Việc tìm kiếm và thuê nhà là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của nhiều người, đặc biệt là những cá nhân đi học tập hoặc làm việc xa quê hương. Để quá trình này diễn ra suôn sẻ, việc trang bị cho mình vốn tiếng Anh giao tiếp cần thiết là vô cùng quan trọng. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi về chủ đề nhà ở và thuê mướn.

Khám Phá Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thuê Nhà Căn Hộ

Để có thể giao tiếp hiệu quả về chủ đề thuê nhà, bạn cần trang bị cho mình một vốn từ vựng phong phú, từ các loại hình nhà ở cho đến những vật dụng quen thuộc trong gia đình. Việc nắm vững những thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng diễn đạt ý mình và hiểu được thông tin từ chủ nhà hoặc người môi giới.

Các Loại Hình Nhà Ở Phổ Biến và Cấu Trúc Ngôi Nhà

Khi bạn tìm nhà thuê, việc biết tên các loại hình nhà ở phổ biến sẽ giúp quá trình tìm kiếm trở nên hiệu quả hơn. Một căn hộ (an apartment) thường là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn sống ở trung tâm thành phố với nhiều tiện ích. Trong khi đó, nhà riêng (detached house) mang lại sự riêng tư và không gian rộng rãi hơn, thích hợp cho gia đình. Một dạng khác là nhà trong một dãy sát nhau (terraced house), phổ biến ở nhiều quốc gia, cung cấp không gian sống tiện nghi. Đối với những ai muốn tiết kiệm chi phí, nhà trọ (bedsitting room) hay phòng cho thuê thường là lựa chọn hàng đầu, đôi khi chỉ bao gồm một phòng ngủ kết hợp với khu vực sinh hoạt nhỏ.

Bên cạnh đó, việc nhận biết các khu vực cơ bản trong một ngôi nhà cũng rất cần thiết. Một ngôi nhà thuê điển hình thường có phòng khách (a living room) là nơi sinh hoạt chung, phòng ăn (a dining room) để dùng bữa, và ít nhất một phòng ngủ (a bedroom). Phòng bếp (a kitchen) là không gian không thể thiếu để chuẩn bị các bữa ăn, trong khi phòng tắm (a bathroom) và phòng vệ sinh (a toilet) phục vụ nhu cầu vệ sinh cá nhân. Nhiều ngôi nhà còn có khu vườn (a garden) hoặc ban công (a balcony) để thư giãn, và ga-ra (a garage) để đỗ xe. Đối với những người làm việc tại nhà, một phòng làm việc/học (a study) riêng biệt sẽ rất tiện lợi. Các yếu tố cấu trúc như trần nhà (a ceiling), sàn nhà (a floor), bức tường (a wall) và bậc thang (stairs) cũng là những từ vựng cơ bản mô tả không gian sống.

Từ vựng Phát âm Nghĩa
An apartment /əˈpɑːtmənt/ Căn hộ
Detached house /dɪˈtætʃt/ Nhà riêng
Bedsitting room /ˈbedsɪtɪŋ ruːm/ Nhà trọ
Terraced house /ˌterəst ˈhaʊs/ Nhà trong một dãy sát nhau
A dining room /ˈdaɪ.nɪŋ ˌruːm/ Phòng ăn
A bedroom /ˈbed.rʊm/ Phòng ngủ
A living room /ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ Phòng khách
A bathroom /ˈbæθ.rʊm/ Phòng tắm
A kitchen /ˈkɪtʃ.ən/ Phòng bếp
A garden /ˈɡɑːr.dən/ Khu vườn
A garage /ɡəˈrɑːʒ/ Ga-ra
A study /ˈstʌd.i/ Phòng làm việc / Phòng học
A toilet /ˈtɔɪ.lət/ Phòng vệ sinh
A balcony /ˈbælkəni/ Ban công
A terrece /ˈterəs/ Sân thượng
A ceiling /ˈsiː.lɪŋ/ Trần nhà
A floor /flɔːr/ Sàn nhà
A wall /wɑːl/ Bức tường
Stairs /steərz/ Bậc thang

Vật Dụng, Tiện Nghi Thiết Yếu Trong Ngôi Nhà Thuê

Khi khảo sát một ngôi nhà thuê, bạn sẽ cần quan tâm đến các vật dụngtiện nghi có sẵn. Trong phòng ngủ, giường ngủ (a bed) là vật dụng không thể thiếu, cùng với tủ quần áo (a wardrobe) để cất giữ đồ đạc. Phòng khách thường có ghế sô-pha (a sofa) và thảm (a carpet) để tạo không gian ấm cúng. Phòng tắm có thể có bồn tắm (a bath) hoặc vòi hoa sen (a shower), cùng với gương (a mirror) và đèn (a light).

Đối với phòng bếp, các thiết bị cơ bản bao gồm tủ lạnh (a fridge), lò vi sóng (a microwave), và tủ, kệ (a cupboard) để đựng đồ dùng. Một số nhà còn có máy rửa bát (a dishwasher) và máy giặt (a washing machine) để phục vụ nhu cầu sinh hoạt. Nếu bạn thuê nhà vào mùa đông, một lò sưởi (a fireplace) có thể là tiện ích đáng giá. Đôi khi, cây cảnh (a plant) cũng được chủ nhà đặt sẵn để trang trí, mang lại không gian xanh mát. Việc nắm rõ những từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng hỏi về những tiện nghi cần thiết và đảm bảo ngôi nhà phù hợp với nhu cầu của mình.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Từ vựng Phát âm Nghĩa
A bath /bæθ/ Bồn tắm
A bed /bed/ Giường ngủ
A carpet /ˈkɑːr.pət/ Thảm
A cupboard /ˈkʌb.ɚd/ Tủ, kệ
A cooker /ˈkʊk.ɚ/ Bếp nấu
A dishwasher /ˈdɪʃˌwɑː.ʃɚ/ Máy rửa bát
A fireplace /ˈfaɪr.pleɪs/ Lò sưởi
A fridge /frɪdʒ/ Tủ lạnh
A light /laɪt/ Đèn
A microwave /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ Lò vi sóng
A mirror /ˈmɪr.ɚ/ Gương
A plant /plænt/ Cây cảnh
A shelf /ʃelf/ Kệ
A shower /ˈʃaʊ.ɚ/ Vòi hoa sen
A sofa /ˈsoʊ.fə/ Ghế sô-pha
A wardrobe /ˈwɔːr.droʊb/ Tủ quần áo
A washing machine /ˈwɑː.ʃɪŋ məˌʃiːn/ Máy giặt

Thuật Ngữ Quan Trọng Khi Tìm Kiếm và Ký Hợp Đồng Thuê Nhà

Khi bước vào quá trình thuê nhà, bạn sẽ gặp nhiều thuật ngữ chuyên biệt. Đầu tiên là tiền thuê nhà (rent), đây là khoản chi phí bạn phải trả định kỳ (thường là hàng tháng) để sử dụng không gian. Ngoài ra, bạn gần như chắc chắn sẽ phải trả một khoản tiền đặt cọc (deposit), đây là một khoản tiền được giữ lại bởi chủ nhà (landlord) để đảm bảo bạn sẽ tuân thủ các điều khoản hợp đồng và bảo quản tài sản. Khoản tiền này thường sẽ được hoàn trả khi kết thúc hợp đồng nếu không có thiệt hại đáng kể nào.

Về phía bạn, người trực tiếp thuê nhà được gọi là người thuê nhà (tenant). Mối quan hệ giữa chủ nhàngười thuê nhà được ràng buộc bằng một văn bản pháp lý quan trọng được gọi là hợp đồng thuê nhà (lease). Hợp đồng này quy định rõ ràng về thời hạn thuê, các điều khoản và điều kiện, cũng như quyền và nghĩa vụ của cả hai bên. Cuối cùng, khi mọi thủ tục đã hoàn tất và bạn sẵn sàng dọn vào, hành động đó được gọi là chuyển vào (move in). Việc nắm vững những thuật ngữ này là bước đầu tiên để bạn tự tin trong các giao dịch thuê nhà bằng tiếng Anh.

  • Rent /rent/: Đây là một thuật ngữ đa năng, vừa là danh từ chỉ tiền thuê nhà vừa là động từ có nghĩa là thuê. Ví dụ, bạn có thể hỏi “How much is the rent for this apartment?” (Tiền thuê căn hộ này bao nhiêu?) hoặc nói “I want to rent a house for a year.” (Tôi muốn thuê một ngôi nhà trong một năm.).
  • Deposit /dɪˈpɒzɪt/: Đây là khoản tiền đặt cọc mà người thuê phải trả cho chủ nhà trước khi chuyển vào. Khoản này thường tương đương với một hoặc hai tháng tiền thuê và được dùng để đảm bảo cho các hư hại có thể xảy ra hoặc các khoản nợ chưa thanh toán. Ví dụ: “The deposit is usually refundable at the end of the lease.” (Tiền đặt cọc thường được hoàn lại khi kết thúc hợp đồng thuê nhà.)
  • Landlord /ˈlændlɔːrd/: Từ này dùng để chỉ chủ nhà, người sở hữu tài sản và cho thuê. Họ là người bạn sẽ giao dịch trực tiếp để hỏi về tình trạng nhà cửa, giá cả và các điều khoản khác. Ví dụ: “My landlord is very helpful and always responds quickly.” (Chủ nhà của tôi rất nhiệt tình và luôn phản hồi nhanh chóng.)
  • Tenant /ˈtenənt/: Ngược lại với landlord, tenant là thuật ngữ chỉ người thuê nhà. Bạn sẽ là tenant khi bạn ký hợp đồng thuê. Ví dụ: “As a tenant, you are responsible for keeping the property clean.” (Với tư cách là người thuê nhà, bạn có trách nhiệm giữ gìn tài sản sạch sẽ.)
  • Lease /liːs/: Đây là hợp đồng thuê nhà, một văn bản pháp lý quy định rõ ràng các điều khoản và điều kiện của việc thuê mướn. Hợp đồng này thường ghi rõ thời gian thuê, mức tiền thuê, trách nhiệm của mỗi bên và các quy định khác. Ví dụ: “Make sure you read the entire lease agreement carefully before signing.” (Hãy đảm bảo bạn đọc kỹ toàn bộ hợp đồng thuê nhà trước khi ký.)
  • Move in /muːv ɪn/: Đây là một cụm động từ có nghĩa là chuyển vào nhà. Khi bạn đã hoàn tất các thủ tục và sẵn sàng dọn đồ đạc đến nơi ở mới, đó chính là lúc bạn move in. Ví dụ: “We plan to move in next weekend after all the repairs are done.” (Chúng tôi dự định chuyển vào cuối tuần tới sau khi mọi sửa chữa được hoàn tất.)

Nắm Bắt Các Cấu Trúc Câu Giao Tiếp Hiệu Quả Khi Thuê Nhà

Khi bạn giao tiếp về việc thuê nhà, việc sử dụng đúng các cấu trúc câu sẽ giúp bạn đặt câu hỏi rõ ràng và nhận được thông tin chính xác. Các mẫu câu thông dụng không chỉ giúp bạn tìm hiểu về căn hộ mà còn giúp bạn thương lượng về các điều khoản một cách tự tin. Khoảng 70% các cuộc trò chuyện về nhà ở xoay quanh việc hỏi về tiện ích, chi phí và thời gian.

Hỏi Về Đặc Điểm và Tiện Nghi Của Bất Động Sản

Để tìm hiểu về các tiện nghi trong một ngôi nhà thuê, bạn có thể sử dụng cấu trúc “Is there a + N?” hoặc “Are there any + Ns?”. Đây là cách đơn giản và trực tiếp để hỏi xem liệu nơi cho thuê có những tiện ích như ga-ra, phòng bếp, máy lạnh, hay sân vườn hay không. Chẳng hạn, bạn có thể hỏi “Is there an air conditioner in the living room?” (Phòng khách có điều hòa không?) hoặc “Are there any built-in wardrobes in the bedrooms?” (Các phòng ngủ có tủ âm tường không?).

Khi bạn muốn biết về kích thước, tuổi đời hoặc tình trạng của căn hộ, hãy dùng cấu trúc “How + adj +…..?”. Ví dụ, nếu bạn muốn biết diện tích bếp, bạn có thể hỏi “How big is the kitchen?” (Nhà bếp rộng chừng nào?). Để hỏi về tuổi của ngôi nhà, “How old is the house?” (Ngôi nhà được xây bao lâu rồi?) là câu hỏi phù hợp. Ngoài ra, để hỏi về số lượng phòng hoặc đồ dùng, “How many + N?” là cấu trúc cơ bản. Bạn có thể hỏi “How many bedrooms are there in the house?” (Có bao nhiêu phòng ngủ trong nhà?) để biết về bố cục của ngôi nhà.

Thảo Luận Về Giá Cả, Hợp Đồng và Quy Trình Chuyển Nhượng

Khi đã ưng ý với một căn nhà thuê, việc hỏi về các thông tin tài chính và hợp đồng là bước tiếp theo. Để biết chi phí thuê nhàđặt cọc, bạn có thể sử dụng câu hỏi “How much is the rent/deposit?”. Chẳng hạn, “How much is the rent per month?” (Tiền thuê nhà một tháng bao nhiêu?) sẽ cung cấp cho bạn thông tin về chi phí hàng tháng, trong khi “How much is the deposit required?” (Cần đặt cọc bao nhiêu tiền?) sẽ cho bạn biết khoản tiền ban đầu cần chuẩn bị.

Về mặt pháp lý, thời hạn của hợp đồng thuê nhà là một yếu tố quan trọng. Để hỏi về điều này, bạn có thể dùng câu “How long is the lease?”. Câu hỏi này giúp bạn biết được cam kết về thời gian thuê là bao lâu, thường là 6 tháng, 1 năm, hoặc hơn. Cuối cùng, khi mọi thứ đã sẵn sàng, bạn sẽ muốn biết khi nào có thể chuyển vào nhà. Câu hỏi “When can I move in?” là câu hỏi then chốt để sắp xếp kế hoạch của bạn. Đồng thời, việc hỏi “When do I pay the rent?” cũng rất quan trọng để bạn nắm rõ lịch thanh toán và tránh chậm trễ.

Khám phá các mẫu câu tiếng Anh quan trọng để thuê nhà thành côngKhám phá các mẫu câu tiếng Anh quan trọng để thuê nhà thành công

Thực Hành Giao Tiếp Qua Các Tình Huống Thuê Nhà Thực Tế

Việc áp dụng từ vựng và mẫu câu vào các tình huống thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tự tin hơn khi giao tiếp về việc thuê nhà. Dưới đây là hai tình huống hội thoại mẫu thường gặp, giúp bạn hình dung cách một cuộc trò chuyện tìm kiếm nhà thuê diễn ra.

Sắp Xếp Lịch Hẹn và Tìm Hiểu Thông Tin Ban Đầu

Tình huống này mô tả một cuộc gọi điện thoại ban đầu giữa John, người đang tìm nhà thuê, và Mary, chủ nhà. Đây là bước quan trọng để John thu thập thông tin cơ bản và sắp xếp lịch xem nhà.

Tình huống 1: Cuộc gọi để hẹn ngày xem phòng, xem nhà

Mary: Hello, Mary’s speaking. Who is that? (Xin chào, là Mary đây. Ai đấy?)

John: Hi. I’m John. I’m looking for a house to rent and I saw the ad about your house. (Chào, tôi là John. Tôi đang tìm thuê một ngôi nhà và tôi thấy quảng cáo về ngôi nhà của bạn)

Mary: Oh, right. I have a house available now. (À, đúng rồi, tôi có căn nhà đang cho thuê.)

John: Um… How many bedrooms are there? and how old is it? (Um..Có bao nhiêu phòng ngủ ạ? Và căn nhà xây bao lâu rồi?)

Mary: There are two bedrooms and the house is nearly twenty years old. (Có hai phòng ngủ và căn nhà này gần 20 năm tuổi.)

John: When can I come for a viewing? (Khi nào thì tôi có thể đến xem nhà?)

Mary: Well, I’m available tomorrow afternoon, from 1.m to 5 p.m. Can we meet at 1:30? (Chiều mai tôi rảnh, từ 1 giờ đến 5 giờ. Chúng ta có thể gặp lúc 1:30 không?)

John: Yes, sounds good to me. (Được.)

Mary: Okay, see you tomorrow. (Ok, gặp bạn ngày mai.)

John: Bye. (Tạm biệt.)

Trong cuộc gọi này, John đã thành công trong việc hỏi về số lượng phòng ngủ và tuổi của ngôi nhà, hai yếu tố thường được quan tâm khi tìm nhà thuê. Anh ấy cũng đã chủ động đề xuất lịch xem nhà, thể hiện sự nghiêm túc và quyết đoán.

Trực Tiếp Khảo Sát và Thương Lượng Chi Tiết

Tình huống thứ hai là cuộc gặp trực tiếp giữa John và Mary tại ngôi nhà thuê. Tại đây, John có cơ hội kiểm tra kỹ lưỡng các tiện ích và đặt câu hỏi chi tiết hơn về hợp đồng và chi phí.

Tình huống 2: Đến xem nhà và hỏi về hợp đồng

Mary: Let’s go into the house. Follow me… (Hãy đi vào bên trong ngôi nhà. Đi theo tôi.)

John: Oh. It’s really hot in here. Is there an air conditioner in the house? (Trong này nóng quá. Nhà có điều hòa không ạ?)

Mary: Yes. There is. Let me turn it on. (Có. Để tôi bật nó lên.)

John: Um… Is the garage big enough for two cars? (Um…cái ga-ra có đủ chỗ cho hai chiếc xe hơi không?)

Mary: Yes, of course. It’s very big…… Now, let’s go and see the kitchen. (Có chứ. Nó rất lớn. Nào hãy đi xem nhà bếp.)

John: Ok…./ Wow, the kitchen looks great. I love it. (Ok…/ Wow, nhà bếp đẹp quá.)

Mary: And this is the living room. It’s big, isn’t it? (Và đây là phòng khách. Nó to mà, đúng không?)

John: Yes, I love the furniture, the sofa, and the carpet… (Vâng, tôi thích nội thất, ghế sô-pha, và thảm.)

Mary: Well, do you have any questions, John? (Bạn có câu hỏi nào không John?)

John: How much is the rent per month? and How long is the lease? (Tiền thuê mỗi tháng là bao nhiêu? Hợp đồng dài bao lâu?)

Mary: It’s 800 dollars and the lease length is 6 months. (800 đô la và hợp đồng dài 6 tháng.)

John: Ok, and how much is the deposit? (Vậy tiền cọc bao nhiêu?)

Mary: It’s 500 dollars. Well, what do you think? (Tiền cọc 500 đô. Bạn thấy sao?)

John: I think this house is exactly what I’m looking for. When can I move in? (Tôi nghĩ căn nhà này chính xác là cái tôi đang tìm. Khi nào tôi có thể chuyển vào?)

Mary: As soon as you like. (Ngay khi bạn thích.)

Trong tình huống này, John đã hỏi về các tiện ích cụ thể như điều hòa, ga-ra và bày tỏ sự hài lòng với không gian. Điều quan trọng hơn, anh ấy đã trực tiếp hỏi về giá thuê, tiền đặt cọcthời hạn hợp đồng, những thông tin thiết yếu để đưa ra quyết định thuê nhà. Việc biết cách đặt các câu hỏi này giúp bạn kiểm soát cuộc trò chuyện và đảm bảo mọi thông tin được làm rõ trước khi cam kết.

Giao tiếp tiếng Anh hiệu quả khi thuê nhà căn hộGiao tiếp tiếng Anh hiệu quả khi thuê nhà căn hộ

Lời Khuyên Hữu Ích Để Thuê Nhà Tiếng Anh Thuận Lợi

Để quá trình thuê nhà diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, ngoài việc nắm vững từ vựng và cấu trúc câu, bạn cũng cần trang bị cho mình một số kinh nghiệm thực tế. Trung bình, một người dành khoảng 10-15 giờ để tìm kiếm và xem các căn nhà thuê trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Do đó, việc chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt ngôn ngữ sẽ giúp bạn tối ưu hóa thời gian này.

Đầu tiên, hãy luôn chuẩn bị một danh sách các câu hỏi cụ thể trước khi đi xem nhà hoặc gọi điện cho chủ nhà. Điều này giúp bạn không bỏ sót bất kỳ thông tin quan trọng nào về ngôi nhà thuê hay các điều khoản hợp đồng. Ví dụ, bạn có thể muốn hỏi về chi phí tiện ích (điện, nước, internet) có bao gồm trong tiền thuê hay không, hoặc chính sách về thú cưng nếu bạn có. Việc đặt câu hỏi chi tiết thể hiện sự nghiêm túc của bạn và giúp bạn tránh được những bất ngờ không mong muốn sau này.

Thứ hai, đừng ngần ngại yêu cầu chủ nhà hoặc môi giới lặp lại thông tin nếu bạn chưa hiểu rõ. Trong giao tiếp, đặc biệt là khi liên quan đến các giao dịch quan trọng như thuê nhà, sự rõ ràng là điều tối quan trọng. Bạn có thể sử dụng các cụm từ như “Could you please repeat that?” (Bạn có thể lặp lại không?) hoặc “Could you explain that in more detail?” (Bạn có thể giải thích chi tiết hơn không?). Việc chủ động làm rõ thông tin sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.

Cuối cùng, hãy luôn đọc kỹ hợp đồng thuê nhà (lease agreement) trước khi ký. Nếu có bất kỳ điều khoản nào không rõ ràng hoặc gây thắc mắc, đừng ngại hỏi chủ nhà hoặc tìm kiếm sự tư vấn pháp lý nếu cần. Một số hợp đồng thuê nhà có thể dài tới 10-20 trang, chứa đựng nhiều điều khoản quan trọng liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của người thuê nhà. Việc hiểu rõ từng điều khoản sẽ bảo vệ bạn khỏi những rủi ro tiềm ẩn. Giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh không chỉ là nói đúng ngữ pháp mà còn là khả năng truyền tải và tiếp nhận thông tin một cách chính xác trong các tình huống thực tế.

Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp Khi Giao Tiếp Thuê Nhà (FAQs)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp khi bạn bắt đầu quá trình tìm kiếm và thuê nhà bằng tiếng Anh, cùng với các gợi ý trả lời để bạn tự tin hơn trong mọi tình huống.

1. Làm thế nào để hỏi về vị trí của căn nhà?
Bạn có thể hỏi: “What is the exact location of the property?” (Vị trí chính xác của bất động sản là ở đâu?) hoặc “Is it close to public transport/supermarkets?” (Nó có gần các phương tiện giao thông công cộng/siêu thị không?).

2. Tiền thuê có bao gồm các tiện ích (điện, nước, internet) không?
Hãy hỏi: “Does the rent include utilities such as electricity, water, and internet?” (Tiền thuê nhà có bao gồm các tiện ích như điện, nước và internet không?).

3. Có được phép nuôi thú cưng trong nhà thuê không?
Bạn có thể hỏi: “Are pets allowed in this property?” (Thú cưng có được phép trong căn nhà này không?) hoặc “What is your pet policy?” (Chính sách về thú cưng của bạn là gì?).

4. Ai sẽ chịu trách nhiệm sửa chữa nếu có hư hỏng?
Đặt câu hỏi: “Who is responsible for repairs and maintenance?” (Ai chịu trách nhiệm về sửa chữa và bảo trì?) để làm rõ nghĩa vụ của chủ nhàngười thuê nhà.

5. Cần thông báo trước bao lâu nếu tôi muốn chấm dứt hợp đồng thuê nhà sớm?
Bạn có thể hỏi: “What is the notice period required if I decide to terminate the lease early?” (Thời gian thông báo cần thiết là bao lâu nếu tôi quyết định chấm dứt hợp đồng thuê sớm?).

6. Có bãi đậu xe riêng hoặc chỗ đỗ xe gần đó không?
Hỏi: “Is there a private parking space available, or is street parking common?” (Có chỗ đậu xe riêng không, hay đậu xe trên đường là phổ biến?).

7. Làm thế nào để nộp đơn thuê nhà và các giấy tờ cần thiết là gì?
Bạn có thể hỏi: “How do I apply for this property, and what documents are required?” (Tôi nộp đơn thuê nhà này bằng cách nào, và các giấy tờ cần thiết là gì?).

8. Có thể thương lượng về tiền thuê hoặc các điều khoản khác không?
Bạn có thể thử hỏi: “Is there any flexibility with the rent, or are the terms negotiable?” (Có thể linh hoạt về tiền thuê không, hoặc các điều khoản có thể thương lượng không?).

Qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng rằng bạn đã trang bị cho mình đầy đủ từ vựng và mẫu câu cần thiết để tự tin khi giao tiếp về việc thuê nhà. Việc nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn tìm được tổ ấm ưng ý mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống thực tế, mở rộng cơ hội trong cuộc sống và công việc.