Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các thì là vô cùng quan trọng. Một trong số đó là thì quá khứ tiếp diễn, một cấu trúc ngữ pháp giúp chúng ta diễn tả những sự kiện đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Đây là thì cơ bản nhưng lại chứa đựng nhiều sắc thái ý nghĩa tinh tế, đòi hỏi người học phải hiểu rõ để sử dụng chuẩn xác.
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Là Gì?
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense hoặc Past Progressive Tense) được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự việc đã và đang diễn ra liên tục tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Trọng tâm của thì này không phải là kết quả mà là quá trình, diễn biến của hành động đó. Nó giúp người nghe hoặc người đọc hình dung được bối cảnh, trạng thái của sự việc đã xảy ra, tạo nên bức tranh sống động hơn về thời gian và hành động.
Công Thức Cấu Trúc Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Chi Tiết
Công thức cơ bản của thì quá khứ tiếp diễn xoay quanh động từ “to be” ở dạng quá khứ và động từ chính thêm “-ing”. Việc chia động từ “to be” thành “was” hoặc “were” phụ thuộc vào chủ ngữ của câu, trong khi động từ chính luôn giữ nguyên dạng V-ing. Sự nhất quán này giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.
Dạng Khẳng Định
Với dạng khẳng định, chúng ta sử dụng cấu trúc S + was/were + V-ing. “Was” được dùng với các chủ ngữ số ít như I, He, She, It hoặc danh từ số ít. Trong khi đó, “were” dành cho các chủ ngữ số nhiều như We, You, They hoặc danh từ số nhiều. Ví dụ, “At 7 PM last night, I was studying for my English exam.” (Vào 7 giờ tối qua, tôi đang học cho bài kiểm tra tiếng Anh của mình.)
Dạng Phủ Định
Để tạo câu phủ định, chúng ta chỉ cần thêm “not” vào sau “was” hoặc “were”, tạo thành S + was/were + not + V-ing (hoặc dạng rút gọn là wasn’t/weren’t). Câu phủ định cho biết một hành động không diễn ra tại thời điểm cụ thể đó trong quá khứ. Chẳng hạn, “They weren’t watching TV when I called them.” (Họ không đang xem TV khi tôi gọi cho họ.)
Dạng Nghi Vấn
Dạng nghi vấn của thì quá khứ tiếp diễn được hình thành bằng cách đảo “Was” hoặc “Were” lên trước chủ ngữ: Was/Were + S + V-ing? Đối với câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions), từ để hỏi sẽ đứng đầu câu. Ví dụ, “What were you doing at midnight?” (Bạn đang làm gì vào lúc nửa đêm?). Để trả lời, chúng ta thường dùng “Yes, S + was/were” hoặc “No, S + wasn’t/weren’t”.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Chiến Thuật Hiệu Quả Miêu Tả Đồ Vật IELTS Speaking Part 2
- Cấu trúc, cách sử dụng thì Quá khứ đơn (Past simple)
- Cách Phân Biệt Fun và Funny Chuẩn Xác Nhất
- Nắm Vững Tên Các Môn Thể Thao Bằng Tiếng Anh
- 5 Cuốn Sách Học Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất Cho Người Mới
Các Cách Dùng Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Phổ Biến Nhất
Thì quá khứ tiếp diễn có nhiều ứng dụng linh hoạt trong giao tiếp và viết lách, giúp truyền tải thông tin một cách chính xác và sinh động về các sự kiện trong quá khứ. Việc hiểu rõ từng trường hợp sử dụng sẽ giúp bạn làm chủ ngữ pháp này.
Mô Tả Hành Động Đang Xảy Ra Tại Thời Điểm Cụ Thể Trong Quá Khứ
Đây là cách dùng cơ bản nhất của thì quá khứ tiếp diễn. Nó dùng để nhấn mạnh một hành động đang diễn ra liên tục tại một thời điểm hoặc khoảng thời gian nhất định trong quá khứ. Ví dụ, nếu bạn muốn nói về hoạt động của mình vào lúc 3 giờ chiều hôm qua, bạn có thể nói “At 3 PM yesterday, I was preparing for a presentation.” (Vào 3 giờ chiều hôm qua, tôi đang chuẩn bị cho một buổi thuyết trình.)
Diễn Tả Hai Hành Động Song Song Đồng Thời
Khi hai hoặc nhiều hành động xảy ra cùng lúc và song song trong quá khứ, chúng ta dùng thì quá khứ tiếp diễn cho tất cả các hành động đó. Điều này thường được nhấn mạnh bằng các liên từ như “while” (trong khi). Chẳng hạn, “While my mother was cooking, my father was reading a newspaper.” (Trong khi mẹ tôi đang nấu ăn, bố tôi đang đọc báo.) Cả hai hành động đều diễn ra liên tục và đồng thời.
Hành Động Đang Diễn Ra Bị Một Hành Động Khác Xen Vào
Trong trường hợp này, thì quá khứ tiếp diễn mô tả hành động dài hơn, đang diễn ra liên tục, trong khi một hành động khác ngắn hơn (thường ở thì quá khứ đơn) bất ngờ xảy ra và cắt ngang. Liên từ “when” (khi) hoặc “while” (trong khi) thường được sử dụng. Ví dụ, “I was walking in the park when it suddenly started to rain.” (Tôi đang đi bộ trong công viên thì trời đột nhiên bắt đầu mưa.) Hành động “đi bộ” đang diễn ra thì hành động “trời mưa” xen vào.
Diễn Tả Thói Quen Lặp Đi Lặp Lại Gây Khó Chịu
Dù không phổ biến bằng các cách dùng trên, thì quá khứ tiếp diễn cũng có thể dùng với trạng từ “always”, “continually”, “constantly” để diễn tả một thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ mà người nói cảm thấy khó chịu, bực mình. Đây là một cách dùng mang tính biểu cảm, thường đi kèm với thái độ tiêu cực. Ví dụ, “He was always complaining about something.” (Anh ấy luôn than phiền về mọi thứ.)
Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Chính Xác
Để nhận biết thì quá khứ tiếp diễn, chúng ta thường dựa vào các trạng từ chỉ thời gian hoặc các mệnh đề chỉ thời gian cụ thể trong quá khứ. Đây là những “chỉ dẫn” quan trọng giúp bạn xác định đúng thì cần sử dụng.
Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:
- At + giờ cụ thể + thời gian trong quá khứ: Ví dụ: at 9 PM yesterday, at 10 o’clock last night. Những cụm từ này chỉ rõ một thời điểm chính xác.
- At this time + thời gian trong quá khứ: Ví dụ: at this time last week, at this time two days ago. Diễn tả một thời điểm tương ứng trong quá khứ.
- In + năm trong quá khứ (kết hợp với bối cảnh): Ví dụ: in 2005 (khi kể về một sự kiện đang diễn ra trong năm đó).
- While / When: Hai liên từ này thường xuyên xuất hiện trong câu có thì quá khứ tiếp diễn, đặc biệt khi diễn tả hành động xen ngang hoặc song song. “While” thường đi với thì quá khứ tiếp diễn, còn “when” có thể đi với cả quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn tùy ngữ cảnh.
- Các khoảng thời gian cụ thể: all morning, all day, all night (khi nhấn mạnh hành động diễn ra liên tục trong suốt khoảng thời gian đó trong quá khứ).
Phân Biệt Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Và Quá Khứ Đơn
Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa thì quá khứ tiếp diễn và thì quá khứ đơn. Mặc dù cả hai đều nói về hành động trong quá khứ, sự khác biệt nằm ở khía cạnh và trọng tâm của hành động.
- Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense) diễn tả hành động đã hoàn thành, kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trọng tâm là sự kiện đã xảy ra và kết quả của nó. Ví dụ: “I ate breakfast.” (Tôi đã ăn sáng.) Hành động “ăn” đã kết thúc.
- Thì quá khứ tiếp diễn lại tập trung vào quá trình, diễn biến của hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Hành động đó có thể chưa kết thúc hoặc bị một hành động khác xen vào. Ví dụ: “I was eating breakfast when the phone rang.” (Tôi đang ăn sáng thì điện thoại reo.) Hành động “ăn” đang diễn ra.
Khi hai thì này xuất hiện trong cùng một câu, thì quá khứ tiếp diễn thường mô tả hành động dài hơn, đang diễn ra, còn thì quá khứ đơn mô tả hành động ngắn hơn, xen vào. Ví dụ điển hình là “She was sleeping when the fire alarm rang.” (Cô ấy đang ngủ thì chuông báo cháy reo.)
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
Mặc dù thì quá khứ tiếp diễn có vẻ đơn giản, người học vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng thì một cách tự tin và chính xác hơn.
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa động từ “to be” (was/were) và việc thiếu V-ing. Cần nhớ rằng cả hai thành phần này đều bắt buộc phải có trong cấu trúc của thì. Ví dụ, nói “She studying” là sai, phải là “She was studying“.
Một lỗi khác là sử dụng thì quá khứ tiếp diễn cho các động từ trạng thái (stative verbs) như know, believe, like, love, understand, own, seem, need, have (sở hữu), hear, see, smell, taste, feel… Những động từ này thường không dùng ở dạng tiếp diễn, kể cả trong quá khứ. Thay vào đó, chúng ta nên dùng thì quá khứ đơn. Ví dụ, không nói “I was knowing him”, mà phải là “I knew him”.
Ngoài ra, việc xác định thời điểm cụ thể trong quá khứ cũng là một thách thức. Nếu không có thời điểm xác định, thì quá khứ đơn thường là lựa chọn phù hợp hơn. Ví dụ, nếu chỉ nói “I studied yesterday”, không cần thiết phải dùng quá khứ tiếp diễn trừ khi bạn muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong ngày hôm qua.
Thực Hành Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Với Bài Tập Chi Tiết
Để củng cố kiến thức về thì quá khứ tiếp diễn, bạn đọc có thể thực hành với các bài tập dưới đây. Sau khi hoàn thành, hãy kiểm tra đáp án để tự đánh giá mức độ hiểu bài của mình.
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc theo thì quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ đơn sao cho phù hợp với ngữ cảnh.
- Khi tôi (đi)___________ dọc theo đường, trời bắt đầu mưa.
- Vào thời điểm này năm ngoái, tôi (tham gia)__________ khóa học tiếng Anh.
- Jim (đứng) ________ dưới cây khi anh ấy nghe thấy tiếng nổ.
- Cậu bé ngã và làm tổn thương bản thân khi cậu ấy (đi xe đạp)_________ .
- Khi chúng tôi gặp họ năm ngoái, họ (sống)______ ở Santiago.
- Người du khách đã mất máy ảnh khi anh ấy (đi) _____ xung quanh thành phố.
- Xe tải (đi) _____ rất nhanh khi nó va chạm vào xe của chúng tôi.
- Trong khi tôi (học)_____ trong phòng của mình, bạn cùng phòng (tổ chức)________ một buổi tiệc ở phòng khác.
- Mary và tôi (nhảy múa)_________ trong nhà khi điện thoại reo.
- Chúng tôi (ngồi)________ ở quán cà phê khi họ nhìn thấy chúng tôi.
Bài 2: Biến các câu sau thành dạng phủ định và nghi vấn.
- Anh ấy đang trồng cây trong vườn lúc 4 giờ chiều hôm qua.
- Họ đang làm việc khi cô ấy đến hôm qua.
- Cô ấy đang vẽ tranh trong khi mẹ cô ấy làm bánh.
- Anne đang đi xe đạp đến trường khi Peter thấy cô ấy hôm qua.
- Anh ấy đang đánh máy bức thư khi ông sếp đi vào phòng.
Bài 3: Hoàn thành đoạn văn sau bằng cách chia động từ trong ngoặc.
Vào lúc 10 giờ sáng hôm qua, khi tôi (1) _______ (đọc) sách khoa học, cô ấy đến. Lúc đó, mẹ tôi (2) ________ (nấu) trưa, và em trai tôi (3) ________ (nhảy múa). Cô ấy bước vào phòng tôi và chúng tôi trò chuyện với nhau vui vẻ. Trong khi chúng tôi (4) ______ (nói chuyện), mèo của tôi nhảy lên giường và ngồi trên chân cô ấy. Dường như nó rất thích cô ấy. Sau đó, nó nằm xuống. Cô ấy (5) ________ (nằm) khi nó nhìn thấy một con chuột chạy trên sàn nhà. Ngay lập tức, cô ấy nhảy ra khỏi chân bạn bè tôi và chạy nhanh để bắt con chuột. Sau một lúc, cô ấy bắt được con chuột và kéo nó ra vườn.
Đáp án Bài Tập Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
Bài 1: Chia động từ
- was walking
- was taking
- was standing
- was riding
- were living
- was walking
- was going
- was studying – was having
- were dancing
- were sitting
Bài 2: Biến câu thành phủ định và nghi vấn
- Phủ định: Anh ấy không đang trồng cây trong vườn lúc 4 giờ chiều hôm qua.
Nghi vấn: Anh ấy đang trồng cây trong vườn lúc 4 giờ chiều hôm qua chứ? - Phủ định: Họ không đang làm việc khi cô ấy đến hôm qua.
Nghi vấn: Họ đang làm việc khi cô ấy đến hôm qua chứ? - Phủ định: Cô ấy không đang vẽ tranh trong khi mẹ cô ấy làm bánh.
Nghi vấn: Cô ấy đang vẽ tranh trong khi mẹ cô ấy làm bánh chứ? - Phủ định: Anne không đang đi xe đạp đến trường khi Peter thấy cô ấy hôm qua.
Nghi vấn: Anne đang đi xe đạp đến trường khi Peter thấy cô ấy hôm qua chứ? - Phủ định: Anh ấy không đang đánh máy bức thư khi ông sếp đi vào phòng.
Nghi vấn: Anh ấy đang đánh máy bức thư khi ông sếp đi vào phòng chứ?
Bài 3: Hoàn thành đoạn văn
- was reading
- was cooking
- was dancing
- were talking
- was lying
Câu Hỏi Thường Gặp Về Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (FAQs)
Đây là một số câu hỏi thường gặp giúp bạn hiểu sâu hơn về thì quá khứ tiếp diễn và cách sử dụng nó.
1. Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để làm gì?
Thì quá khứ tiếp diễn dùng để mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hai hành động xảy ra song song, hoặc một hành động đang diễn ra thì bị hành động khác xen vào. Nó cũng có thể dùng để diễn tả thói quen gây khó chịu trong quá khứ.
2. Công thức thì quá khứ tiếp diễn là gì?
Công thức chung là S + was/were + V-ing.
Dạng phủ định: S + was/were + not + V-ing.
Dạng nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
3. Làm thế nào để phân biệt thì quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn?
Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Thì quá khứ tiếp diễn tập trung vào quá trình hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc bị một hành động khác xen vào.
4. Khi nào dùng “was” và khi nào dùng “were” với thì quá khứ tiếp diễn?
“Was” dùng với các chủ ngữ số ít (I, He, She, It, danh từ số ít). “Were” dùng với các chủ ngữ số nhiều (We, You, They, danh từ số nhiều).
5. Có những dấu hiệu nhận biết nào của thì quá khứ tiếp diễn?
Các dấu hiệu phổ biến bao gồm các cụm từ chỉ thời gian cụ thể như at + giờ + thời gian trong quá khứ, at this time + thời gian trong quá khứ, và các liên từ như when, while.
6. Có động từ nào không dùng ở thì quá khứ tiếp diễn không?
Có, các động từ trạng thái (stative verbs) như know, believe, like, love, understand, own, seem, need, have (sở hữu), hear, see, smell, taste, feel… thường không được dùng ở dạng tiếp diễn, bao gồm cả quá khứ tiếp diễn.
7. Có thể dùng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả hành động lặp lại không?
Có, nhưng thường là để diễn tả một thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ mà người nói cảm thấy khó chịu, bực mình, và thường đi kèm với các trạng từ như “always”, “continually”, “constantly”.
Qua những kiến thức về thì quá khứ tiếp diễn này, hy vọng bạn đọc đã có cái nhìn tổng quan và chi tiết hơn về cách sử dụng một trong những thì quan trọng của tiếng Anh. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn thành thạo ngữ pháp này, từ đó nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình. Đừng quên rằng Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ quốc tế.
