ví dụ, khi bạn nói “I will open the door for you” (Tôi sẽ mở cửa cho bạn), đây là một hành động được quyết định ngay lập tức. Ngoài ra, will cũng được dùng để đưa ra những dự đoán không có căn cứ rõ ràng hoặc dựa trên ý kiến cá nhân. Trong trường hợp này, các từ như “hope”, “think”, “assume” hoặc “be sure” thường được thêm vào trước will để thể hiện sự suy đoán.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Thành ngữ Full of Beans: Giải mã ý nghĩa và cách dùng chuẩn xác
- Bí Quyết Viết CV Nhân Viên Kinh Doanh Bằng Tiếng Anh Chuyên Nghiệp
- Hướng Dẫn Viết Chi Tiết Về Bạn Thân Bằng Tiếng Anh
- Phân Biệt Bored Và Boring: Khái Niệm, Cách Dùng Chuẩn Xác
- Tiếng Anh Phàn Nàn Về Khách Sạn: Hướng Dẫn Chi Tiết
Một cách dùng phổ biến khác của will là để đưa ra lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời hứa. Khi bạn nói “I will help you with your homework” (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà), đó là một lời hứa. Tương tự, “Will you please close the window?” (Bạn làm ơn đóng cửa sổ được không?) là một lời yêu cầu lịch sự.
Cấu trúc tương lai gần với “be going to”
Be going to là một cấu trúc tương lai khác thể hiện sự chuẩn bị và kế hoạch.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Thể khẳng định | S + be going to + V-inf |
| Thể phủ định | S + be + not going to + V-inf |
| Thể nghi vấn | Be + S + going to + V-inf? |
Cấu trúc tương lai be going to được sử dụng để diễn tả một kế hoạch, một hành động trong tương lai đã có dự định từ trước. Khác với sự bộc phát của will, các hành động dùng be going to thường đã được suy nghĩ và quyết định. Chẳng hạn, khi bạn nói “I’m going to visit my grandparents next month” (Tôi sẽ thăm ông bà tôi vào tháng tới), điều này ngụ ý rằng bạn đã lên kế hoạch cho chuyến đi này từ trước.
Bên cạnh đó, be going to cũng được dùng khi người nói đưa ra các dự đoán có căn cứ rõ ràng, dựa trên bằng chứng hoặc dấu hiệu có sẵn trong hiện tại. Ví dụ, nhìn thấy bầu trời đầy mây đen, bạn có thể nói “Look at those dark clouds! It’s going to rain” (Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa rồi). Đây là một dự đoán có cơ sở thực tế.
Phân biệt và so sánh “will” và “be going to”
Mặc dù cả will và be going to đều diễn tả các sự việc trong tương lai, chúng mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau. Will thường được sử dụng cho các quyết định, dự đoán hoặc lời hứa được đưa ra ngay tại thời điểm nói, mang tính bộc phát và ít chắc chắn hơn về khả năng xảy ra. Ví dụ, “I think I will go to the gym later” (Tôi nghĩ lát nữa tôi sẽ đi tập gym) là một ý định nảy ra tức thời và có thể thay đổi.
Ngược lại, be going to thường được dùng để nói về những sự kiện đã được quyết định hoặc lên kế hoạch từ trước, hoặc những dự đoán có căn cứ rõ ràng, do đó mang mức độ chắc chắn cao hơn. Chẳng hạn, “I am going to start my new job next Monday” (Tôi sẽ bắt đầu công việc mới vào thứ Hai tới) là một kế hoạch đã được ấn định. Trong văn nói thân mật, hai cấu trúc này đôi khi có thể thay thế cho nhau, nhưng trong văn viết trang trọng, việc phân biệt chúng là cần thiết để truyền tải đúng ý nghĩa.
Mở rộng các cấu trúc diễn đạt tương lai khác
Ngoài “will” và “be going to”, tiếng Anh còn có nhiều cách diễn đạt thì tương lai khác, mỗi cấu trúc mang một ý nghĩa và bối cảnh sử dụng đặc trưng. Việc khám phá những cấu trúc tương lai này sẽ giúp bạn làm chủ ngôn ngữ một cách toàn diện hơn.
Be about to: Hành động sắp xảy ra
Cấu trúc “be about to” được sử dụng để diễn tả những hành động gần như chắc chắn sẽ xảy ra trong thời gian rất gần (Immediate Future), mang ý nghĩa “sắp”, “sắp sửa”. Cấu trúc này thường được kết hợp với từ “just” để nhấn mạnh tính cấp bách của hành động. Ví dụ, “We’re just about to set off for a walk. Do you want to come?” (Chúng tôi sắp sửa đi dạo đây. Bạn có muốn đi cùng không?) thể hiện một hành động sẽ diễn ra trong vài khoảnh khắc tới.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Thể khẳng định | S + be + about to + V-inf |
| Thể phủ định | S + be + not + about to + V-inf |
| Thể nghi vấn | Be + S + about to + V-inf? |
Điều quan trọng cần lưu ý là khi muốn nhấn mạnh yếu tố thời gian cụ thể trong tương lai gần, người học nên sử dụng thì hiện tại đơn thay vì be about to. Chẳng hạn, thay vì nói “The coach is about to leave in five minutes!”, bạn nên dùng “The coach leaves in five minutes!” để diễn tả lịch trình cố định. Khi động từ “be” được chia ở thì quá khứ, cấu trúc be about to lúc này sẽ diễn tả những viễn cảnh được đưa ra trong quá khứ nhưng lại không xảy ra, như trong câu “I was about to complain but he came over and apologised” (Tôi sắp sửa phàn nàn rồi nhưng anh ấy đã đến và xin lỗi).
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) cho kế hoạch tương lai
Ngoài việc chỉ một hành động đang tiếp diễn, thì hiện tại tiếp diễn còn là một cấu trúc tương lai mạnh mẽ để diễn tả những sự kiện đã được lên kế hoạch cụ thể và chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Để làm rõ nét nghĩa này, câu thường đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian trong tương lai như “tomorrow”, “next week”, “this summer”.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Thể khẳng định | S + be + V-ing |
| Thể phủ định | S + be + not + V-ing |
| Thể nghi vấn | Be + S + V-ing? |
Ví dụ điển hình là “I’m playing golf with some friends on Saturday” (Tôi sẽ chơi gôn cùng vài người bạn vào Thứ Bảy). Câu này cho thấy một kế hoạch đã được sắp xếp và gần như chắc chắn sẽ diễn ra. Cần lưu ý rằng một số động từ chỉ trạng thái (stative verbs) thường không được chia ở thể tiếp diễn, ví dụ như các động từ miêu tả cảm xúc (like, love, hate), sự sở hữu (own, possess), tri giác (smell, see, hear) hay trạng thái tinh thần (know, believe, understand). Tuy nhiên, một số động từ trong nhóm này có thể được chia ở dạng tiếp diễn nếu ý nghĩa gốc của chúng thay đổi, chẳng hạn “Miss Jones is seeing a client at the moment” (Cô Jones đang gặp một khách hàng lúc này), trong đó “seeing” mang nghĩa “có một cuộc họp”.
Be on the verge/point/brink/edge of: Trên bờ vực của một sự thay đổi
Cấu trúc “Be on the verge/point/brink/edge of” thường được theo sau bởi danh từ hoặc danh động từ (V-ing), diễn tả những sự kiện, kế hoạch có khả năng rất cao sẽ xảy ra trong tương lai rất gần. Cách diễn đạt thì tương lai này đặc biệt hữu ích khi nói về một sự kiện quan trọng, một sự thay đổi đáng kể hoặc một xu hướng tiêu cực nào đó, mang hàm nghĩa tương tự như be about to nhưng thường nhấn mạnh hơn về tính nghiêm trọng hoặc bước ngoặt.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Thể khẳng định | S + be + on the verge/point/brink/edge of + N/V-ing |
| Thể phủ định | S + be + not + on the verge/point/brink/edge of + N/V-ing |
| Thể nghi vấn | Be + S + on the verge/point/brink/edge of + N/V-ing? |
Ví dụ, “They were on the verge of divorce” (Họ đã ở trên bờ vực của việc ly hôn) hay “She is on the point of bursting into tears” (Cô ấy gần như sắp khóc) đều cho thấy một tình huống cực kỳ gần kề và mang tính quyết định. Cấu trúc này thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc kịch tính.
Be due to: Lịch trình và dự kiến
Cấu trúc “be due to” theo sau bởi động từ nguyên thể được dùng để diễn tả những lịch trình, kế hoạch đã được đề ra sẵn từ trước hoặc những sự việc dự kiến sẽ xảy ra vào một khoảng thời gian xác định trong tương lai. Cấu trúc tương lai này thường mang nghĩa “dự kiến” và thường xuất hiện cùng với các cụm từ chỉ thời gian cụ thể hoặc thời gian biểu.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Thể khẳng định | S + be + due to + V-inf |
| Thể phủ định | S + be + not + due to + V-inf |
| Thể nghi vấn | Be + S + due to + V-inf? |
Ví dụ điển hình là “The visitors are due to arrive at the factory at 10:30” (Các vị khách dự kiến sẽ tới công xưởng lúc 10:30). Câu này cho thấy một sự kiện đã được lên lịch trình rõ ràng và có tính chất chính thức. Be due to thường xuất hiện trong các thông báo, lịch trình công việc hoặc các tình huống cần sự chính xác về thời gian.
Be supposed to: Nghĩa vụ và kỳ vọng
Cấu trúc “be supposed to” mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau, từ nghĩa vụ, bổn phận phải làm điều gì đó cho đến việc được cho là, được mong đợi để hành xử theo một quy chuẩn nhất định. Khi được dùng để diễn tả những điều không diễn ra theo kế hoạch hay mong đợi, be supposed to mang nghĩa “đáng lẽ ra, lẽ ra”.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Thể khẳng định | S + be supposed to + V-inf |
| Thể phủ định | S + be + not supposed to + V-inf |
| Thể nghi vấn | Be + S + supposed to + V-inf? |
Khi thể hiện về nghĩa vụ và bổn phận mà ai đó được trông đợi để làm, be supposed to mang nghĩa “phải làm điều gì đó”, ví dụ “You are supposed to finish this report by Friday” (Bạn phải hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu). Khi nói về sự tin tưởng ai hoặc một sự vật nào đó, nó lại mang nghĩa “được cho là, được tin rằng”, như trong “This new policy is supposed to improve efficiency” (Chính sách mới này được cho là sẽ cải thiện hiệu quả).
Be likely to: Khả năng và xu hướng
Cấu trúc “be likely to” mang nghĩa “có thể xảy ra, có khả năng cao, có khuynh hướng”. Cụm từ này thường được dùng để diễn đạt khả năng hoặc khuynh hướng diễn ra của một sự việc hoặc một tình huống nào đó. Mức độ chắc chắn xảy ra của câu có sử dụng be likely to chỉ ở mức tương đối, không cao bằng các cụm từ thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Thể khẳng định | S + be likely to + V-inf |
| Thể phủ định | S + be + not likely to + V-inf S + be + unlikely to + V-inf |
| Thể nghi vấn | Be + S + likely to + V-inf? |
Ví dụ, “It is likely to rain tomorrow” (Ngày mai có khả năng mưa) cho thấy một dự đoán dựa trên các yếu tố có thể quan sát được nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Ngược lại, be unlikely to mang nghĩa “ít có khả năng xảy ra”.
Be to + động từ nguyên thể: Diễn đạt sự trang trọng và quy tắc
Cấu trúc “be to” là một cấu trúc tương lai mang tính trang trọng và thường được thấy trong các bài báo, thông cáo báo chí hoặc các giấy tờ hành chính. Nó nhắc đến những sự việc xảy ra trong tương lai mà đã được định đoạt, quyết định hoặc theo một quy tắc, thỏa thuận nào đó. Be to hầu như không được sử dụng nhiều trong văn nói thông thường.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Thể khẳng định | S + be to + V-inf |
| Thể phủ định | S + be + not to + V-inf |
| Thể nghi vấn | Be + S + to + V-inf? |
Một ví dụ là “The President is to visit Japan next month” (Tổng thống sẽ thăm Nhật Bản vào tháng tới), thể hiện một kế hoạch chính thức đã được sắp xếp. Nó cũng có thể diễn tả mệnh lệnh hoặc sự bắt buộc, như “You are to report to the manager immediately” (Bạn phải báo cáo ngay cho quản lý).
Be bound to/Be sure to: Sự chắc chắn tuyệt đối
Cấu trúc “be bound to/ be sure to” được sử dụng để nói về những sự việc mà người nói tin rằng chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, thường là do kết quả tự nhiên hoặc logic của một tình huống nào đó. Hai cụm từ này thể hiện mức độ chắc chắn gần như tuyệt đối, mạnh hơn rất nhiều so với be likely to.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Thể khẳng định | S + be bound/sure to + V-inf |
| Thể phủ định | S + be + not bound/sure to + V-inf |
| Thể nghi vấn | Be + S + bound/sure to + V-inf? |
Chẳng hạn, “He’s been studying hard, so he’s bound to pass the exam” (Anh ấy đã học rất chăm chỉ, nên chắc chắn anh ấy sẽ đỗ kỳ thi). Câu này thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối vào kết quả dựa trên những gì đã xảy ra. “Be sure to” cũng mang ý nghĩa tương tự, như “Don’t worry, she’s sure to arrive on time” (Đừng lo, cô ấy chắc chắn sẽ đến đúng giờ).
Ứng dụng thực tế các cấu trúc tương lai trong giao tiếp
Việc hiểu và vận dụng linh hoạt các cấu trúc tương lai này là chìa khóa để giao tiếp tiếng Anh một cách hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau, từ đời sống hàng ngày đến công việc chuyên nghiệp. Dưới đây là một ví dụ về cách các cách diễn đạt thì tương lai đa dạng có thể được áp dụng trong một email công việc, thể hiện sự chính xác và sắc thái ý nghĩa mà mỗi cấu trúc mang lại.
Tình huống: Đội trưởng gửi email cho đội để thông báo về các nội dung công việc sắp tới.
Subject: Important Upcoming Works
Dear Team,
I hope this email finds you all well. I wanted to inform you about some important events and deadlines on our agenda. It’s crucial that we stay organized and on top of things, so let’s go through our future plans and responsibilities:
Tomorrow, we are about to kick off an exciting new project. Our client has been eagerly waiting for us to begin, so let’s make sure we’re fully prepared. (Diễn tả hành động sắp xảy ra ngay lập tức)
As you may remember, we’re supposed to submit the project proposal by the end of this week. Please double-check all the details to ensure it’s error-free before submission. (Diễn tả nghĩa vụ và kỳ vọng theo kế hoạch)
I’m sure we’re all committed to excellence, but it’s always worth a reminder. When working on this project, be sure to follow the company’s branding guidelines for a cohesive look and feel. (Diễn tả sự chắc chắn và lời nhắc nhở)
Next month, we are to have an important presentation to our investors, and our success is due to the collaborative efforts of every team member. (Diễn tả lịch trình chính thức và sự dự kiến)
We are on the verge of securing a major contract with a prominent client. Let’s make the final push and ensure everything is in order before the big meeting next week. (Diễn tả sự kiện quan trọng sắp xảy ra)
Please let me know if you have any questions or need any assistance as we move forward with these tasks. Communication and teamwork will be key to our success, so feel free to reach out to each other and to me if you require support.
Thank you for your hard work and dedication to our team’s success. I’m confident that together we’ll achieve great results.
Best regards,
Your leader
Dịch nghĩa:
Chủ đề: Những việc quan trọng sắp tới
Các bạn thân mến,
Tôi hi vọng mọi người đều đang khỏe mạnh. Tôi muốn thông báo với các bạn về một số sự kiện quan trọng và hạn chót một số công việc trên lịch của chúng ta. Việc duy trì sự tổ chức và đảm bảo tiến trình diễn ra suôn sẻ là điều cực kỳ quan trọng, vì vậy chúng ta hãy cùng xem qua kế hoạch và trách nhiệm của mình trong tương lai:
Ngày mai, chúng ta chuẩn bị bắt đầu một dự án đầy thú vị. Khách hàng của chúng ta đã rất mong chờ để chúng ta khởi đầu, vì vậy hãy đảm bảo rằng chúng ta đã sẵn sàng và chuẩn bị một cách đầy đủ.
Có thể các bạn đã nhớ, chúng ta cần phải nộp đề xuất dự án vào cuối tuần này. Hãy kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các chi tiết để đảm bảo rằng nó không có lỗi trước khi nộp.
Tôi chắc chắn rằng chúng ta đều cam kết để đạt được sự hoàn thiện trong công việc nhưng chúng ta cũng luôn cần để ý, ghi nhớ rằng khi làm dự án này, hãy chắc chắn rằng chúng ta tuân theo hướng dẫn về nhận diện thương hiệu của công ty để có một giao diện thống nhất.
Tháng sau, chúng ta dự kiến sẽ có một bài thuyết trình quan trọng trước nhà đầu tư, và sự thành công của chúng ta phụ thuộc vào sự đoàn kết, hiệp lực của tất cả các thành viên trong đội.
Chúng ta đang tiến rất gần việc ký kết một hợp đồng lớn với một khách hàng quan trọng. Hãy cùng dốc sức nốt và đảm bảo mọi thứ đều đã sẵn sàng trước cuộc họp quan trọng vào tuần tới.
Xin vui lòng thông báo cho tôi nếu có bất kỳ câu hỏi nào hoặc nếu các bạn cần sự hỗ trợ khi chúng ta tiến hành các nhiệm vụ này. Giao tiếp và sự đoàn kết sẽ là yếu tố quan trọng đối với sự thành công của chúng ta, vì vậy hãy thoải mái liên hệ với nhau và với tôi nếu bạn cần hỗ trợ.
Cảm ơn mọi người về những cống hiến cho thành công của đội chúng ta. Tôi tin tưởng rằng chúng ta sẽ đạt được kết quả rất xuất sắc cùng với nhau.
Trân trọng,
Đội trưởng
Bài tập thực hành củng cố kiến thức
Để củng cố kiến thức về các cấu trúc tương lai đã học, hãy thực hiện các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và vận dụng các cách diễn đạt thì tương lai một cách tự tin hơn.
Bài 1: Lựa chọn từ thích hợp trong các từ cho trước để hoàn thành câu
- When I found her she was shaking and about to/ due to/ on the verge of crying.
- According to commentators she is due to win/ on the verge of winning/ bound to win because she is much faster than her rivals.
- The new canal is on the brink/ is due/ is about to be finished by December next year.
- Researchers say they are about to/ due to/ on the point of discovering a new form of life.
- We’ll see Carlos very soon. His flight is bound to land/ due to land/ landing in ten minutes.
Bài 2: Dịch những câu sau đây sang tiếng Anh sử dụng những cụm từ được cho trước
- Các vị Tổng thống sẽ gặp nhau trong hội nghị ngày mai tại Hà Nội. (be to)
- Nhanh lên, bài tập này sẽ phải được nộp vào sáng ngày mai! (due)
- Loài vật quý hiếm này đang trên bờ vực của sự tuyệt chủng. (on the brink of)
- Không phải đáng lẽ ra lúc này bạn đang ở trường sao? (be supposed to)
- Ngày mai chắc chắn anh ấy sẽ thi tốt. (be sure to)
Đáp án:
Bài 1:
- on the verge of
- bound to win
- is due
- on the point of
- due to land
Bài 2:
- The Presidents are to meet at a conference in Hanoi tomorrow.
- Hurry up, this assignment is due tomorrow morning!
- This rare species is on the brink of extinction.
- Aren’t you supposed to be at school right now?
- He is sure to do well in the exam tomorrow.
Các câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Sự khác biệt chính giữa “will” và “be going to” là gì?
Sự khác biệt chính nằm ở tính chất của hành động. “Will” thường dùng cho quyết định bộc phát, dự đoán không có căn cứ hoặc lời hứa ngay tại thời điểm nói. “Be going to” dùng cho kế hoạch đã định sẵn từ trước hoặc dự đoán có căn cứ dựa trên dấu hiệu hiện tại, mang tính chắc chắn cao hơn.
2. Khi nào nên dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả tương lai?
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả tương lai khi bạn nói về một kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể và chắc chắn sẽ xảy ra, thường đi kèm với thời gian xác định trong tương lai (ví dụ: I’m meeting him tomorrow).
3. “Be about to” và “be on the verge of” có giống nhau không?
Cả hai đều diễn tả hành động sắp xảy ra rất nhanh trong tương lai. Tuy nhiên, “be on the verge/point/brink/edge of” thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ một sự kiện quan trọng, mang tính bước ngoặt hoặc có thể tiêu cực sắp diễn ra.
4. Cấu trúc “be due to” thường xuất hiện trong ngữ cảnh nào?
“Be due to” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, để diễn tả lịch trình cố định, các sự kiện dự kiến sẽ xảy ra vào một thời điểm cụ thể, chẳng hạn như lịch trình chuyến bay, cuộc họp, hoặc hạn chót.
5. “Be supposed to” có ý nghĩa như thế nào trong câu về tương lai?
“Be supposed to” dùng để chỉ một nghĩa vụ, một quy tắc phải tuân theo, hoặc một kỳ vọng về điều gì đó sẽ xảy ra. Nó cũng có thể diễn tả điều “đáng lẽ ra” nên xảy ra nhưng không diễn ra.
6. Mức độ chắc chắn của “be likely to” là bao nhiêu?
“Be likely to” diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc ở mức tương đối, tức là “có thể xảy ra” hoặc “có khuynh hướng xảy ra”, nhưng không phải là chắc chắn tuyệt đối. Nó yếu hơn “be bound to” hay “be sure to”.
7. “Be to” có được dùng trong văn nói không?
“Be to” là một cấu trúc mang tính trang trọng và chủ yếu được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các thông báo chính thức, bài báo hoặc văn bản hành chính để chỉ một quyết định hoặc sắp đặt đã được định sẵn. Rất ít khi được dùng trong văn nói hàng ngày.
8. Làm thế nào để phân biệt “be bound to” và “be sure to”?
Cả hai đều diễn tả sự chắc chắn rằng một điều gì đó sẽ xảy ra. “Be bound to” thường ám chỉ một kết quả không thể tránh khỏi hoặc là hệ quả tự nhiên, trong khi “be sure to” thiên về sự tin tưởng cá nhân của người nói rằng điều đó sẽ xảy ra. Về cơ bản, chúng có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.
Như vậy, chúng ta đã cùng nhau khám phá sâu rộng về các cấu trúc tương lai đa dạng trong tiếng Anh, từ những cách diễn đạt quen thuộc như “will”, “be going to” cho đến các cụm từ ít phổ biến hơn nhưng mang sắc thái ý nghĩa tinh tế như “be about to”, “be due to”, “be supposed to” và nhiều cấu trúc khác. Việc nắm vững những cách diễn đạt thì tương lai này không chỉ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp và tư duy bằng tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng kiến thức này vào thực tiễn để củng cố sự thành thạo của mình với Anh ngữ Oxford.
