Bạn đang tìm kiếm một kho tàng từ vựng tiếng Anh về toán học để nâng cao khả năng đọc tài liệu hay giao tiếp chuyên ngành? Toán học là một môn khoa học đòi hỏi sự chính xác cao, và việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành sẽ mở ra nhiều cánh cửa kiến thức. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng toán học đầy đủ, được sắp xếp khoa học và đi kèm ví dụ minh họa chi tiết, giúp bạn tự tin hơn trong hành trình chinh phục môn toán bằng tiếng Anh.

I. Nền Tảng Từ Vựng Toán Học Cơ Bản Trong Tiếng Anh

Việc làm quen với những thuật ngữ toán học cơ bản nhất là bước khởi đầu quan trọng. Đây là những từ vựng tiếng Anh về toán học mà bạn sẽ gặp thường xuyên trong cả chương trình học phổ thông và đời sống hàng ngày. Chúng là nền tảng để bạn có thể hiểu và diễn đạt các khái niệm phức tạp hơn.

Các Thuật Ngữ Toán Học Tổng Quát

Các phân nhánh và khái niệm tổng quát trong toán học đều có tên gọi riêng bằng tiếng Anh. Việc ghi nhớ chúng giúp bạn dễ dàng định hình nội dung khi đọc các tài liệu học thuật hoặc tham gia thảo luận. Hãy cùng khám phá một số từ vựng thiết yếu trong lĩnh vực này.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Algebra đại số Students often find algebra challenging due to its abstract nature.
Geometry hình học The architect used principles of geometry to design the building.
Statistics thống kê Understanding statistics is crucial for data analysis in many fields.
Calculus phép tính vi tích phân Advanced engineering courses require a strong foundation in calculus.
Equation phương trình Can you solve this equation for X?
Formula công thức The formula for the area of a circle is Pi multiplied by the radius squared.
Variable biến số In the equation 2x + 5 = 11, ‘x’ is the variable.
Constant hằng số Pi is a mathematical constant approximately equal to 3.14.
Solution nghiệm, lời giải The solution to the problem was found after hours of calculation.
Theorem định lý Pythagorean theorem is fundamental in geometry.
Proof chứng minh She presented a rigorous proof of the theorem.

Từ Vựng Về Số Học Và Tính Toán

Nắm vững các thuật ngữ liên quan đến số và các loại số là yếu tố then chốt để bạn có thể thực hiện và hiểu các phép tính. Đây là những từ vựng tiếng Anh về toán học gắn liền trực tiếp với các con số và cách chúng được phân loại.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Even number số chẵn Ten is an even number.
Odd number số lẻ Seven is an odd number.
Fraction phân số One half can be written as a fraction: 1/2.
Decimal số thập phân The number 3.14 is a decimal.
Percent phần trăm Only 20 percent of the class passed the difficult exam.
Integer số nguyên Negative five is an integer.
Whole number số nguyên không âm Zero, one, and two are whole numbers.
Rational number số hữu tỉ Every integer is also a rational number.
Irrational number số vô tỉ The square root of 2 is an irrational number.
Prime number số nguyên tố A prime number is only divisible by 1 and itself.
Composite number số hợp số Nine is a composite number because it can be divided by 3.
Numerator tử số In the fraction 3/4, 3 is the numerator.
Denomninator mẫu số In the fraction 3/4, 4 is the denominator.
Decimal point dấu thập phân The decimal point separates the whole number part from the fractional part.

II. Khám Phá Từ Vựng Hình Học Phổ Biến

Từ vựng tiếng Anh về hình học không chỉ quan trọng trong môn toán mà còn xuất hiện rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày, từ mô tả vật thể đến thiết kế kiến trúc. Việc nhận diện các hình khối cơ bản bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp và hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.

Từ Vựng Về Hình Khối 2D

Các hình dạng phẳng, hay hình khối hai chiều, là những kiến thức nền tảng trong hình học. Mỗi hình đều có tên gọi riêng biệt, giúp chúng ta dễ dàng phân biệt và mô tả.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Triangle hình tam giác The roof of the house was shaped like a triangle.
Square hình vuông A chessboard is made up of 64 small squares.
Circle hình tròn The clock face is a perfect circle.
Rectangle hình chữ nhật Most doors are rectangle in shape.
Polygon hình đa giác A pentagon is a five-sided polygon.
Oval hình bầu dục An egg often has an oval shape.
Parallelogram hình bình hành A parallelogram has two pairs of parallel sides.
Trapezoid hình thang The top of the table was a trapezoid.
Pentagon hình ngũ giác The US Department of Defense building is called The Pentagon.
Hexagon hình lục giác Honeycombs are made of many hexagons.
Octagon hình bát giác A stop sign is typically an octagon.

Từ Vựng Về Hình Khối 3D

Khi nói đến vật thể trong không gian, chúng ta sử dụng từ vựng tiếng Anh về toán học mô tả hình khối ba chiều. Đây là những từ cần thiết để bạn có thể hình dung và diễn đạt về các vật thể có chiều sâu, chiều rộng và chiều cao.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Cone hình nón An ice cream cone has a pointed base and a circular top.
Cube hình lập phương/khối lập phương A dice is a small cube.
Cylinder hình trụ A can of soda is shaped like a cylinder.
Pyramid hình chóp The ancient Egyptians built massive stone pyramids.
Sphere hình cầu The Earth is approximately a sphere.
Prism hình lăng trụ A rectangular prism has six faces.
Rectangular prism hình hộp chữ nhật Most shoeboxes are rectangular prisms.
Hemisphere bán cầu The Northern Hemisphere is north of the equator.

III. Các Phép Tính Cơ Bản Và Nâng Cao Trong Toán Học Tiếng Anh

Thực hiện các phép tính là trái tim của toán học, và việc biết tên gọi của chúng bằng tiếng Anh là cực kỳ quan trọng. Từ những phép tính cơ bản đến các khái niệm phức tạp hơn, mỗi hành động đều có một thuật ngữ chuyên biệt.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Addition phép cộng Basic addition involves combining two or more numbers.
Subtraction phép trừ You use subtraction to find the difference between two numbers.
Multiplication phép nhân Multiplication is often referred to as repeated addition.
Division phép chia When you perform division, you split a number into equal parts.
Sum tổng (kết quả của phép cộng) The sum of 5 and 3 is 8.
Difference hiệu (kết quả của phép trừ) The difference between 10 and 4 is 6.
Product tích (kết quả của phép nhân) The product of 6 and 7 is 42.
Quotient thương (kết quả của phép chia) The quotient of 12 divided by 3 is 4.
Remainder số dư When 7 is divided by 3, the remainder is 1.
Average trung bình The average score on the test was 75.
Estimate ước tính Can you estimate the total cost of the items?
Round up làm tròn lên We need to round up the number to the nearest whole digit.
Round down làm tròn xuống Always round down if the decimal is less than five.

IV. Từ Vựng Toán Học Tiếng Anh Chuyên Sâu

Khi đi sâu vào các lĩnh vực toán học cao cấp hơn như đại số tuyến tính, giải tích hay lý thuyết số, bạn sẽ gặp những từ vựng tiếng Anh về toán học phức tạp hơn. Những thuật ngữ này là chìa khóa để hiểu các khái niệm trừu tượng và các lý thuyết toán học chuyên sâu.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Collinear cùng đường thẳng Points A, B, and C are collinear if they lie on the same straight line.
Concentric đồng tâm The ripples in the water formed concentric circles.
Inequality bất đẳng thức The statement x > 5 is an inequality.
Absolute value giá trị tuyệt đối The absolute value of -7 is 7.
Adjoint liên hợp In linear algebra, the adjoint of a matrix is important for finding its inverse.
Finite hữu hạn The set of natural numbers up to 100 is a finite set.
Infinite vô hạn The set of all integers is an infinite set.
Logarithm logarit The logarithm of 100 to base 10 is 2.
Exponent số mũ, lũy thừa In 2^3, 3 is the exponent.
Derivative đạo hàm The derivative of a function measures its rate of change.
Integral tích phân Calculus involves both derivatives and integrals.
Matrix ma trận A matrix is a rectangular array of numbers.
Vector véc-tơ A vector has both magnitude and direction.
Probability xác suất The probability of flipping a head on a coin is 0.5.
Function hàm số y = f(x) represents a function where y depends on x.

V. Từ Vựng Về Biểu Thức, Phương Trình Và Hàm Số

Các khái niệm như biểu thức, phương trình và hàm số là xương sống của đại số và giải tích. Hiểu rõ từ vựng tiếng Anh về toán học liên quan đến chúng sẽ giúp bạn xây dựng và giải quyết các bài toán phức tạp.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Expression biểu thức 3x + 5 is an algebraic expression.
Equation phương trình Solving an equation means finding the value of the unknown variable.
Graph đồ thị We can plot the function on a graph.
Axis trục The X-axis and Y-axis intersect at the origin.
Coordinate tọa độ The coordinates of point P are (2, 3).
Origin gốc tọa độ The origin is the point (0,0) on a graph.
Domain tập xác định The domain of a function is the set of all possible input values.
Range tập giá trị The range of a function is the set of all possible output values.
Slope độ dốc The slope of a line indicates its steepness.
Intercept điểm cắt (trục) The y-intercept is where the graph crosses the y-axis.

VI. Các Động Từ Quan Trọng Trong Toán Học Tiếng Anh

Ngoài các danh từ chỉ thuật ngữ, việc nắm vững các động từ thường dùng trong toán học cũng vô cùng quan trọng. Chúng giúp bạn diễn đạt các thao tác, quá trình hoặc yêu cầu trong một bài toán.

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
Calculate tính toán Please calculate the total cost.
Solve giải (bài toán, phương trình) Can you solve this equation?
Add cộng You need to add these numbers together.
Subtract trừ Subtract 5 from 10.
Multiply nhân If you multiply 4 by 3, you get 12.
Divide chia Divide 20 by 5.
Equal bằng Two plus two equals four.
Approximate xấp xỉ We can approximate the value to the nearest whole number.
Estimate ước tính The teacher asked us to estimate the answer before calculating it precisely.
Round làm tròn Please round this number to two decimal places.
Simplify rút gọn Can you simplify this algebraic expression?
Factor phân tích thành thừa số We need to factor the quadratic equation.
Measure đo lường He used a ruler to measure the length of the table.
Plot vẽ đồ thị Plot the points on the graph.

VII. Mẹo Học Từ Vựng Toán Học Hiệu Quả

Để ghi nhớ và sử dụng hiệu quả kho tàng từ vựng tiếng Anh về toán học khổng lồ này, bạn cần áp dụng các phương pháp học tập thông minh. Một trong những cách hiệu quả là kết hợp việc học từ vựng với ngữ cảnh cụ thể, thay vì chỉ học riêng lẻ từng từ.

Một số mẹo hữu ích bao gồm việc đọc các sách giáo khoa, bài báo hoặc tài liệu toán học bằng tiếng Anh. Khi gặp một thuật ngữ toán học mới, hãy cố gắng hiểu ý nghĩa của nó trong ngữ cảnh câu hoặc đoạn văn, thay vì chỉ tra từ điển. Bạn cũng có thể tạo flashcards với một bên là từ vựng và bên kia là định nghĩa cùng ví dụ minh họa. Hơn nữa, việc xem các bài giảng toán học trực tuyến bằng tiếng Anh hoặc tham gia các diễn đàn thảo luận về toán sẽ giúp bạn tiếp xúc và làm quen với cách các từ này được sử dụng tự nhiên. Thực hành giải các bài tập toán bằng tiếng Anh cũng là một cách tuyệt vời để củng cố kiến thức và sự linh hoạt trong việc sử dụng từ vựng tiếng Anh về toán học đã học.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Từ vựng tiếng Anh về toán học có khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ không?
Có, một số thuật ngữ toán học có thể khác nhau giữa tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ. Ví dụ, “trapezium” (Anh-Anh) là “trapezoid” (Anh-Mỹ), hoặc “maths” (Anh-Anh) là “math” (Anh-Mỹ). Bạn nên nhận biết sự khác biệt này tùy thuộc vào nguồn tài liệu bạn đang đọc.

2. Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng toán học chuyên ngành?
Để ghi nhớ hiệu quả từ vựng tiếng Anh về toán học, bạn nên áp dụng nhiều phương pháp như: học theo chủ đề (như trong bài viết này), tạo flashcards, đặt câu ví dụ, xem các video bài giảng toán học bằng tiếng Anh, và thực hành giải bài tập với các thuật ngữ đã học. Việc áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.

3. Tôi có thể tìm tài liệu toán học bằng tiếng Anh ở đâu để luyện tập từ vựng?
Bạn có thể tìm tài liệu toán học bằng tiếng Anh trên các trang web giáo dục uy tín như Khan Academy, Coursera, MIT OpenCourseware, hoặc các sách giáo khoa toán học quốc tế. Ngoài ra, nhiều blog và kênh YouTube chuyên về giáo dục cũng cung cấp nội dung hữu ích.

4. Từ “figure” trong toán học tiếng Anh có nghĩa gì?
Trong toán học tiếng Anh, “figure” thường dùng để chỉ một hình vẽ hoặc biểu đồ minh họa một khái niệm, chẳng hạn như “figure 1 shows the graph of the function”. Nó cũng có thể ám chỉ một con số, đặc biệt trong các phép tính thống kê hoặc tài chính.

5. “Pi” trong toán học tiếng Anh được viết như thế nào và có ý nghĩa gì?
“Pi” được viết là “Pi” hoặc ký hiệu là “π”. Trong toán học, “Pi” là một hằng số toán học, xấp xỉ bằng 3.14159, đại diện cho tỷ số giữa chu vi của một hình tròn với đường kính của nó. Đây là một thuật ngữ toán học rất phổ biến.

6. Có ứng dụng nào giúp học từ vựng tiếng Anh về toán học không?
Có nhiều ứng dụng học từ vựng chung có thể hỗ trợ bạn học từ vựng tiếng Anh về toán học bằng cách cho phép bạn tạo danh sách từ riêng. Một số ứng dụng chuyên biệt hơn về toán học cũng có thể bao gồm phần thuật ngữ. Hãy tìm kiếm các ứng dụng học flashcard như Quizlet hoặc Anki để tự tạo bộ từ vựng cá nhân.

7. “Equation” và “expression” khác nhau như thế nào trong tiếng Anh toán học?
Trong tiếng Anh toán học, “expression” (biểu thức) là một tập hợp các số, biến và phép toán, ví dụ: “2x + 5”. Nó không có dấu bằng. Ngược lại, “equation” (phương trình) là một câu lệnh toán học nói rằng hai biểu thức là bằng nhau, ví dụ: “2x + 5 = 11”. Một phương trình cần được giải để tìm ra giá trị của biến, trong khi một biểu thức chỉ cần được đơn giản hóa hoặc đánh giá.


Việc trang bị một nền tảng từ vựng tiếng Anh về toán học vững chắc là điều vô cùng quan trọng, không chỉ giúp bạn học tốt môn toán mà còn mở rộng cánh cửa tiếp cận các tài liệu học thuật quốc tế. Với bộ từ vựng chi tiết và các ví dụ minh họa mà Anh ngữ Oxford đã cung cấp, hy vọng bạn sẽ tự tin hơn khi khám phá thế giới toán học bằng tiếng Anh. Hãy liên tục luyện tập và áp dụng những từ này vào thực tế để ghi nhớ chúng một cách hiệu quả nhất nhé!