Ngữ pháp tiếng Anh luôn là một thử thách thú vị đối với người học, và trong số đó, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là một trong những điểm cốt lõi nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn nhất. Việc nắm vững nguyên tắc này không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai cơ bản mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp và viết lách chuẩn xác. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào từng quy tắc để giúp bạn hiểu rõ và ứng dụng hiệu quả.
Tổng Quan Về Sự Hòa Hợp Chủ Ngữ Và Động Từ
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, hay còn gọi là Subject-Verb Agreement, là nguyên tắc ngữ pháp quan trọng yêu cầu động từ trong câu phải biến đổi hình thái sao cho phù hợp về số (số ít hay số nhiều) với chủ ngữ của nó. Điều này đảm bảo tính logic và mạch lạc của câu, giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng nắm bắt ý nghĩa được truyền tải. Một động từ được chia đúng theo chủ ngữ sẽ tạo nên một câu văn hoàn chỉnh và chính xác.
Ví dụ minh họa rõ ràng cho nguyên tắc này: nếu chủ ngữ là số ít, động từ đi kèm cũng phải ở dạng số ít; ngược lại, nếu chủ ngữ là số nhiều, động từ cũng sẽ chia ở dạng số nhiều. Chẳng hạn, câu “Your house is very beautiful” sử dụng “is” vì chủ ngữ “your house” là số ít. Trong khi đó, câu “The children like going to the zoo” lại dùng “like” vì “the children” là một danh từ số nhiều. Việc áp dụng đúng nguyên tắc đồng nhất chủ ngữ và vị ngữ này là nền tảng để xây dựng những câu văn chuẩn mực.
Các Quy Tắc Cơ Bản Về Sự Hòa Hợp Chủ Vị
Việc áp dụng đúng ngữ pháp chủ ngữ động từ bắt đầu từ những quy tắc nền tảng. Khi bạn hiểu rõ cách các loại chủ ngữ khác nhau tương tác với động từ, bạn sẽ tự tin hơn trong việc xây dựng câu tiếng Anh chính xác.
Chủ Ngữ Là Danh Từ Số Ít Hoặc Không Đếm Được Chia Động Từ Số Ít
Khi chủ ngữ của câu là một danh từ đếm được số ít, các đại từ nhân xưng như “he”, “she”, “it”, hoặc một danh từ không đếm được, thì động từ chính hoặc trợ động từ trong câu phải được chia ở dạng số ít. Điều này đảm bảo rằng động từ luôn phù hợp với số lượng của chủ thể thực hiện hành động.
Ví dụ cụ thể: “The tiger is running really fast” thể hiện chủ ngữ “tiger” (số ít) đi với động từ “is”. Tương tự, “He/she/it needs more time” cho thấy động từ “need” được thêm “s” khi đi với các đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít. Ngay cả với các khái niệm trừu tượng hoặc vật liệu không thể đếm được, như trong “Clean water is becoming increasingly scarce”, động từ “to be” vẫn được chia là “is” để thể hiện sự hòa hợp chủ vị. Bên cạnh đó, “My mother has a lot of interesting books” và “This t-shirt does not fit” đều tuân thủ nguyên tắc này, cho thấy “have” thành “has” và “do” thành “does” khi chủ ngữ là số ít.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Kỹ Năng Từ Người Lớn Tuổi: Bí Quyết Chinh Phục IELTS Speaking Part 2
- Hướng Dẫn Đọc Ngày Tháng Năm Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác
- Chiến lược Giải đề IELTS Listening Hiệu quả: Bài Nghe Stanfield Childcare
- Khám Phá Phương Pháp Học Tiếng Anh Toàn Diện Nhất
- Nâng Cao Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thói Quen Bền Vững
Chủ Ngữ Là Danh Từ Số Nhiều Chia Động Từ Số Nhiều
Ngược lại, khi chủ ngữ của câu là một danh từ đếm được số nhiều hoặc các đại từ nhân xưng như “I”, “You”, “We”, “They”, thì động từ chính hoặc trợ động từ của câu phải được chia ở dạng số nhiều. Các động từ ở dạng số nhiều thường là “are”, “have” và các động từ không thêm “s/es” ở thì hiện tại đơn. Trợ động từ trong trường hợp này sẽ là “do”.
Ví dụ điển hình: “The tigers are running really fast” sử dụng “are” với chủ ngữ “tigers” (số nhiều). Các câu như “I/You/We/They need more time” giữ nguyên động từ “need” mà không cần thêm “s”. Hay “My brothers have a lot of interesting books” cũng giữ nguyên “have” vì “brothers” là số nhiều. Đối với trường hợp có trợ động từ, “Children do not always tell the truth” minh họa rõ ràng việc sử dụng “do” với chủ ngữ số nhiều. Đặc biệt, trong câu có mệnh đề quan hệ như “People who live in big cities often have to face serious air pollution”, động từ “live” trong mệnh đề bổ nghĩa cho “people” cũng không thêm “s” và động từ chính “have” vẫn giữ nguyên, thể hiện sự phù hợp giữa chủ ngữ và vị ngữ.
Chủ Ngữ Là Cụm Danh Từ Dài Chia Động Từ Theo Danh Từ Chính
Khi chủ ngữ của câu là một cụm danh từ dài và phức tạp, điều quan trọng là phải xác định được danh từ chính trong cụm đó để chia động từ cho phù hợp. Động từ sẽ chia theo danh từ chính, chứ không phải theo bất kỳ danh từ nào khác trong cụm.
Chẳng hạn, trong câu “The causes of air pollution are often related to private transport”, mặc dù cụm chủ ngữ dài, danh từ chính lại là “causes” (số nhiều), do đó động từ “to be” được chia là “are”. Tương tự, “The major reason for the disappearance of some wild animals is illegal hunting” có danh từ chính là “reason” (số ít), nên động từ là “is”. Một ví dụ khác là “The invention of social networking sites has revolutionised the way people communicate with each other” sử dụng “has” vì “invention” là danh từ chính số ít. Cuối cùng, “Some experts in the field of education think that this experiment is unnecessary” dùng “think” (không “s”) vì “experts” là danh từ chính số nhiều.
Chủ Ngữ Là Danh Động Từ Hoặc Động Từ Nguyên Mẫu Chia Động Từ Số Ít
Khi chủ ngữ của câu được bắt đầu bằng một danh động từ (Verb-ing) hoặc một động từ nguyên mẫu (To Verb), thì động từ chính của câu luôn phải được chia ở dạng số ít. Đây là một quy tắc cố định và khá dễ nhớ trong ngữ pháp tiếng Anh.
Ví dụ: “Living in the countryside is so boring” cho thấy “Living” (danh động từ) đi với động từ “is”. Hoặc “To understand people with special needs takes a lot of time and effort” minh họa rằng “To understand” (động từ nguyên mẫu) khiến động từ “take” phải thêm “s” thành “takes”. Quy tắc này áp dụng nhất quán để đảm bảo sự đồng nhất giữa chủ ngữ và vị ngữ khi chủ ngữ là một hành động hoặc ý tưởng.
Câu Đảo Ngữ Hoặc “There Is/Are” Chia Động Từ Theo Danh Từ Chính Theo Sau
Trong các cấu trúc câu đảo ngữ hoặc câu bắt đầu bằng “there is/are”, động từ chính của câu sẽ không chia theo “there” hay yếu tố gây đảo ngữ, mà phải chia theo danh từ chính nằm ngay sau nó.
Cụ thể: “There is a problem about this plan” dùng “is” vì “problem” là danh từ số ít theo sau. Ngược lại, “There are various reasons why English has become an international language” sử dụng “are” vì “reasons” là danh từ số nhiều. Đối với cấu trúc đảo ngữ: “So imperative is this issue, that governments should devote all their resources to resolving it” dùng “is” vì “issue” là danh từ số ít. Quy tắc này giúp người học xác định đúng hình thái động từ dù câu có cấu trúc đặc biệt.
Chủ Ngữ Là Danh Từ Tập Hợp Thường Chia Động Từ Số Ít
Khi chủ ngữ của câu là một danh từ tập hợp (collective noun), tức là một danh từ chỉ một nhóm người, đồ vật, động vật, khái niệm, cảm xúc hay tổ chức nào đó được xem như một đơn vị duy nhất, thì động từ chính của câu thường được chia ở dạng số ít.
Ví dụ: “The government has to spend a huge amount of money on protecting the environment”. Ở đây, “government” được xem là một thực thể thống nhất, do đó động từ “have” được chia thành “has”. Các danh từ tập hợp phổ biến khác thường đi kèm động từ số ít bao gồm “army”, “university”, “college”, “audience”, “community”, “company”, “crowd”, “family”, “generation”, “population”, “the press”, “the public”, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đôi khi những danh từ này có thể đi với động từ số nhiều nếu người nói/viết muốn ám chỉ đến từng cá thể riêng biệt trong tập hợp đó. Chẳng hạn, “The family are getting angry because of her silly actions” dùng “are” để nhấn mạnh rằng các thành viên trong gia đình đang tức giận một cách riêng lẻ. Sự linh hoạt này đòi hỏi người học phải cân nhắc ngữ cảnh để đảm bảo hòa hợp chủ vị chính xác.
Các Quy Tắc Nâng Cao Và Trường Hợp Đặc Biệt Về Hòa Hợp Chủ Ngữ Động Từ
Ngoài các quy tắc cơ bản, việc thành thạo sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ còn đòi hỏi sự hiểu biết về các trường hợp đặc biệt và nâng cao. Những quy tắc này thường gây khó khăn cho người học nhưng lại rất quan trọng để đạt được độ chính xác cao trong tiếng Anh.
Hình ảnh minh họa các quy tắc nâng cao về sự hòa hợp chủ ngữ và động từ
Chủ Ngữ Có Thành Phần “Every, Any, Some, No” Động Từ Chia Số Ít
Khi câu có chủ ngữ là những từ được cấu tạo từ các thành phần “every-“, “any-“, “some-“, “no-” (ví dụ: “everybody”, “anyone”, “something”, “nobody”), thì động từ chính của câu luôn phải được chia ở dạng số ít. Quy tắc này áp dụng mặc dù một số từ có vẻ mang ý nghĩa số nhiều.
Ví dụ: “Nobody is perfect” dùng “is” với chủ ngữ “nobody”. Tương tự, “Everybody has their own problems” sử dụng “has” dù “everybody” có nghĩa là “mọi người”. Các từ có cấu tạo tương tự và tuân theo quy tắc này bao gồm “everyone”, “somebody”, “anybody”, “nothing”, “something”, “everything”. Việc ghi nhớ nhóm từ này là rất quan trọng để tránh sai lầm trong việc chia động từ theo chủ ngữ.
Sau “Every” Và “Each” Danh Từ Theo Sau Ở Dạng Số Ít Nên Động Từ Chia Số Ít
Khi theo sau hai từ “every” và “each” là một danh từ, danh từ đó bắt buộc phải ở dạng số ít. Do đó, nếu cụm từ này đóng vai trò là chủ ngữ của một câu, động từ chính theo sau đó cũng sẽ phải được chia ở dạng số ít. Điều này nhấn mạnh tính cá thể của từng đối tượng được nhắc đến.
Chẳng hạn: “Every student needs to be able to read and write” cho thấy “student” là số ít và “need” được thêm “s”. Hay “Each member of the group has to take responsibility for this project” sử dụng “has” vì “member” là danh từ số ít đi sau “each”. Việc hiểu rõ cách sử dụng each và every là chìa khóa để áp dụng đúng nguyên tắc hòa hợp chủ vị trong trường hợp này.
Cấu Trúc “Either…Or…” Và “Neither…Nor…” Chia Động Từ Theo Danh Từ Thứ Hai
Khi sử dụng các cấu trúc liên từ phức hợp như “either…or…” hoặc “neither…nor…”, động từ chính của câu sẽ chia dựa theo danh từ thứ hai, tức là danh từ nằm gần động từ nhất. Quy tắc này đảm bảo sự đồng nhất giữa chủ ngữ và vị ngữ trong những câu có nhiều hơn một chủ thể tiềm năng.
Ví dụ: “Either citizens or the government has to protect the environment”. Mặc dù “citizens” là số nhiều, động từ là “has” vì nó chia theo “the government” (danh từ tập hợp, coi là số ít) nằm ngay sau “or”. Ngược lại, “Neither the president nor normal people are able to deal with this problem” dùng “are” vì nó chia theo “people” (danh từ số nhiều) nằm sau “nor”. Hiểu được sự phân biệt Either or và Neither nor cùng với nguyên tắc này giúp bạn xử lý các câu phức tạp một cách chính xác.
Danh Từ Số Ít Có Đuôi “S” Chia Động Từ Số Ít
Trong tiếng Anh, có một số danh từ tuy có chữ cái “s” ở cuối từ nhưng lại là danh từ số ít. Khi những danh từ này đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, động từ đi kèm phải được chia ở dạng số ít. Đây là những trường hợp đặc biệt cần được ghi nhớ.
Ví dụ: “The news has been filled with stories about COVID-19 pandemic lately”. Mặc dù “news” có “s” cuối cùng, nó vẫn là danh từ số ít nên động từ “have” được chia thành “has”. Các danh từ phổ biến thuộc nhóm này bao gồm: tên các môn học (Mathematics, Economics, Physics, Linguistics, Statistics), tên các căn bệnh (Diabetes, Measles, Mumps, Rabies, Rickets), tên các môn thể thao (Gymnastics, Athletics, Darts, Billiards), và một số danh từ khác như “Philippines”, “the United States”, “the Netherlands”. Việc nhận biết chúng giúp tránh nhầm lẫn khi chia động từ theo chủ ngữ.
Lưu Ý Đến Chủ Ngữ Có Chứa Giới Từ “Of”
Các trường hợp chủ ngữ là các cụm từ có chứa giới từ “of” cũng có những quy tắc riêng về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ mà người học cần nắm vững.
-
Trường hợp 1: Cụm từ chỉ một phần hoặc lựa chọn từ một nhóm số nhiều: Khi theo sau các cụm từ như “Hardly/Barely/Scarcely any of”, “Each of”, “Either of”, “Neither of”, “None of”, “One of” là một danh từ đếm được số nhiều, động từ chính của câu vẫn sẽ được chia ở dạng số ít. Ví dụ: “One of the solutions being considered is quite promising.” Ở đây, mặc dù “solutions” là số nhiều, nhưng cụm “One of” khiến động từ là “is”.
-
Trường hợp 2: Cụm từ chỉ lượng với danh từ không đếm được: Theo sau các cụm từ như “Hardly/Barely/Scarcely any of”, “All of”, “Most of”, “A great deal of”, “A lot of”, “Some of” là một danh từ không đếm được, và động từ chính của câu sẽ được chia ở dạng số ít. Ví dụ: “Most of the news online is often misleading.” Với “news” là danh từ không đếm được, động từ là “is”.
-
Trường hợp 3: Cụm từ chỉ số lượng, tỷ lệ, phần trăm: Khi chủ ngữ của câu có chứa các cụm từ như “the number of”, “the proportion of”, “the percentage of”, “the quantity of”, thì động từ chính phải chia ở dạng số ít. (Trừ khi các từ “number/proportion/percentage/quantity” trong các cụm đó ở dạng số nhiều). Ví dụ: “The number of tourists visiting the island has significantly increased.” Dù “tourists” là số nhiều, nhưng “the number of” khiến động từ là “has”.
-
Trường hợp 4: Cụm từ chỉ lượng với danh từ số nhiều, chia theo danh từ: Khi chủ ngữ của câu là các cụm từ chỉ lượng (không phải “the number of” hay các từ ở trường hợp 1) và theo sau giới từ “of” là một danh từ đếm được số nhiều, thì động từ chính của câu sẽ được chia dựa theo danh từ đó – tức là cũng ở dạng số nhiều. Ví dụ: “A number of students have chosen to help their teachers.” Ở đây, “students” là số nhiều, nên động từ là “have”. Các cụm từ tương tự bao gồm “A lot of”, “A multitude of”, “The majority of”, “Some of”, “All of”, “Plenty of”, “A range of”, “A variety of”.
Chú Ý Về Các Dạng Động Từ Và Danh Từ Đặc Biệt Trong Hòa Hợp Chủ Vị
Ngoài các quy tắc cụ thể, việc nắm vững một số lưu ý về hình thái động từ và các loại danh từ đặc biệt là rất quan trọng để đảm bảo sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ luôn chính xác.
Lưu Ý Về Các Động Từ Dạng -s/-es
Các động từ được thêm đuôi “-s” hoặc “-es” khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn. Quy tắc thêm đuôi này phụ thuộc vào chữ cái cuối cùng của động từ gốc:
| Dạng Động Từ | Quy Tắc Thêm Đuôi | Ví Dụ |
|---|
B
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là một trong những điểm ngữ pháp nền tảng và cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Nắm vững quy tắc này giúp người học tự tin hơn khi viết và nói, đảm bảo câu văn luôn chính xác và trôi chảy. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các nguyên tắc hòa hợp chủ vị, từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn áp dụng hiệu quả vào quá trình học tập và giao tiếp tiếng Anh của mình.
Tầm Quan Trọng Của Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ Và Động Từ
Trong tiếng Anh, việc chia động từ theo chủ ngữ đúng cách không chỉ là một yêu cầu về mặt ngữ pháp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự rõ ràng và hiệu quả của giao tiếp. Khi động từ không hòa hợp với chủ ngữ, câu văn có thể trở nên khó hiểu, không tự nhiên, thậm chí sai lệch ý nghĩa.
Việc nắm vững sự đồng nhất giữa chủ ngữ và vị ngữ giúp bạn:
- Tăng cường độ chính xác ngữ pháp: Đây là một trong những tiêu chí cơ bản để đánh giá trình độ tiếng Anh. Lỗi về Subject-Verb Agreement là lỗi phổ biến và dễ bị nhận thấy.
- Cải thiện kỹ năng viết: Một bài viết có cấu trúc câu đúng ngữ pháp, đặc biệt là hòa hợp chủ vị, sẽ chuyên nghiệp và đáng tin cậy hơn.
- Nâng cao khả năng giao tiếp: Khi nói, việc chia động từ chính xác giúp người nghe dễ dàng theo dõi và hiểu ý bạn muốn truyền đạt, tránh những hiểu lầm không đáng có.
- Đạt điểm cao trong các kỳ thi: Các bài thi tiếng Anh quốc tế như IELTS, TOEFL, TOEIC đều có phần kiểm tra ngữ pháp, và quy tắc hòa hợp chủ ngữ và động từ luôn là một trong những phần được đánh giá cao.
Thống kê cho thấy, lỗi về sự hòa hợp chủ ngữ và động từ chiếm một tỷ lệ đáng kể, khoảng 15-20%, trong tổng số các lỗi ngữ pháp mà người học tiếng Anh mắc phải. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc ôn luyện kỹ lưỡng chủ điểm này.
Các Quy Tắc Cơ Bản Về Sự Hòa Hợp Chủ Vị
Để xây dựng một câu tiếng Anh chuẩn xác, việc hiểu rõ và áp dụng các quy tắc cơ bản về ngữ pháp chủ ngữ động từ là bước đầu tiên và quan trọng nhất.
Chủ Ngữ Là Danh Từ Số Ít Hoặc Không Đếm Được Chia Động Từ Số Ít
Khi chủ ngữ của câu là một danh từ đếm được số ít, các đại từ nhân xưng ở ngôi thứ ba số ít như “he”, “she”, “it”, hoặc một danh từ không đếm được, động từ chính hoặc trợ động từ của câu phải được chia ở dạng số ít. Đây là nguyên tắc nền tảng nhất trong sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
Ví dụ cụ thể:
The tigeris running really fast. (Con hổ đang chạy rất nhanh.) – Chủ ngữ “tiger” là danh từ đếm được số ít nên động từ “to be” được chia là “is”.He/She/Itneeds more time. (Anh ấy/Cô ấy/Nó cần thêm thời gian.) – Chủ ngữ là các đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, động từ “need” thêm “s”.Clean wateris becoming increasingly scarce. (Nước sạch đang ngày càng trở nên khan hiếm.) – “Clean water” là cụm danh từ không đếm được, động từ “to be” chia là “is”.My motherhas a lot of interesting books. (Mẹ tôi có rất nhiều quyển sách thú vị.) – “My mother” là danh từ đếm được số ít, động từ “have” chuyển thành “has”.This t-shirtdoes not fit. (Cái áo này không hợp với tôi.) – “This t-shirt” là danh từ đếm được số ít, trợ động từ “do” chuyển thành “does”.
Chủ Ngữ Là Danh Từ Đếm Được Số Nhiều Chia Động Từ Số Nhiều
Ngược lại với quy tắc trên, khi chủ ngữ của câu là một danh từ đếm được số nhiều hoặc các đại từ nhân xưng ở ngôi thứ nhất/thứ hai/thứ ba số nhiều như “I”, “You”, “We”, “They”, thì động từ chính hoặc trợ động từ của câu phải được chia ở dạng số nhiều. Trong các trường hợp này, động từ ở dạng số nhiều bao gồm “are”, “have” và các động từ nguyên mẫu không thêm “s/es” khi ở thì hiện tại đơn. Trợ động từ tương ứng sẽ là “do”.
Ví dụ:
The tigersare running really fast. (Những con hổ đang chạy rất nhanh.) – “Tigers” là danh từ đếm được số nhiều, động từ “to be” chia là “are”.I/You/We/Theyneed more time. (Tôi/Bạn/Chúng ta/Bọn họ cần thêm thời gian.) – Chủ ngữ là các đại từ “I/You/We/They”, động từ “need” giữ nguyên.My brothershave a lot of interesting books. (Các anh trai của tôi có rất nhiều quyển sách thú vị.) – “Brothers” là danh từ đếm được số nhiều, động từ “have” giữ nguyên.Childrendo not always tell the truth. (Trẻ con không phải lúc nào cũng nói thật.) – “Children” là danh từ đếm được số nhiều, trợ động từ “do” giữ nguyên.Peoplewho live in big cities often have to face serious air pollution. (Những người mà sống ở các thành phố lớn thường phải đối mặt với ô nhiễm không khí nghiêm trọng.) – “People” là danh từ đếm được số nhiều, động từ “have” giữ nguyên. Động từ “live” trong mệnh đề quan hệ cũng không thêm “s” vì nó bổ nghĩa cho “people”.
Chủ Ngữ Là Cụm Danh Từ Dài Chia Động Từ Theo Danh Từ Chính
Khi chủ ngữ của câu là một cụm danh từ dài và phức tạp, điều cốt yếu là phải xác định được danh từ chính trong cụm đó. Động từ sẽ luôn chia theo danh từ chính này, chứ không phải theo bất kỳ danh từ nào khác trong cụm từ dài. Việc này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng cấu trúc câu để đảm bảo hòa hợp chủ vị chính xác.
Ví dụ:
- The
causesof air pollution are often related to private transport. (Các nguyên nhân của ô nhiễm không khí thường liên quan đến phương tiện giao thông cá nhân.) – Chủ ngữ là “The causes of air pollution”, nhưng danh từ chính là “causes” (số nhiều), nên động từ là “are”. - The major
reasonfor the disappearance of some wild animals is illegal hunting. (Lý do chính cho sự biến mất của một số động vật hoang dã là việc săn bắt trái phép.) – Danh từ chính là “reason” (số ít), nên động từ là “is”. - The
inventionof social networking sites has revolutionised the way people communicate with each other. (Việc phát minh ra các trang mạng xã hội đã cách mạng hóa cách mọi người giao tiếp với nhau.) – Danh từ chính là “invention” (số ít), nên động từ là “has”. - Some
expertsin the field of education think that this experiment is unnecessary. (Một số chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục nghĩ rằng thí nghiệm này là không cần thiết.) – Danh từ chính là “experts” (số nhiều), nên động từ “think” không thêm “s”.
Chủ Ngữ Là Danh Động Từ Hoặc Động Từ Nguyên Mẫu Chia Động Từ Số Ít
Khi chủ ngữ của câu bắt đầu bằng một danh động từ (V-ing) hoặc một động từ nguyên mẫu có “to” đi trước (To V), thì động từ chính của câu luôn phải được chia ở dạng số ít. Đây là quy tắc cố định và áp dụng cho tất cả các trường hợp tương tự, không phụ thuộc vào ý nghĩa số ít hay số nhiều của hành động được đề cập.
Ví dụ:
Livingin the countryside is quite boring. (Sống ở nông thôn thật nhàm chán.) – Chủ ngữ “Living” là danh động từ, động từ chính chia là “is”.To understandpeople with special needs takes a lot of time and effort. (Để hiểu những người có nhu cầu đặc biệt cần rất nhiều thời gian và công sức.) – Chủ ngữ “To understand” là động từ nguyên mẫu, động từ “take” thêm “s”.
Câu Đảo Ngữ Hoặc “There Is/Are” Chia Động Từ Theo Danh Từ Chính Theo Sau
Khi sử dụng các cấu trúc đảo ngữ hoặc câu có chủ ngữ là “there is/are”, động từ chính của câu không chia theo “there” hoặc yếu tố gây đảo ngữ, mà phải chia theo danh từ chính nằm ngay sau nó. Điều này đặc biệt quan trọng để tránh nhầm lẫn khi xác định chủ ngữ thực sự của câu.
Ví dụ:
- There is a
problemabout this plan. (Có một vấn đề về kế hoạch này.) – Danh từ chính “problem” ở dạng số ít, động từ là “is”. - There are various
reasonswhy English has become an international language. (Có rất nhiều lý do tại sao tiếng Anh trở thành một thứ ngôn ngữ quốc tế.) – Danh từ chính “reasons” ở dạng số nhiều, động từ là “are”. - So imperative is this
issue, that governments should devote all their resources to resolving it. (Vấn đề này quá cấp bách đến nỗi các chính phủ nên dành tất cả nguồn lực để giải quyết nó.) – Danh từ chính “issue” ở dạng số ít, động từ là “is”. Các cấu trúc đảo ngữ khác cũng tuân theo quy tắc tương tự.
Chủ Ngữ Là Danh Từ Tập Hợp Thường Chia Động Từ Số Ít
Khi chủ ngữ của câu là một danh từ tập hợp (danh từ chỉ một nhóm người, đồ vật, động vật, khái niệm hay tổ chức được xem là một đơn vị), động từ chính của câu thường được chia ở dạng số ít. Điều này phản ánh cách nhìn nhận về một tập thể như một khối thống nhất.
Ví dụ: The government has to spend a huge amount of money on protecting the environment. (Chính phủ phải bỏ ra một số tiền rất lớn trong việc bảo vệ môi trường.) – “Government” được xem là một đơn vị duy nhất, nên động từ “has” được sử dụng.
Các danh từ tập hợp phổ biến thường đi kèm động từ số ít bao gồm: army, university, college, audience, community, company, crowd, family, generation, population, the press, the public, v.v.
Tuy nhiên, có một lưu ý quan trọng: những danh từ tập hợp này đôi khi có thể đi cùng với động từ chính chia ở dạng số nhiều nếu người viết hoặc người nói muốn ám chỉ đến từng cá thể riêng biệt trong tập hợp đó, nhấn mạnh sự đa dạng hoặc hành động riêng lẻ của các thành viên. Ví dụ: The family are getting angry because of her silly actions. (Các thành viên trong gia đình đang trở nên tức giận bởi vì những hành động ngớ ngẩn của cô ấy.) – Ở đây, động từ “are” được dùng để chỉ rằng các thành viên riêng lẻ của gia đình đang thể hiện sự tức giận. Việc lựa chọn hình thái động từ phụ thuộc vào ý nghĩa mà bạn muốn truyền đạt.
Các Quy Tắc Nâng Cao Và Trường Hợp Đặc Biệt Về Hòa Hợp Chủ Ngữ Động Từ
Để đạt đến trình độ cao hơn trong việc sử dụng tiếng Anh, việc nắm vững các quy tắc nâng cao và trường hợp đặc biệt của hòa hợp chủ ngữ động từ là không thể thiếu. Những tình huống này thường phức tạp hơn và đòi hỏi sự tinh tế trong việc nhận diện.
Chủ Ngữ Có Thành Phần “Every, Any, Some, No” Động Từ Chia Số Ít
Khi chủ ngữ của câu là những từ có thành phần cấu tạo là “every-“, “any-“, “some-“, “no-” (ví dụ: everybody, anyone, something, nobody), thì động từ chính của câu luôn phải được chia ở dạng số ít. Điều này áp dụng bất kể ý nghĩa của từ có vẻ là số nhiều hay không.
Ví dụ:
Nobodyis perfect. (Không ai là hoàn hảo.) – Chủ ngữ “nobody” có thành phần “no-“, động từ “is” được sử dụng.Everybodyhas their own problems. (Ai cũng có những vấn đề của riêng mình.) – Chủ ngữ “everybody” có thành phần “every-“, động từ “has” được sử dụng, mặc dù từ “everybody” mang nghĩa “mọi người” trong tiếng Việt.
Các từ có cấu tạo tương tự và tuân theo quy tắc này bao gồmeveryone,somebody,anybody,nothing,something,everything.
Sau “Every” Và “Each” Danh Từ Theo Sau Ở Dạng Số Ít Nên Động Từ Chia Số Ít
Khi theo sau hai từ every và each là một danh từ, danh từ đó bắt buộc phải ở dạng số ít. Do đó, nếu cụm từ này đóng vai trò là chủ ngữ của một câu, động từ chính theo sau nó cũng sẽ phải được chia ở dạng số ít. Quy tắc này giúp củng cố sự đồng nhất chủ ngữ và vị ngữ khi muốn nhấn mạnh từng cá thể trong một nhóm.
Ví dụ:
Every studentneeds to be able to read and write. (Mỗi học sinh cần phải biết đọc và biết viết.) – Chủ ngữ “every student” chứa từ “every”, động từ “need” được thêm “s”.Each memberof the group has to take responsibility for this project. (Mỗi thành viên của nhóm cần phải chịu trách nhiệm cho dự án này.) – Chủ ngữ “each member” chứa từ “each”, động từ “have” được chia là “has”.
Cấu Trúc Ngữ Pháp Là “Either…Or…” Và “Neither…Nor…” Chia Động Từ Theo Danh Từ Thứ Hai
Khi sử dụng các cấu trúc liên từ phức hợp như either…or… hoặc neither…nor…, động từ chính của câu sẽ chia dựa theo danh từ thứ hai, tức là danh từ nằm gần động từ nhất. Quy tắc này rất quan trọng để đảm bảo chia động từ theo chủ ngữ đúng trong các câu có nhiều lựa chọn chủ ngữ.
Ví dụ:
- Either citizens or
the governmenthas to protect the environment. (Cả công dân hoặc chính phủ phải bảo vệ môi trường.) – Dù danh từ đầu tiên “citizens” là số nhiều, động từ chính “has” chia theo danh từ thứ hai “the government” (danh từ tập hợp, coi là số ít). - Neither the president nor
normal peopleare able to deal with this problem. (Cả tổng thống và người bình thường đều không thể giải quyết vấn đề này.) – Dù danh từ đầu tiên “the president” là số ít, động từ chính “are” chia theo danh từ thứ hai “people” (danh từ số nhiều).
Danh Từ Số Ít Có Đuôi “S” Chia Động Từ Số Ít
Một số danh từ trong tiếng Anh tuy có chữ cái “s” ở cuối từ nhưng lại là danh từ số ít. Do đó, khi những danh từ này làm chủ ngữ trong câu thì động từ phải chia ở dạng số ít. Đây là nhóm từ đặc biệt mà người học cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn.
Ví dụ: The news has been filled with stories about COVID-19 pandemic lately. (Tin tức gần đây tràn ngập với những câu chuyện về đại dịch COVID-19.) – “News” có “s” nhưng là danh từ số ít, động từ “has” được sử dụng.
Danh sách các từ có cấu trúc tương tự bao gồm: Gymnastics, Athletics, Diabetes, Measles, Physics, Statistics, Linguistics, Economics, Mathematics.
Lưu Ý Đến Chủ Ngữ Có Chứa Giới Từ “Of”
Các trường hợp liên quan đến chủ ngữ là các cụm từ có chứa giới từ of cũng có những quy tắc đặc thù trong sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
-
Trường hợp 1: Cụm từ chỉ một phần nhỏ từ một tổng thể số nhiều: Tuy khi theo sau các cụm từ như
Hardly/Barely/Scarcely any of,Each of,Either of,Neither of,None of,One oflà danh từ đếm được số nhiều, nhưng động từ chính của câu sẽ được chia ở dạng số ít.- Ví dụ:
One of the solutionsbeing considered is quite effective. (Một trong những giải pháp đang được xem xét khá hiệu quả.) – “Solutions” là số nhiều, nhưng “One of” khiến động từ là “is”.
- Ví dụ:
-
Trường hợp 2: Cụm từ chỉ lượng với danh từ không đếm được: Theo sau các cụm từ như
Hardly/Barely/Scarcely any of,All of,Most of,A great deal of,A lot of,Some oflà danh từ không đếm được, và động từ chính của câu vẫn sẽ được chia ở dạng số ít.- Ví dụ:
Most of the newsonline is often biased. (Hầu hết tin tức trực tuyến thường bị thiên vị.) – “News” là danh từ không đếm được, động từ là “is”.
- Ví dụ:
-
Trường hợp 3: Cụm từ chỉ số lượng, tỷ lệ của một tập hợp: Khi chủ ngữ của câu có chứa các cụm từ như
the number of,the proportion of,the percentage of,the quantity of, thì động từ chính phải chia ở dạng số ít. (Trừ khi các từnumber/proportion/percentage/quantitytrong các cụm đó ở dạng số nhiều).- Ví dụ:
The number of touristsvisiting the island has significantly increased. (Số lượng khách du lịch ghé thăm hòn đảo đã tăng đáng kể.) – Dù “tourists” là số nhiều, nhưng “the number of” khiến động từ là “has”.
- Ví dụ:
-
Trường hợp 4: Cụm từ chỉ lượng với danh từ đếm được số nhiều, chia theo danh từ: Khi chủ ngữ của câu là các cụm từ chỉ lượng (không phải các trường hợp trên) và theo sau giới từ
oflà một danh từ đếm được số nhiều, thì động từ chính của câu sẽ được chia dựa theo danh từ đó – tức là cũng ở dạng số nhiều.- Ví dụ:
A number of studentshave chosen to help their teachers. (Một số lượng lớn sinh viên đã chọn giúp đỡ giáo viên của họ.) – Chủ ngữ chính chia theo “students” (số nhiều), nên động từ là “have”. - Các cụm từ chỉ lượng với quy luật tương tự như trên bao gồm:
A lot of,A multitude of,The majority of,Some of,All of,Plenty of,A range of,A variety of.
- Ví dụ:
Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Áp Dụng Quy Tắc Hòa Hợp Chủ Vị
Dù các quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ có vẻ rõ ràng, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện những sai lầm này giúp chúng ta luyện tập hiệu quả hơn.
Nhầm Lẫn Giữa Danh Từ Số Ít Có “S” Và Danh Từ Số Nhiều
Một trong những sai lầm kinh điển là nhầm lẫn các danh từ có kết thúc bằng s nhưng lại là số ít (ví dụ: news, physics, tên các bệnh như measles) với danh từ số nhiều. Người học thường tự động chia động từ ở dạng số nhiều khi thấy chữ s ở cuối, dẫn đến lỗi sai trong hòa hợp chủ vị. Cần ghi nhớ danh sách các trường hợp đặc biệt này để tránh sai sót.
Chia Động Từ Không Đúng Với Cụm Danh Từ Dài
Khi chủ ngữ là một cụm danh từ dài và phức tạp, nhiều người có xu hướng chia động từ theo danh từ gần nhất hoặc danh từ ở cuối cụm, thay vì xác định danh từ chính. Điều này thường xảy ra khi cụm danh từ có nhiều giới từ hoặc mệnh đề phụ. Việc phân tích kỹ cấu trúc câu để tìm ra chủ ngữ thực sự là điều cần thiết để đảm bảo động từ được chia chính xác.
Bỏ Qua Ngữ Cảnh Của Danh Từ Tập Hợp
Như đã đề cập, danh từ tập hợp có thể chia động từ số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào việc chúng được xem là một đơn vị hay các cá thể riêng lẻ. Sai lầm xảy ra khi người học áp dụng cứng nhắc một quy tắc mà không xem xét ngữ cảnh cụ thể mà danh từ tập hợp được sử dụng. Việc hiểu ý nghĩa mà câu muốn truyền tải là chìa khóa để chia động từ theo chủ ngữ một cách linh hoạt và chính xác.
Sai Khi Sử Dụng “Either…Or” Và “Neither…Nor”
Các cấu trúc either…or… và neither…nor… thường gây bối rối cho người học. Lỗi thường gặp là chia động từ theo chủ ngữ đầu tiên hoặc luôn chia số nhiều/số ít mà không xem xét chủ ngữ nằm gần động từ nhất. Việc tuân thủ quy tắc “gần nhất” là rất quan trọng đối với những cấu trúc này để đảm bảo sự đồng nhất giữa chủ ngữ và vị ngữ.
Lời Khuyên Để Thành Thạo Sự Hòa Hợp Chủ Ngữ Và Động Từ
Để thực sự làm chủ sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong tiếng Anh, việc luyện tập đều đặn và áp dụng các chiến lược học tập hiệu quả là vô cùng cần thiết.
Thực Hành Thường Xuyên Với Các Bài Tập Đa Dạng
Lý thuyết chỉ là bước khởi đầu. Cách tốt nhất để củng cố kiến thức là thông qua việc thực hành. Hãy tìm kiếm các bài tập về Subject-Verb Agreement từ nhiều nguồn khác nhau, từ các bài tập điền khuyết cơ bản đến những câu phức tạp hơn. Việc giải bài tập giúp bạn nhận diện các mẫu câu và áp dụng quy tắc một cách tự động, từ đó hình thành phản xạ đúng khi chia động từ theo chủ ngữ.
Đọc Và Nghe Tiếng Anh Đa Dạng
Tiếp xúc với tiếng Anh qua việc đọc sách báo, tạp chí, xem phim, nghe podcast hay tin tức là cách tuyệt vời để bạn làm quen với việc sử dụng sự hòa hợp chủ vị trong ngữ cảnh tự nhiên. Khi đọc, hãy chủ động chú ý đến cách các tác giả hoặc người nói chia động từ, đặc biệt là trong các trường hợp phức tạp hoặc các trường hợp đặc biệt. Việc này giúp bạn xây dựng “cảm nhận” về ngữ pháp, điều mà các quy tắc khô khan đôi khi không thể truyền tải hết.
Chú Ý Đến Ngữ Cảnh Và Ý Nghĩa
Như đã thấy với danh từ tập hợp hay các cụm từ có “of”, đôi khi việc chia động từ không chỉ dựa vào hình thức của chủ ngữ mà còn phụ thuộc vào ý nghĩa mà bạn muốn diễn đạt. Hãy luôn tự hỏi: Chủ ngữ đang được coi là một đơn vị hay là nhiều cá thể? Thông điệp chính của câu là gì? Việc suy nghĩ về ngữ cảnh giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác hơn khi có nhiều cách chia động từ khả thi.
Ghi Chú Và Ôn Tập Định Kỳ
Hãy tạo một cuốn sổ tay ngữ pháp riêng hoặc sử dụng ứng dụng ghi chú để tổng hợp các quy tắc về hòa hợp chủ vị, đặc biệt là những trường hợp dễ gây nhầm lẫn hoặc các quy tắc nâng cao. Định kỳ xem lại và ôn tập những ghi chú này sẽ giúp củng cố trí nhớ và đảm bảo bạn không quên đi những kiến thức đã học. Một bảng tóm tắt các quy tắc chính, như bảng dưới đây, có thể rất hữu ích cho việc ôn tập nhanh.
Chú Ý Về Các Dạng Động Từ Và Danh Từ Đặc Biệt
Để đạt được sự thành thạo trong sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, người học cần đặc biệt chú ý đến một vài khía cạnh về hình thái động từ và các loại danh từ có tính chất đặc biệt.
Lưu Ý Về Các Động Từ Dạng -s/-es
Các động từ được thêm đuôi “-s” hoặc “-es” khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn. Việc thêm đuôi này tuân theo một số quy tắc chính tả dựa trên chữ cái cuối cùng của động từ nguyên thể:
| Quy Tắc Thêm Đuôi | Ví Dụ Động Từ Nguyên Thể → Động Từ Chia (số ít) |
|---|---|
Hầu hết các động từ thêm -s |
travel → travels; play → plays; run → runs |
Động từ kết thúc bằng: -ch, -sh, -s, -x, -z, phụ âm + -o thì thêm -es |
attach → attaches; finish → finishes; miss → misses; tax → taxes; go → goes |
Động từ kết thúc bằng phụ âm + -y thì đổi -y thành -i rồi thêm -es |
fly → flies; rely → relies; deny → denies |
Một Số Danh Từ Số Ít Nhưng Có “S” Ở Cuối
Có một số danh từ trong tiếng Anh mặc dù có chữ cái s ở cuối từ nhưng lại được coi là danh từ số ít. Khi những danh từ này làm chủ ngữ trong câu, động từ đi kèm phải được chia ở dạng số ít.
- Tên các môn học:
mathematics(môn toán),economics(kinh tế học),politics(chính trị học),physics(vật lý),linguistics(ngôn ngữ học),statistics(thống kê), v.v.- Ví dụ:
Mathematicsis my favorite subject at school. (Toán là môn học yêu thích của tôi ở trường.)
- Ví dụ:
- Tên các căn bệnh:
rabies(bệnh dại),measles(bệnh sởi),rickets(bệnh còi xương),diabetes(bệnh tiểu đường),mumps(bệnh quai bị), v.v. - Tên các môn thể thao:
gymnastics(thể dục dụng cụ),athletics(môn điền kinh),darts(phi tiêu),billiards(bi-a), v.v.- Ví dụ:
Athleticsis one of the sports in the Olympic Games. (Điền kinh là một trong các môn thể thao ở thế vận hội Olympic.)
- Ví dụ:
- Một số danh từ khác:
news(tin tức),Philippines(Philippines),the United States(Hợp chủng quốc Hoa Kỳ),the Netherlands(Hà Lan), v.v.
Một Số Danh Từ Số Nhiều Nhưng Không Có “S” Ở Cuối
Ngược lại, cũng có những danh từ mang ý nghĩa số nhiều nhưng lại không có chữ s ở cuối từ. Đây là những danh từ bất quy tắc về hình thái số nhiều.
- Ví dụ:
people(người/mọi người),children(trẻ em),men(đàn ông),women(phụ nữ),feet(bàn chân – số nhiều của foot),teeth(răng – số nhiều của tooth),mice(chuột – số nhiều của mouse),geese(ngỗng – số nhiều của goose),cattle(gia súc),police(cảnh sát), v.v.- Ví dụ:
The childrenare playing football in the park. (Những đứa trẻ đang chơi bóng trong công viên.)
Khi những danh từ này được sử dụng làm chủ ngữ, động từ đi kèm phải chia ở dạng số nhiều.
- Ví dụ:
Bài Tập Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ Và Động Từ
Để củng cố kiến thức về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, hãy thực hiện các bài tập sau đây.
Bài 1: Chia động từ ở trong ngoặc cho phù hợp với chủ ngữ.
- The old man with his dog (pass) my house every morning.
- She has (work) for this company since her graduation.
- A great number of tourist (flock) to Japan in summer festivals.
- Some of the dishes in the kitchen (be) broken.
- My brother (play) in the garden when I cooked in the kitchen.
- She (be) going to fly to Hanoi tomorrow.
- Many students in my class (speak) English fluently.
- Most members in the team (agree) with the plan.
- She (give) an excellent performance in the show.
- Neither Tom nor his sister (like) drinking beer.
Bài 2: Hoàn thành câu bằng cách điền is/are, have/has hoặc does/do vào chỗ trống.
- James… taking a vacation in July.
- Either John or you … responsible for taking charge of this task.
- Both the cat and dog… fed three times a day.
- Peter and his close friend… not gone swimming for a week.
- It… been 5 years since I met her for the first time.
- Her parents… proud of her success.
- The problem… reported to the manager.
- English… spoken in a wide range of countries in the world.
- I… not want to eat anything after 10 p.m
- Sophie… satisfied with her exam result.
Đáp án:
Bài 1:
- passes
- worked
- flock
- have
- played
- is
- speak
- agreed
- gave
- likes
Bài 2:
- is
- are
- are
- have
- has
- are
- is
- is
- do
- is
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Sự Hòa Hợp Chủ Ngữ Và Động Từ
-
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là gì?
Đây là một nguyên tắc ngữ pháp trong tiếng Anh yêu cầu động từ trong câu phải thay đổi hình thái (số ít hoặc số nhiều) để phù hợp với chủ ngữ của nó. Nếu chủ ngữ là số ít, động từ chia số ít; nếu chủ ngữ là số nhiều, động từ chia số nhiều. -
Tại sao việc học hòa hợp chủ vị lại quan trọng?
Việc nắm vững hòa hợp chủ vị giúp bạn viết và nói tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn, tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản và cải thiện khả năng giao tiếp rõ ràng. Đây là nền tảng cho việc học các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn. -
Làm thế nào để xác định chủ ngữ chính trong một cụm danh từ dài?
Khi chủ ngữ là một cụm danh từ dài có giới từ (ví dụ:The cost of living), danh từ chính thường là danh từ đứng trước giới từ (ở đây làcost). Động từ sẽ chia theo danh từ chính đó, bất kể danh từ sau giới từ có ở dạng số ít hay số nhiều. -
Các từ như “everybody”, “nobody” chia động từ số ít hay số nhiều?
Các từ có thành phần “every-“, “any-“, “some-“, “no-” nhưeverybody,anyone,something,nothingluôn được coi là chủ ngữ số ít và động từ theo sau phải chia ở dạng số ít. -
Cấu trúc “either…or…” và “neither…nor…” chia động từ theo quy tắc nào?
Trong các cấu trúc này, động từ sẽ chia theo danh từ thứ hai (danh từ nằm gần động từ nhất). Ví dụ:Neither he nor his friends are coming.(friends là số nhiều nên dùngare). -
Có những danh từ nào kết thúc bằng “s” nhưng lại là số ít?
Có, ví dụ như tên các môn học (physics,mathematics), tên các bệnh (measles,mumps), hoặc từnews. Khi làm chủ ngữ, chúng đều yêu cầu động từ chia số ít. -
Làm sao để luyện tập hiệu quả sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ?
Bạn nên thực hành thường xuyên với các bài tập đa dạng, đọc và nghe tiếng Anh để làm quen với ngữ cảnh, chú ý đến ý nghĩa của câu để chia động từ cho phù hợp, và ghi chú lại các quy tắc khó hoặc trường hợp đặc biệt để ôn tập định kỳ.
Việc làm chủ sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là một cột mốc quan trọng trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với những kiến thức từ cơ bản đến nâng cao cùng các lời khuyên thực tế được chia sẻ trong bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã có đủ công cụ để tự tin hơn trong việc sử dụng ngữ pháp tiếng Anh. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng những quy tắc này vào thực tế giao tiếp hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
