Trong hành trình chinh phục kỳ thi THPT Quốc gia, phần đọc hiểu tiếng Anh luôn đóng vai trò then chốt, quyết định đáng kể đến tổng điểm của thí sinh. Đây không chỉ là thử thách về vốn từ vựng và ngữ pháp, mà còn là bài kiểm tra khả năng tư duy, phân tích và suy luận từ thông tin được cung cấp. Việc thành thạo kỹ năng này sẽ mở ra cánh cửa đến điểm số cao và củng cố nền tảng tiếng Anh vững chắc cho tương lai.

Tầm Quan Trọng Của Đọc Hiểu Trong Kỳ Thi THPT Quốc Gia

Bài tập đọc hiểu tiếng Anh THPT Quốc gia là một trong những phần thi chiếm tỷ trọng điểm lớn nhất, thường là 20-25% tổng số điểm của bài thi tiếng Anh, tương đương với 5-7 câu hỏi trong tổng số 50 câu. Điều này cho thấy vai trò cực kỳ quan trọng của việc nắm vững kỹ năng này. Một thí sinh có khả năng đọc hiểu tốt không chỉ giải quyết được các câu hỏi trực tiếp mà còn có thể suy luận, nắm bắt ý chính và hiểu được ngụ ý của tác giả, từ đó nâng cao cơ hội đạt điểm tuyệt đối.

Phần đọc hiểu không chỉ kiểm tra kiến thức về ngôn ngữ mà còn đánh giá khả năng xử lý thông tin, tư duy logic và sự nhạy bén của thí sinh. Để làm tốt dạng bài này, việc ôn luyện thường xuyên với các bài tập đa dạng, từ đó xây dựng cho mình một chiến lược làm bài hiệu quả là điều không thể thiếu. Sự kết hợp giữa nền tảng ngữ pháp, từ vựng vững chắc và kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu sẽ giúp các bạn tự tin hơn rất nhiều khi đối mặt với các dạng đề thi thật.

Cấu Trúc Và Các Dạng Câu Hỏi Thường Gặp Trong Bài Đọc Hiểu

Bài thi đọc hiểu tiếng Anh THPT Quốc gia thường bao gồm một hoặc nhiều đoạn văn ngắn, theo sau là các câu hỏi trắc nghiệm về nội dung. Các đoạn văn có thể đa dạng chủ đề từ khoa học, xã hội, lịch sử đến đời sống thường ngày. Nắm bắt các dạng câu hỏi phổ biến sẽ giúp thí sinh định hướng chiến lược làm bài, từ đó tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa điểm số.

Các Dạng Câu Hỏi Về Ý Chính Và Tiêu Đề

Dạng câu hỏi về ý chính hoặc tiêu đề (main idea/best title) yêu cầu thí sinh phải đọc lướt toàn bộ đoạn văn (skimming) để nắm bắt nội dung tổng thể và chủ đề xuyên suốt. Đây là dạng câu hỏi đòi hỏi sự tổng hợp thông tin, chứ không phải tìm kiếm chi tiết cụ thể. Để trả lời chính xác, bạn cần nhận diện các từ khóa lặp lại, các câu chủ đề ở đầu hoặc cuối đoạn văn và loại bỏ các lựa chọn quá chi tiết hoặc quá khái quát.

Câu Hỏi Chi Tiết Và Suy Luận

Câu hỏi chi tiết (specific information) yêu cầu tìm kiếm thông tin cụ thể trong đoạn văn, thường liên quan đến ngày tháng, con số, tên riêng hoặc một sự kiện nhất định. Kỹ thuật scanning (đọc quét) là rất hữu ích cho dạng bài này. Đối với câu hỏi suy luận (inference), thí sinh không chỉ tìm thông tin mà còn phải suy diễn ý nghĩa ngụ ý của tác giả hoặc kết luận từ các thông tin đã cho, mà không được nêu trực tiếp. Việc hiểu rõ ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các câu là chìa khóa để giải quyết dạng bài này.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Xác Định Nghĩa Từ Vựng Và Tham Chiếu

Các câu hỏi về từ vựng (vocabulary in context) yêu cầu đoán nghĩa của một từ hoặc cụm từ dựa vào ngữ cảnh của đoạn văn. Ngay cả khi gặp từ mới, bạn vẫn có thể suy luận nghĩa của chúng thông qua các từ xung quanh, cấu trúc câu, hoặc các từ đồng nghĩa/trái nghĩa trong cùng đoạn. Câu hỏi tham chiếu (reference) yêu cầu xác định từ hoặc cụm từ mà một đại từ (như “they”, “it”, “this”) hoặc một cụm từ chỉ định đang thay thế. Việc đọc lại câu chứa từ tham chiếu và các câu liền kề là cách hiệu quả nhất để xác định đối tượng mà chúng nhắc đến.

Chiến Lược Làm Bài Đọc Hiểu Tiếng Anh Hiệu Quả

Để tối ưu hóa hiệu suất làm bài đọc hiểu tiếng Anh, việc áp dụng các chiến lược cụ thể là rất cần thiết. Những phương pháp này không chỉ giúp bạn giải quyết nhanh chóng các câu hỏi mà còn rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng phân tích văn bản.

Phương Pháp Skimming Và Scanning

Skimming là kỹ thuật đọc lướt nhanh toàn bộ đoạn văn để nắm bắt ý chính, chủ đề và cấu trúc tổng thể. Khi skimming, bạn nên đọc tiêu đề, câu đầu và câu cuối của mỗi đoạn, cũng như lướt qua các từ khóa lặp lại. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các câu hỏi về ý chính hoặc tiêu đề của bài. Ngược lại, scanning là kỹ thuật đọc quét nhanh để tìm kiếm thông tin cụ thể mà không cần hiểu toàn bộ nội dung. Khi scanning, bạn hãy tìm các từ khóa trong câu hỏi trong đoạn văn. Ví dụ, nếu câu hỏi hỏi về một con số, hãy quét tìm các chữ số hoặc từ chỉ số lượng. Việc thành thạo cả hai kỹ thuật này giúp bạn tiết kiệm thời gian và tìm ra câu trả lời chính xác một cách hiệu quả.

Kỹ Thuật Đoán Nghĩa Từ Mới Từ Ngữ Cảnh

Một trong những thách thức lớn khi làm bài đọc hiểu là gặp phải từ vựng lạ. Tuy nhiên, việc hoảng sợ là không cần thiết. Thay vào đó, hãy học cách đoán nghĩa từ mới dựa vào ngữ cảnh. Bạn có thể dựa vào các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, giải thích hoặc ví dụ trong câu hoặc đoạn văn đó. Ví dụ, nếu một từ lạ được theo sau bởi “that is to say” hoặc “for example”, thì phần sau có thể giải thích nghĩa của từ đó. Việc luyện tập đoán nghĩa từ sẽ giúp bạn không bị gián đoạn mạch đọc và tăng tốc độ làm bài.

Nắm Bắt Cấu Trúc Đoạn Văn Và Luận Điểm

Mỗi đoạn văn trong bài đọc hiểu tiếng Anh THPT Quốc gia thường có một cấu trúc nhất định, thường bắt đầu bằng câu chủ đề (topic sentence) và theo sau là các câu hỗ trợ, ví dụ, hoặc giải thích. Việc nhận diện cấu trúc này giúp bạn dễ dàng xác định ý chính của từng đoạn và mối liên hệ giữa các đoạn. Hơn nữa, việc hiểu được luận điểm chính và các luận cứ hỗ trợ của tác giả sẽ giúp bạn trả lời các câu hỏi về suy luận và ý chính một cách chính xác hơn. Thực hành phân tích cấu trúc đoạn văn sẽ cải thiện đáng kể khả năng đọc hiểu tổng thể của bạn.

Thực Hành Đọc Hiểu: Các Bài Tập Mẫu

Để củng cố và nâng cao kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh, việc luyện tập với các bài tập thực tế là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số đoạn văn mẫu thường xuất hiện trong các đề thi, kèm theo các câu hỏi để bạn tự luyện tập và đánh giá khả năng của mình. Hãy cố gắng áp dụng các chiến lược đọc hiểu đã học để tìm ra câu trả lời chính xác nhất.

Traffic-free shopping areas

The concept of traffic-free shopping areas goes back a long time. During the Middle Ages, traffic-free shopping areas were built in Middle Eastern countries to allow people to shop in comfort and, more importantly, safety. As far back as 2000 years ago, road traffic was banned from central Rome during the day to allow for the free movement of pedestrians.

The modern, traffic-free shopping street was born in Europe in the 1960s, when both city populations and car ownership increased rapidly. Dirty exhaust from cars and the risks involved in crossing the road were beginning to make shopping an unpleasant and dangerous experience. Many believed the time was right for experimenting with car-free streets, and shopping areas seemed the best place to start.

At first, there was resistance from shopkeepers. They argued that people would avoid streets if they were unable to get to them in their cars. When the first streets in Europe were closed to traffic, there were even noisy demonstrations, as many shopkeepers predicted they would lose customers. With the arrival of the traffic-free shopping street, many shops, especially those selling things like clothes, food and smaller luxury items, prospered. Unfortunately, shops selling furniture and larger electrical appliances actually saw their sales drop. Many of these were forced to move elsewhere, away from the city centre.

(Adapted from Complete IELTS)

Câu 1: Which of the following can be the best title for the passage?
A. A Need for Cashless Shopping
B. A Need for Street Shopping
C. Pedestrians Only
D. Shopkeepers Only

Câu 2: According to paragraph 2, shopping became an unpleasant and unsafe experience due to pollution and
A. the decrease in car ownership
B. the appearance of car-free shopping areas
C. the risks involved in crossing roads
D. the experiment of car-free streets

Câu 3: The word they in paragraph 3 refers to
A. demonstrations
B. streets
C. cars
D. shopkeepers

Câu 4: The word prospered in paragraph 4 is closest in meaning to_____
A. enriched
B. constructed
C. widened
D. succeeded

Câu 5: Which of the following statements is NOT true according to the passage?
A. The idea of constructing traffic-free shopping areas is not a new one.
B. The modern, traffic-free shopping street was first built in the Middle East in the 1960s.
C. 2000 years ago, central Rome banned road traffic during the day to allow for the free movement of pedestrians.
D. Shopkeepers were not happy with the construction of traffic-free shopping areas at first.

Can Computers Become Artists?

Một bức tranh được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo, minh họa sự giao thoa giữa công nghệ và nghệ thuật.Một bức tranh được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo, minh họa sự giao thoa giữa công nghệ và nghệ thuật.

Machines already perform a lot of tasks that were usually done by humans, such as building cars, doing complex calculations, and even marking exam papers. But now it seems that ever more intelligent machines are straying into areas where we never envisagedthey would go. We have always taken pride in having a unique kind of intelligence that machines could never match, one which allows us to think of new ideas and produce creative and artistic works. But it seems that even here, computers are lining up to compete with us.

Machines can easily be trained to do the physical work of producing art. About ten years ago, a painting robot known as e-David was created at a university in Germany. And recently in New York, the painting Portrait of Edmond de Belamy has been auctioned for nearly half a million dollars. What made it a bit unusual was that the idea, and the image itself, was produced entirely by a computer. A group of young French artists gave instructions to the computer, aiming simply to show that computers can be creative.

Some artists are now working with computers to produce a new kind of art. Computer-generated works of art are certainly interesting, and make us think about the limits of what machines can and cannot do. But not everyone would accept that they qualify as art. Some enthusiasts would argue they do, and the collectors willing to pay high prices for these works would suggest there is definitely a market for computer art. Others, however, would disagree.

Many ‘real’ artists would claim that art is an expression of human intelligence and human emotions. More importantly, it is about a desire to communicate with other people. These things, they argue, are part of being human and can never be produced by a machine.

(Adapted from Formula – Exam Trainer)

Câu 1: Which of the following can be the best title for the passage?
A. World Famous Computer Artists
B. Can Computers Become Artists?
C. Can Human Brains Work like Machines?
D. Artworks by Prominent Artists

Câu 2: The word envisaged in paragraph 1 is closest in meaning to _____
A. encouraged
B. imagined
C. prepared
D. experienced

Câu 3: According to paragraph 2, the painting ‘Portrait of Edmond de Belamy’ _____
A. was painted ten years ago
B. was painted by some French artists
C. was created by e – David
D. was created by a computer

Câu 4: The word unusual in paragraph 2 is closest in meaning to_____.
A. uneasy
B. strange
C. simple
D. complicated

Câu 5: The word they in paragraph 4 refers to_____.
A. other people
B. these things
C. human emotions
D. ‘real’ artists

Câu 6: Which of the following is NOT true according to the passage?
A. People’s opinions are divided on whether computer-generated artworks qualify as genuine art.
B. Humans are proud of possessing a unique kind of intelligence that enables them to be creative.
C. Computers have been competing with humans in the creation of a new kind of art.
D. The physical work of producing art can be learned by the computer with ease.

Câu 7: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Works of art created by computers have gradually satisfied humans’ desire to communicate with one another.
B. Artworks generated by computers are regarded by some as incapable of conveying human feelings.
C. It is a matter of time before human artists can outperform their computer counterparts.
D. The market for computer art proves to be more competitive and profitable than that for human art.

Music training for children

Many children have music classes when they attend school. And it is thought that music can help them learn other subjects better. Research has shown that it can improve children’s performances in certain subjects.

Some studies have shown that music training can help you understand your own language better. It could also help you with learning a second one. Moreover, young people who have studied music also seem to get higher scores in other subjects like maths. So it could be that these school subjects are connected in some way.

Music also helps you think of new ideas, and believe more in yourself. If you are learning the guitar, for example, it can be really exciting when you are able to start composing your own pieces of music. One of the biggest benefits, of course, is that listening to music can reduce your stress. And composing music can make you feel the same way. Maybe your musical knowledge will even open up a great career path for you in the future!

(Adapted from Preliminary for Schools Trainer)

Câu 1: What is the main idea of the passage?
A. Benefits of learning music
B. New ideas music
C. Ways to write a piece of music
D. Ways to teach music

Câu 2: The word it in paragraph 1 refers to _____.
A. research
B. child
C. music
D. school

Câu 3: According to paragraph 2, students who learn music seem to _____.
A. get higher marks in maths
B. know only one language
C. dislike learning other subjects
D. dislike learning a second language

Câu 4: The word composing in paragraph 3 is closest in meaning to _____.
A. learning
B. sharing
C. writing
D. copying

Câu 5: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a benefit of music?
A. It helps you make more friends.
B. It helps you believe more in yourself.
C. It helps you reduce stress.
D. It helps you think of new ideas.

Ambition

When it comes to ambition, no two people are alike. Every class has its outstanding students, every company has its wonderful employees, and every family has its successful members. Then there is someone who is happy with whatever life brings. So, what makes us different?

A person’s desire to succeed depends on so many factors. He or she may have goals, but without the ambition to get started, they never take the first steps to achieve them. Similarly, those with an ambition but no clear goals tend to begin many projects, but do not ever follow them till the end.

Although there are not any strict rules about how to ‘teach’ ambition or what decides it, many successful people do share some things. Most scientists agree that it helps to have parents who encourage their children to try new experiences, praise their successes, and accept their failures. In those families, kids often have much higher confidence levels. They know how to set goals and keep trying until they achieve them. Money also plays an important role. Those who are not very rich often want to earn money. It forces them to work hard all the time to improve their life.

However, the desire for success can create its own stress. Working too hard to achieve success can lead to illnesses. These days, even teens and young adults are feeling the stress. Trying to get into good colleges and find good jobs has forced high school students to study harder than ever. For many, it is difficult to find the balance. One solution may be to get together with family and friends, and do the things we enjoy. Most would agree that those values are far more important than any wealth or success.

(Adapted from Skillful Reading & Writing by Bixby and Scanlon)

Câu 1: Which of the following is the best title for the passage?
A. An Interesting Life Story
B. A Life without Stress
C. The Desire for Success
D. Ways to Teach Ambition

Câu 2: The word outstanding in paragraph 1 is closest in meaning to _____.
A. terrible
B. pleasant
C. honest
D. excellent

Câu 3: According to paragraph 1, ambition _____.
A. is achieved by all people
B. is shared by different people
C. differs from person to person
D. is the same for all people

Câu 4: The word them in paragraph 3 refers to _____.
A. kids
B. levels
C. families
D. goals

Câu 5: The word illnesses in paragraph 4 is closest in meaning to _____.
A. wonderful results
B. good feelings
C. money problems
D. health problems

Câu 6: Which of the following is NOT true according to the passage?
A. A person’s desire for success depends on so many factors.
B. The desire to succeed can badly affect people’s health.
C. Money does not play a role in people’s success.
D. Some people are pleased with whatever life brings.

Câu 7: Which of the following can be inferred from the passage?
A. People in modern society do not care about the values of family.
B. Teenagers in the past had to work harder to enter colleges.
C. Poor people do not work hard enough to improve their life.
D. The combination of ambition and clear goals is essential to success.

Field trips

Học sinh tham gia chuyến đi thực tế đến viện bảo tàng, nâng cao trải nghiệm học tập.Học sinh tham gia chuyến đi thực tế đến viện bảo tàng, nâng cao trải nghiệm học tập.

For many years, schoolchildren in the US have been taken on field trips to cultural institutions and historical sites. Despite these trips involving some expense and disruption to class timetables, educators arrange them in the belief that schools exist not only to teach economically useful skills, but also to produce civilised young people who appreciate the arts and culture.

However, there have been increasing signs in recent years that the attitude towards field trips is changing, with a significant decrease in the number of tours organised for school groups. A survey carried out by a group of school administrators found that over half the schools they asked had decided to cancel trips planned for the next academic year.

So what are the reasons for this change? The most obvious one is the issue of finance. Because there are increasing demands on their funds, schools are forced to make a difficult choice about how to spend the limited money they have. Field trips are an obvious thing to cut since they are seen by many as a luxury. A large number of school heads also consider days spent away from school a waste of time, believing that the only worthwhile use of students’ time is spent preparing for exams in the classroom.

But why should anybody worry if schoolchildren go on fewer trips? Those that believe this is a negative development in education would say that cultural field trips contribute to the development of students into well-educated adults who have a healthy interest in history and the arts. Researchers warn that if schools cut field trips, then valuable opportunities to broaden and enrich children’s learning experiences are lost.

(Adapted from Exam Booster by Helen Chilton, Sheila Dignen, Mark Fountain and Frances Treloar)

Câu 1: What is the passage mainly about?
A. Positive changes in American schools
B. Valuable academic learning experiences
C. New trends in educational development
D. Field trips for schoolchildren

Câu 2: According to paragraph 1, educators believe that through field trips, children can _____.
A. practise some outdoor activities
B. enjoy their time at school
C. learn to value the arts and culture
D. develop economically useful skills only

Câu 3: The word “they” in paragraph 2 refers to _____.
A. school administrators
B. the schools
C. field trips
D. school groups

Câu 4: The phrase “a luxury” in paragraph 3 mostly describes something which is _____.
A. difficult and important
B. new and common
C. expensive but not essential
D. cheap but comfortable

Câu 5: According to the passage, which of the following is TRUE?
A. The number of field trips organised for school groups is growing.
B. Cutting field trips may mean fewer opportunities for students’ cultural learning.
C. Most school heads find it not worthwhile for students to spend time preparing for exams.
D. Schools no longer have to pay for their students’ field trips.

Giải Đáp Chi Tiết Các Bài Tập Đọc Hiểu

Sau khi đã hoàn thành phần luyện tập, hãy cùng Anh ngữ Oxford đi sâu vào phân tích và hiểu rõ từng câu hỏi trong các bài tập đọc hiểu tiếng Anh THPT Quốc gia này. Việc hiểu rõ lý do đằng sau mỗi đáp án không chỉ giúp bạn ghi nhớ kiến thức mà còn rèn luyện tư duy logic khi tiếp cận các dạng bài tương tự.

Bài Tập 1: Khu Vực Mua Sắm Không Xe Cộ

Đối với câu hỏi về tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn, đáp án chính xác là C. Pedestrians Only. Lý do là toàn bộ nội dung đoạn văn xoay quanh ý tưởng về các khu vực mua sắm không có giao thông, nơi chỉ dành cho người đi bộ, từ lịch sử hình thành cho đến những tác động của nó. Các lựa chọn khác không phản ánh đúng hoặc đầy đủ ý chính của bài.

Trong câu hỏi thứ hai về nguyên nhân khiến việc mua sắm trở nên khó chịu và nguy hiểm theo đoạn 2, thông tin trong bài nêu rõ “Dirty exhaust from cars and the risks involved in crossing the road were beginning to make shopping an unpleasant and dangerous experience.” Điều này cho thấy nguyên nhân chính là ô nhiễm từ khói xe và C. the risks involved in crossing roads (những rủi ro khi băng qua đường).

Từ “they” trong đoạn 3 đề cập đến D. shopkeepers (chủ cửa hàng). Cụ thể, câu văn “When the first streets in Europe were closed to traffic, there were even noisy demonstrations, as many shopkeepers predicted they would lose customers” cho thấy chính các chủ cửa hàng lo ngại việc mất khách.

Từ “prospered” trong đoạn 4 gần nghĩa nhất với D. succeeded (thành công). Theo từ điển, “prosper” có nghĩa là phát đạt, thành công, đặc biệt về mặt tài chính.

Về câu hỏi tìm thông tin KHÔNG đúng, đáp án B. The modern, traffic-free shopping street was first built in the Middle East in the 1960s là sai. Bài viết chỉ ra rằng “The modern, traffic-free shopping street was born in Europe in the 1960s”, chứ không phải ở Trung Đông.

Bài Tập 2: Liệu Máy Tính Có Thể Trở Thành Nghệ Sĩ?

Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn này là B. Can Computers Become Artists? vì bài viết tập trung khám phá khả năng sáng tạo nghệ thuật của máy móc và những tranh cãi xung quanh việc liệu tác phẩm do máy tính tạo ra có được coi là nghệ thuật thực sự hay không. Các lựa chọn khác không khái quát được chủ đề chính.

Từ “envisaged” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với B. imagined (tưởng tượng). Từ này thường được dùng để chỉ việc hình dung hoặc dự đoán điều gì đó trong tương lai, đặc biệt là những điều tích cực.

Theo đoạn 2, bức tranh ‘Portrait of Edmond de Belamy’ D. was created by a computer (được tạo ra hoàn toàn bởi máy tính). Đoạn văn nêu rõ “What made it a bit unusual was that the idea, and the image itself, was produced entirely by a computer.”

Từ “unusual” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với B. strange (kỳ lạ). Từ điển Cambridge định nghĩa “unusual” là khác biệt so với thông thường một cách đáng ngạc nhiên hoặc thú vị.

Từ “they” trong đoạn 4 chỉ D. ‘real’ artists (các nghệ sĩ ‘thực thụ’). Câu “Many ‘real’ artists would claim that art is an expression of human intelligence and human emotions. More importantly, it is about a desire to communicate with other people. These things, they argue, are part of being human…” cho thấy “they” là các nghệ sĩ đưa ra lập luận.

Tuyên bố KHÔNG đúng theo đoạn văn là C. Computers have been competing with humans in the creation of a new kind of art. Bài viết chỉ nói “Some artists are now working with computers to produce a new kind of art”, tức là hợp tác chứ không phải cạnh tranh trong việc tạo ra một loại hình nghệ thuật mới.

Có thể suy luận từ đoạn văn rằng B. Artworks generated by computers are regarded by some as incapable of conveying human feelings. Đoạn cuối bài chỉ ra rằng nhiều nghệ sĩ thực thụ cho rằng nghệ thuật là biểu hiện của trí tuệ và cảm xúc con người, cùng với mong muốn giao tiếp, những điều mà họ tin rằng máy móc không thể tạo ra.

Bài Tập 3: Lợi Ích Của Việc Học Nhạc Cho Trẻ Em

Ý chính của đoạn văn là A. Benefits of learning music (Lợi ích của việc học âm nhạc). Toàn bộ bài viết tập trung vào việc liệt kê và giải thích các lợi ích mà âm nhạc mang lại cho trẻ em, từ cải thiện học tập đến phát triển cá nhân.

Từ “it” trong đoạn 1 đề cập đến C. music (âm nhạc). Câu “And it is thought that music can help them learn other subjects better. Research has shown that it can improve children’s performances in certain subjects” cho thấy “it” thay thế cho “music”.

Theo đoạn 2, học sinh học nhạc dường như A. get higher marks in maths (đạt điểm cao hơn trong môn toán). Thông tin “Moreover, young people who have studied music also seem to get higher scores in other subjects like maths” khẳng định điều này.

Từ “composing” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với C. writing (viết, sáng tác). Từ điển Cambridge định nghĩa “compose” là tạo ra âm nhạc, thơ ca hoặc văn bản trang trọng, rất phù hợp với ngữ cảnh sáng tác nhạc.

Trong số các lựa chọn, điều KHÔNG được nhắc đến như một lợi ích của âm nhạc là A. It helps you make more friends. Các lựa chọn khác như giúp suy nghĩ ý tưởng mới, tăng sự tự tin và giảm căng thẳng đều được đề cập rõ ràng trong bài.

Bài Tập 4: Tham Vọng Và Khát Vọng Thành Công

Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn này là C. The Desire for Success (Khát vọng thành công). Đoạn văn chủ yếu bàn về các yếu tố ảnh hưởng đến khát vọng thành công của mỗi người và những khía cạnh liên quan, từ mục tiêu, sự khuyến khích từ gia đình đến vai trò của tiền bạc và cả những áp lực đi kèm.

Từ “outstanding” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với D. excellent (xuất sắc). Từ điển Cambridge định nghĩa “outstanding” là nổi bật, rõ ràng tốt hơn nhiều so với bình thường.

Theo đoạn 1, tham vọng C. differs from person to person (khác nhau ở mỗi người). Cụ thể, câu đầu tiên của bài “When it comes to ambition, no two people are alike” đã khẳng định điều này.

Từ “them” trong đoạn 3 đề cập đến D. goals (mục tiêu). Câu “They know how to set goals and keep trying until they achieve them” cho thấy “them” là những mục tiêu mà họ đã đặt ra.

Từ “illnesses” trong đoạn 4 gần nghĩa nhất với D. health problems (các vấn đề sức khỏe). Từ điển Cambridge định nghĩa “illness” là bệnh tật của cơ thể hoặc tinh thần. Ngữ cảnh câu “Working too hard to achieve success can lead to illnesses” cũng gợi ý về các vấn đề sức khỏe.

Tuyên bố KHÔNG đúng theo đoạn văn là C. Money does not play a role in people’s success. Bài viết khẳng định rõ ràng rằng “Money also plays an important role” trong việc thúc đẩy con người làm việc chăm chỉ để cải thiện cuộc sống.

Có thể suy luận từ đoạn văn rằng D. The combination of ambition and clear goals is essential to success (Sự kết hợp giữa tham vọng và mục tiêu rõ ràng là yếu tố thiết yếu để thành công). Đoạn 2 giải thích rằng có mục tiêu mà không có tham vọng thì không bắt đầu được, còn có tham vọng mà không có mục tiêu rõ ràng thì lại không hoàn thành được dự án, cho thấy cả hai yếu tố đều cần thiết.

Bài Tập 5: Chuyến Đi Thực Tế Tại Trường Học

Bài văn chủ yếu nói về D. Field trips for schoolchildren (Các chuyến đi thực tế cho học sinh). Toàn bộ nội dung tập trung vào ý nghĩa, sự thay đổi trong thái độ đối với các chuyến đi thực tế này trong hệ thống giáo dục Mỹ.

Theo đoạn 1, các nhà giáo dục tin rằng thông qua các chuyến đi thực tế, trẻ em có thể C. learn to value the arts and culture (học cách trân trọng nghệ thuật và văn hóa). Đoạn văn nêu rõ mục đích của các chuyến đi này là “to produce civilised young people who appreciate the arts and culture”.

Từ “they” trong đoạn 2 đề cập đến A. school administrators (các quản lý trường học). Câu “A survey carried out by a group of school administrators found that over half the schools they asked had decided to cancel trips planned for the next academic year” cho thấy “they” là những người đã thực hiện khảo sát.

Cụm từ “a luxury” trong đoạn 3 mô tả một thứ gì đó C. expensive but not essential (đắt đỏ nhưng không thiết yếu). Ngữ cảnh trong bài chỉ ra rằng các chuyến đi này bị cắt giảm do vấn đề tài chính và được coi là “a luxury”, tức là không phải là nhu cầu cơ bản mà là một chi phí có thể cắt giảm.

Theo đoạn văn, tuyên bố ĐÚNG là B. Cutting field trips may mean fewer opportunities for students’ cultural learning (Việc cắt giảm các chuyến đi thực tế có thể đồng nghĩa với ít cơ hội học hỏi văn hóa hơn cho học sinh). Bài viết cảnh báo rằng “if schools cut field trips, then valuable opportunities to broaden and enrich children’s learning experiences are lost.”

Câu Hỏi Thường Gặp Về Đọc Hiểu Tiếng Anh

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà các bạn học sinh thường đặt ra khi luyện tập phần đọc hiểu tiếng Anh THPT Quốc gia. Việc nắm rõ những giải đáp này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chiến lược ôn luyện hiệu quả hơn.

  1. Làm thế nào để cải thiện vốn từ vựng phục vụ cho đọc hiểu?
    Để tăng vốn từ vựng, bạn nên đọc đa dạng các loại tài liệu tiếng Anh như báo, truyện, bài viết khoa học. Khi gặp từ mới, hãy cố gắng đoán nghĩa từ ngữ cảnh trước, sau đó tra từ điển và ghi chép lại cùng với ví dụ cụ thể. Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng hoặc tham gia các nhóm học tập cũng rất hiệu quả.

  2. Kỹ năng đọc nhanh có quan trọng trong bài đọc hiểu không?
    Có, kỹ năng đọc nhanh (skimming và scanning) cực kỳ quan trọng. Nó giúp bạn tiết kiệm thời gian, đặc biệt trong một bài thi có giới hạn thời gian. Skimming giúp nắm ý chính, còn scanning giúp tìm kiếm thông tin cụ thể một cách hiệu quả, tránh việc đọc từng từ một.

  3. Làm sao để không bị mắc bẫy trong các câu hỏi suy luận?
    Để tránh mắc bẫy trong câu hỏi suy luận, hãy đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn đáp án. Thông tin suy luận phải được hỗ trợ bởi các dữ kiện trong bài, không phải là ý kiến cá nhân hay thông tin ngoài bài. Luôn tìm bằng chứng cụ thể trong đoạn văn để chứng minh cho suy luận của mình.

  4. Nên luyện tập đọc hiểu bao nhiêu lần một tuần để đạt hiệu quả?
    Tần suất luyện tập lý tưởng là hàng ngày hoặc ít nhất 3-4 lần mỗi tuần. Mỗi lần luyện tập khoảng 30-60 phút. Sự đều đặn quan trọng hơn số lượng bài tập làm trong một lần. Việc duy trì thói quen đọc sẽ giúp bạn làm quen với nhiều dạng văn phong và chủ đề khác nhau.

  5. Có cần phải hiểu hết mọi từ trong đoạn văn để làm đúng bài đọc hiểu không?
    Không nhất thiết phải hiểu hết mọi từ. Bạn hoàn toàn có thể làm đúng các câu hỏi đọc hiểu bằng cách đoán nghĩa từ mới từ ngữ cảnh hoặc bỏ qua những từ không quá quan trọng đối với việc nắm bắt ý chính. Tập trung vào các từ khóa và cấu trúc câu quan trọng để hiểu ý nghĩa tổng thể.

  6. Làm thế nào để quản lý thời gian hiệu quả khi làm bài đọc hiểu?
    Để quản lý thời gian, hãy phân bổ thời gian hợp lý cho mỗi đoạn văn và câu hỏi. Ví dụ, với một đoạn văn dài và nhiều câu hỏi, bạn có thể dành khoảng 10-12 phút. Đọc lướt (skimming) nhanh đoạn văn trước, sau đó đọc kỹ câu hỏi và dùng scanning để tìm thông tin. Nếu một câu hỏi quá khó, hãy tạm thời bỏ qua để làm các câu dễ hơn, sau đó quay lại.

  7. Ngoài việc làm bài tập, có cách nào khác để cải thiện đọc hiểu không?
    Bên cạnh việc làm bài tập, bạn nên đọc sách, báo, tạp chí hoặc các bài viết blog tiếng Anh về những chủ đề bạn yêu thích. Việc đọc vì sở thích giúp bạn tiếp xúc với ngôn ngữ một cách tự nhiên, mở rộng kiến thức nền và làm tăng sự hứng thú với việc học tiếng Anh nói chung.

  8. Tại sao việc đọc hiểu lại chiếm điểm cao trong kỳ thi THPT Quốc gia?
    Phần đọc hiểu được đánh giá cao vì nó không chỉ kiểm tra kiến thức về ngữ pháp và từ vựng mà còn đánh giá khả năng tư duy logic, phân tích thông tin, suy luận và hiểu văn hóa. Đây là những kỹ năng thiết yếu không chỉ cho việc học tiếng Anh mà còn cho các môn học khác và cuộc sống.

Trong bài viết này, chúng tôi đã cùng tìm hiểu sâu hơn về tầm quan trọng, cấu trúc, và các chiến lược làm bài đọc hiểu tiếng Anh THPT Quốc gia, cùng với việc phân tích chi tiết các bài tập mẫu. Việc luyện tập kiên trì và áp dụng các kỹ thuật đọc hiểu hiệu quả sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể điểm số trong phần thi này. Chúc các bạn luôn tự tin và đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới cùng Anh ngữ Oxford!