Khi học tiếng Anh, việc hiểu rõ các cấu trúc ngữ pháp đóng vai trò then chốt để giao tiếp tự tin và hiệu quả. Trong số đó, Be likely to là một cụm từ quen thuộc, mang ý nghĩa quan trọng trong việc diễn đạt những khả năng hoặc xu hướng có thể xảy ra. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, cách dùng, và cách phân biệt cụm từ này với các cấu trúc tương tự, giúp bạn làm chủ ngữ pháp tiếng Anh.

Be Likely To Là Gì? Định Nghĩa Chi Tiết & Ví Dụ Thực Tế

Cụm từ Be likely to trong tiếng Anh mang nghĩa “có thể xảy ra”, “có khả năng cao”, hoặc “có khuynh hướng”. Đây là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến được sử dụng để nói về xác suất, sự tiên đoán, hoặc một xu hướng tự nhiên của một sự vật, sự việc nào đó. Phát âm của cụm từ này là /biː ˈlaɪkli tuː/.

Ví dụ minh họa cụ thể sẽ giúp người học hình dung rõ hơn về cách dùng của Be likely to:

  • Những đám mây đen đang kéo đến, rất có thể trời sẽ mưa lớn. (Dark clouds are coming, it is likely to rain heavily.)
  • Anh ấy có khả năng phải bảo lưu kết quả học tập vì một số vấn đề về sức khỏe. (He is likely to reserve his academic results because of some health problems.)
  • Những đứa trẻ dành nhiều thời gian chơi game thường có khuynh hướng sống một lối sống thụ động. (Children who spend a lot of time playing video games are usually likely to lead a sedentary lifestyle.)
  • Phụ nữ thường có xu hướng tiêu tiền vào việc mua sắm nhiều hơn nam giới. (Women are likely to spend more money on shopping than men.)

Những ví dụ trên cho thấy cụm từ này được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh, từ dự báo thời tiết cho đến miêu tả thói quen hoặc tình trạng sức khỏe.

Hướng Dẫn Cách Dùng Cấu Trúc Be Likely To Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh

Cấu trúc Be likely to thường được áp dụng để diễn đạt một khả năng hoặc một xu hướng diễn ra của sự việc hay tình huống cụ thể. Điều quan trọng cần nhớ là sau “Be likely to” luôn là một động từ ở dạng nguyên mẫu (V-inf). Việc nắm vững các dạng câu khẳng định, phủ định và cách nhấn mạnh mức độ sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc này một cách thành thạo.

Thể Khẳng Định: Be Likely To + V (Nguyên Mẫu)

Trong câu khẳng định, cụm từ Be likely to được sử dụng trực tiếp để diễn tả khả năng một điều gì đó sẽ xảy ra. Mức độ khả năng ở đây mang tính tương đối, dựa trên thông tin hoặc nhận định có sẵn.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Chúng tôi có khả năng phải hủy hợp đồng bởi vì không tìm được nhà cung cấp uy tín mới. (We are likely to cancel the contract because we cannot find a new reputable supplier.)
  • Dịch bệnh có thể sẽ kéo dài thêm vài tháng nữa cho đến khi vaccine được tạo ra. (The epidemic will be likely to drag on for several more months until a vaccine is developed.)
  • Những người tiêu thụ quá nhiều thức ăn nhanh thường có xu hướng bị béo phì hoặc mắc các bệnh về tim mạch. (People who consume too much fast food are likely to be obese or suffer from cardiovascular diseases.)
  • Peter có thể sẽ bị sa thải bởi vì sự thiếu chuyên nghiệp của anh ta trong công việc. (Peter will be likely to be fired because of his lack of professionalism at work.)

Thể Phủ Định: Be Not Likely To / Be Unlikely To + V (Nguyên Mẫu)

Để diễn đạt khả năng thấp hoặc không có khả năng xảy ra, chúng ta thêm “not” vào sau động từ “to be” hoặc sử dụng từ “unlikely”. Cả hai cách này đều cho ra ý nghĩa tương tự, thể hiện sự nghi ngờ hoặc xác suất thấp.

  • Cô ấy có thể sẽ không vượt qua kỳ thi sắp tới bởi vì sự lười biếng của mình. (She is not likely to pass the upcoming exam because of her laziness.)
  • Những đứa trẻ được nuông chiều từ bé thường không có khả năng tự lập như bạn bè cùng trang lứa. (Children who are pampered from a young age are often not likely to be independent as their peers.)
  • Anna không thể tiếp tục sống sót sau tác động từ vụ tai nạn vừa rồi. (Anna is unlikely to continue to survive after the impact of the recent accident.)
  • Chúng ta có khả năng không thể về nhà ngay trong đêm nay vì bão tuyết. (We are unlikely to go home tonight because of the blizzard.)

Nhấn Mạnh Mức Độ Khả Năng Với “More” Hoặc “Less”

Một điểm đặc biệt khi sử dụng cấu trúc Be likely to là khả năng điều chỉnh mức độ khả năng xảy ra bằng cách thêm “more” hoặc “less” vào sau động từ “to be”. “More likely to” biểu thị khả năng cao hơn, trong khi “less likely to” chỉ khả năng thấp hơn. Đây là cách hiệu quả để thể hiện sắc thái cụ thể của dự đoán.

  • Anh ấy có khả năng cao sẽ tham gia kỳ thi học sinh giỏi toán hơn là kỳ thi bơi lội. (He will be more likely to take part in the Math contest for good students rather than the swimming contest.)
  • Khả năng thấp cô ấy đồng ý đi mua sắm cùng với em trai. (She is less likely to agree to go shopping with her brother.)

Sự linh hoạt này giúp người nói và người viết diễn đạt chính xác hơn về những điều có thể xảy ra trong tương lai hoặc những xu hướng chung.

Phân Biệt Cấu Trúc Be Likely To Và Be Bound To: Sắc Thái Khả Năng Rõ Rệt

Mặc dù cả Be likely to và “Be bound to” đều được dùng để diễn đạt khả năng xảy ra của một sự việc, nhưng giữa chúng có sự khác biệt quan trọng về mức độ chắc chắn. Hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để sử dụng chúng chính xác trong tiếng Anh.

  • Be bound to + Vo: Cấu trúc này được dùng như một tuyên bố dứt khoát, gần như chắc chắn về khả năng xảy ra của một sự việc. Tính khả thi và độ chắc chắn gần như tuyệt đối, thường dựa trên quy luật tự nhiên, logic, hoặc tình huống không thể tránh khỏi.
  • Be likely to + Vo: Ngược lại, Be likely to dùng để nói về khả năng có thể diễn ra của một tình huống nhưng tính khả thi và độ chắc chắn chỉ ở mức tương đối. Điều này có nghĩa là có khả năng sự việc đó sẽ xảy ra, nhưng không phải là điều chắc chắn hoặc không thể thay đổi.

Để thấy rõ sự khác biệt, hãy xem xét hai ví dụ sau:

  • Theo khí hậu tại Việt Nam, trời chắc chắn sẽ mưa nhiều vào khoảng giữa tháng 6 và tháng 7 hằng năm. (According to the climate in Vietnam, it is bound to rain a lot between June and July every year.)
  • Theo bản tin dự báo thời tiết, có thể trời nắng cả ngày hôm nay. (According to the weather report, it is likely to be sunny all day today.)

Trong ví dụ đầu tiên, việc mùa mưa diễn ra vào tháng 6-7 ở Việt Nam là một quy luật khí hậu tự nhiên, mang tính chắc chắn cao, do đó “Be bound to” là lựa chọn phù hợp. Trong khi đó, ví dụ thứ hai về dự báo thời tiết chỉ là một dự đoán, vẫn có khả năng thay đổi, nên Be likely to được sử dụng để thể hiện mức độ tương đối của khả năng.

Sự khác biệt giữa cấu trúc Be likely to và Be bound to trong tiếng AnhSự khác biệt giữa cấu trúc Be likely to và Be bound to trong tiếng Anh

Ứng Dụng Be Likely To Trong Giao Tiếp & Các Tình Huống Thực Tế

Cấu trúc Be likely to không chỉ là một kiến thức ngữ pháp đơn thuần mà còn là công cụ hữu ích trong giao tiếp hàng ngày và các tình huống thực tế. Chúng ta thường xuyên sử dụng nó để đưa ra dự đoán, bình luận về xu hướng, hoặc thảo luận về những khả năng có thể xảy ra trong tương lai gần hoặc xa.

Trong lĩnh vực dự báo, dù là thời tiết, kinh tế, hay kết quả một trận đấu, Be likely to giúp chúng ta diễn đạt những ước tính có cơ sở nhưng không khẳng định tuyệt đối. Ví dụ, “The stock market is likely to recover next quarter” (Thị trường chứng khoán có khả năng phục hồi vào quý tới) là một nhận định dựa trên phân tích, nhưng vẫn có yếu tố không chắc chắn. Tương tự, trong các cuộc thảo luận về hành vi hoặc xu hướng, như “People who exercise regularly are likely to have better health” (Những người tập thể dục thường xuyên có xu hướng có sức khỏe tốt hơn), cấu trúc này giúp mô tả một quy luật chung dựa trên quan sát.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Be Likely To Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả

Mặc dù Be likely to là một cấu trúc tương đối dễ hiểu, người học vẫn có thể mắc một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc một cách chính xác và tự nhiên hơn. Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn với các trạng từ chỉ mức độ như “probably” hay “possibly”. Mặc dù có cùng ý nghĩa về khả năng, cách dùng của chúng khác nhau. “Probably” hoặc “possibly” thường đứng trước động từ chính hoặc sau “to be”, trong khi Be likely to là một cụm cố định.

Một lỗi khác là quên sử dụng động từ nguyên mẫu sau “to”. Hãy luôn nhớ rằng sau “Be likely to” phải là động từ nguyên mẫu không “to”. Ví dụ, nói “He is likely to success” là sai, phải là “He is likely to succeed“. Đôi khi, người học cũng bỏ qua động từ “to be” hoặc chia sai thì của nó, điều này làm cho câu không còn đúng ngữ pháp. Luôn đảm bảo rằng động từ “to be” được chia phù hợp với chủ ngữ và thì của câu. Chú ý đến những chi tiết nhỏ này sẽ nâng cao đáng kể độ chính xác trong cách dùng Be likely to của bạn.

Mẹo Nắm Vững Cấu Trúc Be Likely To & Bài Tập Vận Dụng

Để thành thạo cấu trúc Be likely to, bạn nên thường xuyên luyện tập và áp dụng vào các tình huống thực tế. Một mẹo nhỏ là hãy thử đặt câu về những dự đoán trong cuộc sống hàng ngày của bạn, ví dụ như dự báo thời tiết cho ngày mai, khả năng bạn bè sẽ đến đúng giờ, hay xu hướng của một vấn đề xã hội nào đó. Việc này không chỉ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc mà còn rèn luyện tư duy ngôn ngữ. Ngoài ra, đọc nhiều tài liệu tiếng Anh, đặc biệt là các bài báo, bản tin dự báo, nơi Be likely to xuất hiện rất thường xuyên, cũng là một cách học hiệu quả.

Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc Be Likely To

Dịch các câu sau đây sang tiếng Anh có sử dụng cụm từ Be likely to:

  1. Jenny có khả năng chiến thắng buổi đấu thầu nhờ vào có mối quan hệ tốt với các nhà đầu tư.
  2. Chú của tôi có thể sẽ bị mất trí nhớ do mắc phải căn bệnh Alzheimer.
  3. Khả năng cao chúng tôi sẽ đi du lịch đến Nhật Bản thay vì Trung Quốc.
  4. Có thể tôi sẽ ứng tuyển cho một công việc mới phù hợp hơn vào tháng sau.
  5. Dựa trên kết quả khảo sát, sinh viên tốt nghiệp từ trường này có xu hướng tìm được việc làm nhanh chóng.
  6. Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn có thể sẽ không đạt được điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ.
  7. Giá xăng dầu có khả năng tăng mạnh vào tuần tới do tình hình thế giới bất ổn.
  8. Trẻ em dành nhiều thời gian đọc sách thường có khuynh hướng phát triển vốn từ vựng phong phú hơn.

Đáp Án Tham Khảo

  1. Jenny is likely to win the bidding due to her good relationship with investors.
  2. My uncle will be likely to lose his memory due to Alzheimer’s disease.
  3. We are more likely to travel to Japan instead of China.
  4. I am likely to apply for a new, more suitable job next month.
  5. Based on the survey results, graduates from this university are likely to find jobs quickly.
  6. If you don’t study hard, you are not likely to get high scores in the final exam.
  7. Gas prices are likely to increase sharply next week due to the unstable global situation.
  8. Children who spend a lot of time reading books are likely to develop a rich vocabulary.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Cấu Trúc Be Likely To

Để củng cố kiến thức về Be likely to, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà người học có thể băn khoăn:

  1. Be likely to có thể dùng ở những thì nào?
    • Cấu trúc này có thể được sử dụng ở nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: “It was likely to rain yesterday” (quá khứ), “It is likely to rain today” (hiện tại), “It will be likely to rain tomorrow” (tương lai). Quan trọng là chia động từ “to be” cho phù hợp.
  2. Be likely to có đi kèm với giới từ không?
    • Không, Be likely to luôn đi kèm trực tiếp với động từ nguyên mẫu (infinitive with to), không có giới từ nào chen vào giữa “to” và động từ chính.
  3. Sự khác biệt giữa “probably” và Be likely to là gì?
    • Cả hai đều diễn tả khả năng, nhưng “probably” là một trạng từ và thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ “to be”. Ví dụ: “It will probably rain.” Trong khi đó, Be likely to là một cấu trúc ngữ pháp cố định. “It is likely to rain.” Về sắc thái, Be likely to thường mang tính trang trọng hơn một chút so với “probably”.
  4. Có thể thay thế Be likely to bằng “maybe” hoặc “perhaps” không?
    • “Maybe” và “perhaps” là trạng từ mang nghĩa “có lẽ” và thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu. Chúng cũng diễn tả khả năng nhưng không phải là cấu trúc động từ như Be likely to. Mặc dù ý nghĩa tương đồng, cách dùng ngữ pháp hoàn toàn khác. Ví dụ: “Maybe it will rain.” chứ không phải “It is maybe to rain.”
  5. Cấu trúc Be likely to có thể dùng cho người và vật không?
    • Có, Be likely to có thể dùng cho cả người và vật, để diễn tả khả năng hoặc xu hướng của bất kỳ chủ thể nào. Ví dụ: “The new product is likely to be a success” (Sản phẩm mới có khả năng thành công), hoặc “She is likely to get the promotion” (Cô ấy có khả năng được thăng chức).

Cụm từ Be likely to là một công cụ ngôn ngữ đắc lực giúp bạn diễn đạt các dự đoán, xu hướng và khả năng xảy ra trong tiếng Anh. Nó thường được dùng để diễn đạt khả năng, khuynh hướng xảy ra của một sự việc hoặc một tình huống nào đó và đi sau nó là động từ ở thể nguyên mẫu. Mặc dù có sự tương đồng trong cách dùng nhưng cấu trúc này mang tính khả thi và độ chắc chắn thấp hơn so với cấu trúc “Be bound to”. Việc nắm vững cách dùng và phân biệt nó với các cấu trúc tương tự sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh của mình. Anh ngữ Oxford hy vọng bài viết này đã cung cấp những kiến thức hữu ích và đầy đủ về Be likely to, giúp bạn áp dụng thành thạo trong cả văn viết lẫn văn nói.