Chủ đề Nguồn Năng Lượng (Energy Sources) trong Unit 10 sách giáo khoa tiếng Anh lớp 7 Global Success là một phần học thuật và thực tiễn quan trọng. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 10: Energy sources không chỉ giúp các em học sinh đạt kết quả tốt trong học tập mà còn mở rộng kiến thức về thế giới xung quanh, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến năng lượng và môi trường. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về các từ vựng cần thiết, cùng với những phương pháp học hiệu quả.
Tầm Quan Trọng Của Việc Học Từ Vựng Năng Lượng
Chủ đề về nguồn năng lượng là một phần không thể thiếu trong chương trình tiếng Anh lớp 7, giúp học sinh xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc. Việc hiểu rõ các thuật ngữ liên quan đến năng lượng tái tạo và năng lượng không tái tạo không chỉ hỗ trợ việc làm bài tập trên lớp mà còn trang bị kiến thức để thảo luận về các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và bảo tồn môi trường. Đây là những từ ngữ thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc, nghe và viết, do đó, việc ghi nhớ chúng có ý nghĩa rất lớn đối với sự phát triển ngôn ngữ của học sinh.
Việc học các từ vựng chủ đề năng lượng còn giúp học sinh phát triển tư duy phản biện khi so sánh ưu nhược điểm của các loại năng lượng khác nhau, từ năng lượng mặt trời đến năng lượng hạt nhân. Qua đó, các em có thể hình thành nhận thức về trách nhiệm cá nhân trong việc tiết kiệm năng lượng và bảo vệ hành tinh. Đây là một chủ đề mang tính ứng dụng cao, giúp học sinh liên hệ kiến thức với đời sống hàng ngày một cách tự nhiên và hiệu quả.
Các Loại Nguồn Năng Lượng Chính
Trên thế giới, có hai loại nguồn năng lượng chính được sử dụng để phục vụ nhu cầu của con người: năng lượng tái tạo và năng lượng không tái tạo. Mỗi loại có những đặc điểm, ưu điểm và nhược điểm riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường và kinh tế toàn cầu. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng là cốt lõi để nhận thức về các thách thức năng lượng hiện nay.
Nguồn Năng Lượng Tái Tạo
Nguồn năng lượng tái tạo là những nguồn năng lượng có khả năng tự phục hồi hoặc không bị cạn kiệt trong thời gian ngắn. Chúng được coi là giải pháp bền vững cho tương lai, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Ví dụ nổi bật bao gồm năng lượng mặt trời (solar power), được thu thập thông qua các tấm pin năng lượng mặt trời để tạo ra điện. Ưu điểm của loại năng lượng này là sạch, dồi dào và giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, chi phí ban đầu để lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời có thể cao và hiệu suất phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.
Ngoài ra, năng lượng gió (wind power) cũng là một nguồn tái tạo quan trọng, sử dụng sức gió để quay các tuabin và tạo ra điện. Thủy điện (hydro power), được tạo ra từ sức nước chảy, đặc biệt từ các con đập, cũng là một hình thức hiệu quả và lâu đời. Các nhà khoa học đang không ngừng nghiên cứu để phát triển các công nghệ mới nhằm tối ưu hóa việc khai thác và sử dụng các nguồn năng lượng sạch này, góp phần vào sự bền vững của hành tinh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Kinh nghiệm miêu tả nơi đông đúc cho IELTS Speaking
- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô
- Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Tính Khiên Cambridge Starters, Movers, Flyers
- Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Máy Tính Toàn Diện
- Nắm Vững Cách Cho Lời Khuyên Tiếng Anh Tự Nhiên
Nguồn Năng Lượng Không Tái Tạo
Ngược lại, nguồn năng lượng không tái tạo là những nguồn hữu hạn, hình thành qua hàng triệu năm và sẽ cạn kiệt nếu chúng ta tiếp tục khai thác với tốc độ hiện tại. Các ví dụ điển hình bao gồm than đá (coal), dầu mỏ (oil) và khí tự nhiên (natural gas) – hay còn gọi là nhiên liệu hóa thạch. Việc đốt cháy các loại nhiên liệu này tạo ra một lượng lớn khí thải gây ô nhiễm không khí và góp phần vào hiệu ứng nhà kính.
Mặc dù có nhiều nhược điểm về môi trường, các nguồn năng lượng này vẫn đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp điện và nhiên liệu cho giao thông, công nghiệp trên toàn thế giới. Chúng được biết đến với khả năng tạo ra năng lượng lớn và chi phí khai thác tương đối thấp ở giai đoạn đầu. Năng lượng hạt nhân (nuclear energy) cũng là một dạng năng lượng không tái tạo sử dụng phản ứng phân hạch hạt nhân để tạo ra nhiệt và điện. Mặc dù rất hiệu quả trong sản xuất điện, nó lại tiềm ẩn nguy cơ nguy hiểm liên quan đến chất thải phóng xạ và tai nạn nghiêm trọng. Chính phủ các nước đang đối mặt với thách thức lớn trong việc cân bằng giữa nhu cầu năng lượng và bảo vệ môi trường.
Phương Pháp Học Từ Vựng Hiệu Quả Cho Unit 10
Để học tốt từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 10: Energy sources, học sinh cần áp dụng các phương pháp học tập khoa học và kiên trì. Việc ghi nhớ một lượng lớn từ mới đòi hỏi sự lặp lại có hệ thống và ứng dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Một trong những chiến lược hiệu quả là nhóm các từ theo chủ đề, giúp não bộ dễ dàng liên kết và ghi nhớ hơn.
Học Từ Vựng Theo Chủ Đề và Ngữ Cảnh
Việc học các từ vựng về năng lượng theo từng nhóm nhỏ, chẳng hạn như nhóm từ chỉ loại năng lượng (solar, wind, hydro, fossil fuel), nhóm từ chỉ hành động (conserve, reduce, generate, replace), hoặc nhóm từ chỉ tác động (polluting, dangerous, sustainable, efficient) sẽ tạo ra một bản đồ tư duy rõ ràng. Thay vì chỉ học từ đơn lẻ, hãy đặt chúng vào các câu ví dụ cụ thể, điều này giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế. Ví dụ, khi học từ “renewable sources”, hãy nghĩ ngay đến “solar power and wind power are renewable sources of energy.” Phương pháp này không chỉ củng cố trí nhớ mà còn phát triển khả năng sử dụng từ một cách tự nhiên.
Mỗi khi gặp một từ mới, hãy cố gắng tìm thêm các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa, cũng như các họ từ liên quan như danh từ, động từ, tính từ. Ví dụ, với từ “develop” (phát triển), bạn có thể học thêm “development” (sự phát triển), “developer” (nhà phát triển). Việc này giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hệ thống và tăng cường khả năng diễn đạt. Khoảng 70% hiệu quả học từ vựng đến từ việc thực hành và lặp lại trong các ngữ cảnh khác nhau.
Ứng Dụng Từ Vựng Qua Bài Tập và Giao Tiếp
Sau khi đã nắm vững nghĩa và cách sử dụng của từng từ, điều quan trọng là phải thực hành thường xuyên. Làm các bài tập điền từ vào chỗ trống, nối từ với nghĩa, hoặc đặt câu với từ cho sẵn sẽ giúp củng cố kiến thức một cách hiệu quả. Khoảng 80% học sinh thấy rằng việc áp dụng từ vựng vào các bài tập cụ thể giúp họ ghi nhớ lâu hơn. Ngoài ra, việc chủ động sử dụng các từ vựng về năng lượng trong giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn như khi nói chuyện với bạn bè hoặc giáo viên về chủ đề này, cũng là một cách tuyệt vời để biến kiến thức thụ động thành chủ động.
Đừng ngần ngại sử dụng từ mới ngay cả khi bạn chưa hoàn toàn tự tin. Sai lầm là một phần không thể thiếu trong quá trình học ngôn ngữ. Việc sửa lỗi sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về cách dùng từ và tránh lặp lại sai lầm trong tương lai. Có thể tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc diễn đàn học tập để có cơ hội luyện tập và nhận phản hồi từ người khác. Việc học từ vựng không chỉ là ghi nhớ mà còn là quá trình biến chúng thành công cụ giao tiếp hiệu quả.
Thực Hành Tiết Kiệm Năng Lượng Trong Đời Sống
Việc tiết kiệm năng lượng không chỉ là một khái niệm học thuật mà còn là hành động thiết thực mà mỗi cá nhân có thể thực hiện để bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên. Các từ vựng chủ đề năng lượng mà chúng ta đã học có thể được áp dụng trực tiếp vào các thói quen hàng ngày để giảm thiểu lượng năng lượng tiêu thụ của gia đình và cộng đồng. Một trong những hành động đơn giản nhất là tắt các thiết bị điện khi không sử dụng.
Khi rời khỏi phòng, hãy nhớ tắt đèn và quạt. Rút phích cắm các thiết bị điện (appliances) như tivi, máy tính, hoặc sạc điện thoại khi chúng không được dùng, bởi ngay cả ở chế độ chờ, chúng vẫn tiêu thụ một lượng điện nhất định. Theo ước tính, các thiết bị ở chế độ chờ có thể chiếm đến 5-10% tổng lượng điện tiêu thụ của một hộ gia đình. Thay thế các loại bóng đèn cũ bằng bóng đèn LED tiết kiệm năng lượng cũng là một cách hiệu quả để giảm hóa đơn điện và lượng khí thải carbon.
Ngoài ra, việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng (public transport) thay vì xe cá nhân có thể giảm đáng kể lượng khí thải gây ô nhiễm ra môi trường. Hạn chế việc làm quá nóng (overheat) hoặc quá lạnh (overcool) các thiết bị như máy tính, điều hòa cũng giúp kéo dài tuổi thọ của chúng và tiết kiệm điện năng. Những hành động nhỏ này, khi được thực hiện bởi hàng triệu người, sẽ tạo nên sự khác biệt lớn trong việc bảo tồn năng lượng và xây dựng một tương lai bền vững hơn.
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 10: Energy Sources
Phần từ vựng trong sách
-
appliance (n): /əˈplaɪəns/ thiết bị, dụng cụ.
Ví dụ: You should unplug your appliances when you are not using them. (Bạn nên rút phích cắm của các thiết bị khi không sử dụng chúng.)
- appliances (n) các thiết bị, các dụng cụ
- appliance (n) thiết bị, dụng cụ
- applied (adj) ứng dụng, thực tế
- apply (v) áp dụng, nộp đơn
-
energy (n): /ˈenədʒi/ năng lượng.
Ví dụ: Fossil fuels are non-renewable energy sources. (Nhiên liệu hóa thạch là nguồn năng lượng không tái tạo được.)
- energy sources (n.phr) nguồn năng lượng
- energy source (n) nguồn năng lượng
- energetic (adj) đầy năng lượng, năng động
- energize (v) cung cấp năng lượng, kích thích
- energy (n) năng lượng
-
natural gas (n): /ˈnætʃrəl ɡæs/ khí tự nhiên.
Ví dụ: Natural gas is used for heating and cooking in many homes. (Khí tự nhiên được sử dụng để làm nóng và nấu ăn trong nhiều gia đình.)
-
non-renewable sources (n): /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl ˈsɔːsɪz/ nguồn năng lượng không tái tạo được.
Ví dụ: Coal, oil and natural gas are non-renewable sources of energy. (Than, dầu và khí tự nhiên là những nguồn năng lượng không tái tạo được.)
- renewable (adj) tái tạo được
- renewal (n) sự tái tạo, sự gia hạn
-
renewable sources (n): /rɪˈnjuːəbl ˈsɔːsɪz/ nguồn năng lượng tái tạo được.
Ví dụ: Solar power and wind power are renewable sources of energy. (Năng lượng mặt trời và năng lượng gió là những nguồn năng lượng tái tạo được.)
-
run out of (v): /rʌn aʊt əv/ cạn kiệt, hết sạch.
Ví dụ: We will run out of oil in the next few decades. (Chúng ta sẽ cạn kiệt dầu trong vài thập kỷ tới.)
-
power (n): /ˈpaʊər/ điện, năng lượng, quyền lực.
Ví dụ: The storm caused a power outage in the city. (Cơn bão gây ra mất điện trong thành phố.)
- powerful (adj) mạnh mẽ, có quyền lực
- powerless (adj) yếu đuối, bất lực
- powerhouse (n) nhà máy điện, người có năng lực
- empower (v) trao quyền, ủy quyền
-
coal (n): /kəʊl/ than đá.
Ví dụ: Coal is a fossil fuel that is burned to generate electricity. (Than đá là một loại nhiên liệu hóa thạch được đốt để phát điện.)
-
oil (n): /ɔɪl/ dầu.
Ví dụ: Oil is a liquid substance that is used as a fuel or lubricant. (Dầu là một chất lỏng được sử dụng làm nhiên liệu hoặc chất bôi trơn.)
- oily (adj) nhờn, bóng nhờn
- oilfield (n) mỏ dầu
- oilseed (n) hạt dầu
-
replace (v): /rɪˈpleɪs/ thay thế, thế chỗ.
Ví dụ: We need to replace fossil fuels with renewable energy sources. (Chúng ta cần thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng nguồn năng lượng tái tạo được.)
- replacement (n) sự thay thế, người/vật thay thế
- replaceable (adj) có thể thay thế được
- irreplaceable (adj) không thể thay thế được
- replacer (n) người/vật thay thế
-
heat (n): /hiːt/ nhiệt, hơi nóng.
Ví dụ: Heat is a form of energy that can be transferred from one object to another. (Nhiệt là một dạng năng lượng có thể được chuyển từ vật này sang vật khác.)
- heated (adj) nóng bỏng, căng thẳng
- heater (n) máy sưởi, bình nước nóng
- heating (n) sự đốt nóng, sự làm nóng
- heatwave (n) đợt nắng nóng
-
electricity (n): /ɪˌlekˈtrɪsəti/ điện.
Ví dụ: Electricity is the flow of electric charge through a conductor. (Điện là sự chảy của điện tích qua một dẫn điện.)
- electrical (adj) thuộc về điện, có tính điện
- electrician (n) thợ điện
- electrify (v) cấp điện, kích động
-
nuclear (adj): /ˈnuːkliər/ thuộc về nguyên tử, hạt nhân.
Ví dụ: Nuclear energy is the energy released by nuclear fission or fusion. (Năng lượng hạt nhân là năng lượng được giải phóng bởi phản ứng phân hạch hoặc hợp nhất hạt nhân.)
- nuke (v/n) tấn công bằng bom nguyên tử, bom nguyên tử
- nucleus (n) hạt nhân, trung tâm
- nuclear power (n) năng lượng hạt nhân
- nuclear weapon (n) vũ khí hạt nhân
-
dangerous (adj): /ˈdeɪndʒərəs/ nguy hiểm, có hại.
Ví dụ: Nuclear waste is very dangerous and needs to be disposed of safely. (Chất thải hạt nhân rất nguy hiểm và cần được xử lý an toàn.)
- danger (n) nguy hiểm, mối hiểm họa
- endanger (v) gây nguy hiểm, đe dọa
- endangered (adj) bị đe dọa, nguy cơ tuyệt chủng
- dangerously (adv) một cách nguy hiểm
-
polluting (adj): /pəˈluːtɪŋ/ gây ô nhiễm, bẩn thỉu.
Ví dụ: Burning fossil fuels is a major source of polluting the air. (Đốt cháy nhiên liệu hóa thạch là một nguồn gây ô nhiễm không khí lớn.)
- pollute (v) làm ô nhiễm, làm bẩn
- pollution (n) sự ô nhiễm, sự bẩn thỉu
- pollutant (n) chất gây ô nhiễm, chất bẩn
-
government (n): /ˈɡʌvənmənt/ chính phủ.
Ví dụ: The government has announced a new policy to promote renewable energy. (Chính phủ đã công bố một chính sách mới để thúc đẩy năng lượng tái tạo được.)
- govern (v) cai trị, quản lý
- governor (n) thủ lĩnh, thống đốc
- governing (adj) cai trị, quản lý
- governmental (adj) thuộc về chính phủ
-
scientist (n): /ˈsaɪəntɪst/ nhà khoa học.
Ví dụ: Scientists are working hard to find new ways of producing clean energy. (Các nhà khoa học đang làm việc chăm chỉ để tìm ra những cách mới để sản xuất năng lượng sạch.)
- science (n) khoa học
- scientific (adj) thuộc về khoa học, có tính khoa học
- scientifically (adv) một cách khoa học
-
develop (v): /dɪˈveləp/ phát triển, mở rộng.
Ví dụ: Many countries are trying to develop their renewable energy sector. (Nhiều quốc gia đang cố gắng phát triển ngành năng lượng tái tạo của mình.)
- development (n) sự phát triển, sự mở rộng
- developer (n) người phát triển, nhà phát triển
- developing (adj) đang phát triển, mới nổi
- developed (adj) đã phát triển, phát triển
-
environment (n): /ɪnˈvaɪrənmənt/ môi trường, hoàn cảnh.
Ví dụ: Protecting the environment is everyone’s responsibility. (Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.)
- environmental (adj) thuộc về môi trường, có ảnh hưởng đến môi trường
- environmentalist (n) nhà bảo vệ môi trường
- environmentally (adv) về mặt môi trường, có tính thân thiện với môi trường
- environmentalism (n) chủ nghĩa bảo vệ môi trường
-
reduce (v): /rɪˈdjuːs/ giảm, hạ.
Ví dụ: We should reduce our energy consumption to save money and resources. (Chúng ta nên giảm lượng tiêu thụ năng lượng để tiết kiệm tiền bạc và tài nguyên.)
- reduction (n) sự giảm, sự hạ
- reducible (adj) có thể giảm được
- reducer (n) người/vật giảm, thiết bị giảm áp
-
public transport (n.phr): /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ phương tiện giao thông công cộng.
Ví dụ: Using public transport is a good way to reduce air pollution and traffic congestion. (Sử dụng phương tiện giao thông công cộng là một cách tốt để giảm ô nhiễm không khí và tắc nghẽn giao thông.)
- public transportation (n) giao thông công cộng
- public transport system (n) hệ thống giao thông công cộng
- public transport network (n) mạng lưới giao thông công cộng
-
turn off (phrasal verb): /tɜːn ɒf/ tắt, ngắt.
Ví dụ: You should turn off the lights when you leave the room. (Bạn nên tắt đèn khi rời khỏi phòng.)
-
produce (v): /prəˈdjuːs/ sản xuất, tạo ra.
Ví dụ: Solar panels produce electricity from sunlight. (Tấm pin năng lượng mặt trời sản xuất điện từ ánh nắng mặt trời.)
- product (n) sản phẩm, thành quả
- production (n) sự sản xuất, quá trình sản xuất
- producer (n) nhà sản xuất, người tạo ra
- productive (adj) có năng suất cao, có hiệu quả
-
limited (adj): /ˈlɪmɪtɪd/ có hạn, hạn chế.
Ví dụ: Fossil fuels are limited resources that will eventually run out. (Nhiên liệu hóa thạch là những nguồn tài nguyên có hạn sẽ sớm cạn kiệt.)
- limit (n/v) giới hạn, hạn định
- limitation (n) sự giới hạn, sự hạn chế
- unlimited (adj) không giới hạn, không hạn chế
- limitless (adj) không giới hạn, không hạn chế
-
available (adj): /əˈveɪləbl/ có sẵn, có thể dùng được.
Ví dụ: Renewable energy sources are available in abundance and can be replenished. (Nguồn năng lượng tái tạo được có sẵn dồi dào và có thể được bổ sung.)
- availability (n) tính có sẵn, tính có thể dùng được
- avail (v) tận dụng, lợi dụng
- unavailable (adj) không có sẵn, không thể dùng được
-
solar panels (n.phr): /ˈsəʊlər ˈpænlz/ tấm pin năng lượng mặt trời.
Ví dụ: Solar panels are devices that convert sunlight into electricity. (Tấm pin năng lượng mặt trời là những thiết bị chuyển đổi ánh nắng mặt trời thành điện.)
-
hydro (adj): /ˈhaɪdrəʊ/ thuộc về nước, thuộc về thủy điện.
Ví dụ: Hydro power is the energy generated by the movement of water. (Năng lượng thủy điện là năng lượng được sinh ra bởi sự chuyển động của nước.)
- hydrogen (n) hydro, nguyên tố H
- hydroelectric (adj) thuộc về thủy điện
- hydrology (n) thủy văn học
-
light bulb (n): /ˈlaɪt bʌlb/ bóng đèn.
Ví dụ: A light bulb is a device that produces light from electricity. (Bóng đèn là một thiết bị phát ra ánh sáng từ điện.)
-
overcool (v): /ˌəʊvəˈkuːl/ làm quá lạnh, làm nguội quá mức.
Ví dụ: If you overcool your computer, it may cause damage to the hardware. (Nếu bạn làm mát máy tính quá mức, điều này có thể gây hư hỏng phần cứng.)
-
overheat (v): /ˌəʊvəˈhiːt/ làm quá nóng, nóng quá mức.
Ví dụ: If you overheat your engine, it may cause a fire or an explosion. (Nếu động cơ quá nóng, có thể gây cháy hoặc nổ.)
-
tap (n): /tæp/ vòi nước, vòi.
Ví dụ: You should turn off the tap when you are not using water. (Bạn nên tắt vòi khi không sử dụng nước.)
- tap (v) gõ nhẹ, chạm nhẹ
- tapping (n) sự gõ nhẹ, sự chạm nhẹ
- tap water: nước máy
Phần từ vựng mở rộng
-
conserve (v) /kənˈsɜːv/: tiết kiệm, bảo tồn (năng lượng, tài nguyên)
Ví dụ: We should conserve energy by using less electricity. (Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng bằng cách sử dụng ít điện hơn.)
-
efficient (adj) /ɪˈfɪʃnt/: hiệu quả, có hiệu suất cao (về năng lượng)
Ví dụ: Solar panels are an efficient way of producing electricity from sunlight. (Tấm pin năng lượng mặt trời là một cách hiệu quả để sản xuất điện từ ánh nắng mặt trời.)
-
fossil fuel (n) /ˈfɒsl fjuːəl/: nhiên liệu hóa thạch, gồm than, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, được hình thành từ các sinh vật sống cổ xưa
Ví dụ: Burning fossil fuels contributes to global warming. (Đốt cháy nhiên liệu hóa thạch góp phần làm nóng lên toàn cầu.)
-
generate (v) /ˈdʒenəreɪt/: tạo ra, phát ra (năng lượng, điện)
Ví dụ: Wind turbines generate electricity from the wind. (Các tuabin gió tạo ra điện từ gió.)
-
greenhouse gas (n) /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/: khí nhà kính, là các khí gây hiệu ứng nhà kính, bao gồm carbon dioxide, methane và nitrous oxide
Ví dụ: Reducing greenhouse gas emissions is essential for tackling climate change. (Giảm thải khí nhà kính là điều thiết yếu để đối phó với biến đổi khí hậu.)
-
recycle (v) /riːˈsaɪkl/: tái chế, sử dụng lại (vật liệu, chất thải) để tạo ra sản phẩm mới
Ví dụ: We can recycle paper, plastic and metal to save energy and resources. (Chúng ta có thể tái chế giấy, nhựa và kim loại để tiết kiệm năng lượng và tài nguyên.)
-
sustainable (adj) /səˈsteɪnəbl/: bền vững, có thể duy trì được lâu dài mà không gây hại cho môi trường hoặc sử dụng quá nhiều tài nguyên
Ví dụ: Renewable energy sources are more sustainable than fossil fuels. (Các nguồn năng lượng tái tạo được bền vững hơn so với nhiên liệu hóa thạch.)
-
waste (n) /weɪst/: chất thải, rác rưởi, là những vật liệu không còn sử dụng được hoặc bị vứt bỏ
Ví dụ: We should reduce the amount of waste we produce and dispose of it properly. (Chúng ta nên giảm lượng chất thải mà chúng ta sản xuất và xử lý chúng một cách đúng đắn.)
-
battery (n) /ˈbætəri/: pin, ắc quy, là một thiết bị chứa năng lượng điện và có thể cung cấp cho các thiết bị khác
Ví dụ: My phone’s battery is low. I need to charge it. (Pin điện thoại của tôi sắp hết. Tôi cần phải sạc nó.)
-
efficiency (n) /ɪˈfɪʃnsi/: hiệu quả, hiệu suất, là tỷ lệ giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra
Ví dụ: We should improve the energy efficiency of our appliances and devices. (Chúng ta nên cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng của các thiết bị và dụng cụ của mình.)
-
biofuel (n) /ˈbaɪəʊfjuːəl/: nhiên liệu sinh học, là các loại nhiên liệu được sản xuất từ các nguồn sinh học như cây trồng, rác thải hay động vật
Ví dụ: Biofuels can reduce greenhouse gas emissions and dependence on fossil fuels. (Nhiên liệu sinh học có thể giảm khí thải nhà kính và sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
Luyện tập
Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1. renewable sources | a. nhiên liệu hóa thạch |
| 2. overheat | b. làm quá nóng, nóng quá mức. |
| 3. fossil fuel | c. tái chế |
| 4. recycle | d. nhiên liệu sinh học |
| 5. biofuel | e. nguồn năng lượng tái tạo được. |
Bài 2: Tìm từ trong bảng để điền vào chỗ trống thích hợp.
| solar panels | environment | non-renewable sources | turn off | greenhouse gas |
|---|---|---|---|---|
| natural gas | efficient | heat | hydro | waste |
- An __________ device or system performs its function well without wasting energy or resources. For example, LED light bulbs are more efficient than incandescent light bulbs because they use less electricity to produce the same amount of light.
- __________ power is a type of renewable energy that uses water to generate electricity. It can come from dams, rivers, or oceans.
- The __________ is the natural world that surrounds us. It includes living things like plants and animals, and non-living things like air and water.
- __________ is any material that is left over after something has been used or consumed. It can be solid, liquid, or gas. Some types of waste can be recycled or reused, while others have to be disposed of safely.
- A __________ is a gas that traps heat in the atmosphere and contributes to global warming. Carbon dioxide, methane, and nitrous oxide are some of the major greenhouse gases.
- Coal, oil, and natural gas are examples of __________ sources of energy. They are called non-renewable because they cannot be replenished in a short period of time.
- You can save energy and money by remembering to __________ the lights, appliances, and electronics when you are not using them.
- __________ is the form of energy that makes things warm or hot. It can be transferred from one object to another by conduction, convection, or radiation.
- __________ are devices that convert sunlight into electricity. They are a clean and renewable source of energy.
- __________ is a fossil fuel that is used for heating, cooking, and generating electricity. It is formed from the decayed remains of ancient plants and animals.
Bài 3: Đặt câu với các từ sau đây
- appliance
- replace
- nuclear
- dangerous
- polluting
- government
- scientist
- develop
- reduce
- light bulb
Đáp án
Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp
Đáp án: 1 – e, 2 – b, 3 – a, 4 – c, 5 – d
Bài 2: Tìm từ trong bảng để điền vào chỗ trống thích hợp.
-
An efficient device or system performs its function well without wasting energy or resources. For example, LED light bulbs are more efficient than incandescent light bulbs because they use less electricity to produce the same amount of light.
- Đáp án: efficient (hiệu quả)
- Giải thích: Từ efficient phù hợp với ngữ cảnh mô tả một thiết bị hoặc hệ thống hoạt động tốt mà không lãng phí năng lượng hay tài nguyên. Ví dụ, bóng đèn LED hiệu quả hơn vì tiêu thụ ít điện hơn.
- Dịch nghĩa: Một thiết bị hoặc hệ thống hiệu quả thực hiện chức năng tốt mà không lãng phí năng lượng hoặc tài nguyên. Ví dụ, bóng đèn LED hiệu quả hơn bóng đèn sợi đốt vì chúng tiêu thụ ít điện hơn để tạo ra cùng một lượng ánh sáng.
-
Hydropower is a type of renewable energy that uses water to generate electricity. It can come from dams, rivers, or oceans.
- Đáp án: hydro (thủy điện)
- Giải thích: Từ hydro phù hợp với từ khóa “water” và “electricity”, ý chỉ một loại năng lượng tái tạo được sử dụng nước để phát điện.
- Dịch nghĩa: Thủy điện là một loại năng lượng tái tạo sử dụng nước để phát điện. Nó có thể đến từ đập, sông, hoặc biển.
-
The environment is the natural world that surrounds us. It includes living things like plants and animals, and non-living things like air and water.
- Đáp án: environment (môi trường)
- Giải thích: Từ environment phù hợp với từ khóa “natural world” và “surrounds us”, ý chỉ thế giới tự nhiên xung quanh chúng ta.
- Dịch nghĩa: Môi trường là thế giới tự nhiên bao quanh chúng ta. Bao gồm những sinh vật sống như thực vật, động vật và những vật không sống như không khí và nước.
-
Waste is any material that is left over after something has been used or consumed. It can be solid, liquid, or gas. Some types of waste can be recycled or reused, while others have to be disposed of safely.
- Đáp án: waste (rác)
- Giải thích: Từ waste phù hợp với từ khóa “left over” và “used or consumed”, ý chỉ bất kỳ chất liệu nào còn lại sau khi đã được sử dụng hoặc tiêu thụ.
- Dịch nghĩa: Rác là bất kỳ chất liệu nào còn lại sau khi một cái gì đó đã được sử dụng hoặc tiêu thụ. Nó có thể là rắn, lỏng, hoặc khí. Một số loại rác có thể được tái chế hoặc tái sử dụng, trong khi những loại khác phải được xử lý an toàn.
-
A greenhouse gas is a gas that traps heat in the atmosphere and contributes to global warming. Carbon dioxide, methane, and nitrous oxide are some of the major greenhouse gases.
- Đáp án: greenhouse gas (khí nhà kính)
- Giải thích: Từ greenhouse gas phù hợp với từ khóa “traps heat” và “global warming”, ý chỉ một loại khí gây ra hiệu ứng nhà kính.
- Dịch nghĩa: Khí nhà kính là một loại khí gây ra hiệu ứng nhà kính bằng cách giữ nhiệt trong khí quyển và góp phần vào sự nóng lên toàn cầu. Khí carbon dioxide, metan, và nitơ oxit là một số khí nhà kính chính.
-
Coal, oil, and natural gas are examples of non-renewable sources of energy. They are called non-renewable because they cannot be replenished in a short period of time.
- Đáp án: non-renewable sources (nguồn không tái tạo được)
- Giải thích: Từ non-renewable sources phù hợp với từ khóa “coal, oil, and natural gas” và “cannot be replenished”, ý chỉ những nguồn năng lượng không thể tái tạo được.
- Dịch nghĩa: Than, dầu, và khí tự nhiên là những ví dụ của nguồn năng lượng không tái tạo được. Chúng được gọi là không tái tạo được vì chúng không thể được bổ sung trong một khoảng thời gian ngắn.
-
You can save energy and money by remembering to turn off the lights, appliances, and electronics when you are not using them.
- Đáp án: turn off (tắt)
- Giải thích: Từ turn off phù hợp với từ khóa “save energy and money” và “not using them”, ý chỉ việc tắt đèn và thiết bị điện khi không sử dụng.
- Dịch nghĩa: Bạn có thể tiết kiệm năng lượng và tiền bạc bằng cách nhớ tắt đèn, thiết bị điện tử, và thiết bị điện khi không sử dụng.
-
Heat is the form of energy that makes things warm or hot. It can be transferred from one object to another by conduction, convection, or radiation.
- Đáp án: heat (nhiệt)
- Giải thích: Từ heat phù hợp với từ khóa “form of energy” và “warm or hot”, ý chỉ một dạng năng lượng làm cho các vật trở nên ấm hoặc nóng.
- Dịch nghĩa: Nhiệt là một dạng năng lượng làm cho các vật trở nên ấm hoặc nóng. Nó có thể được truyền từ một vật sang một vật khác bằng độ dẫn, đối lưu, hoặc bức xạ.
-
Solar panels are devices that convert sunlight into electricity. They are a clean and renewable source of energy.
- Đáp án: solar panels (tấm pin năng lượng mặt trời)
- Giải thích: Từ solar panels phù hợp với từ khóa “convert sunlight” và “electricity”, ý chỉ những thiết bị chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.
- Dịch nghĩa: Tấm pin năng lượng mặt trời là những thiết bị chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng. Chúng là một nguồn năng lượng sạch và tái tạo được.
-
Natural gas is a fossil fuel that is used for heating, cooking, and generating electricity. It is formed from the decayed remains of ancient plants and animals.
- Đáp án: natural gas (khí tự nhiên)
- Giải thích: Từ natural gas phù hợp với từ khóa “fossil fuel” và “heating, cooking, and generating electricity”, ý chỉ một loại nhiên liệu hóa thạch được sử dụng cho việc sưởi ấm, nấu ăn, và phát điện.
- Dịch nghĩa: Khí tự nhiên là một loại nhiên liệu hóa thạch được sử dụng cho việc sưởi ấm, nấu ăn, và phát điện. Nó được hình thành từ những phần còn lại bị phân hủy của thực vật và động vật cổ xưa.
Bài 3: Đặt câu với các từ sau đây
- appliance: I bought a new appliance for my kitchen. (Tôi đã mua một thiết bị mới cho nhà bếp của mình.)
- replace: You need to replace the old batteries with new ones. (Bạn cần thay thế pin cũ bằng pin mới.)
- nuclear: Nuclear energy is a clean and efficient source of power. (Năng lượng hạt nhân là một nguồn năng lượng sạch và hiệu quả.)
- dangerous: Driving too fast is dangerous and can cause accidents. (Lái xe quá nhanh rất nguy hiểm và có thể gây tai nạn.)
- polluting: Burning fossil fuels is polluting the environment and contributing to climate change. (Đốt cháy nhiên liệu hóa thạch đang gây ô nhiễm môi trường và đóng góp vào biến đổi khí hậu.)
- government: The government is responsible for making laws and policies for the country. (Chính phủ có trách nhiệm ban hành luật và chính sách cho đất nước.)
- scientist: A scientist is someone who studies natural or physical phenomena and conducts experiments. (Nhà khoa học là người nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên hoặc vật lý và tiến hành các thí nghiệm.)
- develop: The company is developing a new software product for the market. (Công ty đang phát triển một sản phẩm phần mềm mới cho thị trường.)
- reduce: We should reduce our waste and recycle more. (Chúng ta nên giảm lượng rác thải và tái chế nhiều hơn.)
- light bulb: A light bulb is a device that produces light when electricity passes through it. (Bóng đèn là thiết bị tạo ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua.)
Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp (FAQs)
1. “Energy” và “power” có gì khác biệt khi nói về năng lượng?
Mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, “energy” (năng lượng) là khả năng làm việc hoặc tạo ra sự thay đổi, trong khi “power” (điện/công suất) thường chỉ tốc độ mà năng lượng được sử dụng hoặc sản xuất. Ví dụ, “solar energy” (năng lượng mặt trời) là nguồn gốc, còn “solar power” (điện mặt trời) là điện được tạo ra từ nguồn đó.
2. Tại sao lại cần học về các loại “energy sources” khác nhau?
Việc hiểu về các nguồn năng lượng khác nhau giúp học sinh nhận thức được sự đa dạng của các nguồn lực trên thế giới, cũng như những ưu điểm và nhược điểm về kinh tế, môi trường của từng loại. Điều này quan trọng cho việc hình thành tư duy về sự phát triển bền vững và trách nhiệm công dân.
3. Làm sao để ghi nhớ các từ vựng về “renewable” và “non-renewable sources” dễ dàng hơn?
Bạn có thể tạo ra một sơ đồ tư duy (mind map) hoặc bảng so sánh. Một bên liệt kê các nguồn năng lượng tái tạo như solar power, wind power, hydro power, và bên còn lại là nguồn năng lượng không tái tạo như fossil fuels (coal, oil, natural gas), nuclear energy. Việc hình dung và liên kết trực quan giúp ghi nhớ hiệu quả hơn khoảng 40%.
4. “Polluting” và “dangerous” có phải lúc nào cũng đi kèm với “non-renewable sources” không?
Không phải lúc nào cũng vậy, nhưng chúng thường được liên kết với các nguồn năng lượng không tái tạo. Ví dụ, việc đốt fossil fuels thường gây polluting (ô nhiễm) không khí. Nuclear energy, dù không phát thải khí nhà kính, nhưng chất thải của nó lại rất dangerous (nguy hiểm) và cần được xử lý cẩn thận.
5. Có cách nào để thực hành sử dụng các từ vựng này trong đời sống hàng ngày không?
Chắc chắn rồi. Bạn có thể tự đặt các câu hỏi cho bản thân như “How can I reduce energy consumption at home?” hoặc “What are some renewable sources of energy in Vietnam?”. Thậm chí, hãy cố gắng thay thế các từ tiếng Việt bằng tiếng Anh trong suy nghĩ của mình khi bạn thấy một light bulb sáng hay một chiếc appliance đang hoạt động.
6. Tại sao việc “conserve energy” lại quan trọng?
Conserve energy (tiết kiệm năng lượng) quan trọng vì nó giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng không tái tạo, giảm ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu. Ngoài ra, nó còn giúp tiết kiệm chi phí sinh hoạt cho mỗi gia đình và quốc gia. Theo một số nghiên cứu, việc tiết kiệm năng lượng có thể giúp giảm khoảng 20-30% lượng khí thải carbon.
7. “Efficiency” trong “energy efficiency” nghĩa là gì?
“Efficiency” trong ngữ cảnh energy efficiency (hiệu quả năng lượng) có nghĩa là việc sử dụng ít năng lượng hơn để đạt được cùng một kết quả. Ví dụ, một appliance có energy efficiency cao sẽ hoạt động tốt nhưng tiêu thụ ít điện hơn.
8. Việc “recycle” có liên quan đến chủ đề năng lượng không?
Có, recycle (tái chế) có liên quan mật thiết. Việc tái chế vật liệu giúp giảm lượng năng lượng cần thiết để sản xuất sản phẩm mới từ nguyên liệu thô. Ví dụ, sản xuất lon nhôm từ vật liệu tái chế tiết kiệm khoảng 95% năng lượng so với sản xuất từ quặng bauxite. Điều này giúp giảm cả chất thải và lượng năng lượng tiêu thụ.
9. Học Unit 10: Energy sources có ý nghĩa gì đối với việc học tiếng Anh tổng thể?
Học Unit 10 không chỉ mở rộng từ vựng tiếng Anh lớp 7 mà còn cải thiện kỹ năng đọc hiểu, nghe và nói thông qua việc tiếp xúc với một chủ đề khoa học và xã hội. Nó cũng giúp học sinh làm quen với cách diễn đạt các vấn đề phức tạp bằng tiếng Anh, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và tư duy.
10. Có nguồn tài liệu bổ sung nào để học từ vựng này không?
Ngoài sách giáo khoa và bài viết này, bạn có thể tìm kiếm các video tài liệu trên YouTube về energy sources, đọc các bài báo tiếng Anh đơn giản về môi trường và năng lượng, hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng chuyên biệt. Việc đa dạng hóa nguồn tài liệu sẽ giúp việc học trở nên thú vị và hiệu quả hơn.
Tổng kết
Bài viết này đã tổng hợp và phân tích sâu sắc các từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 10: Energy sources quan trọng, từ các nguồn năng lượng tái tạo đến nguồn năng lượng không tái tạo, cùng với các từ liên quan đến việc tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Hi vọng thông qua việc cung cấp các định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và chiến lược học tập hiệu quả, các em học sinh có thể dễ dàng tiếp thu và vận dụng các kiến thức này vào thực tế.
Việc nắm vững từ vựng Unit 10: Energy sources không chỉ giúp các em vượt qua các bài kiểm tra mà còn trang bị nền tảng vững chắc để hiểu và thảo luận về những vấn đề toàn cầu quan trọng. Hãy biến việc học từ vựng tiếng Anh lớp 7 thành một hành trình khám phá thú vị, và đừng quên thực hành thường xuyên để củng cố kiến thức. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh!
