Khó khăn trong phát âm tiếng Anh luôn là một trở ngại lớn đối với nhiều người học tiếng Việt, đặc biệt là trong các bài kiểm tra Speaking. Dù đã dành nhiều thời gian luyện tập, việc cải thiện vẫn chưa đạt được hiệu quả như mong muốn. Nguyên nhân chính thường nằm ở sự khác biệt cơ bản trong hệ thống ngữ âm giữa hai ngôn ngữ. Để khắc phục, việc nắm vững bảng Phiên âm Quốc tế (IPA) là điều vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ đi sâu vào nhóm phụ âm môi – những âm cơ bản nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền tảng ngữ âm tiếng Anh chuẩn xác.

Hướng dẫn đọc bài viết

  • Tổng quan về Bảng Phiên âm Quốc tế (IPA) và vai trò trong Phát âm tiếng Anh
  • Hiểu rõ Phụ âm và Phụ âm Môi trong Tiếng Anh
    • Định nghĩa và phân loại chính
    • Các đặc điểm của Phụ âm môi
  • Khám phá Phụ âm môi bật hơi: /b/ và /p/
    • Âm /b/ – Phụ âm hữu thanh quen thuộc
    • Âm /p/ – Sự bật hơi vô thanh mạnh mẽ
    • So sánh và Lỗi phổ biến giữa /b/ và /p/
  • Phụ âm môi mũi: Âm /m/ và sự khác biệt
  • Phụ âm môi bán nguyên âm: /w/ và vai trò đặc biệt
  • Chiến lược luyện tập Phát âm Phụ âm môi hiệu quả
  • Các câu hỏi thường gặp (FAQs)

Tổng quan về Bảng Phiên âm Quốc tế (IPA) và vai trò trong Phát âm tiếng Anh

Việc cải thiện phát âm là yếu tố then chốt giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự tin và hiệu quả hơn. Một trong những công cụ quan trọng nhất để đạt được điều này chính là Bảng Phiên âm Quốc tế (IPA – International Phonetic Alphabet). Đây không chỉ là một tập hợp các ký hiệu mà còn là một bản đồ âm thanh toàn diện, chứa đựng mọi âm tiết được sử dụng trong tiếng Anh. Đối với người học tiếng Việt, việc nắm vững IPA giúp khắc phục những thói quen phát âm tiếng Việt thường gây lỗi khi nói tiếng Anh, từ đó xây dựng một nền tảng ngữ âm tiếng Anh vững chắc.

Nhiều người có thể đã biết đến bảng IPA nhưng chưa thực sự hiểu cách học và áp dụng nó một cách hiệu quả. Chuỗi bài viết này, bao gồm cả bài viết về phụ âm môi này, được thiết kế để giới thiệu chi tiết về từng nhóm âm trong bảng IPA, hướng dẫn cách tạo âm chính xác và chỉ ra những điểm khác biệt quan trọng so với các âm tương tự trong tiếng Việt. Mục tiêu là giúp người học tiếp cận và chuẩn hóa phát âm tiếng Anh một cách bài bản và có hệ thống.

Hiểu rõ Phụ âm và Phụ âm Môi trong Tiếng Anh

Để có thể phát âm chuẩn các phụ âm môi, trước hết chúng ta cần hiểu rõ khái niệm về phụ âm nói chung và cách thức hoạt động của chúng trong hệ thống ngữ âm tiếng Anh. Việc này sẽ là nền tảng vững chắc để bạn tiếp tục khám phá sâu hơn về từng âm cụ thể và cải thiện phát âm của mình.

Định nghĩa và phân loại chính

Trong lĩnh vực ngữ âm học, phụ âm được định nghĩa là những âm thanh mà khi phát ra, luồng hơi từ phổi bị cản trở một phần hoặc hoàn toàn tại một vị trí nào đó trong khoang miệng hoặc cổ họng. Sự cản trở này có thể do môi, răng, lưỡi hoặc vòm họng gây ra. Hiện tại, hầu hết các nhà ngôn ngữ học đều thống nhất rằng có tổng cộng 24 âm phụ âm trong tiếng Anh, tất cả đều được thể hiện rõ ràng trong bảng IPA phụ âm.

Phụ âm môi là một nhóm đặc biệt trong số các phụ âm, được tạo ra bằng cách sử dụng hai môi. Chúng thuộc cột đầu tiên trong bảng IPA của các âm phụ âm và bao gồm 4 âm chính: /b/, /p/, /m/ và /w/. Các âm này được phân loại thêm thành ba nhóm nhỏ dựa trên cách thức luồng hơi được giải phóng, mang đến những đặc điểm riêng biệt trong phát âm tiếng Anh của từng âm.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các đặc điểm của Phụ âm môi

Sự đa dạng trong cách phát âm của nhóm phụ âm môi là điều cần được chú ý. Ba nhóm phụ âm môi này bao gồm:

  • Phụ âm bật (Plosives): /b/ và /p/. Những âm này còn được gọi là phụ âm môi chặn (stops). Quá trình tạo âm diễn ra khi luồng hơi từ phổi bị chặn lại hoàn toàn trong khoang miệng bởi sự khép kín của hai môi, sau đó được nén lại và bật ra đột ngột. Đây là những âm tạo ra tiếng nổ nhỏ.
  • Phụ âm mũi (Nasals): /m/. Khi phát âm âm /m/, hai môi sẽ được mím chặt hoàn toàn, chặn luồng hơi thoát ra qua miệng. Thay vào đó, luồng hơi sẽ được dẫn và thoát ra ngoài thông qua đường mũi. Đây là một đặc điểm độc đáo giúp phân biệt âm này với các âm bật.
  • Bán nguyên âm (Glides): /w/. Âm /w/ là một bán nguyên âm, có nghĩa là nó mang cả đặc tính của nguyên âm và phụ âm. Để phát âm /w/, miệng của người nói sẽ di chuyển từ vị trí tương tự như khi phát âm âm /u:/ (với môi tròn và căng) sau đó chuyển tiếp ngay sang một âm nguyên âm khác. Đây là một quá trình chuyển động liên tục của khẩu hình.

Để hình dung rõ hơn sự khác biệt giữa các phụ âm môi này, hãy thử phát âm bốn từ “bay”, “pay”, “may” và “way”. Với “bay” và “pay”, bạn sẽ cảm nhận được luồng hơi bị giữ lại trong khoang miệng trước khi thoát ra mạnh mẽ. Đối với “may”, luồng hơi lại thoát ra qua đường mũi thay vì miệng. Cả ba âm này đều yêu cầu bạn mím chặt môi. Tuy nhiên, “way” chỉ yêu cầu bạn làm tròn môi chứ không mím chặt hoàn toàn, cho thấy sự linh hoạt trong việc tạo ra các âm môi.

Bảng tổng hợp phụ âm môi trong tiếng Anh với phân loại bật hơi, mũi, bán nguyên âm và hữu thanh, vô thanhBảng tổng hợp phụ âm môi trong tiếng Anh với phân loại bật hơi, mũi, bán nguyên âm và hữu thanh, vô thanh

Ngoài cách phân loại dựa trên cách thức luồng hơi thoát ra, 4 âm phụ âm môi này cũng được phân loại theo tính hữu thanh (Voicing). Cụ thể:

  • Âm hữu thanh: /b/, /m/, /w/. Đây là những âm mà khi phát ra, dây thanh quản ở cổ họng sẽ rung động. Bạn có thể kiểm tra bằng cách đặt tay lên cổ họng và phát âm thử; nếu cảm thấy rung, đó là âm hữu thanh.
  • Âm vô thanh: /p/. Ngược lại với âm hữu thanh, khi phát âm âm /p/, dây thanh quản không rung động. Bạn cũng có thể tự kiểm chứng điều này bằng cách đặt tay lên cổ họng. Sự phân biệt hữu thanh và vô thanh là một yếu tố quan trọng trong việc chuẩn hóa phát âm và tránh nhầm lẫn giữa các cặp âm tương tự.

Khám phá Phụ âm môi bật hơi: /b/ và /p/

Trong nhóm phụ âm môi, các âm bật hơi /b/ và /p/ là hai âm quan trọng mà người học cần nắm vững để có thể phát âm tiếng Anh một cách rõ ràng. Mặc dù chúng có vẻ tương đồng, nhưng sự khác biệt trong tính hữu thanh và độ bật hơi sẽ ảnh hưởng lớn đến cách nghe và hiểu của người bản xứ.

Âm /b/ – Phụ âm hữu thanh quen thuộc

Âm /b/ có nhiều điểm tương đồng với âm “b” trong tiếng Việt, do đó thường dễ dàng tiếp cận với người học. Quá trình tạo âm này bao gồm việc mím chặt hai môi để ngăn luồng hơi thoát ra khỏi thanh quản. Sau đó, khi luồng hơi được giải phóng, nó sẽ bật ra một cách nhẹ nhàng. Đây là một âm hữu thanh, có nghĩa là dây thanh quản rung lên khi bạn phát âm. Để cảm nhận rõ hơn, bạn có thể đặt tay lên cổ họng và thử phát âm âm /b/.

Sơ đồ vị trí môi và lưỡi khi phát âm âm /b/ giúp chuẩn hóa phát âm tiếng AnhSơ đồ vị trí môi và lưỡi khi phát âm âm /b/ giúp chuẩn hóa phát âm tiếng Anh

Để luyện tập phát âm âm /b/ một cách chính xác, hãy thử đọc các từ như “boy”, “big”, “band”. Bạn cũng có thể thực hành với câu “Betty Botter had some butter, ‘But,’ she said, ‘this butter’s bitter. If I bake this bitter butter, it would make my batter bitter.'” (Betty Botter có một chút bơ, nhưng cô ấy nói “Bơ này đắng, nếu mình nấu với bơ đắng, sẽ làm mẻ bánh của mình bị đắng theo”).

Trong tiếng Anh, âm /b/ thường được biểu thị bằng chữ cái “b”. Nó có thể xuất hiện ở đầu từ như trong “buy”, “ball”, “bed”; ở giữa từ như trong “rubber” (cao su), “number” (số); hoặc ở cuối từ như trong “tab” (thẻ), “club” (câu lạc bộ). Trong hầu hết các trường hợp này, âm /b/ đều được phát âm rõ ràng. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp đặc biệt mà âm /b/ trở thành âm câm (silent b) dù chữ cái “b” vẫn hiện diện trong cách viết. Đây là một điểm quan trọng cần lưu ý để chuẩn hóa phát âm.

Các trường hợp phụ âm môi /b/ câm bao gồm:

  • Khi một từ chứa tổ hợp phụ âm -mb-: Ví dụ, “bomb” (quả bom) được phát âm là /bɒm/, không có âm /b/. Tương tự, “climbing” (/ˈklaɪmɪŋ/, leo núi) và “plumber” (/ˈplʌmər/, thợ sửa ống nước) cũng là những ví dụ điển hình.
  • Khi một từ chứa tổ hợp phụ âm -bt-: Ví dụ, “doubt” (/daʊt/, hoài nghi) và “subtle” (/ˈsʌtəl/, tinh tế).

Để thấy rõ hơn cách âm /b/ xuất hiện trong ngữ cảnh thực tế, hãy tham khảo đoạn trả lời mẫu cho câu hỏi “What sport are popular in your country?” (Môn thể thao nào phổ biến ở quốc gia của bạn?) trong bài thi Speaking:

Out of all the sports in Vietnam, football has to be the dobinant sport because it seems to me that people from all walks of life enjoy this sport. Whenever a big match is cobing, you can feel the streets bustling with vehicles as everyone gather at cafes and living roobs to tune into the game. Besides football, basketball is another sport that is booming among the young with a tournabent watched by billions nationwide.

(Trong tất cả các môn thể thao ở Việt Nam, bóng đá phải là môn thể thao chiếm ưu thế nhất bởi tôi thấy tất cả mọi người đều thích môn thể thao này. Mỗi khi sắp có một trận đấu lớn, bạn có thể cảm nhận đường phố náo nhiệt tiếng xe cộ và mọi người tụ tập tại các quán cà phê và phòng khách để xem cùng nhau. Ngoài bóng đá, bóng rổ cũng là một môn đang bùng nổ ở giới trẻ với một giải đấu được xem bởi hàng triệu người khắp cả nước.)

Âm /p/ – Sự bật hơi vô thanh mạnh mẽ

Âm /p/ được tạo ra theo cách thức rất tương tự như âm /b/. Bạn cũng mím chặt hai môi để giữ luồng hơi, sau đó luồng hơi này được bật ra mạnh hơn so với âm /b/. Điểm khác biệt lớn nhất và quan trọng nhất giữa hai âm này nằm ở độ bật hơi và tính hữu thanh. Âm /p/ là một âm vô thanh, tức là dây thanh quản của bạn không rung khi phát âm.

Minh họa cách đặt khẩu hình miệng để phát âm chính xác âm /p/ trong tiếng AnhMinh họa cách đặt khẩu hình miệng để phát âm chính xác âm /p/ trong tiếng Anh

Để kiểm chứng sự khác biệt, bạn có thể đặt một tờ giấy trước miệng và phát âm âm /p/. Tờ giấy sẽ bay lên do luồng hơi mạnh. Ngược lại, khi phát âm âm /b/, tờ giấy sẽ gần như đứng yên. Đây là một kỹ thuật luyện tập hiệu quả để cải thiện phát âm và phân biệt rõ ràng hai âm phụ âm môi này.

Hãy thử đọc các cặp từ “ben – pen”, “big – pig”, “back – pack” và chú ý đến sự khác biệt tinh tế trong cách phát âm của từng cặp. Ngoài ra, bạn cũng có thể luyện tập với câu “If Peter Piper picked a peck of pickled peppers, where’s the peck of pickled peppers Peter Piper picked?” (Nếu Peter Piper hái một thùng đây ớt ngâm giấm, vậy thì cái thùng đựng ớt ngâm giấm mà Peter Piper hái nằm ở đâu?).

Tương tự như âm /b/, âm /p/ thường chỉ được phát âm khi trong từ có chứa ký tự “p”. Âm này có thể xuất hiện ở đầu từ như trong “pots and pans” (nồi niêu xoong chảo), “pet”; ở giữa từ như trong “stopping” (việc dừng lại); hoặc ở cuối từ như “clip” (kẹp), “map” (bản đồ). Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp đặc biệt mà âm /p/ không được phát âm, trở thành âm câm. Số lượng các từ chứa âm /p/ câm ít hơn so với âm /b/ câm.

Các trường hợp phụ âm môi /p/ câm phổ biến bao gồm:

  • Từ bắt đầu bằng tổ hợp phụ âm ps-: Ví dụ, “psychology” (/saɪˈkɒlədʒi/, tâm lý học), “pseudo” (/ˈsuːdoʊ/, giả mạo).
  • Một số trường hợp đặc biệt khác: “receipt” (/rɪˈsiːt/, hóa đơn), “corps” (/kɔːr/, đoàn, quân đoàn).

So sánh và Lỗi phổ biến giữa /b/ và /p/

Nhìn chung, /b/ và /p/ là hai phụ âm môi tương đối đơn giản đối với người Việt vì có những âm tương tự tồn tại trong tiếng Việt. Tuy nhiên, một điểm quan trọng cần lưu ý khi hai âm này đứng ở cuối một từ là chúng thường không tạo ra sự bật hơi rõ ràng như khi chúng ở đầu từ. Ví dụ, trong cụm từ “tap going” (vòi nước đang chảy), từ “tap” mặc dù kết thúc bằng âm /p/ nhưng thường chỉ được phát âm bằng cách đóng chặt hai môi mà không bật hơi mạnh sau đó. Điều này là do việc bật hơi mạnh sẽ cản trở quá trình chuyển tiếp mượt mà sang phát âm từ “going”.

Thực tế, nếu bạn thay “tap going” bằng “tab going” (cửa sổ trình duyệt đang chạy), hai âm cuối của hai từ này có thể được phát âm gần như tương đồng trong ngữ cảnh giao tiếp nhanh. Đây là một sắc thái quan trọng trong phát âm tiếng Anh mà người học cần tinh ý để đạt được sự tự nhiên. Bên cạnh đó, việc nắm vững các trường hợp âm /b/ và /p/ câm là rất cần thiết để tránh những lỗi cơ bản và cải thiện ngữ âm một cách tổng thể.

Để luyện tập phát âm âm /p/ trong ngữ cảnh, hãy đọc đoạn trả lời mẫu sau cho câu hỏi “Do you like playing sports?” (Bạn có thích chơi thể thao không?):

To be frank, I’m quite an enthusiastic sports player. I try to participate a bit in every sport to get a glipse of how to play. However, ping pong has to be the choice if I have to pick one favorite sport. The sport requires a great deal of preciseness to be able to hit the ball with such a sball paddle and not let it fly past the table edges. There’s also a lot of jubping and hand bovements which can help be stay in shape.

(Thật lòng mà nói, tôi chơi thể thao khá tích cực. Tôi cố gắng tham gia mỗi môn một chút để hiểu đại khái cách chơi. Tuy vậy thì nếu phải chọn một môn yêu thích, nó phải là bóng bàn. Môn này đòi hỏi rất nhiều sự chính xác để đánh quả bóng với một cây vợt nhỏ như thế và không thể nó bay khỏi cạnh bàn. Ngoài ra cũng có rất nhiều động tác nhảy và cử động tay, như thế có thể giúp tôi giữ vóc dáng nữa.)

Phụ âm môi mũi: Âm /m/ và sự khác biệt

Trong số các phụ âm môi, âm /m/ là một trong những âm dễ phát âm nhất đối với người Việt, bởi nó có sự tương đồng rõ rệt với âm “m” trong tiếng Việt. Sở dĩ âm này được gọi là phụ âm môi mũi là vì quá trình tạo âm đòi hỏi hai môi phải đóng lại hoàn toàn, chặn luồng hơi thoát ra qua đường khoang miệng. Thay vào đó, luồng hơi sẽ được đưa ra ngoài thông qua đường mũi, và sau đó hai môi mới mở ra để hoàn tất âm.

Giống như âm /b/, âm /m/ là một âm hữu thanh, có nghĩa là dây thanh quản rung lên khi bạn phát âm. Sơ đồ vị trí các bộ phận trong miệng khi tạo âm /m/ có một khác biệt quan trọng so với âm /b/ và /p/, đó là khoang mũi sẽ mở ra để không khí đi ra đường mũi chứ không phải đường miệng.

Sơ đồ chi tiết cách phát âm âm /m/ với luồng hơi thoát ra qua mũi, cải thiện ngữ âmSơ đồ chi tiết cách phát âm âm /m/ với luồng hơi thoát ra qua mũi, cải thiện ngữ âm

Để cảm nhận sự khác biệt giữa âm /m/ và các âm môi khác, bạn có thể thử phát âm các cặp từ như “some – sub” hoặc “more – bore”. Mặc dù âm /m/ tương đối dễ, việc luyện tập trong ngữ cảnh câu vẫn rất quan trọng để chuẩn hóa phát âm. Hãy cùng thử với câu “Myrtle made moist mango muffins, mostly meant for Mina” (Myrtle làm bánh xoài còn ẩm nước, phần lớn dành cho Mina) để thấy rõ hơn cách âm /m/ xuất hiện một cách tự nhiên trong một câu.

Ở cấp độ từ, âm /m/ là một phụ âm môi rất linh hoạt. Nó có thể đứng ở đầu từ như trong “may”, “month”; ở giữa từ như trong “criminal”, “famous”; hoặc ở cuối từ như trong “jam”, “gum”. Như đã đề cập trong phần âm /b/ câm, khi một từ kết thúc bằng tổ hợp phụ âm -mb (ví dụ: “thumb”, “lamb”), chỉ có âm /m/ được phát âm chứ không phải cả hai. Tương tự, khi một từ kết thúc bằng tổ hợp -mn như trong “autumn” (mùa thu) hoặc “column” (cột dọc), chỉ có âm /m/ được phát âm, và âm “n” trở thành âm câm.

Khác với âm /b/ và /p/ câm, âm /m/ câm lại là trường hợp khá hiếm trong các từ vựng tiếng Anh phổ thông. Âm câm này thường chỉ xảy ra khi một từ bắt đầu bằng tổ hợp mn- như trong “mnemonic” (công cụ giúp ghi nhớ). Việc nhận biết những trường hợp âm câm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và tránh những lỗi không cần thiết.

Những từ và cụm từ được gạch dưới trong đoạn trả lời cho câu hỏi “Do you think playing a sport is important?” (Bạn có nghĩ chơi thể thao thì quan trọng không?) dưới đây đều có chứa âm /m/. Hãy tập nói đoạn trả lời sau để phát âm được âm /m/ một cách chính xác và tự nhiên hơn:

In my honest opinion, mastering a sport is one of the greatest things we can achieve in life. An active lifestyle and a moderate diet are all the makings of a happy life. Of course, you don’t have to play to put your name on the map, just play to an extent that can help you avoid common and modern sicknesses, namely heart diseases and diabetes. For people with chronic migraines, getting their blood to flow regularly can be a way to bitigate the pain.

(Theo tôi thì thành thục một môn thể thao là một trong những mục tiêu lớn nhất ta có thể đạt được trong đời. Một lối sống năng động và một chế độ ăn uống cân bằng là thành tố của một cuộc đời hạnh phúc. Dĩ nhiên, bạn không phải chơi tới mức để trở nên nổi tiếng, chỉ tới một tần suất mà có thể giúp bạn tránh những bệnh thông thường của đời sống hiện đại như bệnh tim hay tiểu đường. Với những người bị đau đầu kinh niên, việc làm cho máu lưu thông đều đặn cũng là một cách để giảm nhẹ nỗi đau.)

Phụ âm môi bán nguyên âm: /w/ và vai trò đặc biệt

Âm /w/ là phụ âm môi cuối cùng trong nhóm này và có phần hơi khác biệt so với ba âm đã đề cập. Đây là một bán nguyên âm, điều này có nghĩa là nó mang cả đặc tính của nguyên âm lẫn phụ âm. Âm này được tạo ra bằng cách khép hờ khoang miệng để tạo thành một hình tròn nhỏ với môi, sau đó mở miệng ra để phát âm. Đồng thời, phần cuống lưỡi sẽ nâng lên để chạm vào vùng phía sau của vòm trên của miệng. Sự kết hợp của chuyển động môi và lưỡi tạo nên một âm thanh độc đáo trong ngữ âm tiếng Anh.

Giống như /b/ và /m/, âm /w/ cũng là một âm hữu thanh, do đó bạn có thể cảm nhận được sự rung động của các dây thanh quản ở cổ họng khi phát âm nó.

Mô tả hình ảnh vị trí môi và lưỡi khi phát âm âm /w/ trong tiếng AnhMô tả hình ảnh vị trí môi và lưỡi khi phát âm âm /w/ trong tiếng Anh

Một nhóm từ rất phổ biến có chứa âm /w/ chính là các từ để hỏi (Wh/H-questions) như “Why”, “when”, “what”, “where”. Ngoài ra còn có các từ khác như “way”, “win”. Điểm đặc biệt của âm /w/ so với ba phụ âm môi còn lại là nó chỉ có thể đứng ở đầu một từ (ví dụ: “was”, “will”) hoặc ở giữa từ (ví dụ: “anywhere” /ˈen.i.weər/, “bất cứ nơi đâu”), nhưng không bao giờ đứng ở cuối từ. Đây là một quy tắc quan trọng trong phát âm tiếng Anh mà bạn cần ghi nhớ.

Âm /w/ cũng xuất hiện trong một từ với nhiều hình thức đa dạng hơn các âm khác, bao gồm:

  • Những từ có chứa phụ âm -w-: “won”, “were”, “wand”, “wink”.
  • Những từ có chứa tổ hợp phụ âm -wh-: “where”, “whip”. Trong hầu hết các từ này, “h” thường câm.
  • Một số từ bắt đầu bằng nguyên âm o-: Đáng chú ý là “one” và “once”.
  • Từ có chứa tổ hợp qu-: Lúc này “qu” sẽ được đọc là /kw/ thay vì chỉ là /w/. Ví dụ: “quiet” (/ˈkwaɪət/), “quill” (/kwɪl/). Có thể thấy nét tương đồng giữa âm này với âm “qu” trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần lưu ý khi phát âm tổ hợp “qu” trong tiếng Anh, sẽ có một âm /k/ đi đầu, sau đó mới đến âm /w/.

Ngoài ra, những trường hợp có chứa một âm /w/ câm cũng rất phổ biến và đa dạng, là những điểm đặc biệt cần chú ý để cải thiện phát âm chuẩn:

  • Những từ bắt đầu bằng tổ hợp wr-: “write” (/raɪt/), “wrestle” (/ˈresəl/), “wreck” (/rek/). Trong các trường hợp này, chỉ có âm /r/ được phát ra.
  • Một số từ có chứa tổ hợp sw-: “sword” (/sɔːrd/), “answer” (/ˈænsər/). Lúc này chỉ có âm /s/ hoặc /n/ được phát ra, thí sinh lưu ý không đọc là /sw/. Tuy nhiên, quy tắc này chỉ áp dụng cho một số từ cụ thể; các từ khác như “swan”, “swim” vẫn đọc là /sw/ như cách viết.
  • Một số từ phổ biến khác: “two” (/tuː/), mặc dù vậy số 12 – “twelve” và số 20 – “twenty” vẫn có âm /w/ được phát âm bình thường. “who” (/huː/), “whole” (/həʊl/, nguyên vẹn).
  • Khi một từ kết thúc bằng phụ âm -w: Lúc này phụ âm môi này sẽ không được đọc là /w/ nữa mà sẽ trở thành nguyên âm /ʊ/ hoặc /uː/ (đọc giống với nguyên âm “u” trong tiếng Việt). Ví dụ như “how” sẽ được đọc thành /haʊ/ và “new” sẽ được đọc thành /njuː/.

Cuối cùng, đoạn trả lời mẫu cho câu hỏi “Is there any sport you would like to try in the future?” (Có môn thể thao nào bạn muốn thử trong tương lai không?) sẽ giúp thí sinh thấy những từ có chứa âm /w/ và luyện tập cách phát âm chuẩn:

One sport I would love to try one day is water-skiing. It is a sport where you are hooked onto a boat and you are pulled while standing on a pair of skis. Therefore, obviously it is not a sport beant for those who are weak in their grip and their stance since the winds and waves can be very rough and heartless. One sball ibbalance and you are tipped of the surface, waiting to hit the water. That is also the reason why I hesitate to play the sport. I’m still a bit wet behind the ears when it cobes to bore extrebe sports.

(Một môn tôi rất muốn thử một ngày nào đó chính là trượt nước. Đó là một môn thể thao mà tại đó bạn được buộc vào trong một con tàu và kéo đi trong khi đang đứng trên một cặp ván trượt. Dĩ nhiên vì thế đây không phải là môn dành cho người có tay nắm và thế đứng yếu bởi sóng và gió có thể rất vô tình. Một cú mất thăng bằng nhỏ là bạn ngã liền khỏi mặt nước, chỉ đợi úp mặt xuống biển. Đó cũng là lý do vì sao tôi còn chần chừ khi chơi môn này, tôi vẫn còn hơi nghiệp dư trong mảng thể thao mạo hiểm.)

Chiến lược luyện tập Phát âm Phụ âm môi hiệu quả

Để thực sự cải thiện phát âm các phụ âm môichuẩn hóa phát âm tiếng Anh của mình, việc hiểu lý thuyết là chưa đủ. Bạn cần áp dụng các chiến lược luyện tập hiệu quả và kiên trì. Dưới đây là một số gợi ý thực tế từ Anh ngữ Oxford để giúp bạn tiến bộ:

  • Sử dụng gương và đồ thị khẩu hình: Khi luyện tập các phụ âm môi như /p/, /b/, /m/, /w/, hãy đứng trước gương để quan sát chuyển động của môi. Đồng thời, tham khảo các đồ thị khẩu hình (như những hình ảnh trong bài viết này) để đảm bảo vị trí môi và lưỡi của bạn là chính xác. Việc hình dung và bắt chước khẩu hình là bước đầu tiên quan trọng để tạo ra âm thanh chuẩn.
  • Ghi âm và so sánh: Hãy ghi âm lại giọng nói của mình khi luyện tập các từ và câu có chứa phụ âm môi. Sau đó, nghe lại và so sánh với cách phát âm của người bản xứ. Phương pháp này giúp bạn tự nhận diện lỗi sai và điều chỉnh kịp thời, từ đó ngữ âm tiếng Anh của bạn sẽ tiến bộ đáng kể. Bạn có thể sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh hoặc công cụ ghi âm đơn giản trên điện thoại.
  • Luyện tập với các Tongue Twisters (câu nói líu lưỡi): Các câu nói líu lưỡi là một công cụ tuyệt vời để rèn luyện sự linh hoạt của cơ miệng và phát âm rõ ràng các âm cụ thể. Ví dụ, với âm /p/ và /b/, bạn có thể thử “Betty Botter bought some butter but the butter was so bitter”. Việc lặp lại nhanh và chính xác sẽ giúp cơ miệng quen với việc tạo ra các âm môi một cách tự nhiên.
  • Chú ý đến tính hữu thanh/vô thanh: Luôn đặt tay lên cổ họng khi luyện tập các cặp âm như /p/ và /b/ để cảm nhận sự rung của dây thanh quản. Sự phân biệt rõ ràng giữa âm hữu thanh và vô thanh là chìa khóa để phát âm chuẩn và tránh gây nhầm lẫn ý nghĩa từ.
  • Luyện tập âm câm: Hãy dành thời gian ghi nhớ và luyện tập các từ có phụ âm môi câm mà bài viết đã đề cập (ví dụ: “doubt”, “climb”, “answer”, “write”). Việc nhận diện và không phát âm những chữ cái này là một dấu hiệu của sự thành thạo trong phát âm tiếng Anh. Bạn có thể tạo flashcards hoặc danh sách từ để ôn luyện thường xuyên.
  • Nghe chủ động và bắt chước: Khi nghe podcast, xem phim hoặc nghe nhạc tiếng Anh, hãy chủ động lắng nghe cách người bản xứ phát âm các phụ âm môi. Chọn một đoạn ngắn và cố gắng bắt chước cách họ nói, từ ngữ điệu cho đến từng âm nhỏ nhất. Việc này không chỉ giúp cải thiện phát âm mà còn nâng cao khả năng nghe của bạn.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh câu và đoạn hội thoại: Thay vì chỉ luyện tập từng âm riêng lẻ, hãy đặt chúng vào các từ, cụm từ và câu hoàn chỉnh. Các đoạn hội thoại mẫu trong bài viết là những ví dụ tuyệt vời để bạn thực hành phát âm phụ âm môi trong ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên, giúp bạn áp dụng kiến thức vào thực tế.

Các câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Phụ âm môi là gì?

Phụ âm môi là nhóm các âm phụ âm được tạo ra bằng cách sử dụng hai môi. Trong tiếng Anh, có 4 âm chính thuộc nhóm này: /b/, /p/, /m/, và /w/. Chúng được phân loại dựa trên cách thức luồng hơi bị cản trở và giải phóng (bật hơi, mũi, bán nguyên âm) và tính hữu thanh hay vô thanh.

2. Tại sao người Việt thường gặp khó khăn khi phát âm phụ âm môi tiếng Anh?

Mặc dù có một số âm tương tự trong tiếng Việt, người Việt vẫn thường gặp khó khăn với phụ âm môi tiếng Anh do sự khác biệt về độ bật hơi, tính hữu thanh/vô thanh và các trường hợp âm câm. Ví dụ, âm /p/ trong tiếng Anh đòi hỏi bật hơi mạnh hơn “p” tiếng Việt, hoặc việc bỏ qua âm /b/ trong “climb” thường là lỗi phổ biến.

3. Bảng IPA giúp ích như thế nào trong việc học phụ âm môi?

Bảng Phiên âm Quốc tế (IPA) cung cấp các ký hiệu rõ ràng cho từng âm, giúp người học hiểu chính xác cách một âm được tạo ra, không phụ thuộc vào cách viết của từ. Khi học phụ âm môi thông qua IPA, bạn sẽ biết được vị trí môi, luồng hơi, và liệu âm đó là hữu thanh hay vô thanh, từ đó phát âm chuẩn hơn.

4. Làm sao để phân biệt âm /b/ và /p/ khi phát âm?

Điểm khác biệt chính giữa phụ âm môi /b/ và /p/ là tính hữu thanh và độ bật hơi. Âm /b/ là hữu thanh (dây thanh quản rung) và bật hơi nhẹ, trong khi âm /p/ là vô thanh (dây thanh quản không rung) và bật hơi mạnh hơn. Bạn có thể kiểm tra bằng cách đặt tay lên cổ họng hoặc đặt một tờ giấy trước miệng để cảm nhận luồng hơi.

5. Âm /w/ khác biệt như thế nào so với các phụ âm môi khác?

Âm /w/ là một bán nguyên âm, khác với /b/, /p/, /m/ là phụ âm thực sự. Nó được tạo ra bằng cách chuyển động môi từ vị trí tròn môi tương tự /u:/ sang một nguyên âm khác, thay vì chặn luồng hơi hoàn toàn và bật ra. Âm /w/ cũng là âm hữu thanh và chỉ xuất hiện ở đầu hoặc giữa từ, không bao giờ ở cuối từ.

6. Có những trường hợp nào phụ âm môi bị câm trong tiếng Anh?

Có nhiều trường hợp phụ âm môi bị câm:

  • Âm /b/ thường câm trong tổ hợp -mb (ví dụ: bomb, climb) và -bt (ví dụ: doubt, subtle).
  • Âm /p/ thường câm trong tổ hợp ps- (ví dụ: psychology) và một số từ đặc biệt như receipt, corps.
  • Âm /w/ thường câm trong tổ hợp wr- (ví dụ: write, wreck), một số từ sw- (ví dụ: sword, answer), và các từ như two, who, whole.

7. Việc luyện tập phát âm phụ âm môi có ảnh hưởng đến khả năng nghe không?

Chắc chắn có. Khi bạn biết cách phát âm chuẩn một âm, bạn sẽ dễ dàng nhận ra âm đó khi người khác nói. Việc luyện tập phụ âm môi giúp tăng cường khả năng nhận diện âm thanh, từ đó cải thiện đáng kể kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh.

8. Làm thế nào để duy trì và cải thiện phát âm phụ âm môi lâu dài?

Để duy trì và cải thiện phát âm lâu dài, bạn cần luyện tập thường xuyên và đưa nó vào thói quen hàng ngày. Nghe tiếng Anh chủ động, lặp lại và ghi âm giọng nói của mình, sử dụng các ứng dụng học phát âm, và cố gắng giao tiếp bằng tiếng Anh càng nhiều càng tốt. Kiên trì là chìa khóa để chuẩn hóa phát âm hiệu quả.

Nhìn chung, các phụ âm môi trong tiếng Anh vẫn có nhiều sự tương đồng với các âm trong tiếng Việt nên việc phát âm chính xác không phải là một khó khăn quá lớn nếu bạn có phương pháp đúng đắn. Tuy vậy, người học cần lưu ý các trường hợp mà chữ cái không được phát âm tương ứng với cách viết, cụ thể là các âm câm cũng như các cách viết khác nhau của một âm. Việc luyện tập kiên trì và áp dụng các mẹo nhỏ từ Anh ngữ Oxford sẽ giúp bạn chinh phục nhóm âm này và nâng cao toàn diện khả năng phát âm tiếng Anh của mình.