Tính từ dài trong tiếng Anh là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp, giúp chúng ta mô tả chi tiết và sinh động hơn về thế giới xung quanh. Việc hiểu rõ về các tính từ nhiều âm tiết này, từ định nghĩa, cách sử dụng đến những trường hợp đặc biệt, sẽ nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp và viết lách của bạn. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về chủ đề quan trọng này, giúp bạn làm chủ chúng một cách hiệu quả.
Tính Từ Dài Trong Tiếng Anh Là Gì Và Tại Sao Quan Trọng?
Tính từ dài trong tiếng Anh là những từ có độ dài từ hai âm tiết trở lên, thường được dùng để miêu tả sâu sắc hơn các tính chất, trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, con người, hay hiện tượng. Chúng mang ý nghĩa cụ thể và phong phú hơn so với các tính từ ngắn, giúp người nói và người viết truyền đạt thông điệp một cách chính xác và tinh tế hơn.
Định Nghĩa Và Đặc Điểm Nhận Biết Tính Từ Dài
Một tính từ dài điển hình thường bao gồm hai, ba hoặc thậm chí nhiều âm tiết hơn. Ví dụ như: beautiful (ba âm tiết), difficult (ba âm tiết), expensive (ba âm tiết), hay responsible (bốn âm tiết). Khác với các tính từ ngắn chỉ có một âm tiết như big, tall, hot, những tính từ có nhiều âm tiết này đòi hỏi cách chia trong các cấu trúc so sánh khác biệt. Việc nhận diện đúng tính từ phức là bước đầu tiên để áp dụng đúng ngữ pháp, tránh nhầm lẫn trong quá trình học tập và sử dụng tiếng Anh.
Tầm Quan Trọng Của Tính Từ Dài Trong Giao Tiếp Tiếng Anh
Sự hiện diện của tính từ dài trong tiếng Anh giúp ngôn ngữ trở nên giàu sắc thái và biểu cảm hơn. Thay vì chỉ nói “The movie was good”, bạn có thể nói “The movie was fantastic” hoặc “impressive“, mang lại cảm nhận mạnh mẽ hơn cho người nghe. Trong các bài viết học thuật, văn chương, hay thậm chí giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng chính xác các tính từ phức giúp ý tưởng được truyền tải một cách rõ ràng và thuyết phục. Nắm vững chúng không chỉ là kiến thức ngữ pháp mà còn là kỹ năng thiết yếu để đạt được sự lưu loát và tự tin trong tiếng Anh.
Cách Hình Thành Và Nhận Diện Tính Từ Nhiều Âm Tiết
Nhiều tính từ dài trong tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm các tiền tố (prefixes) hoặc hậu tố (suffixes) vào các từ gốc. Chẳng hạn, từ danh từ “beauty” (vẻ đẹp) có thể thêm hậu tố “-ful” để tạo thành tính từ nhiều âm tiết “beautiful” (xinh đẹp). Tương tự, động từ “attract” (thu hút) kết hợp với hậu tố “-ive” trở thành “attractive” (hấp dẫn). Các hậu tố phổ biến khác bao gồm “-ous” (dangerous), “-able” (available), “-ent” (different), “-al” (essential), “-ing” (interesting), và “-ed” (exhausted). Việc hiểu rõ các quy tắc cấu tạo này sẽ giúp bạn dễ dàng nhận diện và mở rộng vốn từ vựng của mình.
Quy Tắc Sử Dụng Tính Từ Dài Trong Các Cấu Trúc So Sánh
Khi muốn so sánh giữa các đối tượng bằng cách sử dụng tính từ dài trong tiếng Anh, chúng ta không thêm đuôi “-er” hay “-est” trực tiếp vào tính từ như với tính từ ngắn. Thay vào đó, chúng ta sẽ sử dụng các từ phụ trợ “more”, “less”, “the most”, hoặc “the least” để tạo ra các cấu trúc so sánh. Điều này là một đặc điểm ngữ pháp quan trọng cần ghi nhớ để tránh mắc lỗi khi diễn đạt ý tưởng.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Đánh Giá Chi Tiết Bộ Sách English File 4th Edition
- Bí Quyết Học Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất
- Khám Phá Lợi Ích Vượt Trội Khi Học Trực Tuyến Hiệu Quả
- Nâng Tầm Kỹ Năng Đọc Tiếng Anh Với Phương Pháp Extensive Reading
- Tên Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chọn Cái Tên Phù Hợp Hoàn Hảo
So Sánh Bằng Với Tính Từ Dài
Cấu trúc so sánh bằng dùng để diễn tả sự tương đồng hoặc ngang bằng về tính chất giữa hai hoặc nhiều chủ thể. Đối với tính từ dài, cấu trúc này vẫn giữ nguyên khuôn mẫu chung “as…as”, không có sự thay đổi đặc biệt nào so với khi dùng với tính từ ngắn. Đây là một điểm thuận lợi giúp người học dễ dàng áp dụng mà không cần lo lắng về sự phức tạp của tính từ.
| S + V + as + tính từ dài + as + S + V |
|---|
Ví dụ:
- The new smartphone is as expensive as the latest laptop model. (Chiếc điện thoại thông minh mới đắt tiền như mẫu máy tính xách tay mới nhất.)
- Her presentation was as impressive as mine. (Bài thuyết trình của cô ấy ấn tượng như của tôi.)
- Working from home is not as convenient as working in the office for everyone. (Làm việc tại nhà không tiện lợi như làm việc tại văn phòng đối với mọi người.)
So Sánh Hơn Với Tính Từ Dài
Trong tiếng Anh, câu so sánh hơn (comparative) được dùng để chỉ ra sự khác biệt về mức độ giữa hai đối tượng, người, hoặc sự việc. Khi sử dụng tính từ dài trong tiếng Anh để tạo câu so sánh hơn, chúng ta sẽ thêm “more” hoặc “less” đứng trước tính từ, sau đó là từ “than” để hoàn thành cấu trúc so sánh. Đây là một trong những cấu trúc so sánh phổ biến nhất, giúp bạn diễn tả sự vượt trội hoặc kém hơn một cách rõ ràng.
| S + Verb + more/less + tính từ dài + than + S |
|---|
Ví dụ:
- This novel is more interesting than the one I read last week. (Cuốn tiểu thuyết này thú vị hơn cuốn tôi đọc tuần trước.)
- Living in the city is often more complicated than living in the countryside. (Sống ở thành phố thường phức tạp hơn sống ở nông thôn.)
- Her approach to the problem was less aggressive than his. (Cách tiếp cận vấn đề của cô ấy ít hung hăng hơn của anh ấy.)
Sự linh hoạt của cấu trúc này cho phép người học thể hiện được nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, từ “thú vị hơn”, “khó hơn” cho đến “ít quan trọng hơn”.
So Sánh Nhất Với Tính Từ Dài
Câu so sánh nhất (superlative) trong tiếng Anh được sử dụng khi bạn muốn so sánh một đối tượng, một người, hoặc một sự việc với toàn bộ các đối tượng còn lại trong một nhóm, chỉ ra rằng nó đạt mức độ cao nhất hoặc thấp nhất về một đặc điểm nào đó. Đối với tính từ dài trong tiếng Anh, cấu trúc so sánh nhất được xây dựng bằng cách thêm “the most” hoặc “the least” đứng trước tính từ.
| S + V + the most/least + tính từ dài |
|---|
Ví dụ:
- This is the most beautiful painting in the entire gallery. (Đây là bức tranh đẹp nhất trong toàn bộ phòng trưng bày.)
- Among all the candidates, she was considered the most responsible. (Trong số tất cả các ứng viên, cô ấy được coi là người có trách nhiệm nhất.)
- The old film was the least exciting movie I watched this year. (Bộ phim cũ là bộ phim ít thú vị nhất mà tôi đã xem trong năm nay.)
Sử dụng cấu trúc so sánh nhất giúp bạn nhấn mạnh sự nổi bật, độc nhất của một đối tượng trong một tập hợp, làm cho câu văn thêm phần mạnh mẽ và cụ thể.
Những Trường Hợp Đặc Biệt Và Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Tính Từ Dài
Mặc dù quy tắc chung là rõ ràng, nhưng trong ngữ pháp tiếng Anh luôn tồn tại những trường hợp đặc biệt và những lỗi sai phổ biến mà người học cần lưu ý. Việc nắm vững những ngoại lệ này sẽ giúp bạn sử dụng tính từ dài trong tiếng Anh một cách chuẩn xác và tự tin hơn.
Tính Từ Hai Âm Tiết Có Đuôi Đặc Biệt (-y, -le, -ow,…)
Đúng như đã đề cập, không phải tất cả các tính từ có hai âm tiết đều được coi là tính từ dài và tuân theo quy tắc “more/most”. Một số tính từ hai âm tiết kết thúc bằng các đuôi đặc biệt như “-y”, “-le”, “-er”, “-ow” có thể được coi là tính từ ngắn hoặc tính từ dài tùy thuộc vào ngữ cảnh hoặc sự lựa chọn của người nói. Chẳng hạn, các từ như happy, simple, narrow, clever có thể được chuyển sang so sánh hơn bằng cách thêm “-er” (happier, simpler, narrower, cleverer) hoặc bằng cách dùng “more” (more happy, more simple, more narrow, more clever).
Ví dụ:
- She looks happier now. (Cô ấy trông hạnh phúc hơn bây giờ.)
- This task is simpler than I thought. (Nhiệm vụ này đơn giản hơn tôi nghĩ.)
- The road became narrower as we approached the village. (Con đường trở nên hẹp hơn khi chúng tôi đến gần ngôi làng.)
Việc nhận diện các trường hợp này đòi hỏi sự luyện tập và làm quen với các ví dụ cụ thể để sử dụng chúng một cách linh hoạt và chính xác trong mọi tình huống giao tiếp.
Tránh Các Lỗi Phổ Biến Khi Dùng Tính Từ Dài
Một trong những lỗi thường gặp nhất khi sử dụng tính từ dài trong tiếng Anh là kết hợp sai quy tắc so sánh. Ví dụ, việc nói “more beautifuler” hoặc “the most beautifulest” là hoàn toàn sai ngữ pháp. Người học cần nhớ rằng khi đã dùng “more/less” hoặc “the most/least”, thì không thêm đuôi “-er/-est” vào tính từ gốc nữa. Một lỗi khác là nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ, ví dụ dùng “difficultly” thay vì “difficult” khi mô tả một tính chất. Luôn kiểm tra lại ngữ cảnh để đảm bảo từ loại được sử dụng chính xác. Ngoài ra, việc dùng từ khóa đồng nghĩa hoặc liên quan để thay thế cho tính từ dài trong văn bản sẽ giúp bài viết phong phú và tránh lặp từ, nâng cao chất lượng nội dung.
Tổng Hợp 50 Tính Từ Dài Thông Dụng Bạn Cần Biết
Để giúp bạn củng cố và mở rộng vốn từ, dưới đây là danh sách 50 tính từ dài trong tiếng Anh phổ biến, thường gặp nhất trong giao tiếp và các tài liệu. Việc làm quen với các từ này cùng ví dụ minh họa sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng chúng.
| Tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Adventurous | /ədˈven.tʃɚ.əs/ | Táo bạo | She’s always been an adventurous traveler; she keeps seeking new and exciting destinations. (Cô ấy luôn là một người du khách táo bạo, luôn tìm kiếm những địa điểm mới và thú vị.) |
| Aggressive | /əˈɡrɛsɪv/ | Hung hăng | The aggressive man kept pushing me to get out of his way. (Người đàn ông hung hăng kia cứ thúc giục tôi phải tránh khỏi đường của ông ta.) |
| Attractive | /əˈtræktɪv/ | Hấp dẫn | His new haircut makes him look more attractive. (Kiểu tóc mới làm anh ấy trông cuốn hút hơn.) |
| Available | /əˈveɪləbəl/ | Có sẵn | These new shoes are still available. (Kiểu giày mới kia vẫn còn có sẵn.) |
| Awesome | /ˈɑː.səm/ | Tuyệt vời | The view from the top of the mountain was truly awesome. (Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự tuyệt vời.) |
| Beautiful | /ˈbjutəfəl/ | Xinh, đẹp | Taylor Swift has a beautiful face and body. (Taylor Swift có gương mặt và cơ thể xinh đẹp.) |
| Careful | /ˈkɛrfəl/ | Cẩn thận | Be careful! You may break the vase. (Hãy cẩn thận. Con có thể làm vỡ cái bình.) |
| Careless | /ˈkɛrləs/ | Cẩu thả | You were so careless when you forgot the keys. (Bạn thật bất cẩn khi để quên chìa khóa.) |
| Challenging | /ˈʧælənʤɪŋ/ | Khó, thử thách | The final exam was challenging but I was able to pass it. (Bài thi cuối kì khó nhưng tôi có thể vượt qua.) |
| Cheerful | /ˈʧɪrfəl/ | Vui vẻ | Her cheerful attitude always brightens up her family. (Thái độ vui vẻ của cô ấy luôn làm gia đình cô vui tươi hơn.) |
| Colorful | /ˈkʌlərfəl/ | Đầy màu sắc | The paintings in the gallery are so colorful. (Những bức tranh ở phòng trưng bày thật nhiều màu sắc.) |
| Common | /ˈkɑmən/ | Chung chung, thường thấy | The flu is a common illness during the winter. (Bệnh cúm là bệnh thường gặp trong mùa đông.) |
| Convenient | /kənˈvinjənt/ | Tiện lợi | Living in an apartment is more convenient. (Ở chung cư tiện lợi hơn.) |
| Creative | /kriˈeɪtɪv/ | Sáng tạo | These kids are so creative. (Những đứa trẻ đó thật sáng tạo.) |
| Curious | /ˈkjʊriəs/ | Tò mò | Being curious can be dangerous sometimes. (Đôi khi tò mò có thể trở nên nguy hiểm.) |
| Dangerous | /ˈdeɪnʤərəs/ | Nguy hiểm | It is dangerous for kids to play on the road. (Chơi ngoài đường là nguy hiểm cho trẻ em.) |
| Delicate | /ˈdɛləkət/ | Mỏng manh | The vase is so delicate that it has to be used with care. (Cái bình rất dễ vỡ nên nó cần phải được sử dụng cẩn thận.) |
| Delightful | /dɪˈlaɪtfəl/ | Mang đến niềm vui | The gelato was absolutely delightful. (Món kem thật sự rất ngon.) |
| Different | /ˈdɪf.ɚ.ənt/ | Khác biệt | I want to try every cuisine from different countries. (Tôi muốn thử các món ăn ở các quốc gia khác nhau.) |
| Difficult | /ˈdɪfəkəlt/ | Khó khăn | This is the most difficult calculation I‘ve ever done. (Đây là phép tính khó nhất mà tôi đã từng làm.) |
| Enthusiastic | /ɪnˌθuziˈæstɪk/ | Nhiệt tình | Trung is an enthusiastic teacher. (Trung là một thầy giáo nhiệt tình.) |
| Essential | /ɪˈsen.ʃəl/ | Thiết yếu | Communication skills are essential. (Giao tiếp là kỹ năng thiết yếu.) |
| Exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | Hào hứng, thú vị | Winning the 1st prize was an exciting experience for our teams. (Thắng giải nhất là một trải nghiệm thú vị với đội của tôi.) |
| Exhausting | /ɪɡˈzɑstɪŋ/ | Kiệt sức, mệt mỏi | Moving to a new apartment is an exhausting process. (Chuyển nhà tới một căn hộ khác là một quá trình mệt mỏi.) |
| Expensive | /ɪkˈspɛnsɪv/ | Đắt đỏ | I can’t afford these expensive clothes. (Tôi không thể chi trả cho quần áo đắt tiền.) |
| Fantastic | /fænˈtæstɪk/ | Tuyệt hảo, tuyệt vời | Mary did a fantastic job organizing the event. (Mary đã hoàn thành công việc điều hành sự kiện rất tuyệt vời.) |
| Friendly | /ˈfrɛndli/ | Thân thiện | My neighbors are always friendly. (Hàng xóm của tôi lúc nào cũng thân thiện.) |
| Generous | /ˈʤɛnərəs/ | Hào phóng | She made a generous donation. (Cô ấy đã quyên góp hào phóng.) |
| Gentle | /ˈdʒen.t̬əl/ | Dịu dàng, nhẹ nhàng | The manager spoke in a gentle tone to his staff. (Người quản lý nói nhẹ nhàng với nhân viên của anh ấy.) |
| Gorgeous | /ˈɡɔrʤəs/ | Đẹp lộng lẫy | The sunset is a gorgeous scene. (Hoàng hôn là một cảnh đẹp lộng lẫy.) |
| Handsome | /ˈhænsəm/ | Đẹp trai | He is a handsome man, many girls fall for him. (Anh ấy là một người đẹp trai, nhiều cô gái đổ anh ấy rồi.) |
| Helpful | /ˈhɛlpfəl/ | Có ích | Computer skills are very helpful for students. (Kỹ năng sử dụng máy tính rất có ích cho học sinh.) |
| Humble | /ˈhʌmbəl/ | Khiêm tốn | He remained humble despite his success in life. (Ông ấy vẫn giữ thái độ khiêm tốn dù thành công trong cuộc sống.) |
| Important | /ɪmˈpɔrtənt/ | Quan trọng | Luke plays an important role in setting the strategy for his basketball team. (Luke đóng vai trò quan trọng trong việc vạch ra chiến thuật cho đội bóng rổ của anh ấy.) |
| Impossible | /ɪmˈpɑsəbəl/ | Không thể | It is impossible to travel from Huế to Hà Nội in one hour. (Không thể đi từ Huế về Hà Nội trong 1 tiếng được.) |
| Impressive | /ɪmˈpres.ɪv/ | Ấn tượng | The band has an impressive performance. (Ban nhạc đã có một màn trình diễn ấn tượng.) |
| Independent | /ˌɪndɪˈpɛndənt/ | Độc lập | Some teenagers want to be independent early so they find a part-time job. (Nhiều bạn trẻ muốn trở nên độc lập sớm nên đã tìm kiếm việc bán thời gian.) |
| Innocent | /ˈɪnəsənt/ | Trong sáng, vô tội | Babies have a very cute, innocent smile. (Các em bé có nụ cười đáng yêu trong sáng.) |
| Interesting | /ˈɪn.trɪ.stɪŋ/ | Hấp dẫn | This book has an interesting storyline. (Cuốn sách này có cốt truyện rất hấp dẫn.) |
| Mature | /məˈtʊr/ | Trưởng thành | Tim showed a mature attitude and took responsibility. (Tim tỏ ra trưởng thành và nhận trách nhiệm.) |
| Modern | /ˈmɑː.dɚn/ | Hiện đại | Computers have a lot of different modern designs. (Máy tính có rất nhiều các thiết kế hiện đại khác nhau.) |
| Muscular | /ˈmʌskjələr/ | Cơ bắp | The Hulk has an extremely muscular body. (Người Khổng lồ xanh có cơ thể cực kì cơ bắp.) |
| Normal | /ˈnɔrməl/ | Bình thường | It’s normal to feel anxious before a test. (Đó là một điều bình thường khi thấy lo lắng trước một bài kiểm tra.) |
| Perfect | /ˈpɝː.fekt/ | Hoàn hảo | It is a perfect day to go outside. (Thật là một ngày hoàn hảo để đi ra ngoài.) |
| Popular | /ˈpɑpjələr/ | Phổ biến, nổi bật | She was popular when she was in high school. (Cô ấy đã từng nổi bật khi còn ở trường cấp ba.) |
| Serious | /ˈsɪriəs/ | Nghiêm trọng | The patient’s condition became more serious. (Tình trạng bệnh nhân trở nên nghiêm trọng hơn.) |
| Similar | /ˈsɪmələr/ | Tương tự | These two pizzas look similar but they have different tastes. (Hai cái pizza trông giống nhau nhưng có vị khác nhau.) |
| Stable | /ˈsteɪbəl/ | Ổn định | I want to have a stable job. (Tôi muốn có một công việc ổn định.) |
| Successful | /səkˈsɛsfəl/ | Thành công | Oanh was successful in breaking the record for a 10km race. (Oanh đã thành công phá vỡ kỷ lục chạy 10km.) |
| Thoughtful | /ˈθɔtfəl/ | Thấu đáo, chu đáo | Bonnie sent me a thoughtful gift to celebrate my birthday. (Bonnie tặng tôi một món quà chu đáo để mừng sinh nhật tôi.) |
Bài Tập Vận Dụng Tính Từ Dài Trong Tiếng Anh
Để củng cố kiến thức về tính từ dài trong tiếng Anh, hãy hoàn thành các câu sau đây bằng cách sử dụng đúng dạng so sánh của từ trong ngoặc. Thực hành là cách tốt nhất để ghi nhớ và áp dụng ngữ pháp một cách thành thạo.
- Dogs are__________(friendly) than cats.
- Bill Gates is _________(successful) man in the world.
- Communication skills are__________(help) for students.
- Mary thinks Tom is very________(attract).
- Living in an apartment is________(convenient) than living in a 4-floor house.
- She is so______(beauty) that makes other girls feel jealous.
- Spanish is_______(difficult) than English.
- Viet Nam becomes_______ (popular) to foreigner.
- Computer is considered as_________(modern) tools.
- Sarah______(different) from other women.
Đáp án:
- more friendly (hoặc friendlier)
- the most successful
- helpful
- attractive
- more convenient
- beautiful
- more difficult
- more popular
- the most modern
- is different
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Tính Từ Dài
-
Tính từ dài là gì?
Tính từ dài trong tiếng Anh là những tính từ có từ hai âm tiết trở lên, được sử dụng để mô tả chi tiết các đặc điểm, tính chất của danh từ. -
Làm sao để nhận biết một tính từ là tính từ dài?
Bạn có thể nhận biết tính từ dài dựa trên số lượng âm tiết của chúng (từ hai âm tiết trở lên). Ngoài ra, nhiều tính từ dài được hình thành bằng cách thêm hậu tố như -ful, -ous, -ive, -able, -ent, -al, -ing, -ed vào từ gốc. -
Khi nào thì dùng “more/less” và “the most/least” với tính từ dài?
Chúng ta dùng “more/less” trước tính từ dài để tạo câu so sánh hơn giữa hai đối tượng. Dùng “the most/least” trước tính từ dài để tạo câu so sánh nhất, chỉ ra đối tượng nổi bật nhất hoặc kém nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên. -
Có những trường hợp đặc biệt nào với tính từ hai âm tiết không?
Có, một số tính từ hai âm tiết kết thúc bằng -y (happy, friendly), -le (simple), -ow (narrow) có thể dùng cả dạng so sánh của tính từ ngắn (-er/ -est) hoặc tính từ dài (more/most). -
Tại sao việc học tính từ dài lại quan trọng trong tiếng Anh?
Việc nắm vững tính từ dài trong tiếng Anh giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chi tiết, phong phú và chính xác hơn, nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên nghiệp. -
Làm thế nào để tránh các lỗi phổ biến khi sử dụng tính từ dài?
Để tránh lỗi, cần nhớ không kết hợp “more/less” với đuôi “-er” và “the most/least” với đuôi “-est”. Luôn kiểm tra xem từ đã dùng là tính từ hay trạng từ, và luyện tập thường xuyên để làm quen với các trường hợp đặc biệt.
Thông qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và chi tiết về tính từ dài trong tiếng Anh, từ định nghĩa, cách sử dụng trong các cấu trúc so sánh, đến những trường hợp đặc biệt và các lỗi thường gặp. Việc thành thạo các tính từ nhiều âm tiết này sẽ là một bước tiến quan trọng giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy, tự nhiên và hiệu quả hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng kiến thức này vào thực tế để đạt được những tiến bộ vượt bậc.
