Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ pháp và từ vựng của Anh ngữ Oxford! Trong thế giới tiếng Anh bao la, việc nắm vững các cụm từ đi với Great là chìa khóa để diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác hơn. Bài viết này sẽ đi sâu vào những kết hợp phổ biến của từ “Great”, giúp bạn không chỉ mở rộng vốn từ mà còn nâng cao khả năng giao tiếp của mình.

Tối Ưu Hóa Việc Học Từ Vựng Với Collocation Cùng Great

Để học và ghi nhớ các collocation với Great một cách hiệu quả, việc áp dụng phương pháp học từ vựng qua ngữ cảnh là vô cùng quan trọng. Bằng cách đặt từ mới vào một tình huống cụ thể, gắn liền với các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp quen thuộc, người học có thể dễ dàng liên tưởng và nắm bắt ý nghĩa sâu sắc của chúng. Điều này không chỉ giúp bạn hiểu rõ cách từ được sử dụng mà còn củng cố khả năng vận dụng linh hoạt trong giao tiếp.

Việc ghi nhớ các kết hợp từ ‘great’ cần sự chủ động từ người học. Bạn nên tạo ra những ví dụ cá nhân, liên hệ với trải nghiệm thực tế để mỗi collocation trở nên sống động và dễ nhớ hơn. Khi bạn áp dụng từ vào các câu chuyện hay tình huống hàng ngày, việc gợi nhớ và sử dụng chúng sẽ trở nên tự nhiên hơn rất nhiều. Đây là một chiến lược hiệu quả để cải thiện ngữ pháp tiếng Anh và từ vựng tổng thể.

Xây Dựng Ngữ Cảnh Hiệu Quả Cho Collocation

Ngữ cảnh của một từ hoặc cụm từ là tổng hòa của nhiều yếu tố giúp làm rõ ý nghĩa và cách sử dụng của nó. Khi học cụm từ đi với Great, bạn cần chú ý đến sự liên quan giữa “Great” và danh từ đi kèm, các hành động thường đi kèm với cụm từ đó, và đối tượng cụ thể mà cụm từ đang nhắc đến. Ví dụ, khi học “great fun”, hãy nghĩ về một hoạt động cụ thể mang lại niềm vui lớn cho bạn.

Để tối ưu việc xây dựng ngữ cảnh, hãy đảm bảo rằng lượng từ vựng bạn sử dụng để đặt vào ngữ cảnh đủ phong phú nhưng không quá phức tạp. Tránh dùng những từ quá chuyên ngành hoặc ít gặp trong đời sống hàng ngày, vì mục tiêu chính là giúp ghi nhớ collocation với Great chứ không phải là học thêm từ mới đồng thời. Ngữ pháp được sử dụng trong các ví dụ cũng nên ở dạng cơ bản, dễ hiểu để tránh làm phân tán sự chú ý khỏi cụm từ chính. Hơn nữa, hãy lựa chọn những động từ có ý nghĩa gần gũi hoặc liên quan mật thiết với collocation bạn đang học, điều này sẽ tạo sự gắn kết và dễ ghi nhớ hơn.

Phương Pháp Ghi Nhớ Collocation Bền Vững

Ngoài việc tạo ngữ cảnh, có nhiều phương pháp khác giúp bạn ghi nhớ collocation với Great một cách bền vững. Một trong số đó là sử dụng flashcard, mỗi mặt ghi collocation và mặt còn lại là định nghĩa cùng ví dụ. Phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) khi ôn tập flashcard cũng cực kỳ hiệu quả. Hãy kết hợp việc viết nhật ký bằng tiếng Anh, cố gắng sử dụng các collocation bạn đã học.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Việc luyện nói thường xuyên cũng là cách tuyệt vời để biến các kết hợp từ ‘great’ thành một phần tự nhiên trong vốn từ của bạn. Thử thách bản thân sử dụng chúng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, dù chỉ là với chính mình. Bạn có thể tự đặt câu hỏi và trả lời, hoặc mô tả các sự kiện, cảm xúc bằng cách lồng ghép các collocation này. Đây là bước quan trọng để bạn không chỉ “biết” từ mà còn “dùng được” từ.

Khám Phá Các Collocation Phổ Biến Với Great

Từ “Great” trong tiếng Anh thường mang nghĩa là “to lớn”, “tuyệt vời”, “quan trọng” hoặc “đáng kể”. Khi kết hợp với các danh từ khác, nó tạo ra những cụm từ đi với Great mang sắc thái ý nghĩa phong phú, giúp diễn đạt cảm xúc, phẩm chất hay mức độ một cách mạnh mẽ. Việc nắm vững những collocation này sẽ làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên tự nhiên và cuốn hút hơn.

Great + Cảm Xúc & Trải Nghiệm

Khi “Great” kết hợp với các danh từ chỉ cảm xúc hoặc trải nghiệm, nó thường nhấn mạnh mức độ mãnh liệt của cảm xúc đó. Những kết hợp từ ‘great’ này rất hữu ích trong việc miêu tả trạng thái tinh thần hoặc những khoảnh khắc đáng nhớ.

  • great admiration: sự ngưỡng mộ to lớn
    • Định nghĩa: A feeling of deep respect and strong approval.
    • Phiên âm: /greɪt ˌædməˈreɪʃ(ə)n/
    • Ví dụ: I have great admiration for his sacrifice in World War II. (Tôi vô cùng ngưỡng mộ sự hy sinh của anh ấy trong Thế chiến thứ hai.)
    • Collocation này thường được dùng để bày tỏ sự tôn trọng sâu sắc đối với những hành động cao cả, tài năng đặc biệt hoặc phẩm chất đáng quý.
  • great fun: niềm vui lớn
    • Định nghĩa: A big pleasure, enjoyment, or entertainment.
    • Phiên âm: /greɪt fʌn/
    • Ví dụ: Great fun is necessary for a long time of working at the office. (Niềm vui là cần thiết cho một thời gian dài làm việc tại văn phòng.)
    • Đây là một cụm từ đi với Great thường dùng để mô tả những hoạt động mang lại sự giải trí cao, tiếng cười và sự thoải mái.
  • great anger: sự giận dữ
    • Định nghĩa: A strong feeling of annoyance or displeasure.
    • Phiên âm: /greɪt ˈæŋgə/
    • Ví dụ: He has great anger toward his grandfather, who didn’t take care of him well as a child. (Anh ấy rất tức giận với ông của mình, người đã không chăm sóc anh ấy chu đáo khi còn nhỏ.)
    • Collocation này nhấn mạnh sự phẫn nộ mạnh mẽ, thường xuất phát từ sự bất công hoặc thất vọng.
  • great happiness: hạnh phúc tuyệt vời
    • Định nghĩa: The feeling of being extremely pleased or happy.
    • Phiên âm: /greɪt ˈhæpinəs/
    • Ví dụ: It is great happiness for us to share the new film for you to watch together. (Thật hạnh phúc cho chúng tôi khi được chia sẻ bộ phim mới cho các bạn cùng xem.)
    • Biểu đạt niềm vui sướng tột độ, sự thỏa mãn sâu sắc trong cuộc sống.
  • great enjoyment: sự thích thú tuyệt vời
    • Định nghĩa: The feeling of great happiness or pleasure, often from an activity.
    • Phiên âm: /greɪt ɪnˈʤɔɪmənt/
    • Ví dụ: He gets great enjoyment from playing football. (Anh ấy nhận được sự thích thú tuyệt vời từ việc chơi bóng đá.)
    • Gần nghĩa với “great happiness” nhưng thường nhấn mạnh niềm vui có được từ việc tham gia vào một hoạt động cụ thể.
  • great joy: niềm vui lớn
    • Định nghĩa: A feeling of great happiness or delight.
    • Phiên âm: /greɪt ʤɔɪ/
    • Ví dụ: The house filled with great joy when we celebrated her birthday. (Ngôi nhà tràn ngập niềm vui khi chúng tôi tổ chức sinh nhật cho cô ấy.)
    • Đề cập đến niềm vui sâu sắc, thường mang tính nội tâm và chân thành.
  • great excitement: sự phấn khích lớn
    • Định nghĩa: The feeling of being very eager or thrilled about something.
    • Phiên âm: /greɪt ɪkˈsaɪtmənt/
    • Ví dụ: I always get great excitement before a special event such as a graduation party. (Tôi luôn phấn khích trước một sự kiện đặc biệt như tiệc tốt nghiệp.)
    • Diễn tả trạng thái hào hứng, mong chờ cao độ trước một sự kiện hoặc tin tức.

Great + Phẩm Chất & Đặc Tính

Khi “Great” đi kèm với các danh từ chỉ phẩm chất, nó thường đề cập đến mức độ nổi bật, quan trọng hoặc chuyên sâu của đặc tính đó. Những collocation với Great này giúp bạn mô tả một cách chính xác hơn về năng lực, sức mạnh hay sự hiểu biết.

  • in great detail: rất chi tiết
    • Định nghĩa: Including or considering all the information about something or every part of something.
    • Phiên âm: /ɪn greɪt ˈdiːteɪl/
    • Ví dụ: We have overcome the plan in great detail and described it to the board of manager. (Chúng tôi đã bàn bạc kế hoạch rất chi tiết và mô tả nó với ban giám đốc.)
    • Đây là một cụm từ đi với Great thường dùng để chỉ việc phân tích, trình bày thông tin một cách đầy đủ, tỉ mỉ, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào.
  • great skills: kỹ năng thông thạo
    • Định nghĩa: An impressive ability to do an activity or job well, especially through practice.
    • Phiên âm: /greɪt skɪlz/
    • Ví dụ: My mother has great skill in playing piano since she practiced it when she was a child. (Mẹ tôi có một kỹ năng chơi piano tuyệt vời kể từ khi mẹ đã luyện tập nó khi còn rất nhỏ tuổi.)
    • Nhấn mạnh năng lực vượt trội, sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể.
  • great power: năng lượng to lớn / quyền lực lớn
    • Định nghĩa: The ability to control people and events fluently; immense energy.
    • Phiên âm: /greɪt ˈpaʊə/
    • Ví dụ: He is provided great power to control the political problems in our city. (Anh ta được cung cấp một quyền lực lớn để kiểm soát các vấn đề chính trị trong thành phố của chúng tôi.)
    • Có thể hiểu là sức mạnh vật lý hoặc quyền lực chi phối.
  • great strength: sức mạnh to lớn
    • Định nghĩa: The ability to do things that need a lot of physical or mental effort.
    • Phiên âm: /greɪt strɛŋθ/
    • Ví dụ: The main character in the Game of Thrones has a great strength that he can control a dragon. (Nhân vật chính trong Game of Thrones có một sức mạnh to lớn giúp anh ta có thể điều khiển một con rồng.)
    • Tập trung vào khả năng chịu đựng, sức bền thể chất hoặc tinh thần.
  • great pride: niềm tự hào lớn
    • Định nghĩa: A strong feeling of pleasure and satisfaction that you get because you or people connected with you have done or got something good.
    • Phiên âm: /greɪt praɪd/
    • Ví dụ: My son talks about me with great pride that I joined the U.S army. (Con trai tôi nói về tôi với niềm tự hào lớn rằng tôi đã gia nhập quân đội Hoa Kỳ.)
    • Biểu thị cảm giác hãnh diện, vinh dự sâu sắc về bản thân hoặc người khác.
  • great understanding: hiểu biết rộng
    • Định nghĩa: Extensive knowledge about a subject, situation, or how something works.
    • Phiên âm: /greɪt ˌʌndəˈstændɪŋ/
    • Ví dụ: Shark Hung can answer all the questions about the project because he has a great understanding knowledgeable of the different fields. (Shark Hưng có thể trả lời tất cả các câu hỏi về dự án vì anh ấy có hiểu biết sâu rộng và rất am hiểu nhiều lĩnh vực khác nhau.)
    • Chỉ khả năng nắm bắt vấn đề sâu sắc, có kiến thức toàn diện.
  • great sensitivity: độ nhạy cảm tốt
    • Định nghĩa: An ability to understand what other people need, and be helpful and kind to them; or a high degree of responsiveness.
    • Phiên âm: /greɪt ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/
    • Ví dụ: The detective has great sensitivity to the crime scene that he can focus on the smallest detail. (Thám tử có độ nhạy cảm cao với hiện trường vụ án nên anh ấy có thể tập trung vào những chi tiết nhỏ nhất.)
    • Ám chỉ khả năng thấu hiểu cảm xúc người khác hoặc khả năng phản ứng nhanh, chính xác với các yếu tố bên ngoài.

Ứng Dụng Collocation Với Great Trong IELTS Speaking

Việc sử dụng các collocation với Great một cách tự nhiên và chính xác sẽ giúp bạn ghi điểm cao trong phần thi IELTS Speaking, đặc biệt là ở tiêu chí Lexical Resource (từ vựng). Nó cho thấy bạn có khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và đa dạng, không chỉ dừng lại ở các từ đơn lẻ mà còn kết hợp chúng thành các cụm từ ý nghĩa. Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách bạn có thể ứng dụng những cụm từ này vào các câu hỏi thường gặp.

Trả Lời Câu Hỏi Cá Nhân Trong IELTS

Khi được hỏi về công việc, học tập hay sở thích, việc lồng ghép các kết hợp từ ‘great’ sẽ giúp câu trả lời của bạn trở nên mạch lạc và ấn tượng hơn. Thay vì chỉ nói “I understand”, bạn có thể nói “I have a great understanding” để nâng cao tính học thuật.

  • Do you work or study?
    I work in an insurance company’s office. It’s a conventional 9 to 5 job with set working hours. Although the work isn’t really intriguing, it helps me to develop a great understanding of life.
    (Dịch: Tôi làm việc trong văn phòng của một công ty bảo hiểm. Đó là một công việc thông thường từ 9 đến 5 giờ với số giờ làm việc đã định. Mặc dù công việc không thực sự hấp dẫn, nhưng nó giúp tôi phát triển và có sự hiểu biết tuyệt vời về cuộc sống.)

  • Do you enjoy your work?
    Since there is so much to do, I must admit that I dislike my job. The company has a plan to restructure its organization in the future, and I’m worried that I’ll be one of the employees let go. I work mostly to complete my assignments before my supervisor complains to me because and I have great skills trained in my previous job but now I am too old for this job.
    (Dịch: Vì có quá nhiều việc phải làm, tôi phải thừa nhận rằng tôi không thích công việc của mình. Công ty có kế hoạch tái cấu trúc tổ chức của mình trong tương lai, và tôi lo lắng rằng tôi sẽ là một trong những nhân viên bị cho đi. Tôi chủ yếu làm việc để hoàn thành công việc của mình trước khi cấp trên phàn nàn với tôi vì tôi đã có những kỹ năng tuyệt vời được đào tạo trong công việc trước đây của mình nhưng giờ độ tuổi của tôi đã không còn đáp ứng nhu cầu làm việc nữa.)

  • Why did you choose that kind of work?
    Many of my acquaintances informed me that these positions would enable us to make a good living when I graduated because you will have great excitement when receiving the insurance sector is lucrative. But after two years of working for my employer, I’ve come to the conclusion that nothing is as easy as they made it sound. The work also will be overlooked in great detail by the managers to guarantee the final result.
    (Dịch: Nhiều người quen của tôi đã nói với tôi rằng những vị trí này sẽ giúp chúng tôi kiếm sống tốt khi tôi tốt nghiệp bởi vì bạn sẽ rất hào hứng khi nhận được lĩnh vực bảo hiểm béo bở. Nhưng sau hai năm làm việc cho chủ nhân của mình, tôi đã rút ra kết luận rằng không có gì dễ dàng như họ đã làm. Công việc cũng sẽ được các nhà quản lý bỏ qua rất chi tiết để đảm bảo kết quả cuối cùng.)

Phát Triển Câu Trả Lời Dài Với Collocation

Trong IELTS Speaking Part 2, bạn cần mô tả một người, vật, địa điểm hoặc sự kiện. Việc sử dụng các collocation với Great sẽ giúp bạn trình bày ý tưởng một cách trôi chảy và đầy đủ hơn.

  • Describe someone you would like to study or work with.

    • who this person is
    • how you know him/her
    • why you would like to study or do with him/her

    Huyen is one of my pals whose company I truly have great admiration for, thus I want to talk about her.

    In relation to how long I’ve known this guy, we’ve been high school classmates. Since she sat next to me for more than four years, it is safe to say that we are fairly familiar with one another. I enjoy having her around despite the fact that she is a devil in disguise for a number of reasons.

    She is the most chatty person I know and can talk on and on for hours and people surrounding her always have a feeling of great fun, to start. She frequently annoyed me throughout the class with her never-ending tales and frequently caused us to receive reprimands from our teachers.

    The majority of her stories were humorous, so I could not help but laugh and converse with her. We could only hang out together on the weekends in a small café on Hoang Cau street because we are all currently too busy with our jobs. However, because she would continue to share updates about her life with me whether or not I gave my permission, every time we met it felt like we hadn’t spoken in ten years. Fortunately, I have a strong attention span due to my introverted personality, so I had no trouble with that. I suppose I can work well with her and I always have great happiness when talking with Huyen.

    (Dịch nghĩa: Huyền là một trong những người bạn của tôi mà tôi thực sự ngưỡng mộ, vì vậy tôi muốn nói về cô ấy. Chúng tôi đã là bạn học cấp ba. Vì cô ấy đã ngồi cạnh tôi hơn bốn năm, nên có thể nói rằng chúng tôi khá thân thiết với nhau. Tôi thích có cô ấy xung quanh mặc dù thực tế rằng cô ấy là một người kĩ tính vì một số lý do.

    Cô ấy là người trò chuyện nhiều nhất mà tôi biết và có thể nói chuyện hàng giờ liền và những người xung quanh cô ấy luôn có cảm giác vô cùng vui vẻ khi nói chuyện cùng. Cô ấy thường xuyên làm tôi khó chịu với những câu chuyện không đầu không cuối của cô ấy và thường xuyên khiến chúng tôi phải nhận những lời khiển trách từ giáo viên của mình.

    Phần lớn các câu chuyện của cô ấy là hài hước, vì vậy tôi không thể không cười và trò chuyện với cô ấy. Chúng tôi chỉ có thể đi chơi với nhau vào cuối tuần trong một quán café nhỏ trên phố Hoàng Cầu vì hiện tại chúng tôi đều quá bận rộn với công việc của mình. Tuy nhiên, vì cô ấy sẽ tiếp tục chia sẻ thông tin cập nhật về cuộc sống của cô ấy với tôi dù tôi có cho phép hay không, nên mỗi lần gặp nhau chúng tôi đều có cảm giác như đã mười năm không nói chuyện. May mắn thay, tôi có một khả năng chú ý mạnh mẽ do tính cách hướng nội của tôi, vì vậy tôi không gặp khó khăn với điều đó. Tôi cho rằng tôi có thể làm việc tốt với cô ấy và tôi luôn cảm thấy hạnh phúc khi nói chuyện với Huyền.)

Lợi Ích Của Việc Nắm Vững Collocation Với Great

Việc thành thạo các cụm từ đi với Great không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong giao tiếp hàng ngày. Khi sử dụng collocation, lời nói của bạn sẽ trở nên tự nhiên hơn, giống như người bản xứ. Điều này giúp bạn tránh được những lỗi diễn đạt gượng ép hoặc không chính xác, vốn rất phổ biến khi người học chỉ dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh một cách đơn thuần.

Bên cạnh đó, việc sử dụng collocation còn giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và hiệu quả hơn. Thay vì dùng một từ chung chung, một collocation cụ thể sẽ truyền tải sắc thái ý nghĩa phong phú hơn, giúp người nghe dễ dàng nắm bắt được thông điệp bạn muốn truyền tải. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống yêu cầu sự rõ ràng và chuyên nghiệp như trong môi trường học thuật hoặc công việc. Hơn nữa, việc tích cực tìm hiểu và vận dụng các kết hợp từ ‘great’ còn mở rộng tư duy ngôn ngữ của bạn, giúp bạn xây dựng một nền tảng từ vựng và ngữ pháp vững chắc.

Bài Tập Vận Dụng Collocation Với Great

Để củng cố kiến thức về các collocation với Great mà bạn đã học, hãy thực hành với bài tập nhỏ sau đây. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để ghi nhớ và sử dụng các cụm từ này một cách thành thạo.

Chia dạng đúng của từ vào ô trống phù hợp:

great admiration, great fun, great anger, great enjoyment, great skills, in great detail, great understanding

  1. I received ___ because I have a medal for my duty for World War II.
  2. Last week, I and my family had ___ when we went camping in Da Nang after a long time of living apart.
  3. The boss took ___ on the employees after a failed project.
  4. A trip will be ___ for the employees after a long time of stress at work.
  5. A worker with ___ managed to climb to the leadership position in the company.
  6. The manager overlooked the plan and he detected a flaw ___ in the system.
  7. Miss Hoa has a ___ of the real finance industry due to 10 years of working as a stockbroker.

Đáp án:

  1. (great admiration)
  2. (great enjoyment)
  3. (great anger)
  4. (great fun)
  5. (great skill)
  6. (in great detail)
  7. (great understanding)

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Collocation Với Great (FAQs)

Collocation là gì và tại sao cần học Collocation với Great?

Collocation là sự kết hợp tự nhiên của hai hoặc nhiều từ thường đi cùng nhau trong tiếng Anh. Học collocation với Great giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn, giống người bản xứ, đồng thời nâng cao band điểm trong các kỳ thi như IELTS.

Có bao nhiêu loại Collocation với Great phổ biến?

Bài viết đã giới thiệu các cụm từ đi với Great thuộc hai nhóm chính là “Great + Cảm xúc & Trải nghiệm” và “Great + Phẩm chất & Đặc tính”. Tổng cộng có 14 collocation được đề cập trong bài viết.

Làm thế nào để ghi nhớ Collocation hiệu quả hơn?

Để ghi nhớ kết hợp từ ‘great’ hiệu quả, bạn nên áp dụng phương pháp học qua ngữ cảnh, tạo ví dụ cá nhân, sử dụng flashcard, thực hành lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), và luyện tập sử dụng chúng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.

Collocation với Great có giúp cải thiện kỹ năng IELTS Speaking không?

Chắc chắn rồi. Việc sử dụng chính xác các collocation với Great trong phần thi IELTS Speaking sẽ giúp bạn thể hiện được sự linh hoạt và đa dạng trong vốn từ (Lexical Resource), từ đó nâng cao điểm số của mình.

Có nên dùng các từ đồng nghĩa thay thế Great trong mọi trường hợp không?

Không phải lúc nào cũng nên. Mặc dù có nhiều từ đồng nghĩa với “great” như “big”, “large”, “huge”, nhưng việc sử dụng chúng thay thế cho “Great” trong collocation cụ thể có thể làm mất đi tính tự nhiên và chính xác của cụm từ. Ví dụ, “big fun” nghe không tự nhiên bằng “great fun“.

Làm thế nào để biết một từ có Collocation với Great hay không?

Cách tốt nhất là tham khảo từ điển collocation hoặc từ điển tiếng Anh chuyên về các cụm từ (ví dụ: Oxford Collocations Dictionary, Cambridge Dictionary). Việc đọc nhiều tài liệu tiếng Anh bản xứ cũng sẽ giúp bạn nhận diện các collocation với Great một cách tự nhiên.

Học Collocation với Great có khó không?

Việc học collocation đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập thường xuyên, nhưng không quá khó nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Bắt đầu với những cụm từ đi với Great phổ biến nhất và dần dần mở rộng vốn từ của mình.

Collocation với Great có ý nghĩa gì khác ngoài “to lớn” hoặc “tuyệt vời”?

Tùy vào danh từ đi kèm, “Great” có thể mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, “in great detail” có nghĩa là “rất chi tiết”, “great understanding” có nghĩa là “hiểu biết sâu rộng”, vượt xa nghĩa đơn thuần là “to lớn” hay “tuyệt vời”.

Tôi có thể tìm thêm tài liệu về Collocation với Great ở đâu?

Bạn có thể tham khảo các từ điển collocation trực tuyến, sách ngữ pháp nâng cao, hoặc các trang web học tiếng Anh uy tín. Anh ngữ Oxford cũng sẽ tiếp tục cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích về chủ đề này.

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các collocation với Great, từ định nghĩa, cách sử dụng đến ứng dụng thực tế trong giao tiếp và các bài thi như IELTS. Hy vọng rằng sau khi đọc bài viết này, bạn sẽ tự tin hơn khi vận dụng các kết hợp từ ‘great’ để làm phong phú thêm vốn từ và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình. Hãy tiếp tục luyện tập để chinh phục ngôn ngữ này một cách hiệu quả nhất cùng Anh ngữ Oxford!

Tài liệu tham khảo

Cambridge Dictionary: https://dictionary.cambridge.org/