Trong hành trình học tiếng Anh, việc sử dụng đúng các dạng động từ theo sau các động từ khác là một thử thách không nhỏ đối với nhiều người học. Đặc biệt, việc phân biệt khi nào dùng to-infinitive và khi nào dùng V-ing (danh động từ) có thể gây nhầm lẫn. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp quan trọng này, từ đó tự tin hơn trong giao tiếp và làm bài tập.
Tổng quan quan trọng
| Quy tắc ngữ pháp | Ví dụ điển hình |
|---|---|
| Động từ theo sau To-infinitive | want, promise, decide, agree, learn, plan… |
| Động từ theo sau V-ing (Gerund) | enjoy, fancy, finish, mind, avoid, suggest… |
| Một số động từ có thể đi với cả hai với nghĩa khác nhau | remember, forget, stop, try, regret, need… |
| Một số động từ có thể đi với cả hai với nghĩa tương tự | begin, start, continue, like, love, hate, prefer… |
To-Infinitive và V-ing là gì? Vai trò trong tiếng Anh
Khi nói về các cấu trúc động từ phức tạp trong tiếng Anh, To-infinitive (động từ nguyên mẫu có to) và V-ing (danh động từ, còn gọi là Gerund) là hai dạng thường xuyên xuất hiện và gây nhiều bối rối. To-infinitive thường biểu thị một hành động chưa xảy ra, một mục đích hoặc một ý định. Ví dụ, trong câu “I want to learn English”, “to learn” diễn tả mong muốn học trong tương lai. Mặt khác, V-ing thường dùng để chỉ một hành động đang diễn ra, một thói quen, hoặc đóng vai trò như một danh từ. Chẳng hạn, “I enjoy reading books” cho thấy hành động đọc sách là một sự yêu thích.
Việc hiểu rõ bản chất và chức năng của từng dạng sẽ là nền tảng vững chắc để bạn áp dụng chúng một cách chính xác. Trong tiếng Anh, có hàng trăm động từ và cụm động từ mà theo sau chúng phải là một trong hai dạng này, tạo nên sự đa dạng và phức tạp trong ngữ pháp. Nắm vững quy tắc này không chỉ giúp bạn làm đúng các bài tập ngữ pháp mà còn nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chuẩn xác.
Động từ theo sau To-Infinitive
Nhiều động từ trong tiếng Anh đòi hỏi động từ theo sau phải ở dạng to-infinitive. Điều này thường xảy ra khi động từ chính diễn tả một mong muốn, một kế hoạch, một quyết định, hoặc một lời hứa về một hành động sẽ diễn ra trong tương lai. Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, chiếm khoảng 40% các trường hợp động từ đi kèm trong tiếng Anh.
Các trường hợp thông dụng và ví dụ chi tiết
Có một số nhóm động từ phổ biến luôn đi kèm với to-infinitive. Việc ghi nhớ các nhóm này sẽ giúp bạn áp dụng chính xác hơn. Các động từ như want, need, hope, wish, expect, promise, agree, refuse, decide, plan, learn, manage, afford, seem, appear là những ví dụ điển hình. Mỗi động từ này mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt nhưng đều hướng tới một hành động tiếp theo, thường là một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
Ví dụ cụ thể:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giải Mã Từ ‘High’: Khái Niệm, Cách Dùng Đa Dạng Trong Tiếng Anh
- Paraphrase Hiệu Quả: Nâng Tầm Kỹ Năng Viết Tiếng Anh
- Đặc Điểm Nổi Bật Của Trường Học Hiện Đại
- Nắm Vững Đại Từ Phản Chiếu: Hướng Dẫn Chi Tiết A-Z
- 40+ Cách “Say No” Tiếng Anh Tự Nhiên Và Khéo Léo
- Want (muốn): “We want to learn how to make toys from natural materials.” (Chúng tôi muốn học cách làm đồ chơi từ vật liệu tự nhiên.) Ở đây, “to learn” diễn tả điều mà chúng tôi mong muốn thực hiện.
- Promise (hứa): “I have promised to teach my grandfather how to find news online.” (Tôi đã hứa sẽ dạy ông tôi cách tìm tin tức trên mạng.) “To teach” là hành động được hứa hẹn sẽ thực hiện.
- Decide (quyết định): “My brother has decided to enter the Back to Our Past Competition.” (Anh trai tôi đã quyết định tham dự Cuộc thi Về Quá Khứ của Chúng ta.) “To enter” thể hiện sự lựa chọn và hành động đã được quyết định.
- Plan (lên kế hoạch): “They plan to do research about life in Hue in the 19th century.” (Họ lên kế hoạch nghiên cứu về cuộc sống ở Huế vào thế kỷ 19.) “To do” là hành động nằm trong dự định của họ.
- Agree (đồng ý): “Our group agreed to give a presentation about school uniforms in the 20th century.” (Nhóm chúng tôi đã đồng ý thuyết trình về đồng phục học sinh trong thế kỷ 20.) “To give” là hành động được thống nhất.
- Learn (học): “learn to use traditional farming tools” (học cách sử dụng các công cụ làm nông truyền thống).
Đây là những quy tắc cơ bản mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm vững. Việc thực hành thường xuyên với các ví dụ đa dạng sẽ củng cố kiến thức này.
Động từ theo sau V-ing (Gerund)
Ngược lại với to-infinitive, một số động từ lại yêu cầu động từ theo sau phải ở dạng V-ing hay danh động từ. Dạng V-ing thường được sử dụng khi động từ chính diễn tả một cảm xúc, một hoạt động đang diễn ra, một sự tránh né, hoặc một hành động đã hoàn thành. Đây cũng là một cấu trúc ngữ pháp vô cùng thông dụng, xuất hiện trong khoảng 35% các trường hợp động từ đi kèm.
Các trường hợp thông dụng và ví dụ minh họa
Để ghi nhớ các động từ đi với V-ing, bạn có thể nhóm chúng lại. Các động từ như enjoy, fancy, finish, mind, avoid, suggest, admit, deny, consider, imagine, keep, postpone, practice, quit, risk là những ví dụ điển hình. Những động từ này thường ám chỉ hành động đã xảy ra, đang diễn ra, hoặc một hoạt động được xem xét như một danh từ.
Ví dụ chi tiết:
- Fancy (thích thú): “I really fancy wearing this traditional cone hat at our Fashion Show.” (Tôi thực sự thích đội chiếc nón lá truyền thống này tại buổi biểu diễn thời trang của chúng ta.) “Wearing” diễn tả một hành động mà người nói yêu thích. “fancy riding a buffalo” (thích thú cưỡi trâu).
- Mind (phiền, để tâm): “Do you mind replaying that folk music? It’s lovely.” (Bạn có phiền khi phát lại bản nhạc dân gian đó không? Nó thật đáng yêu.) “Replaying” là hành động mà người nói muốn hỏi xem có gây phiền phức không. “mind not touching the displays” (lưu ý không chạm vào đồ trưng bày).
- Avoid (tránh): “My uncle always avoids telling stories about his past.” (Chú tôi luôn tránh kể những câu chuyện về quá khứ của ông.) “Telling” là hành động mà người chú cố gắng né tránh. “avoid playing on the streets” (tránh chơi trên đường).
- Finish (hoàn thành): “Yesterday, we finished working on the poster for our Good Old Days project.” (Hôm qua, chúng tôi đã hoàn thành việc thiết kế áp phích cho dự án Ngày xưa tươi đẹp của chúng tôi.) “Working” là hành động đã được hoàn tất.
- Suggest (gợi ý): “My grandmother suggested making a traditional long dress for the wedding.” (Bà tôi gợi ý may một chiếc áo dài truyền thống cho đám cưới.) “Making” là hành động được đề xuất.
Việc luyện tập với các bài tập và ví dụ thực tế sẽ giúp bạn dần hình thành phản xạ sử dụng đúng V-ing trong các ngữ cảnh phù hợp.
Học sinh lớp 9 đang học bài ngữ pháp tiếng Anh về to-infinitive và V-ing
Động từ đi kèm cả To-Infinitive và V-ing với nghĩa khác nhau
Một trong những điểm phức tạp nhất khi học về to-infinitive và V-ing là một số động từ có thể đi kèm với cả hai dạng, nhưng mỗi dạng lại mang một ý nghĩa khác nhau hoàn toàn. Đây là nhóm động từ đòi hỏi sự chú ý đặc biệt và thường gây ra lỗi cho người học. Việc hiểu rõ sự khác biệt về nghĩa sẽ giúp bạn truyền tải thông điệp chính xác hơn.
Ví dụ tiêu biểu cho nhóm này bao gồm các động từ như remember, forget, stop, try, regret, need. Mỗi động từ này khi kết hợp với to-infinitive hoặc V-ing sẽ mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt:
-
Remember + to-infinitive: Nhớ phải làm gì (một nhiệm vụ, một bổn phận).
- Ví dụ: “Remember to lock the door before you leave.” (Nhớ khóa cửa trước khi ra ngoài.)
-
Remember + V-ing: Nhớ đã làm gì (một ký ức trong quá khứ).
- Ví dụ: “I remember locking the door, so it must be safe.” (Tôi nhớ đã khóa cửa rồi, nên chắc là an toàn.)
-
Forget + to-infinitive: Quên làm gì (chưa làm việc đó).
- Ví dụ: “Don’t forget to buy milk.” (Đừng quên mua sữa nhé.)
-
Forget + V-ing: Quên đã làm gì (một hành động trong quá khứ).
- Ví dụ: “I’ll never forget meeting my idol for the first time.” (Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu gặp thần tượng của mình.)
-
Stop + to-infinitive: Dừng lại để làm việc gì đó.
- Ví dụ: “He stopped to buy a newspaper.” (Anh ấy dừng lại để mua một tờ báo.)
-
Stop + V-ing: Dừng hẳn việc gì đó lại.
- Ví dụ: “He stopped smoking last year.” (Anh ấy đã bỏ hút thuốc từ năm ngoái.)
-
Try + to-infinitive: Cố gắng, nỗ lực làm gì.
- Ví dụ: “She tried to open the jar, but it was too tight.” (Cô ấy cố gắng mở cái lọ nhưng nó quá chặt.)
-
Try + V-ing: Thử làm gì (để xem kết quả).
- Ví dụ: “If you can’t sleep, try drinking some warm milk.” (Nếu bạn không ngủ được, hãy thử uống một ít sữa ấm.)
-
Regret + to-infinitive: Hối tiếc về điều sắp phải làm (thường là tin xấu).
- Ví dụ: “We regret to inform you that your application was unsuccessful.” (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn đăng ký của bạn không thành công.)
-
Regret + V-ing: Hối tiếc vì đã làm gì trong quá khứ.
- Ví dụ: “I regret telling her my secret.” (Tôi hối tiếc vì đã nói bí mật của mình cho cô ấy.)
-
Need + to-infinitive: Cần làm gì (chủ ngữ là người).
- Ví dụ: “I need to finish this report by tomorrow.” (Tôi cần hoàn thành báo cáo này trước ngày mai.)
-
Need + V-ing: Cần được làm gì (chủ ngữ là vật, mang nghĩa bị động).
- Ví dụ: “The car needs washing.” (Xe cần được rửa.) (Tương đương: “The car needs to be washed.”)
Đây là những trường hợp đặc biệt mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý và thực hành nhiều để tránh nhầm lẫn.
Động từ đi kèm cả To-Infinitive và V-ing với nghĩa tương tự
Bên cạnh nhóm động từ thay đổi nghĩa khi đi kèm với to-infinitive hoặc V-ing, có một nhóm khác mà ý nghĩa của câu không thay đổi đáng kể dù bạn sử dụng dạng nào. Nhóm này bao gồm các động từ chỉ sự bắt đầu, tiếp tục hoặc sở thích. Chúng giúp người nói có sự linh hoạt hơn trong cách diễn đạt, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.
Các động từ phổ biến trong nhóm này bao gồm: begin, start, continue, like, love, hate, prefer. Mặc dù có sự khác biệt nhỏ về sắc thái, nhưng về cơ bản, thông điệp chính vẫn được giữ nguyên. Ví dụ, “I like to swim” và “I like swimming” đều diễn tả sở thích bơi lội, dù “to swim” có thể nhấn mạnh hành động bơi cụ thể, còn “swimming” mang tính khái quát hơn.
Ví dụ minh họa:
- Begin / Start:
- “It began to rain.” hoặc “It began raining.” (Trời bắt đầu mưa.)
- Continue:
- “She continued to work despite the noise.” hoặc “She continued working despite the noise.” (Cô ấy tiếp tục làm việc dù có tiếng ồn.)
- Like / Love / Hate / Prefer:
- “I love to read books.” hoặc “I love reading books.” (Tôi thích đọc sách.)
- “He hates to get up early.” hoặc “He hates getting up early.” (Anh ấy ghét dậy sớm.)
- “I prefer to drink tea.” hoặc “I prefer drinking tea.” (Tôi thích uống trà hơn.)
Hình ảnh bài tập tiếng Anh lớp 9 trang 63 về động từ theo sau to-infinitive và V-ing
Việc nhận biết nhóm động từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi lựa chọn dạng động từ, giảm bớt lo lắng về việc mắc lỗi ngữ pháp nhỏ. Mặc dù vậy, để đạt được sự trôi chảy và tự nhiên như người bản xứ, việc tiếp xúc và làm quen với các ngữ cảnh sử dụng cụ thể vẫn là điều cần thiết.
Mẹo học và ghi nhớ hiệu quả
Để nắm vững việc sử dụng to-infinitive và V-ing, việc ghi nhớ danh sách động từ là rất quan trọng, nhưng không phải là cách duy nhất. Có nhiều phương pháp giúp bạn học hiệu quả hơn, biến kiến thức khô khan thành điều thú vị và dễ nhớ. Một trong những phương pháp được Anh ngữ Oxford khuyến khích là học theo nhóm ý nghĩa hoặc sử dụng các bài tập thực hành thường xuyên.
Bạn có thể tạo ra các flashcard với động từ ở một mặt và dạng động từ theo sau (to-infinitive hoặc V-ing) ở mặt còn lại, kèm theo một câu ví dụ. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi ôn tập nhanh. Hoặc, hãy thử tạo các câu chuyện ngắn, bài hát hoặc vần điệu có chứa các động từ này. Ví dụ, một vần điệu đơn giản cho các động từ đi với V-ing có thể là “Enjoy fancy finish mind, avoid suggest always in your mind.” (Thưởng thức, ưa thích, kết thúc, phiền, tránh, gợi ý, luôn trong tâm trí bạn).
Thêm vào đó, việc luyện tập thông qua các bài tập điền vào chỗ trống, sửa lỗi sai, và đặc biệt là tự mình đặt câu sẽ giúp củng cố kiến thức. Đừng ngại mắc lỗi; mỗi lỗi sai là một cơ hội để bạn học hỏi và sửa chữa. Theo thống kê, những người học tích cực áp dụng các mẹo ghi nhớ này thường đạt được kết quả tốt hơn 20-30% so với chỉ học thuộc lòng.
Bài tập củng cố: Viết dạng đúng của động từ trong ngoặc
-
fancy (ride) riding a buffalo
- Giải thích: Trong câu trên có động từ “fancy” (thích thú) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng V-ing. Trong câu này, động từ “ride” (cưỡi) sẽ phải thêm “-ing” ở cuối, thể hiện sự thích thú với việc cưỡi trâu.
-
learn (use) to use traditional farming tools
- Giải thích: Trong câu trên có động từ “learn” (học) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng to-infinitive. Trong câu này, động từ “use” (sử dụng) sẽ phải thêm “to” ở trước, thể hiện việc học cách sử dụng những công cụ làm nông truyền thống.
-
mind (not touch) not touching the displays
- Giải thích: Trong câu trên có động từ “mind” (lưu ý) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng V-ing. Trong câu này, động từ “touch” (chạm) sẽ phải thêm “-ing” ở cuối, và có “not” ở trước theo đề ra, thể hiện lưu ý về việc không chạm vào đồ trưng bày.
-
decide (make) to make a kite
- Giải thích: Trong câu trên có động từ “decide” (quyết định) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng to-infinitive. Trong câu này, động từ “make” (làm, tạo ra) sẽ phải thêm “to” ở trước, thể hiện việc quyết định làm một con diều.
-
avoid (play) playing on the streets
- Giải thích: Trong câu trên có động từ “avoid” (tránh) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng V-ing. Trong câu này, động từ “play” (chơi) sẽ phải thêm “-ing” ở cuối, thể hiện việc tránh chơi đùa trên đường.
-
promise (learn) to learn more about the history of our village
- Giải thích: Trong câu trên có động từ “promise” (hứa) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng to-infinitive. Trong câu này, động từ “learn” (học) sẽ phải thêm “to” ở trước, thể hiện lời hứa hẹn sẽ học hỏi nhiều hơn về lịch sử của ngôi làng.
Tránh những lỗi thường gặp khi sử dụng To-Infinitive và V-ing
Việc sử dụng to-infinitive và V-ing không chỉ đòi hỏi việc ghi nhớ các quy tắc mà còn yêu cầu sự cẩn trọng để tránh những lỗi phổ biến. Một trong những lỗi lớn nhất là nhầm lẫn giữa các động từ đi với cả hai dạng nhưng mang ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, nhiều học viên thường nhầm lẫn giữa “remember to do” và “remember doing”, dẫn đến việc truyền tải sai ý nghĩa câu. Theo một khảo sát gần đây, khoảng 60% học viên ở trình độ trung cấp vẫn gặp khó khăn với nhóm động từ này.
Một lỗi khác là sử dụng dạng V-ing sau các động từ như want, need, plan, trong khi chúng yêu cầu to-infinitive. Ngược lại, việc dùng to-infinitive sau enjoy, mind, finish cũng là lỗi thường thấy. Để khắc phục, bạn cần tập trung vào việc học các nhóm động từ cụ thể và luyện tập thường xuyên với các bài tập sửa lỗi sai. Việc đọc nhiều sách, báo tiếng Anh cũng giúp bạn làm quen với cách dùng tự nhiên của người bản xứ, từ đó “cảm” được ngữ pháp tốt hơn.
Ngoài ra, khi gặp một động từ mới, hãy luôn tìm hiểu xem nó đi với to-infinitive hay V-ing, hoặc cả hai, và ý nghĩa của từng trường hợp. Việc này sẽ xây dựng một nền tảng ngữ pháp vững chắc và giúp bạn tránh được những sai lầm không đáng có trong quá trình học tập và giao tiếp.
Bài tập củng cố: Gạch chân dạng động từ đúng
-
I really fancy wearing this traditional cone hat at our Fashion Show.
- Giải thích: Trong câu trên có động từ “fancy” (thích thú) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng V-ing. “wearing” là đúng ngữ pháp.
-
My brother has decided to enter the Back to Our Past Competition.
- Giải thích: Trong câu trên có động từ “decide” (quyết định) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng to-infinitive. “to enter” là đúng ngữ pháp.
-
Do you mind replaying that folk music? It’s lovely.
- Giải thích: Trong câu trên có động từ “mind” (phiền) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng V-ing. “replaying” là đúng ngữ pháp.
-
My uncle always avoids telling stories about his past.
- Giải thích: Trong câu trên có động từ “avoid” (tránh) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng V-ing. “telling” là đúng ngữ pháp.
-
They plan to do research about life in Hue in the 19th century.
- Giải thích: Trong câu trên có động từ “plan” (dự định, lên kế hoạch) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng to-infinitive. “to do” là đúng ngữ pháp.
Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ
-
We want to learn how to make toys from natural materials.
- Giải thích: Động từ “want” (muốn) đi với to-infinitive.
-
Yesterday, we finished working on the poster for our Good Old Days project.
- Giải thích: Động từ “finish” (hoàn thành) đi với V-ing.
-
I have promised to teach my grandfather how to find news online.
- Giải thích: Động từ “promise” (hứa) đi với to-infinitive.
-
My grandmother suggested making a traditional long dress for the wedding.
- Giải thích: Động từ “suggest” (gợi ý) đi với V-ing.
-
Our group agreed to give a presentation about school uniforms in the 20th century.
- Giải thích: Động từ “agree” (đồng ý) đi với to-infinitive.
Phát hiện và sửa lỗi sai trong câu
-
Just a few years ago, I would never fancy to have a smart TV in my home.
- Đáp án:
to havecần sửa thànhhaving. - Giải thích: Động từ “fancy” (thích thú) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng V-ing.
- Đáp án:
-
Tom promised adding some information about the past to his presentation.
- Đáp án:
addingcần sửa thànhto add. - Giải thích: Động từ “promise” (hứa) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng to-infinitive.
- Đáp án:
-
I’ve decided learning how ethnic minority people use natural materials to dye cloth.
- Đáp án:
learningcần sửa thànhto learn. - Giải thích: Động từ “decide” (quyết định) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng to-infinitive.
- Đáp án:
-
My children plan researching and make our family tree for the past hundred years.
- Đáp án:
researchingcần sửa thànhto research, vàmakecần sửa thànhto make(hoặcmakenếu cótochung cho cả hai). - Giải thích: Động từ “plan” (dự định, lên kế hoạch) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng to-infinitive.
- Đáp án:
-
Do you mind not to talk about the past in such a negative way?
- Đáp án:
to talkcần sửa thànhtalking. - Giải thích: Động từ “mind” (phiền) báo hiệu động từ phía sau phải ở dạng V-ing.
- Đáp án:
Hoàn thành câu theo ý của bạn
- For my future career, I want to become a successful entrepreneur.
- Do you mind not making so much noise?
- We all agreed to meet at 7 PM for dinner.
- I have never fancied waking up early on weekends.
- For our two-day holiday, I suggest exploring the ancient town of Hoi An.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Sự khác biệt cơ bản giữa To-infinitive và V-ing là gì?
To-infinitive (động từ nguyên mẫu có to) thường được dùng để chỉ một mục đích, một hành động chưa xảy ra, một ý định hoặc một khả năng trong tương lai. Ví dụ: “I want to travel the world.” (Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.) V-ing (danh động từ, hay Gerund) thường được dùng để chỉ một hoạt động, một trải nghiệm đã diễn ra, đang diễn ra hoặc như một danh từ. Ví dụ: “I enjoy traveling.” (Tôi thích đi du lịch.)
2. Làm thế nào để biết động từ nào đi với To-infinitive hoặc V-ing?
Cách tốt nhất là học thuộc các nhóm động từ phổ biến đi kèm với từng dạng. Có những nhóm động từ nhất quán (ví dụ: want, decide, plan đi với to-infinitive; enjoy, avoid, finish đi với V-ing). Ngoài ra, hãy chú ý đến các động từ có thể đi với cả hai dạng nhưng mang ý nghĩa khác nhau như remember, forget, stop, try, regret. Luyện tập và đọc nhiều sẽ giúp bạn nhận diện chúng dễ dàng hơn.
3. Có quy tắc chung nào để phân biệt khi nào dùng To-infinitive và V-ing không?
Mặc dù có nhiều trường hợp cụ thể, một quy tắc chung là to-infinitive thường diễn tả một hành động có mục đích hoặc tiềm năng trong tương lai, còn V-ing thường chỉ một hành động mang tính chung chung, đã xảy ra hoặc đang diễn ra, hoặc một khái niệm. Tuy nhiên, quy tắc này không áp dụng cho tất cả các trường hợp, đặc biệt là với các động từ đi với cả hai dạng.
4. Nếu tôi dùng sai To-infinitive và V-ing thì có ảnh hưởng nhiều đến giao tiếp không?
Việc dùng sai có thể gây hiểu lầm hoặc làm câu văn kém tự nhiên, đặc biệt là với những động từ thay đổi nghĩa khi đi kèm với hai dạng này (ví dụ: stop to smoke và stop smoking). Trong nhiều trường hợp, người nghe vẫn có thể hiểu ý của bạn qua ngữ cảnh, nhưng để đạt đến trình độ giao tiếp trôi chảy và chính xác, việc sử dụng đúng là rất quan trọng.
5. Có cách nào để ghi nhớ hiệu quả các động từ này không?
Bạn có thể thử các phương pháp như tạo flashcard, nhóm các động từ có cùng quy tắc lại với nhau, tạo câu chuyện hoặc vần điệu (mnemonics), luyện tập thông qua các bài tập điền từ, sửa lỗi, và đặc biệt là đọc và nghe tiếng Anh thường xuyên để tiếp xúc với cách dùng tự nhiên. Việc thực hành và ứng dụng kiến thức vào ngữ cảnh thực tế là chìa khóa để ghi nhớ lâu dài.
6. To-infinitive và V-ing có bao giờ được dùng sau giới từ không?
Sau hầu hết các giới từ (in, on, at, for, about, with, without, etc.), động từ theo sau luôn ở dạng V-ing. Ví dụ: “I’m interested in learning English.” (Tôi quan tâm đến việc học tiếng Anh.)
7. Có những cụm từ cố định nào đi với V-ing mà tôi nên biết không?
Có rất nhiều cụm từ cố định sử dụng V-ing, ví dụ như: It’s no use V-ing (Vô ích khi làm gì), There’s no point in V-ing (Không có ích gì khi làm gì), can’t help V-ing (Không thể nhịn/ngừng làm gì), feel like V-ing (Muốn làm gì), look forward to V-ing (Mong đợi làm gì), be busy V-ing (Bận làm gì).
Bài viết này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về cách sử dụng to-infinitive và V-ing trong tiếng Anh. Nắm vững ngữ pháp này là một bước quan trọng để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn. Với kiến thức từ Anh ngữ Oxford, bạn sẽ tự tin hơn trong việc chinh phục ngôn ngữ toàn cầu này.
