Cấu trúc To verb, hay còn gọi là động từ nguyên mẫu có “to”, là một phần ngữ pháp tiếng Anh cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Việc nắm vững cách sử dụng To verb sẽ giúp bạn giao tiếp trôi chảy và đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra. Tuy nhiên, không ít người học thường nhầm lẫn To verb với các cấu trúc khác, đặc biệt là V-ing. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc To verb để bạn tự tin hơn khi sử dụng.
Định Nghĩa Và Khái Niệm Của Cấu Trúc To Verb
To verb là hình thức động từ nguyên mẫu có “to” đứng trước, được dùng để bổ trợ ý nghĩa cho câu hoặc động từ chính. Đây là một dạng động từ không chia theo thì hay chủ ngữ, giữ nguyên thể ban đầu của nó. Chức năng chính của To verb là thể hiện mục đích, lý do, kết quả hoặc một hành động dự định sẽ diễn ra. Việc hiểu rõ bản chất của To verb là nền tảng để bạn có thể áp dụng nó một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Ví dụ minh họa cụ thể:
- Go trở thành to go (đi)
- Play trở thành to play (chơi)
- Agree trở thành to agree (đồng ý)
- Ask trở thành to ask (hỏi)
Các Vị Trí Và Vai Trò Của Cấu Trúc To Verb Trong Câu
Trong câu tiếng Anh, cấu trúc To verb có thể đảm nhiệm nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau, từ chủ ngữ cho đến bổ ngữ. Sự linh hoạt này khiến To verb trở thành một phần không thể thiếu trong cấu trúc câu phức tạp. Việc nhận diện đúng vai trò của To verb giúp người học xây dựng câu văn chính xác và truyền tải ý nghĩa rõ ràng.
Đóng Vai Trò Chủ Ngữ Trong Câu
To verb có thể đứng ở vị trí chủ ngữ của câu để chỉ một hành động hoặc tình trạng. Khi làm chủ ngữ, nó thường mang ý nghĩa khái quát về một sự việc, hành động cụ thể. Mặc dù ít phổ biến hơn V-ing khi làm chủ ngữ, nhưng đây vẫn là một cách dùng chính xác và có thể giúp câu văn đa dạng hơn. Ví dụ, “To learn English is challenging” có ý nghĩa tương tự như “Learning English is challenging.”
Ví dụ:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Lời Chúc Mừng Đám Cưới Tiếng Anh Thật Ý Nghĩa
- Mô Tả Tranh Yêu Thích: Nâng Cấp Kỹ Năng IELTS Speaking
- Nắm Vững Kiến Thức Tiếng Anh Lớp 9 Unit 1 Hiệu Quả
- Giải Mã Tiếng Anh 7 Unit 6: Khám Phá Cuộc Sống Học Đường
- Tổng Hợp Cụm Động Từ Think Phổ Biến Nhất
- To be a teacher is my childhood dream. (Trở thành giáo viên là giấc mơ từ khi còn nhỏ của tôi)
- To sleep about 7-8 hours a day is good for your health. (Ngủ đủ từ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm rất có lợi cho sức khỏe của bạn)
- To travel the world is my ultimate dream. (Đi du lịch khắp thế giới là ước mơ cuối cùng của tôi)
Đóng Vai Trò Vị Ngữ (Bổ Ngữ Cho Động Từ) Trong Câu
To verb thường được sử dụng làm bổ ngữ cho động từ chính trong câu, đặc biệt là sau các động từ chỉ mong muốn, dự định, hy vọng, hoặc quyết định. Trong vai trò này, To verb giải thích rõ hơn về hành động mà chủ ngữ muốn thực hiện hoặc đạt được. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của cấu trúc To verb, giúp câu văn trở nên chi tiết và đầy đủ ý nghĩa hơn.
Ví dụ:
- His goal is to become a famous actor. (Mục đích của anh ấy là trở thành một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng)
- I started to learn English 5 years ago. (Tôi đã học tiếng Anh trong 5 năm qua)
- She decided to quit her job and travel. (Cô ấy quyết định bỏ việc và đi du lịch)
Vai trò và vị trí của cấu trúc To verb trong câu tiếng Anh
Đóng Vai Trò Bổ Ngữ Cho Tính Từ
To verb thường theo sau một số tính từ để diễn tả cảm xúc, đánh giá hoặc mức độ về một sự việc. Cấu trúc phổ biến nhất là “It’s + tính từ + to verb“. Cách dùng này giúp người nói hoặc viết bày tỏ quan điểm, cảm xúc của mình về một hành động hoặc tình huống cụ thể một cách rõ ràng và tự nhiên. Ví dụ, “It’s difficult to understand this concept.”
Ví dụ:
- It’s so difficult to study English. (Việc học tiếng Anh rất khó khăn)
- It was kind of you to help me. (Bạn thật tốt bụng khi đã giúp tôi)
- I am happy to see you again. (Tôi rất vui được gặp lại bạn)
Sử Dụng Để Diễn Tả Mục Đích
Một trong những vai trò quan trọng nhất của To verb là dùng để diễn tả mục đích của một hành động. Khi đặt To verb sau động từ chính, nó giúp trả lời câu hỏi “Tại sao?”. Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn giải thích lý do hoặc mục tiêu đằng sau một hành động. Cấu trúc “in order to + verb” cũng là một dạng mở rộng để nhấn mạnh mục đích.
Ví dụ:
- She studies hard to pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi)
- He went to the library to borrow some books. (Anh ấy đến thư viện để mượn vài quyển sách)
- They saved money to buy a new house. (Họ tiết kiệm tiền để mua một ngôi nhà mới)
Đứng Sau Các Từ Để Hỏi (Wh-words)
To verb có thể đi sau các từ để hỏi như how, when, where, what, who, which để thể hiện một hành động gián tiếp hoặc một lời khuyên. Cấu trúc này thường được dùng để hỏi hoặc chỉ dẫn về cách thức, thời điểm, địa điểm thực hiện một việc gì đó. Đây là một cách để biến câu hỏi trực tiếp thành một phần của mệnh đề danh từ.
Ví dụ:
- My teacher taught me how to use this dictionary. (Cô giáo hướng dẫn tôi cách sử dụng quyển từ điển này)
- I don’t know what to do next. (Tôi không biết phải làm gì tiếp theo)
- Could you tell me where to find the nearest post office? (Bạn có thể cho tôi biết tìm bưu điện gần nhất ở đâu không?)
Với Cấu Trúc “Enough + To Verb” Và “Too + To Verb”
To verb cũng xuất hiện trong các cấu trúc “enough + to verb” và “too + to verb” để diễn tả mức độ. “Enough + to verb” có nghĩa là “đủ để làm gì”, trong khi “too + to verb” mang ý nghĩa “quá… đến nỗi không thể làm gì”. Hai cấu trúc này rất hữu ích để diễn tả khả năng hoặc giới hạn của một hành động.
Ví dụ:
- I am not old enough to drive the car. (Tôi chưa đủ tuổi hợp pháp để lái xe)
- This box is too heavy to lift. (Chiếc hộp này quá nặng đến nỗi không thể nhấc lên được)
- She is tall enough to reach the top shelf. (Cô ấy đủ cao để với tới kệ trên cùng)
Những Danh Từ Và Động Từ Thường Đi Kèm Với Cấu Trúc To Verb
Việc ghi nhớ các danh từ và động từ theo sau là To verb là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các dạng động từ khác, đặc biệt là V-ing. Có hàng trăm động từ và một số danh từ trừu tượng thường kết hợp với To verb để tạo thành ý nghĩa hoàn chỉnh.
Các Danh Từ Theo Sau Là To Verb
To verb có thể theo sau một số danh từ trừu tượng để làm rõ ý nghĩa của chúng, thường là những danh từ chỉ cơ hội, mong muốn, khả năng hay sự cần thiết. Đây là cách để cụ thể hóa điều mà danh từ đang đề cập đến.
Danh từ phổ biến:
- Ability: Khả năng
- Attempt: Sự nỗ lực
- Chance: Cơ hội
- Refusal: Sự từ chối
- Desire: Sự mong muốn
- Wish: Ước
- Need: Cần
- Opportunity: Cơ hội
- Failure: Thất bại
- Plan: Kế hoạch
- Decision: Quyết định
- Right: Quyền
- Duty: Nhiệm vụ
Ví dụ:
- His teacher gave him an opportunity to do the homework once more. (Giáo viên cho anh ấy thêm một cơ hội để hoàn thành bài tập về nhà)
- I need to buy a new book. (Tôi cần mua một cuốn sách mới)
- She has the ability to learn new languages quickly. (Cô ấy có khả năng học ngôn ngữ mới rất nhanh)
Những Động Từ Thường Đi Kèm Với To Verb
Rất nhiều động từ trong tiếng Anh đòi hỏi theo sau là To verb để hoàn thiện ý nghĩa. Đây là một danh sách các động từ phổ biến mà bạn cần ghi nhớ để sử dụng To verb một cách chính xác.
Các động từ thường gặp:
- Afford: Đủ khả năng
- Agree: Đồng ý
- Aim: Nhằm mục đích
- Appear: Dường như
- Arrange: Sắp xếp
- Ask: Hỏi, yêu cầu
- Attempt: Cố gắng
- Beg: Nài nỉ, van xin
- Care: Quan tâm
- Choose: Lựa chọn
- Claim: Đòi hỏi, yêu cầu
- Consent: Bằng lòng
- Decide: Quyết định
- Demand: Yêu cầu
- Deserve: Xứng đáng
- Determine: Xác định
- Expect: Mong đợi
- Fail: Thất bại
- Guarantee: Đảm bảo
- Happen: Tình cờ
- Hesitate: Do dự
- Hope: Hy vọng
- Intend: Dự định
- Learn: Học
- Manage: Sắp xếp, xoay sở
- Mean: Có ý định
- Need: Cần
- Offer: Đề nghị
- Plan: Lên kế hoạch
- Prepare: Chuẩn bị
- Pretend: Giả vờ
- Promise: Hứa
- Propose: Đề xuất
- Refuse: Từ chối
- Resolve: Quyết tâm
- Seem: Dường như
- Struggle: Đấu tranh
- Swear: Thề
- Tend: Có xu hướng
- Threaten: Đe dọa
- Volunteer: Tình nguyện
- Wait: Đợi
- Want: Muốn
- Wish: Mong muốn
- Would like: Muốn
Ví dụ:
- His parents permitted him to go traveling for 1 week. (Bố mẹ cho phép anh ấy du lịch trong 1 tuần)
- She volunteered to help the disabled. (Cô ấy tự nguyện tham gia hỗ trợ người khuyết tật)
- I hope to see you again soon. (Tôi hy vọng sẽ gặp lại bạn sớm)
Phân Biệt To Verb Và V-ing: Tránh Nhầm Lẫn Phổ Biến
Sự nhầm lẫn giữa To verb và V-ing (dạng động từ thêm -ing) là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất đối với người học tiếng Anh. Mặc dù cả hai đều có thể đóng vai trò danh từ hoặc bổ ngữ, nhưng chúng thường đi sau các nhóm động từ khác nhau và đôi khi mang ý nghĩa khác biệt khi theo sau cùng một động từ. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để sử dụng tiếng Anh chuẩn xác.
Một số động từ chỉ có thể đi với To verb (ví dụ: want, need, plan), trong khi số khác chỉ đi với V-ing (ví dụ: enjoy, mind, finish). Đặc biệt, có những động từ có thể đi với cả hai dạng, nhưng ý nghĩa của câu sẽ thay đổi. Chẳng hạn, remember to do something (nhớ làm gì đó) khác với remember doing something (nhớ đã làm gì đó). Nắm vững những quy tắc này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai cơ bản trong giao tiếp và viết lách.
Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc To Verb Kèm Đáp Án
Để củng cố những kiến thức đã học về cấu trúc To verb, hãy thực hành ngay với các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng cấu trúc này một cách tự tin hơn trong mọi tình huống.
Bài tập thực hành cấu trúc To verb giúp củng cố kiến thức
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành câu
- Họ được sử dụng để (chuẩn bị) các bài học mới.
- By ( working) day and night , he managed to ( complete) the job on time.
- His doctor recommended that he ( give) up ( smoking).
- Please cease (talking). We will cease (eating) lunch in ten minutes.
- Cease ( arguing) and begin( working).
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- He often allows other people _______ ahead.
A. motion
B. to motion
C. motioning - Would you object to _______ me lunch?
A. purchase
B. for buying
C. to buy - I would rather ________ than walking.
A. driving
B. to driving
C. being driving - ________ on this beach is extremely delightful.
A. Lying
B. To lying
C. To lie - I attempted _________ it to him, but he didn’t comprehend.
A. explaining
B. to explain
C. explanation
Bài tập 3: Điền dạng đúng của động từ
- I can’t afford ………….. (GO) on vacation right now. I’ve got too many expenses.
- If you happen ………….. (COME) to Glasgow in summer, please give me a call!
- She doesn’t mind ………….. (HELP) us with the party.
- Lisa enjoys ………….. (LOOK) around antique shops.
- We could go for a walk when you finish ………….. (DO) your homework.
Đáp án Bài Tập Cấu Trúc To Verb
Bài tập 1:
- to prepare
- working – complete
- give – smoking
- talking – eating
- arguing – working
Bài tập 2:
- B
- C
- A
- A
- B
Bài tập 3:
- to go
- to come
- helping
- looking
- doing
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Cấu Trúc To Verb
Để giúp bạn củng cố kiến thức và giải đáp những thắc mắc thường gặp về cấu trúc To verb, dưới đây là một số câu hỏi và câu trả lời chi tiết.
1. Khi nào nên dùng “To verb” thay vì V-ing?
Bạn nên dùng To verb sau các động từ diễn tả mong muốn, kế hoạch, quyết định (ví dụ: want, hope, decide), sau tính từ (ví dụ: happy, difficult, easy), hoặc để diễn tả mục đích. V-ing thường được dùng sau các giới từ, sau một số động từ chỉ sở thích hoặc hoạt động (ví dụ: enjoy, avoid, mind) và khi động từ đóng vai trò danh từ chủ ngữ chung chung.
2. “To verb” có thể làm chủ ngữ trong câu không?
Có, To verb hoàn toàn có thể đóng vai trò chủ ngữ trong câu, mặc dù không phổ biến bằng V-ing. Ví dụ: “To learn a new language takes time and effort.” (Học một ngôn ngữ mới tốn thời gian và công sức).
3. Có phải mọi động từ đều có thể đi với “To verb” không?
Không. Mỗi động từ trong tiếng Anh có thể có quy tắc riêng về việc theo sau là To verb, V-ing, hoặc cả hai. Cần ghi nhớ các nhóm động từ cụ thể. Chẳng hạn, enjoy chỉ đi với V-ing, decide chỉ đi với To verb, còn start có thể đi với cả hai.
4. Cấu trúc “It’s + tính từ + To verb” có ý nghĩa gì?
Cấu trúc này được dùng để đưa ra nhận xét, đánh giá về một hành động hoặc tình huống. Ví dụ: “It’s important to study every day.” (Việc học mỗi ngày là quan trọng).
5. “To verb” có thể diễn tả mục đích không?
Có, đây là một trong những chức năng chính của To verb. Khi dùng để diễn tả mục đích, nó thường trả lời cho câu hỏi “Để làm gì?”. Ví dụ: “I came here to see you.” (Tôi đến đây để gặp bạn).
6. Cấu trúc “too… to verb” và “enough… to verb” khác nhau thế nào?
“Too… to verb” nghĩa là “quá… đến nỗi không thể làm gì”. Ví dụ: “It’s too cold to go out.” (Trời quá lạnh để ra ngoài). “Enough… to verb” nghĩa là “đủ… để làm gì”. Ví dụ: “She is smart enough to solve the problem.” (Cô ấy đủ thông minh để giải quyết vấn đề).
7. Liệu có những trường hợp động từ theo sau là “To verb” nhưng ý nghĩa khác nhau không?
Có một số động từ như stop, remember, forget, try có thể đi với cả To verb và V-ing nhưng mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Ví dụ: Stop to smoke (dừng lại để hút thuốc) khác với Stop smoking (bỏ hút thuốc).
Việc nắm vững cấu trúc To verb là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Với những kiến thức và bài tập thực hành chi tiết từ Anh ngữ Oxford, hy vọng bạn sẽ tự tin hơn khi áp dụng To verb trong mọi ngữ cảnh, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách của mình.
