Khả năng sử dụng từ vựng là yếu tố then chốt để thể hiện sự thành thạo tiếng Anh, đặc biệt trong bài thi IELTS Speaking. Tiêu chí Lexical Resource – vốn từ vựng – đóng vai trò cực kỳ quan trọng, quyết định phần lớn điểm số của thí sinh. Một vốn từ vựng IELTS Speaking phong phú không chỉ giúp bạn truyền tải ý tưởng trôi chảy mà còn thể hiện sự linh hoạt và chuẩn xác trong ngôn ngữ. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích tiêu chí từ vựng trong phần thi Speaking và cung cấp những phương pháp học tập hiệu quả dành cho mọi trình độ.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tổng quan về vốn từ vựng (Lexical Resource) trong IELTS Speaking

Để đạt được điểm số cao trong bài thi nói IELTS, thí sinh cần hiểu rõ về tầm quan trọng và các yếu tố cấu thành của tiêu chí Lexical Resource. Đây không chỉ đơn thuần là việc biết nhiều từ mà còn là khả năng vận dụng chúng một cách thông minh và hiệu quả trong giao tiếp.

Lexical Resource: Khái niệm và tầm quan trọng

Lexical Resource được hiểu là khả năng sử dụng nguồn tài nguyên từ vựng rộng và đa dạng để đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong bài thi IELTS Speaking. Nhiều thí sinh thường lầm tưởng rằng việc sử dụng các từ ngữ phức tạp, ít gặp sẽ giúp đạt điểm cao. Tuy nhiên, sự thật là vốn từ vựng trong IELTS Speaking được đánh giá dựa trên nhiều khía cạnh hơn là chỉ độ khó của từ. Việc lựa chọn từ ngữ phù hợp, chính xác với ngữ cảnh mới là yếu tố quyết định.

Trong thực tế, việc quá tập trung vào những từ “đao to búa lớn” mà bỏ qua tính tự nhiên và chính xác có thể gây phản tác dụng. Tiêu chí Lexical Resource đánh giá khả năng của thí sinh trong việc đa dạng hóa vốn từ, sự linh hoạt khi ứng biến, độ chuẩn xác về nghĩa, khả năng sử dụng các cụm biểu đạt, biến đổi câu hỏi (paraphrase) và duy trì văn phong phù hợp. Việc hiểu rõ những khía cạnh này sẽ giúp thí sinh có định hướng học từ vựng tiếng Anh hiệu quả hơn.

Các yếu tố cấu thành tiêu chí Lexical Resource

Để đạt được điểm số cao ở tiêu chí này, thí sinh cần chú ý đến sáu yếu tố chính cấu thành Lexical Resource:

  • Độ đa dạng (Range): Thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng một lượng lớn các từ vựng, bao gồm cả từ đơn lẻ, cụm từ, và các cấu trúc phức tạp hơn. Việc sở hữu một kho từ phong phú giúp bạn diễn đạt ý tưởng chi tiết và sinh động cho nhiều chủ đề khác nhau.
  • Sự linh hoạt và chuẩn xác trong nghĩa (Flexibility and precision of meaning): Khả năng chọn lựa từ vựng phù hợp nhất với ngữ cảnh cụ thể là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc hiểu rõ sắc thái nghĩa của từng từ và biết cách điều chỉnh cách diễn đạt để ý nghĩa được truyền tải một cách rõ ràng và chính xác nhất, tránh gây hiểu lầm cho người nghe.
  • Sử dụng cụm biểu đạt (Idiomatic expressions usage): Đây là một yếu tố nâng cao, thể hiện sự tự nhiên trong ngôn ngữ của thí sinh. Các cụm biểu đạt, thành ngữ (idioms) hoặc cụm động từ (phrasal verbs) giúp bài nói trở nên mềm mại, giống người bản xứ hơn so với việc chỉ sử dụng các từ đơn lẻ. Ví dụ, thay vì nói “become famous”, bạn có thể nói “rise to prominence”.
  • Biến đổi câu hỏi (Paraphrase): Khả năng diễn giải lại câu hỏi hoặc ý tưởng bằng các từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc khác nhau cho thấy sự linh hoạt trong từ vựng của bạn. Kỹ năng này đặc biệt quan trọng trong Part 1 và Part 3 của IELTS Speaking, giúp bạn tránh lặp lại từ ngữ của giám khảo.
  • Văn phong (Style): Lựa chọn văn phong phù hợp (formal, informal, semi-formal) tùy thuộc vào chủ đề và ngữ cảnh giao tiếp cũng là một phần của Lexical Resource. Việc sử dụng ngôn ngữ thích hợp cho từng tình huống cụ thể thể hiện sự tinh tế và am hiểu về tiếng Anh.
  • Cụm từ (Collocation): Đây là sự kết hợp tự nhiên của các từ trong tiếng Anh (ví dụ: “make a decision” chứ không phải “do a decision”). Sử dụng đúng collocations là một minh chứng rõ ràng cho việc bạn đã nắm vững cách dùng từ như người bản xứ, giúp bài nói trở nên tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều. Hầu hết thí sinh thường gặp khó khăn trong việc vận dụng linh hoạt các cụm từ này.

Thang điểm đánh giá Lexical Resource trong IELTS Speaking

Hội đồng khảo thí IELTS có một bảng tiêu chí chấm điểm rõ ràng cho từng band điểm, từ đó thí sinh có thể hiểu được những yêu cầu cụ thể về từ vựng cho từng cấp độ. Việc nắm vững bảng điểm này sẽ giúp bạn định hình mục tiêu và phương pháp học tập phù hợp.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Chi tiết điểm 4.0 – 5.0: Nền tảng từ vựng cơ bản

Ở band điểm 4.0, thí sinh thường chỉ có thể thảo luận về các chủ đề quen thuộc một cách hạn chế và thường xuyên mắc lỗi trong việc lựa chọn từ. Khả năng diễn giải lại câu hỏi (paraphrase) còn rất yếu hoặc không có. Người nói thường gặp khó khăn đáng kể khi đối mặt với các chủ đề không quen thuộc, và phần lớn các câu trả lời Part 3 đều rất ngắn hoặc không thể truyền tải đầy đủ thông tin, trừ khi giám khảo phải giải thích rõ nghĩa câu hỏi.

Chuyển sang band 5.0, thí sinh có thể quản lý để nói về cả chủ đề quen thuộc và không quen thuộc, tuy nhiên việc sử dụng vốn từ vựng còn khá hạn chế về độ linh hoạt. Các nỗ lực paraphrase thường chỉ mang lại kết quả hỗn hợp, lúc thành công lúc không. Có những cố gắng sử dụng các cụm từ cố định (collocations) nhưng thường sai ngữ cảnh, gây khó hiểu. Thí sinh thường có xu hướng dịch thô từ tiếng Việt sang tiếng Anh, dẫn đến việc lặp từ và câu nói thiếu tự nhiên. Ở cả hai band điểm này, thí sinh chưa cần quá chú trọng đến từ khó hay các cụm biểu đạt phức tạp, mà nên tập trung vào việc diễn đạt ý tưởng một cách đơn giản nhưng rõ ràng.

Chi tiết điểm 6.0 – 7.0+: Sử dụng từ vựng linh hoạt và nâng cao

Đối với band 6.0, thí sinh đã có đủ vốn từ vựng để thảo luận các chủ đề một cách tương đối dài. Dù đôi khi vẫn có lỗi chọn từ không phù hợp, thông điệp vẫn được truyền tải rõ ràng và không gây khó khăn cho người nghe. Khả năng paraphrase nhìn chung là thành công. Thí sinh bắt đầu sử dụng được một số cụm biểu đạt cơ bản, mặc dù đôi lúc vẫn có thể mắc lỗi nhỏ. Các lỗi về từ vựng ở band này thường xuất phát từ nỗ lực mở rộng câu trả lời.

Khi đạt band 7.0+, thí sinh có thể sử dụng vốn từ vựng một cách rất linh hoạt để thảo luận nhiều chủ đề đa dạng và chuyên sâu, đôi khi chỉ gặp chút khó khăn với các chủ đề đặc biệt khó. Người nói có thể sử dụng từ vựng với nhiều nghĩa khác nhau thay vì chỉ một nghĩa cơ bản. Ở band này, thí sinh đã dùng được một số từ ít phổ biến (less common vocabulary) và thành ngữ (idiomatic vocabulary), đồng thời có nhận thức về văn phong và cụm từ cố định, dù có thể vẫn có một vài lựa chọn chưa hoàn toàn phù hợp. Khả năng paraphrase được thực hiện hiệu quả. Nhìn chung, ở mức điểm này, thí sinh đã có thể truyền tải suy nghĩ một cách hiệu quả và tự nhiên.

Chiến lược cải thiện từ vựng cho band điểm 4.0 – 5.0 lên 6.0

Đối với những thí sinh đang ở trình độ 4.0 hoặc 5.0 về từ vựng trong IELTS Speaking, mục tiêu hàng đầu là xây dựng một nền tảng vững chắc, giúp bạn tự tin diễn đạt các ý tưởng cơ bản mà không gặp quá nhiều khó khăn. Điều quan trọng nhất ở giai đoạn này là sự vừa sức, có hệ thống và tính ứng dụng cao trong quá trình học.

Học viên Anh ngữ Oxford cải thiện từ vựng IELTS Speaking từ band 4.0 lên 6.0Học viên Anh ngữ Oxford cải thiện từ vựng IELTS Speaking từ band 4.0 lên 6.0

Tập trung vào từ vựng vừa sức (CEFR B1-B2)

Việc cố gắng học những từ quá khó ở trình độ C1, C2 khi bạn đang ở B1 sẽ không hiệu quả và dễ gây nản lòng. Thay vào đó, hãy tập trung vào các từ vựng ở mức độ B1 đến B2. Những từ này thường ngắn gọn, dễ hiểu và dễ phát âm hơn, giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng tự tin hơn trong giao tiếp. Việc học từ vựng nền tảng vững chắc sẽ tạo đà cho việc mở rộng vốn từ sau này.

Để tìm kiếm các từ vựng phù hợp với trình độ B1-B2, bạn có thể tham khảo một số nguồn đáng tin cậy. Các bài đọc dành cho trẻ em hoặc người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp thường sử dụng từ vựng đơn giản, dễ nắm bắt. Nguồn tài liệu như The Oxford 3000 hoặc Cambridge English Vocabulary in Use (Pre-intermediate to Intermediate) phân loại từ vựng theo cấp độ CEFR cũng rất hữu ích. Nếu bạn gặp một bài đọc quá khó, các công cụ trực tuyến như Rewordify có thể giúp đơn giản hóa văn bản, từ đó bạn có thể tập trung vào những từ vựng cần thiết mà không bị choáng ngợp bởi lượng từ mới khổng lồ.

Xây dựng hệ thống từ vựng theo chủ đề và mục đích

Tiếng Anh có hàng trăm nghìn từ, và việc học tất cả là điều không thể cũng như không cần thiết cho mục tiêu thi IELTS. Với vốn từ vựng trong IELTS Speaking, bạn cần học cách chọn lọc và sắp xếp từ ngữ một cách hợp lý. Phương pháp hệ thống hóa từ vựng theo chủ đề hoặc mục đích sử dụng sẽ giúp bạn học hiệu quả hơn rất nhiều.

Lập bảng từ vựng khoa học

Việc học từ vựng theo chủ đề là một cách tiếp cận rất hiệu quả. Các chủ đề trong IELTS Speaking thường xoay quanh cuộc sống hàng ngày như học tập, công việc, sở thích, tính cách, môi trường, nơi chốn, trải nghiệm cá nhân (tích cực/tiêu cực), v.v. Bạn có thể tạo một bảng để hệ thống hóa từ vựng theo từng chủ đề. Ví dụ, cho chủ đề “Study”, bạn có thể liệt kê các từ liên quan đến ngành học, các môn học, hoạt động học tập, v.v.

Chủ đề STT Từ vựng + dạng từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Study 1 Major (v/n) Chuyên ngành / Học ngành My major is English teacher education.
2 Academic (adj) Thuộc về học thuật She has excellent academic performance.
3 Curriculum (n) Chương trình học The school is updating its curriculum.
4 Scholarship (n) Học bổng He received a full scholarship to university.
5 Enroll (v) Ghi danh, đăng ký I plan to enroll in a new course next semester.

Ghi nhớ ngữ cảnh sử dụng từ

Việc có ví dụ đi kèm là cực kỳ quan trọng khi hệ thống từ vựng tiếng Anh. Một ví dụ có thể là một câu chứa từ mới hoặc một đoạn văn ngắn. Điều này giúp bạn đặt từ mới vào trong ngữ cảnh, không chỉ hiểu nghĩa mà còn thực sự nắm được cách sử dụng từ đó một cách tự nhiên và chính xác. Ngoài ra, bạn cũng có thể hệ thống từ vựng theo mục đích sử dụng. Ví dụ, nhóm từ miêu tả thời gian (tần suất, quá khứ, hiện tại, tương lai) hay miêu tả cảm xúc.

Mục đích: Miêu tả Thời gian STT Từ vựng + dạng từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
When 1 Once in a while Đôi lúc, thỉnh thoảng I go to the cinema once in a while.
2 From time to time Thỉnh thoảng, đôi khi She visits her grandparents from time to time.
3 On a regular basis Thường xuyên, định kỳ He exercises on a regular basis.
4 In the long run Về lâu dài This investment will pay off in the long run.
5 In the blink of an eye Rất nhanh chóng The summer passed in the blink of an eye.

Các cụm từ như “once in a while” có thể linh hoạt ghép vào rất nhiều chủ đề, giúp bạn trả lời các câu hỏi về tần suất một cách tự nhiên và đa dạng hơn, từ Part 1 đến Part 3 của bài thi nói IELTS.

Ứng dụng từ vựng vào thực hành nói hằng ngày

Trong quá trình học tập, việc ôn luyện và ứng dụng từ vựng là tối quan trọng để có thể ghi nhớ hiệu quả. Phương pháp học truyền thống như đọc và học thuộc lòng thường thiếu khoa học và không mang lại hiệu quả cao trong việc cải thiện kỹ năng nói IELTS. Thay vào đó, hãy áp dụng các phương pháp học tập đề cao tính ứng dụng của từ vựng.

Phương pháp YTT (Yesterday – Today – Tomorrow)

Giả sử bạn có mục tiêu học 5 từ mới mỗi ngày. Bạn có thể áp dụng phương pháp YTT (Yesterday – Today – Tomorrow) để tối ưu hóa việc ghi nhớ và sử dụng từ. Kế hoạch học tập sẽ được sắp xếp như sau:

Ngày Nội dung học tập
1 T (Today): Học 5 từ mới đầu tiên trong danh sách của bạn. Đặt các câu (nói hoặc viết) chứa 5 từ này.
T (Tomorrow): Đọc lướt nghĩa của 5 từ tiếp theo trong danh sách để chuẩn bị cho ngày mai.
2 Y (Yesterday): Nhanh chóng đặt 5 câu chứa 5 từ đã học ngày hôm qua mà không cần nhìn nghĩa.
T (Today): Học 5 từ mới tiếp theo trong danh sách. Đặt các câu (nói hoặc viết) chứa 5 từ mới này.
T (Tomorrow): Đọc lướt nghĩa của 5 từ tiếp theo để chuẩn bị.
3 Y (Yesterday): Nhanh chóng đặt 5 câu chứa 5 từ đã học ngày hôm qua mà không cần nhìn nghĩa.
T (Today): Học 5 từ mới tiếp theo. Đặt các câu (nói hoặc viết) chứa 5 từ mới này.
T (Tomorrow): Đọc lướt nghĩa của 5 từ tiếp theo.
Tiếp tục lặp lại chu trình này cho đến khi hết danh sách từ.

Nếu duy trì được thói quen này, mỗi từ vựng sẽ được ôn lại ít nhất ba lần và được liên tục ứng dụng vào các câu, giúp bạn ghi nhớ sâu hơn và sử dụng từ một cách linh hoạt. Khi đã quen với nhịp điệu, bạn có thể tăng số lượng từ cần học mỗi ngày để tăng tốc độ mở rộng vốn từ của mình.

Bí quyết bứt phá từ vựng cho band điểm 6.0 lên 7.0+

Đối với những thí sinh đã đạt band 6.0 và muốn vươn tới 7.0+ ở tiêu chí Lexical Resource trong IELTS Speaking, trọng tâm sẽ chuyển sang việc sử dụng từ vựng một cách tinh tế, tự nhiên và có chiều sâu hơn. Ở mức độ này, giám khảo kỳ vọng thí sinh không chỉ có khả năng diễn đạt thông tin mà còn thể hiện được sự linh hoạt, chuẩn xác trong ngôn ngữ và khả năng vận dụng các yếu tố nâng cao.

Chiến lược nâng cao vốn từ vựng Lexical Resource IELTS Speaking cho band 6.0 lên 7.0+Chiến lược nâng cao vốn từ vựng Lexical Resource IELTS Speaking cho band 6.0 lên 7.0+

Phát triển tư duy linh hoạt bằng tiếng Anh

Một trong những cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian nhất để có đủ từ vựng cho mọi dạng câu hỏi là rèn luyện tư duy bằng tiếng Anh. Các chủ đề trong IELTS Speaking thường khá quen thuộc, đặc biệt là trong Part 1 và Part 2. Thay vì dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh trong đầu, hãy tập suy nghĩ trực tiếp bằng tiếng Anh về các hoạt động, sở thích, hoặc các vấn đề trong cuộc sống hàng ngày của bạn.

Luyện tập tư duy đa chiều với 5W1H

Để phát triển tư duy đa chiều, bạn có thể áp dụng phương pháp 5W1H (What, Why, How, Where, Who, When). Chọn một chủ đề bất kỳ – ví dụ “skills” (các kỹ năng). Bắt đầu đặt các câu hỏi xung quanh chủ đề này bằng tiếng Anh và tự trả lời chúng.

  • What & Who:
    • What are soft skills? What do they include? (Soft skills include communication skills, problem-solving skills, and collaboration skills. They are very critical.)
    • Who needs those skills? (Everyone needs those skills. For example, people need communication skills to work effectively with others.)
  • Why & How:
    • Why are soft skills important? (Soft skills are important because they help people communicate more effectively. They also help people think critically and solve problems.)
    • How can people improve their soft skills? (People can improve their soft skills by joining social activities or working part-time. They can also enroll in specific classes.)
  • When & Where:
    • When should people start learning soft skills? (Ideally, people should start learning soft skills from a young age, perhaps during high school or university.)
    • Where can people learn soft skills? (They can learn soft skills in various places, such as through workshops, online courses, or even simply through daily interactions at work or school.)

Bằng cách này, bạn sẽ đào sâu suy nghĩ về nhiều khía cạnh của vấn đề, đồng thời chủ động nhận ra những khoảng trống về từ vựng của mình. Các từ mới học được thông qua quá trình này sẽ phục vụ trực tiếp cho nhu cầu diễn đạt ý tưởng của bạn, giúp bạn ứng dụng chúng dễ dàng hơn.

Hệ thống hóa ý tưởng bằng sơ đồ tư duy (Mindmap)

Sau khi đã tư duy và hình thành các ý tưởng, việc lưu trữ thông tin một cách có hệ thống sẽ giúp bạn ghi nhớ vốn từ vựng lâu dài. Mặc dù ghi chú truyền thống vẫn tốt, nhưng việc sử dụng sơ đồ tư duy (mindmap) sẽ hiệu quả hơn rất nhiều. Sơ đồ tư duy không chỉ cung cấp danh sách từ mà còn thể hiện mối quan hệ giữa các từ vựng, các ý tưởng và thậm chí có thể kèm theo hình ảnh minh họa, giúp việc học trở nên trực quan và dễ nhớ hơn.

Sơ đồ tư duy giúp hệ thống từ vựng IELTS Speaking hiệu quảSơ đồ tư duy giúp hệ thống từ vựng IELTS Speaking hiệu quả

Nâng cấp vốn từ vựng chuyên sâu và tự nhiên

Ở trình độ cao hơn, giám khảo yêu cầu thí sinh có nhận thức tốt hơn về các từ ít phổ biến, các cụm biểu đạt (idioms) và cụm từ cố định (collocations). Để tối ưu hóa việc học cho kỳ thi IELTS, bạn cần có một chiến lược tập trung vào những loại từ này.

Học cụm từ và thành ngữ (Idioms & Collocations)

Tiếp tục phương pháp học từ vựng theo mục đích sử dụng. Do các chủ đề trong IELTS Speaking thường xoay quanh các câu hỏi về thời gian, địa điểm, sở thích cá nhân, hoặc cảm xúc, bạn có thể tìm kiếm các cụm biểu đạt liên quan đến những nhóm mục đích này. Ví dụ, cho nhóm từ miêu tả cảm xúc tiêu cực:

NEGATIVE FEELINGS STT Từ vựng + dạng từ Từ đồng nghĩa (Tiếng Anh) Ví dụ
1 To be let down To be disappointed I was let down when I heard the news.
2 To feel blue To feel sad He’s been feeling blue since his pet passed away.
3 To be fed up with To be annoyed with I’m fed up with this constant noise from construction.
4 To bite the bullet To endure a difficult situation We had to bite the bullet and accept the pay cut.
5 To hit rock bottom To reach the lowest point After losing his job, he felt like he had hit rock bottom.

Điểm khác biệt so với bảng từ vựng ở trình độ thấp hơn là bạn nên ghi nhớ các từ mới dựa vào vốn từ vựng tiếng Anh sẵn có của mình. Việc này sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ các cụm từ đồng nghĩa và từ liên quan, từ đó nâng cao khả năng paraphrase và diễn giải ý tưởng một cách linh hoạt hơn.

Tham khảo tài liệu và bài nói mẫu chất lượng cao

Người học ở band cao nên đặc biệt ưu tiên tìm kiếm các cụm từ, thành ngữ và collocations trong các bài nói IELTS mẫu chất lượng. Ví dụ, các bài mẫu từ sách IELTS Speaking Review của Anh ngữ Oxford cung cấp ngữ cảnh sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác. Bằng cách học từ qua bài mẫu, bạn không chỉ hiểu nghĩa mà còn nắm bắt được ngữ cảnh phù hợp để sử dụng từ cũng như văn phong của từ mới. Điều này sẽ giúp bạn sử dụng từ một cách chuẩn xác, tự nhiên và gây ấn tượng mạnh với giám khảo.

Hiểu rõ văn phong và ngữ cảnh sử dụng từ

Đối với những thí sinh muốn đạt band 7.0+, việc hiểu rõ văn phong (formality) và ngữ cảnh sử dụng từ vựng là cực kỳ quan trọng. Một từ có thể đúng ngữ pháp nhưng lại không phù hợp với văn phong chung của bài nói hoặc tình huống giao tiếp. Ví dụ, việc sử dụng tiếng lóng (slang) trong một bài thi học thuật như IELTS Speaking là điều nên tránh, trong khi các thành ngữ (idioms) được sử dụng khéo léo lại có thể giúp bạn tăng điểm. Hãy luyện tập nhận biết khi nào nên dùng từ trang trọng (formal), khi nào nên dùng từ thông thường (informal) để bài nói của bạn luôn tự nhiên và phù hợp. Điều này thể hiện sự kiểm soát ngôn ngữ ở mức độ cao.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng từ vựng trong IELTS Speaking và cách khắc phục

Để cải thiện vốn từ vựng và điểm số IELTS Speaking, việc nhận diện và khắc phục những lỗi phổ biến là điều không thể bỏ qua. Nhiều thí sinh mắc phải các sai lầm không đáng có, ảnh hưởng đến khả năng diễn đạt và độ tự nhiên của bài nói.

Lỗi dịch thô và thiếu tự nhiên

Một trong những lỗi phổ biến nhất là dịch từng từ hoặc cụm từ trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Điều này thường dẫn đến các câu văn không tự nhiên, khó hiểu hoặc thậm chí sai nghĩa trong tiếng Anh. Tiếng Việt và tiếng Anh có cấu trúc tư duy và cách diễn đạt khác biệt, do đó, việc dịch thô sẽ làm mất đi sự trôi chảy và linh hoạt của ngôn ngữ.

Để khắc phục, hãy tập tư duy bằng tiếng Anh. Thay vì nghĩ câu tiếng Việt rồi dịch, hãy cố gắng hình thành ý tưởng trực tiếp bằng tiếng Anh. Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh, nghe các podcast hoặc xem phim không phụ đề để làm quen với cách người bản xứ diễn đạt. Khi học từ mới, hãy luôn học kèm ví dụ và cụm từ đi cùng (collocations) để hiểu cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế, thay vì chỉ học nghĩa đơn lẻ. Điều này giúp bạn xây dựng được “cảm giác” về ngôn ngữ và tránh việc dịch máy móc.

Lạm dụng từ vựng khó, sai ngữ cảnh

Nhiều thí sinh tin rằng việc sử dụng các từ “khủng khiếp” sẽ làm giám khảo ấn tượng. Tuy nhiên, nếu dùng sai ngữ cảnh hoặc không hiểu rõ sắc thái nghĩa của từ, việc lạm dụng từ vựng khó có thể gây phản tác dụng. Một từ khó nhưng được dùng không tự nhiên hoặc không chính xác sẽ làm giảm sự mạch lạc và tính trôi chảy của bài nói, thậm chí có thể gây ra sự khó hiểu cho người nghe.

Để tránh lỗi này, hãy luôn ưu tiên sự chính xác và tự nhiên. Hãy sử dụng những từ vựng mà bạn thực sự hiểu rõ và tự tin khi sử dụng. Nếu muốn thử dùng từ khó, hãy đảm bảo rằng bạn đã tìm hiểu kỹ về nghĩa, cách dùng, và các collocations liên quan. Việc đọc và nghe các nguồn tiếng Anh chất lượng cao (như tin tức, bài báo, podcast học thuật) sẽ giúp bạn thấy cách người bản xứ sử dụng từ vựng phức tạp trong ngữ cảnh phù hợp, từ đó bạn có thể học theo một cách hiệu quả hơn.

Lỗi lặp từ và thiếu biến đổi ngôn ngữ

Lặp lại cùng một từ vựng quá nhiều lần, đặc biệt là các từ khóa trong câu hỏi của giám khảo, là một điểm yếu rõ rệt trong tiêu chí Lexical Resource. Điều này cho thấy thí sinh thiếu vốn từ vựng để diễn đạt cùng một ý tưởng bằng nhiều cách khác nhau, làm cho bài nói trở nên đơn điệu và thiếu sức sống.

Để cải thiện, bạn cần rèn luyện kỹ năng paraphrase (diễn giải). Hãy tìm hiểu và ghi nhớ các từ đồng nghĩa (synonyms) và cụm từ đồng nghĩa cho những từ phổ biến. Khi luyện tập, hãy chủ động tìm cách diễn đạt lại ý tưởng bằng các từ ngữ và cấu trúc khác nhau. Ví dụ, thay vì chỉ nói “important” lặp đi lặp lại, bạn có thể dùng “crucial”, “vital”, “significant”, “essential” tùy thuộc vào sắc thái ý nghĩa bạn muốn truyền tải. Việc luyện tập paraphrase không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn thể hiện sự linh hoạt và kiểm soát ngôn ngữ của bạn, một yếu tố then chốt để đạt band điểm cao hơn trong phần thi nói IELTS.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Lexical Resource là gì trong IELTS Speaking?
Lexical Resource là một trong bốn tiêu chí chấm điểm chính của IELTS Speaking, đánh giá khả năng sử dụng từ vựng của thí sinh về độ đa dạng, linh hoạt, chính xác, khả năng paraphrase, sử dụng thành ngữ và cụm từ cố định (collocations).

2. Làm thế nào để mở rộng vốn từ vựng IELTS Speaking?
Bạn có thể mở rộng vốn từ vựng bằng cách học theo chủ đề, học cụm từ và collocations, áp dụng phương pháp học chủ động như YTT (Yesterday – Today – Tomorrow), và đọc/nghe các tài liệu tiếng Anh chất lượng cao để tiếp xúc với ngôn ngữ tự nhiên.

3. Nên học từ vựng khó hay từ vựng thông dụng?
Đối với thí sinh band 4.0-5.0, nên tập trung vào từ vựng thông dụng (B1-B2) để xây dựng nền tảng. Khi đã đạt band 6.0+, bạn nên mở rộng sang các từ ít phổ biến hơn, thành ngữ và cụm từ nâng cao, nhưng quan trọng là phải sử dụng chúng chính xác và tự nhiên trong ngữ cảnh.

4. Tại sao tôi cần học Collocations trong IELTS Speaking?
Học collocations (cụm từ cố định) giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và chính xác như người bản xứ. Điều này làm bài nói của bạn trôi chảy hơn, tránh được các lỗi diễn đạt thiếu tự nhiên do dịch thô, và là yếu tố quan trọng để đạt band cao.

5. Paraphrase quan trọng như thế nào đối với Lexical Resource?
Paraphrase (diễn giải lại) là một kỹ năng quan trọng thể hiện sự linh hoạt trong vốn từ vựng của bạn. Khả năng diễn đạt cùng một ý bằng các từ ngữ và cấu trúc khác nhau giúp bạn tránh lặp từ và làm bài nói trở nên đa dạng, phong phú hơn, giúp bạn đạt điểm cao hơn ở tiêu chí này.

6. Có nên dùng thành ngữ (idioms) trong IELTS Speaking không?
Có, việc sử dụng thành ngữ một cách tự nhiên và chính xác có thể giúp bạn tăng điểm ở tiêu chí Lexical Resource. Tuy nhiên, hãy đảm bảo bạn hiểu rõ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của thành ngữ để tránh dùng sai, gây hiểu lầm hoặc khiến bài nói trở nên thiếu tự nhiên.

7. Làm cách nào để tránh lỗi dịch thô khi nói tiếng Anh?
Để tránh dịch thô, hãy tập tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh. Luyện tập nghĩ về các ý tưởng và diễn đạt chúng bằng tiếng Anh ngay từ đầu. Đồng thời, học từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể và học cả cụm từ thay vì chỉ từ đơn lẻ để nắm bắt cách diễn đạt tự nhiên của người bản xứ.

8. Tiêu chí Lexical Resource khác gì với Grammatical Range and Accuracy?
Lexical Resource tập trung vào vốn từ vựng bạn sử dụng, bao gồm độ đa dạng, chính xác và cách bạn chọn từ ngữ. Grammatical Range and Accuracy lại đánh giá khả năng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp (ví dụ: câu phức, câu ghép, các thì) một cách chính xác và đa dạng. Cả hai tiêu chí đều quan trọng và bổ trợ cho nhau trong bài thi IELTS Speaking.

Tổng kết lại, việc nắm vững tiêu chí từ vựng (Lexical Resource) là chìa khóa để đạt điểm cao trong IELTS Speaking. Mỗi trình độ thí sinh sẽ có những đặc điểm và yêu cầu riêng về vốn từ vựng, đòi hỏi các phương pháp học tập khác nhau. Việc tự đánh giá năng lực bản thân kỹ lưỡng và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất sẽ giúp tối ưu hóa quá trình luyện thi IELTS của bạn. Với sự đồng hành của Anh ngữ Oxford, bạn sẽ được trang bị những kiến thức và chiến lược cần thiết để chinh phục mục tiêu IELTS của mình.