Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, phát âm chuẩn đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp bạn giao tiếp tự tin và hiệu quả. Một trong những cặp âm thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt là phát âm /s/ và /ʃ/. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào kỹ thuật, dấu hiệu nhận biết và cách phân biệt S và SH để bạn làm chủ hai phụ âm thú vị này.
Tổng Quan Về Phát Âm Tiếng Anh Chuẩn
Phát âm tiếng Anh là nền tảng cốt lõi giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn ngôn ngữ này. Việc nắm vững cách phát âm chuẩn không chỉ cải thiện khả năng nghe nói mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự tự tin của bạn trong các tình huống giao tiếp thực tế. Một phát âm rõ ràng sẽ giúp người nghe dễ dàng tiếp nhận thông điệp bạn muốn truyền tải, tránh những hiểu lầm không đáng có.
Tầm Quan Trọng Của Phát Âm Chuẩn Trong Tiếng Anh
Nhiều người học thường tập trung vào ngữ pháp và từ vựng mà bỏ qua tầm quan trọng của việc luyện phát âm. Tuy nhiên, phát âm chuẩn là chìa khóa mở cánh cửa giao tiếp hiệu quả. Khi bạn phát âm đúng, người bản xứ có thể hiểu bạn một cách dễ dàng, từ đó xây dựng sự tự tin và động lực để tiếp tục học hỏi. Ngược lại, việc phát âm sai có thể dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng hoặc khiến người nghe khó khăn trong việc nắm bắt ý bạn.
Ví dụ, nếu bạn không phân biệt được phát âm /s/ và /ʃ/, một từ như “sea” (/siː/ – biển) có thể bị nhầm thành “she” (/ʃiː/ – cô ấy), gây ra sự hiểu lầm trong ngữ cảnh giao tiếp. Tương tự, “save” và “shave” cũng là cặp từ dễ bị nhầm lẫn nếu bạn không nắm vững kỹ thuật phát âm S và SH. Thực tế cho thấy, việc phát âm đúng từng âm tiết, đặc biệt là các cặp âm tương tự như âm /s/ và /ʃ/, là yếu tố then chốt giúp nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn.
Chi Tiết Kỹ Thuật Phát Âm Âm /s/
Phụ âm /s/ là một âm vô thanh, có nghĩa là khi bạn phát âm âm này, dây thanh quản sẽ không rung. Âm thanh được tạo ra bởi luồng hơi bị cản lại và thoát ra một cách nhẹ nhàng. Đây là một âm quen thuộc và tương đối dễ phát âm đối với người Việt, tương tự như âm “x” trong tiếng Việt.
Khẩu Hình và Kỹ Thuật Phát Âm /s/
Để phát âm /s/ chuẩn xác, bạn cần thực hiện theo các bước sau đây:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Lộ Trình Học TOEIC 400 Hiệu Quả Cho Người Mới Bắt Đầu
- Nắm Vững Từ Vựng Các Loại Phòng Khách Sạn: Chìa Khóa Cho Trải Nghiệm Hoàn Hảo
- Satisfied Đi Với Giới Từ Nào: Cẩm Nang Ngữ Pháp Chi Tiết
- Thuật Ngữ Và Hội Thoại Mua Nhà Bằng Tiếng Anh
- Mệnh Đề Phụ Thuộc: Hướng Dẫn Chi Tiết Ngữ Pháp Tiếng Anh
- Bước 1: Định vị lưỡi: Đưa phần đầu lưỡi của bạn lên phía trên, gần sát với phần lợi phía sau hàm răng trên. Lưỡi không được chạm hẳn vào lợi hay răng, mà chỉ gần chạm để tạo ra một khoảng trống nhỏ.
- Bước 2: Vị trí môi: Kéo căng khóe môi sang hai bên, như thể bạn đang cười mỉm. Hàm răng khép lại nhưng không quá chặt, để lộ một khe hở nhỏ giữa các răng.
- Bước 3: Thổi hơi: Thổi một luồng hơi nhẹ và đều qua khe hở giữa đầu lưỡi và vòm lợi trên, đồng thời qua kẽ răng. Luồng hơi này phải thoát ra một cách dễ dàng, tạo ra âm thanh xì nhẹ nhàng, liên tục. Dây thanh quản hoàn toàn không rung trong quá trình phát âm âm /s/ này.
Đây là kỹ thuật cơ bản để tạo ra âm /s/ rõ ràng và đúng chuẩn.
phát âm s và hướng dẫn cách phát âm các dấu hiệu nhận biết phân biệt
Các Trường Hợp Nhận Biết Phụ Âm /s/
Phụ âm /s/ có thể xuất hiện trong nhiều trường hợp chính tả khác nhau trong tiếng Anh. Nắm vững các dấu hiệu này sẽ giúp bạn dễ dàng nhận diện và phát âm chuẩn hơn.
- Khi từ có chứa chữ “s”: Đây là trường hợp phổ biến nhất. Rất nhiều từ trong tiếng Anh có chữ “s” và được phát âm là âm /s/.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sea | /siː/ | Biển |
| Sell | /sɛl/ | Bán |
| Bus | /bʌs/ | Xe buýt |
| Severe | /sɪˈvɪr/ | Nghiêm trọng |
| Awsome | /ˈɔːsəm/ | Tuyệt vời |
- Khi từ có chứa chữ “c”: Trong một số trường hợp, chữ “c” sẽ được phát âm là âm /s/, đặc biệt khi nó đứng trước các nguyên âm e, i, y.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| City | /ˈsɪti/ | Thành phố |
| Circle | /ˈsɜːrkl̩/ | Hình tròn |
| Center | /ˈsɛntər/ | Trung tâm |
| Pencil | /ˈpɛnsəl/ | Bút chì |
| Celebrate | /ˈsɛləbreɪt/ | Kỷ niệm |
- Khi từ có chứa chữ “ss”: Cặp chữ “ss” thường tạo ra âm /s/ trong nhiều từ.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Message | /ˈmɛsɪdʒ/ | Tin nhắn |
| Lesson | /ˈlɛsən/ | Bài học |
| Massive | /ˈmæsɪv/ | To lớn |
| Class | /klæs/ | Lớp học |
| Glass | /ɡlæs/ | Kính, ly |
- Khi từ có chứa chữ “sc”: Chữ “sc” trong một số từ, đặc biệt là khi “c” đứng trước e, i, y, cũng được phát âm là âm /s/.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Science | /ˈsaɪəns/ | Khoa học |
| Scissors | /ˈsɪzərz/ | Kéo |
| Muscle | /ˈmʌsəl/ | Cơ bắp |
- Khi chữ “x” tạo thành âm /ks/: Trong nhiều từ, chữ “x” không phải là một âm đơn mà là sự kết hợp của âm /k/ và âm /s/, tạo thành /ks/.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Six | /sɪks/ | Sáu |
| Next | /nɛkst/ | Tiếp theo |
| Excellent | /ˈɛksələnt/ | Xuất sắc |
| Relax | /rɪˈlæks/ | Thư giãn |
Chi Tiết Kỹ Thuật Phát Âm Âm /ʃ/
Phụ âm /ʃ/, hay còn gọi là âm SH, cũng là một âm vô thanh tương tự như âm /s/, có nghĩa là dây thanh quản của bạn sẽ không rung khi phát âm âm này. Tuy nhiên, khẩu hình và luồng hơi tạo ra âm /ʃ/ có sự khác biệt rõ rệt so với âm /s/, đòi hỏi bạn phải làm tròn môi và đẩy hơi mạnh hơn. Âm này tương tự như âm “s” trong từ “sờ” của tiếng Việt nhưng mạnh hơn.
Khẩu Hình và Kỹ Thuật Phát Âm /ʃ/
Để phát âm /ʃ/ chuẩn xác, bạn cần chú ý đến khẩu hình miệng và cách điều chỉnh luồng hơi:
- Bước 1: Vị trí môi: Khép hai hàm răng lại nhưng không chặt. Môi cần được mở ra và chu tròn về phía trước, giống như khi bạn nói “suỵt” hoặc chuẩn bị hôn. Đây là một điểm khác biệt lớn so với âm /s/ (môi kéo căng sang hai bên).
- Bước 2: Định vị lưỡi: Đưa phần lưỡi của bạn lên cao, cong nhẹ vào phía vòm miệng và hướng về phía hàm răng, nhưng không được chạm vào răng hay vòm lợi. Tạo một khe hở rộng hơn một chút so với khi phát âm /s/.
- Bước 3: Thổi hơi: Thổi một luồng hơi mạnh mẽ và dứt khoát qua khe hở giữa lưỡi và hai hàm răng. Luồng hơi này tạo ra âm thanh “shhh” kéo dài. Tương tự như âm /s/, dây thanh quản hoàn toàn không rung khi phát âm âm /ʃ/.
Việc luyện tập kỹ thuật phát âm SH này sẽ giúp bạn tạo ra âm thanh rõ ràng và đúng chuẩn.
Khẩu hình miệng khi phát âm SH theo chuẩn bản xứ
Các Trường Hợp Nhận Biết Phụ Âm /ʃ/
Phụ âm /ʃ/ cũng có những dấu hiệu nhận biết riêng biệt trong chính tả, giúp bạn dễ dàng xác định khi nào cần phát âm âm này.
- Khi từ có chứa chữ “sh”: Đây là cách nhận biết phổ biến và dễ nhất cho âm /ʃ/.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shop | /ʃɒp/ | Cửa hàng |
| Fashion | /ˈfæʃən/ | Thời trang |
| Fresh | /frɛʃ/ | Tươi |
| Wash | /wɒʃ/ | Rửa |
| Mushroom | /ˈmʌʃruːm/ | Nấm |
- Khi từ có chứa chữ “ti”: Trong nhiều từ có đuôi “-tion”, “-tial”, “-tient”, chữ “ti” thường được phát âm là âm /ʃ/.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Patient | /ˈpeɪʃənt/ | Bệnh nhân |
| Mention | /ˈmɛnʃən/ | Đề cập, nhắc đến |
| Essential | /ɪˈsɛnʃəl/ | Cần thiết |
| International | /ˌɪntərˈnæʃənl/ | Quốc tế |
- Khi từ có chứa chữ “ch”: Một số từ gốc Pháp hoặc từ mượn có chữ “ch” được phát âm là âm /ʃ/, thay vì âm /tʃ/ quen thuộc.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Machine | /məˈʃiːn/ | Máy móc |
| Chic | /ʃiːk/ | Sang trọng |
| Champagne | /ʃæmˈpeɪn/ | Rượu sâm banh |
| Chef | /ʃɛf/ | Đầu bếp |
- Khi từ có chứa chữ “ci”: Tương tự như “ti”, chữ “ci” cũng có thể được phát âm là âm /ʃ/, đặc biệt trong các từ có đuôi “-cious”, “-cial”.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Musician | /mjuˈzɪʃən/ | Nhạc sĩ |
| Efficient | /ɪˈfɪʃənt/ | Hiệu quả |
| Delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | Ngon |
| Special | /ˈspɛʃəl/ | Đặc biệt |
- Khi từ có chứa chữ “ss”: Mặc dù “ss” thường là âm /s/, nhưng trong một số trường hợp, nó lại được phát âm là âm /ʃ/, đặc biệt là khi đứng trước các nguyên âm hoặc đuôi “-sion”.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mission | /ˈmɪʃən/ | Nhiệm vụ |
| Issue | /ˈɪʃuː/ | Vấn đề |
| Assure | /əˈʃʊr/ | Đảm bảo |
| Russia | /ˈrʌʃə/ | Nước Nga |
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Phát Âm S và SH
Việc phát âm S và SH thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh, đặc biệt là những người có tiếng Việt là ngôn ngữ mẹ đẻ. Nguyên nhân chính là do trong tiếng Việt không có sự phân biệt rõ ràng giữa hai âm vô thanh này, hoặc chúng được phát âm khá tương đồng. Để khắc phục điều này, bạn cần đặc biệt chú ý đến khẩu hình và vị trí lưỡi.
Các Trường Hợp Ngoại Lệ Đặc Biệt
Người học cần lưu ý rằng mặc dù có các quy tắc nhận biết chung cho phát âm /s/ và /ʃ/, tiếng Anh vẫn tồn tại những trường hợp ngoại lệ. Một số từ có chữ “s” hoặc “c” nhưng lại được phát âm là âm /ʃ/ thay vì âm /s/. Đây là những từ mà bạn cần học thuộc lòng và luyện tập thường xuyên để tránh nhầm lẫn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sugar | /ˈʃʊɡər/ | Đường |
| Sure | /ʃʊr/ | Chắc chắn |
| Ocean | /ˈoʊʃən/ | Đại dương |
Việc nhận biết và luyện phát âm các trường hợp đặc biệt này sẽ giúp bạn nâng cao độ chính xác khi nói tiếng Anh. Hãy luôn kiểm tra phiên âm trong từ điển nếu bạn không chắc chắn về cách phát âm một từ nào đó.
Thực Hành Phân Biệt S và SH Hiệu Quả
Để thực sự làm chủ phát âm /s/ và /ʃ/, việc thực hành liên tục là không thể thiếu. Bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:
- Luyện tập với các cặp từ tối thiểu (Minimal Pairs): Đây là các cặp từ chỉ khác nhau một âm duy nhất, như “sea” và “she”, “save” và “shave”, “sort” và “short”. Lặp đi lặp lại các cặp từ này, ghi âm lại giọng của mình và so sánh với người bản xứ để nhận ra sự khác biệt. Khoảng 60% người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp vẫn gặp khó khăn trong việc phân biệt các cặp âm này.
- Tập trung vào khẩu hình: Đứng trước gương khi luyện tập để quan sát khẩu hình miệng của mình. Đảm bảo môi bạn kéo căng sang hai bên khi phát âm /s/ và chu tròn khi phát âm /ʃ/. Điều này giúp hình thành thói quen phát âm chuẩn.
- Nghe chủ động: Lắng nghe kỹ cách người bản xứ phát âm S và SH trong các video, podcast, phim ảnh. Cố gắng bắt chước và chú ý đến sự khác biệt trong âm thanh và ngữ điệu. Khoảng 85% người học thừa nhận nghe là phương pháp hiệu quả nhất để cải thiện phát âm.
- Thực hành đọc to: Chọn một đoạn văn hoặc câu chuyện và đọc to, tập trung vào việc phát âm rõ ràng từng phụ âm /s/ và phụ âm /ʃ/. Điều này giúp củng cố bộ nhớ cơ bắp và khả năng phản xạ phát âm.
- Ghi âm và tự đánh giá: Đây là một công cụ hiệu quả để bạn tự nhận ra lỗi của mình. Ghi âm lại những gì bạn nói và nghe lại, chú ý đến sự khác biệt giữa âm bạn tạo ra và âm chuẩn.
Bài Tập Thực Hành Phát Âm /s/ và /ʃ/
Để củng cố kiến thức và khả năng phát âm /s/ và /ʃ/, hãy thực hiện bài tập sau. Chọn từ được gạch chân có phát âm khác với các từ còn lại.
| 1. | A. circle | B. pencil | C. ocean | D. cinema |
|---|---|---|---|---|
| 2. | A. sugar | B. sun | C. sock | D. soccer |
| 3. | A. chemical | B. character | C. school | D. machine |
| 4. | A. scientist | B. screen | C. muscle | D. scenic |
| 5. | A. discuss | B. issue | C. lesson | D. compass |
| 6. | A. champagne | B. parachute | C. brochure | D. exchange |
| 7. | A. sad | B. sand | C. sure | D. soda |
| 8. | A. season | B. awesome | C. also | D. sunset |
| 9. | A. assessment | B. scissors | C. possess | D. obsess |
| 10. | A. pressure | B. mission | C. Russia | D. assemble |
| 11. | A. professor | B. lesson | C. assess | D. possess |
| 12. | A. scan | B. scientific | C. escape | D. scuba |
| 13. | A. mission | B. success | C. message | D. passage |
| 14. | A. basis | B. physics | C. news | D. sister |
| 15. | A. president | B. desert | C. consider | D. result |
| 16. | A. chief | B. chef | C. chocolate | D. catch |
| 17. | A. cheese | B. chosen | C. kitchen | D. chute |
| 18. | A. chairman | B. chapter | C. champion | D. champagne |
| 19. | A. scandal | B. scanner | C. scuff | D. scent |
| 20. | A. visit | B. reset | C. besides | D. handsome |
| 21. | A. cell | B. recall | C. recipe | D. recipient |
| 22. | A. cereal | B. circus | C. century | D. cuteness |
| 23. | A. scale | B. sculpture | C. scissors | D. scold |
| 24. | A. impression | B. essence | C. possessor | D. necessary |
| 25. | A. obsessive | B. passion | C. discussion | D. session |
| 26. | A. reserve | B. preserve | C. music | D. serve |
| 27. | A. wholesome | B. resort | C. teaspoon | D. unisex |
| 28. | A. chat | B. choose | C. chic | D. chicken |
| 29. | A. press | B. passive | C. asset | D. assure |
| 30. | A. civic | B. cyclone | C. cooperate | D. cyclist |
Đáp án:
1. C. ocean (phát âm /ʃ/) – Các từ còn lại: /s/
2. A. sugar (phát âm /ʃ/) – Các từ còn lại: /s/
3. D. machine (phát âm /ʃ/) – Các từ còn lại: /k/
4. B. screen (phát âm /sk/) – Các từ còn lại: /s/
5. B. issue (phát âm /ʃ/) – Các từ còn lại: /s/
6. D. exchange (phát âm /tʃ/) – Các từ còn lại: /ʃ/
7. C. sure (phát âm /ʃ/) – Các từ còn lại: /s/
8. A. season (phát âm /z/) – Các từ còn lại: /s/
9. B. scissors (phát âm /z/) – Các từ còn lại: /s/
10. D. assemble (phát âm /s/) – Các từ còn lại: /ʃ/
11. D. possess (phát âm /z/) – Các từ còn lại: /s/
12. B. scientific (phát âm /s/) – Các từ còn lại: /sk/
13. A. mission (phát âm /ʃ/) – Các từ còn lại: /s/
14. C. news (phát âm /z/) – Các từ còn lại: /s/
15. C. consider (phát âm /s/) – Các từ còn lại: /z/
16. B. chef (phát âm /ʃ/) – Các từ còn lại: /tʃ/
17. D. chute (phát âm /ʃ/) – Các từ còn lại: /tʃ/
18. D. champagne (phát âm /ʃ/) – Các từ còn lại: /tʃ/
19. D. scent (phát âm /s/) – Các từ còn lại: /sk/
20. A. visit (phát âm /z/) – Các từ còn lại: /s/
21. B. recall (phát âm /k/) – Các từ còn lại: /s/
22. D. cuteness (phát âm /k/) – Các từ còn lại: /s/
23. C. scissors (phát âm /s/) – Các từ còn lại: /sk/
24. A. impression (phát âm /ʃ/) – Các từ còn lại: /s/
25. A. obsessive (phát âm /s/) – Các từ còn lại: /ʃ/
26. D. serve (phát âm /s/) – Các từ còn lại: /z/
27. B. resort (phát âm /z/) – Các từ còn lại: /s/
28. C. chic (phát âm /ʃ/) – Các từ còn lại: /tʃ/
29. D. assure (phát âm /ʃ/) – Các từ còn lại: /s/
30. C. cooperate (phát âm /k/) – Các từ còn lại: /s/
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Phát Âm S và SH
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về phát âm S và SH trong tiếng Anh, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp:
-
Tại sao việc phân biệt phát âm /s/ và /ʃ/ lại quan trọng?
Việc phân biệt phát âm /s/ và /ʃ/ rất quan trọng vì đây là hai phụ âm riêng biệt trong tiếng Anh. Phát âm sai có thể dẫn đến việc nhầm lẫn giữa các từ có nghĩa khác nhau, ví dụ như “sea” (biển) và “she” (cô ấy), gây ảnh hưởng đến sự rõ ràng và hiệu quả của giao tiếp. -
Điểm khác biệt chính trong khẩu hình khi phát âm /s/ và /ʃ/ là gì?
Khi phát âm /s/, môi kéo căng sang hai bên (như cười mỉm), đầu lưỡi gần vòm lợi trên và hơi thoát ra qua kẽ răng. Ngược lại, khi phát âm /ʃ/, môi chu tròn về phía trước, lưỡi cong hơn và hơi thoát ra mạnh hơn qua khe hở rộng hơn giữa lưỡi và hàm răng. -
Làm thế nào để biết một từ chứa chữ “s” hay “c” được phát âm là /s/ hay /z/?
Thông thường, chữ “s” và “c” được phát âm /s/ khi đứng đầu từ hoặc sau các phụ âm vô thanh. Tuy nhiên, khi “s” đứng giữa hai nguyên âm hoặc sau các phụ âm hữu thanh, nó thường được phát âm /z/ (ví dụ: “easy” /ˈiːzi/). Đối với chữ “c”, nó được phát âm /s/ khi đứng trước “e”, “i”, “y” (ví dụ: “city”). Luôn kiểm tra phiên âm để chắc chắn. -
Có cách nào để luyện tập phân biệt hai âm này nhanh chóng không?
Cách hiệu quả nhất là luyện tập với các cặp từ tối thiểu (minimal pairs) như “seat/sheet”, “sock/shock”. Ghi âm lại giọng của mình và so sánh với người bản xứ để điều chỉnh. Lặp đi lặp lại hàng ngày sẽ giúp cơ miệng quen với khẩu hình đúng. -
Chữ “ss” trong tiếng Anh luôn được phát âm là /s/ hay không?
Không hoàn toàn. Mặc dù phần lớn các từ có “ss” được phát âm /s/ (ví dụ: “class”, “lesson”), nhưng có một số trường hợp đặc biệt, đặc biệt là trong các từ kết thúc bằng “-sion” hoặc “-ssion”, “ss” có thể được phát âm /ʃ/ (ví dụ: “mission”, “discussion”). -
Các trường hợp “ch” được phát âm là /ʃ/ là những loại từ nào?
Các từ có “ch” được phát âm /ʃ/ thường là các từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ví dụ như “chef”, “machine”, “champagne”, “chic”, “parachute”. Đây là những trường hợp ngoại lệ so với cách phát âm /tʃ/ phổ biến của “ch”. -
Làm thế nào để tránh nhầm lẫn giữa “s” và “sh” khi nghe?
Khi nghe, hãy tập trung vào khẩu hình của người nói (nếu có thể nhìn thấy) và đặc biệt là âm thanh của luồng hơi. Âm /s/ có tiếng xì nhẹ và sắc, trong khi âm /ʃ/ có tiếng “suỵt” mạnh hơn, tròn hơn. Luyện nghe chủ động các tài liệu có người bản xứ nói là cách tốt nhất để rèn luyện tai bạn. -
Ngoài việc luyện tập, còn có lời khuyên nào để cải thiện phát âm tổng thể không?
Để cải thiện phát âm tổng thể, hãy luôn sử dụng từ điển có phiên âm và âm thanh để kiểm tra cách phát âm của từ mới. Đọc sách hoặc báo tiếng Anh to thành tiếng mỗi ngày, xem phim hoặc chương trình TV tiếng Anh có phụ đề và cố gắng bắt chước ngữ điệu, và tìm một người bạn học hoặc giáo viên để thực hành và nhận phản hồi.
Việc phát âm chuẩn âm /s/ và /ʃ/ là một bước tiến quan trọng trên con đường chinh phục tiếng Anh. Hy vọng rằng với những hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật, dấu hiệu nhận biết và các lời khuyên thực hành từ Anh ngữ Oxford, bạn sẽ tự tin hơn trong việc phân biệt và sử dụng hai phụ âm này. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày để nâng cao khả năng phát âm của mình.
