Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ và vận dụng thành thạo các từ để hỏi trong tiếng Anh (Wh-questions) là một kỹ năng không thể thiếu. Những từ ngữ tưởng chừng đơn giản này lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng câu nghi vấn, giúp người học khai thác thông tin và giao tiếp hiệu quả. Nắm bắt được ý nghĩa sâu sắc và cách dùng chính xác của chúng sẽ là nền tảng vững chắc cho mọi cuộc hội thoại.

Xem Nội Dung Bài Viết

Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về vai trò, chức năng và cách sử dụng những nghi vấn từ thông dụng nhất, từ đó giúp bạn tự tin hơn trong việc đặt câu hỏi và hiểu rõ hơn về ngữ pháp tiếng Anh cơ bản.

Từ Để Hỏi Là Gì Và Tầm Quan Trọng Của Chúng

Từ để hỏi (còn được gọi là Wh-words hoặc nghi vấn từ) là những từ được thêm vào câu nhằm mục đích tạo thành câu hỏi, hướng đến việc xác định thông tin cụ thể về một đối tượng, thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, cách thức hay trạng thái. Các từ này thường xuất hiện ở đầu câu hỏi, đứng trước chủ ngữ và động từ chính, định hướng cho câu trả lời cung cấp thông tin chi tiết thay vì chỉ đơn thuần là “có” hoặc “không”.

Ví dụ, khi bạn muốn biết tên của ai đó, bạn sẽ dùng từ để hỏi “What” như trong câu “What is your name?”. Hoặc để hỏi về thời điểm một sự kiện diễn ra, “When was your birthday?” là câu hỏi thích hợp sử dụng “When”. Sự linh hoạt và đa dạng của nhóm từ này giúp chúng ta đi sâu vào từng khía cạnh của một vấn đề, làm cho việc giao tiếp trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn rất nhiều. Theo thống kê từ các nghiên cứu ngôn ngữ, khoảng 60-70% các câu hỏi trong giao tiếp hàng ngày thường sử dụng các loại câu hỏi Wh.

Khám Phá Các Từ Để Hỏi Phổ Biến Trong Tiếng Anh và Cách Dùng

Trong tiếng Anh, nhóm từ để hỏi thông dụng nhất thường được gọi là nhóm 5W1H, bao gồm What, Which, When, Where, Why, Who, Whose và How. Mỗi từ mang một chức năng riêng biệt, giúp người học định hình câu hỏi theo mục đích cụ thể.

What và Which: Phân Biệt Giữa Cái Gì và Cái Nào

What thường được sử dụng khi bạn muốn hỏi về sự vật, hiện tượng nói chung mà không có sự lựa chọn cụ thể hoặc khi số lượng đối tượng không xác định. Nó mang ý nghĩa “Cái gì?” hoặc “Là gì?”.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Chẳng hạn, khi bạn muốn biết thông tin chung về một vật thể, bạn có thể hỏi: “What is lying behind the door?” (Cái gì đang nằm sau cánh cửa vậy?). Hoặc để hỏi về nghề nghiệp: “What does your father do?” (Bố bạn làm nghề gì?).

Một biến thể khác của What là “What… for”, thường dùng để hỏi về lý do hoặc mục đích của một hành động. Ví dụ, “What did you do that for?” có nghĩa là “Bạn làm thế để làm gì?”.

Ngược lại, Which mang ý nghĩa “Cái nào?”, được dùng khi có một số lượng đối tượng cụ thể hoặc giới hạn để lựa chọn. Người hỏi thường đã biết về các phương án và muốn đối phương chọn một trong số đó.

Để minh họa, khi bạn muốn hỏi sở thích màu sắc giữa hai lựa chọn: “Which color do you prefer, green or yellow?” (Bạn thích màu nào, xanh lá hay vàng?). Hoặc khi bạn muốn đối phương chọn một thành phố trong danh sách đã biết: “Which city would you like to live in?” (Bạn muốn sống ở thành phố nào?).

Sự khác biệt cốt lõi giữa WhatWhich nằm ở phạm vi lựa chọn. What mang tính tổng quát, không giới hạn lựa chọn, trong khi Which giới hạn lựa chọn trong một tập hợp cụ thể đã được xác định trước. Do đó, bạn sẽ hỏi “What is your name?” thay vì “Which is your name?” vì tên của một người là thông tin chưa biết và không có sự lựa chọn nào được định sẵn.

When: Thời Gian Bao Giờ, Khi Nào

Whennghi vấn từ chuyên dùng để hỏi về thời gian. Nó có nghĩa là “Khi nào?” hay “Bao giờ?”. Từ này giúp bạn xác định một mốc thời gian cụ thể, khoảng thời gian hoặc một sự kiện xảy ra vào lúc nào.

Ví dụ, để hỏi về ngày sinh nhật của ai đó: “When is your birthday?” (Sinh nhật bạn khi nào vậy?). Hoặc để biết thời điểm bạn gặp một người: “When did you see her?” (Bạn gặp cô ấy lúc nào thế?).

Trong một số trường hợp, When có thể được thay thế bằng “What time” nếu bạn muốn hỏi về một thời điểm cụ thể theo giờ. Chẳng hạn, “When is it now?” có thể được hỏi là “What time is it now?” (Bây giờ là mấy giờ rồi vậy?).

Where: Nơi Chốn Ở Đâu

Wheretừ để hỏi dùng để xác định vị trí, địa điểm hoặc phương hướng. Nó có nghĩa là “Ở đâu?”.

Khi bạn muốn biết nơi mua một món đồ: “Where did you buy this beautiful scarf?” (Bạn mua chiếc khăn tuyệt đẹp này ở đâu vậy?). Hoặc để thảo luận về địa điểm du lịch: “Where should we go on vacation this summer?” (Chúng ta nên đi nghỉ mát ở đâu mùa hè này nhỉ?). Việc sử dụng Where giúp định vị thông tin không gian một cách chính xác.

Why: Nguyên Nhân Tại Sao

Why được dùng để hỏi về nguyên nhân, lý do hoặc mục đích của một sự việc, hành động. Nó mang ý nghĩa “Tại sao?”, “Vì sao?”. Câu trả lời cho câu hỏi với Why thường bắt đầu bằng “Because…” hoặc diễn tả một lý do nào đó.

Ví dụ, khi muốn biết lý do vắng mặt: “Why did you not go to school yesterday?” (Tại sao em không đi học hôm qua?). Hoặc để tìm hiểu sở thích: “Why do you dislike shrimps?” (Sao bạn lại không thích tôm vậy?).

Một biến thể hữu ích của Why là “Why don’t”, thường dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc đề xuất. Chẳng hạn, “Why don’t we go to the zoo tomorrow?” là một lời rủ rê (Sao ngày mai chúng ta không đi chơi sở thú nhỉ?). Hay “Why don’t you buy your mom a bunch of roses?” là một gợi ý (Sao bạn không mua tặng mẹ một bó hoa hồng nhỉ?).

Who và Whose: Xác Định Đối Tượng và Sở Hữu

Whotừ để hỏi dùng để chỉ người, đối tượng hoặc nhân vật. Nó có nghĩa là “Ai?”. Who có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu hỏi.

Nếu Who là chủ ngữ: “Who broke this vase?” (Ai làm vỡ bình hoa này vậy?). Trong trường hợp này, Who thay thế cho chủ thể hành động. Nếu Who là tân ngữ: “Who did you meet yesterday?” (Bạn gặp ai hôm qua vậy?). Ở đây, Who là đối tượng của hành động.

Whose lại mang ý nghĩa “Của ai?”, dùng để hỏi về sự sở hữu của một đối tượng nào đó. Whose thường đi kèm trực tiếp với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ví dụ: “Whose car is this?” (Chiếc xe này của ai vậy?) hoặc “Whose dad is a pilot?” (Bố của ai làm phi công vậy?). Sự khác biệt giữa WhoWhose rất rõ ràng: Who hỏi về danh tính của người, còn Whose hỏi về người sở hữu một vật gì đó.

How: Phương Thức, Tình Trạng và Mức Độ

How là một từ để hỏi đa năng, mang ý nghĩa “Thế nào?”, “Ra sao?”, dùng để hỏi về phương pháp, cách thức, tình trạng hoặc mức độ.

Để hỏi về sức khỏe hay cảm xúc: “How are you?” (Bạn thấy thế nào?). Để hỏi về cách làm một việc gì đó: “How did you do that?” (Bạn làm cái đó thế nào vậy?).

Do ý nghĩa rộng, How có rất nhiều biến thể khi kết hợp với tính từ hoặc trạng từ để hỏi về các khía cạnh cụ thể:

  • How much/many: Để hỏi về số lượng. How much dùng cho danh từ không đếm được (How much money do you have?), còn How many dùng cho danh từ đếm được (How many books are there?).
  • How old: Hỏi về tuổi tác (How old are you?).
  • How far: Hỏi về khoảng cách (How far is it from here to your home?).
  • How long: Hỏi về thời gian hoặc độ dài (How long have you been studying English?).
  • How often: Hỏi về tần suất (How often do you go to the gym?).
  • How come: Một cách thân mật để hỏi “Why” (How come you didn’t call me?).

Những biến thể này giúp How trở thành một trong những từ để hỏi linh hoạt và được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh.

Cách Đặt Câu Hỏi Với Từ Để Hỏi Trong Tiếng Anh

Việc đặt câu hỏi Wh trong tiếng Anh tuân theo những cấu trúc ngữ pháp nhất định, tùy thuộc vào việc câu hỏi có chứa trợ động từ, động từ khuyết thiếu hay không. Nắm vững cấu trúc này sẽ giúp bạn hình thành câu hỏi một cách chính xác.

Khi Câu Hỏi Có Trợ Động Từ Hoặc Động Từ Khuyết Thiếu

Đối với dạng câu hỏi này, từ để hỏi sẽ đứng đầu câu, theo sau là trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu, sau đó là chủ ngữ và cuối cùng là động từ chính. Đây là cấu trúc phổ biến nhất cho câu hỏi Wh.

Cấu trúc chung: Từ để hỏi + trợ động từ/động từ khuyết thiếu + chủ ngữ + động từ chính (nguyên mẫu/V-ing/V3 nếu bị động)

  • Trợ động từ (như be, do, have): Các từ này bổ sung ý nghĩa cho động từ chính và thường được đảo lên trước chủ ngữ trong câu hỏi. To be được dùng trong thì tiếp diễn hoặc câu bị động (is, are, was, were). Do được dùng cho thì hiện tại đơn (do, does) và quá khứ đơn (did).
  • Động từ khuyết thiếu (như can, could, may, might, must, should, will, would): Các từ này biểu thị khả năng, lời khuyên, đề nghị, v.v., và cũng được đảo lên trước chủ ngữ.

Ví dụ minh họa:

  • “What are you doing?” (Bạn đang làm gì vậy?) – Trong câu này, Whattừ để hỏi, are là trợ động từ, you là chủ ngữ, và doing là động từ chính.
  • “Where does she live?” (Cô ấy sống ở đâu?) – Wheretừ để hỏi, does là trợ động từ (được chia theo chủ ngữ ngôi thứ ba số ít she), và live là động từ chính.
  • “When will they arrive?” (Khi nào họ sẽ đến?) – Whentừ để hỏi, will là động từ khuyết thiếu, they là chủ ngữ, và arrive là động từ chính.

Khi Câu Hỏi Không Có Trợ Động Từ Hoặc Động Từ Khuyết Thiếu

Trong trường hợp này, từ để hỏi thường đóng vai trò trực tiếp là chủ ngữ của câu hoặc một phần của chủ ngữ. Do đó, không cần trợ động từ. Động từ chính sẽ được chia trực tiếp theo chủ ngữ và thì của câu.

Cấu trúc chung: Từ để hỏi + động từ chính (đã chia) + thành phần phụ ngữ

  • Động từ chính cần được chia theo thì và ngôi của chủ ngữ (s/es cho ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn, hoặc dạng quá khứ đơn).

Ví dụ minh họa:

  • “Which team won the school contest in 2020?” (Đội nào đã chiến thắng trong cuộc thi của trường năm 2020?) – Ở đây, Whichtừ để hỏi kết hợp với chủ ngữ team. Động từ won được chia ở thì quá khứ đơn (quá khứ của win) vì sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
  • “What lies there?” (Cái gì đang nằm ở đó?) – What đóng vai trò chủ ngữ. Động từ lies được chia ở thì hiện tại đơn với sWhat ở đây ám chỉ một vật số ít (lie -> lies).
  • “Who came to the party?” (Ai đã đến bữa tiệc?) – Who là chủ ngữ. Động từ came được chia ở thì quá khứ đơn.

Cách Trả Lời Các Câu Hỏi Với Từ Để Hỏi

Không giống như câu hỏi Yes/No, câu hỏi Wh yêu cầu người trả lời cung cấp thông tin cụ thể liên quan đến điều được hỏi. Việc nắm rõ cách trả lời từng loại câu hỏi sẽ giúp bạn giao tiếp lưu loát và chính xác hơn.

Cách Trả Lời Câu Hỏi Với Từ What

Khi được hỏi bằng What, bạn cần cung cấp thông tin về sự vật, hiện tượng, hành động hoặc ý tưởng.

Ví dụ 1:
A: What is the cat doing? (Con mèo đang làm gì?)
B: He’s hiding somewhere in the living room. (Nó đang trốn đâu đó trong phòng khách.)
Ở đây, câu trả lời cung cấp thông tin về hành động cụ thể của con mèo: “đang trốn ở phòng khách”.

Ví dụ 2:
A: What is the thing behind the door? (Cái gì ở sau cánh cửa thế kia?)
B: It’s just my cat. (Đó chỉ là con mèo của tôi thôi.)
Câu trả lời xác định rõ ràng sự vật được hỏi: “con mèo của tôi”.

Cách Trả Lời Câu Hỏi Với Từ When

Với câu hỏi When, thông tin cần cung cấp là về thời gian. Đó có thể là một mốc thời gian cụ thể (giờ, ngày, tháng, năm), một khoảng thời gian, hoặc một sự kiện liên quan đến thời gian.

Ví dụ:
A: When is the concert going to start? (Bao giờ thì buổi hòa nhạc bắt đầu?)
B: In around 5 minutes. (Tầm khoảng 5 phút nữa.)
Thông tin thời gian cụ thể là “5 phút nữa”.

Cách Trả Lời Câu Hỏi Với Từ Where

Khi câu hỏi bắt đầu bằng Where, bạn cần chỉ rõ địa điểm, vị trí hoặc nơi chốn.

Ví dụ:
A: Where is the stadium? (Cái sân vận động ở đâu thế?)
B: In Liberty Street. (Ở đường Liberty đó.)
Câu trả lời cung cấp tên địa điểm: “đường Liberty”.

Cách Trả Lời Câu Hỏi Với Từ Who

Câu hỏi với Who yêu cầu thông tin về người. Bạn có thể trả lời bằng tên người, vai trò, hoặc đặc điểm nhận dạng.

Ví dụ:
A: Who caused this mess? (Ai là người đã tạo ra đống bừa bộn này?)
B: It was John. (Là John đấy.)
Thông tin về người được xác định: “John”.

Cách Trả Lời Câu Hỏi Với Từ Why

Khi Why được hỏi, bạn cần đưa ra lý do hoặc nguyên nhân. Câu trả lời thường bắt đầu bằng “Because” hoặc dùng các cấu trúc biểu thị nguyên nhân như “Due to + Noun”.

Ví dụ:
A: Why did he change from eating donuts to pancakes? (Tại sao anh ta lại chuyển từ ăn bánh donut sang pancakes?)
B: Because he likes it! (Vì anh ấy thích!)
Lý do được đưa ra là sở thích cá nhân của người đó.

Cách Trả Lời Câu Hỏi Với Từ How

How đòi hỏi thông tin về cách thức, phương tiện, tình trạng hoặc mức độ.

Ví dụ:
A: How did you come to school? (Bạn tới trường như thế nào?)
B: I came to school by bus. (Tôi tới trường bằng xe buýt.)
Câu trả lời mô tả phương tiện đi lại: “bằng xe buýt”.

Câu Hỏi Với Từ Để Hỏi Dạng Phủ Định

Việc sử dụng từ để hỏi trong dạng phủ định là một khía cạnh nâng cao, thay đổi sắc thái ý nghĩa của câu hỏi, thường biểu thị sự ngạc nhiên, đề nghị hoặc đôi khi là sự thất vọng. Để tạo câu hỏi Wh phủ định, bạn thêm not vào sau trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu, hoặc sử dụng dạng rút gọn của chúng (don’t, doesn’t, didn’t, isn’t, aren’t, etc.).

Cấu trúc chung: Từ để hỏi + trợ động từ/động từ khuyết thiếu (dạng phủ định) + chủ ngữ + động từ chính

Điều quan trọng là phải chia trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu cho đúng với chủ ngữ và thì. Động từ chính vẫn giữ nguyên mẫu nếu có trợ động từ.

Ví dụ minh họa:

  • “Who doesn’t want to eat donut?” (Có ai là không muốn ăn bánh donut không?)
    • Câu này thể hiện sự ngạc nhiên hoặc giả định rằng mọi người đều muốn ăn. Trợ động từ do được chia thành does (vì who ở đây ngụ ý số ít) và thêm not thành doesn't.
  • “Why didn’t he eat that?” (Tại sao anh ấy lại không ăn nó?)
    • Câu này hỏi lý do cho một hành động không xảy ra, thường là vì người hỏi mong đợi hành động đó sẽ xảy ra. Did là trợ động từ của thì quá khứ đơn, và not được thêm vào.
  • “What couldn’t you understand?” (Bạn đã không thể hiểu cái gì?)
    • Sử dụng động từ khuyết thiếu could ở dạng phủ định để hỏi về những điều mà người nghe gặp khó khăn trong việc hiểu.

Các câu hỏi Wh phủ định thường mang sắc thái cảm xúc hoặc hàm ý, làm phong phú thêm cách diễn đạt trong tiếng Anh.

Các Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Từ Để Hỏi và Cách Khắc Phục

Ngay cả những người học tiếng Anh lâu năm cũng có thể mắc phải một số lỗi phổ biến khi sử dụng các từ để hỏi. Nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao độ chính xác trong ngữ pháp và giao tiếp.

Nhầm Lẫn Giữa What và Which

Đây là lỗi phổ biến nhất. Như đã phân tích, What dùng cho sự lựa chọn không giới hạn hoặc thông tin chung, trong khi Which dùng khi có một tập hợp lựa chọn cụ thể.

  • Sai: “Which is your favorite color in general?” (Không có tập hợp lựa chọn cụ thể)
  • Đúng: “What is your favorite color?” (Hỏi về màu sắc yêu thích nói chung)
  • Đúng: “Which color do you prefer, red or blue?” (Có hai lựa chọn cụ thể)

Cách khắc phục: Luôn tự hỏi “Có bao nhiêu lựa chọn có thể có cho câu trả lời này?” Nếu không rõ ràng hoặc có vô số lựa chọn, dùng What. Nếu có một nhóm giới hạn, dùng Which.

Sai Thứ Tự Từ Trong Câu Hỏi

Một số người học thường quên đảo trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ.

  • Sai: “Where you did go yesterday?”
  • Đúng: “Where did you go yesterday?” (Đảo did lên trước you)

Cách khắc phục: Ghi nhớ cấu trúc “Wh-word + Trợ động từ/Động từ khuyết thiếu + Chủ ngữ + Động từ chính” cho hầu hết các câu hỏi Wh. Chỉ khi từ để hỏi đóng vai trò chủ ngữ thì mới không cần trợ động từ.

Dùng Nhầm Who, Whom, Whose

Mặc dù Whom ít được dùng trong giao tiếp hiện đại, nhưng hiểu sự khác biệt giữa Who (chủ ngữ), Whom (tân ngữ) và Whose (sở hữu) là cần thiết cho ngữ pháp học thuật.

  • Who: “Who is coming to the party?” (Ai sẽ đến bữa tiệc? – Who là chủ ngữ)
  • Whom: “Whom did you invite?” (Bạn đã mời ai? – Whom là tân ngữ. Trong giao tiếp thường ngày, người ta hay dùng Who thay cho Whom ở vị trí tân ngữ: “Who did you invite?”)
  • Whose: “Whose book is this?” (Cuốn sách này của ai? – Whose chỉ sở hữu)

Cách khắc phục: Nếu từ để hỏi đang thực hiện hành động (chủ ngữ), dùng Who. Nếu nó nhận hành động (tân ngữ), dùng Whom (hoặc Who trong văn nói). Nếu nó chỉ sự sở hữu, dùng Whose.

Mẹo Ghi Nhớ và Ứng Dụng Các Từ Để Hỏi Hiệu Quả

Để ghi nhớ và vận dụng thành thạo các từ để hỏi trong tiếng Anh, bạn có thể áp dụng một số mẹo và chiến lược học tập sau đây:

Hệ Thống Hóa Bằng Sơ Đồ Tư Duy (Mind Map)

Hãy tạo một sơ đồ tư duy với trung tâm là “Wh-Questions”. Từ đó, chia ra các nhánh nhỏ cho từng từ để hỏi (What, Which, When, Where, Why, Who, How). Dưới mỗi nhánh, ghi chú ý nghĩa, cách dùng chính và một vài ví dụ tiêu biểu. Cách này giúp bạn hình dung tổng thể và dễ dàng phân biệt chức năng của từng từ.

Học Qua Ví Dụ và Ngữ Cảnh Thực Tế

Thay vì chỉ học thuộc định nghĩa, hãy tìm kiếm và tạo ra thật nhiều ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau. Đặt câu hỏi về mọi thứ xung quanh bạn bằng tiếng Anh, ví dụ: “What is this?” (Cái gì đây?), “Where is my pen?” (Bút của tôi ở đâu?), “When is the meeting?” (Cuộc họp khi nào?). Việc này giúp bạn làm quen với cách đặt câu hỏi một cách tự nhiên và ghi nhớ lâu hơn.

Luyện Tập Giao Tiếp Hàng Ngày

Thực hành là chìa khóa. Hãy cố gắng sử dụng các từ để hỏi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với bạn bè, giáo viên hoặc đối tác học tập. Khi bạn chủ động đặt câu hỏi, bạn sẽ củng cố kiến thức và phát triển phản xạ ngôn ngữ. Bạn cũng có thể nghe các chương trình podcast, xem phim hoặc tin tức tiếng Anh và chú ý đến cách người bản xứ sử dụng câu hỏi Wh. Việc này giúp bạn nắm bắt được các sắc thái và cách dùng thông dụng.

Tận Dụng Tài Nguyên Trực Tuyến

Có rất nhiều trang web, ứng dụng học tiếng Anh cung cấp bài tập về từ để hỏi. Hãy dành thời gian làm các bài tập trắc nghiệm, điền vào chỗ trống hoặc tạo câu để kiểm tra và củng cố kiến thức của mình. Một số nền tảng học tiếng Anh trực tuyến, như các khóa học ngữ pháp tại Anh ngữ Oxford, cũng thường xuyên cập nhật tài liệu và bài tập để hỗ trợ học viên.

Bằng cách kết hợp những mẹo học tập này, bạn sẽ không chỉ ghi nhớ được các từ để hỏi mà còn biết cách áp dụng chúng một cách linh hoạt và tự tin trong mọi tình huống giao tiếp. Việc thành thạo câu hỏi Wh là một bước tiến quan trọng trên con đường chinh phục tiếng Anh của bạn.

Hỏi & Đáp (FAQs) Về Từ Để Hỏi Trong Tiếng Anh

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về các từ để hỏi trong tiếng Anh, giúp bạn làm rõ hơn những điểm còn thắc mắc:

1. Nhóm 5W1H trong tiếng Anh bao gồm những từ nào?

Nhóm 5W1H là cách gọi chung của các từ để hỏi phổ biến nhất trong tiếng Anh, bao gồm: What, When, Where, Why, Who (5 từ bắt đầu bằng W) và How (1 từ bắt đầu bằng H).

2. Sự khác biệt chính giữa Who và Whom là gì?

Who dùng làm chủ ngữ trong câu hỏi (người thực hiện hành động), trong khi Whom dùng làm tân ngữ (người nhận hành động). Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, Who thường được dùng thay cho Whom ở vị trí tân ngữ.

3. Khi nào thì dùng How much và khi nào dùng How many?

How much dùng để hỏi về số lượng của danh từ không đếm được (ví dụ: How much water, How much money). How many dùng để hỏi về số lượng của danh từ đếm được (ví dụ: How many books, How many students).

4. Có thể dùng giới từ đứng trước từ để hỏi không?

Có, trong một số trường hợp, giới từ có thể đứng trước từ để hỏi, đặc biệt là trong văn phong trang trọng hơn hoặc khi giới từ đó là một phần của cụm động từ hoặc giới từ đi kèm với danh từ. Ví dụ: “To whom did you give the book?”, “From where did you come?”, “About what are you talking?”.

5. Why don’t… có ý nghĩa gì và dùng trong trường hợp nào?

Why don’t… là một biến thể của Why dùng để đưa ra lời gợi ý, đề xuất hoặc mời ai đó làm gì. Nó mang ý nghĩa “Tại sao chúng ta không…” hoặc “Sao bạn không…”. Ví dụ: “Why don’t we go for a walk?”.

6. Làm sao để phân biệt What và Which khi hỏi về sở thích?

Dùng What khi hỏi sở thích chung chung, không có lựa chọn cụ thể (ví dụ: What is your favorite color?). Dùng Which khi hỏi sở thích trong một tập hợp các lựa chọn giới hạn (ví dụ: Which color do you prefer, red or blue?).

7. Từ để hỏi có thể đứng ở cuối câu không?

Trong tiếng Anh trang trọng hoặc ngữ pháp truyền thống, giới từ có thể đứng ở cuối câu khi đi kèm với từ để hỏi ở đầu câu (ví dụ: “Who are you waiting for?”). Tuy nhiên, bản thân từ để hỏi thường luôn đứng ở đầu câu nghi vấn.

8. Tại sao cần phải học kỹ các từ để hỏi?

Học kỹ các từ để hỏi là rất quan trọng vì chúng là nền tảng để đặt câu hỏi và hiểu câu hỏi trong giao tiếp. Nắm vững chúng giúp bạn thu thập thông tin chính xác, tham gia vào các cuộc trò chuyện ý nghĩa và cải thiện kỹ năng nghe – nói tiếng Anh một cách đáng kể.

9. Có mẹo nào để nhớ các biến thể của How không?

Bạn có thể nhóm các biến thể của How theo loại thông tin chúng hỏi:

  • Số lượng: How much (không đếm được), How many (đếm được).
  • Đo lường: How old (tuổi), How far (khoảng cách), How long (thời gian/độ dài).
  • Tần suất: How often.
  • Cách thức/Trạng thái: How (cơ bản).

10. Tôi có thể tìm thêm tài liệu thực hành về từ để hỏi ở đâu?

Bạn có thể tìm kiếm các bài tập về từ để hỏi trong tiếng Anh trên các trang web học tiếng Anh uy tín, sách ngữ pháp, hoặc tham gia các khóa học tại Anh ngữ Oxford để được hướng dẫn và luyện tập chuyên sâu.

Việc nắm vững các từ để hỏi trong tiếng Anh là một phần thiết yếu trong ngữ pháp tiếng Anh nói chung và việc thành lập câu nói riêng, đặc biệt là câu nghi vấn. Việc thành thạo nhóm từ để hỏi 5W1H thông dụng, cùng với các biến thể và mở rộng của chúng, chính là chìa khóa quan trọng giúp người học tự tin sử dụng ngôn ngữ. Bạn không chỉ cần hiểu rõ ý nghĩa mà còn phải biết cách phân biệt sự khác nhau giữa từng từ, vai trò và chức năng của chúng trong các trường hợp ngữ cảnh đa dạng, để từ đó có thể vận dụng linh hoạt đơn vị kiến thức này trong giao tiếp hàng ngày. Với sự hỗ trợ từ Anh ngữ Oxford, bạn sẽ ngày càng vững vàng hơn trên con đường học tập của mình.