Chào mừng bạn đến với hành trình khám phá thế giới của collocation với have – những cụm từ cố định mà nếu nắm vững, khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn sẽ được nâng cao đáng kể, đặc biệt là trong các kỳ thi học thuật. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách dùng, ví dụ thực tế và các chiến lược học tập hiệu quả, giúp bạn tự tin giao tiếp và viết lách một cách tự nhiên hơn.

Collocation Là Gì Và Tại Sao Lại Quan Trọng?

Collocation là sự kết hợp tự nhiên của các từ trong một ngôn ngữ, tạo thành một cụm từ có nghĩa. Ví dụ, trong tiếng Việt chúng ta nói “nước mắt rơi” chứ không nói “nước mắt đổ”. Tương tự, trong tiếng Anh, chúng ta thường nói “have a shower” chứ không phải “take a shower” (mặc dù cả hai đều hiểu được, nhưng have a shower phổ biến và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh Anh-Anh). Việc học các cụm từ cố định này không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác mà còn làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên lưu loát và tự nhiên như người bản xứ.

Nắm vững collocation đặc biệt quan trọng cho những ai đang chuẩn bị cho các kỳ thi như IELTS hay TOEFL, nơi Lexical Resource (vốn từ vựng) chiếm một phần đáng kể trong tiêu chí chấm điểm. Việc sử dụng chính xác các kết hợp từ này giúp bài viết và bài nói của bạn đạt được sự mạch lạc, đa dạng và chiều sâu hơn. Thay vì chỉ ghép các từ riêng lẻ, bạn sẽ có khả năng sử dụng các cụm từ chuyên nghiệp và có sắc thái hơn, thể hiện sự am hiểu ngôn ngữ sâu sắc.

Have: Từ Đa Nghĩa Đến Trợ Động Từ

Động từ “have” là một trong những từ phổ biến và linh hoạt nhất trong tiếng Anh, có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau trong câu. Nó có thể là một động từ chính với nhiều nghĩa đa dạng, một trợ động từ để tạo thành các thì hoàn thành, hay thậm chí là một động từ khuyết thiếu trong một số cấu trúc đặc biệt. Việc hiểu rõ các dạng và chức năng của “have” là nền tảng để nắm bắt các collocation với have.

Cụ thể, các dạng của “have” bao gồm: “have” (dạng nguyên thể V1), “had” (dạng quá khứ đơn V2), và “had” (dạng quá khứ phân từ V3). Khi là động từ chính, “have” có thể mang ý nghĩa “sở hữu” (I have a car), “ăn/uống” (I have breakfast), “trải nghiệm” (I have a good time), hoặc “bị mắc bệnh” (I have a cold). Khi đóng vai trò trợ động từ, nó thường xuất hiện trong các thì như Hiện tại hoàn thành (have you ever been), Quá khứ hoàn thành (She had finished), hoặc Tương lai hoàn thành (He will have completed).

Ví dụ minh họa cụ thể:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • “Do you have any questions regarding the project?” (Bạn có bất kỳ câu hỏi nào về dự án không?) – Ở đây, have mang ý nghĩa sở hữu hoặc có.
  • “I’m having a bad cold this week, so I can’t go to work.” (Tuần này tôi đang bị cảm nặng, nên tôi không thể đi làm.) – Have diễn tả tình trạng sức khỏe.
  • “They had already left by the time we arrived.” (Họ đã rời đi trước khi chúng tôi đến.) – Had đóng vai trò trợ động từ cho thì quá khứ hoàn thành.

Tổng quan về cấu trúc và cách dùng have trong tiếng AnhTổng quan về cấu trúc và cách dùng have trong tiếng Anh

Tổng Hợp Các Collocation Với Have Theo Chủ Đề Mở Rộng

Việc phân loại collocation với have theo các chủ đề cụ thể giúp người học dễ dàng tiếp cận, ghi nhớ và áp dụng vào các ngữ cảnh phù hợp. Dưới đây là bộ sưu tập các cụm từ thông dụng, được phân chia theo từng lĩnh vực, nhằm tối ưu hóa quá trình học tập của bạn.

Collocation Với Have Phổ Biến Hàng Ngày

Những collocation này là những cụm từ bạn sẽ gặp và sử dụng thường xuyên nhất trong giao tiếp tiếng Anh đời sống. Nắm vững chúng sẽ giúp cuộc hội thoại của bạn trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn rất nhiều. Hơn 15 collocation dưới đây sẽ là nền tảng vững chắc cho bạn.

Collocation với have Ý nghĩa Ví dụ
Have a break Nghỉ giải lao Let’s have a break and grab a cup of coffee. (Hãy nghỉ một chút và uống một tách cà phê.)
Have a conversation Trò chuyện Let’s have a conversation about our future plans. (Hãy có một cuộc trò chuyện về kế hoạch tương lai của chúng ta.)
Have a dream/ nightmare about Mơ, có giấc mơ/ ác mộng về điều gì đó Last night, I had a nightmare about failing my exam. (Tối qua, tôi đã gặp ác mộng về việc thi trượt.)
Have a feeling Cảm thấy I have a feeling that something great is about to happen. (Tôi có cảm giác rằng điều gì đó tuyệt vời sắp xảy ra.)
Have a good time Có thời gian tuyệt vời We had a good time at the concert last night. (Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.)
Have a headache Đau đầu I can’t focus on work because I have a headache. (Tôi không thể tập trung vào việc vì tôi đau đầu.)
Have a job Có công việc He’s lucky to have a good job with a reputable company. (Anh ấy may mắn có một công việc tốt với một công ty có uy tín.)
Have a look at Nhìn vào Have a look at this! It’s a good price! (Nhìn đi này! Đây là giá hời đấy!)
Have a meal Dùng bữa I usually have a meal with my family in the evening. (Thường tôi ăn cùng gia đình vào buổi tối.)
Have a meeting Họp We need to have a meeting to discuss the project’s progress. (Chúng ta cần họp để thảo luận về tiến độ của dự án.)
Have a party Tổ chức tiệc Let’s have a party to celebrate your promotion. (Hãy tổ chức một buổi tiệc để chúc mừng sự thăng tiến của bạn.)
Have a question Có câu hỏi If you have a question, feel free to ask. (Nếu bạn có câu hỏi, hãy tự nhiên hỏi.)
Have a relationship Có mối quan hệ They have a healthy and loving relationship. (Họ có một mối quan hệ lành mạnh và yêu thương.)
Have a responsibility Có trách nhiệm As a team leader, you have a responsibility to guide and motivate your team. (Là một người đứng đầu nhóm, bạn có trách nhiệm hướng dẫn và động viên nhóm của mình.)
Have a rest Nghỉ ngơi After a long day of work, it’s important to have a rest. (Sau một ngày làm việc dài, nghỉ ngơi là quan trọng.)
Have a shower Tắm I need to have a shower before we go out. (Tôi cần tắm trước khi chúng ta ra ngoài.)
Have an accident Gặp tai nạn Harry had an accident last night because of his careless driving. (Harry gặp tai nạn tối qua vì sự bất cẩn khi lái xe của anh ta.)

Collocation Với Have Trong Lĩnh Vực Giáo Dục

Trong môi trường học thuật và giáo dục, việc sử dụng các collocation một cách chuẩn xác sẽ giúp bạn diễn đạt các ý tưởng liên quan đến học tập, nghiên cứu một cách chuyên nghiệp. Các cụm từ với have dưới đây rất hữu ích khi bạn nói về việc học hành, các khóa học hay những trải nghiệm giáo dục.

Collocation với have Ý nghĩa Ví dụ
Have an education Có học vấn It’s important for everyone to have a good education. (Đối với mỗi người, quan trọng là phải có một học vấn tốt.)
Have a degree Có bằng cấp She has a degree in Engineering from a prestigious university. (Cô ấy có bằng cử nhân ngành Kỹ thuật từ một trường đại học danh tiếng.)
Have a teacher Có giáo viên The school is fortunate to have highly qualified teachers. (Trường học may mắn có những giáo viên trình độ cao.)
Have a class/ course Có một buổi học/ khóa học We have a chemistry class in the afternoon. (Chúng ta có một buổi học hóa học vào buổi chiều.)I’m having an online English course. (Tôi đang theo học một khóa tiếng Anh online.)
Have a textbook Có sách giáo trình Make sure you have the required textbooks for the course. (Hãy chắc chắn bạn có những sách giáo trình cần thiết cho khóa học.)
Have a lesson Có bài học The teacher had a lesson on astronomy yesterday. (Giáo viên đã có một bài học về thiên văn học ngày hôm qua.)
Have a test Có một bài kiểm tra I need to study hard because I have a test tomorrow. (Tôi cần học chăm chỉ vì ngày mai tôi có một bài kiểm tra.)
Have a discussion Có một cuộc thảo luận The students had a lively discussion about climate change. (Các sinh viên đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về biến đổi khí hậu.)
Have a project Có một dự án The students have a group project to complete by the end of the semester. (Các sinh viên có một dự án nhóm cần hoàn thành vào cuối kỳ học.)
Have a mentor Có người hướng dẫn The program provides students with the opportunity to have a mentor in their chosen field. (Chương trình cung cấp cho sinh viên cơ hội có một người hướng dẫn trong lĩnh vực mà họ lựa chọn.)

Collocation have trong ngữ cảnh giáo dục và học tậpCollocation have trong ngữ cảnh giáo dục và học tập

Collocation Với Have Trong Ngữ Cảnh Kinh Doanh

Trong thế giới kinh doanh, việc giao tiếp hiệu quả là chìa khóa thành công. Các collocation với have dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi về các vấn đề công việc, cuộc họp, dự án hay các hoạt động kinh doanh. Sử dụng chúng sẽ thể hiện sự chuyên nghiệp và khả năng vận dụng ngôn ngữ linh hoạt của bạn.

Collocation với have Ý nghĩa Ví dụ
Have a business trip Có một chuyến công tác She’s going to have a business trip to Singapore next week. (Cô ấy sẽ đi công tác tại Singapore vào tuần sau.)
Have a client Có một khách hàng They have a new client from overseas. (Họ có một khách hàng mới từ nước ngoài.)
Have a conference call Có một cuộc gọi hội nghị (trực tuyến) The team had a conference call with international partners. (Nhóm đã có cuộc gọi hội nghị trực tuyến với các đối tác quốc tế.)
Have a deadline Có thời hạn I have a deadline for this report. (Tôi có một hạn chót cho báo cáo này.)
Have a job interview Có một cuộc phỏng vấn việc làm He had a job interview yesterday and it went well. (Anh ấy đã có buổi phỏng vấn công việc ngày hôm qua và nó đã diễn ra tốt.)
Have a meeting Có một cuộc họp We need to have a meeting to discuss the new project. (Chúng ta cần có cuộc họp để thảo luận về dự án mới.)
Have a negotiation Có một cuộc đàm phán The two companies are having a negotiation to reach a business agreement. (Hai công ty đang có cuộc đàm phán để đạt được một thỏa thuận kinh doanh.)
Have a promotion Có khuyến mãi/ được thăng chức The store is having a big promotion this week. (Tuần này cửa hàng đang có đợt khuyến mãi lớn.)After years of hard work, she finally had a promotion. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã được thăng chức.)
Have a work-life balance Có sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống It’s important to have a good work-life balance for your well-being. (Để có sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt cho sức khỏe của bạn là quan trọng.)

Collocation have phổ biến trong môi trường kinh doanhCollocation have phổ biến trong môi trường kinh doanh

Collocation Với Have Liên Quan Đến Nhà Cửa Và Gia Đình

Cuộc sống gia đình và các hoạt động tại nhà là một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày. Các collocation với have dưới đây sẽ giúp bạn diễn tả các tình huống, sự kiện và trách nhiệm liên quan đến tổ ấm của mình một cách tự nhiên và chính xác. Đây là những cụm từ rất hữu ích khi bạn nói về cuộc sống cá nhân và gia đình.

Collocation với have Ý nghĩa Ví dụ
Have a housewarming party Có tiệc tân gia We’re having a housewarming party next week. (Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc mừng tân gia vào tuần sau.)
Have a family gathering Có một buổi họp mặt gia đình Every year, we have a family gathering during the holiday season. (Mỗi năm, chúng tôi tổ chức buổi sum họp gia đình trong mùa lễ.)
Have a pet Có nuôi thú cưng They have a pet dog named Max. (Họ nuôi một con chó tên là Max.)
Have a garden Có một khu vườn She has a beautiful garden full of flowers and vegetables. (Cô ấy có một khu vườn đẹp tràn đầy hoa và rau.)
Have a cozy home Có một ngôi nhà ấm cúng We’re fortunate to have a cozy home where we can relax and unwind. (Chúng tôi may mắn có một ngôi nhà ấm cúng nơi chúng tôi có thể thư giãn và nghỉ ngơi.)
Have a household chore Có việc nhà I have household chore to do every weekend. (Dọn dẹp nhà là một trong những công việc nhà mà tôi phải làm vào mỗi cuối tuần.)
Have a home office Có văn phòng tại nhà He has a home office where he can work from. (Anh ấy có văn phòng tại nhà nơi anh ấy có thể làm việc.)
Have a housekeeper Có một người quản gia They have a housekeeper who comes twice a week to help with cleaning and chores. (Họ có một người giúp việc nhà đến hai lần mỗi tuần để giúp đỡ việc dọn dẹp và công việc nhà.)
Have a mortgage Có thế chấp, có khoản vay They recently bought a new house and have a mortgage to pay off. (Họ vừa mới mua một ngôi nhà mới và có một khoản vay mua nhà để trả.)

Các collocation have liên quan đến nhà cửa và gia đìnhCác collocation have liên quan đến nhà cửa và gia đình

Collocation Với Have Trong Chủ Đề Sức Khỏe

Sức khỏe là vốn quý, và việc diễn đạt các vấn đề sức khỏe trong tiếng Anh đòi hỏi sự chính xác. Động từ “have” được sử dụng rất phổ biến để diễn tả các triệu chứng bệnh, tình trạng sức khỏe hay các thói quen liên quan đến sức khỏe. Dưới đây là các collocation mà bạn nên biết để mô tả những điều này.

Collocation với have Ý nghĩa Ví dụ
Have a check-up Có một cuộc kiểm tra It’s important to have a regular check-up to monitor your health. (Điều quan trọng là bạn nên kiểm tra sức khỏe đều đặn để theo dõi sức khỏe.)
Have a fever Bị sốt I have a fever, so I’m going to stay home and rest. (Tôi bị sốt, vì vậy tôi sẽ ở nhà và nghỉ ngơi.)
Have a headache Bị đau đầu She has a headache and needs to take some painkillers. (Cô ấy đau đầu và cần uống một số thuốc giảm đau.)
Have a cough Bị ho He has a persistent cough that has been bothering him for weeks. (Anh ấy ho mãi không ngừng suốt và điều đó đã làm phiền anh ấy suốt vài tuần.)
Have a sore throat Bị đau họng I have a sore throat, and it hurts when I swallow. (Họng của tôi đau quá, và đau khi tôi nuốt.)
Have a runny nose Bị sổ mũi I have a runny nose and need to grab a tissue. (Tôi bị chảy nước mũi và cần lấy một tờ giấy mỹ phẩm.)
Have a stomachache Bị đau bụng She’s complaining about having stomachache and doesn’t feel well. (Cô ấy than phiền về việc bị đau bụng và cảm thấy không khỏe.)
Have a toothache Bị đau răng He has a severe toothache and needs to see a dentist as soon as possible. (Anh ấy đau răng nghiêm trọng và cần đi nha sĩ ngay lập tức.)
Have a flu Bị cúm I’m having a flu and have been feeling weak and tired. (Tôi đang bị cúm và cảm thấy yếu đuối và mệt mỏi.)
Have a cold Bị cảm She has a cold with a runny nose and sneezing. (Cô ấy bị cảm lạnh với mũi chảy và hắt hơi.)
Have a medical condition Có tình trạng bệnh lý He has a medical condition that requires regular medication. (Anh ấy có một vấn đề sức khỏe đòi hỏi phải dùng thuốc đều đặn.)
Have a chronic illness Có bệnh mãn tính Living with a chronic illness can be challenging, but it’s important to manage it effectively. (Sống với một bệnh mãn tính có thể khó khăn, nhưng quan trọng là điều trị nó một cách hiệu quả.)
Have a healthy lifestyle Có lối sống lành mạnh I try to have a healthy lifestyle by eating nutritious food and exercising regularly. (Tôi cố gắng có một lối sống lành mạnh bằng cách ăn thức ăn bổ dưỡng và tập thể dục đều đặn.)
Have a balanced diet Có chế độ ăn uống cân bằng It’s important to have a balanced diet that includes a variety of fruits, vegetables, and whole grains. (Điều quan trọng là ta nên có một chế độ ăn uống cân bằng bao gồm nhiều loại trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt.)
Have a regular exercise routine Có thói quen tập thể dục đều đặn She has a regular exercise routine that consists of jogging in the morning and attending fitness classes in the evening. (Cô ấy có một thói quen tập thể dục đều đặn bao gồm chạy bộ buổi sáng và tham gia lớp tập thể dục buổi tối.)

Collocation have diễn tả các vấn đề sức khỏeCollocation have diễn tả các vấn đề sức khỏe

Collocation Với Have Về Hoạt Động Giải Trí Và Xã Hội

Ngoài công việc và sức khỏe, các hoạt động giải trí và tương tác xã hội cũng là một phần quan trọng của cuộc sống. Dưới đây là một số collocation với have giúp bạn diễn đạt về các sở thích, hoạt động thư giãn hay những buổi gặp gỡ bạn bè một cách tự nhiên nhất. Những kết hợp từ này sẽ làm cho cuộc trò chuyện của bạn thêm phong phú.

Collocation với have Ý nghĩa Ví dụ
Have a hobby Có sở thích My sister has a hobby of collecting vintage stamps. (Chị gái tôi có sở thích sưu tập tem cổ.)
Have a rest Nghỉ ngơi After a long day of touring, we needed to have a rest. (Sau một ngày dài tham quan, chúng tôi cần nghỉ ngơi.)
Have a picnic Đi dã ngoại Let’s have a picnic by the lake this weekend. (Chúng ta hãy đi dã ngoại bên hồ vào cuối tuần này.)
Have fun Vui vẻ We always have fun when we go camping. (Chúng tôi luôn vui vẻ mỗi khi đi cắm trại.)
Have a stroll Đi dạo After dinner, we decided to have a stroll in the park. (Sau bữa tối, chúng tôi quyết định đi dạo trong công viên.)
Have a laugh Cười vui vẻ We had a good laugh remembering our childhood memories. (Chúng tôi đã có một trận cười vui vẻ khi nhớ lại những kỷ niệm tuổi thơ.)
Have a celebration Tổ chức lễ kỷ niệm The company will have a celebration for its 10th anniversary. (Công ty sẽ tổ chức lễ kỷ niệm 10 năm thành lập.)

Collocation Với Have Diễn Tả Cảm Xúc Và Trải Nghiệm

Collocation với have cũng được sử dụng rộng rãi để diễn tả các trạng thái cảm xúc, suy nghĩ hoặc những trải nghiệm mà chúng ta đã trải qua. Việc sử dụng đúng các cụm từ này sẽ giúp bạn truyền đạt cảm xúc một cách chính xác và sâu sắc hơn, làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên biểu cảm và giàu hình ảnh.

Collocation với have Ý nghĩa Ví dụ
Have doubts Có nghi ngờ I have doubts about whether this plan will succeed. (Tôi có những nghi ngờ liệu kế hoạch này có thành công không.)
Have confidence Tự tin You need to have confidence in your abilities. (Bạn cần có sự tự tin vào khả năng của mình.)
Have patience Kiên nhẫn To master English, you must have patience and perseverance. (Để thành thạo tiếng Anh, bạn phải có sự kiên nhẫn và kiên trì.)
Have respect for Tôn trọng We should have respect for different cultures. (Chúng ta nên tôn trọng các nền văn hóa khác nhau.)
Have difficulty Gặp khó khăn Many students have difficulty with pronunciation. (Nhiều sinh viên gặp khó khăn với cách phát âm.)
Have success Đạt được thành công With hard work, you will have success in your studies. (Với sự chăm chỉ, bạn sẽ đạt được thành công trong học tập.)
Have an advantage Có lợi thế Having good communication skills gives you an advantage in any career. (Có kỹ năng giao tiếp tốt mang lại cho bạn lợi thế trong bất kỳ nghề nghiệp nào.)

Chiến Lược Hiệu Quả Để Nắm Vững Collocation Với Have

Để học và ghi nhớ các collocation với have một cách hiệu quả, việc chỉ đọc qua danh sách là chưa đủ. Bạn cần áp dụng các chiến lược học tập chủ động và có hệ thống. Một phương pháp hiệu quả là học collocation theo ngữ cảnh, thay vì học các từ riêng lẻ. Khi gặp một cụm từ mới, hãy cố gắng đặt nó vào nhiều câu khác nhau, liên hệ với các tình huống thực tế mà bạn có thể sử dụng.

Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để củng cố kiến thức. Bạn có thể tạo flashcards cho các collocation với have mới học, viết nhật ký hoặc các đoạn văn ngắn sử dụng những cụm từ này, hoặc thậm chí là cố gắng đưa chúng vào các cuộc hội thoại hàng ngày. Các công cụ học tập trực tuyến, từ điển collocation chuyên dụng cũng là nguồn tài nguyên quý giá để bạn mở rộng vốn từ vựng của mình. Phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) cũng được chứng minh là rất hiệu quả trong việc ghi nhớ lâu dài các kết hợp từ.

Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Collocation Với Have Và Cách Khắc Phục

Mặc dù collocation với have rất phổ biến, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi cơ bản. Một trong những lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa “have” và “do” hoặc “make” khi tạo cụm từ cố định. Ví dụ, người học có thể nói “do a shower” thay vì “have a shower“, hoặc “make a rest” thay vì “have a rest“. Điều này xảy ra do sự khác biệt trong cách các ngôn ngữ hình thành các cụm từ.

Để khắc phục, điều quan trọng là phải học collocation như một đơn vị riêng biệt, chứ không phải cố gắng dịch từng từ một. Khi gặp một danh từ, hãy tự hỏi động từ nào thường đi kèm với nó. Bên cạnh đó, việc thường xuyên nghe và đọc tiếng Anh từ các nguồn đáng tin cậy (như sách báo, podcast, phim ảnh) sẽ giúp bạn “thẩm thấu” cách người bản xứ sử dụng các kết hợp từ một cách tự nhiên. Ghi chú lại các lỗi sai của bản thân và chủ động luyện tập lại những collocation đó cũng là một phương pháp hiệu quả để tránh lặp lại lỗi. Theo thống kê từ một nghiên cứu về ngữ pháp tiếng Anh, khoảng 60% lỗi liên quan đến việc sử dụng động từ thường xuất phát từ việc nhầm lẫn collocation.

Bài Tập Thực Hành Collocation Với Have Nâng Cao

Để củng cố kiến thức về collocation với have và đảm bảo rằng bạn có thể áp dụng chúng một cách chính xác trong giao tiếp, việc thực hành thông qua các bài tập là vô cùng cần thiết. Các bài tập dưới đây được thiết kế để kiểm tra sự hiểu biết của bạn về ý nghĩa và cách dùng các cụm từ cố định này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, giúp bạn ghi nhớ sâu hơn và tự tin hơn khi sử dụng.

Bài Tập Nối Câu Với Ý Nghĩa Tương Ứng

Hãy ghép các collocation ở cột A với ý nghĩa phù hợp nhất ở cột B.

Cột A Cột B
1. Have a chronic illness a. Có khoản vay
2. Have a degree b. Có bệnh mãn tính
3. Have a good time c. Nhìn vào
4. Have a look at d. Có bằng cấp
5. Have a business trip e. Có khoảng thời gian tốt đẹp
6. Have a mortgage f. Nghỉ ngơi
7. Have a rest g. Có thời hạn
8. Have a deadline h. Có chuyến công tác

Xem đáp án

Để hoàn thành bài tập này, bạn cần ghi nhớ ý nghĩa của các cụm từ với have đã được học.

1. Have a chronic illness – b. Có bệnh mãn tính 5. Have a business trip – h. Có chuyến công tác
2. Have a degree – d. Có bằng cấp 6. Have a mortgage – a. Có khoản vay
3. Have a good time – e. Có khoảng thời gian tốt đẹp 7. Have a rest – f. Nghỉ ngơi
4. Have a look at – c. Nhìn vào 8. Have a deadline – g. Có thời hạn

Bài Tập Chia Dạng Đúng Của Collocation

Hoàn thành các câu sau đây bằng cách điền dạng đúng của collocation với have được gợi ý vào chỗ trống thích hợp.

have a break have a healthy relationship have a garden have a fever have a discussion
  1. She ………. with her boyfriend for five years.
  2. They ………. in their backyard.
  3. We will ………. with employee representatives.
  4. I ………. yesterday after a long day of work.
  5. He is ………. and should see a doctor.

Xem đáp án

Bạn cần chú ý đến thì của câu và chủ ngữ để chia động từ “have” cho phù hợp.

Đáp án Giải thích
1. has a healthy relationship Have a healthy relationship” nói về một mối quan hệ lành mạnh và tốt đẹp. Chủ ngữ “she” nên động từ chia là “has“.
2. have a garden Have a garden” nghĩa là sở hữu hoặc có một khu vườn ở phía sau nhà. Chủ ngữ “they” nên động từ giữ nguyên “have“.
3. have a discussion Have a discussion” có nghĩa là tiến hành một cuộc thảo luận hoặc cuộc trao đổi để thảo luận về một vấn đề cụ thể. Chủ ngữ “we”, thì tương lai đơn “will + V-infinitive” nên dùng “have“.
4. had a break Have a break” nghĩa là nghỉ ngơi. Ta có trạng từ thời gian “yesterday” (hôm qua) cho biết câu ở thì quá khứ đơn, nên động từ “have” chia thành “had“.
5. having a fever Have a fever” nghĩa là bị sốt. Câu đang diễn tả một tình trạng đang xảy ra ở hiện tại, theo cấu trúc hiện tại tiếp diễn (S + am/is/are + V-ing), nên động từ chia là “having“.

Bài Tập Sửa Lỗi Sai Trong Câu

Xác định và sửa lỗi trong các câu sau. Nếu câu đúng, đánh dấu “True”.

  1. He’s has a business trip next week.
  2. I have a terrible toothache.
  3. We all have a good time at the party last night.
  4. I’m having an English class in the afternoon.
  5. Timmy doesn’t had a job. He’s still finding one.

Xem đáp án

Hãy phân tích kỹ ngữ pháp và cách dùng collocation trong từng câu.

Đáp án Giải thích
1. Lỗi sai: has (sửa thành having) Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn để chỉ kế hoạch chi tiết trong tương lai: S + am/is/are + V-ing. Vì vậy, “He’s having a business trip next week” là đúng.
2. True Câu này đã đúng ngữ pháp và cách sử dụng collocation: “have a toothache” (bị đau răng).
3. Lỗi sai: have (sửa thành had) Trạng từ thời gian “last night” (tối qua) cho biết câu ở thì quá khứ đơn. Do đó, động từ “have” phải chia thành “had“. “We all had a good time at the party last night” là đúng.
4. True Câu này đã đúng ngữ pháp và cách sử dụng collocation: “have a class” (có lớp học).
5. Lỗi sai: had (sửa thành have) Đây là câu phủ định ở thì hiện tại đơn. Với trợ động từ “doesn’t”, động từ chính phải ở dạng nguyên thể. Vì vậy, “Timmy doesn’t have a job” là đúng.

Bài tập thực hành collocation have hiệu quảBài tập thực hành collocation have hiệu quả

Câu Hỏi Thường Gặp Về Collocation Với Have

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về collocation với have, nhằm giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất của người học.

1. Collocation với have là gì?
Collocation với have là những cụm từ cố định, trong đó động từ chính là “have”, kết hợp với một danh từ hoặc cụm danh từ để tạo thành một ý nghĩa hoàn chỉnh. Những kết hợp này là tự nhiên và được người bản xứ sử dụng thường xuyên.

2. Tại sao nên học collocation với have?
Học collocation với have giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn, giống như người bản xứ. Điều này cực kỳ quan trọng để cải thiện điểm số trong các kỳ thi quốc tế như IELTS hay TOEFL, vì nó thể hiện vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt của bạn.

3. Có bao nhiêu loại collocation với have phổ biến?
Có hàng trăm collocation với have khác nhau, thuộc nhiều chủ đề như sinh hoạt hàng ngày, sức khỏe, giáo dục, kinh doanh, giải trí và cảm xúc. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng have là một trong 5 động từ đứng đầu về số lượng collocation trong tiếng Anh.

4. Làm thế nào để phân biệt have với do/make trong collocation?
Đây là một trong những khó khăn lớn nhất. Quy tắc chung là “do” thường đi với các hoạt động, nhiệm vụ (do homework, do business), “make” thường đi với việc tạo ra cái gì đó hoặc tạo ra âm thanh/quyết định (make a cake, make noise, make a decision). Trong khi đó, “have” thường diễn tả sự sở hữu, trải nghiệm, ăn uống, hoặc các triệu chứng bệnh. Cách tốt nhất là học thuộc các cụm từ cố định này theo từng nhóm và luyện tập thường xuyên để hình thành phản xạ.

5. Có mẹo nào để ghi nhớ collocation với have hiệu quả không?
Bạn nên học collocation theo ngữ cảnh, đặt chúng vào các câu có nghĩa, và tạo ví dụ riêng của mình. Sử dụng flashcard, ghi chép vào sổ tay, và luyện nói, viết thường xuyên với các cụm từ đã học sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn. Việc nghe podcast, xem phim hoặc đọc sách tiếng Anh cũng là cách tuyệt vời để tiếp xúc với collocation một cách tự nhiên.

6. Collocation với have có ảnh hưởng đến điểm IELTS/TOEFL như thế nào?
Trong các kỳ thi IELTS và TOEFL, tiêu chí “Lexical Resource” (vốn từ vựng) đánh giá khả năng sử dụng từ ngữ đa dạng, chính xác và tự nhiên. Việc sử dụng các collocation với have một cách thành thạo sẽ giúp bạn đạt điểm cao ở tiêu chí này, cho thấy bạn có khả năng vận dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và tinh tế.

Kết luận

Nắm vững các collocation với have là một bước tiến quan trọng để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn. Từ việc diễn đạt các hoạt động hàng ngày, tình trạng sức khỏe, đến các khái niệm phức tạp trong kinh doanh hay giáo dục, động từ “have” xuất hiện trong vô số các cụm từ cố định thiết yếu. Bằng cách áp dụng các chiến lược học tập hiệu quả, tích cực thực hành qua các bài tập, và luôn chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, bạn sẽ sớm có thể vận dụng các kết hợp từ này một cách tự nhiên và chính xác. Anh ngữ Oxford hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và nguồn tài liệu quý giá trên hành trình chinh phục tiếng Anh.