Trong hành trình chinh phục chứng chỉ TOEIC, đặc biệt là phần thi kỹ năng Viết, việc nắm vững từ vựng TOEIC Writing là một yếu tố then chốt. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn kho tàng từ vựng thiết yếu, đồng thời chia sẻ các chiến lược học và áp dụng hiệu quả, giúp bạn tự tin đạt được điểm số mơ ước. Hãy cùng khám phá những từ ngữ chuyên biệt TOEIC Writing cần thiết cho từng phần thi.

Tầm Quan Trọng của Từ Vựng Trong TOEIC Writing

Kỹ năng viết là một trong những phần thi thách thức nhất của bài thi TOEIC. Để thể hiện rõ ràng và chính xác ý tưởng, người học cần có một vốn từ vựng TOEIC Writing phong phú. Không chỉ giúp bạn diễn đạt mạch lạc, việc sử dụng đa dạng các thuật ngữ TOEIC Writing còn giúp bài viết của bạn trở nên chuyên nghiệp và thuyết phục hơn, từ đó nâng cao điểm số tổng thể. Thực tế cho thấy, các thí sinh đạt điểm cao thường có khả năng vận dụng ngôn ngữ viết TOEIC một cách linh hoạt, phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể của đề bài.

Một bài viết tốt không chỉ đơn thuần là việc ghép nối các câu chữ. Nó đòi hỏi sự chính xác trong lựa chọn từ ngữ liên quan đến TOEIC Writing, sự phù hợp về văn phong và khả năng truyền tải thông điệp một cách hiệu quả. Việc thiếu hụt từ vựng tiếng Anh trong kỹ năng viết có thể khiến bạn gặp khó khăn trong việc mô tả hình ảnh (Part 1), phản hồi thư tín (Part 2) hoặc trình bày ý kiến cá nhân (Part 3), dẫn đến việc không khai thác hết tiềm năng đạt điểm của mình.

Từ Vựng TOEIC Writing Part 1: Mô Tả Hình Ảnh

Phần thi đầu tiên của TOEIC Writing yêu cầu thí sinh mô tả một bức tranh bằng một câu văn hoàn chỉnh. Để làm tốt phần này, bạn cần trang bị cho mình những từ vựng miêu tả ngườimiêu tả cảnh vật một cách chính xác. Việc sử dụng đúng từ sẽ giúp bạn truyền tải nội dung của bức ảnh một cách rõ ràng, ngay cả khi chỉ với một câu duy nhất.

Từ Vựng Miêu Tả Người và Hoạt Động

Khi mô tả người, bạn cần chú ý đến hành động, trạng thái và mối quan hệ giữa các đối tượng. Các động từ như repair, operate, install sẽ giúp bạn diễn tả những công việc cụ thể. Đối với các hành động thông thường, những từ như hold, pick up, present, type hay point at là vô cùng hữu ích. Để mô tả tương tác giữa người với người, hãy nhớ đến discuss, guide, gather, hand. Ngoài ra, các danh từ chỉ người như passenger, commuter, cashier, guard, pedestrian, seller, shopkeeper cũng là những từ khóa ngữ nghĩa quan trọng để xác định vai trò của các cá nhân trong bức tranh.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
repair v /rɪˈpeər/ sửa chữa
operate v /ˈɒpəreɪt/ vận hành
install v /ɪnˈstɔːl/ lắp đặt
hold v /hoʊld/ cầm, nắm
pick up phr.v /pɪk ˈʌp/ nhặt
present v /prɪˈzɛnt/ xuất trình
type v /taɪp/ gõ phím
point at phr.v /pɔɪnt æt/ chỉ vào
discuss v /dɪˈskʌs/ bàn luận
guide v /gaɪd/ hướng dẫn
sniff v /snɪf/ ngửi
unload v /ʌnˈloʊd/ dỡ (hàng) xuống
gather v /ˈgæðər/ tập hợp
hand v /hænd/ trao tay
blow v /bloʊ/ thổi
hang v /hæŋ/ treo
press v /prɛs/ nhấn nút
line up phr.v /ˈlaɪn ˈʌp/ xếp hàng
get on phr.v /gɛt ˈɒn/ lên (xe buýt, tàu,…)
get off phr.v /gɛt ˈɒf/ xuống (xe buýt, tàu,…)
passenger n /ˈpæsɪndʒər/ hành khách
commuter n /ˈkəmjuːtər/ người đi lại
cashier n /ˈkæʃɪər/ thu ngân
guard n /ɡɑːrd/ bảo vệ
pedestrian n /pəˈdestriən/ người đi bộ
seller n /ˈsɛlər/ người bán
shopkeeper n /ˈʃɒpˌkiːpər/ người bán hàng (trong cửa hàng)

Từ Vựng Miêu Tả Cảnh Vật và Đối Tượng

Ngoài con người, cảnh vật và các đối tượng tĩnh cũng chiếm một phần lớn trong các bức tranh TOEIC Part 1. Việc nhận diện và mô tả chính xác các vật thể, không gian, hoặc tình trạng của môi trường xung quanh là cực kỳ quan trọng. Các danh từ như piece of paper, bookshelf, board, projector, screen, blind thường xuất hiện trong môi trường văn phòng hoặc lớp học. Trong bối cảnh công cộng hoặc công nghiệp, bạn có thể gặp security check, luggage, conveyer belt, reception desk, warehouse, construction site. Những từ miêu tả tính chất của không gian như expansive, crowded, peaceful, lively, neat cũng giúp tăng cường tính biểu cảm cho câu văn của bạn. Việc luyện tập thường xuyên với các bức ảnh đa dạng sẽ giúp bạn củng cố từ vựng mô tả này.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
piece of paper n.phr /piːs əv ˈpeɪpər/ mẫu giấy
bookshelf n /ˈbʊkˌʃɛlf/ kệ sách
board n /boʊrd/ cái bảng
projector n /prəˈdʒɛktər/ máy chiếu
screen n /skriːn/ màn hình
blind n /blaɪnd/ rèm cửa
conference n /ˈkɑːnfərəns/ hội nghị
security check n.phr /sɪˈkjʊərɪti tʃɛk/ kiểm tra an ninh
luggage n /ˈlʌgɪdʒ/ hành lý
conveyer belt n.phr /kənˈveɪər ˌbɛlt/ băng chuyền hành lý
reception desk n.phr /rɪˈsɛpʃən/ /desk/ quầy lễ tân
warehouse n /ˈweəˌhaʊs/ nhà kho
construction site n.phr /kənˈstrʌkʃən saɪt/ công trường
laboratory n /ləˈbɒrətəri/ phòng thí nghiệm
meeting room n.phr /ˈmiːtɪŋ ruːm/ phòng họp
playground n /ˈpleɪˌgraʊnd/ khu vui chơi
pavement n /ˈpeɪvmənt/ vỉa hè
corridor n /ˈkɔːrədɔːr/ hành lang
vacuum cleaner n.phr /ˈvækjuːəm ˈkliːnər/ máy hút bụi
aisle n /aɪl/ lối đi (giữa hai kệ hàng, dãy ghế)
sign n /saɪn/ biển báo
fence n /fɛns/ hàng rào
shopping cart n.phr /ˈʃɒpɪŋ kɑːrt/ xe đẩy mua sắm
counter n /ˈkaʊntər/ quầy
expansive adj /ɪkˈspæn.sɪv/ rộng rãi
crowded adj /ˈkraʊdɪd/ đông đúc
peaceful adj /ˈpiːsfʊl/ yên bình
lively adj /ˈlaɪvli/ sống động
neat adj /niːt/ ngăn nắp
engine n /ˈɛndʒən/ động cơ
helmet n /ˈhɛlmət/ mỹ bảo hiểm
bench n /bentʃ/ cái ghế dài
display v /dɪˈspleɪ/ trưng bày

Từ Vựng TOEIC Writing Part 2: Phản Hồi Yêu Cầu

Phần thi TOEIC Writing Part 2 tập trung vào khả năng viết email hoặc thư phản hồi một yêu cầu cụ thể. Để đạt điểm cao, bạn cần sử dụng cụm từ tiếng Anhcấu trúc câu phù hợp với văn phong trang trọng, chuyên nghiệp của thư tín thương mại. Các mẫu câu thông dụngcụm từ cố định sẽ giúp bạn xây dựng một bức thư mạch lạc, đúng trọng tâm và thể hiện được mục đích giao tiếp rõ ràng.

Cấu Trúc Mở Đầu và Mục Đích Thư

Khi bắt đầu một bức thư, việc lựa chọn cấu trúc mở đầu phù hợp là rất quan trọng để xác định rõ mục đích của bạn. Các cụm từ như “I am writing to enquire about…” hay “I am writing to request…” giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt lý do bạn gửi thư. Tương tự, nếu bạn muốn giải thích hoặc thông báo, hãy sử dụng “I am writing to explain why…” hoặc “I am writing to inform you that/about…“. Đối với thư phàn nàn, “I am writing to complain about…” là cách mở đầu trực tiếp và hiệu quả. Việc nắm vững những cấu trúc mở đầu thư này giúp bạn tiết kiệm thời gian và đảm bảo văn phong chuyên nghiệp ngay từ những dòng đầu tiên.

  • I am writing to enquire about …: Tôi viết thư này để hỏi về…
  • I am writing to request …: Tôi viết thư này để yêu cầu…
  • I am writing to explain why …: Tôi viết thư này để giải thích…
  • I am writing to express interest in …: Tôi viết thư này để bày tỏ sự hứng thú với…
  • I am writing to inform you that/about…: Tôi viết thư này để thông báo rằng…
  • I am writing to complain about (the fact that I)…: Tôi viết thư này để phàn nàn về…
  • In reply to your letter of [date], … : Để phản hồi thư của bạn vào ngày…

Từ Vựng Chuyên Biệt cho Các Loại Thư

Mỗi loại thư (xin lỗi, phàn nàn, xin việc, cảm ơn) đều có những cụm từ đặc trưng riêng biệt mà bạn nên thành thạo. Việc sử dụng chúng không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn giúp bạn diễn đạt đúng sắc thái cảm xúc và mục đích.

Thư xin lỗi

Để bày tỏ sự hối tiếc hoặc xin lỗi, bạn có thể dùng các cụm từ như “I am sorry about/ for/ that…“, “I’d like to apologize for…” hoặc “I apologize most sincerely for…“. Một lời xin lỗi chân thành thường được kết thúc bằng “Please accept my (sincere) apologies.

  • I am sorry about/ for/ that … : Tôi xin lỗi về/ vì/ rằng …
  • I’d like to apologize for…: Tôi xin lỗi về …
  • I apologize most sincerely for: Tôi cân thành xin lỗi về.
  • Please accept my (sincere) apologies: Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi (chân thành) của tôi.

Thư phàn nàn

Trong một bức thư phàn nàn, điều quan trọng là phải thể hiện rõ sự không hài lòng một cách lịch sự nhưng kiên quyết. Bắt đầu với “I’m writing to express my dissatisfaction/ annoyance with…” hoặc “I feel thoroughly disappointed because…“. Khi yêu cầu bồi thường hoặc mong đợi một lời giải thích, bạn có thể viết “I feel that at the very least you owe me an apology. I await an answer from you.” hoặc đề xuất giải pháp như “… would be appropriate compensation for the inconvenience caused to…“.

  • I’m writing to express my dissatisfaction/ annoyance with…: Tôi viết thư để thể hiện sự không hài lòng về …
  • I feel thoroughly disappointed because …: Tôi cảm thất rất thất vọng bởi vì …
  • I feel that at the very least you owe me an apology. I await an answer from you.: Tôi cảm thấy ít nhất bạn nợ tôi một lời xin lỗi. Tôi chờ nhận câu trả lời từ bạn.
  • …. would be appropriate compensation for the inconvenience caused to …: … có thể là khoản đền bù phù hợp cho những bất tiện gây ra đối với …

Thư xin việc

Khi viết thư xin việc, bạn cần làm nổi bật kinh nghiệm và năng lực của mình. Các cụm từ như “I have/have had two years’ experience in…” hay “I feel that my qualifications match your requirements.” sẽ giúp bạn thể hiện sự phù hợp với vị trí. Để thể hiện mong muốn phát triển, sử dụng “I wish to extend my experience.” hoặc “I hope I may be of interest to you.“. Luôn kết thúc bằng việc thể hiện sự mong đợi phản hồi, ví dụ: “I look forward to hearing from you at your earliest convenience.

  • I have/have had two years’ experience in …: Tôi có hai năm kinh nghiệm trong …
  • I feel that my qualifications match your requirements.: Tôi thấy rằng bằng cấp của tôi phù hợp với yêu cầu của bạn.
  • I feel that I am the right person for the position/job because …: Tôi thấy rằng tôi làm người phù hợp cho vị trí/ công việc này vì …
  • I wish to extend my experience.: Tôi mong muốn được nâng cao kinh nghiệm.
  • I hope I may be of interest to you.: Tôi hy vọng được bạn quan tâm.
  • I look forward to hearing from you at your earliest convenience.: Tôi mong chờ nhận tin từ bạn sớm nhất.

Thư cảm ơn

Để bày tỏ lòng biết ơn, các cụm từ như “Thank you kindly” hoặc “I am extremely grateful for…” là những lựa chọn tuyệt vời. Khi sự biết ơn quá lớn, bạn có thể nói “No words can express my gratitude.“. Cuối cùng, “I very much appreciate your…” là cách lịch sự để nhấn mạnh sự cảm kích của bạn.

  • Thank you kindly: Chân thành cảm ơn.
  • No words can express my gratitude: Không lời nào có thể diễn tả lòng biết ơn của tôi.
  • I am extremely grateful for…: Tôi thật sự biết ơn vì…
  • I very much appreciate your …: Tôi thật sự cảm kích… của bạn.

Cách Kết Thư Chuyên Nghiệp

Phần kết thư cũng quan trọng không kém phần mở đầu. Nó để lại ấn tượng cuối cùng với người đọc và xác định bước tiếp theo. Các cụm từ như “If you require any further information, feel free to contact me.” thể hiện sự sẵn lòng hợp tác. Các cụm từ như “I look forward to your reply” hoặc “I look forward to hearing from you” là cách kết thúc chuẩn mực, thể hiện sự mong đợi phản hồi.

  • If you require any further information, feel free to contact me: Nếu bạn cần thêm thông tin nào, hãy liên hệ tôi.
  • I look forward to your reply: Tôi mong chờ nhận phản hồi từ bạn.
  • I look forward to hearing from you: Tôi mong chờ thông tin từ bạn.
  • Well, let me finish here. I am eagerly waiting for your reply to this letter: Tôi phải kết thúc thư ở đây. Tôi thật sự mong đợi phản hồi cho lá thư này.

Từ Vựng TOEIC Writing Part 3: Viết Bài Luận Ý Kiến

Phần thi TOEIC Writing Part 3 yêu cầu thí sinh viết một bài luận thể hiện quan điểm cá nhân về một chủ đề cụ thể. Để làm tốt phần này, bạn cần có vốn từ vựng TOEIC Writing rộng lớn liên quan đến các chủ đề thường gặp trong môi trường công sở và xã hội. Việc sử dụng từ ngữ học thuậtthuật ngữ chuyên ngành sẽ giúp bạn trình bày ý kiến một cách sâu sắc và thuyết phục. Bài thi này thường xoay quanh các lĩnh vực như kinh doanh, công việc, nhân sự, tài chính, du lịch và sức khỏe.

Người đang gõ máy tính, thể hiện kỹ năng viết trong TOEIC WritingNgười đang gõ máy tính, thể hiện kỹ năng viết trong TOEIC Writing

Chủ đề Kinh Doanh và Thương Mại

Trong các bài luận về kinh doanh, việc sử dụng chính xác các thuật ngữ kinh tế là điều cần thiết. Bạn sẽ thường gặp các từ như budget (ngân sách), revenue (doanh thu), sales (doanh số), và profit (lợi nhuận). Để nói về chiến lược phát triển, hãy dùng promotion, marketing, strategy, investment. Các khái niệm như competition (sự cạnh tranh), domestic market (thị trường trong nước), foreign market (thị trường nước ngoài) cũng rất phổ biến. Khi thảo luận về các hình thức kinh doanh mới, hãy nhắc đến E-commerce platform (nền tảng thương mại điện tử) hoặc franchise (nhượng quyền thương hiệu).

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
budget n /ˈbʌdʒət/ ngân sách
revenue n /ˈrevənjuː/ doanh thu
sales n /seɪlz/ doanh số bán hàng
promotion n /prəˈmoʊʃən/ quảng cáo
marketing n /ˈmɑːrkɪtɪŋ/ tiếp thị
family-run business n.phr /ˈfæməli ˌrʌn ˈbɪznəs/ doanh nghiệp gia đình
competition n /ˌkɒmpəˈtɪʃən/ sự cạnh tranh
strategy n /ˈstrætədzi/ chiến lược
investment n /ɪnˈvɛstmənt/ đầu tư
expense n /ɪkˈspɛns/ khoản chi
profit n /ˈprɒfɪt/ lợi nhuận
risk n /rɪsk/ rủi ro
tax n /tæks/ thuế
entrepreneur n /ˌɒntrəprəˈnɜːrz/ doanh nhân
domestic market n.phr /dəˈmɛstɪk ˈmɑːrkɪt/ thị trường trong nước
foreign market n.phr /ˈfɔrən ˈmɑːrkɪt/ thị trường nước ngoài
outlet n /ˈaʊtlet/ cửa hàng bán lẻ
franchise n /ˈfrænˌtʃaɪz/ nhượng quyền thương hiệu
optimize v /ˈɒptɪmaɪz/ tối ưu hóa
E-commerce platform n.phr /ˌiːˈkɑːmɜːrs ˈplætˌfɔːrm/ nền tảng thương mại điện tử
analysis n /əˈnæləsɪs/ sự phân tích
refuse v /rɪˈfjuːz/ từ chối
reliable adj /rɪˈlaɪəbəl/ đáng tin cậy
supply v /səˈplaɪ/ cung cấp
reputation n /ˌrepjʊˈteɪʃən/ danh tiếng

Chủ đề Công Việc và Nghề Nghiệp

Khi viết về chủ đề công việc, bạn cần sử dụng các từ vựng liên quan đến môi trường làm việc, trách nhiệm và sự nghiệp. Các động từ như submit (nộp), take charge of (phụ trách), support (hỗ trợ) rất hữu ích để mô tả hành động. Các danh từ như report, presentation, proposal là những tài liệu thường gặp. Các tính từ miêu tả tính chất công việc như stressful (áp lực), challenging (thách thức), independent (độc lập) cũng thường được sử dụng. Những khái niệm như job satisfaction (sự hài lòng trong công việc), work-life balance (cân bằng công việc – cuộc sống) là các từ khóa thường xuyên xuất hiện trong các bài luận về chủ đề này.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
submit v /səbˈmɪt/ nộp
take charge of v.phr /teɪk tʃɑːrdʒ əv/ phụ trách
report n /rɪˈpɔːrt/ bản báo cáo
presentation n /ˌprɛzənˈteɪʃən/ bài thuyết trình
proposal n /prəˈpoʊzl/ đề xuất
teamwork n /ˈtiːmˌwɜːrk/ làm việc nhóm
collaboration n /kəˌlæbəˈreɪʃən/ sự hợp tác
responsible adj /rɪˈspɒnsəbəl/ có trách nhiệm
deadline n /ˈdedˌlaɪn/ hạn chót
support v /səˈpɔːrt/ hỗ trợ
stressful adj /ˈstresfʊl/ áp lực, gây căng thẳng
independent adj /ɪndɪˈpɛndənt/ độc lập, không phụ thuộc
challenging adj /ˈtʃælˌɛndʒɪŋ/ khó khăn, đầy thách thức
job satisfaction n.phr /dʒɒb səˌtɪsfækʃən/ sự hài lòng trong công việc
overtime adv /ˈoʊvərˌtaɪm/ thêm giờ
manual work n.phr /ˈmænjuəl wɜːrk/ công việc tay chân
working hours n.phr /ˈwɜːrkɪŋ ˈaʊrz/ giờ làm việc
internship n /ˈɪntərənˌʃɪp/ thực tập
sick leave n.phr /sɪk liːv/ nghỉ phép vì bệnh
job security n.phr /dʒɒb səˈkjʊərɪti/ sự an toàn trong công việc
stability n /stəˈbɪləti/ sự ổn định
work-life balance n.phr /ˈwɜːrkˌlaɪf ˈbæləns/ sự cân bằng giữa công việc và đời sống

Chủ đề Nhân Sự và Quản Lý Nguồn Lực

Trong lĩnh vực nhân sự, các từ vựng về tuyển dụng, đánh giá và quản lý nhân viên rất quan trọng. Bạn cần biết các thuật ngữ như recruitment (tuyển dụng), applicant (ứng viên), vacancy (vị trí trống), human resources (nhân sự). Khi nói về chế độ phúc lợi, hãy nhớ đến allowance (trợ cấp), benefits (phúc lợi), compensation (bồi thường), payroll (bảng lương), retirement (nghỉ hưu). Các khái niệm như job market (thị trường việc làm), job security (sự an toàn trong công việc), work-life balance (sự cân bằng giữa công việc và đời sống) là những từ khóa trọng tâm.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
recruitment n /rɪˈkruːtmənt/ tuyển dụng
recommendation n /ˌrekəˈmɛndəˈdeɪʃən/ lời giới thiệu, đề nghị
applicant n /əˈplɪkənt/ ứng viên
vacancy n /ˈveɪkənsi/ vị trí còn trống
human resources n.phr /ˈhjuːmən rɪˈzɔːrsəz/ nhân sự
temporary adj /ˈtɛmpərəri/ tạm thời
permanent adj /ˈpɜːrmənənt/ lâu dài
probationary period n.phr /prəˈbeɪʃənəri ˈpɪəriəd/ thời gian tập sự
allowance n /əˈlaʊəns/ trợ cấp
candidate n /ˈkændədeɪt/ ứng viên
position n /pəˈzɪʃən/ chức vụ, vị trí
job market n.phr /ˈdʒɒb ˈmɑːrkɪt/ thị trường việc làm
recognition n /rɛkəɡˈnɪʃən/ sự công nhận
flexible adj /ˈflɛksəbəl/ linh hoạt
benefits n /ˈbɛnəfɪts/ phúc lợi
compensation n /ˌkɒmpənˈseɪʃən/ bồi thường
contract n /ˈkɒntrækt/ hợp đồng
payroll n /ˈpeɪroʊl/ bảng lương
retirement n /rɪˈtaɪərmənt/ nghỉ hưu
promotion n /prəˈmoʊʃən/ sự thăng chức
screening n /ˈskriːnɪŋ/ sơ tuyển
shortlist n /ˈʃɔːrtlɪst/ danh sách ứng viên lọt vào vòng trong
appraisal n /əˈpreɪzəl/ đánh giá nhân viên
discipline n /ˈdɪsɪplɪn/ kỷ luật
motivation n /ˌməʊtɪveɪˈʃən/ động lực
salary review n.phr /ˈsæləri rɪˈvjuː/ xem xét lương
assess v /əˈsɛs/ đánh giá
resign v /rɪˈzaɪn/ từ chức
requirement n /rɪˈkwaɪərmənt/ yêu cầu
certificate n /sərˈtɪfɪkət/ bằng cấp
résumé n /ˈrezjʊˌmeɪ/ sơ yếu lý lịch
qualified adj /ˈkwɒlɪfaɪd/ đạt yêu cầu
experienced adj /ɪkˈspɪəriənst/ giàu kinh nghiệm
impression n /ɪmˈprɛʃən/ sự ấn tượng

Chủ đề Mua Bán và Dịch Vụ Khách Hàng

Khi viết về chủ đề mua bán, bạn cần các từ vựng liên quan đến thương mại, dịch vụ và quan hệ với khách hàng. Các danh từ như retailer (nhà bán lẻ), wholesaler (nhà bán sỉ), commodity (hàng hóa) là nền tảng. Các khái niệm như warranty (bảo hành), refund (hoàn tiền), after-sales service (dịch vụ hậu mãi) rất quan trọng để mô tả trải nghiệm khách hàng. Ngoài ra, customer loyalty (lòng trung thành của khách hàng) và return policy (chính sách đổi trả) cũng là những cụm từ thường xuyên xuất hiện.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
retailer n /ˈriːteɪlər/ nhà bàn lẻ
wholesaler n /ˈhoʊlˌseɪlər/ nhà bán sỉ
commodity n /kəˈmɒdɪti/ hàng hóa
warranty n /ˈwɒrənti/ bảo hành
purchase v / n /ˈpɜːrtʃəs/ mua
refund n /ˈriːfʌnd/ hoàn tiền
after-sales service n.phr /ˌɑːftərˈseɪlz ˈsɜːrvɪs/ dịch vụ sau khi mua
customer loyalty n.phr /ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/ lòng trung thành của khách hàng
return policy n.phr /rɪˈtɜːrn ˈpɑːləsi/ chính sách đổi trả
voucher n /ˈvaʊtʃər/ phiếu giảm giá
negotiate v /nɪˈgoʊʃɪeɪt/ thương lượng, đàm phán

Chủ đề Tài Chính và Đầu Tư

Đối với chủ đề tài chính, bạn cần nắm vững các từ vựng về kinh tế vĩ môvi mô. Các thuật ngữ như shareholder (cổ đông), capital (vốn), interest (lãi suất), asset (tài sản), stock (cổ phiếu) là những từ cốt lõi. Ngoài ra, các vấn đề như debt (nợ), loan (khoản vay), fund (quỹ), bankruptcy (phá sản), inflation (lạm phát) cũng là các chủ đề phổ biến. Việc hiểu rõ những khái niệm tài chính này giúp bạn viết luận một cách chính xác và có chiều sâu.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
shareholder n /ˈʃeərˌhoʊldər/ cổ đông
market research n.phr /ˈmɑːrkɪt rɪˈsɜːrtʃ/ nghiên cứu thị trường
capital n /ˈkæpɪtl/ vốn
interest n /ˈɪntrəst/ lãi suất
asset n /ˈæsɛt/ tài sản
stock n /stɒk/ cổ phiếu
debt n /det/ nợ
loan n /loʊn/ khoản vay
fund n /fʌnd/ quỹ
bankruptcy n /ˈbæŋkrʌptsi/ phá sản
inflation n /ɪnˈfleɪʃən/ lạm pháp

Chủ đề Quản Lý và Lãnh Đạo

Trong các bài luận về quản lý, bạn sẽ cần các từ vựng liên quan đến cơ cấu tổ chức, kỹ năng lãnh đạo và giải quyết vấn đề. Các danh từ như delegate (người được ủy nhiệm), representative (người đại diện), supervisor (giám sát viên) thường được dùng để chỉ các vị trí. Các khái niệm như governance (quản trị), leadership (lãnh đạo), conflict resolution (giải quyết xung đột), goal setting (đặt mục tiêu), decision-making (đưa ra quyết định) là những từ khóa quan trọng. Các động từ như examine (kiểm tra), inspect (thanh tra) cũng rất cần thiết.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
delegate n /ˈdɛləˌgeɪt/ người được ủy nhiệm, đại biểu
representative n /ˌrepəˈzɛntətɪv/ người đại diện
supervisor n /ˌsuːpərˈvaɪzər/ giám sát viên
governance n /ˈgʌvərˌnəns/ quản trị
leadership n /ˈliːdəˌʃɪp/ lãnh đạo
conflict resolution n.phr /ˈkɑːnflɪkt rɪzəˈluːʃən/ giải quyết xung đột
goal setting n.phr /goʊl ˈsɛtɪŋ/ đặt mục tiêu
decision-making n.phr /dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/ đưa ra quyết định
examine v /ɪgˈzæmɪn/ kiểm tra
inspect v /ɪnˈspɛkt/ thanh tra, xem xét kỹ
systematic adj /ˌsɪstəˈmætɪk/ có tính hệ thống

Chủ đề Nhà Hàng và Ẩm Thực

Đối với các bài luận về nhà hàng và ẩm thực, bạn cần các từ vựng về món ăn, dịch vụ và trải nghiệm khách hàng. Các từ như appetizer (món khai vị), reservation (đặt bàn), utensil (dụng cụ ăn) là những thuật ngữ cơ bản. Để mô tả món ăn, hãy dùng các tính từ như flavorful (đầy vị), organic (hữu cơ), vegetarian (ăn chay), wholesome (tốt cho sức khỏe), nutritious (bổ dưỡng). Nắm vững những từ này giúp bạn diễn đạt cảm nhận và quan điểm về ẩm thực một cách chuyên nghiệp.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
appetizer n /ˈæpətˌtaɪzər/ món khai vị
reservation n /ˌrɛzərˈveɪʃən/ đặt bàn
utensil n /juːˈtɛnsɪl/ dụng cụ ăn (dao, nĩa, …)
specialty n /speˈʃælti/ món đặc biệt
flavorful adj /ˈfleɪvərˌfʊl/ đầy vị
organic adj /ɔːrˈgænɪk/ hữu cơ
vegetarian adj / n /ˌvɛdʒɪˈtɛəriən/ ăn chay
wholesome adj /ˈhoʊlsəm/ tốt cho sức khỏe
nutritious adj /nuːˈtrɪʃəs/ bổ dưỡng

Chủ đề Du Lịch và Khám Phá

Chủ đề du lịch thường yêu cầu bạn nói về các điểm đến, trải nghiệm và tác động của du lịch. Các từ như hospitability (ngành dịch vụ du lịch khách sạn), ecotourism (du lịch sinh thái), scenery (phong cảnh), wilderness (vùng hoang sơ) là những thuật ngữ cốt lõi. Khi mô tả các địa điểm, hãy dùng historical sites (khu di tích lịch sử) hoặc các tính từ như pristine (hoang sơ), budget-friendly (hợp túi tiền). Việc hiểu rõ các động từ như exploit (khai thác), promote (thúc đẩy), contaminate (làm ô nhiễm) giúp bạn thể hiện quan điểm sâu sắc về tác động của du lịch.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
hospitability n /ˌhɒspɪˈtælɪti/ ngành dịch vụ du lịch khách sạn
ecotourism n /ˌekoʊˈtʊərɪzəm/ du lịch sinh thái
scenery n /ˈsiːnəri/ phong cảnh, cảnh quang
wilderness n /ˈwaɪldərnəs/ vùng hoang sơ
infrastructure n /ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/ hạ tầng
historical sites n.phr /hɪˈstɔːrɪkəl saɪts/ khu di tích lịch sử
pristine adj /praɪˈstiːn/ hoang sơ, chưa được khai thác
budget-friendly adj /ˈbʌdʒɪt ˈfrɛndli/ hợp túi tiền, giá cả phải chăng
indigenous adj /ɪnˈdɪdʒənəs/ bản địa
exploit v /ɪkˈsploɪt/ khai thác
promote v /prəˈmoʊt/ thúc đẩy
contaminate v /kənˈtæmɪneɪt/ làm ô nhiễm

Chủ đề Môi Trường và Phát Triển Bền Vững

Chủ đề môi trường ngày càng trở nên quan trọng trong các bài thi viết, bao gồm cả TOEIC. Để thảo luận về các vấn đề môi trường và giải pháp bền vững, bạn cần có các từ vựng chuyên ngành như climate change (biến đổi khí hậu), global warming (nóng lên toàn cầu), pollution (ô nhiễm), deforestation (phá rừng). Các giải pháp thường bao gồm renewable energy (năng lượng tái tạo), sustainable development (phát triển bền vững), conservation (bảo tồn). Các động từ như reduce (giảm thiểu), recycle (tái chế), protect (bảo vệ) cũng là những từ khóa quan trọng để thể hiện hành động.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
climate change n.phr /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ biến đổi khí hậu
global warming n.phr /ˈɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/ nóng lên toàn cầu
pollution n /pəˈluːʃən/ ô nhiễm
deforestation n /ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃən/ phá rừng
renewable energy n.phr /rɪˈnuːəbəl ˈɛnərdʒi/ năng lượng tái tạo
sustainable development n.phr /səˈsteɪnəbəl dɪˈvɛləpmənt/ phát triển bền vững
conservation n /ˌkɒnsərˈveɪʃən/ bảo tồn
ecosystem n /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ hệ sinh thái
biodiversity n /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ đa dạng sinh học
greenhouse gas n.phr /ˈɡriːnˌhaʊs ɡæs/ khí nhà kính
carbon footprint n.phr /ˈkɑːrbən ˈfʊtˌprɪnt/ dấu chân carbon
waste management n.phr /ˈweɪst ˈmænɪdʒmənt/ quản lý chất thải
reduce v /rɪˈduːs/ giảm thiểu
recycle v /ˌriːˈsaɪkl/ tái chế
protect v /prəˈtɛkt/ bảo vệ
advocate v /ˈædvəkeɪt/ ủng hộ, biện hộ
environmental friendly adj.phr /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈfrɛndli/ thân thiện với môi trường

Chủ đề Sức Khỏe và Lối Sống

Khi đề cập đến sức khỏe, bạn sẽ cần các từ vựng y tếliên quan đến lối sống. Các khái niệm như medical insurance (bảo hiểm y tế), general check-up (kiểm tra tổng quát), appointment (cuộc hẹn), operation (cuộc phẫu thuật) là những từ khóa phổ biến. Để mô tả các tình trạng sức khỏe, hãy dùng symptom (triệu chứng), overweight (quá cân), obesity (béo phì), diabetes (bệnh tiểu đường). Các động từ như prescribe (kê đơn thuốc), diagnose (chẩn đoán) cũng rất quan trọng.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
medical insurance n.phr /ˈmɛdɪkl ɪnˈʃʊərəns/ bảo hiểm y tế
general check-up n.phr /ˈdʒɛnərəl ˈtʃɛkˌʌp/ kiểm tra tổng quát
prescribe v /prɪˈskaɪb/ kê đơn thuốc
appointment n /əˈpɔɪntmənt/ cuộc hẹn
operation n /ˌɒpəˈreɪʃən/ cuộc phẫu thuật
diagnose v /daɪəɡˈnoʊs/ chẩn đoán
symptom n /ˈsɪmptəm/ triệu chứng
overweight adj /ˌoʊvərˈweɪt/ quá cân
stroke n /stroʊk/ bệnh đột quỵ
obesity n /oʊˈbiːsɪti/ bệnh béo phì
pressure n /ˈpreʃ.ər/ áp lực
diabetes n /ˌdaɪəˈbiːtiz/ bệnh tiểu đường

Các Cụm Giới Từ Thiết Yếu Trong TOEIC Writing

Các cụm giới từ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự tự nhiên và chính xác cho bài viết tiếng Anh. Đặc biệt trong TOEIC Writing, việc sử dụng thành thạo các cụm giới từ phổ biến sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn, vì chúng thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh linh hoạt và đúng ngữ cảnh. Mỗi cụm giới từ thường mang một ý nghĩa cố định và việc áp dụng chúng một cách chính xác sẽ nâng cao chất lượng bài viết của bạn.

  1. on sale
    Nghĩa: đang được giảm giá.
    Ví dụ: The new smartphones are on sale this weekend. (Những chiếc điện thoại thông minh mới sẽ được giảm giá vào cuối tuần này.)
  2. out of stock
    Nghĩa: hết hàng.
    Ví dụ: The popular toy is currently out of stock. (Món đồ chơi đang được ưa chuộng hiện tại đã hết hàng.)
  3. in use
    Nghĩa: đang được sử dụng.
    Ví dụ: The conference room is in use for the next two hours. (Phòng hội nghị đang được sử dụng trong hai giờ tới.)
  4. out of order
    Nghĩa: bị hỏng, không hoạt động được.
    Ví dụ: The elevator is out of order, please use the stairs. (Thang máy bị hỏng, vui lòng sử dụng cầu thang bộ.)
  5. ahead of schedule
    Nghĩa: trước thời hạn, vượt tiến độ.
    Ví dụ: The project was completed ahead of schedule. (Dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.)
  6. under control
    Nghĩa: đang được kiểm soát.
    Ví dụ: After implementing the new security protocols, we finally have the cybersecurity threats under control, ensuring the safety of our company’s data. (Sau khi thực hiện các quy trình bảo mật mới, chúng tôi cuối cùng đã kiểm soát được các mối đe dọa an ninh mạng, đảm bảo an toàn cho dữ liệu của công ty.)
  7. in progress
    Nghĩa: đang tiến hành.
    Ví dụ: The development of the new software is in progress, with the engineering team working diligently to meet the launch deadline next quarter. (Việc phát triển phần mềm mới đang trong quá trình tiến hành, với đội ngũ kỹ sư làm việc chăm chỉ để kịp thời gian ra mắt vào quý tới.)
  8. In terms of
    Nghĩa: về mặt, về khía cạnh.
    Ví dụ: In terms of market share, our company has seen significant growth over the past year, thanks to our aggressive marketing strategies. (Về mặt thị phần, công ty chúng ta đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong năm qua nhờ vào chiến lược tiếp thị mạnh mẽ.)
  9. in person
    Nghĩa: trực tiếp.
    Ví dụ: Due to the sensitive nature of the discussion, it is preferred that all key stakeholders attend the meeting in person rather than joining virtually. (Do tính chất nhạy cảm của cuộc thảo luận, mong rằng tất cả các bên liên quan quan trọng sẽ tham dự cuộc họp trực tiếp thay vì tham gia trực tuyến.)
  10. on behalf of
    Nghĩa: thay mặt cho ai đó.
    Ví dụ: On behalf of the management team, I would like to thank everyone for their hard work and dedication, which has been instrumental in our company’s success. (Thay mặt đội ngũ quản lý, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người vì sự làm việc chăm chỉ và cống hiến của họ, điều này đã đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của công ty chúng ta.)
  11. in advance
    Nghĩa: trước.
    Ví dụ: We appreciate if you could review the draft proposal in advance so that we can address any concerns or questions during our discussion. (Chúng tôi đánh giá cao nếu bạn có thể xem xét bản đề xuất dự thảo trước để chúng ta có thể giải quyết bất kỳ mối quan tâm hoặc câu hỏi nào trong suốt buổi thảo luận.)
  12. In response to
    Nghĩa: để đáp lại.
    Ví dụ: In response to the increasing customer demand for eco-friendly products, our company has decided to launch a new line of sustainable goods, which will be available in stores by the end of the year. (Để đáp lại nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường, công ty chúng tôi đã quyết định ra mắt một dòng hàng hóa bền vững mới, sẽ có mặt tại các cửa hàng vào cuối năm nay.)

Chiến Lược Học Từ Vựng TOEIC Writing Hiệu Quả

Để thực sự nắm vững từ vựng TOEIC Writing và áp dụng chúng một cách tự nhiên, việc học không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ từng từ đơn lẻ. Một chiến lược học tập hiệu quả sẽ giúp bạn tối ưu hóa thời gian và công sức, từ đó nâng cao đáng kể kỹ năng viết tiếng Anh của mình. Thay vì học vẹt, hãy tập trung vào việc hiểu ngữ cảnh và cách sử dụng của từng từ.

Học Theo Ngữ Cảnh và Chủ Đề

Việc học từ vựng TOEIC Writing theo từng chủ đề hoặc ngữ cảnh cụ thể trong bài thi sẽ giúp bạn xây dựng một vốn từ liên kết và dễ nhớ hơn. Thay vì chỉ học danh sách từ, hãy cố gắng đặt chúng vào các câu hoặc đoạn văn mẫu. Ví dụ, khi học về chủ đề kinh doanh, bạn nên tập trung vào các thuật ngữ như revenue, profit, marketing, và thử viết những câu có chứa chúng. Điều này không chỉ giúp bạn nhớ từ lâu hơn mà còn rèn luyện khả năng sử dụng từ đúng ngữ cảnh. Hơn nữa, việc nhóm các từ đồng nghĩatừ liên quan cũng là một phương pháp hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng một cách có hệ thống.

Áp Dụng Vào Thực Hành Viết

Kiến thức chỉ thực sự trở nên hữu ích khi được áp dụng vào thực tiễn. Sau khi học một nhóm từ vựng TOEIC Writing mới, hãy ngay lập tức luyện viết các đoạn văn hoặc email ngắn có sử dụng chúng. Bạn có thể tự đặt ra các tình huống giả định hoặc tìm các đề thi TOEIC Writing mẫu để thực hành. Việc thường xuyên viết và nhận phản hồi (từ giáo viên hoặc bạn bè) sẽ giúp bạn nhận ra lỗi sai, từ đó cải thiện cách dùng từ ngữ của mình. Đừng ngại mắc lỗi; mỗi lỗi sai là một cơ hội để bạn học hỏi và tiến bộ trong việc sử dụng ngôn ngữ viết tiếng Anh.

Bài Tập Thực Hành và Luyện Tập

Để củng cố từ vựng TOEIC Writing đã học, việc thực hành thông qua các bài tập là không thể thiếu. Các bài tập này được thiết kế để mô phỏng cấu trúc và yêu cầu của bài thi thật, giúp bạn làm quen với áp lực thời gian và rèn luyện kỹ năng vận dụng từ ngữ một cách linh hoạt.

Bài tập Part 1: Mô tả hình ảnh

Viết MỘT câu dựa trên một bức tranh. Với mỗi bức tranh, thí sinh được cung cấp HAI từ hoặc cụm từ mà thí sinh phải sử dụng trong câu của mình. Thí sinh có thể thay đổi dạng của các từ và có thể sử dụng các từ theo bất kỳ thứ tự nào.

Câu 1: suit/ whiteboard

Câu 2: sit/ on
Đề thi thử TOEIC Writing với hình ảnh người đang đọc trên ghế băngĐề thi thử TOEIC Writing với hình ảnh người đang đọc trên ghế băng

Câu 3: woman/ pay

Bài tập Part 2: Phản hồi thư

Điền cụm giới từ đã cho vào chỗ trống phù hợp.
Hình ảnh người phụ nữ đang trả tiền tại quầy, minh họa tình huống mua bán trong TOEIC WritingHình ảnh người phụ nữ đang trả tiền tại quầy, minh họa tình huống mua bán trong TOEIC Writing

on behalf of in person out of order in response to
out of stock ahead of schedule in advance in use
  1. The construction project is ___________________ and is expected to be completed next month.
  2. The CEO delivered a speech ___________________ the entire company.
  3. The company issued a statement ___________________ the recent customer complaints.
  4. Please submit your expense reports ___________________ of the deadline.
  5. The ATM is ___________________, so please use another one.
  6. The new software is currently ___________________ by our marketing team.
  7. I would prefer to meet with you ___________________ to discuss this matter further.
  8. We are currently ___________________ of the blue printer ink.

Đáp án chi tiết

Bài 1:

  1. The woman who is pointing at the graph on the whiteboard is wearing a suit. (Người phụ nữ đang chỉ vào biểu đồ trên bảng trắng đang mặc một bộ đồ vest.)
  2. The man is sitting on a bench and reading something. (Người đàn ông đang ngồi trên băng ghế và đọc gì đó.)
  3. The woman is paying for some fruits. (Người phụ nữ đang trả tiền cho một số loại trái cây.)

Bài 2.

  1. ahead of schedule
  2. on behalf of
  3. in response to
  4. in advance
  5. out of order
  6. in use
  7. in person
  8. out of stock

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  1. Từ vựng TOEIC Writing khác gì so với từ vựng TOEIC Reading?
    Từ vựng TOEIC Writing tập trung vào các từ và cụm từ thường dùng trong văn phong chuyên nghiệp, thư tín thương mại, và bài luận ý kiến. Trong khi đó, từ vựng TOEIC Reading rộng hơn, bao gồm nhiều lĩnh vực và có thể xuất hiện trong các đoạn văn, email, thông báo, quảng cáo, v.v., đòi hỏi khả năng hiểu thụ động.

  2. Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng khó trong TOEIC Writing?
    Bạn nên học từ vựng TOEIC Writing theo ngữ cảnh, nhóm từ theo chủ đề, và tạo câu ví dụ của riêng mình. Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là các phương pháp hiệu quả. Lặp lại và ôn tập định kỳ là chìa khóa.

  3. Có cần học tất cả từ vựng trong danh sách này không?
    Không nhất thiết phải học tất cả ngay lập tức. Bạn nên ưu tiên những từ vựng mà bạn thấy xuất hiện thường xuyên trong các đề thi thử hoặc phù hợp với chủ đề mà bạn cảm thấy còn yếu. Sau đó, dần dần mở rộng vốn từ của mình.

  4. Làm sao để tránh lặp từ khi viết bài luận TOEIC Writing?
    Để tránh lặp từ, bạn cần mở rộng vốn từ đồng nghĩatừ liên quan. Khi học một từ mới, hãy tìm hiểu các từ có nghĩa tương tự. Ngoài ra, việc sử dụng các cấu trúc câu đa dạng và thay đổi cách diễn đạt cũng giúp bài viết của bạn mượt mà và tự nhiên hơn.

  5. Thời gian ôn luyện từ vựng TOEIC Writing hợp lý là bao lâu?
    Thời gian ôn luyện phụ thuộc vào trình độ hiện tại và mục tiêu của bạn. Tuy nhiên, việc dành 30-60 phút mỗi ngày để học và ôn tập từ vựng TOEIC Writing liên tục trong vài tháng sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt. Quan trọng là sự kiên trì và đều đặn.

  6. Việc học từ vựng có ảnh hưởng đến điểm ngữ pháp TOEIC Writing không?
    Có, việc nắm vững từ vựng TOEIC Writing và sử dụng chúng chính xác sẽ giúp bạn viết các câu văn đúng ngữ pháp hơn, vì bạn sẽ ít phải “đoán” từ hoặc dùng từ sai ngữ cảnh. Hơn nữa, việc sử dụng từ vựng đa dạng và phức tạp một cách chính xác cũng là một tiêu chí chấm điểm ngữ pháp gián tiếp.

  7. Có nguồn tài liệu nào khác để học từ vựng TOEIC Writing không?
    Ngoài danh sách này, bạn có thể tham khảo các sách luyện thi TOEIC Writing chuyên sâu, đọc các bài báo tiếng Anh về kinh doanh, công nghệ, xã hội, hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng chuyên biệt cho TOEIC. Việc đọc và tiếp xúc với ngôn ngữ tiếng Anh thường xuyên là rất quan trọng.

Nắm vững từ vựng TOEIC Writing là một phần không thể thiếu trong quá trình luyện thi của bạn. Bằng cách áp dụng các chiến lược học hiệu quả và kiên trì luyện tập, bạn sẽ xây dựng được một nền tảng vững chắc cho kỹ năng viết và tự tin chinh phục mọi dạng đề. Hãy bắt đầu hành trình cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh của bạn ngay hôm nay cùng Anh ngữ Oxford!