Trong bất kỳ bài viết tiếng Anh nào, đặc biệt là trong kỳ thi IELTS, việc đảm bảo tính liên kết và mạch lạc là yếu tố then chốt để bài văn của bạn được đánh giá cao. Các công cụ kết nối (cohesive devices) đóng vai trò như những chiếc cầu nối, giúp các ý tưởng, câu văn và đoạn văn gắn kết chặt chẽ với nhau, tạo nên một tổng thể logic và dễ hiểu cho người đọc. Nắm vững cách sử dụng các công cụ kết nối không chỉ giúp bạn đạt điểm cao hơn cho tiêu chí Coherence and Cohesion mà còn nâng tầm kỹ năng viết tiếng Anh tổng thể.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tầm Quan Trọng Của Tính Mạch Lạc Trong Bài Viết IELTS

Tiêu chí Coherence and Cohesion (Mạch lạc và Liên kết) trong IELTS Writing chiếm 25% tổng số điểm. Theo tiêu chí chấm thi, để đạt band 6 cho tiêu chí này, thí sinh cần “sử dụng công cụ kết nối hiệu quả, nhưng sự kết nối trong và giữa các câu có thể bị sai hoặc cứng nhắc”. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ sử dụng mà còn sử dụng đúng và linh hoạt các công cụ kết nối. Mục tiêu của chúng ta là vượt xa band 6, hướng tới sự mượt mà và tự nhiên trong cách trình bày ý tưởng.

Một bài viết có tính mạch lạc cao sẽ giúp người đọc dễ dàng theo dõi lập luận của bạn, từ đó hiểu rõ thông điệp bạn muốn truyền tải. Ngược lại, một bài viết thiếu tính liên kết sẽ khiến người đọc cảm thấy rời rạc, khó nắm bắt, dù cho ý tưởng của bạn có hay đến đâu. Việc đa dạng hóa các loại công cụ kết nối cũng là một điểm cộng lớn, thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp và từ vựng phong phú của thí sinh.

Liên Từ (Linking Words): Nền Tảng Của Sự Gắn Kết

Liên từ là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để kết nối các câu, mệnh đề hoặc ý tưởng với nhau, thể hiện mối quan hệ ngữ nghĩa giữa chúng. Đây có lẽ là loại công cụ kết nối quen thuộc nhất đối với người học tiếng Anh. Việc lựa chọn đúng liên từ giúp làm rõ mối quan hệ giữa các phần của bài viết, dù đó là quan hệ nhân quả, so sánh, bổ sung thông tin hay trình bày ví dụ. Sử dụng liên từ một cách chính xác sẽ làm tăng tính liên kết rõ rệt cho bài viết.

Liên Từ Chỉ Nguyên Nhân – Kết Quả

Loại liên từ này giúp người viết thể hiện mối quan hệ logic giữa một sự việc hoặc hành động và hậu quả của nó. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn đưa ra lý do cho một vấn đề hoặc giải thích kết quả của một hành động. Việc dùng đa dạng các liên từ này thay vì chỉ lặp lại “because” hoặc “so” sẽ làm cho bài viết trở nên tự nhiên hơn.

Liên kết ý trong 1 câu:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • S-V because / as / since S-V
  • S-V for the reason that S-V
  • S-V because of / due to / owing to Noun
  • S-V as a result of Noun
  • S-V so S-V
  • S-V, thus V-ing
  • S-V, thereby V-ing

Liên kết ý giữa 2 câu khác nhau:

  • S-V. This is because S-V.
  • S-V. Consequently, S-V.
  • S-V. Therefore / Thus / Hence, S-V.
  • S-V. As a result, S-V.

Ví dụ thực tế: Ở các quốc gia đang phát triển, hàng trăm nghìn hecta rừng bị chặt hạ mỗi năm, thúc đẩy việc phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã và làm cho xói mòn đất trở nên nghiêm trọng hơn. Sự suy giảm của rừng nhiệt đới toàn cầu đã dẫn đến việc mất đi hơn 100.000 loài thực vật và động vật trong thập kỷ qua. Do đó, các nỗ lực bảo tồn cần được đẩy mạnh để giảm thiểu tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học.

Liên Từ Chỉ Sự So Sánh – Đối Lập

Để trình bày các ý tưởng trái ngược hoặc so sánh hai khía cạnh, các liên từ này là không thể thiếu. Chúng giúp người đọc nhận biết sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các lập luận, làm cho phần phân tích của bạn trở nên rõ ràng và sâu sắc hơn. Việc sử dụng linh hoạt các liên từ so sánh – đối lập cũng góp phần thể hiện sự kiểm soát ngôn ngữ của người viết.

Liên kết ý trong 1 câu:

  • S-V but S-V
  • S-V compared with Noun
  • In contrast to Noun, S-V
  • S-V while / whereas S-V

Liên kết ý giữa 2 câu khác nhau:

  • S-V. Likewise / Similarly, S-V
  • S-V. However, S-V.
  • S-V. In comparison, S-V.
  • S-V. Meanwhile / Nevertheless, S-V
  • S-V. Instead, S-V
  • S-V. On the contrary / In contrast / Conversely, S-V

Ví dụ thực tế: Tỷ lệ người dân đi xe đạp ở phụ nữ đã tăng lên đáng kể trong giai đoạn này, trong khi con số đó ở nam giới lại giảm rõ rệt. Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, các nền kinh tế phương Tây bị ảnh hưởng nặng nề. Ngược lại, các quốc gia châu Á như Trung Quốc và Ấn Độ đã xoay sở để vượt qua cơn bão và chứng kiến GDP của họ tăng trưởng trong cùng giai đoạn này, cho thấy sự khác biệt trong mô hình phục hồi kinh tế.

Liên Từ Để Thêm Thông Tin

Khi bạn muốn bổ sung ý tưởng hoặc mở rộng một lập luận, các liên từ này là công cụ đắc lực. Chúng giúp bài viết của bạn không bị ngắt quãng đột ngột, mà thay vào đó, các thông tin mới được thêm vào một cách mượt mà và logic. Tránh lặp lại quá nhiều một liên từ đơn giản như “and” mà hãy đa dạng hóa các lựa chọn.

Liên kết ý trong 1 câu:

  • S-V and S-V
  • S not only V1 but also V2
  • S-V as well as V-ing

Liên kết ý giữa 2 câu khác nhau:

  • S-V. Besides, S-V
  • S-V. Furthermore / Moreover / In addition, S-V

Ví dụ thực tế: Cô ấy không chỉ là một nữ diễn viên tài năng mà còn là người ủng hộ nhiệt thành các hoạt động từ thiện. Tập yoga không chỉ giúp cơ thể bạn trở nên dẻo dai hơn. Hơn nữa, nó còn có thể cải thiện lưu thông máu, giúp đầu óc minh mẫn hơn và suy nghĩ rõ ràng hơn, mang lại lợi ích toàn diện cho sức khỏe thể chất và tinh thần.

Liên Từ Giúp Đưa Ra Ví Dụ

Cung cấp ví dụ là cách hiệu quả để củng cố lập luận. Các liên từ này giúp bạn giới thiệu các ví dụ một cách tự nhiên, làm cho ý tưởng trừu tượng trở nên cụ thể và dễ hình dung hơn. Thay vì chỉ đơn thuần liệt kê, hãy dùng các liên từ này để dẫn dắt vào ví dụ một cách trôi chảy.

Liên kết ý trong 1 câu:

  • Such as Noun
  • Such Noun as
  • Namely Noun 1 and Noun 2…

Liên kết ý giữa 2 câu khác nhau:

  • S-V. To illustrate, S-V
  • S-V. For instance, S-V
  • S-V. For example, S-V

Ví dụ thực tế: Các công ty trò chơi điện tử đang liên tục tung ra các trò chơi đối kháng để nhắm đến đối tượng khách hàng lớn nhất của họ, cụ thể là thanh thiếu niên từ 10 đến 18 tuổi người trưởng thành trẻ tuổi từ 18-30. Tình trạng thiếu việc làm ở các thành phố lớn đang là một vấn đề nghiêm trọng. Để minh họa, số liệu thống kê gần đây cho thấy hơn 25% sinh viên mới tốt nghiệp không tìm được việc làm phù hợp trong vòng sáu tháng đầu tiên sau khi ra trường.

Liên Từ Giúp Nêu Ý Kiến, Trình Tự Các Ý Hoặc Chuyển Ý

Khi cần trình bày quan điểm cá nhân, sắp xếp các ý theo một trình tự nhất định, hoặc chuyển từ ý này sang ý khác, các liên từ này là rất cần thiết. Chúng giúp cấu trúc bài viết rõ ràng, tạo sự logic trong lập luận và dễ dàng chuyển tiếp giữa các phần nội dung.

Nêu ra ý kiến:

  • In my opinion, S-V
  • From my perspective, S-V
  • To my way of thinking, S-V
  • In my view, S-V

Trình tự các ý:

  • Firstly / First of all
  • Secondly,
  • To begin with,
  • The first + Noun + is that…
  • Another + Noun + is that…
  • With regards to Noun, S-V
  • Regarding Noun, S-V
  • Lastly / Last but not least, S-V

Ví dụ thực tế: Có một số nguyên nhân dẫn đến vấn đề béo phì. Đầu tiên là chế độ ăn của người dân bao gồm nhiều dầu, mỡ, muối và đường, những chất tích tụ mỡ trong cơ thể. Một lý do khác có thể là nhiều người không có thói quen tập thể dục và tham gia các hoạt động ngoài trời, dẫn đến lối sống ít vận động.

Tham Chiếu (Referencing): Gắn Kết Ý Tưởng Tinh Tế

Ngoài liên từ, tham chiếu là một phương pháp hiệu quả để tạo sự gắn kết giữa các ý trong đoạn văn và trong cả bài viết. Tham chiếu là việc nhắc đến một ý tưởng, đối tượng hoặc khái niệm đã được đề cập trước đó trong văn bản, thường thông qua việc sử dụng các đại từ hoặc cụm danh từ thay thế. Kỹ thuật này giúp tránh lặp từ, làm cho văn phong trở nên mượt mà và tự nhiên hơn, đồng thời củng cố tính liên kết tổng thể của bài viết.

Hình minh họa cách tham chiếu từ trong bài viết để tăng tính liên kếtHình minh họa cách tham chiếu từ trong bài viết để tăng tính liên kết

Tham Chiếu Bằng Đại Từ This, That

Sử dụng “This” hoặc “That” cùng với động từ là cách rất linh hoạt để tóm tắt hoặc tham chiếu toàn bộ ý của câu trước, sau đó dẫn dắt đến một kết quả hoặc giải thích ở câu sau. Đây là một phương pháp tinh tế để thay thế các liên từ chỉ kết quả đơn thuần, tạo sự đa dạng trong cách diễn đạt.

Cấu trúc phổ biến: S-V. This + verb.

Ví dụ thực tế: Trong kỳ nghỉ lễ, chính phủ đã áp dụng các biện pháp phạt tiền và hình phạt nghiêm khắc đối với những người lái xe dưới ảnh hưởng của rượu bia. Điều này đã khiến số vụ tai nạn giao thông giảm đáng kể trong năm nay. Hay như việc hợp tác với Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới, chính phủ một số quốc gia Đông Nam Á đã mạnh tay trấn áp nạn săn bắt và khai thác gỗ trái phép. Điều này đã dẫn đến sự gia tăng số lượng các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng như tê giác và hổ trong khu vực.

Cũng có thể dùng this/these để tham chiếu đến danh từ số ít hoặc số nhiều cụ thể. Ví dụ: Có một số lý do cho vấn đề dân số quá đông ở các thành phố. Nổi bật trong những lý do này là việc người dân từ nông thôn đang di chuyển ồ ạt vào các khu vực đô thị để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.

Tham Chiếu Bằng This/These/Such + Noun + Verb

Kỹ thuật này giúp bạn tham chiếu một danh từ hoặc một khái niệm đã được nhắc đến trước đó một cách rõ ràng và mạch lạc hơn, đặc biệt khi đại từ đơn thuần có thể gây mơ hồ. Có ba cách chính để áp dụng:

Dùng This/These/Such và lặp lại danh từ trước đó:

Cách này giúp người đọc nhận diện chính xác đối tượng mà bạn đang đề cập, tránh nhầm lẫn với các đối tượng khác trong câu.

Ví dụ thực tế: Để tăng số lượng người đi xe đạp, chính phủ nên thực hiện các biện pháp để cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ, chẳng hạn như xây dựng làn đường riêng cho xe đạp và đầu tư vào dịch vụ xe đạp công cộng. Những biện pháp như vậy có thể giúp mọi người xem xe đạp là một phương tiện giao thông an toàn và tiện lợi hơn. Việc lặp lại danh từ “biện pháp” thông qua cụm “những biện pháp như vậy” giúp làm rõ sự liên kết.

Dùng This/These/Such và một từ đồng nghĩa (synonym) với danh từ trước đó:

Phương pháp này không chỉ tạo sự kết nối mà còn làm phong phú vốn từ vựng của bài viết, tránh việc lặp từ một cách nhàm chán. Người đọc vẫn có thể hiểu được sự liên hệ thông qua từ đồng nghĩa.

Ví dụ thực tế: Trong cuộc khủng hoảng tài chính trước đây, nhiều chính phủ đã phải áp dụng các biện pháp thắt lưng buộc bụng để cắt giảm nợ công và giảm chi tiêu. Mặc dù những chính sách như vậy có thể đã thành công trong việc ngăn chặn một cuộc khủng hoảng nợ leo thang, chúng lại tạo ra sự bất mãn sâu sắc trong dân chúng. “Chính sách” là từ đồng nghĩa của “biện pháp”, giúp duy trì tính liên kết.

Một ví dụ khác: Đã có một xu hướng ngày càng tăng trong giới trẻ đòi hỏi tuần làm việc ngắn hơn hoặc ít nhất là khả năng làm việc từ xa. Xu hướng này bắt nguồn từ đại dịch Covid-19, đã giúp mọi người làm quen và yêu thích hình thức làm việc linh hoạt, trực tuyến.

Dùng This/These/Such và danh từ hóa ý đằng trước (Nominalize):

Khi câu trước không chứa một danh từ rõ ràng để tham chiếu, bạn có thể biến động từ hoặc tính từ thành danh từ để tạo sự liên kết. Kỹ thuật này đòi hỏi khả năng biến đổi từ loại linh hoạt.

Ví dụ thực tế: Để thúc đẩy các hoạt động kinh tế ở các vùng núi của đất nước, chính phủ đã và đang xây dựng thêm nhiều đường sá, cầu cống và các cơ sở hạ tầng giao thông khác. Những công trình xây dựng như vậy hy vọng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa đến và đi từ các vùng, cũng như thu hút thêm nhiều khách du lịch đến khu vực. Ở đây, động từ “xây dựng” được danh từ hóa thành “công trình xây dựng”.

Một ví dụ khác là: Giới trẻ dễ dàng bị mê hoặc bởi hình ảnh đẹp mắt trong các trò chơi đối kháng. Để tận dụng sự mê hoặc này, các công ty game đang đầu tư ngày càng nhiều tiền vào bộ phận hiệu ứng hình ảnh của họ, trau chuốt đồ họa trong game và làm cho chúng chân thực hơn.

Dùng This/These/Such và khái quát hóa ý đằng trước (Generalize):

Khi các ý được nhắc đến trước đó là những ví dụ cụ thể của một nhóm lớn hơn, bạn có thể khái quát hóa chúng thành một danh từ chung để tạo tính liên kết.

Ví dụ thực tế: Ngoài Mặt Trăng, Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc và Sao Thổ đều có thể dễ dàng nhìn thấy trên bầu trời đêm. Những hành tinh này được đặt tên theo các vị thần La Mã và đã được nghiên cứu, tôn thờ từ thời cổ đại. “Những hành tinh này” khái quát các tên cụ thể.

Hay như: Nhiều quốc gia vẫn ủng hộ việc áp dụng các án tù kéo dài và thậm chí là án tử hình. Những luật lệ hà khắc như vậy được biện minh là hiệu quả trong việc ngăn chặn tội phạm trong tương lai. “Luật lệ” khái quát các hình phạt cụ thể.

Tham Chiếu Bằng Các Đại Từ Khác: Ones, Others, The Former, The Latter, Counterparts, It, They…

Ngoài các đại từ “this”, “that”, “these”, “those”, còn nhiều đại từ khác giúp tạo tính liên kết một cách hiệu quả. Việc sử dụng đa dạng các đại từ này giúp văn phong tự nhiên hơn và tránh lặp từ một cách không cần thiết.

  • It” và “they” là những đại từ phổ biến nhất để chỉ vật, khái niệm (it) hoặc nhiều vật/người (they) đã được nhắc đến.
  • Ones” hoặc “others” thường dùng để thay thế cho danh từ số nhiều đã được đề cập trước đó.
  • The former” và “the latter” được dùng khi bạn muốn tham chiếu hai đối tượng đã được nhắc đến, với “the former” chỉ đối tượng được nhắc đến đầu tiên và “the latter” chỉ đối tượng được nhắc đến sau.
  • Counterparts” là một từ tuyệt vời để so sánh đối tượng tương đương ở một nhóm khác, giúp tránh lặp từ.

Ví dụ thực tế: Một số người nghĩ rằng trường học là nơi tốt nhất để học hỏi, trong khi những người khác tin rằng cuộc sống và xã hội là môi trường tốt hơn nhiều cho việc học tập và trưởng thành. (Ở đây, “others” thay thế cho “people” để tránh lặp lại).

Có một số yếu tố dẫn đến cuộc khủng hoảng lương thực hiện nay, chẳng hạn như thiên tai và xung đột địa chính trị. Về nguyên nhân đầu tiên, các thảm họa tự nhiên như bão lũ, động đất và hạn hán đã gia tăng về tần suất và mức độ nghiêm trọng, dẫn đến mất mùa ở các nước đang phát triển. Về nguyên nhân thứ hai, nguồn cung lương thực gần đây đã bị gián đoạn do xung đột giữa các quốc gia và lệnh cấm vận cảng biển. (Sử dụng “the former” và “the latter” giúp tránh lặp lại “natural disasters” và “geopolitical conflicts”).

Các quốc gia đang phát triển có nguy cơ đối mặt với khủng hoảng môi trường lớn hơn so với các quốc gia giàu có, phát triển hơn. (Ở đây, “counterparts” thay thế cho “countries” một cách tinh tế).

Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clause): Nâng Tầm Cấu Trúc Câu

Mệnh đề quan hệ không chỉ là một công cụ ngữ pháp giúp tạo câu phức mà còn là một công cụ kết nối mạnh mẽ. Các từ WH- (which, who, where, that…) trong mệnh đề quan hệ đóng vai trò là đại từ quan hệ, giúp liên kết thông tin mới với một danh từ hoặc toàn bộ ý tưởng đã được nhắc đến trước đó. Việc sử dụng mệnh đề quan hệ thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp rộng hơn, đồng thời tăng cường tính liên kết và mạch lạc cho bài viết.

Người viết ở band điểm thấp thường có xu hướng viết các câu đơn độc lập. Tuy nhiên, việc kết hợp các ý tưởng thành một câu phức tạp hơn bằng mệnh đề quan hệ sẽ giúp bài viết trở nên trôi chảy và sâu sắc hơn.

Có hai cách dùng chính cho mệnh đề quan hệ để liên kết các ý:

  • Mệnh đề quan hệ bổ ngữ cho danh từ trước nó: …Noun, wh- + Verb/S-V
  • Mệnh đề quan hệ bổ ngữ cho mệnh đề / toàn bộ ý trước nó: S-V, which + V

Tất nhiên, bạn có thể sử dụng cả mệnh đề quan hệ đầy đủ lẫn rút gọn để đa dạng hóa cấu trúc câu.

Ví dụ thực tế: Học sinh có thể phải làm việc trong năm gap year của mình. Khi họ trở lại trường, họ có thể thấy khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc và học tập.

Áp dụng mệnh đề quan hệ: Một sinh viên mà làm việc trong năm gap year có thể gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc và trách nhiệm học tập khi họ trở lại trường. (Mệnh đề “who works during their gap year” bổ nghĩa cho chủ ngữ “students”, tránh lặp đại từ “they” và tạo câu phức).

Hoặc: Thức ăn nhanh chứa một lượng lớn chất béo bão hòa, muối, đường và các hóa chất đã qua chế biến khác. Do đó, người tiêu dùng có thể mắc các bệnh như béo phì và tiểu đường khi tiêu thụ quá nhiều thức ăn nhanh.

Áp dụng mệnh đề quan hệ: Thức ăn nhanh chứa một lượng lớn chất béo bão hòa, muối, đường và các hóa chất đã qua chế biến khác, điều này khiến người tiêu dùng mắc các bệnh như béo phì và tiểu đường. (Mệnh đề “which cause…” giúp liên kết kết quả với toàn bộ ý trước đó một cách mượt mà hơn là dùng “Therefore”).

Ý nghĩa kết nối giữa hai câu không chỉ nằm ở đại từ quan hệ Wh-, mà còn ở động từ được chọn để sử dụng.

Mệnh Đề Quan Hệ Đi Kèm Với Động Từ Chỉ Kết Quả

Khi muốn thể hiện một kết quả hoặc hậu quả của một hành động/sự kiện, bạn có thể dùng mệnh đề quan hệ kèm theo các động từ có nghĩa “dẫn đến”, “có tác động lên” hoặc “giải thích cho”.

Các động từ thường dùng: encourage, help, make, result in, cause, lead to, culminate in (dẫn đến); have an effect on, impact sb (có tác động lên); accounts for, contribute to, explain (giải thích cho).

Ví dụ thực tế: Sự phát triển của công nghệ như gọi video và nhắn tin tức thời đã làm cho việc giao tiếp qua internet trở nên tức thời và cực kỳ tiện lợi. Điều này đã khiến mọi người ít giao tiếp trực tiếp hơn.

Áp dụng mệnh đề quan hệ: …, điều này đã khiến mọi người / dẫn đến việc mọi người ít giao tiếp trực tiếp hơn / gây ra việc mọi người ít giao tiếp trực tiếp hơn. (Công nghệ làm cho giao tiếp trên mạng tiện lợi hơn, điều này dẫn đến việc người ta ít giao tiếp trực tiếp).

Mệnh Đề Quan Hệ Đi Kèm Với Động Từ Chỉ Nguyên Nhân

Tương tự như chỉ kết quả, bạn có thể dùng mệnh đề quan hệ để làm rõ nguyên nhân của một sự việc, giúp câu văn cô đọng và logic hơn.

Các động từ thường dùng: result from, be caused by, have for its cause.

Ví dụ thực tế: Có một số lượng ngày càng tăng người thừa cân và béo phì ở Mỹ. Điều này là do sự phổ biến của ngành công nghiệp thức ăn nhanh và sự phong phú của thực phẩm nhiều chất béo và đường trong chế độ ăn của họ.

Áp dụng mệnh đề quan hệ: Có một số lượng ngày càng tăng người thừa cân và béo phì ở Mỹ, điều này có thể do sự phổ biến của ngành công nghiệp thức ăn nhanh và sự phong phú của thực phẩm nhiều chất béo và đường trong chế độ ăn của họ.

Mệnh Đề Quan Hệ Đi Kèm Với Động Từ Chỉ Trình Tự

Cách dùng này rất hữu ích khi bạn miêu tả một quy trình, một chuỗi sự kiện hoặc một biểu đồ thay đổi theo thời gian. Nó giúp các bước được liên kết mượt mà mà không cần dùng nhiều liên từ chỉ trình tự riêng lẻ.

Các động từ thường dùng: be followed by, after which S-V.

Ví dụ thực tế: Năm 1990, Mỹ dẫn đầu thế giới với tư cách là nhà sản xuất chip lớn nhất với doanh thu 10 tỷ đô la. Nhật Bản đứng thứ hai, với con số là 5 tỷ đô la.

Áp dụng mệnh đề quan hệ: Năm 1990, Mỹ dẫn đầu thế giới với tư cách là nhà sản xuất chip lớn nhất với doanh thu 10 tỷ đô la, tiếp theo là Nhật Bản ở vị trí thứ 2 với 5 tỷ đô la doanh thu sản xuất chip.

Mệnh Đề Quan Hệ Đi Kèm Với Động Từ Chỉ Ví Dụ, Liệt Kê

Để liệt kê các ví dụ hoặc các yếu tố cấu thành một khái niệm lớn hơn, mệnh đề quan hệ là một lựa chọn tuyệt vời.

Các động từ thường dùng: involves N1 and N2, can be exemplified by, range from… to….

Ví dụ thực tế: Để giảm tác động của suy thoái kinh tế, chính phủ Mỹ đã thông qua một số chính sách tiền tệ. Ví dụ, chính phủ đã giải cứu các ngân hàng gặp khó khăn và bơm tiền vào các dự án cơ sở hạ tầng và xây dựng.

Áp dụng mệnh đề quan hệ: Để giảm tác động của suy thoái kinh tế, chính phủ Mỹ đã thông qua một số chính sách tiền tệ, trong đó bao gồm việc giải cứu các ngân hàng gặp khó khăn và bơm tiền vào các dự án cơ sở hạ tầng.

Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Khi Sử Dụng Công Cụ Kết Nối

Mặc dù các công cụ kết nối rất quan trọng, việc sử dụng chúng một cách không cẩn thận có thể phản tác dụng. Có hai lỗi phổ biến mà người học IELTS thường mắc phải: “sử dụng thừa” (overuse) và “sử dụng máy móc” (mechanical use).

  • Sử dụng thừa (Overuse): Đôi khi, người học có xu hướng chèn quá nhiều liên từ vào mỗi câu hoặc mỗi đoạn văn, khiến bài viết trở nên nặng nề và thiếu tự nhiên. Một đoạn văn ngắn gọn không nhất thiết phải có nhiều liên từ nếu các ý tưởng đã đủ rõ ràng qua ngữ cảnh hoặc cấu trúc câu. Mục tiêu là sự mượt mà tự nhiên, không phải số lượng.
  • Sử dụng máy móc (Mechanical use): Đây là việc sử dụng các công cụ kết nối theo một khuôn mẫu cố định mà không thực sự hiểu ý nghĩa và chức năng của chúng trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, luôn bắt đầu mỗi đoạn văn mới bằng “Firstly, Secondly, Thirdly…” có thể khiến bài viết trở nên cứng nhắc và thiếu linh hoạt. Thay vào đó, hãy đa dạng hóa bằng cách dùng các cụm từ giới thiệu khác, hoặc thậm chí không cần liên từ nếu ý tưởng đã quá rõ ràng.

Để tránh những lỗi này, hãy luyện tập việc đọc và phân tích các bài viết mẫu chất lượng cao để cảm nhận cách các tác giả sử dụng công cụ kết nối một cách tự nhiên. Tập trung vào ý nghĩa và mối quan hệ giữa các câu hơn là chỉ chèn liên từ một cách vô thức.

Các Chiến Lược Thực Hành Nâng Cao Tính Mạch Lạc

Để cải thiện khả năng sử dụng công cụ kết nối và nâng cao tính mạch lạc trong bài viết, bạn có thể áp dụng các chiến lược sau:

  1. Phân tích bài viết mẫu: Đọc các bài viết mẫu đạt điểm cao, đặc biệt là các bài IELTS Writing Band 7.0 trở lên. Gạch chân hoặc tô sáng các công cụ kết nối được sử dụng và phân tích cách chúng giúp liên kết các ý tưởng. Hãy chú ý đến sự đa dạng và tính tự nhiên trong cách sử dụng.
  2. Viết lại đoạn văn: Chọn một đoạn văn bạn đã viết mà cảm thấy rời rạc. Thử áp dụng các kỹ thuật tham chiếumệnh đề quan hệ thay vì chỉ dùng liên từ để xem liệu bạn có thể làm cho đoạn văn trôi chảy hơn không.
  3. Luyện tập đa dạng: Thay vì chỉ tập trung vào một loại công cụ kết nối, hãy cố gắng sử dụng linh hoạt cả ba loại chính: liên từ, tham chiếu và mệnh đề quan hệ. Điều này không chỉ cải thiện tính liên kết mà còn làm phong phú cấu trúc ngữ pháp của bạn.
  4. Kiểm tra tính logic: Sau khi viết, hãy đọc lại bài của bạn từ góc độ của một người đọc. Các ý tưởng có trôi chảy không? Có bất kỳ chỗ nào bạn cảm thấy bị ngắt quãng hoặc khó hiểu không? Điều chỉnh các công cụ kết nối để làm cho dòng chảy của lập luận mượt mà nhất có thể.
  5. Nhận phản hồi: Nếu có thể, hãy nhờ giáo viên hoặc người có kinh nghiệm kiểm tra bài viết của bạn và đưa ra phản hồi về tính mạch lạc. Phản hồi từ người khác có thể giúp bạn nhận ra những điểm yếu mà bản thân khó nhận thấy.

Tổng Kết Các Công Cụ Liên Kết Chính

Để tối ưu hóa tính liên kết và mạch lạc trong bài viết IELTS, việc nắm vững và ứng dụng linh hoạt các công cụ kết nối là điều không thể thiếu. Có ba loại công cụ kết nối chính mà bạn cần tập trung: liên từ (linking words), tham chiếu (referencing), và mệnh đề quan hệ (relative clause). Mỗi loại đều có vai trò và cách sử dụng riêng, góp phần tạo nên một bài viết trôi chảy và logic.

Liên từ giúp làm rõ mối quan hệ giữa các ý, từ nguyên nhân – kết quả đến so sánh – đối lập. Tham chiếu giúp tránh lặp từ và tạo sự gắn kết tinh tế thông qua việc sử dụng các đại từ hoặc danh từ thay thế. Cuối cùng, mệnh đề quan hệ không chỉ tăng cường tính liên kết mà còn giúp bạn xây dựng các câu phức tạp, thể hiện trình độ ngữ pháp cao hơn.

Hãy nhớ rằng, chất lượng quan trọng hơn số lượng khi sử dụng công cụ kết nối. Việc sử dụng chúng một cách chính xác, tự nhiên và đa dạng sẽ giúp bạn đạt được điểm cao cho tiêu chí Coherence and Cohesion. Hãy luyện tập thường xuyên để các kỹ thuật này trở thành bản năng trong quá trình viết của bạn. Nếu bạn cần thêm sự hỗ trợ chuyên sâu về ngữ pháp và luyện thi IELTS, Anh ngữ Oxford luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  1. Công cụ kết nối (Cohesive devices) là gì?
    Công cụ kết nối là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để liên kết các câu, mệnh đề, đoạn văn và ý tưởng với nhau trong một bài viết, giúp tạo ra sự mạch lạc và gắn kết.
  2. Tại sao công cụ kết nối lại quan trọng trong IELTS Writing?
    Các công cụ kết nối là yếu tố then chốt để đạt điểm cao cho tiêu chí Coherence and Cohesion (Mạch lạc và Liên kết) trong IELTS Writing, chiếm 25% tổng điểm. Chúng giúp bài viết của bạn trôi chảy, logic và dễ hiểu hơn đối với giám khảo.
  3. Có bao nhiêu loại công cụ kết nối chính được đề cập trong bài viết này?
    Bài viết này tập trung vào ba loại công cụ kết nối chính: Liên từ (Linking words), Tham chiếu (Referencing) và Mệnh đề quan hệ (Relative clause).
  4. Làm thế nào để tránh sử dụng công cụ kết nối một cách máy móc hoặc thừa thãi?
    Để tránh lỗi này, bạn nên tập trung vào ý nghĩa và mối quan hệ giữa các ý tưởng thay vì chỉ chèn từ nối một cách vô thức. Đa dạng hóa các loại công cụ kết nối, đọc bài viết mẫu để học cách sử dụng tự nhiên và tự kiểm tra tính logic của bài viết sau khi hoàn thành.
  5. Sự khác biệt giữa Linking words và Referencing là gì?
    Linking words (liên từ) thường là các từ hoặc cụm từ trực tiếp nối hai ý tưởng, câu hoặc mệnh đề (ví dụ: however, therefore). Referencing (tham chiếu) là việc nhắc lại một ý tưởng hoặc đối tượng đã được đề cập trước đó bằng cách sử dụng đại từ hoặc cụm danh từ thay thế (ví dụ: this, that, they, such measures).
  6. Mệnh đề quan hệ giúp ích gì cho tính liên kết (cohesion)?
    Mệnh đề quan hệ sử dụng các đại từ quan hệ (who, which, that…) để liên kết thông tin mới với một danh từ hoặc toàn bộ ý tưởng đã được đề cập trước đó. Điều này không chỉ tạo ra câu phức mà còn làm cho các ý tưởng gắn kết chặt chẽ hơn, tránh việc lặp lại từ ngữ và tạo dòng chảy tự nhiên cho văn bản.
  7. Làm sao để biết mình đã sử dụng công cụ kết nối hiệu quả?
    Bạn có thể tự kiểm tra bằng cách đọc lại bài viết và xem liệu các ý tưởng có trôi chảy, logic và dễ hiểu không. Nhờ người khác đọc và đưa ra phản hồi cũng là cách hiệu quả. Nếu không có chỗ nào gây khó hiểu hoặc cảm giác rời rạc, có thể bạn đã sử dụng công cụ kết nối khá tốt.
  8. Nên sử dụng bao nhiêu công cụ kết nối trong một bài viết IELTS?
    Không có con số cụ thể, quan trọng là chất lượng và tính tự nhiên, không phải số lượng. Hãy sử dụng vừa đủ để các ý tưởng được liên kết rõ ràng và mạch lạc, tránh lạm dụng gây cảm giác nặng nề hoặc máy móc.