Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ các cấu trúc ngữ pháp là nền tảng vững chắc. Một trong những thì tiếng Anh quan trọng và được sử dụng rộng rãi là thì hiện tại hoàn thành. Đặc biệt, kỹ năng viết lại câu thì hiện tại hoàn thành không chỉ giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt mà còn là yêu cầu thường xuyên trong các bài thi quan trọng. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các cấu trúc biến đổi câu, giúp bạn tự tin làm chủ thì ngữ pháp này.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tổng Quan Về Thì Hiện Tại Hoàn Thành Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh

Trước khi đi sâu vào các dạng viết lại câu thì hiện tại hoàn thành, chúng ta cùng ôn lại những kiến thức cơ bản về thì ngữ pháp này. Việc nắm vững gốc rễ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về lý do và cách thức các cấu trúc câu được biến đổi. Thì hiện tại hoàn thành là một công cụ mạnh mẽ để diễn đạt các hành động liên quan đến quá khứ nhưng có mối liên hệ mật thiết với hiện tại.

Cấu Trúc Thì Hiện Tại Hoàn Thành Cơ Bản

Thì hiện tại hoàn thành được hình thành dựa trên sự kết hợp của trợ động từ “have/has” và quá khứ phân từ (V3-ed). Sự lựa chọn giữa “have” và “has” phụ thuộc vào chủ ngữ của câu, tuân thủ nguyên tắc số ít và số nhiều.

Thể khẳng định:
| S + have/has + past participle (V3-ed) + O. |
|—|
Với các chủ ngữ như I, You, We, They hoặc danh từ số nhiều, chúng ta sử dụng “have”. Ví dụ: We have completed the project ahead of schedule. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn). Ngược lại, He, She, It, danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được sẽ đi kèm với “has”. Ví dụ: She has traveled to over ten countries. (Cô ấy đã đi du lịch hơn mười quốc gia). Các hình thức rút gọn như I’ve, You’ve, He’s cũng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giúp câu nói trở nên tự nhiên hơn. Một ví dụ điển hình là I have just graduated from university for 2 months. (Tôi vừa mới tốt nghiệp Đại học khoảng 2 tháng.)

Thể phủ định:
| S + have/has + not + past participle (V3-ed) + O. |
|—|
Để thể hiện sự phủ định, chúng ta chỉ cần thêm “not” vào sau trợ động từ “have” hoặc “has”. Hình thức rút gọn “haven’t” hoặc “hasn’t” được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong văn nói. Ví dụ: They haven't visited their grandparents since last Christmas. (Họ chưa thăm ông bà kể từ Giáng sinh năm ngoái.) Hay như câu She has not finished her homework yet. (Cô ấy vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà của cô ấy.) nhấn mạnh một hành động chưa được hoàn tất tính đến thời điểm hiện tại.

Thể nghi vấn:
| Have/has + S + past participle (V3-ed) + O? |
|—|
Đối với câu hỏi, trợ động từ “Have” hoặc “Has” sẽ được đảo lên trước chủ ngữ. Cách này giúp người nói đặt câu hỏi về một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại. Ví dụ: Have you ever tried traditional Vietnamese pho? (Bạn đã bao giờ thử món phở truyền thống Việt Nam chưa?) Một ví dụ khác thường gặp là Have you still not been able to contact your daughter? (Bạn vẫn chưa thể liên lạc được với con gái sao?) thể hiện sự ngạc nhiên về tình trạng hiện tại.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các Trường Hợp Sử Dụng Thì Hiện Tại Hoàn Thành Quan Trọng

Thì hiện tại hoàn thành không chỉ đơn thuần là một cấu trúc ngữ pháp mà còn là công cụ linh hoạt để diễn đạt nhiều tình huống khác nhau trong tiếng Anh. Nắm vững các cách sử dụng này là chìa khóa để áp dụng thì một cách chính xác, đặc biệt khi bạn cần viết lại câu thì hiện tại hoàn thành.

Đầu tiên, thì này được dùng để mô tả một hành động hoặc sự việc vừa mới hoàn thành trong thời gian gần đây. Hành động này có tính chất mới mẻ, và kết quả của nó vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. Ví dụ, I have just met Peter in the shopping mall. (Tôi vừa mới gặp Peter trong khu mua sắm.) Câu này cho thấy cuộc gặp gỡ vừa diễn ra, và thông tin đó vẫn còn mới mẻ đối với người nói và người nghe.

Thứ hai, thì hiện tại hoàn thành diễn tả những hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không có thời điểm cụ thể được đề cập, hoặc người nói không muốn nhấn mạnh thời điểm chính xác. Điều quan trọng là kết quả hoặc kinh nghiệm từ hành động đó vẫn còn giá trị ở hiện tại. Chẳng hạn, He has won many martial arts awards in London. (Anh ta đã thắng nhiều giải thưởng võ thuật tại London.) Ở đây, việc anh ta giành giải thưởng là quá khứ, nhưng danh tiếng và thành tựu của anh ta vẫn hiện hữu.

Thứ ba, thì này được sử dụng để nói về một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại, thậm chí có thể tiếp tục trong tương lai. Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất, thường đi kèm với các giới từ “for” (trong khoảng thời gian) hoặc “since” (kể từ một mốc thời gian). Ví dụ, He is a famous musician. He has composed many great songs over the past 5 years. (Anh ấy là một nhạc sĩ nổi tiếng. Anh ấy đã sáng tác rất nhiều ca khúc hay trong hơn 5 năm qua.) Điều này cho thấy sự nghiệp sáng tác của anh ấy vẫn đang tiếp diễn.

Cuối cùng, thì hiện tại hoàn thành còn được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, nhưng kết quả hoặc hậu quả của nó vẫn còn rõ rệt hoặc ảnh hưởng đến thời điểm hiện tại. Sự liên kết giữa quá khứ và hiện tại là yếu tố then chốt ở đây. Ví dụ, I have fixed my car, so now it runs very well. (Tôi đã sửa chiếc xe ô tô của mình nên giờ nó hoạt động rất tốt.) Việc sửa xe đã xong, nhưng kết quả là chiếc xe giờ chạy tốt vẫn đang diễn ra.

Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Hoàn Thành Chính Xác

Việc nhận biết các dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành sẽ giúp người học dễ dàng xác định và sử dụng thì này một cách chính xác, đồng thời là cơ sở quan trọng khi thực hiện các bài tập viết lại câu thì hiện tại hoàn thành. Có một số từ và cụm từ đặc trưng thường xuyên xuất hiện với thì ngữ pháp này.

Các trạng từ chỉ thời gian không xác định như lately/recently (gần đây), just (vừa mới), already (vừa xong) là những chỉ báo rõ ràng cho thì hiện tại hoàn thành. Chúng nhấn mạnh tính chất cập nhật của hành động. Chẳng hạn, My grandfather has already eaten breakfast. (Ông tôi vừa mới ăn sáng xong rồi.) cho thấy bữa sáng đã được hoàn thành cách đây không lâu.

Ngoài ra, các trạng từ chỉ kinh nghiệm như ever (đã từng) và never (chưa bao giờ) cũng là dấu hiệu quan trọng. “Ever” thường được dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định, hỏi về kinh nghiệm đã trải qua. Ví dụ: Have you ever eaten sushi before? (Bạn đã từng ăn sushi trước đó chưa?) Trong khi đó, “never” dùng để phủ định hoàn toàn một kinh nghiệm nào đó. I have never had a chance to visit the Independence Palace. (Tôi chưa bao giờ có cơ hội ghé thăm Dinh Độc Lập.)

Các cụm từ chỉ khoảng thời gian như for + quãng thời giansince + mốc thời gian là những dấu hiệu không thể thiếu khi đề cập đến một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. My brother has learnt French for 10 years. (Anh trai tôi đã học tiếng Pháp khoảng 10 năm nay rồi.) nhấn mạnh khoảng thời gian học tiếng Pháp đã kéo dài. Tương tự, She has moved to HCM city since last year. (Cô ấy đã chuyển đến thành phố Hồ Chí Minh từ năm ngoái.) chỉ ra mốc thời gian bắt đầu của việc chuyển đến thành phố Hồ Chí Minh.

Bên cạnh đó, các cụm từ như up to now, so far, up to the present, until now (cho tới thời điểm hiện tại) đều ám chỉ một kết quả đạt được tính đến hiện tại. Ví dụ: They have raised $20,000 for the charity organization up to now. (Cho đến thời điểm hiện tại, chúng tôi đã quyên góp được 20.000 đô la cho tổ chức từ thiện.) Những cụm từ này thường xuất hiện ở cuối câu.

Cuối cùng, cấu trúc This/It is the first/second/best/worst… + Noun cũng là một dấu hiệu nhận biết mạnh mẽ. Nó thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một trải nghiệm độc đáo hoặc lần đầu tiên. Chẳng hạn, This is the first time I have tried this food. (Đây là lần đầu tiên tôi thử món ăn này.) cho thấy một trải nghiệm mới mẻ.

Hướng Dẫn Chi Tiết Các Dạng Viết Lại Câu Thì Hiện Tại Hoàn Thành Phổ Biến

Việc viết lại câu thì hiện tại hoàn thành đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ nghĩa và cấu trúc của câu gốc. Có nhiều cách để biến đổi một câu từ thì này sang thì khác, hoặc giữa các cấu trúc đồng nghĩa trong cùng một thì, nhằm đa dạng hóa diễn đạt và thể hiện sự linh hoạt trong sử dụng ngôn ngữ. Dưới đây là những dạng viết lại câu thường gặp nhất, đặc biệt hữu ích cho các bài kiểm tra và nâng cao kỹ năng viết.

Dạng 1: Chuyển Đổi Từ Phủ Định Thì Hiện Tại Hoàn Thành Sang “It is/has been… since”

Dạng này thường xuất hiện khi câu gốc sử dụng thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định để diễn tả một hành động đã không xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định. Khi viết lại câu, chúng ta sẽ chuyển trọng tâm sang việc nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần cuối cùng hành động đó xảy ra.

Cấu trúc gốc: S + has/have + not + past participle (V3-ed) + O + for + khoảng thời gian.

Cấu trúc câu viết lại: It + is/has been + khoảng thời gian + since + S + last + V2-ed + O.

Sự chuyển đổi này giúp người đọc dễ dàng hình dung được thời gian gián đoạn của hành động. Ví dụ, nếu câu gốc là She hasn't gone to this restaurant for about 6 months. (Cô ấy đã không đến nhà hàng này khoảng 6 tháng rồi.), thì khi viết lại câu, chúng ta sẽ có It is/has been 6 months since she last went to this restaurant. (Đã 6 tháng rồi kể từ lần vừa rồi cô ấy đến nhà hàng này.) Cả hai câu đều truyền tải cùng một ý nghĩa, nhưng cấu trúc thứ hai mang tính nhấn mạnh hơn về thời lượng.

Một ví dụ khác để minh họa rõ hơn: Due to the pandemic, Peter's parents haven't seen him for about a year. (Vì dịch bệnh, cha mẹ của Peter đã không gặp anh ấy khoảng 1 năm nay rồi.) Khi áp dụng công thức viết lại câu thì hiện tại hoàn thành, chúng ta được: Due to the pandemic, it is/has been about 1 year since Peter's parents last saw him. (Vì dịch bệnh mà đã khoảng 1 năm kể từ lần cuối bố mẹ của Peter gặp anh ấy.) Việc nắm vững dạng này sẽ giúp bạn diễn đạt thông tin về thời gian một cách phong phú và chính xác hơn.

Dạng 2: Từ Phủ Định Thì Hiện Tại Hoàn Thành Sang “The last time… was” và “S last V-ed”

Tương tự như dạng 1, dạng viết lại câu thì hiện tại hoàn thành này cũng bắt nguồn từ một câu phủ định ở thì hiện tại hoàn thành, nhưng cách biến đổi lại tập trung vào việc chỉ ra thời điểm cuối cùng hành động đã xảy ra. Điều này giúp cung cấp một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ đơn.

Cấu trúc gốc: S + has/have + not + past participle (V3-ed) + O + for/since + thời gian.

Cấu trúc câu viết lại:

  • The last time + S + V2-ed + was + thời gian + ago/ mệnh đề quá khứ đơn
  • S + last + V2/ed + O + thời gian + ago/ mệnh đề quá khứ đơn

Hãy xem xét ví dụ sau: We have not seen each other for 5 years. (Chúng tôi đã không gặp nhau khoảng 5 năm.) Khi viết lại câu theo hai cấu trúc trên, chúng ta có thể lựa chọn một trong hai cách diễn đạt:

  • The last time we saw each other was 5 years ago. (Lần cuối chúng tôi gặp nhau là cách đây 5 năm.)
  • We last saw each other 5 years ago. (Chúng tôi gặp nhau lần cuối cách đây 5 năm.)
    Cả hai câu viết lại đều dùng thì quá khứ đơn để chỉ rõ mốc thời gian cuối cùng của hành động, thay vì khoảng thời gian gián đoạn như câu gốc.

Một ví dụ khác: Lucy has not visited her grandparents since June last year. (Lucy không thăm ông bà của cô ấy từ tháng Sáu năm ngoái.) Khi viết lại câu thì hiện tại hoàn thành này, ta sẽ có:

  • The last time Lucy visited her grandparents was in June last year. (Lần cuối cùng Lucy thăm ông bà của cô ấy là vào tháng Sáu năm ngoái.)
  • Lucy last visited her grandparents in June last year. (Lucy đã thăm ông bà của cô ấy lần cuối vào tháng Sáu năm ngoái.)
    Việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc này giúp câu văn trở nên phong phú và truyền tải thông tin hiệu quả hơn trong các tình huống cụ thể.

Học ngữ pháp thì hiện tại hoàn thành hiệu quảHọc ngữ pháp thì hiện tại hoàn thành hiệu quả

Dạng 3: Từ Câu Có “Never” Sang “It/This is the first time”

Dạng viết lại câu thì hiện tại hoàn thành này tập trung vào việc biến đổi một câu phủ định có sử dụng “never” (chưa bao giờ) để diễn tả một kinh nghiệm chưa từng có, thành một câu khẳng định nhấn mạnh đây là lần đầu tiên trải nghiệm đó xảy ra.

Cấu trúc gốc: S + has/have + not + past participle (V3-ed) + before (hoặc S + has/have + never + past participle (V3-ed)).

Cấu trúc câu viết lại: It/This is the first time + S + has/have + past participle (V3-ed).

Sự thay đổi này làm nổi bật tính mới lạ, độc đáo của sự việc. Ví dụ, nếu câu gốc là She has never seen the Eiffel Tower before. (Cô ấy chưa bao giờ thấy tháp Eiffel trước đó.), thì khi viết lại câu, chúng ta sẽ chuyển thành This is the first time she has seen the Eiffel Tower. (Đây là lần đầu tiên cô ấy thấy tháp Eiffel.) Cấu trúc viết lại không chỉ đơn thuần là thay đổi từ ngữ mà còn là sự thay đổi trong cách nhìn nhận về sự kiện.

Một ví dụ khác mang tính nhân văn hơn: These poor children have not traveled abroad before. (Những đứa trẻ nghèo này chưa được đi du lịch nước ngoài trước đó.) Khi áp dụng quy tắc viết lại câu thì hiện tại hoàn thành, ta được: This is the first time these poor children have traveled abroad. (Đây là lần đầu tiên những đứa trẻ nghèo này được đi du lịch nước ngoài.) Qua đó, ta thấy được ý nghĩa của việc biến đổi câu là làm cho thông điệp trở nên tích cực và nhấn mạnh hơn vào sự kiện mới mẻ.

Dạng 4: Chuyển Đổi Từ Hành Động Kéo Dài Bằng “For” Sang “Started/Began”

Dạng viết lại câu thì hiện tại hoàn thành này tập trung vào việc biến đổi một câu diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại (sử dụng “for”) thành một câu chỉ rõ thời điểm bắt đầu của hành động đó bằng thì quá khứ đơn.

Cấu trúc gốc: S + has/have + past participle (V3-ed) + for + khoảng thời gian.

Cấu trúc câu viết lại: S + started/began + V-ing + khoảng thời gian + ago/ when + clause.

Sự chuyển đổi này giúp người đọc biết được chính xác mốc thời gian khởi điểm của một quá trình. Ví dụ, nếu câu gốc là My father has worked at this company for about 10 years. (Cha tôi đã làm việc ở công ty này khoảng 10 năm.), thì khi viết lại câu, chúng ta sẽ chuyển thành My father started working at this company about 10 years ago. (Cha tôi đã bắt đầu làm việc ở công ty này cách đây khoảng 10 năm.) Câu viết lại cung cấp một thông tin cụ thể về thời điểm bắt đầu, làm rõ hơn bối cảnh của hành động.

Một ví dụ khác: We have lived in this city for about 20 years. (Chúng tôi đã sống trong thành phố này khoảng 20 năm.) Khi áp dụng quy tắc viết lại câu thì hiện tại hoàn thành này, ta sẽ có: We began living in this city about 20 years ago. (Chúng tôi bắt đầu sống trong thành phố này cách đây khoảng 20 năm.) Việc nắm vững dạng này rất hữu ích khi bạn cần trình bày thông tin về thời gian một cách linh hoạt, từ khoảng thời gian tổng thể sang mốc thời gian cụ thể.

Dạng 5: Từ Câu Hỏi “When did…?” Sang “How long has/have…?”

Dạng viết lại câu thì hiện tại hoàn thành này là một sự biến đổi từ câu hỏi về thời điểm cụ thể một hành động bắt đầu trong quá khứ (sử dụng “When did…?”) sang câu hỏi về khoảng thời gian mà hành động đó đã diễn ra cho đến hiện tại (sử dụng “How long has/have…?”).

Cấu trúc gốc: When did + S + V0 + …?

Cấu trúc câu viết lại: How long + have/has + S + past participle (V3-ed) + …?

Điều quan trọng cần lưu ý khi thực hiện chuyển đổi này là động từ chính trong câu gốc có thể cần phải thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh của thì hiện tại hoàn thành, bởi vì thì này thường diễn tả trạng thái hoặc hành động kéo dài. Ví dụ, nếu câu gốc là When did Lily buy this computer? (Lily đã mua chiếc máy tính này khi nào vậy?), câu hỏi tập trung vào thời điểm mua. Khi viết lại câu, chúng ta sẽ hỏi về khoảng thời gian Lily đã “có” chiếc máy tính đó: How long has Lily had this computer? (Lily đã có chiếc máy tính này được bao lâu rồi?) Từ “buy” được chuyển thành “had” để phù hợp với ý nghĩa “sở hữu” liên tục.

Một ví dụ khác: When did you start learning English? (Bạn đã bắt đầu học tiếng Anh khi nào?) Câu này hỏi về thời điểm bắt đầu. Khi viết lại câu thì hiện tại hoàn thành sang cấu trúc “How long”, ta sẽ hỏi về tổng thời gian học: How long have you learnt English? (Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu rồi?) Việc thành thạo dạng này giúp bạn linh hoạt hơn trong việc đặt câu hỏi về thời gian và khoảng thời gian.

Dạng 6: Từ Câu So Sánh Nhất Sang Câu Phủ Định Thì Hiện Tại Hoàn Thành Với “Never”

Dạng viết lại câu thì hiện tại hoàn thành này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn chuyển đổi một câu diễn tả mức độ cao nhất của một tính chất (sử dụng cấu trúc so sánh nhất) thành một câu phủ định khẳng định rằng chưa bao giờ có trải nghiệm tương tự.

Cấu trúc gốc: This is the + superlative adjective + Noun + S + has/have + ever + past participle (V3-ed).

Cấu trúc câu viết lại: S + has/have + never + past participle (V3-ed) + such a/an + adjective + Noun + before. hoặc S + has/have + never + past participle (V3-ed) + the + superlative adjective + Noun + in his/her/my life.

Dạng này nhấn mạnh tính độc đáo của trải nghiệm bằng cách khẳng định rằng chưa từng có điều gì tương tự xảy ra trước đó. Chẳng hạn, nếu câu gốc là This is the most delicious pancake I have eaten in my life. (Đây là chiếc bánh kếp ngon nhất tôi từng ăn trong đời.), thì khi viết lại câu thì hiện tại hoàn thành, chúng ta có thể chuyển thành: I have never eaten such a delicious pancake before in my life. (Tôi chưa từng ăn một chiếc bánh kếp ngon như thế này trong đời.) hoặc I have never eaten the most delicious pancake in my life. Cả hai câu viết lại đều truyền tải ý nghĩa rằng đây là trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời nhất của người nói.

Một ví dụ khác: He has never read such a good self-help book before. Câu này sử dụng “never” để diễn tả kinh nghiệm chưa từng có. Khi viết lại câu theo hướng so sánh nhất, nó có thể trở thành: This is the best self-help book he has ever read. Ngược lại, nếu bắt đầu từ so sánh nhất như This is the best movie I have ever seen., thì có thể viết lại thành I have never seen such a good movie before. hoặc I have never seen a better movie.

Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Viết Lại Câu Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Việc thành thạo kỹ năng viết lại câu thì hiện tại hoàn thành không chỉ đơn thuần là học thuộc các công thức, mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong việc học và sử dụng tiếng Anh của bạn. Đây là một kỹ năng quan trọng mà mọi người học đều cần phải rèn luyện.

Nâng Cao Kỹ Năng Diễn Đạt và Sự Linh Hoạt Ngữ Pháp

Trong cả văn viết và văn nói, thì hiện tại hoàn thành là một trong những thì được sử dụng rất phổ biến, có thể chiếm tới hơn 20% các cấu trúc thì trong một đoạn văn tiếng Anh thông thường. Nếu bạn chỉ dùng một cấu trúc duy nhất, bài viết hay lời nói của bạn có thể trở nên lặp đi lặp lại và thiếu sức hấp dẫn. Việc học cách viết lại câu thì hiện tại hoàn thành giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt, sử dụng nhiều cấu trúc tương đương để truyền tải cùng một thông điệp. Điều này không chỉ làm cho câu văn của bạn phong phú hơn mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về ngữ pháp tiếng Anh.

Sự linh hoạt trong việc biến đổi câu cho phép bạn chọn lựa cách diễn đạt phù hợp nhất với ngữ cảnh và mục đích giao tiếp. Chẳng hạn, khi bạn muốn nhấn mạnh khoảng thời gian gián đoạn, bạn có thể dùng “It has been… since”, nhưng khi muốn chỉ rõ mốc thời gian cuối cùng của sự việc, “The last time… was” lại hiệu quả hơn. Khả năng chuyển đổi mượt mà giữa các cấu trúc này là dấu hiệu của một người học tiếng Anh thành thạo.

Cải Thiện Điểm Số Trong Các Bài Kiểm Tra Tiếng Anh

Đối với học sinh, sinh viên và những người chuẩn bị cho các kỳ thi tiếng Anh quan trọng như THPT Quốc Gia, IELTS, TOEFL, dạng bài tập viết lại câu là một phần không thể thiếu. Trong các đề thi THPT Quốc Gia, dạng câu hỏi liên quan đến viết lại câu thì hiện tại hoàn thành thường xuyên xuất hiện, đòi hỏi thí sinh phải nắm vững các cấu trúc biến đổi một cách chính xác.

Việc luyện tập kỹ năng này giúp thí sinh không chỉ xử lý câu hỏi một cách nhanh chóng mà còn tránh được những lỗi sai đáng tiếc do nhầm lẫn cấu trúc hoặc thiếu linh hoạt trong tư duy ngữ pháp. Nắm vững các dạng viết lại câu thì hiện tại hoàn thành sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi đối mặt với các dạng bài tập ngữ pháp phức tạp, từ đó cải thiện đáng kể điểm số tổng thể trong bài thi của mình.

Bài Tập Luyện Tập Viết Lại Câu Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng viết lại câu thì hiện tại hoàn thành, dưới đây là một số bài tập thực hành. Hãy cố gắng áp dụng các công thức và nguyên tắc đã học để biến đổi các câu dưới đây.

Bài tập: Viết lại các câu sau đây sử dụng thì hiện tại hoàn thành hoặc cấu trúc tương đương.

  1. I haven’t met my best friend since I was 18 years old.
    → I last …
  2. My children haven’t been taken to the supermarket since they were in grade 5.
    → The last time…
  3. When did you start waiting for the train?
    → How long…
  4. They started studying Spanish and Chinese 5 years ago.
    → They have…
  5. My younger sister has not had her hair cut for over five months.
    → It’s…
  6. My friend has never seen such a beautiful girl in his life.
    → This is the first time…
  7. John hasn’t played piano since 2015.
    → The last time…
  8. We have never met such a kind person before.
    → It is (/ It has been) the first time…
  9. Have you traveled to Thailand before?
    → Is this…
  10. The last time I saw my father was 10 years ago.
    → I have…
  11. When did you begin learning Vietnamese?
    → How long…
  12. It’s nearly 8 months since I went to the cinema with my friends.
    → I have not…
  13. This is the most delicious pancake I have eaten in my life.
    → I have never…
  14. She has just gone to school for 30 minutes.
    → It’s…
  15. The last time I saw Lucy was at my last birthday party.
    → I have not…
  16. He has never read such a good self-help book before.
    → This is the first time…
  17. The last time Jane came back to her country was 5 years ago.
    → Jane last…
    → Jane has not…
  18. Jack has not spoken to his teacher for a long time.
    → It’s…
  19. They haven’t joined such a wonderful birthday party before.
    → This is…
  20. She has taken care of her brother since she was 10 years old.
    → She started…
    → She has been…
  21. My father has worked as an engineer for 30 years.
    → It’s…
  22. Elsa has never spent her summer in such a beautiful city before.
    → This is…

Đáp án

  1. I last saw my best friend when I was 18 years old. (Tôi đã gặp bạn thân của mình lần cuối khi tôi 18 tuổi.)
  2. The last time my children were taken to the supermarket was when they were in grade 5. (Lần cuối con tôi được đưa đến siêu thị là khi chúng đang học lớp 5.)
  3. How long have you waited for the train? (Bạn đã đợi đoàn tàu bao lâu rồi?)
  4. They have studied Spanish and Chinese for 5 years. (Họ đã học tiếng Tây Ban Nha và tiếng Trung khoảng 5 năm rồi.)
  5. It’s over five months since my younger sister last had her hair cut. (Đã hơn 5 tháng kể từ lần cuối cùng em gái tôi cắt tóc)
  6. This is the first time my friend has seen such a beautiful girl in his life. (Đây là lần đầu tiên bạn tôi thấy một cô gái xinh đẹp như vậy trong đời.)
  7. The last time John played piano was in 2015. (Lần cuối John chơi đàn piano là vào năm 2015.)
  8. It is (/ It has been) the first time we have met such a kind person. (Đây là lần đầu tiên chúng tôi gặp một người tốt đến thế.)
  9. Is this the first time you have traveled to Thailand? (Đây có phải là lần đầu tiên bạn đi du lịch đến Thái Lan đúng không?)
  10. I have not seen my father for 10 years. (Tôi đã không gặp cha của mình trong 10 năm.)
  11. How long have you learned Vietnamese?/ How long have been you learning Vietnamese? (Bạn đã học tiếng Việt được bao lâu rồi?)
  12. I have not gone to the cinema with my friends for nearly 8 months. (Tôi không đi xem phim với bạn bè của mình khoảng gần 8 tháng nay.)
  13. I have never eaten such a delicious pancake before in my life. (Tôi chưa từng ăn một chiếc bánh kếp ngon như thế này trong đời.)
  14. It has been 30 minutes since she went to school. (Đã 30 phút kể từ khi cô ấy đi đến trường.)
  15. I have not seen Lucy since my last birthday party. (Tôi đã không gặp Lucy kể từ buổi tiệc sinh nhật vừa rồi của tôi.)
  16. This is the first time he has read such a good self-help book. (Đây là lần đầu anh ấy đọc một cuốn sách tự lực hay như vậy.)
  17. Jane last came back to her country 5 years ago./ Jane has not come back to her country for 5 years. (Jane trở về nước của cô ấy lần cuối cách đây 5 năm./ Jane không về nước khoảng 5 năm rồi)
  18. It’s been a long time since Jack last spoke to his teacher. (Đã rất lâu rồi kể từ lần cuối Jack nói chuyện với giáo viên của anh ta.)
  19. This is the first time they have joined such a wonderful birthday party. (Đây là lần đầu tiên họ tham gia một bữa tiệc sinh nhật tuyệt vời như thế này.)
  20. She started taking care of her brother when she was 10 years old. (Cô ấy bắt đầu chăm sóc em trai của mình khi cô ấy 10 tuổi.)/ She has been taking care of her brother since she was 10 years old. (Cô ấy chăm sóc em trai của mình kể từ khi cô ấy 10 tuổi.)
  21. It’s been 30 years since my father started working as an engineer. (Đã 30 năm rồi kể từ khi cha tôi bắt đầu làm việc như một người kỹ sư.)
  22. This is the first time Elsa has spent her summer in such a beautiful city. (Đây là lần đầu tiên Elsa trải qua mùa hè của mình ở một thành phố xinh đẹp như thế.)

Câu Hỏi Thường Gặp Về Viết Lại Câu Thì Hiện Tại Hoàn Thành (FAQs)

Khi học về viết lại câu thì hiện tại hoàn thành, người học thường có một số thắc mắc chung. Dưới đây là phần giải đáp cho những câu hỏi thường gặp nhất, giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này.

1. Tại sao việc học viết lại câu thì hiện tại hoàn thành lại quan trọng?

Việc học viết lại câu thì hiện tại hoàn thành rất quan trọng vì nó giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt trong tiếng Anh, tránh sự lặp lại đơn điệu trong văn viết và văn nói. Kỹ năng này không chỉ thể hiện sự linh hoạt trong việc sử dụng ngữ pháp mà còn là yếu tố quyết định để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là các dạng bài tập yêu cầu chuyển đổi câu. Nắm vững cách biến đổi câu giúp bạn truyền tải ý nghĩa một cách chính xác và hiệu quả hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

2. Sự khác biệt chính giữa “for” và “since” khi dùng với thì hiện tại hoàn thành là gì?

“For” và “since” là hai giới từ thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành nhưng chúng có ý nghĩa khác nhau. “For” được dùng để chỉ khoảng thời gian mà một hành động đã diễn ra, trả lời cho câu hỏi “How long?”. Ví dụ: I have lived here for five years. (Tôi đã sống ở đây được năm năm.) Ngược lại, “since” được dùng để chỉ mốc thời gian cụ thể mà hành động bắt đầu, trả lời cho câu hỏi “Since when?”. Ví dụ: I have lived here since 2018. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2018.) Hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để sử dụng thì hiện tại hoàn thành chính xác và tự tin viết lại câu.

3. Có thể viết lại câu thì hiện tại hoàn thành với các thì khác không?

Có, thì hiện tại hoàn thành thường có thể được viết lại câu bằng cách kết hợp với các thì khác như quá khứ đơn hoặc hiện tại đơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa muốn truyền tải. Ví dụ, câu I haven't seen him for two months (thì hiện tại hoàn thành) có thể được viết lại thành The last time I saw him was two months ago (thì quá khứ đơn). Sự biến đổi này giúp thay đổi trọng tâm từ khoảng thời gian gián đoạn sang mốc thời gian cụ thể của sự kiện cuối cùng. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng ý nghĩa ban đầu của câu được giữ nguyên sau khi biến đổi.

4. Làm thế nào để luyện tập viết lại câu thì hiện tại hoàn thành hiệu quả nhất?

Để luyện tập viết lại câu thì hiện tại hoàn thành hiệu quả, bạn nên thực hiện các bước sau:

  1. Nắm vững lý thuyết: Đảm bảo bạn hiểu rõ cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành.
  2. Học thuộc các dạng biến đổi: Ghi nhớ các công thức viết lại câu phổ biến và xem xét kỹ các ví dụ.
  3. Thực hành đa dạng: Làm các bài tập từ dễ đến khó, từ việc nhận diện đến tự mình biến đổi câu.
  4. Kiểm tra và sửa lỗi: Đối chiếu với đáp án và tìm hiểu nguyên nhân các lỗi sai của mình.
  5. Áp dụng vào giao tiếp: Cố gắng sử dụng các cấu trúc biến đổi trong văn viết và nói hàng ngày để ghi nhớ lâu hơn. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn hình thành phản xạ ngôn ngữ.

5. Có những trường hợp ngoại lệ nào khi viết lại câu thì hiện tại hoàn thành không?

Mặc dù các quy tắc viết lại câu thì hiện tại hoàn thành khá rõ ràng, vẫn có một số trường hợp cần lưu ý. Đôi khi, việc lựa chọn động từ khi viết lại câu từ “When did…?” sang “How long has…?” có thể không đơn giản chỉ là giữ nguyên động từ. Ví dụ, “When did you buy the car?” thường được viết lại thành “How long have you had the car?”. Sự thay đổi động từ (“buy” sang “have”) là cần thiết để phù hợp với ngữ cảnh của hành động kéo dài. Luôn xem xét ý nghĩa tổng thể của câu gốc và đảm bảo rằng câu viết lại vẫn truyền tải đúng thông điệp.

6. Khi nào nên dùng “It is” thay vì “It has been” trong cấu trúc “It… since…”?

Cả “It is” và “It has been” đều có thể được sử dụng trong cấu trúc It + (time) + since + S + last + V2-ed để viết lại câu thì hiện tại hoàn thành. Về mặt ngữ pháp, cả hai đều đúng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, “It has been” có xu hướng phổ biến hơn một chút, đặc biệt là trong văn nói, để nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua. “It is” có thể cảm giác ngắn gọn và trực tiếp hơn. Sự lựa chọn thường phụ thuộc vào phong cách cá nhân hoặc yêu cầu cụ thể của bài tập.

Trong tiếng Anh nói chung và trong bài thi THPT Quốc gia nói riêng, thì hiện tại hoàn thành là một trong những thì phổ biến nhất, có tác dụng diễn đạt cho nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hi vọng những kiến thức và bài tập liên quan đến viết lại câu thì hiện tại hoàn thành từ bài viết này sẽ giúp bạn có sự chuẩn bị tốt cho hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh. Hãy tiếp tục rèn luyện và áp dụng những kiến thức này để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình cùng Anh ngữ Oxford.