Trong hành trình định hình tương lai, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh 12 Unit 9: Career path là chìa khóa mở ra cánh cửa hiểu biết về thế giới nghề nghiệp. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các thuật ngữ quan trọng, giúp bạn không chỉ vượt qua các bài kiểm tra mà còn tự tin hơn khi khám phá các lựa chọn định hướng nghề nghiệp của bản thân.

Từ Vựng Tiếng Anh 12 Unit 9: Nền Tảng Định Hướng Con Đường Sự Nghiệp

Chủ đề “Career path” trong sách giáo khoa tiếng Anh lớp 12 Global Success tập trung vào những thuật ngữ cơ bản nhưng thiết yếu để học sinh có thể hiểu và thảo luận về các lựa chọn nghề nghiệp. Việc nắm chắc những từ ngữ này sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình học tập và định hướng tương lai. Đây là những từ vựng mà mỗi học sinh cần nằm lòng để tự tin giao tiếp về chủ đề con đường sự nghiệp.

Các Thuật Ngữ Cơ Bản Về Cơ Hội Và Đào Tạo Nghề Nghiệp

1. Job opportunities /dʒɒb ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/ (n.): Cơ hội nghề nghiệp
Thuật ngữ này ám chỉ những vị trí công việc sẵn có mà một người có thể ứng tuyển hoặc những khả năng phát triển trong một ngành nghề cụ thể. Hiểu rõ về cơ hội nghề nghiệp giúp học sinh nhận diện các lĩnh vực tiềm năng. Ví dụ, trong ngành công nghệ thông tin, luôn có rất nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn dành cho những người có kỹ năng lập trình.

2. University degree /ˌjuːnɪˈvɜːsɪti dɪˈɡriː/ (n.): Bằng đại học
Đây là bằng cấp được cấp bởi một trường đại học, thường sau khi hoàn thành một chương trình học tập cụ thể, ví dụ như cử nhân hoặc thạc sĩ. Sở hữu một bằng đại học là điều kiện tiên quyết cho nhiều vị trí công việc chuyên môn cao và thường gắn liền với mức thu nhập tốt hơn trong tương lai. Ví dụ, việc có một bằng đại học là rất quan trọng để có thể theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y tế hoặc luật pháp.

3. Industry /ˈɪndəstri/ (n.): Ngành công nghiệp
Từ này dùng để chỉ một nhóm các công ty hoặc tổ chức sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ tương tự nhau. Việc hiểu rõ về các ngành công nghiệp khác nhau giúp học sinh nhận diện được thế mạnh của từng lĩnh vực. Ví dụ, ngành công nghiệp du lịch và khách sạn đang phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch, tạo ra hàng ngàn vị trí việc làm mới.

4. Flight attendant /flaɪt əˈtɛndənt/ (n.): Tiếp viên hàng không
Đây là người chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn và sự thoải mái cho hành khách trên máy bay. Công việc của một tiếp viên hàng không đòi hỏi không chỉ kỹ năng giao tiếp xuất sắc mà còn khả năng xử lý tình huống nhanh nhạy.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

5. Car mechanic /kɑːr mɪˈkænɪk/ (n.): Thợ sửa ô tô
Một thợ sửa ô tô là chuyên gia trong việc bảo trì và sửa chữa các loại xe cơ giới. Đây là một nghề yêu cầu kỹ năng thực hành cao và kiến thức chuyên sâu về cơ khí.

6. Look down on /lʊk daʊn ɒn/ (v. phr.): Coi thường
Cụm động từ này có nghĩa là xem thường, khinh miệt một người hoặc một công việc nào đó, thường là do định kiến hoặc sự thiếu hiểu biết. Việc coi thường một số ngành nghề có thể hạn chế tầm nhìn của giới trẻ về các lựa chọn sự nghiệp đa dạng.

7. Hard-working /ˈhɑːdˈwɜːkɪŋ/ (adj.): Chăm chỉ
Tính từ này mô tả một người luôn nỗ lực hết mình, cống hiến thời gian và công sức cho công việc. Những cá nhân chăm chỉ thường được đánh giá cao và có nhiều cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.

8. School-leaver /ˈskuːl liːvə/ (n.): Người vừa tốt nghiệp
Thuật ngữ này dùng để chỉ những học sinh vừa hoàn thành chương trình học phổ thông và chuẩn bị bước vào giai đoạn tiếp theo của cuộc đời, có thể là đại học hoặc đi làm. Người vừa tốt nghiệp thường đối mặt với thách thức trong việc tìm kiếm công việc đầu tiên phù trị.

9. On-the-job training /ɒn ðə dʒɒb ˈtreɪnɪŋ/ (n. phr.): Đào tạo tại chỗ
Đây là hình thức đào tạo diễn ra trực tiếp tại nơi làm việc, nơi nhân viên học hỏi kỹ năng và kinh nghiệm thông qua việc thực hiện công việc thực tế. Đào tạo tại chỗ là cách hiệu quả giúp nhân viên mới nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc.

Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 9 Career pathTừ vựng tiếng Anh 12 Unit 9 Career path

10. Take over /teɪk ˈəʊvə/ (v. phr.): Tiếp quản, thay thế
Cụm động từ này có nghĩa là đảm nhận quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm từ một người khác, thường là trong công việc kinh doanh hoặc quản lý. Việc tiếp quản một doanh nghiệp gia đình là một quyết định quan trọng đối với nhiều bạn trẻ.

Từ Vựng Quan Trọng Về Kỹ Năng Và Tương Lai Nghề Nghiệp

11. Customer service /ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs/ (n.): Dịch vụ khách hàng
Dịch vụ khách hàng là bộ phận hoặc hoạt động hỗ trợ khách hàng trước, trong và sau khi mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ. Kỹ năng dịch vụ khách hàng tốt là yếu tố cốt lõi cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào.

12. Automate /ˈɔːtəmeɪt/ (v.): Tự động hóa
Tự động hóa là quá trình sử dụng công nghệ để thực hiện các công việc mà trước đây cần sự can thiệp của con người. Xu hướng tự động hóa đang thay đổi đáng kể thị trường lao động toàn cầu.

13. Decision-making /dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/ (n.): Ra quyết định
Ra quyết định là quá trình lựa chọn giữa các phương án khác nhau để đạt được mục tiêu cụ thể. Kỹ năng ra quyết định hiệu quả là cực kỳ quan trọng đối với các nhà quản lý và lãnh đạo.

14. Critical thinking /ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/ (n.): Tư duy phản biện
Tư duy phản biện là khả năng phân tích thông tin một cách khách quan, đánh giá các lập luận và hình thành phán đoán có cơ sở. Đây là một kỹ năng được đánh giá cao trong mọi lĩnh vực sự nghiệp, giúp giải quyết vấn đề phức tạp.

15. Demand /dɪˈmɑːnd/ (v.): Đòi hỏi, yêu cầu
Động từ này diễn tả sự cần thiết hoặc yêu cầu một điều gì đó, thường là một kỹ năng hoặc phẩm chất cụ thể. Nhiều công việc hiện đại đòi hỏi ứng viên phải có khả năng thích nghi và học hỏi liên tục.

16. Adapt /əˈdæpt/ (v.): Thích nghi
Thích nghi có nghĩa là điều chỉnh bản thân hoặc thứ gì đó để phù hợp với môi trường hoặc điều kiện mới. Khả năng thích nghi nhanh chóng với những thay đổi là một yếu tố then chốt để thành công trong con đường sự nghiệp hiện đại.

17. Come up with /kʌm ʌp wɪð/ (v. phr.): Nghĩ ra, đề xuất
Cụm động từ này được dùng khi bạn tạo ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp mới. Trong môi trường làm việc, việc nghĩ ra những giải pháp sáng tạo là rất được khuyến khích.

18. Deal with /diːl wɪð/ (v. phr.): Giải quyết, đối phó
Giải quyết hoặc đối phó với một vấn đề, tình huống hoặc người nào đó. Kỹ năng giải quyết xung đột là một kỹ năng mềm quan trọng trong mọi ngành nghề.

19. Live up to /lɪv ʌp tuː/ (v. phr.): Đạt được, xứng đáng với
Cụm động từ này có nghĩa là đáp ứng hoặc đạt được kỳ vọng, tiêu chuẩn mà người khác đặt ra cho bạn. Một nhân viên giỏi luôn cố gắng đạt được những kỳ vọng cao của công ty.

20. Cut down on /kʌt daʊn ɒn/ (v. phr.): Cắt giảm
Cắt giảm là hành động giảm bớt số lượng, mức độ hoặc chi phí của một thứ gì đó. Các doanh nghiệp thường tìm cách cắt giảm chi phí không cần thiết để tăng lợi nhuận.

21. Get on with /ɡɛt ɒn wɪð/ (v. phr.): Hòa hợp, tiếp tục làm
Cụm động từ này có hai nghĩa chính: hòa hợp với ai đó hoặc tiếp tục làm việc gì đó. Khả năng hòa hợp tốt với đồng nghiệp tạo nên một môi trường làm việc tích cực.

22. Put up with /pʊt ʌp wɪð/ (v. phr.): Chịu đựng
Chịu đựng có nghĩa là chấp nhận một tình huống khó chịu hoặc người khó tính mà không phàn nàn. Trong môi trường áp lực, khả năng chịu đựng căng thẳng là cần thiết.

23. Go in for /ɡəʊ ɪn fɔː/ (v. phr.): Tham gia, hứng thú với
Cụm động từ này được dùng khi bạn quyết định theo đuổi hoặc tham gia một lĩnh vực, thường là một nghề nghiệp. Nhiều học sinh sau khi tìm hiểu đã quyết định hứng thú với ngành khoa học dữ liệu.

24. Get through to /ɡɛt θruː tuː/ (v. phr.): Liên lạc được với ai
Liên lạc được với ai đó, đặc biệt là sau một thời gian cố gắng. Trong các vị trí yêu cầu giao tiếp, khả năng liên lạc được với khách hàng một cách hiệu quả là quan trọng.

25. Look forward to /lʊk ˈfɔːwəd tuː/ (v. phr.): Mong đợi
Mong đợi một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai với sự hứng thú. Hầu hết sinh viên đều mong đợi được bắt đầu con đường sự nghiệp của mình sau khi tốt nghiệp.

26. Keep up with /kiːp ʌp wɪð/ (v. phr.): Theo kịp
Theo kịp sự phát triển, xu hướng hoặc tốc độ của một thứ gì đó. Trong thời đại công nghệ số, việc theo kịp những thay đổi công nghệ là thiết yếu cho bất kỳ con đường sự nghiệp nào.

27. Soft skills /sɒft skɪlz/ (n. phr.): Kỹ năng mềm
Kỹ năng mềm là những kỹ năng không liên quan trực tiếp đến kiến thức chuyên môn, bao gồm giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, lãnh đạo, v.v. Các nhà tuyển dụng ngày càng đánh giá cao kỹ năng mềm bên cạnh kiến thức chuyên môn.

Từ vựng tiếng Anh 12 Unit 9 Career pathTừ vựng tiếng Anh 12 Unit 9 Career path

28. Passionate /ˈpæʃənət/ (adj.): Đam mê
Tính từ này mô tả người có tình cảm mãnh liệt, sự hứng thú sâu sắc đối với một điều gì đó. Việc tìm được một
con đường sự nghiệp mà bạn thực sự đam mê** sẽ mang lại sự hài lòng và động lực lớn.

29. Take into account /teɪk ˈɪntuː əˈkaʊnt/ (v. phr.): Cân nhắc, xem xét
Cân nhắc hoặc xem xét một yếu tố nào đó trước khi đưa ra quyết định. Khi lựa chọn con đường sự nghiệp, học sinh cần cân nhắc nhiều yếu tố như sở thích, năng lực và xu hướng thị trường.

30. Specialty /ˈspɛʃəlti/ (n.): Chuyên môn
Chuyên môn là một lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng mà một người thành thạo. Việc phát triển một chuyên môn** vững chắc sẽ giúp bạn trở thành ứng viên nổi bật trong thị trường lao động.

31. Barista /bəˈrɪstə/ (n.): Nhân viên pha chế cà phê
Một
nhân viên pha chế cà phê là người chuyên chuẩn bị và phục vụ các loại đồ uống từ cà phê. Đây là một ví dụ về một công việc phổ biến yêu cầu sự khéo léo và kỹ năng dịch vụ khách hàng**.

32. Obsolete /ˌɒbsəˈliːt/ (adj.): Lỗi thời
Tính từ này mô tả một thứ gì đó đã không còn được sử dụng hoặc không còn hữu ích nữa. Do sự tiến bộ của công nghệ, một số
con đường sự nghiệp truyền thống có thể trở nên lỗi thời**.

33. Qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ (n.): Bằng cấp, trình độ chuyên môn
Bằng cấp hoặc trình độ chuyên môn là một chứng nhận cho thấy một người có đủ kiến thức hoặc kỹ năng để thực hiện một công việc cụ thể. Nhiều công việc đòi hỏi ứng viên phải có bằng cấp** liên quan.

34. Life expectancy /laɪf ɪkˈspɛktənsi/ (n.): Tuổi thọ trung bình
Tuổi thọ trung bình** là thời gian dự kiến một người có thể sống. Thuật ngữ này có thể liên quan gián tiếp đến chủ đề sự nghiệp khi nói về kế hoạch tài chính và hưu trí dài hạn.

35. Academic achievement /ˌækəˈdɛmɪk əˈʧiːvmənt/ (n.): Thành tích học tập
Thành tích học tập là những kết quả mà học sinh đạt được trong quá trình học tập tại trường. Thành tích học tập** tốt thường là một lợi thế khi ứng tuyển vào các trường đại học hàng đầu hoặc tìm kiếm học bổng.

36. Software developer /ˈsɒftwɛər dɪˈvɛləpə/ (n.): Kỹ sư phần mềm
Một
kỹ sư phần mềm là người thiết kế, phát triển và kiểm thử phần mềm máy tính. Đây là một trong những con đường sự nghiệp** hot nhất hiện nay với nhu cầu cao và mức lương hấp dẫn.

37. Recruiter /rɪˈkruːtə/ (n.): Người tuyển dụng
Người tuyển dụng là cá nhân hoặc công ty chuyên tìm kiếm và lựa chọn ứng viên phù hợp cho các vị trí công việc. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối tài năng với cơ hội nghề nghiệp**.

38. Content creator /ˈkɒntɛnt kriˈeɪtə/ (n.): Người sáng tạo nội dung
Người sáng tạo nội dung là người tạo ra các sản phẩm truyền thông như bài viết, video, hình ảnh cho các nền tảng trực tuyến. Đây là một con đường sự nghiệp** mới mẻ nhưng đầy tiềm năng, yêu cầu sự sáng tạo và khả năng thích nghi.

Mở Rộng Từ Vựng Chủ Đề Career Path: Khám Phá Sâu Hơn Thế Giới Nghề Nghiệp

Ngoài những từ vựng cơ bản, việc mở rộng vốn từ sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của con đường sự nghiệp. Những thuật ngữ dưới đây sẽ làm phong phú thêm khả năng diễn đạt và phân tích của bạn về thế giới việc làm.

Những Thuật Ngữ Về Thăng Tiến, Phát Triển Và Các Hình Thức Làm Việc

1. Intern /ɪnˈtɜːn/ (n.): Thực tập sinh
Thực tập sinh là người làm việc tạm thời tại một công ty hoặc tổ chức để tích lũy kinh nghiệm thực tế. Chương trình thực tập là bước đệm quan trọng giúp sinh viên làm quen với môi trường làm việc và xác định con đường sự nghiệp phù hợp. Khoảng 70% sinh viên tốt nghiệp đại học tại Việt Nam đã từng tham gia ít nhất một kỳ thực tập** trước khi ra trường.

2. Mentor /ˈmɛntɔː/ (n.): Người hướng dẫn, cố vấn
Người cố vấn là một cá nhân có kinh nghiệm, cung cấp lời khuyên và hướng dẫn cho người ít kinh nghiệm hơn, đặc biệt trong lĩnh vực sự nghiệp hoặc phát triển cá nhân. Việc có một người cố vấn giỏi có thể đẩy nhanh quá trình phát triển sự nghiệp** của bạn.

3. Networking /ˈnɛtwɜːkɪŋ/ (n.): Mạng lưới quan hệ
Mạng lưới quan hệ là quá trình xây dựng và duy trì các mối quan hệ chuyên nghiệp với đồng nghiệp, đối tác, và các chuyên gia trong ngành. Xây dựng mạng lưới quan hệ là kỹ năng không thể thiếu để phát triển con đường sự nghiệp** bền vững.

4. Promotion /prəˈməʊʃən/ (n.): Sự thăng tiến
Thăng tiến là việc một nhân viên được chuyển lên vị trí cao hơn trong công ty, thường đi kèm với trách nhiệm lớn hơn và mức lương tốt hơn. Để đạt được sự thăng tiến, nhân viên cần liên tục thể hiện năng lực và sự chăm chỉ**.

5. Leadership /ˈliːdəʃɪp/ (n.): Khả năng lãnh đạo
Khả năng lãnh đạo là tập hợp các kỹ năng và phẩm chất cần thiết để định hướng, truyền cảm hứng và quản lý một nhóm hoặc tổ chức. Phát triển khả năng lãnh đạo là mục tiêu của nhiều chuyên gia muốn tiến xa trên con đường sự nghiệp** của mình.

6. Resignation /ˌrɛzɪgˈneɪʃən/ (n.): Sự từ chức
Sự từ chức là hành động chính thức từ bỏ một vị trí công việc. Quyết định từ chức thường được đưa ra sau khi một người tìm thấy một cơ hội nghề nghiệp** tốt hơn hoặc muốn thay đổi định hướng.

7. Entrepreneur /ˌɒntrəprəˈnɜː/ (n.): Doanh nhân
Doanh nhân là người tự mình thành lập và điều hành một doanh nghiệp, chấp nhận rủi ro tài chính với hy vọng thu lợi nhuận. Trở thành một doanh nhân đòi hỏi tinh thần sáng tạo, kiên trì và khả năng ra quyết định nhanh chóng. Theo thống kê, số lượng doanh nhân** trẻ tuổi đang tăng mạnh trong những năm gần đây.

8. Competency /ˈkɒmpɪtənsi/ (n.): Năng lực
Năng lực là khả năng hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể một cách hiệu quả. Việc đánh giá năng lực** của ứng viên là một phần quan trọng trong quá trình tuyển dụng.

9. Job security /ʤɒb sɪˈkjʊərɪti/ (n.): An toàn công việc
An toàn công việc là mức độ ổn định và khả năng duy trì công việc của một người trong thời gian dài mà không lo bị sa thải. Nhiều người ưu tiên an toàn công việc khi lựa chọn con đường sự nghiệp**, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế không ổn định.

10. Apprenticeship /əˈprɛntɪsʃɪp/ (n.): Thời gian học việc
Thời gian học việc là một chương trình đào tạo kết hợp học lý thuyết với thực hành, thường dưới sự giám sát của một thợ lành nghề. Đây là một con đường sự nghiệp** phổ biến cho các nghề thủ công và kỹ thuật.

11. Self-employed /ˌsɛlf ɪmˈplɔɪd/ (adj.): Làm việc tự làm chủ
Làm việc tự làm chủ mô tả tình trạng một người tự mình điều hành công việc kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ thay vì làm thuê cho người khác. Sự linh hoạt là một lợi thế lớn của hình thức tự làm chủ**.

12. Freelance /ˈfriːlɑːns/ (adj., v.): Làm việc tự do
Làm việc tự do là hình thức một người cung cấp dịch vụ cho nhiều khách hàng khác nhau mà không bị ràng buộc bởi hợp đồng lao động dài hạn với một công ty duy nhất. Các người làm việc tự do** thường phải tự quản lý thời gian và tìm kiếm khách hàng.

13. Work-life balance /wɜːk laɪf ˈbæləns/ (n.): Cân bằng công việc và cuộc sống
Cân bằng công việc và cuộc sống là trạng thái hài hòa giữa các trách nhiệm nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân, bao gồm sức khỏe, gia đình và sở thích. Đạt được cân bằng công việc và cuộc sống** là mục tiêu của nhiều người để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất.

14. Career advancement /kəˈrɪər ədˈvɑːnsmənt/ (n.): Sự tiến triển trong sự nghiệp
Sự tiến triển trong sự nghiệp là quá trình một người đạt được những bước tiến trong nghề nghiệp của mình, có thể là qua các vị trí cao hơn, trách nhiệm lớn hơn hoặc tích lũy kỹ năng mới. Các công ty có nhiều cơ hội tiến triển trong sự nghiệp** thường thu hút được nhiều nhân tài.

15. Redundancy /rɪˈdʌndənsi/ (n.): Sự dư thừa, thất nghiệp
Sự dư thừa hoặc thất nghiệp là tình trạng một vị trí công việc không còn cần thiết nữa, dẫn đến việc sa thải nhân viên. Đối mặt với sự dư thừa là một thách thức lớn trên con đường sự nghiệp** của nhiều người.

16. Collaboration /kəˌlæbəˈreɪʃən/ (n.): Sự hợp tác
Sự hợp tác là quá trình làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Sự hợp tác** hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm là yếu tố then chốt để thành công trong mọi dự án.

17. Motivation /ˌməʊtɪˈveɪʃən/ (n.): Động lực
Động lực là lý do hoặc sự hăng hái thúc đẩy một người hành động theo một cách nào đó. Duy trì động lực** trong công việc giúp nhân viên đạt được năng suất cao hơn và vượt qua khó khăn.

18. Efficiency /ɪˈfɪʃənsi/ (n.): Hiệu suất, sự hiệu quả
Hiệu suất hoặc hiệu quả là khả năng hoàn thành một nhiệm vụ với ít lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc năng lượng nhất. Cải thiện hiệu suất** làm việc là mục tiêu của mọi tổ chức.

19. Initiative /ɪˈnɪʃɪətɪv/ (n.): Sáng kiến
Sáng kiến là khả năng tự mình đưa ra hành động hoặc bắt đầu một điều gì đó mà không cần người khác nhắc nhở. Những người có sáng kiến** thường được đánh giá cao trong môi trường làm việc vì họ góp phần vào sự phát triển.

20. Workload /ˈwɜːkləʊd/ (n.): Khối lượng công việc
Khối lượng công việc là tổng số nhiệm vụ hoặc trách nhiệm mà một người hoặc một nhóm phải hoàn thành. Quản lý khối lượng công việc** hiệu quả là kỹ năng cần thiết để tránh căng thẳng và đảm bảo tiến độ.

Kỹ Năng Quan Trọng Trong Sự Nghiệp Và Từ Vựng Liên Quan

Trong một thế giới việc làm luôn biến đổi, việc trang bị không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn cả những kỹ năng mềm là điều kiện tiên quyết để gặt hái thành công. Các nhà tuyển dụng ngày nay không chỉ tìm kiếm ứng viên có bằng cấp mà còn chú trọng đến khả năng thích ứng, tư duy và làm việc nhóm. Theo một khảo sát gần đây của TopCV vào năm 2023, hơn 85% nhà tuyển dụng tại Việt Nam đánh giá kỹ năng mềm quan trọng ngang hoặc hơn kiến thức chuyên môn đối với các vị trí mới.

Việc phát triển tư duy phản biện giúp bạn không chỉ giải quyết vấn đề hiệu quả mà còn đưa ra những quyết định sáng suốt trong mọi tình huống. Khả năng thích nghi nhanh chóng với những thay đổi công nghệ và môi trường làm việc mới cũng là yếu tố sống còn. Một nhân viên biết cách giải quyết các vấn đề phát sinh và đối phó với áp lực công việc sẽ luôn được đánh giá cao. Bên cạnh đó, việc xây dựng một mạng lưới quan hệ tốt giúp bạn mở rộng cơ hội nghề nghiệp và nhận được sự hỗ trợ từ những người cố vấn giàu kinh nghiệm.

Bí Quyết Nắm Vững Từ Vựng Chủ Đề Career Path Hiệu Quả

Để thực sự nắm vững từ vựng tiếng Anh 12 Unit 9: Career path và áp dụng chúng một cách tự nhiên, bạn cần có một phương pháp học tập khoa học. Việc học từ vựng không chỉ đơn thuần là ghi nhớ định nghĩa mà còn là hiểu cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế.

Một trong những cách hiệu quả là sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System – SRS), chẳng hạn như dùng ứng dụng Anki hoặc Quizlet. Hệ thống này giúp bạn ôn tập các từ đã học vào những khoảng thời gian tối ưu, đảm bảo từ vựng được lưu giữ lâu dài trong trí nhớ. Hơn nữa, hãy cố gắng đặt câu với mỗi từ hoặc cụm từ mới, và liên hệ chúng với trải nghiệm cá nhân hoặc những thông tin bạn đã biết về con đường sự nghiệp. Chẳng hạn, khi học từ “recruiter”, bạn có thể nghĩ về một công ty tuyển dụng mà bạn biết hoặc một lần bạn từng được một người tuyển dụng liên hệ.

Tham gia vào các cuộc thảo luận hoặc xem các tài liệu tiếng Anh (như podcast, video, bài báo) về chủ đề sự nghiệp, định hướng nghề nghiệp, kỹ năng làm việc cũng là một cách tuyệt vời để tiếp xúc với các thuật ngữ này trong ngữ cảnh tự nhiên. Việc này không chỉ giúp bạn củng cố từ vựng mà còn mở rộng kiến thức về thế giới việc làm và các xu hướng mới. Thống kê cho thấy, học từ vựng qua ngữ cảnh giúp tăng khả năng ghi nhớ lên đến 40% so với học riêng lẻ.

FAQs: Giải Đáp Thắc Mắc Về Từ Vựng Career Path

  1. “Career path” có nghĩa chính xác là gì?
    “Career path” dịch ra là con đường sự nghiệp hoặc lộ trình nghề nghiệp, ám chỉ chuỗi các vị trí công việc mà một người theo đuổi trong suốt cuộc đời làm việc của mình, bao gồm cả những bước tiến và sự phát triển cá nhân.

  2. Tại sao việc học từ vựng về “Career path” lại quan trọng đối với học sinh lớp 12?
    Việc học từ vựng tiếng Anh 12 Unit 9: Career path giúp học sinh trang bị ngôn ngữ để tìm hiểu, thảo luận và đưa ra quyết định về định hướng tương lai, ứng tuyển vào các trường đại học hoặc tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp phù hợp.

  3. Làm thế nào để phân biệt “job” và “career”?
    “Job” (công việc) thường dùng để chỉ một vị trí làm việc cụ thể, có thể là tạm thời hoặc chỉ để kiếm tiền. Trong khi đó, “career” (sự nghiệp) là chuỗi các công việc và kinh nghiệm liên quan tích lũy theo thời gian, hướng tới một mục tiêu dài hạn.

  4. “Soft skills” và “hard skills” khác nhau như thế nào?
    “Hard skills” (kỹ năng cứng) là kiến thức chuyên môn và kỹ năng kỹ thuật cụ thể (ví dụ: lập trình, kế toán). “Soft skills” (kỹ năng mềm) là các kỹ năng liên quan đến giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề, rất quan trọng cho mọi con đường sự nghiệp.

  5. Làm thế nào để cải thiện khả năng thích nghi (“adaptability”) trong sự nghiệp?
    Để cải thiện khả năng thích nghi, bạn nên giữ tinh thần học hỏi liên tục, sẵn sàng đón nhận những điều mới, và tập giải quyết các vấn đề phát sinh một cách linh hoạt, không ngại thay đổi con đường sự nghiệp nếu cần thiết.

  6. “On-the-job training” có lợi ích gì so với các hình thức đào tạo khác?
    Đào tạo tại chỗ giúp nhân viên học hỏi trực tiếp trong môi trường làm việc thực tế, áp dụng kiến thức vào công việc ngay lập tức, và nhận được phản hồi trực tiếp từ đồng nghiệp hoặc người cố vấn.

  7. Có cách nào để tìm kiếm “job opportunities” hiệu quả không?
    Bạn có thể tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp qua các trang web tuyển dụng, mạng xã hội chuyên nghiệp như LinkedIn, tham gia các hội chợ việc làm, hoặc thông qua mạng lưới quan hệ cá nhân.

  8. “Freelance” và “self-employed” có phải là cùng một khái niệm?
    “Freelance” (làm việc tự do) là một hình thức của “self-employed” (tự làm chủ). Một người làm việc tự dongười tự làm chủ nhưng thường cung cấp dịch vụ cho nhiều khách hàng khác nhau theo từng dự án, trong khi người tự làm chủ có thể điều hành một doanh nghiệp nhỏ hoặc là một chuyên gia tư vấn độc lập.

Tổng kết

Việc làm chủ từ vựng tiếng Anh 12 Unit 9: Career path không chỉ là một yêu cầu trong chương trình học mà còn là một bước đệm quan trọng giúp học sinh tự tin khám phá và định hình tương lai. Bằng cách nắm vững các thuật ngữ này và áp dụng chúng vào ngữ cảnh thực tế, bạn sẽ mở rộng hiểu biết về thế giới nghề nghiệp. Hãy không ngừng trau dồi vốn từ và kỹ năng để tự tin bước trên con đường sự nghiệp mà mình đã chọn. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về chủ đề này hoặc các kiến thức tiếng Anh khác, hãy tìm đến sự hỗ trợ từ Anh ngữ Oxford để nhận được những hướng dẫn chất lượng.