Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc sử dụng this that these those một cách chính xác là điều vô cùng quan trọng để bạn có thể giao tiếp mạch lạc và tự tin. Bốn từ chỉ định này, hay còn gọi là đại từ chỉ định, tuy nhỏ nhưng lại đóng vai trò then chốt trong việc xác định vị trí và số lượng của danh từ, giúp người nghe hoặc người đọc hình dung rõ hơn về đối tượng được nhắc đến. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào phân tích và hướng dẫn bạn cách phân biệt cũng như vận dụng thành thạo chúng trong mọi ngữ cảnh.
Hiểu Rõ Đại Từ Chỉ Định: This và That
Khi bắt đầu tìm hiểu về cách dùng this that these those, việc đầu tiên là nắm vững sự khác biệt giữa hai từ chỉ định số ít: This và That. Cả hai đều được sử dụng để chỉ một đối tượng duy nhất, nhưng điểm khác biệt then chốt nằm ở khoảng cách vật lý hoặc cảm tính so với người nói.
Cách Dùng This (Đây, Cái này)
Từ “This” được dùng để chỉ một vật, một người hoặc một ý tưởng ở gần người nói, cả về mặt không gian lẫn thời gian. Nó mang ý nghĩa “cái này” hoặc “đây là”. Khi bạn muốn giới thiệu một thứ đang ở trong tầm với hoặc một sự việc đang diễn ra ngay lúc đó, this là lựa chọn phù hợp. Chẳng hạn, khi cầm một cuốn sách trên tay, bạn sẽ nói “This book is interesting.” để chỉ rõ cuốn sách đang ở gần. Đại từ chỉ định this cũng thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại giới thiệu bản thân qua điện thoại, ví dụ “This is John speaking.”
Cách Dùng That (Kia, Cái kia)
Ngược lại với this, từ “That” được dùng để chỉ một vật, một người hoặc một ý tưởng ở xa người nói. Nó mang ý nghĩa “cái kia” hoặc “đó là”. Từ này giúp bạn chỉ ra một đối tượng không nằm trong tầm tay hoặc một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, hoặc đang diễn ra ở một nơi khác. Ví dụ, nếu bạn thấy một chiếc ô tô đỗ xa bạn, bạn sẽ nói “That car is very old.” để chỉ rõ chiếc xe đang ở xa. Việc phân biệt this that rõ ràng giúp tránh hiểu lầm trong giao tiếp, đặc biệt khi chỉ dẫn phương hướng hoặc mô tả vật thể.
Phân Biệt Các Đại Từ Số Nhiều: These và Those
Sau khi đã nắm vững this và that, chúng ta sẽ tiếp tục với hai từ chỉ định số nhiều: These và Those. Tương tự như cặp số ít, sự khác biệt chính giữa chúng cũng nằm ở khoảng cách.
Cách Dùng These (Đây, Những cái này)
“These” là dạng số nhiều của this. Nó được sử dụng để chỉ nhiều vật, nhiều người hoặc nhiều ý tưởng đang ở gần người nói. Từ này có nghĩa là “những cái này” hoặc “đây là những”. Khi bạn đang cầm một bó hoa hoặc có một nhóm bạn đang đứng cạnh mình, bạn sẽ dùng these để giới thiệu hoặc mô tả. Ví dụ: “These flowers smell wonderful.” để chỉ những bông hoa đang ở gần bạn. Việc vận dụng these giúp bạn diễn đạt sự vật số nhiều một cách tự nhiên và chính xác trong tiếng Anh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Các Phương Pháp Ghi Chép Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả
- Phân Tích Đáp Án IELTS Reading Timekeeper Chi Tiết
- Nâng Cao Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày: Chìa Khóa Thành Thạo
- Hướng Dẫn Viết Về Thói Quen Gia Đình Bằng Tiếng Anh
- Top Bài Hát Tiếng Anh Cho Bé Phát Triển Ngôn Ngữ Hiệu Quả
Cách Dùng Those (Kia, Những cái kia)
“Those” là dạng số nhiều của that. Nó được dùng để chỉ nhiều vật, nhiều người hoặc nhiều ý tưởng đang ở xa người nói. Từ này mang ý nghĩa “những cái kia” hoặc “đó là những”. Khi bạn nhìn thấy một đàn chim đang bay trên bầu trời hoặc một nhóm người đang đứng ở phía xa, bạn sẽ sử dụng those. Ví dụ: “Those birds are flying south.” để mô tả những con chim đang ở xa bạn. Nắm chắc cách dùng those sẽ giúp bạn giao tiếp lưu loát hơn khi nói về các đối tượng ở xa và có số lượng nhiều.
So Sánh và Tổng Hợp Cách Dùng This That These Those
Để tổng kết lại cách dùng this that these those, bảng dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và so sánh rõ ràng giữa bốn từ chỉ định này, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào thực tế. Đây là một công cụ hữu ích để củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh của bạn.
| Từ Chỉ Định | Số Lượng | Khoảng Cách | Ý Nghĩa (Tiếng Việt) | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|---|---|
| This | Số ít | Gần | Cái này, đây là | This is my phone. (Đây là điện thoại của tôi.) |
| That | Số ít | Xa | Cái kia, đó là | That is her house. (Đó là nhà cô ấy.) |
| These | Số nhiều | Gần | Những cái này, đây là những | These shoes are new. (Những đôi giày này mới.) |
| Those | Số nhiều | Xa | Những cái kia, đó là những | Those clouds look like animals. (Những đám mây kia trông như động vật.) |
Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế sẽ giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên khi sử dụng this that these those trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.
Mẹo Ghi Nhớ Hiệu Quả và Lỗi Thường Gặp
Một trong những mẹo đơn giản nhất để ghi nhớ cách dùng this that these those là hình dung khoảng cách. Hãy nghĩ về this và these như những thứ bạn có thể chạm tới, trong khi that và those là những thứ bạn phải chỉ tay về phía chúng. Khoảng cách không chỉ là vật lý mà còn là khoảng cách về thời gian hay cảm xúc. Ví dụ, khi nhắc đến một sự kiện vừa mới xảy ra hoặc một cảm xúc hiện tại, chúng ta có xu hướng dùng this hoặc these. Ngược lại, với những sự kiện đã xa hoặc không còn liên quan trực tiếp, that hoặc those sẽ phù hợp hơn.
Lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh thường mắc phải là nhầm lẫn giữa số ít và số nhiều, hoặc dùng sai khoảng cách. Ví dụ, dùng “This cars are fast” thay vì “These cars are fast”. Hoặc dùng “That apples are sweet” thay vì “Those apples are sweet”. Để tránh những lỗi này, hãy luôn tự hỏi mình hai câu: Thứ nhất, đối tượng tôi đang nói đến là số ít hay số nhiều? Thứ hai, đối tượng đó đang ở gần hay ở xa tôi? Việc trả lời hai câu hỏi này sẽ giúp bạn chọn đúng đại từ chỉ định trong mọi trường hợp.
FAQs: Giải Đáp Các Thắc Mắc Thường Gặp Về This That These Those
1. This, That, These, Those có thể đóng vai trò gì trong câu?
Ngoài vai trò là đại từ chỉ định, this, that, these, those còn có thể đóng vai trò là tính từ chỉ định (demonstrative adjectives) khi chúng đứng trước một danh từ. Ví dụ: “This book” (cuốn sách này), “That car” (chiếc xe kia), “These students” (những học sinh này), “Those trees” (những cái cây kia). Chúng bổ nghĩa cho danh từ, giúp xác định cụ thể đối tượng được nhắc đến.
2. Làm sao để phân biệt This/That/These/Those là đại từ hay tính từ?
Để phân biệt, bạn chỉ cần nhìn vào từ đứng ngay sau chúng. Nếu sau this, that, these, those là một danh từ, chúng là tính từ chỉ định. Nếu sau chúng là một động từ (ví dụ: is, are) hoặc không có từ nào khác, chúng là đại từ chỉ định. Ví dụ: “This is my pen.” (This là đại từ); “This pen is mine.” (This là tính từ).
3. Có sự khác biệt nào giữa cách dùng This/That trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh không?
Về cơ bản, cách dùng this that these those là giống nhau giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, đôi khi trong giao tiếp thân mật, người Anh có thể dùng “that” để giới thiệu bản thân qua điện thoại, nhưng “this” vẫn phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu hoặc tần suất sử dụng trong một số cụm từ nhất định, không ảnh hưởng đến ý nghĩa cốt lõi.
4. Khi nói về thời gian, This/That/These/Those được dùng như thế nào?
This và these dùng cho thời gian hiện tại hoặc gần hiện tại: “This morning”, “This week”, “These days”.
That và those dùng cho thời gian đã qua hoặc xa hơn: “That day”, “Those years”. Ví dụ: “I remember that day we first met.” (Tôi nhớ cái ngày chúng ta gặp nhau lần đầu).
5. Tại sao cần học kỹ cách dùng This/That/These/Those?
Việc nắm vững cách dùng this that these those không chỉ giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp mà còn làm cho câu nói của bạn trở nên rõ ràng, chính xác và tự nhiên hơn. Đây là những từ được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, vì vậy việc thành thạo chúng sẽ nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn.
Việc nắm vững cách dùng this that these those là một bước tiến quan trọng trong hành trình học tiếng Anh của bạn. Bằng cách hiểu rõ sự khác biệt giữa khoảng cách và số lượng mà mỗi từ biểu thị, bạn sẽ có thể giao tiếp một cách tự tin và chính xác hơn rất nhiều. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng kiến thức này vào thực tế hàng ngày. Anh ngữ Oxford tin rằng với sự nỗ lực, bạn sẽ sớm làm chủ được nhóm từ chỉ định quan trọng này, mở ra cánh cửa giao tiếp tiếng Anh trôi chảy và hiệu quả.
