Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc làm chủ từ vựng đóng vai trò cực kỳ quan trọng để diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và tự nhiên. Tuy nhiên, không chỉ dừng lại ở việc biết nghĩa của từng từ đơn lẻ, khả năng kết hợp các từ để tạo thành cụm từ (collocations) mới thực sự quyết định sự thành thạo của bạn. Đặc biệt, trong các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS, thí sinh không chỉ được kiểm tra vốn từ vựng mà còn là khả năng sử dụng các collocations về thời gian một cách tự nhiên và chính xác.
Vì Sao Collocations Lại Quan Trọng Trong Tiếng Anh?
Hiểu rõ về tầm quan trọng của collocations sẽ là động lực lớn giúp người học đầu tư thời gian và công sức vào việc nắm vững chúng. Collocations không chỉ là những cặp từ đi đôi với nhau mà còn là chìa khóa để mở ra cánh cửa giao tiếp trôi chảy và tự tin. Khi bạn biết cách kết hợp từ một cách chuẩn xác, ngôn ngữ của bạn sẽ trở nên uyển chuyển, chuyên nghiệp và giàu sức biểu cảm hơn rất nhiều.
Tầm Ảnh Hưởng Của Collocations Đối Với Sự Trôi Chảy
Collocations chính là linh hồn của sự tự nhiên trong ngôn ngữ. Khi người bản xứ nói tiếng Anh, họ không chỉ sử dụng từ ngữ mà còn sử dụng các cụm từ cố định này một cách vô thức. Chẳng hạn, thay vì nói “do a mistake”, người bản xứ sẽ nói “make a mistake”. Việc sử dụng đúng kết hợp từ giúp bạn nghe tự nhiên hơn, giống như người bản ngữ, và tránh được những lỗi sai cơ bản có thể gây hiểu lầm. Khả năng vận dụng linh hoạt các từ ngữ đi cùng nhau này giúp tăng tốc độ phản xạ, giảm thiểu thời gian tìm kiếm từ ngữ trong đầu, từ đó nâng cao đáng kể sự trôi chảy và mạch lạc trong giao tiếp. Một nghiên cứu của Cambridge University Press cho thấy, người học sử dụng collocations thường xuyên đạt được mức độ lưu loát cao hơn 30% so với những người chỉ tập trung vào từ đơn lẻ.
Collocations Trong Các Kỳ Thi Chuẩn Hóa Anh Ngữ
Trong các bài thi như IELTS, việc sử dụng collocations là một yếu tố then chốt để đạt điểm cao, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Ban giám khảo đánh giá cao khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt, tự nhiên và đa dạng, mà collocations chính là minh chứng rõ ràng nhất cho điều đó. Ví dụ, thay vì chỉ nói “I have a lot of time”, bạn có thể nói “I have ample time” hoặc “I have plenty of time”. Những cụm từ này không chỉ làm phong phú bài nói/viết mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về sắc thái ngôn ngữ. Việc sử dụng các kết hợp ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh có thể giúp bạn dễ dàng đạt band 7.0 trở lên trong tiêu chí Lexical Resource của IELTS.
Các Phương Pháp Học Collocations Hiệu Quả
Để chinh phục được các collocations, người học cần áp dụng những phương pháp khoa học và kiên trì. Một trong những cách tiếp cận hiệu quả nhất là học từ vựng theo cụm trong ngữ cảnh, kết hợp với các kỹ thuật ghi nhớ sáng tạo. Điều này giúp bạn không chỉ hiểu nghĩa mà còn biết cách sử dụng chúng một cách tự nhiên trong nhiều tình huống khác nhau.
Học Collocations Qua Ngữ Cảnh Tự Nhiên
Học từ vựng theo ngữ cảnh là quá trình người học tìm hiểu nghĩa của một cụm từ, sau đó đặt câu và áp dụng nó vào nhiều trường hợp cụ thể để ghi nhớ và nắm được cách dùng. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với việc học từ đơn lẻ truyền thống. Khi bạn học collocations trong một câu hoặc đoạn văn hoàn chỉnh, bạn không chỉ biết nghĩa đen của cụm từ mà còn cảm nhận được sắc thái, tình huống sử dụng và những từ đi kèm khác.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Colloquial Language: Khám Phá Ngôn Ngữ Giao Tiếp Hằng Ngày
- Các Collocations Với Động Từ “Put”: Nắm Vững Cách Dụng Hiệu Quả
- Nắm Vững Thì Hiện Tại Đơn: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Anh Ngữ Oxford
- Lịch Học Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc Hiệu Quả
- Hiểu Rõ “Up to now”: Ý Nghĩa và Cách Dùng Chuẩn Xác
Ưu điểm của phương pháp này là giúp việc ghi nhớ collocations bền vững và khó quên hơn. Bạn sẽ hiểu được nhiều sắc thái nghĩa khác nhau của cụm từ đang học, từ đó vận dụng chúng vào các hoạt động giao tiếp hoặc thi cử một cách tự nhiên và hiệu quả. Tuy nhiên, tốc độ ghi nhớ từ vựng theo cụm có thể chậm hơn vì phương pháp này đòi hỏi người học tiếp xúc và luyện tập nhiều với ngữ cảnh để việc sử dụng thật nhuần nhuyễn. Cũng do nguyên nhân này, số lượng cụm từ mới thuộc chủ đề mỗi lần học được và ghi nhớ thành công thường không nhiều.
Hướng Dẫn Ghi Chép Collocations Sáng Tạo
Bên cạnh việc học trong ngữ cảnh, cách ghi chép cũng đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố trí nhớ về collocations. Một trong những cách tiếp cận được đề xuất là sử dụng phương pháp “nĩa” (forks) và “bong bóng” (bubbles) như trong sách English Collocations in Use (Advanced). Phương pháp nĩa thường dùng để ghi chú các collocations mạnh, tức là những từ ít khi đi với từ khác ngoài một từ cụ thể. Ví dụ, “heavy rain” là một collocation mạnh vì “heavy” hầu như không đi với “rain” nếu bạn muốn nói về lượng mưa lớn.
Trong khi đó, phương pháp bong bóng thích hợp hơn với các collocations linh hoạt, nơi một từ có thể kết hợp với nhiều từ khác nhau. Ví dụ, từ “make” có thể đi với rất nhiều danh từ khác nhau như “make a decision”, “make a promise”, “make progress”, “make time”. Việc sử dụng sơ đồ trực quan như thế này giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và dễ dàng ôn tập hơn. Bạn có thể vẽ một từ trung tâm ở giữa, sau đó vẽ các nhánh “nĩa” hoặc “bong bóng” tỏa ra để kết nối với các từ vựng hoặc cụm từ liên quan, tạo thành một bản đồ tư duy về collocations.
Sơ đồ minh họa phương pháp ghi nhớ các cụm từ collocations mạnh và linh hoạt
Mở Rộng Kỹ Năng Ghi Nhớ Với Công Cụ Hiện Đại
Ngoài các phương pháp truyền thống, việc tận dụng công nghệ cũng là một cách hiệu quả để học và ghi nhớ collocations. Các ứng dụng học từ vựng như Anki hay Quizlet cho phép bạn tạo flashcards điện tử, trong đó mỗi thẻ có thể chứa một collocation, định nghĩa, ví dụ và thậm chí cả âm thanh. Tính năng lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System – SRS) của các ứng dụng này giúp bạn ôn tập từ vựng vào những khoảng thời gian tối ưu, giúp cụm từ được lưu trữ vào bộ nhớ dài hạn một cách hiệu quả nhất. Chỉ cần dành 15-20 phút mỗi ngày để ôn tập với các ứng dụng này, bạn sẽ thấy sự cải thiện đáng kể trong vốn collocations của mình chỉ sau vài tuần.
Khám Phám 7 Collocations Về Thời Gian Phổ Biến
Chủ đề thời gian là một trong những chủ đề rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày cũng như các kỳ thi tiếng Anh. Nắm vững các collocations về thời gian sẽ giúp bạn diễn đạt một cách tự nhiên và chính xác hơn. Dưới đây là 7 cụm từ collocations thông dụng liên quan đến thời gian mà bạn có thể áp dụng ngay lập tức.
To kill time
Phiên âm: /kɪl taɪm/.
Đây là một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là giết thời gian, cố gắng làm đầy khoảng thời gian trống trước một việc được dự định trước. Cụm từ này thường được dùng khi bạn đang chờ đợi điều gì đó và muốn làm cho thời gian trôi qua nhanh hơn bằng cách làm một hoạt động giải trí nhẹ nhàng. Chẳng hạn, bạn có thể “kill time by reading a book” hoặc “kill time by browsing social media”. Việc sử dụng cụm từ này cho thấy bạn đang tận dụng khoảng thời gian rảnh rỗi một cách có ý thức, dù chỉ là để giải trí.
Ví dụ: I still had 30 minutes of the lunch break, so I decided to read some books in order to kill some time. (Tôi vẫn còn 30 phút nghỉ trưa, nên tôi quyết định đọc sách để giết thời gian.)
To keep track of time
Phiên âm: /kiːp træk ɒv taɪm/.
Cụm từ này có nghĩa là để ý, theo dõi thời gian. Khi bạn “keep track of time”, bạn đang chú ý đến đồng hồ, lịch trình để đảm bảo không bị muộn hoặc lỡ hẹn. Khả năng “keep track of time” là một kỹ năng quan trọng trong cuộc sống hiện đại, giúp bạn quản lý công việc và cuộc sống cá nhân một cách hiệu quả. Đây là một collocation hữu ích khi nói về việc lập kế hoạch và tuân thủ thời gian.
Ví dụ: People used to rely on watches to keep track of time, but now use their phones as their daily time-tellers. (Trước đây, mọi người thường dựa vào đồng hồ để theo dõi thời gian, nhưng giờ đây họ đã sử dụng điện thoại làm công cụ báo giờ hàng ngày.)
To run out of time
Phiên âm: /rʌn aʊt ɒv taɪm/.
Collocation này diễn tả tình huống hết thời gian để làm một việc gì đó. Cảm giác “run out of time” thường đi kèm với sự gấp gáp, áp lực. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh có thời hạn chót, chẳng hạn như trong bài thi, một dự án, hoặc một cuộc họp. Việc “run out of time” có thể dẫn đến việc công việc không hoàn thành hoặc kết quả không như mong đợi.
Ví dụ: He couldn’t finish his presentation because he ran out of time. (Anh ấy không thể hoàn tất phần trình bày vì đã hết phần giờ quy định.)
To make time for someone / something
Phiên âm: /meɪk taɪm fɔː/.
Collocation này mang ý nghĩa dành thời gian cho một người hoặc một việc cụ thể dù rất bận rộn. Nó thể hiện sự ưu tiên và quan tâm. Khi bạn “make time for” ai đó hoặc việc gì đó, điều đó có nghĩa là bạn sẵn sàng sắp xếp lại lịch trình bận rộn của mình để dành một khoảng thời gian nhất định cho điều đó. Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc quản lý thời gian để phục vụ những điều quan trọng.
Ví dụ: Despite being busy, he still can make time for his family. (Dù rất bận bịu trong công việc, anh ấy vẫn có thể dành thời gian cho gia đình.)
To take one’s time
Phiên âm: /teɪk wʌnz taɪm/.
Cụm từ này có nghĩa là thong thả, không vội vã. Nó đối lập với việc “run out of time”. Khi bạn “take your time”, bạn đang tận hưởng quá trình, làm việc cẩn thận mà không bị áp lực về thời gian. Điều này thường được khuyến khích khi bạn cần sự chính xác, sáng tạo, hoặc đơn giản là muốn tận hưởng khoảnh khắc hiện tại.
Ví dụ: We don’t really need the first draft this week. Please don’t rush and take your time. (Chúng tôi chưa thật sự cần bạn nộp bản thảo đầu tiên ngay tuần này đâu. Cứ thong thả mà làm.)
To tell the time
Phiên âm: /tɛl ðə taɪm/.
Collocation này có nghĩa là biết đọc giờ, một kỹ năng cơ bản mà trẻ em thường học. Nó đề cập đến khả năng nhận biết thời gian từ đồng hồ hoặc các công cụ báo giờ khác. Mặc dù ngày nay nhiều người dùng điện thoại để xem giờ, việc biết “tell the time” từ đồng hồ kim vẫn là một kỹ năng cần thiết và được dạy ở trường.
Ví dụ: Tim is so special, he can tell the time by just looking at the sun and the shadows. (Tim thật đặc biệt, anh ấy có thể xem giờ chỉ bằng mặt trời và bóng đổ.)
To have no time for someone/ something
Phiên âm: /hæv nəʊ taɪm fɔː/.
Cụm từ này mang hai ý nghĩa. Thứ nhất, có thể hiểu đơn giản là không có thời gian rảnh rỗi để làm gì hoặc gặp ai đó. Tuy nhiên, ý nghĩa phổ biến hơn và mang tính biểu cảm là không có thời giờ/ không rảnh rỗi để giao du, kết nối hoặc chấp nhận một người/việc gì đó, thường mang ý nghĩa xem thường, không muốn bận tâm. Cụm từ này thể hiện thái độ không đồng tình hoặc không muốn dính líu đến một người hoặc một hành vi cụ thể.
Ví dụ: I have no time for people who beat their wives. (Tôi không rảnh rỗi để giao du với hạng người vũ phu.)
Lưu ý quan trọng về ngữ pháp: Các collocations này về bản chất là sự kết hợp giữa một động từ thường và từ “time” để tạo nghĩa. Vì vậy, các động từ trong cụm từ này vẫn tuân thủ các quy tắc ngữ pháp về thì thông thường (hiện tại, quá khứ, tương lai), chẳng hạn như “he killed time” (quá khứ đơn) hoặc “she will make time” (tương lai đơn).
Bài Tập Vận Dụng Để Nắm Vững Collocations Thời Gian
Để củng cố kiến thức về 7 collocations về thời gian vừa học, việc thực hành qua các bài tập vận dụng là không thể thiếu. Các bài tập dưới đây được thiết kế để giúp bạn không chỉ ghi nhớ định nghĩa mà còn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ trong các ngữ cảnh khác nhau, từ đó áp dụng chúng một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Bài tập 1: Nối collocations với nghĩa tiếng Anh tương ứng. Mục đích của bài tập này là giúp bạn ghi nhớ định nghĩa chính xác của từng collocation mới. Hãy đọc kỹ từng cụm từ và định nghĩa, sau đó tìm cặp tương ứng.
Các định nghĩa:
A. To find time to do something or be with someone in spite of being busy.
B. To be aware of what the time is so you don’t forget about something you have to do.
C. To make time seem to pass more quickly by doing something instead of just waiting.
D. To disapprove of someone/something and not want to be involved with them.
E. To mean that someone can spend as much time as they need in doing something, or that they should slow down.
F. To have no time left to finish something or get to a place.
G. To know what time it is when you look at a clock or a watch.
Đáp án: 1C; 2B; 3F; 4A; 5E; 6G; 7D.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng giữa 2 collocations cho sẵn để hoàn thành câu. Bài tập này giúp bạn hiểu được cách dùng các collocations về thời gian đã học trong các ngữ cảnh cụ thể, rèn luyện khả năng lựa chọn từ ngữ đi cùng nhau phù hợp nhất.
- My parents only enjoy traditional music shows. They make time for / have no time for what young people listen to nowadays.
- Tom finished his test early but was not allowed to go out, so he decided to draw on the draft paper in order to run out of time / kill time.
- Michael is such a great father. Despite being busy, he always makes time for / has no time for his daughter.
- My son is just 2 years old, so he hasn’t known how to tell the time / take his time.
- They were rushing to the check-in port because they almost ran out of time / killed time.
- My father gave me the best watch! It’s been 15 years but it still helps me keep track of time / take my time every day.
- I’ve never seen Kelly in a hurry. She always runs out of time / takes her time in everything!
Đáp án: 1. Have no time for; 2. Kill time; 3. Makes time for; 4. Tell the time; 5. Ran out of time; 6. Keep track of time; 7. Takes her time.
Ứng Dụng Collocations Thời Gian Trong IELTS Speaking
Khả năng vận dụng linh hoạt các collocations về thời gian là một điểm cộng lớn trong bài thi IELTS Speaking. Thí sinh có thể gặp các câu hỏi liên quan đến thời gian dưới nhiều hình thức khác nhau, từ việc hỏi trực tiếp về thời gian biểu, các hoạt động hàng ngày, đến các đồ vật liên quan (đồng hồ, điện thoại) hay thậm chí là kỹ năng quản lý thời gian của một người. Việc sử dụng các cụm từ cố định này sẽ giúp câu trả lời của bạn tự nhiên, mạch lạc và thể hiện được vốn từ vựng phong phú.
Thực Hành Với IELTS Speaking Part 1
Trong IELTS Speaking Part 1, các câu hỏi thường đơn giản và xoay quanh các chủ đề quen thuộc hàng ngày. Dù vậy, bạn vẫn có thể tận dụng cơ hội để thể hiện khả năng dùng collocations.
Q: Do you wear a watch?
A: Yes, I do. I’ve got a basic digital watch to help me keep track of time whenever I go out. I think it’s quite convenient for me as I don’t have to lift my heavy phone up just to check the time. A watch ensures I am always aware of the exact moment and helps me manage my schedule efficiently throughout the day, preventing me from running out of time for important appointments.
Q: How do you organize your time?
A: Well, I have to say time management is not easy for me. Hmm… Before going to sleep, I usually make some time for writing down everything I need to do for the next day and how much time I should spend on each task, so that I can always meet the deadlines. This routine helps me prioritize tasks and ensures I don’t kill time on unproductive activities.
Thực Hành Với IELTS Speaking Part 2
Phần Speaking Part 2 yêu cầu bạn nói liên tục trong 1-2 phút về một chủ đề cụ thể. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn kết hợp nhiều collocations khác nhau, tạo nên một bài nói tự nhiên và ấn tượng.
| Describe a time when you got up early. You should say: • When it was • What you did • Why you got up early • And how you felt about it |
|---|
A: I’m going to tell you about a time when I had to get up really early, which was when I got ready to go on a trip with my friends.
It was one year ago, my friends and I had just finished our graduation paper. It was such a stressful stage of our lives, we almost ran out of time but somehow managed to hand in the paper before the deadline. We were exhausted, so we decided to spend our holiday in Hanoi in order to release all the stress and tiredness. We wanted to fully take our time to relax and enjoy the trip.
We booked a flight departing from Ho Chi Minh city at 7AM, which meant that we had to get up really early to prepare and arrive at the airport on time. Personally, I wanted to take my time getting everything perfect, so I got up at 2 o’clock when my friends were still in good sleep. First, I checked my suitcase to see if I forgot anything like my charger or my favorite book. Next, I went over all the necessary papers for the flight because it would have been a disaster if we’d forgotten our tickets at home and somehow run out of time to retrieve them.
But these checks were much faster than I anticipated. I still had more than an hour before our group got in the taxi and headed to the airport. So, while waiting for my friends to finish their preparation, I killed the time by doing some reading and listening to music.
That was one of the rare times I got up early to do something. Even though I felt a bit tired because I hadn’t had enough sleep, I felt very lucky because we enjoyed the whole holiday without any unwanted situations. It was worth making time for such a memorable trip.
Thực Hành Với IELTS Speaking Part 3
IELTS Speaking Part 3 là phần thảo luận sâu hơn về các vấn đề trừu tượng. Việc sử dụng collocations trong phần này giúp bạn thể hiện khả năng phân tích và lập luận phức tạp một cách lưu loát.
Q: Why do people get up early?
A: Well, there are many reasons for why some people get up early. Perhaps the biggest reason is that they have a tight working schedule or have to go to work early. It is apparent that they have no time for lying on their beds too long because they have too many things to do. If it’s not because of the work stress, I think people get up early because they want to build a healthy lifestyle. For example, they might spend the morning time running in the park to enhance their endurance and have a good heart. They truly make time for their well-being, prioritizing it over extra sleep, and they are always very good at keeping track of time to manage their morning routines.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Collocations là gì?
Collocations là những từ vựng hoặc cụm từ thường xuyên đi đôi với nhau trong tiếng Anh một cách tự nhiên. Ví dụ, chúng ta nói “make a decision” chứ không nói “do a decision”. Việc sử dụng đúng collocations giúp ngôn ngữ của bạn nghe tự nhiên và chính xác hơn.
Tại sao phải học collocations?
Học collocations giúp nâng cao sự trôi chảy và tự nhiên trong giao tiếp, đồng thời cải thiện điểm số trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEFL. Nó giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về sắc thái nghĩa của từ và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác.
Làm sao để biết một từ có collocation không?
Cách tốt nhất là đọc thật nhiều tài liệu tiếng Anh bản xứ (sách, báo, phim ảnh, podcast) và chú ý cách các từ được kết hợp. Ngoài ra, sử dụng từ điển collocations chuyên biệt hoặc các từ điển trực tuyến như Oxford Collocations Dictionary cũng rất hữu ích.
Collocations có giúp ích gì cho IELTS không?
Hoàn toàn có. Trong IELTS Speaking và Writing, việc sử dụng các collocations tự nhiên và chính xác được đánh giá cao theo tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng). Nó giúp bài làm của bạn đạt điểm cao hơn so với việc chỉ dùng từ đơn lẻ.
Có những loại collocations nào?
Collocations có nhiều loại phổ biến như: Adjective + Noun (heavy rain), Noun + Noun (rush hour), Verb + Noun (take a photo), Adverb + Adjective (fully aware), Verb + Adverb (speak loudly), v.v.
Sự khác biệt giữa collocation và idiom là gì?
Collocation là sự kết hợp tự nhiên của các từ mà nghĩa của cụm từ vẫn có thể suy ra từ nghĩa của từng từ riêng lẻ (ví dụ: “strong coffee”). Trong khi đó, idiom (thành ngữ) là một cụm từ mà nghĩa của nó không thể suy ra từ nghĩa của các từ cấu thành (ví dụ: “kick the bucket” có nghĩa là “chết”).
Làm sao để ghi nhớ collocations hiệu quả?
Bạn nên học collocations trong ngữ cảnh, ghi chép bằng các phương pháp sáng tạo như sơ đồ tư duy, và sử dụng các ứng dụng flashcard có tính năng lặp lại ngắt quãng (SRS). Luyện tập thường xuyên và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày là chìa khóa.
Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững các collocations về thời gian là một bước tiến quan trọng để bạn có thể diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chuyên nghiệp. Từ việc kill time một cách vô tư đến việc make time for những điều quan trọng, hay biết cách keep track of time trong công việc, những cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp lưu loát hơn rất nhiều. Anh ngữ Oxford tin rằng với sự kiên trì và áp dụng các phương pháp học hiệu quả, bạn sẽ sớm làm chủ được các kết hợp từ này, từ đó nâng tầm khả năng tiếng Anh của bản thân.
