Trong thế giới tiếng Anh rộng lớn, cụm động từ (phrasal verb) luôn là một thử thách thú vị nhưng không kém phần phức tạp. Chúng là những viên gạch quan trọng giúp câu văn thêm tự nhiên và biểu cảm, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày và các bài kiểm tra năng lực như IELTS Speaking. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, phân loại và đặc biệt là cách sử dụng hiệu quả những phrasal verb chủ đề Money để giúp bạn nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh của mình.
Khái Niệm Tổng Quan Về Cụm Động Từ (Phrasal Verb)
Cụm động từ là một thành phần ngôn ngữ đặc biệt trong tiếng Anh, được cấu tạo từ một động từ chính kết hợp với một hoặc hai tiểu từ (particles) như giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Sự kết hợp này thường tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn mới, khác biệt so với nghĩa gốc của động từ đơn lẻ. Ví dụ, động từ “give” có nghĩa là “cho”, nhưng khi kết hợp với “up” thành “give up” lại mang nghĩa “từ bỏ”. Đây là lý do khiến phrasal verb trở nên thách thức nhưng cũng vô cùng quan trọng.
Cấu Trúc Cơ Bản Của Phrasal Verb
Theo định nghĩa từ các từ điển uy tín như Cambridge hay Oxford, một cụm động từ luôn bao gồm tối thiểu một động từ và một tiểu từ. Tiểu từ có thể là giới từ (ví dụ: in, on, for, about) hoặc trạng từ (ví dụ: up, down, off, out). Đôi khi, một số cụm động từ còn có thể đi kèm với hai tiểu từ, tạo thành cấu trúc phức tạp hơn như get on with (hòa hợp với ai đó). Người học cần coi cả cụm là một đơn vị ngữ nghĩa duy nhất, bởi vì chỉ cần thay đổi một tiểu từ nhỏ cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của cả cụm.
Ví dụ minh họa cho sự thay đổi nghĩa khi tiểu từ thay đổi:
| Động từ | Tiểu từ | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Come | out | I think my father will come out of the hospital this weekend. (Tôi nghi rằng bố tôi sẽ ra viện vào cuối tuần này) | Rời khỏi một nơi nào đó sau một khoảng thời gian (bệnh viện hoặc nhà tù) |
| Come | out | When do your exam results come out? (Khi nào thì điểm thi của bạn được thông báo?) | Được thông báo cho mọi người (kết quả hoặc thông tin nào đó). |
| Come | along | Everybody had got their tickets for the concert but only a few came along. (Tất cả mọi người đều có vé của họ cho buổi trình diễn nhưng chỉ một vài người đến). | Đến một nơi nào đó |
Mỗi cụm động từ có thể có nhiều hơn một nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Điều này đòi hỏi người học phải luyện tập và tích lũy kinh nghiệm để nắm bắt chính xác ý nghĩa trong từng trường hợp cụ thể. Việc học phrasal verb theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn và sử dụng chúng một cách tự nhiên.
Phân Loại Phrasal Verb: Ngoại Động Từ và Nội Động Từ
Phrasal verb có thể được phân loại thành hai nhóm chính: cụm động từ có tân ngữ (transitive phrasal verbs) và cụm động từ không có tân ngữ (intransitive phrasal verbs).
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Bí Quyết Viết Email Hỏi Thăm Khách Hàng Tiếng Anh Hiệu Quả
- Cách trả lời How was your day tự nhiên và lịch sự
- Những Lời Chúc Mừng Đám Cưới Bằng Tiếng Anh Ngắn Gọn Và Chân Thành
- Nắm Vững Đoạn Hội Thoại Tiếng Anh Về Chăm Sóc Sức Khỏe
- Kỹ Năng Quan Trọng Tự Học Được Ngoài Giảng Đường
- Cụm động từ có tân ngữ là những cụm đòi hỏi phải có một tân ngữ đi kèm để hoàn chỉnh ý nghĩa. Tân ngữ này có thể đứng giữa động từ và tiểu từ (separable) hoặc sau tiểu từ (inseparable). Ví dụ: pick up the book (nhặt cuốn sách lên) hoặc look after the children (chăm sóc bọn trẻ). Một số cụm động từ có thể tách rời và một số không thể, điều này cần được ghi nhớ.
- Cụm động từ không có tân ngữ không yêu cầu bất kỳ tân ngữ nào đi kèm. Chúng thường diễn tả một hành động hoặc trạng thái hoàn chỉnh mà không tác động trực tiếp lên một đối tượng nào. Ví dụ: wake up (thức dậy), break down (hỏng hóc). Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn sử dụng cụm động từ một cách chính xác trong các cấu trúc câu khác nhau, tránh nhầm lẫn về ngữ pháp.
Tầm Quan Trọng Của Phrasal Verb Trong Giao Tiếp & IELTS
Phrasal verb đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giúp ngôn ngữ của bạn trở nên tự nhiên và lưu loát hơn, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày. Người bản xứ thường xuyên sử dụng các cụm động từ này thay vì các từ đơn hoặc cụm từ trang trọng hơn. Việc thành thạo phrasal verb không chỉ giúp bạn hiểu được những gì người bản xứ nói mà còn giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và mạch lạc.
Trong kỳ thi IELTS Speaking, khả năng sử dụng phrasal verb một cách chính xác và linh hoạt là một yếu tố quan trọng để đạt được điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource (nguồn từ vựng). Ban giám khảo tìm kiếm những thí sinh có thể sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng, bao gồm cả các cụm động từ. Việc bạn có thể tự tin vận dụng những phrasal verb chủ đề tiền bạc hay các chủ đề khác sẽ chứng minh khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn. Các nghiên cứu cho thấy, thí sinh band 7.0+ thường sử dụng phrasal verb một cách tự nhiên và phù hợp ngữ cảnh hơn so với những thí sinh ở band thấp hơn.
Phrasal Verb Chủ Đề Money: Ứng Dụng Trong IELTS Speaking
Chủ đề tiền bạc (Money) là một trong những chủ đề phổ biến trong IELTS Speaking. Việc biết và sử dụng những cụm động từ liên quan đến tiền bạc sẽ giúp bạn trả lời các câu hỏi một cách tự tin, tự nhiên và gây ấn tượng tốt với giám khảo. Dưới đây là một số phrasal verb thông dụng mà bạn có thể áp dụng, được tổng hợp từ các nguồn uy tín như Oxford Learner’s Dictionary và sách English Phrasal Verbs in Use.
Take something <=> out: Rút tiền khỏi tài khoản
Định nghĩa: Rút một khoản tiền từ tài khoản ngân hàng của bạn.
Phiên âm: /teɪk aʊt/
Cách dùng: Bạn có thể đặt tân ngữ (thường là số tiền) ở giữa động từ “take” và tiểu từ “out”, hoặc đặt sau tiểu từ “out”. Cụm này là một cụm động từ có thể tách rời.
Từ đồng nghĩa: withdraw (rút tiền).
Dạng quá khứ: took something out
Dạng hoàn thành: taken something out
Ví dụ sử dụng:
- I took 500 dollars out of my bank account at the ATM yesterday. (Tôi đã rút 500 đô la từ tài khoản ngân hàng của mình tại máy ATM ngày hôm qua).
- I need to take out some cash for my trip. (Tôi cần rút một ít tiền mặt cho chuyến đi của mình).
Ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking:
- Have you bought anything interesting recently?
- Well, yes. Last week, I was in desperate need of a new pair of trainers because my old one was broken. So I decided to take out 200 dollars to treat myself to a brand new one. It’s quite expensive, but it’s very comfy and fashionable.
Người đang lựa chọn giày thể thao trong cửa hàng, ám chỉ việc chi tiêu để mua sắm
Cut something <=> back hoặc cut back (on something): Cắt giảm chi tiêu
Định nghĩa: Giảm lượng tiền bạn sử dụng cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể. Cụm này thường được dùng khi bạn muốn tiết kiệm tiền hoặc khi tình hình tài chính không cho phép chi tiêu nhiều.
Phiên âm: /kʌt bæk/
Cách dùng: Tân ngữ (thứ bị giảm chi tiêu) có thể đứng giữa “cut” và “back”. Bạn cũng có thể dùng “cut back on something” với nghĩa tương tự. Cụm này là cụm động từ có thể tách rời khi có tân ngữ, hoặc không tách rời khi dùng “on”.
Từ đồng nghĩa: reduce (giảm thiểu), cut down (cắt giảm).
Dạng quá khứ: cut something back
Dạng hoàn thành: cut something back
Ví dụ sử dụng:
- The company is in a difficult situation where it has to cut back spending on marketing. (Công ty đang rơi vào tình thế khó khăn khi phải cắt giảm chi tiêu cho hoạt động tiếp thị).
- I need to cut back on sugary drinks to save money and improve health. (Tôi cần cắt giảm đồ uống có đường để tiết kiệm tiền và cải thiện sức khỏe).
Ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking:
- How important is money to you?
- Very important, of course. I know that there are more things in life, but tiền bạc is quite necessary no matter what. Without it, it would be hard to accomplish anything in life. So, I’m planning to cut back on my expenditure; I think I have been squandering money lately.
Pay somebody back (something) | pay something <=> back (to somebody): Hoàn trả tiền vay
Định nghĩa: Trả lại một khoản tiền mà bạn đã vay hoặc mượn từ ai đó. Đây là một cụm động từ rất phổ biến trong các tình huống tài chính cá nhân.
Phiên âm: /peɪ bæk/
Cách dùng: Có hai cách dùng chính. Bạn có thể đặt đối tượng (người được trả tiền) sau “pay” và trước “back”, hoặc đặt số tiền sau “pay” và trước “back” (khi có tân ngữ), sau đó dùng “to somebody” để chỉ người được trả. Cụm này có thể tách rời hoặc không tách rời.
Từ đồng nghĩa: repay (hoàn trả).
Dạng quá khứ: paid somebody back (something) | paid something back (to somebody)
Dạng hoàn thành: paid somebody back (something) | paid something back (to somebody)
Ví dụ sử dụng:
- According to your situation, we allow you to pay back the loan over a period of six years. (Theo tình hình của bạn, chúng tôi cho phép bạn trả lại khoản vay trong khoảng thời gian sáu năm).
- I will pay you back the 50 dollars I owe you tomorrow. (Tôi sẽ trả lại cho bạn 50 đô la tôi nợ bạn vào ngày mai).
Ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking:
- Do you think it is okay to lend money to friends or family members?
- Well, I don’t really care about the background of that person. As long as he is reliable, it doesn’t matter whether he is your friend or your family member. I only gave my money to someone that I trusted, and they all paid me back on time.
Settle up (with somebody): Thanh toán nợ nần
Định nghĩa: Thanh toán tất cả các khoản nợ (thường là cộng dồn từ nhiều lần) mà bạn có với một người hoặc một tổ chức nào đó. Cụm này thường dùng trong các tình huống chi tiêu chung hoặc thanh toán hóa đơn.
Phiên âm: /ˈsɛtl ʌp/
Cách dùng: Bạn có thể thêm “with somebody” để đề cập đến đối tượng mà bạn sẽ thanh toán tất cả các khoản nợ ở phía sau cụm động từ này. Cụm này là cụm động từ không tách rời.
Từ đồng nghĩa: pay off (trả hết nợ), clear a debt (thanh toán nợ).
Dạng quá khứ: settled up (with somebody)
Dạng hoàn thành: settled up (with somebody)
Ví dụ sử dụng:
- Just give me another 20 dollars and I’ll settle up with you at the end of the month. (Chỉ cần đưa cho tôi 20 đô la nữa và tôi sẽ giải quyết với bạn vào cuối tháng).
- It’s time to settle up for the dinner we had last night. (Đã đến lúc thanh toán bữa tối chúng ta đã ăn tối qua).
Ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking:
- Do you invest your spare money?
- Unfortunately, I don’t have much money at the moment. I’ve been buying too many unnecessary things recently, so I’m currently in debt. I have to settle up with my friends this month, and I think I won’t have much tiền left to think about investment.
Pay up: Thanh toán khoản nợ quá hạn
Định nghĩa: Trả lại tiền cho một người nào đó, đặc biệt là khi bạn không muốn trả, hoặc đã quá hạn trả tiền, hoặc bị ép buộc phải trả.
Phiên âm: /peɪ ʌp/
Cách dùng: Cụm động từ này là một nội cụm động từ (intransitive phrasal verb), không cần tân ngữ đi kèm trực tiếp.
Dạng quá khứ: paid up
Dạng hoàn thành: paid up
Ví dụ sử dụng:
- Eventually, they paid up, but only after receiving several reminders. (Cuối cùng thì họ cũng trả tiền, nhưng chỉ sau khi nhận được vài lời nhắc nhở).
- The insurance company refused to pay up for the damages. (Công ty bảo hiểm từ chối thanh toán thiệt hại).
Ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking:
- Would you like to become rich some day?
- Why not? I think that’s a reasonable dream when you can be financially secured. I wouldn’t have to think about paying up my electric bills or mortgage. Isn’t it very great? I know that I have to push myself harder to achieve that dream.
Người giàu với tiền bạc xung quanh, tượng trưng cho sự thịnh vượng và tự do tài chính
Save up: Tiết kiệm cho mục tiêu tương lai
Định nghĩa: Tiết kiệm tiền bằng cách chi tiêu ít lại, thường là để mua hoặc thực hiện một điều gì đó trong tương lai. Cụm này rất quan trọng trong việc quản lý tài chính cá nhân.
Phiên âm: /seɪv ʌp/
Cách dùng: Cụm động từ này là một nội cụm động từ, không cần tân ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng giới từ “for + danh từ” hoặc “to + động từ” để trình bày lý do hoặc mục đích tiết kiệm.
Từ đồng nghĩa: save (tiết kiệm), put aside (để dành).
Dạng quá khứ: saved up
Dạng hoàn thành: saved up
Ví dụ sử dụng:
- It took me months to save up enough money to go travelling. (Tôi đã mất hàng tháng trời để dành dụm đủ tiền để đi du lịch).
- We’re saving up for a down payment on a house. (Chúng tôi đang tiết kiệm tiền để đặt cọc mua nhà).
Ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking:
- Are you good at saving money?
- No, I don’t think that I’m conscious when it comes to saving money. So, in the last few weeks, I’ve started to learn more about money management. I have learned the importance of tiết kiệm tiền; you know, a penny saved is a penny earned. So, I think that I have to begin to save up for my future.
Splurge on something: Chi tiêu hoang phí
Định nghĩa: Chi tiêu một khoản tiền lớn vào một thứ gì đó, thường là để tự thưởng hoặc hưởng thụ, đôi khi là hoang phí. Cụm này thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính hơn so với “squander”, nhưng vẫn ám chỉ việc chi tiêu không kiểm soát.
Phiên âm: /splɜːrdʒ ɒn/
Cách dùng: Luôn đi kèm với giới từ “on” và tân ngữ là thứ được chi tiêu. Cụm này là cụm động từ không tách rời.
Từ đồng nghĩa: spend lavishly, indulge in.
Dạng quá khứ: splurged on something
Dạng hoàn thành: splurged on something
Ví dụ sử dụng:
- After getting a bonus, she decided to splurge on a designer handbag. (Sau khi nhận thưởng, cô ấy quyết định chi tiêu mạnh tay vào một chiếc túi xách hàng hiệu).
- I rarely splurge on luxury items, I prefer to save up. (Tôi hiếm khi phung phí vào đồ xa xỉ, tôi thích tiết kiệm hơn).
Ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking:
- Do you enjoy shopping?
- Not always. I mean, sometimes it’s fun to browse, but I try to be mindful of my spending. I used to splurge on clothes I didn’t really need, but now I prefer to be more careful with my tiền bạc. I’m currently saving up for a new laptop, so unnecessary purchases are off the table.
Get by: Sống tằn tiện, xoay sở đủ sống
Định nghĩa: Xoay sở để có đủ tiền sinh sống hoặc quản lý một tình huống khó khăn, thường là với số tiền hạn hẹp. Cụm này nhấn mạnh khả năng quản lý tài chính trong điều kiện thiếu thốn.
Phiên âm: /ɡɛt baɪ/
Cách dùng: Cụm động từ này là nội cụm động từ, không cần tân ngữ trực tiếp.
Từ đồng nghĩa: make ends meet (kiếm đủ sống), manage financially.
Dạng quá khứ: got by
Dạng hoàn thành: got by
Ví dụ sử dụng:
- It’s hard to get by on such a small salary, especially in a big city. (Thật khó để xoay sở với mức lương ít ỏi như vậy, đặc biệt là ở một thành phố lớn).
- Many students have to get by on a tight budget. (Nhiều sinh viên phải xoay sở với ngân sách eo hẹp).
Ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking:
- What are some financial challenges young people face today?
- One major challenge is definitely getting by with rising living costs. Rent, food, and education expenses are constantly increasing, making it difficult for many young individuals to manage their money and make ends meet, let alone save up for the future. They often have to cut back on many non-essential expenditures.
Bảng Tổng Hợp Phrasal Verb Chủ Đề Money
Để giúp người học dễ dàng ôn tập và ghi nhớ các cụm động từ về tiền bạc đã học, dưới đây là bảng tổng hợp các phrasal verb chính cùng với ý nghĩa và ví dụ ngắn gọn, tập trung vào việc quản lý tiền bạc và chi tiêu cá nhân.
| Phrasal Verb (Dạng gốc) | Ý nghĩa chính | Ví dụ ngắn gọn |
|---|---|---|
| Take out | Rút tiền khỏi ngân hàng/tài khoản | I need to take out some cash for my trip. |
| Cut back (on) | Cắt giảm chi tiêu, giảm lượng sử dụng | We have to cut back on dining out. |
| Pay back | Hoàn trả tiền đã vay/mượn | I’ll pay you back next week. |
| Settle up | Thanh toán tất cả nợ nần với ai đó | Let’s settle up for the drinks. |
| Pay up | Thanh toán tiền khi không muốn hoặc quá hạn | They were forced to pay up after a court order. |
| Save up | Tiết kiệm tiền cho mục tiêu tương lai | She’s saving up for a new car. |
| Splurge on | Chi tiêu hoang phí vào một thứ gì đó | He splurged on a luxury watch. |
| Get by | Xoay sở đủ sống với số tiền hạn hẹp | It’s hard to get by on minimum wage. |
Chiến Lược Học Và Vận Dụng Phrasal Verb Hiệu Quả
Việc học và ghi nhớ một lượng lớn phrasal verb có thể rất khó khăn. Tuy nhiên, với các chiến lược học tập đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể chinh phục chúng và sử dụng thành thạo trong IELTS Speaking cũng như giao tiếp hàng ngày.
Học Phrasal Verb Theo Ngữ Cảnh và Chủ Đề
Thay vì học các cụm động từ một cách riêng lẻ hoặc theo danh sách dài, hãy cố gắng học chúng theo ngữ cảnh hoặc theo chủ đề cụ thể. Như bài viết này tập trung vào phrasal verb chủ đề Money, bạn có thể tạo các nhóm cụm động từ liên quan đến tài chính, chi tiêu, tiết kiệm… Điều này giúp bộ não của bạn liên kết thông tin dễ dàng hơn. Ví dụ, khi bạn học về việc quản lý tiền bạc, hãy nghĩ ngay đến cut back, save up, get by.
Thêm vào đó, hãy tìm các ví dụ thực tế từ sách báo, phim ảnh, hoặc các cuộc hội thoại. Việc thấy phrasal verb được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa và cách dùng của chúng. Ví dụ, xem một bộ phim tài liệu về tài chính và ghi lại cách các cụm động từ về tiền bạc được sử dụng. Có đến 80% người học tiếng Anh thấy việc học từ vựng qua ngữ cảnh hiệu quả hơn so với học thuộc lòng từ điển.
Luyện Tập Ứng Dụng Với Các Chủ Đề Thực Tế
Học lý thuyết thôi là chưa đủ, bạn cần phải luyện tập ứng dụng các phrasal verb này vào thực tế. Hãy tự tạo ra các câu chuyện, đoạn hội thoại hoặc trả lời các câu hỏi IELTS Speaking liên quan đến tiền bạc và cố gắng lồng ghép các phrasal verb đã học vào đó một cách tự nhiên.
Bạn có thể thực hành bằng cách:
- Viết nhật ký về chi tiêu cá nhân của bạn, sử dụng các cụm như cut back, save up.
- Thảo luận với bạn bè về các chủ đề kinh tế, tài chính, cố gắng sử dụng pay back, settle up.
- Tự trả lời các câu hỏi IELTS Speaking Part 1, 2, 3 về Money và ghi âm lại để kiểm tra xem mình đã dùng đúng chưa. Ví dụ: “Describe a time you had to save up for something important”, “Do you think young people often splurge on unnecessary items?”. Luyện tập thường xuyên sẽ củng cố kiến thức và giúp bạn tự tin hơn.
Tránh Sai Lầm Thường Gặp Khi Dùng Phrasal Verb
Khi sử dụng phrasal verb, người học thường mắc một số lỗi phổ biến. Đầu tiên là nhầm lẫn giữa cụm động từ có thể tách rời và không tách rời. Hãy luôn kiểm tra xem tân ngữ có thể đặt giữa động từ và tiểu từ hay không. Thứ hai là sử dụng sai giới từ hoặc trạng từ đi kèm, làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. Ví dụ, look up (tra cứu) khác với look for (tìm kiếm).
Một sai lầm khác là dùng quá nhiều phrasal verb trong một câu hoặc sử dụng chúng một cách gượng ép, không tự nhiên. Mục tiêu là dùng đúng, chứ không phải dùng nhiều. Hãy bắt đầu với những phrasal verb cơ bản và quen thuộc nhất, sau đó dần dần mở rộng vốn từ của mình. Đừng ngại mắc lỗi, bởi đó là một phần của quá trình học hỏi. Cố gắng ghi chú các lỗi sai của mình và sửa chữa chúng.
Bài Tập Ứng Dụng Phrasal Verb Chủ Đề Tiền Bạc
Để củng cố kiến thức về các cụm động từ về tiền bạc đã học, hãy thực hành với các bài tập dưới đây.
Viết Lại Câu Sử Dụng Phrasal Verb Tương Ứng
Viết lại các câu sau, sử dụng các từ gợi ý sao cho ý nghĩa của câu không thay đổi:
a) The man withdrew all the money from his bank account and went out of the door very quickly (take)
b) I lent Sarah 100 dollars last week. She promised me to repay that amount of money after a month. (pay)
c) I officially become jobless now. So, I’m going to have to reduce what I spend on my hobbies. (cut)
d) Can you pay the restaurant bill with your credit card first? I’ll give you my share later. (settle)
e) After being taken to court, the man agreed to repay the cost. (pay)
Gợi ý đáp án:
a) The man took out all the money from his bank account and went out of the door very quickly.
b) I lent Sarah 100 dollars last week. She promised me to pay me back that amount of money after a month.
c) I officially become jobless now. So, I’m going to have to cut down on my hobbies.
d) Can you pay the restaurant bill with your credit card first? I’ll settle up with you later.
e) After being taken to court, the man agreed to pay up the cost.
Hoàn Thành Đoạn Văn IELTS Speaking Part 2 Với Phrasal Verb
Điền các từ còn thiếu ở dạng phù hợp vào các chỗ trống sau để tạo thành 1 câu trả lời IELTS Speaking part 2 hoàn chỉnh. Sử dụng các phrasal verb đã học.
| Pay up | Pay back | Cut down | Save up | Take out |
Describe an expensive item that you bought and regretted
You should say:
- What it was
- How much you spent on it
- Why you bought it
- And explain why you think you spent more than expected
Everybody says that I’m a hard-working and frugal person, who always spends money wisely. However, I made a very bad decision when buying an overpriced mobile phone.
At that moment, my phone was quite outdated and I couldn’t contact my family and friends with it anymore. So, I had to 1. _____________ my spending in order to 2. _____________ for a new phone. And, after 3 months of saving, I decided to 3. _____________ money from my bank account and borrow some more money from the bank and my friends to buy a new one.
So, my friends and I went to a phone store, and we came across a brand-new iPhone, with various features and a stylish design. You know, Apple are famous for selling good phones, although at an exorbitant price. After thoroughly talking with my friends, I decided to buy myself a present, which was that latest electronic device.
However, I soon realized that the phone was quite ordinary and I could buy a phone with all of the same functions for half the price. And now, I have to work very hard to 4. ______________ the money to my friends and 5. ______________ that expensive interest.
Gợi ý đáp án:
- cut down
- save up
- take out
- pay back
- pay up
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Phrasal Verb Chủ Đề Money
Để giúp bạn hiểu rõ hơn và giải đáp những thắc mắc thường gặp về phrasal verb chủ đề tiền bạc, dưới đây là một số câu hỏi và câu trả lời chi tiết.
1. Phrasal verb chủ đề Money có thực sự quan trọng trong IELTS Speaking không?
Hoàn toàn có. Việc sử dụng chính xác các phrasal verb chủ đề Money giúp bài nói của bạn trở nên tự nhiên, phong phú và giống người bản xứ hơn. Điều này tác động trực tiếp đến điểm Lexical Resource (nguồn từ vựng) và Fluency & Coherence (độ trôi chảy và mạch lạc), giúp bạn đạt band điểm cao hơn trong IELTS Speaking.
2. Làm thế nào để phân biệt giữa “pay back” và “settle up”?
Cả hai đều liên quan đến việc trả tiền. “Pay back” thường dùng để trả lại một khoản tiền cụ thể đã vay mượn từ ai đó (ví dụ: I’ll pay you back the 10 dollars you lent me). Trong khi đó, “settle up” mang nghĩa thanh toán tất cả các khoản nợ hoặc tổng số tiền bạn nợ ai đó, thường là sau nhiều giao dịch hoặc một sự kiện chung (ví dụ: Let’s settle up for dinner tonight).
3. Phrasal verb “pay up” có sắc thái tiêu cực không?
“Pay up” thường mang sắc thái rằng người trả không muốn hoặc đã chậm trễ trong việc thanh toán, và cuối cùng họ phải trả do bị ép buộc hoặc nhận được nhắc nhở. Nó không chỉ đơn thuần là “trả tiền” mà ám chỉ một sự miễn cưỡng hoặc áp lực (ví dụ: He was forced to pay up after the lawsuit).
4. Có mẹo nào để ghi nhớ phrasal verb hiệu quả không?
Có rất nhiều mẹo! Bạn nên học phrasal verb theo chủ đề (như chủ đề Money này), sử dụng flashcards, tạo câu ví dụ của riêng mình, và thực hành nói hoặc viết với chúng thường xuyên. Việc kết hợp với các hình ảnh hoặc sơ đồ tư duy cũng rất hữu ích. Quan trọng nhất là áp dụng chúng vào ngữ cảnh thực tế càng nhiều càng tốt.
5. Bao nhiêu phrasal verb là đủ cho IELTS Speaking band 7.0+?
Không có con số cụ thể, nhưng điều quan trọng là chất lượng hơn số lượng. Bạn cần có khả năng sử dụng một số lượng đủ các phrasal verb thông dụng một cách chính xác, linh hoạt và phù hợp với ngữ cảnh. Việc sử dụng 5-7 phrasal verb chủ đề tiền bạc một cách tự nhiên trong các câu trả lời liên quan có thể tạo ấn tượng tốt. Tránh lạm dụng hoặc dùng sai.
6. “Cut back” và “cut down” khác nhau thế nào?
Trong ngữ cảnh tiền bạc hoặc chi tiêu, “cut back” và “cut down (on)” thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ việc giảm lượng chi tiêu hoặc tiêu thụ một cái gì đó (ví dụ: cut back on spending, cut down on sweets). Cả hai đều mang ý nghĩa cắt giảm để tiết kiệm tiền hoặc vì lý do sức khỏe.
7. Tôi nên học phrasal verb có tân ngữ tách rời hay không tách rời trước?
Bạn nên học cả hai loại song song. Khi học một phrasal verb mới, hãy luôn kiểm tra xem nó là loại nào (transitive/intransitive, separable/inseparable) và ghi nhớ cách dùng kèm theo ví dụ. Điều này giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản khi nói và viết về tài chính hay bất kỳ chủ đề nào khác.
Cuối cùng, việc thành thạo các cụm động từ về tiền bạc không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích khác tại Anh ngữ Oxford để hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn thêm vững chắc.
