Dạng bài IELTS Writing Task 1 Single Map hay còn gọi là bản đồ đơn, là một thử thách độc đáo và khá mới lạ đối với nhiều thí sinh ôn luyện IELTS. Mặc dù ít xuất hiện hơn các dạng biểu đồ, nhưng đây là một phần không thể bỏ qua trong quá trình ôn luyện kỹ năng Writing. Việc nắm vững cách tiếp cận dạng bài này sẽ giúp thí sinh tự tin hơn, tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa điểm số Overall.

Giới thiệu chung về dạng bài IELTS Writing Task 1 Single Map

Trong các dạng bài IELTS Writing Task 1, nhiều người học thường cảm thấy Maps là một trong những dạng khó xử lý nhất. Dạng bài Maps được phân thành hai loại chính. Loại phổ biến hơn là so sánh 2-3 bản đồ (thường là 2) tại các mốc thời gian khác nhau (ví dụ: một bản đồ quá khứ, một bản đồ hiện tại) hoặc tại cùng một thời điểm nhưng ở hai địa điểm khác biệt. Dạng còn lại chính là Single Map, đúng như tên gọi, chỉ cung cấp duy nhất một bản đồ cho thí sinh phân tích. Dù dạng bài này rất hiếm gặp, nhưng thí sinh không nên chủ quan bỏ qua trong quá trình ôn luyện của mình.

Có hai lý do chính khiến Single Map trở thành một dạng bài khó nhằn. Thứ nhất, với chỉ một bản đồ duy nhất, thí sinh thường cảm thấy dữ liệu quá hạn chế, dẫn đến khó khăn trong việc tìm kiếm và khai thác đủ thông tin để đạt được yêu cầu tối thiểu 150 từ. Thứ hai, thí sinh cũng không có nhiều cơ hội sử dụng các cấu trúc và từ vựng so sánh đa dạng như trong các bài có số liệu thay đổi theo thời gian, điều này đòi hỏi một cách tiếp cận mô tả và phân tích khác biệt.

Tầm Quan Trọng Của Việc Hiểu Rõ Dạng Bản Đồ Đơn

Mặc dù dạng IELTS Writing Task 1 Single Map không xuất hiện thường xuyên trong đề thi, việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho nó vẫn vô cùng quan trọng. Sự thiếu dự đoán là một đặc điểm của bài thi IELTS, và việc thành thạo tất cả các dạng bài, kể cả những dạng hiếm gặp, sẽ giúp thí sinh tránh bị bất ngờ vào ngày thi. Đây không chỉ là việc học thuộc lòng, mà còn là rèn luyện kỹ năng phân tích không gian, mô tả chi tiết và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt – những kỹ năng có thể áp dụng cho nhiều phần khác của bài thi.

Hơn nữa, việc luyện tập dạng bản đồ đơn giúp thí sinh phát triển khả năng diễn giải thông tin trực quan một cách mạch lạc và có tổ chức. Kỹ năng này không chỉ hữu ích trong bài thi IELTS mà còn cần thiết trong nhiều ngữ cảnh học thuật và chuyên nghiệp khác, nơi việc trình bày dữ liệu và thông tin địa lý một cách rõ ràng là điều cốt yếu. Do đó, việc đầu tư thời gian tìm hiểu về dạng bài này là một sự đầu tư xứng đáng cho điểm số và năng lực tiếng Anh tổng thể.

Các Bước Làm Bài Hiệu Quả cho Dạng Single Map

Để xử lý một bài IELTS Writing Task 1 Single Map một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian, thí sinh có thể áp dụng quy trình gồm 5 bước sau đây. Việc tuân thủ từng bước giúp đảm bảo bài viết có cấu trúc rõ ràng, thông tin đầy đủ và chính xác, đồng thời tối ưu hóa khả năng đạt điểm cao.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Bước 1: Đọc Hiểu Đề Bài và Xác Định Yếu Tố Chính

Đầu tiên, hãy dành một vài phút để đọc kỹ yêu cầu của đề bài và chú ý đến các thông tin quan trọng. Mục tiêu là xác định rõ ràng loại bản đồ đang được trình bày (bản đồ thay đổi theo thời gian hay không thay đổi) và những gì được yêu cầu mô tả. Ví dụ, nếu đề bài cho một bản đồ hiện trạng và hai vị trí được đề xuất, trọng tâm sẽ là so sánh ưu nhược điểm của từng vị trí. Việc nắm bắt ngữ cảnh ban đầu sẽ định hướng toàn bộ bài viết của bạn.

Bước 2: Quan Sát Tổng Quan và Ghi Nhận Đặc Điểm Nổi Bật

Sau khi hiểu đề, hãy quan sát tổng thể bản đồ mà không đi vào chi tiết nhỏ. Tìm kiếm những đặc điểm chung hoặc khác biệt lớn nhất giữa các đối tượng hoặc khu vực được mô tả. Đây là giai đoạn để bạn phát hiện ra những điểm nổi bật, xu hướng tổng thể hoặc những thay đổi đáng kể (nếu có) mà bạn sẽ trình bày trong phần Overview. Ví dụ, bạn có thể nhận thấy một khu vực phát triển mạnh hơn, hoặc một vị trí có ưu thế rõ ràng về giao thông so với vị trí khác. Giai đoạn này nên diễn ra nhanh chóng, khoảng 1-2 phút.

Bước 3: Lập Dàn Ý Chi Tiết cho Bài Viết

Việc lập dàn ý là bước then chốt để đảm bảo bài viết có cấu trúc logic và đầy đủ ý. Một dàn ý tốt sẽ giúp bạn sắp xếp thông tin một cách mạch lạc, tránh lặp ý và đảm bảo không bỏ sót các chi tiết quan trọng. Dàn ý nên bao gồm:

  • Giới thiệu (Introduction): Mô tả ngắn gọn về bản đồ, mục đích của nó.
  • Tổng quan (Overview): Tóm tắt những thông tin nổi bật nhất mà bạn đã quan sát được ở Bước 2.
  • Thân bài (Body Paragraphs): Chia nhỏ các đặc điểm hoặc thay đổi của đối tượng thành các đoạn văn riêng biệt. Xác định rõ mỗi đoạn thân bài sẽ tập trung vào ý chính nào (ví dụ: chia theo thời gian, theo vị trí, hoặc theo hạng mục).

Bước 4: Triển Khai Bài Viết Dựa Trên Dàn Ý

Với dàn ý đã chuẩn bị, bạn hãy bắt đầu viết bài. Khi viết, hãy tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, chính xác và đa dạng. Vận dụng các cấu trúc câu phù hợp để mô tả vị trí, phương hướng, khoảng cách, hoặc so sánh các đặc điểm. Đảm bảo mỗi đoạn văn trong thân bài có một ý chính rõ ràng và được phát triển đầy đủ. Tránh đưa ra ý kiến cá nhân hay suy diễn ngoài thông tin có trên bản đồ.

Bước 5: Kiểm Tra Lại và Tối Ưu Hóa Bài Viết

Đây là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. Dành thời gian để kiểm tra lại toàn bộ bài viết. Kiểm tra ngữ pháp, từ vựng, chính tả và cấu trúc câu. Tìm kiếm các lỗi thường gặp như thiếu mạo từ, sai thì, hoặc sử dụng từ không phù hợp. Ngoài ra, hãy xem xét liệu có thể nâng cấp từ vựng hoặc cấu trúc câu để đạt điểm cao hơn không. Đảm bảo rằng bài viết mạch lạc, dễ đọc, và đáp ứng đầy đủ yêu cầu của đề bài về độ dài cũng như nội dung.

Bố Cục Bài Viết Chuẩn Cho Bản Đồ Đơn

Tương tự như các dạng bài IELTS Writing Task 1 khác, một bài viết về bản đồ đơn cần tuân thủ cấu trúc 3 phần chính để đảm bảo sự rõ ràng, mạch lạc và đầy đủ thông tin.

  1. Introduction (Giới thiệu): Đặt vấn đề và giới thiệu chung về bản đồ.
  2. Overview (Tổng quan): Nêu bật những điểm đáng chú ý nhất hoặc xu hướng chính.
  3. Body (Thân bài): Đi sâu vào mô tả chi tiết các thay đổi hoặc so sánh các yếu tố cụ thể.

Phần tổng quan có thể được đặt ngay sau câu giới thiệu tạo thành một đoạn văn ngắn gọn, hoặc có thể được đặt sau phần thân bài. Tuy nhiên, khuyến nghị phổ biến là đặt overview ngay sau introduction để người đọc có cái nhìn tổng quát trước khi đi vào chi tiết. Thông thường, phần thân bài sẽ được chia thành 2 đoạn, mỗi đoạn tập trung vào một nhóm ý chính hoặc một giai đoạn thời gian cụ thể. Việc chia đoạn hợp lý giúp bài viết có bố cục rõ ràng và dễ theo dõi.

Kỹ Thuật Chia Đoạn Thân Bài Đắc Lực cho Dạng Single Map

Việc phân chia nội dung phần thân bài một cách khoa học và logic là yếu tố quan trọng quyết định sự mạch lạc của bài viết. Đối với dạng Single Map, có hai cách tiếp cận chính để chia đoạn thân bài, tùy thuộc vào đặc điểm của bản đồ được cung cấp.

Phân Tích Kỹ Hơn Dạng Bản Đồ Thay Đổi Theo Thời Gian

Khi đề bài cung cấp một bản đồ thể hiện sự phát triển hoặc thay đổi của một khu vực qua các mốc thời gian khác nhau, cách chia tối ưu nhất là dựa trên các giai đoạn thời gian.

Đề bài ví dụ: Chorleywood is a village near London whose population has increased steadily since the middle of the nineteenth century. The map below shows the development of the village.

Write a report for a university lecturer describing the development of the village.

Đối với bản đồ như vậy, bạn cần xác định các mốc thời gian rõ ràng và những thay đổi chính diễn ra trong mỗi giai đoạn. Chẳng hạn, bản đồ có thể mô tả sự thay đổi về mật độ dân số qua 4 mốc thời gian (1868-1883, 1883-1922, 1922-1970, 1970-1994) hoặc thay đổi về hạ tầng giao thông qua 3 mốc (trước 1909, 1909 và 1970).

Từ dữ kiện này, bạn có thể chia thân bài thành 2 đoạn chính. Ví dụ, một đoạn mô tả sự phát triển từ giai đoạn đầu tiên đến mốc giữa (1868-1922), bao gồm các thay đổi về đường chính và đường sắt. Đoạn thứ hai sẽ tiếp nối từ mốc giữa đến giai đoạn cuối cùng (1922-1994), tập trung vào sự xuất hiện của đường cao tốc và sự mở rộng dân cư theo đó. Việc sử dụng các từ nối chỉ thời gian như initially, subsequently, in the period from…to…, by (year) sẽ giúp bài viết mượt mà và logic hơn.

Chẳng hạn, với ví dụ về làng Chorleywood:
Chorleywood took over a small area next to one of the two main roads between 1868 and 1883. This original village was beside Chorleywood Park and Golf Course. Between 1883 and 1922, the community expanded southward along the main road, and in 1909, a railway line was constructed to run through the region from west to east. In addition, Chorleywood Station was one of the parts of the village.

Up until 1970, Chorleywood kept growing to the east and west beside the railway line. At that time, a motorway was constructed east of the settlement, and between 1970 and 1994, the village continued to grow at the intersections of the motorway with the railway and the main road.

Chiến Lược Tiếp Cận Bản Đồ Không Thay Đổi Theo Thời Gian

Trong trường hợp bản đồ không thể hiện sự thay đổi theo thời gian mà thường mô tả một khu vực tại một thời điểm nhất định, thường là so sánh hai hoặc nhiều vị trí được đề xuất cho một đối tượng nào đó (ví dụ: vị trí S1 và S2 cho một siêu thị). Nhiệm vụ của thí sinh là so sánh các đặc điểm, vị trí và sự thuận tiện của các địa điểm này.

Đề bài ví dụ: The map below is of the town of Garlsdon. A new supermarket (S) is planned for the town. The map shows two possible sites for the supermarket.

Bản đồ thị trấn Garlsdon với hai vị trí đề xuất S1 và S2 cho siêu thị mới, giúp thí sinh phân tích dạng Single Map IELTS Writing.Bản đồ thị trấn Garlsdon với hai vị trí đề xuất S1 và S2 cho siêu thị mới, giúp thí sinh phân tích dạng Single Map IELTS Writing.

Với dạng bài này, có hai cách chia đoạn thân bài hiệu quả:

Cách 1: Chia Theo Vị Trí Của Từng Đối Tượng

Bạn có thể dành một đoạn thân bài để mô tả chi tiết vị trí S1 và các yếu tố liên quan đến nó (như ở vùng quê phía Tây-Bắc, nằm giữa đường sắt và đường chính, gần khu dân cư). Sau đó, một đoạn khác sẽ tập trung vào vị trí S2, mô tả địa điểm của nó (ở trung tâm Garlsdon), các con đường tiếp cận (đường sắt nhưng không đường bộ), và khả năng kết nối với các thị trấn khác. Phương pháp này giúp người đọc dễ dàng hình dung từng địa điểm một cách độc lập trước khi so sánh.

Ví dụ:
Northwest of Garlsdon, in a rural region, is the first potential location for the store (S1). It lies near a main road that links Garlsdon with the smaller town of Hindon, as well as the railway line. Additionally, S1 is located close to Garlsdon’s residential area.

In contrast, the second site (S2) is in Garlsdon town centre. It can also be reached by rail; but, since the town center is a no-traffic area, it is not accessible by road. In addition, S2 is not too far from the main roads that lead to Cransdon, Bransdon, and Hindon. The distance to Garlsdon’s housing area is similar to that from S1 to the same area.

Cách 2: Chia Theo Hạng Mục So Sánh

Một cách khác là chia đoạn thân bài theo các hạng mục cụ thể. Ví dụ, đoạn đầu có thể tập trung vào “Vị trí địa lý và khu vực dân cư” của cả S1 và S2, so sánh chúng ngay trong một đoạn. Đoạn thứ hai sẽ đi sâu vào “Giao thông tiếp cận” đối với cả hai vị trí, bao gồm đường bộ và đường sắt, đồng thời chỉ ra những điểm thuận lợi hoặc hạn chế về giao thông của mỗi nơi. Cách này giúp làm nổi bật các điểm so sánh trực tiếp giữa các đối tượng.

Ví dụ:
Looking at the information in more detail, S1 is situated near the town’s residential area but in the countryside northwest of Garlsdon. Similarly, S2 is in close proximity to the housing area surrounding the town center.

Although there are main roads that connect Hindon, Bransdon, and Cransdon to the Garlsdon town centre, S2 is not accessible by car because this area is a no-traffic zone. S1, on the other hand, is located on the main road to Hindon, but it would be more difficult to reach from Bransdon and Cransdon. The railway that passes through Garlsdon on its route from Hindon to Cransdon is not far from either possible location of the supermarket.

Hướng Dẫn Chi Tiết Viết Từng Phần Trong Single Map

Để bài viết đạt được sự mạch lạc và đầy đủ, việc hiểu rõ cách triển khai từng phần là điều cần thiết. Mỗi phần của bài viết đều có vai trò riêng và yêu cầu những kỹ thuật viết cụ thể.

Mở Bài: Đặt Nền Tảng Cho Bài Viết

Đoạn mở bài trong IELTS Writing Task 1 Single Map đóng vai trò giới thiệu bản đồ và mục đích của nó. Nhiệm vụ chính là paraphrase lại đề bài một cách khéo léo, tránh sao chép nguyên văn. Bạn có thể thay đổi cấu trúc câu, sử dụng từ đồng nghĩa, hoặc kết hợp cả hai. Mục tiêu là trình bày ngắn gọn trong một câu duy nhất, không đi sâu vào chi tiết. Một mở bài hiệu quả sẽ tạo ấn tượng tốt ban đầu cho giám khảo.

Các cấu trúc hữu ích để paraphrase trong đoạn mở bài:

  • The given map illustrates/depicts/shows/describes/demonstrates two proposed/planned/potential sites for A … (Bản đồ đã cho minh họa/miêu tả/cho thấy/trình bày/chỉ ra hai vị trí được đề xuất/lập kế hoạch/tiềm năng cho A …)
  • The given map displays where A is proposed/planned/projected to be located/placed … (Bản đồ đã cho hiển thị nơi A được đề xuất/lập kế hoạch/dự kiến sẽ đặt …)

Ví dụ với đề bài: The map below is of the town of Garlsdon. A new supermarket (S) is planned for the town. The map shows two possible sites for the supermarket.

Đoạn introduction có thể được viết lại như sau:

  • The given map describes two proposed sites for a new supermarket in a town called Garlsdon.
  • The given map shows where a new supermarket is planned to be located in the town of Garlsdon.

Tổng Quan: Nắm Bắt Các Điểm Nổi Bật

Đoạn tổng quan (Overview) là phần quan trọng nhất, giúp giám khảo và người đọc nhanh chóng nắm bắt được bức tranh toàn cảnh về bản đồ mà không cần đọc hết chi tiết. Đây là nơi bạn trình bày những đặc điểm nổi bật nhất, những điểm khác biệt hoặc tương đồng lớn nhất giữa các vị trí hoặc giai đoạn. Tránh đưa quá nhiều số liệu hoặc chi tiết cụ thể vào phần này; mục đích là tóm tắt những xu hướng chính hoặc những điểm chính yếu.

Khi viết overview, hãy làm rõ điểm khác biệt lớn nhất giữa các vị trí, liệu có đặc điểm gì giống nhau không, hoặc có khía cạnh nào khác đáng chú ý.
Cấu trúc gợi ý:

  • So sánh vị trí: Vị trí của S1, whereas vị trí của S2 (Vị trí của S1, trong khi vị trí của S2)
  • Khía cạnh khác: The sites can also be compared in terms of …. (Các địa điểm cũng có thể được so sánh về mặt …)

Dưới đây là một số đoạn overview gợi ý đối với đề bài Garlsdon:

  • Overall, the main difference between the two sites is that S1 is outside the town, whereas S2 is in the town centre. The sites can also be compared in terms of access by road or rail, and their positions relative to three smaller towns.
  • In general, the main difference between the two sites is that one is located in the countryside outside the town, whereas the other is in the town centre. Both potential sites are close to the railway and relatively near a main road.

Thân Bài: Phát Triển Chi Tiết Một Cách Có Logic

Phần thân bài là nơi bạn đi sâu vào mô tả chi tiết các thông tin đã được phân tích. Mỗi đoạn thân bài cần có một ý chính rõ ràng và được phát triển đầy đủ. Đảm bảo rằng các ý được sắp xếp theo một trình tự hợp lý, giúp người đọc dễ dàng theo dõi câu chuyện của bản đồ. Sử dụng các từ nối (linking words) và cụm từ chỉ phương hướng, vị trí, hoặc sự thay đổi để tạo sự liên kết và mạch lạc cho bài viết. Tránh liệt kê thông tin dưới dạng gạch đầu dòng; thay vào đó, hãy trình bày bằng các câu văn hoàn chỉnh, có sự phân tích và kết nối.

Khi mô tả, hãy tập trung vào các đặc điểm quan trọng nhất của từng khu vực hoặc giai đoạn. Ví dụ, nếu bản đồ thay đổi theo thời gian, hãy mô tả sự xuất hiện của các công trình mới, sự biến mất của các cấu trúc cũ, hoặc sự thay đổi về kích thước và chức năng của các khu vực. Nếu bản đồ so sánh các địa điểm, hãy tập trung vào sự thuận tiện về giao thông, sự gần gũi với các khu dân cư hoặc tiện ích, và các đặc điểm địa lý nổi bật.

Nâng Cao Điểm Số Với Từ Vựng và Cấu Trúc Ngữ Pháp Đắt Giá

Để đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 1 Single Map, việc sử dụng đa dạng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến mô tả không gian, phương hướng và sự thay đổi là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số từ vựng và cấu trúc câu giúp bạn gây ấn tượng với giám khảo.

Từ vựng chỉ vị trí và phương hướng:

  • north/south/east/west: phía bắc/nam/đông/tây
  • north-east/south-west: đông bắc/tây nam
  • to the north of/south of/etc.: về phía bắc/nam của…
  • on the left/right: bên trái/phải
  • in the centre/middle: ở trung tâm/giữa
  • adjacent to/next to/beside: liền kề/bên cạnh
  • opposite/facing: đối diện
  • surrounded by: được bao quanh bởi
  • along: dọc theo
  • within: bên trong
  • at the intersection of: tại giao lộ của

Từ vựng chỉ sự thay đổi (nếu có yếu tố thời gian):

  • to be demolished/knocked down/pulled down: bị phá hủy/dỡ bỏ
  • to be constructed/built/erected: được xây dựng
  • to be replaced by: được thay thế bởi
  • to be converted into: được chuyển đổi thành
  • to be expanded/extended: được mở rộng
  • to remain unchanged/intact: không thay đổi/nguyên vẹn
  • to undergo/experience significant changes: trải qua những thay đổi đáng kể
  • to develop into: phát triển thành

Cấu trúc câu ghi điểm:

  • A is accessible/reachable by bus/rail/…: A có thể được tiếp cận bằng xe buýt/tàu/…
  • It is difficult to reach A from B: Khó để đi đến A từ B.
  • Road leading to ..: đường đi đến …
  • A with a population more/less than (half/twice/…) that of B: A có dân số ít/nhiều hơn (một nửa/gấp đôi) dân số của B.
  • Populated area: khu vực đông dân cư.
  • Cover an area of …: bao phủ một khu vực …
  • Develop along the main road: phát triển dọc theo đường chính.
  • Transport infrastructure: hạ tầng giao thông.
  • Period of development: giai đoạn phát triển.
  • Intersection: giao lộ.
  • The area witnessed the construction of…: Khu vực này chứng kiến việc xây dựng…
  • Significant alterations were made to…: Những thay đổi đáng kể đã được thực hiện đối với…
  • In the years that followed/Over the next… years: Trong những năm sau đó/Trong suốt… năm tiếp theo.
  • While A remained unchanged, B was transformed into…: Trong khi A không thay đổi, B đã được biến đổi thành…
  • The most noticeable change was the addition of…: Thay đổi đáng chú ý nhất là việc bổ sung…

Việc chủ động sử dụng các cấu trúc đa dạng như câu bị động (thường dùng để mô tả sự thay đổi của các công trình), các mệnh đề quan hệ để thêm thông tin chi tiết, và các cụm từ trạng ngữ chỉ vị trí sẽ giúp bài viết của bạn trở nên tinh tế và chuyên nghiệp hơn.

Vận Dụng Thực Tế Qua Bài Tập Minh Họa

Để củng cố kiến thức, hãy cùng áp dụng các bước và kỹ thuật đã học vào một bài tập thực tế về IELTS Writing Task 1 Single Map.

Đề bài: Below is a map of the city of Brandfield. City planners have decided to build a new shopping mall for the area, and two sites, S1 and S2 have been proposed.

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Đáp án tham khảo và Phân tích chi tiết

Bước 1. Đọc hiểu sơ bộ đề bài:

  • Bản đồ này trình bày hai vị trí được đề xuất (S1 và S2) cho việc xây dựng một trung tâm thương mại mới.
  • Đây là dạng single map không có sự thay đổi theo thời gian, do đó trọng tâm là so sánh các đặc điểm tĩnh của hai vị trí.

Bước 2. Quan sát tổng quan:
Các đặc điểm chung và khác biệt lớn nhất giữa S1 và S2:

  • Cả hai vị trí đều nằm gần trung tâm thành phố (city centre).
  • S1 có lợi thế hơn vì nằm rất gần khu vực nhà ở (housing estate).
  • S1 nằm ở hướng Bắc của thành phố, trong khi S2 nằm ở hướng Đông Nam.
  • Cả hai đều có đường sắt và đường bộ tiếp cận, nhưng S2 gần khu công nghiệp hơn.

Bước 3. Lập dàn ý:

  • Giới thiệu: Paraphrase lại đề bài một cách ngắn gọn.
  • Tổng quan: Nêu bật sự khác biệt chính về vị trí và mức độ gần khu dân cư giữa S1 và S2.
  • Thân bài:
    • Body 1: Mô tả chi tiết vị trí S1, các yếu tố xung quanh và lợi thế về tiếp cận.
    • Body 2: Mô tả chi tiết vị trí S2, các yếu tố xung quanh và những điểm khác biệt so với S1.

Bước 4. Viết bài dựa trên dàn ý:

Bài mẫu:

The given map illustrates two potential locations (S1 and S2) for a new shopping mall in a city called Brandfield.

Overall, the main difference between the two sites is that S1 is proposed to be built in the north of Brandfield, whereas S2 is in the south-east. While both S1 and S2 are close to the city centre, the former has the advantage of proximity to the residential area.

Looking at the location of S1, as it lies between the housing estate and the city centre, the mall shopping will be easy for citizens to enter. Moreover, this location is surrounded by an existing road, a railway line and a river running from the south to the north.

Regarding S2, despite being conveniently situated near the city centre, S2 borders on an industrial estate. There are also two connecting roads and a railway, which provide easy access to this site, but S2 is relatively distant from the housing area. There is a golf course and park in the western part of the city, which is not easily accessible from S1 and S2.

(187 words)

Bản dịch:

Bản đồ đã cho minh họa hai vị trí tiềm năng (S1 và S2) cho một trung tâm mua sắm mới ở thành phố có tên Brandfield.

Nhìn chung, điểm khác biệt chính giữa hai địa điểm là S1 được đề xuất xây dựng ở phía bắc Brandfield, trong khi S2 ở phía đông nam. Trong khi cả S1 và S2 đều gần trung tâm thành phố thì S1 có lợi thế là gần khu dân cư.

Nhìn vào vị trí của S1, vì nằm giữa khu nhà ở và trung tâm thành phố nên việc mua sắm tại trung tâm thương mại sẽ dễ dàng tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng hơn so với S2. Hơn nữa, vị trí này được bao quanh bởi đường bộ hiện có, tuyến đường sắt và dòng sông chạy từ Nam ra Bắc.

Về S2, mặc dù có vị trí thuận tiện gần trung tâm thành phố nhưng S2 lại giáp khu công nghiệp. Ngoài ra còn có hai tuyến đường nối và một tuyến đường sắt giúp dễ dàng tiếp cận khu vực này, nhưng S2 khá xa khu nhà ở. Có một sân gôn và công viên ở phía tây thành phố, không dễ tiếp cận từ S1 và S2.

Phân tích bài mẫu:

  • Mở bài: Paraphrase tốt, ngắn gọn, súc tích.
  • Tổng quan: Nêu bật được hai điểm khác biệt chính: vị trí địa lý tổng thể và sự gần gũi với khu dân cư.
  • Thân bài:
    • Đoạn đầu tập trung mô tả S1 với các đặc điểm cụ thể như vị trí giữa khu dân cư và trung tâm, các tuyến giao thông bao quanh (đường, đường sắt, sông).
    • Đoạn thứ hai chuyển sang S2, so sánh trực tiếp với S1 về vị trí gần khu công nghiệp, khả năng tiếp cận bằng đường bộ (có hạn chế), và khoảng cách đến khu dân cư. Đồng thời, có đề cập thêm về sân golf và công viên, cho thấy sự quan sát toàn diện.
  • Ngôn ngữ: Sử dụng linh hoạt các giới từ chỉ vị trí và các cụm từ so sánh (whereas, in contrast, despite, similarly).

Bước 5. Kiểm tra lại và chỉnh sửa:

  • Bài viết đáp ứng đủ số từ yêu cầu (187 từ, lớn hơn 150).
  • Ngữ pháp, từ vựng được sử dụng chính xác.
  • Cấu trúc câu đa dạng, tránh lặp lại.
  • Đảm bảo dễ đọc, mạch lạc và không có lỗi chính tả.

Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục Khi Viết Single Map

Trong quá trình luyện tập và làm bài IELTS Writing Task 1 Single Map, thí sinh thường mắc phải một số lỗi phổ biến có thể ảnh hưởng đến điểm số. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này là chìa khóa để cải thiện.

1. Không đạt đủ số từ tối thiểu (150 từ):

  • Nguyên nhân: Mô tả quá ngắn gọn, thiếu chi tiết, hoặc không khai thác hết thông tin trên bản đồ.
  • Khắc phục: Mở rộng các mô tả bằng cách thêm chi tiết về phương hướng, khoảng cách tương đối, hoặc chức năng của các đối tượng. Tập trung vào việc mô tả mối quan hệ không gian giữa các yếu tố.

2. Liệt kê thông tin thay vì mô tả và so sánh:

  • Nguyên nhân: Trình bày thông tin dưới dạng gạch đầu dòng hoặc từng câu đơn lẻ mà không có sự liên kết.
  • Khắc phục: Sử dụng các cấu trúc câu phức tạp hơn, các từ nối để kết nối các ý tưởng. Thay vì nói “có đường A, có nhà B”, hãy nói “Đường A chạy dọc theo nhà B, kết nối khu vực này với trung tâm”.

3. Thiếu hoặc viết Overview không hiệu quả:

  • Nguyên nhân: Bỏ qua phần Overview hoặc chỉ nhắc lại các chi tiết nhỏ thay vì nêu bật xu hướng/điểm khác biệt chính.
  • Khắc phục: Dành thời gian ở Bước 2 để quan sát tổng quan. Viết Overview chỉ tập trung vào 2-3 điểm nổi bật nhất, mang tính khái quát, và không chứa số liệu cụ thể.

4. Thiếu sự mạch lạc và liên kết giữa các đoạn:

  • Nguyên nhân: Các đoạn văn không có sự chuyển tiếp mượt mà, hoặc các ý trong đoạn không được sắp xếp logic.
  • Khắc phục: Sử dụng các từ nối (linking words/phrases) phù hợp như furthermore, in addition, however, in contrast, consequently. Đảm bảo mỗi đoạn có một chủ đề rõ ràng và các câu trong đoạn đều hỗ trợ chủ đề đó.

5. Lặp lại từ vựng hoặc cấu trúc câu:

  • Nguyên nhân: Vốn từ vựng hạn chế hoặc chưa luyện tập đủ cách paraphrase.
  • Khắc phục: Học và ghi nhớ các từ đồng nghĩa, các cụm từ chỉ vị trí, phương hướng, và sự thay đổi. Luyện tập paraphrase đề bài và các câu mẫu.

6. Sử dụng thì không chính xác (đặc biệt với bản đồ có thay đổi thời gian):

  • Nguyên nhân: Nhầm lẫn giữa thì quá khứ, hiện tại đơn, hoặc tương lai.
  • Khắc phục: Xác định rõ mốc thời gian của từng bản đồ/giai đoạn và sử dụng thì tương ứng. Ví dụ, thì quá khứ đơn cho các bản đồ quá khứ, thì hiện tại đơn cho bản đồ hiện tại, và thì tương lai đơn/cấu trúc chỉ dự định cho các bản đồ dự kiến.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về IELTS Writing Task 1 Single Map

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về dạng bài IELTS Writing Task 1 Single Map mà thí sinh thường băn khoăn:

1. Dạng Single Map có thường xuyên xuất hiện trong đề thi IELTS không?
Dạng Single Map rất hiếm gặp so với các dạng biểu đồ hoặc biểu đồ có thay đổi theo thời gian. Tuy nhiên, thí sinh vẫn nên luyện tập để sẵn sàng đối phó với mọi tình huống trong ngày thi thực tế.

2. Làm thế nào để đảm bảo viết đủ 150 từ khi chỉ có một bản đồ?
Bạn cần khai thác sâu hơn các chi tiết nhỏ trên bản đồ, mô tả mối quan hệ không gian giữa các đối tượng (gần/xa, bên cạnh, đối diện), sự thay đổi về kích thước hoặc chức năng (nếu có), và các tuyến giao thông quan trọng. Thay vì chỉ liệt kê, hãy phát triển thành các câu văn mô tả chi tiết và so sánh.

3. Có cần đưa ra ý kiến cá nhân hoặc đề xuất giải pháp trong bài Single Map không?
Tuyệt đối không. IELTS Writing Task 1 yêu cầu bạn chỉ mô tả và báo cáo thông tin khách quan từ bản đồ. Mọi ý kiến cá nhân, suy đoán, hoặc đề xuất giải pháp đều không phù hợp và có thể bị trừ điểm.

4. Nên chia thân bài thành mấy đoạn cho dạng Single Map?
Thông thường, thân bài nên chia thành 2 đoạn. Cách chia có thể dựa trên các mốc thời gian (nếu bản đồ có thay đổi) hoặc dựa trên các khía cạnh so sánh chính (ví dụ: vị trí S1, vị trí S2; hoặc hạng mục Giao thông, hạng mục Tiện ích).

5. Tôi nên sử dụng thì gì khi mô tả bản đồ?
Nếu bản đồ có thay đổi theo thời gian (có nhiều mốc thời gian), bạn sẽ sử dụng kết hợp thì quá khứ đơn (cho các mốc quá khứ), hiện tại đơn (cho hiện tại), và tương lai đơn (cho các dự định). Nếu bản đồ chỉ mô tả trạng thái hiện tại hoặc các địa điểm được đề xuất, thì hiện tại đơn là thì chủ yếu.

6. Từ vựng quan trọng nhất cho dạng Single Map là gì?
Các từ vựng chỉ vị trí (e.g., north, south, adjacent to, opposite), các động từ chỉ sự thay đổi (e.g., demolish, construct, convert, expand), và các cụm từ chỉ mối quan hệ không gian (e.g., along the river, in the centre of, between A and B) là rất quan trọng.

7. Làm thế nào để viết một Overview hiệu quả cho dạng Single Map?
Overview cần tóm tắt những đặc điểm nổi bật nhất hoặc sự khác biệt lớn nhất mà không đi vào chi tiết cụ thể. Ví dụ, nếu so sánh hai địa điểm, hãy nêu bật điểm khác biệt chính về vị trí hoặc khả năng tiếp cận tổng thể của chúng.

Với những kiến thức và hướng dẫn chi tiết về dạng bài IELTS Writing Task 1 Single Map, Anh ngữ Oxford hy vọng rằng bạn đã có một cái nhìn toàn diện và chiến lược hiệu quả để chinh phục phần thi này. Việc nắm vững các bước làm bài, bố cục, cách chia đoạn thân bài, cùng với việc tích lũy từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đắt giá, sẽ giúp bạn tự tin hơn và đạt được điểm số mong muốn trong kỳ thi IELTS. Hãy tiếp tục luyện tập chăm chỉ và áp dụng những kiến thức này vào các bài tập thực tế để nâng cao kỹ năng viết của mình.